Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Copenhagen đến Nässjö
Giá rẻ nhất
$38
Giá trung bình
$48
Hành trình nhanh nhất
3 h 9 m
Thời gian trung bình
3 h 19 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
3
Khoảng cách
255 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Copenhagen đến Nässjö là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Copenhagen đến Nässjö sẽ có giá khoảng $48 nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với $38.
Trong số 3 chuyến tàu rời Copenhagen đến Nässjö vào Th 5, 16 thg 4, có 3 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào Th 5, 16 thg 4, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 255 km trong thời gian trung bình là 3 h 19 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 3 h 9 m .
Vào Th 5, 16 thg 4, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 3 h 33 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
15:083h09Copenhagen18:17Nässjö$381Một chiều0 lần chuyển
13:143h16Copenhagen16:30Nässjö$431Một chiều0 lần chuyển
12:143h33Copenhagen15:47Nässjö$621Một chiều0 lần chuyển
15:083h09Copenhagen18:17Nässjö$381Một chiều0 lần chuyển
13:143h16Copenhagen16:30Nässjö$431Một chiều0 lần chuyển
12:143h33Copenhagen15:47Nässjö$621Một chiều0 lần chuyển
Thông Tin Chuyến Đi
So sánh tàu hỏa và xe buýt từ Copenhagen đến Nässjö
Omio khuyên bạn nên đặt tàu hỏa vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Copenhagen đến Nässjö trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn tàu hỏa với giá khởi điểm từ $36. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt tàu hỏa có thể đưa bạn đến đó trong 3h 44p. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho tàu hỏa là $36 và cho xe buýt là $46.
Khoảng cách: 255 km
So sánh train với
Phổ biến nhất Tàu hỏa | Xe buýt |
|---|---|
$44 Giá trung bình Rẻ nhất | $46 Giá trung bình |
4h 14p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 3h 44p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 7h 40p Tổng thời gian trung bình 7h 10p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* |
![]() Hãng tàu hỏa phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Copenhagen đến Nässjö
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Copenhagen đến Nässjö tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Tư, 15 tháng 4. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
1016 Öresundstågen+ 3940 Snälltåget | 4:14 København Hovedb. | 4h11 | 8:25 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1016 Öresundstågen+ 530 X 2000 | 4:14 København Hovedb. | 4h48 | 9:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1016 Öresundstågen+ 528 X 2000 | 4:14 København Hovedb. | 3h48 | 8:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1016 Öresundstågen+ 17604 Krösatåg | 4:14 København Hovedb. | 3h25 | 7:39 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1018 Öresundstågen · 1055 Öresundstågen+ 534 X 2000 | 4:29 København Hovedb. | 6h33 | 11:02 Nässjö, Centralstation | 2 lần chuyển | |
1018 Öresundstågen+ 7638 Krösatåg | 4:29 København Hovedb. | 12h20 | 16:49 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1018 Öresundstågen+ 7634 Krösatåg · 17686 Krösatåg | 4:29 København Hovedb. | 8h19 | 12:48 Nässjö, Centralstation | 2 lần chuyển | |
1020 Öresundstågen+ 3940 Snälltåget | 4:44 København Hovedb. | 3h41 | 8:25 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1020 Öresundstågen+ 530 X 2000 | 4:44 København Hovedb. | 4h18 | 9:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1020 Öresundstågen+ 528 X 2000 | 4:44 København Hovedb. | 3h18 | 8:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1022 Öresundstågen+ 528 X 2000 | 4:59 København Hovedb. | 3h03 | 8:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1024 Öresundstågen+ 17606 Krösatåg | 5:14 København Hovedb. | 3h30 | 8:44 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1024 Öresundstågen+ 532 X 2000 | 5:14 København Hovedb. | 4h48 | 10:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1024 Öresundstågen+ 530 X 2000 | 5:14 København Hovedb. | 3h48 | 9:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1024 Öresundstågen+ 3940 Snälltåget | 5:14 København Hovedb. | 3h11 | 8:25 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1028 Öresundstågen+ 530 