Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Copenhagen đến Nässjö
Giá rẻ nhất
$71
Giá trung bình
$87
Hành trình nhanh nhất
4 h 3 m
Thời gian trung bình
4 h 9 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
89
Khoảng cách
255 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Copenhagen đến Nässjö là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Copenhagen đến Nässjö sẽ có giá khoảng $87 nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với $71.
Rất khó để đi từ Copenhagen đến Nässjö mà không cần chuyển tuyến ít nhất 3 lần.
1072 Öresundstågen · 6803 Öresundstågen+
951 Jönköpings LT (smågods) · 17618 Krösatåg
1056 Öresundstågen · 6803 Öresundstågen+
951 Jönköpings LT (smågods) · 17614 Krösatåg
1020 Öresundstågen+
528 X 2000 · 60528 SJ · 530 X 2000
1040 Öresundstågen · 6803 Öresundstågen+
142 Kronobergs LT (smågods)+
17610 Krösatåg
1024 Öresundstågen · 6803 Öresundstågen+
142 Kronobergs LT (smågods)+
17608 Krösatåg
1102 Öresundstågen+
548 X 2000 · 60548 SJ · 550 X 2000
1054 Öresundstågen+
536 X 2000 · 60536 SJ · 538 X 2000
1070 Öresundstågen+
540 X 2000 · 60540 SJ · 542 X 2000
1020 Öresundstågen+
528 X 2000 · 60528 SJ · 530 X 2000
1020 Öresundstågen+
528 X 2000 · 60528 SJ · 530 X 2000Thông Tin Chuyến Đi
So sánh tàu hỏa và xe buýt từ Copenhagen đến Nässjö
Omio khuyên bạn nên đặt tàu hỏa vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Copenhagen đến Nässjö trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn tàu hỏa với giá khởi điểm từ $36. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt tàu hỏa có thể đưa bạn đến đó trong 3h 44p. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho tàu hỏa là $36 và cho xe buýt là $46.
Khoảng cách: 255 km
So sánh train với
Phổ biến nhất Tàu hỏa | Xe buýt |
|---|---|
$44 Giá trung bình Rẻ nhất | $46 Giá trung bình |
4h 14p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 3h 44p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 7h 40p Tổng thời gian trung bình 7h 10p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* |
![]() Hãng tàu hỏa phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Copenhagen đến Nässjö
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Copenhagen đến Nässjö tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Bảy, 28 tháng 2. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
1026 Öresundstågen+ 7638 Krösatåg | 6:30 København Hovedb. | 11h19 | 17:49 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1026 Öresundstågen+ 7636 Krösatåg | 6:30 København Hovedb. | 7h14 | 13:44 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1028 Öresundstågen+ 532 X 2000 · 60532 SJ · 534 X 2000 | 6:44 København Hovedb. | 5h18 | 12:02 Nässjö, Centralstation | 3 lần chuyển | |
1032 Öresundstågen+ 540 X 2000 · 60540 SJ · 542 X 2000 | 7:14 København Hovedb. | 8h48 | 16:02 Nässjö, Centralstation | 3 lần chuyển | |
1032 Öresundstågen+ 536 X 2000 · 60536 SJ · 538 X 2000 | 7:14 København Hovedb. | 6h48 | 14:02 Nässjö, Centralstation | 3 lần chuyển | |
1032 Öresundstågen+ 532 X 2000 · 60532 SJ · 534 X 2000 | 7:14 København Hovedb. | 4h48 | 12:02 Nässjö, Centralstation | 3 lần chuyển | |
1034 Öresundstågen+ 7638 Krösatåg | 7:30 København Hovedb. | 10h19 | 17:49 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1034 Öresundstågen+ 7636 Krösatåg | 7:30 København Hovedb. | 6h14 | 13:44 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1036 Öresundstågen+ 532 X 2000 · 60532 SJ · 534 X 2000 | 7:44 København Hovedb. | 4h18 | 12:02 Nässjö, Centralstation | 3 lần chuyển | |