X 2000 | 5:44 København Hovedb. | 3h18 | 9:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1028 Öresundstågen+ 532 X 2000 | 5:44 København Hovedb. | 4h18 | 10:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1028 Öresundstågen+ 534 X 2000 | 5:44 København Hovedb. | 5h18 | 11:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1030 Öresundstågen+ 530 X 2000 | 5:59 København Hovedb. | 3h03 | 9:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1032 Öresundstågen+ 536 X 2000 | 6:14 København Hovedb. | 5h48 | 12:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1032 Öresundstågen+ 532 X 2000 | 6:14 København Hovedb. | 3h48 | 10:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1032 Öresundstågen+ 534 X 2000 | 6:14 København Hovedb. | 4h48 | 11:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1036 Öresundstågen+ 3942 Snälltåget | 6:44 København Hovedb. | 10h41 | 17:25 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1036 Öresundstågen+ 534 X 2000 | 6:44 København Hovedb. | 4h18 | 11:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1036 Öresundstågen+ 532 X 2000 | 6:44 København Hovedb. | 3h18 | 10:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1038 Öresundstågen+ 532 X 2000 | 6:59 København Hovedb. | 3h03 | 10:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1038 Öresundstågen+ 484 SJ 3000+ 7642 Krösatåg | 6:59 København Hovedb. | 11h46 | 18:45 Nässjö, Centralstation | 2 lần chuyển | |
1038 Öresundstågen+ 484 SJ 3000+ 7634 Krösatåg · 17686 Krösatåg | 6:59 København Hovedb. | 5h49 | 12:48 Nässjö, Centralstation | 3 lần chuyển | |
1038 Öresundstågen+ 484 SJ 3000+ 7638 Krösatåg | 6:59 København Hovedb. | 9h50 | 16:49 Nässjö, Centralstation | 2 lần chuyển | |
1040 Öresundstågen+ 536 X 2000 | 7:14 København Hovedb. | 4h48 | 12:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1040 Öresundstågen+ 534 X 2000 | 7:14 København Hovedb. | 3h48 | 11:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1040 Öresundstågen+ 3942 Snälltåget | 7:14 København Hovedb. | 10h11 | 17:25 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1040 Öresundstågen+ 17608 Krösatåg | 7:14 København Hovedb. | 3h34 | 10:48 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1042 Öresundstågen+ 7642 Krösatåg | 7:29 København Hovedb. | 11h16 | 18:45 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1042 Öresundstågen+ 7634 Krösatåg · 17686 Krösatåg | 7:29 København Hovedb. | 5h19 | 12:48 Nässjö, Centralstation | 2 lần chuyển | |
1042 Öresundstågen+ 7638 Krösatåg | 7:29 København Hovedb. | 9h20 | 16:49 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1044 Öresundstågen+ 536 X 2000 | 7:44 København Hovedb. | 4h18 | 12:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1044 Öresundstågen+ 3942 Snälltåget | 7:44 København Hovedb. | 9h41 | 17:25 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1044 Öresundstågen+ 534 X 2000 | 7:44 København Hovedb. | 3h18 | 11:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1046 Öresundstågen+ 534 X 2000 | 7:59 København Hovedb. | 3h03 | 11:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1048 Öresundstågen+ 536 X 2000 | 8:14 København Hovedb. | 3h48 | 12:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1048 Öresundstågen+ 538 X 2000 | 8:14 København Hovedb. | 4h48 | 13:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1048 Öresundstågen+ 3942 Snälltåget | 8:14 København Hovedb. | 9h11 | 17:25 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1050 Öresundstågen+ 7638 Krösatåg | 8:29 København Hovedb. | 8h20 | 16:49 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1050 Öresundstågen+ 7642 Krösatåg | 8:29 København Hovedb. | 10h16 | 18:45 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1050 Öresundstågen+ 491 SJ 3000 · 544 X 2000 | 8:29 København Hovedb. | 7h35 | 16:04 Nässjö, Centralstation | 2 lần chuyển | |
1052 Öresundstågen+ 538 X 2000 | 8:44 København Hovedb. | 4h18 | 13:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1052 Öresundstågen+ 536 X 2000 | 8:44 København Hovedb. | 3h18 | 12:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1052 Öresundstågen+ 3942 Snälltåget | 8:44 København Hovedb. | 8h41 | 17:25 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1054 Öresundstågen+ 536 X 2000 | 8:59 København Hovedb. | 3h03 | 12:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1056 Öresundstågen+ 550 X 2000 | 9:14 København Hovedb. | 9h48 | 19:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1056 Öresundstågen+ 538 X 2000 | 9:14 København Hovedb. | 3h48 | 13:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1056 Öresundstågen+ 3942 Snälltåget | 9:14 København Hovedb. | 8h11 | 17:25 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1056 Öresundstågen+ 17610 Krösatåg | 9:14 København Hovedb. | 3h23 | 12:37 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1058 Öresundstågen+ 7642 Krösatåg | 9:29 København Hovedb. | 9h16 | 18:45 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1058 Öresundstågen+ 7638 Krösatåg | 9:29 København Hovedb. | 7h20 | 16:49 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1058 Öresundstågen+ 491 SJ 3000 · 544 X 2000 | 9:29 København Hovedb. | 6h35 | 16:04 Nässjö, Centralstation | 2 lần chuyển | |
1060 Öresundstågen+ 3942 Snälltåget | 9:44 København Hovedb. | 7h41 | 17:25 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1060 Öresundstågen+ 538 X 2000 | 9:44 København Hovedb. | 3h18 | 13:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1060 Öresundstågen+ 550 X 2000 | 9:44 København Hovedb. | 9h18 | 19:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1062 Öresundstågen+ 488 SJ 3000+ 7638 Krösatåg | 9:59 København Hovedb. | 6h50 | 16:49 Nässjö, Centralstation | 2 lần chuyển | |
1062 Öresundstågen+ 488 SJ 3000+ 175 Kronobergs LT (smågods) · 145 Kronobergs LT (smågods) | 9:59 København Hovedb. | 6h49 | 16:48 Nässjö, Centralstation | 4 lần chuyển | |
1062 Öresundstågen+ 538 X 2000 | 9:59 København Hovedb. | 3h03 | 13:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1062 Öresundstågen+ 488 SJ 3000+ 7642 Krösatåg | 9:59 København Hovedb. | 8h46 | 18:45 Nässjö, Centralstation | 2 lần chuyển | |
1064 Öresundstågen+ 17612 Krösatåg | 10:14 København Hovedb. | 3h34 | 13:48 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1064 Öresundstågen+ 504 SJ 3000 | 10:14 København Hovedb. | 4h06 | 14:20 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1064 Öresundstågen+ 550 X 2000 | 10:14 København Hovedb. | 8h48 | 19:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1064 Öresundstågen+ 3942 Snälltåget | 10:14 København Hovedb. | 7h11 | 17:25 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1066 Öresundstågen · 1151 Öresundstågen+ 2 SJ | 10:29 København Hovedb. | 13h27 | 23:56 Nässjö, Centralstation | 2 lần chuyển | |
1066 Öresundstågen+ 7638 Krösatåg | 10:29 København Hovedb. | 6h20 | 16:49 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1066 Öresundstågen+ 7642 Krösatåg | 10:29 København Hovedb. | 8h16 | 18:45 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1068 Öresundstågen+ 550 X 2000 | 10:44 København Hovedb. | 8h18 | 19:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1068 Öresundstågen+ 504 SJ 3000 | 10:44 København Hovedb. | 3h36 | 14:20 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1068 Öresundstågen+ 3942 Snälltåget | 10:44 København Hovedb. | 6h41 | 17:25 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1070 Öresundstågen+ 490 SJ 3000+ 7642 Krösatåg | 10:59 København Hovedb. | 7h46 | 18:45 Nässjö, Centralstation | 2 lần chuyển | |
1070 Öresundstågen+ 490 SJ 3000+ 7638 Krösatåg | 10:59 København Hovedb. | 5h50 | 16:49 Nässjö, Centralstation | 2 lần chuyển | |
1070 Öresundstågen+ 490 SJ 3000+ 175 Kronobergs LT (smågods) · 145 Kronobergs LT (smågods) | 10:59 København Hovedb. | 6h57 | 17:56 Nässjö, Centralstation | 4 lần chuyển | |
1072 Öresundstågen+ 504 SJ 3000 | 11:14 København Hovedb. | 3h06 | 14:20 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1072 Öresundstågen+ 504 SJ 3000 | 11:14 København Hovedb. | 3h06 | 14:20 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1072 Öresundstågen+ 3942 Snälltåget | 11:14 København Hovedb. | 6h11 | 17:25 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1072 Öresundstågen+ 550 X 2000 | 11:14 København Hovedb. | 7h48 | 19:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1074 Öresundstågen+ 7642 Krösatåg | 11:29 København Hovedb. | 7h16 | 18:45 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1074 Öresundstågen · 1151 Öresundstågen+ 2 SJ | 11:29 København Hovedb. | 12h27 | 23:56 Nässjö, Centralstation | 2 lần chuyển | |