1036 Öresundstågen+ 532 X 2000 · 60532 SJ · 534 X 2000 | 7:44 København Hovedb. | 4h18 | 12:02 Nässjö, Centralstation | 3 lần chuyển | |
1040 Öresundstågen · 6803 Öresundstågen+ 142 Kronobergs LT (smågods)+ 17610 Krösatåg | 8:14 København Hovedb. | 5h23 | 13:37 Nässjö, Centralstation | 3 lần chuyển | |
1040 Öresundstågen+ 540 X 2000 · 60540 SJ · 542 X 2000 | 8:14 København Hovedb. | 7h48 | 16:02 Nässjö, Centralstation | 3 lần chuyển | |
1040 Öresundstågen+ 544 X 2000 · 60544 SJ · 546 X 2000 | 8:14 København Hovedb. | 9h48 | 18:02 Nässjö, Centralstation | 3 lần chuyển | |
1040 Öresundstågen+ 536 X 2000 · 60536 SJ · 538 X 2000 | 8:14 København Hovedb. | 5h48 | 14:02 Nässjö, Centralstation | 3 lần chuyển | |
1042 Öresundstågen · 1058 Öresundstågen+ 184 SJ+ 7249 Västtrafik | 8:29 København Hovedb. | 9h10 | 17:39 Nässjö, Centralstation | 3 lần chuyển | |
1042 Öresundstågen+ 7636 Krösatåg | 8:29 København Hovedb. | 5h15 | 13:44 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1042 Öresundstågen+ 7640 Krösatåg · 17692 Krösatåg | 8:29 København Hovedb. | 11h16 | 19:45 Nässjö, Centralstation | 2 lần chuyển | |
1042 Öresundstågen+ 7638 Krösatåg | 8:29 København Hovedb. | 9h20 | 17:49 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1044 Öresundstågen+ 544 X 2000 · 60544 SJ · 546 X 2000 | 8:44 København Hovedb. | 9h18 | 18:02 Nässjö, Centralstation | 3 lần chuyển | |
1044 Öresundstågen+ 536 X 2000 · 60536 SJ · 538 X 2000 | 8:44 København Hovedb. | 5h18 | 14:02 Nässjö, Centralstation | 3 lần chuyển | |
1044 Öresundstågen+ 540 X 2000 · 60540 SJ · 542 X 2000 | 8:44 København Hovedb. | 7h18 | 16:02 Nässjö, Centralstation | 3 lần chuyển | |
1048 Öresundstågen+ 536 X 2000 · 60536 SJ · 538 X 2000 | 9:14 København Hovedb. | 4h48 | 14:02 Nässjö, Centralstation | 3 lần chuyển | |
1048 Öresundstågen+ 540 X 2000 · 60540 SJ · 542 X 2000 | 9:14 København Hovedb. | 6h48 | 16:02 Nässjö, Centralstation | 3 lần chuyển | |
1048 Öresundstågen+ 544 X 2000 · 60544 SJ · 546 X 2000 | 9:14 København Hovedb. | 8h48 | 18:02 Nässjö, Centralstation | 3 lần chuyển | |
1050 Öresundstågen+ 7638 Krösatåg | 9:29 København Hovedb. | 8h20 | 17:49 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1050 Öresundstågen · 1058 Öresundstågen+ 184 SJ+ 7249 Västtrafik | 9:29 København Hovedb. | 8h10 | 17:39 Nässjö, Centralstation | 3 lần chuyển | |
1050 Öresundstågen+ 7640 Krösatåg · 17692 Krösatåg | 9:29 København Hovedb. | 10h16 | 19:45 Nässjö, Centralstation | 2 lần chuyển | |
1052 Öresundstågen+ 540 X 2000 · 60540 SJ · 542 X 2000 | 9:44 København Hovedb. | 6h18 | 16:02 Nässjö, Centralstation | 3 lần chuyển | |
1052 Öresundstågen+ 536 X 2000 · 60536 SJ · 538 X 2000 | 9:44 København Hovedb. | 4h18 | 14:02 Nässjö, Centralstation | 3 lần chuyển | |
1052 Öresundstågen+ 516 X 2000+ 7638 Krösatåg | 9:44 København Hovedb. | 8h05 | 17:49 Nässjö, Centralstation | 2 lần chuyển | |
1054 Öresundstågen+ 536 X 2000 · 60536 SJ · 538 X 2000 | 9:59 København Hovedb. | 4h03 | 14:02 Nässjö, Centralstation | 3 lần chuyển | |
1054 Öresundstågen+ 486 SJ 3000+ 1058 Öresundstågen+ 184 SJ | 9:59 København Hovedb. | 7h40 | 17:39 Nässjö, Centralstation | 4 lần chuyển | |
1054 Öresundstågen+ 486 SJ 3000+ 7638 Krösatåg | 9:59 København Hovedb. | 7h50 | 17:49 Nässjö, Centralstation | 2 lần chuyển | |
1054 Öresundstågen+ 486 SJ 3000+ 7640 Krösatåg · 17692 Krösatåg | 9:59 København Hovedb. | 9h46 | 19:45 Nässjö, Centralstation | 3 lần chuyển | |
1056 Öresundstågen+ 544 X 2000 · 60544 SJ · 546 X 2000 | 10:14 København Hovedb. | 7h48 | 18:02 Nässjö, Centralstation | 3 lần chuyển | |
1056 Öresundstågen+ 540 X 2000 · 60540 SJ · 542 X 2000 | 10:14 København Hovedb. | 5h48 | 16:02 Nässjö, Centralstation | 3 lần chuyển | |
1056 Öresundstågen · 6803 Öresundstågen+ 951 Jönköpings LT (smågods) · 17614 Krösatåg | 10:14 København Hovedb. | 5h33 | 15:47 Nässjö, Centralstation | 3 lần chuyển | |
1058 Öresundstågen+ 7640 Krösatåg · 17692 Krösatåg | 10:29 København Hovedb. | 9h16 | 19:45 Nässjö, Centralstation | 2 lần chuyển | |
1058 Öresundstågen · 1098 Öresundstågen+ 3482 Västtrafik · 7267 Västtrafik | 10:29 København Hovedb. | 12h14 | 22:43 Nässjö, Centralstation | 3 lần chuyển | |
1058 Öresundstågen+ 7638 Krösatåg | 10:29 København Hovedb. | 7h20 | 17:49 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1060 Öresundstågen+ 540 X 2000 · 60540 SJ · 542 X 2000 | 10:44 København Hovedb. | 5h18 | 16:02 Nässjö, Centralstation | 3 lần chuyển | |
1060 Öresundstågen+ 544 X 2000 · 60544 SJ · 546 X 2000 | 10:44 København Hovedb. | 7h18 | 18:02 Nässjö, Centralstation | 3 lần chuyển | |
1064 Öresundstågen+ 540 X 2000 · 60540 SJ · 542 X 2000 | 11:14 København Hovedb. | 4h48 | 16:02 Nässjö, Centralstation | 3 lần chuyển | |
1064 Öresundstågen+ 544 X 2000 · 60544 SJ · 546 X 2000 | 11:14 København Hovedb. | 6h48 | 18:02 Nässjö, Centralstation | 3 lần chuyển | |
1066 Öresundstågen · 1098 Öresundstågen+ 3482 Västtrafik · 7267 Västtrafik | 11:29 København Hovedb. | 11h14 | 22:43 Nässjö, Centralstation | 3 lần chuyển | |
1066 Öresundstågen+ 7638 Krösatåg | 11:29 København Hovedb. | 6h20 | 17:49 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1066 Öresundstågen+ 7640 Krösatåg · 17692 Krösatåg | 11:29 København Hovedb. | 8h16 | 19:45 Nässjö, Centralstation | 2 lần chuyển | |
1068 Öresundstågen+ 544 X 2000 · 60544 SJ · 546 X 2000 | 11:44 København Hovedb. | 6h18 | 18:02 Nässjö, Centralstation | 3 lần chuyển | |
1068 Öresundstågen+ 540 X 2000 · 60540 SJ · 542 X 2000 | 11:44 København Hovedb. | 4h18 | 16:02 Nässjö, Centralstation | 3 lần chuyển | |
1070 Öresundstågen+ 490 SJ 3000+ 1098 Öresundstågen+ 3482 Västtrafik | 11:59 København Hovedb. | 10h44 | 22:43 Nässjö, Centralstation | 4 lần chuyển | |
1070 Öresundstågen+ 490 SJ 3000+ 7640 Krösatåg · 17692 Krösatåg | 11:59 København Hovedb. | 7h46 | 19:45 Nässjö, Centralstation | 3 lần chuyển | |
1070 Öresundstågen+ 490 SJ 3000+ 7638 Krösatåg | 11:59 København Hovedb. | 5h50 | 17:49 Nässjö, Centralstation | 2 lần chuyển | |
1070 Öresundstågen+ 540 X 2000 · 60540 SJ · 542 X 2000 | 11:59 København Hovedb. | 4h03 | 16:02 Nässjö, Centralstation | 3 lần chuyển | |
1072 Öresundstågen · 6803 Öresundstågen+ 951 Jönköpings LT (smågods) · 17618 Krösatåg | 12:14 København Hovedb. | 5h34 | 17:48 Nässjö, Centralstation | 3 lần chuyển | |
1072 Öresundstågen+ 544 X 2000 · 60544 SJ · 546 X 2000 | 12:14 København Hovedb. | 5h48 | 18:02 Nässjö, Centralstation | 3 lần chuyển | |