1074 Öresundstågen+ 7638 Krösatåg | 11:29 København Hovedb. | 5h20 | 16:49 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1076 Öresundstågen+ 550 X 2000 | 11:44 København Hovedb. | 7h18 | 19:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1076 Öresundstågen+ 548 X 2000 | 11:44 København Hovedb. | 6h18 | 18:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1076 Öresundstågen+ 3942 Snälltåget | 11:44 København Hovedb. | 5h41 | 17:25 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1078 Öresundstågen+ 542 X 2000 | 11:59 København Hovedb. | 3h03 | 15:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1080 Öresundstågen+ 3942 Snälltåget | 12:14 København Hovedb. | 5h11 | 17:25 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1080 Öresundstågen+ 548 X 2000 | 12:14 København Hovedb. | 5h48 | 18:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1080 Öresundstågen+ 550 X 2000 | 12:14 København Hovedb. | 6h48 | 19:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1080 Öresundstågen+ 17616 Krösatåg | 12:14 København Hovedb. | 3h34 | 15:48 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1082 Öresundstågen+ 7642 Krösatåg | 12:29 København Hovedb. | 6h16 | 18:45 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1082 Öresundstågen · 1151 Öresundstågen+ 2 SJ | 12:29 København Hovedb. | 11h27 | 23:56 Nässjö, Centralstation | 2 lần chuyển | |
1084 Öresundstågen+ 548 X 2000 | 12:44 København Hovedb. | 5h18 | 18:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1084 Öresundstågen+ 3942 Snälltåget | 12:44 København Hovedb. | 4h41 | 17:25 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1084 Öresundstågen+ 550 X 2000 | 12:44 København Hovedb. | 6h18 | 19:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1086 Öresundstågen+ 544 X 2000 | 12:59 København Hovedb. | 3h05 | 16:04 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1088 Öresundstågen+ 550 X 2000 | 13:14 København Hovedb. | 5h48 | 19:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1088 Öresundstågen+ 3942 Snälltåget | 13:14 København Hovedb. | 4h11 | 17:25 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1088 Öresundstågen+ 548 X 2000 | 13:14 København Hovedb. | 4h48 | 18:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1088 Öresundstågen+ 17618 Krösatåg | 13:14 København Hovedb. | 3h34 | 16:48 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1090 Öresundstågen · 1151 Öresundstågen+ 2 SJ | 13:29 København Hovedb. | 10h27 | 23:56 Nässjö, Centralstation | 2 lần chuyển | |
1092 Öresundstågen+ 548 X 2000 | 13:44 København Hovedb. | 4h18 | 18:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1092 Öresundstågen+ 550 X 2000 | 13:44 København Hovedb. | 5h18 | 19:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1092 Öresundstågen+ 3942 Snälltåget | 13:44 København Hovedb. | 3h41 | 17:25 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1094 Öresundstågen+ 492 SJ 3000+ 1151 Öresundstågen+ 2 SJ | 13:59 København Hovedb. | 9h57 | 23:56 Nässjö, Centralstation | 3 lần chuyển | |
1094 Öresundstågen+ 546 X 2000 | 13:59 København Hovedb. | 3h03 | 17:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
312 Snälltåget+ 550 X 2000 | 14:08 København Hovedb. | 4h54 | 19:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
312 Snälltåget | 14:08 København Hovedb. | 3h17 | 17:25 Nässjö, Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
312 Snälltåget+ 548 X 2000 | 14:08 København Hovedb. | 3h54 | 18:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1096 Öresundstågen+ 17620 Krösatåg | 14:14 København Hovedb. | 3h42 | 17:56 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1096 Öresundstågen+ 3942 Snälltåget | 14:14 København Hovedb. | 3h11 | 17:25 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1098 Öresundstågen · 1151 Öresundstågen+ 2 SJ | 14:30 København Hovedb. | 9h26 | 23:56 Nässjö, Centralstation | 2 lần chuyển | |