1074 Öresundstågen+ 7638 Krösatåg | 12:29 København Hovedb. | 5h20 | 17:49 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1074 Öresundstågen+ 7640 Krösatåg · 17692 Krösatåg | 12:29 København Hovedb. | 7h16 | 19:45 Nässjö, Centralstation | 2 lần chuyển | |
1074 Öresundstågen · 1098 Öresundstågen+ 3482 Västtrafik · 7267 Västtrafik | 12:29 København Hovedb. | 10h14 | 22:43 Nässjö, Centralstation | 3 lần chuyển | |
1076 Öresundstågen+ 544 X 2000 · 60544 SJ · 546 X 2000 | 12:44 København Hovedb. | 5h18 | 18:02 Nässjö, Centralstation | 3 lần chuyển | |
1080 Öresundstågen+ 544 X 2000 · 60544 SJ · 546 X 2000 | 13:14 København Hovedb. | 4h48 | 18:02 Nässjö, Centralstation | 3 lần chuyển | |
1082 Öresundstågen · 1098 Öresundstågen+ 3482 Västtrafik · 7267 Västtrafik | 13:29 København Hovedb. | 9h14 | 22:43 Nässjö, Centralstation | 3 lần chuyển | |
1082 Öresundstågen+ 7640 Krösatåg · 17692 Krösatåg | 13:29 København Hovedb. | 6h16 | 19:45 Nässjö, Centralstation | 2 lần chuyển | |
1084 Öresundstågen+ 544 X 2000 · 60544 SJ · 546 X 2000 | 13:44 København Hovedb. | 4h18 | 18:02 Nässjö, Centralstation | 3 lần chuyển | |
1086 Öresundstågen+ 518 X 2000+ 7640 Krösatåg · 17692 Krösatåg | 13:59 København Hovedb. | 5h46 | 19:45 Nässjö, Centralstation | 3 lần chuyển | |
1086 Öresundstågen+ 544 X 2000 · 60544 SJ · 546 X 2000 | 13:59 København Hovedb. | 4h03 | 18:02 Nässjö, Centralstation | 3 lần chuyển | |
1086 Öresundstågen+ 518 X 2000+ 1098 Öresundstågen+ 3482 Västtrafik | 13:59 København Hovedb. | 8h44 | 22:43 Nässjö, Centralstation | 4 lần chuyển | |
1090 Öresundstågen+ 7640 Krösatåg · 17692 Krösatåg | 14:29 København Hovedb. | 5h16 | 19:45 Nässjö, Centralstation | 2 lần chuyển | |
1090 Öresundstågen · 1098 Öresundstågen+ 3482 Västtrafik · 7267 Västtrafik | 14:29 København Hovedb. | 8h14 | 22:43 Nässjö, Centralstation | 3 lần chuyển | |
1096 Öresundstågen · 6803 Öresundstågen+ 142 Kronobergs LT (smågods)+ 17622 Krösatåg | 15:14 København Hovedb. | 6h25 | 21:39 Nässjö, Centralstation | 3 lần chuyển | |
1096 Öresundstågen · 6803 Öresundstågen+ 951 Jönköpings LT (smågods) · 17622 Krösatåg | 15:14 København Hovedb. | 6h25 | 21:39 Nässjö, Centralstation | 3 lần chuyển | |
1098 Öresundstågen+ 3482 Västtrafik · 7267 Västtrafik | 15:30 København Hovedb. | 7h13 | 22:43 Nässjö, Centralstation | 2 lần chuyển | |
1162 Öresundstågen+ 1244 Pågatåg+ 528 X 2000 · 60528 SJ | 23:31 København Hovedb. | 10h31 | 10:02 Nässjö, Centralstation | 4 lần chuyển | |
| Chủ Nhật, 1 tháng 3 | |||||
1168 Öresundstågen+ 344 SJ+ 3528 Västtrafik+ 168 SJ | 0:40 København Hovedb. | 9h00 | 9:40 Nässjö, Centralstation | 4 lần chuyển | |
1004 Öresundstågen+ 514 X 2000+ 1026 Öresundstågen+ 3446 Västtrafik | 3:44 København Hovedb. | 9h53 | 13:37 Nässjö, Centralstation | 4 lần chuyển | |
1004 Öresundstågen+ 514 X 2000+ 7636 Krösatåg | 3:44 København Hovedb. | 10h00 | 13:44 Nässjö, Centralstation | 2 lần chuyển | |
1004 Öresundstågen+ 514 X 2000+ 7632 Krösatåg | 3:44 København Hovedb. | 6h01 | 9:45 Nässjö, Centralstation | 2 lần chuyển | |
1010 Öresundstågen · 1026 Öresundstågen+ 3446 Västtrafik · 7233 Västtrafik | 4:29 København Hovedb. | 9h08 | 13:37 Nässjö, Centralstation | 3 lần chuyển | |
1010 Öresundstågen · 1018 Öresundstågen+ 174 SJ+ 7229 Västtrafik | 4:29 København Hovedb. | 8h10 | 12:39 Nässjö, Centralstation | 3 lần chuyển | |