1100 Öresundstågen+ 548 X 2000 | 14:44 København Hovedb. | 3h18 | 18:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1100 Öresundstågen+ 550 X 2000 | 14:44 København Hovedb. | 4h18 | 19:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1102 Öresundstågen+ 548 X 2000 | 14:59 København Hovedb. | 3h03 | 18:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1104 Öresundstågen+ 550 X 2000 | 15:14 København Hovedb. | 3h48 | 19:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1106 Öresundstågen · 1151 Öresundstågen+ 2 SJ | 15:29 København Hovedb. | 8h27 | 23:56 Nässjö, Centralstation | 2 lần chuyển | |
1108 Öresundstågen+ 550 X 2000 | 15:44 København Hovedb. | 3h18 | 19:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1110 Öresundstågen+ 550 X 2000 | 15:59 København Hovedb. | 3h03 | 19:02 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1114 Öresundstågen · 1151 Öresundstågen+ 2 SJ | 16:29 København Hovedb. | 7h27 | 23:56 Nässjö, Centralstation | 2 lần chuyển | |
1138 Öresundstågen+ 2 SJ | 19:30 København Hovedb. | 4h26 | 23:56 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Copenhagen đến Nässjö bằng tàu hỏa hoặc xe buýt
So sánh giá tàu hỏa và xe buýt trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
16 thg 4
17 thg 4
18 thg 4
19 thg 4
20 thg 4
21 thg 4
22 thg 4
23 thg 4
24 thg 4
25 thg 4
26 thg 4
27 thg 4
28 thg 4
29 thg 4
30 thg 4
01 thg 5
02 thg 5
03 thg 5
04 thg 5
05 thg 5
06 thg 5
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Copenhagen đến Nässjö với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì SJ?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho SJ, mà còn so sánh vé của các hãng như Oresundstag, Snälltåget, JLT hoặc Skånetrafiken để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Copenhagen đến Nässjö.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh SJ với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm train và bus để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Copenhagen đến Nässjö.
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Copenhagen đến Nässjö
Tàu hỏa từ Copenhagen đến Nässjö chạy trung bình 21 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 3h 44p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ $36 nếu bạn đặt trước.
Có 1 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:09, chuyến cuối cùng lúc 23:44. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 255 km trong 3h 9p.
Khoảng cách 255 km |
Thời gian tàu trung bình 3h 44p |
Giá vé rẻ nhất $36 |
Số chuyến tàu mỗi ngày 21 |
Tàu chạy thẳng 1 |
Chuyến tàu nhanh nhất 3h 9p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:09 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:44 |
Tháng rẻ nhất Tháng 9 |
Ngày rẻ nhất Th 4 |
Mùa cao điểm Tháng 7 - Tháng 9 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất Th 3 |
Ngày ít bận rộn nhất CN |
Thời điểm tốt nhất để đặt 6 ngày |
Công ty đường sắt: tàu SJ, Oresundstag, Snälltåget, JLT, Skånetrafiken, Västtrafik từ Copenhagen đến NässjöTàu SJ, Oresundstag, Snälltåget, JLT, Skånetrafiken, Västtrafik sẽ đưa bạn từ Copenhagen đến Nässjö từ $36. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
SJ
Oresundstag
Snälltåget
JLT
Skånetrafiken
Västtrafik
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Copenhagen đến Nässjö
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Copenhagen đến Nässjö bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Nässjö, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Copenhagen đến Nässjö
- 6:00 AM - 11:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platform 1-13 for trains to Sweden, Germany, and regional destinations
- Hall 2: S-train platforms
- Hall 3: Metro connections
- Metro: Line M3, Line M4
- Bus: Several lines available
- S-train: Lines A, B, C, E, H
- 6:00 AM - 11:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platform 1-3 for trains to Sweden, Germany, and regional destinations
- Hall 2: S-train platforms
- Hall 3: Metro connections
- Metro: Line M1, Line M2
- S-train: Lines A, B, C, E, H
- Bus: Several lines available
- 6:00 AM - 11:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platform 1-2 for regional trains
- Hall 2: Metro connections
- Metro: Line M1
- Train: Regional trains
- Bus: Several lines available
- 6:00 AM - 10:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platforms 1-6 for trains to various destinations
- Hall 2: ticket office and waiting area
- Bus: Several lines available
- Train: Regional and long-distance connections