1010 Öresundstågen+ 7636 Krösatåg | 4:29 København Hovedb. | 9h15 | 13:44 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1010 Öresundstågen+ 7632 Krösatåg | 4:29 København Hovedb. | 5h16 | 9:45 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1012 Öresundstågen+ 536 X 2000 · 60536 SJ · 538 X 2000 | 4:44 København Hovedb. | 9h18 | 14:02 Nässjö, Centralstation | 3 lần chuyển | |
1012 Öresundstågen+ 532 X 2000 · 60532 SJ · 534 X 2000 | 4:44 København Hovedb. | 7h18 | 12:02 Nässjö, Centralstation | 3 lần chuyển | |
1012 Öresundstågen+ 528 X 2000 · 60528 SJ · 530 X 2000 | 4:44 København Hovedb. | 5h18 | 10:02 Nässjö, Centralstation | 3 lần chuyển | |
1016 Öresundstågen+ 528 X 2000 · 60528 SJ · 530 X 2000 | 5:14 København Hovedb. | 4h48 | 10:02 Nässjö, Centralstation | 3 lần chuyển | |
1016 Öresundstågen+ 532 X 2000 · 60532 SJ · 534 X 2000 | 5:14 København Hovedb. | 6h48 | 12:02 Nässjö, Centralstation | 3 lần chuyển | |
1016 Öresundstågen+ 536 X 2000 · 60536 SJ · 538 X 2000 | 5:14 København Hovedb. | 8h48 | 14:02 Nässjö, Centralstation | 3 lần chuyển | |
1018 Öresundstågen+ 7638 Krösatåg | 5:29 København Hovedb. | 12h20 | 17:49 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1018 Öresundstågen · 1026 Öresundstågen+ 3446 Västtrafik · 7233 Västtrafik | 5:29 København Hovedb. | 8h08 | 13:37 Nässjö, Centralstation | 3 lần chuyển | |
1018 Öresundstågen+ 7636 Krösatåg | 5:29 København Hovedb. | 8h15 | 13:44 Nässjö, Centralstation | 1 lần chuyển | |
1020 Öresundstågen+ 532 X 2000 · 60532 SJ · 534 X 2000 | 5:44 København Hovedb. | 6h18 | 12:02 Nässjö, Centralstation | 3 lần chuyển | |
1020 Öresundstågen+ 528 X 2000 · 60528 SJ · 530 X 2000 | 5:44 København Hovedb. | 4h18 | 10:02 Nässjö, Centralstation | 3 lần chuyển | |
1020 Öresundstågen+ 536 X 2000 · 60536 SJ · 538 X 2000 | 5:44 København Hovedb. | 8h18 | 14:02 Nässjö, Centralstation | 3 lần chuyển | |
1020 Öresundstågen+ 528 X 2000 · 60528 SJ · 530 X 2000 | 5:44 København Hovedb. | 4h18 | 10:02 Nässjö, Centralstation | 3 lần chuyển | |
1024 Öresundstågen+ 540 X 2000 · 60540 SJ · 542 X 2000 | 6:14 København Hovedb. | 9h48 | 16:02 Nässjö, Centralstation | 3 lần chuyển | |
1024 Öresundstågen+ 536 X 2000 · 60536 SJ · 538 X 2000 | 6:14 København Hovedb. | 7h48 | 14:02 Nässjö, Centralstation | 3 lần chuyển | |
1024 Öresundstågen · 6803 Öresundstågen+ 142 Kronobergs LT (smågods)+ 17608 Krösatåg | 6:14 København Hovedb. | 5h34 | 11:48 Nässjö, Centralstation | 3 lần chuyển | |
1024 Öresundstågen+ 532 X 2000 · 60532 SJ · 534 X 2000 | 6:14 København Hovedb. | 5h48 | 12:02 Nässjö, Centralstation | 3 lần chuyển | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Copenhagen đến Nässjö bằng tàu hỏa hoặc xe buýt
So sánh giá tàu hỏa và xe buýt trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
01 thg 3
02 thg 3
03 thg 3
04 thg 3
05 thg 3
06 thg 3
07 thg 3
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Copenhagen đến Nässjö với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì SJ?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho SJ, mà còn so sánh vé của các hãng như Oresundstag, Snälltåget, JLT hoặc Skånetrafiken để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Copenhagen đến Nässjö.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh SJ với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm train và bus để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Copenhagen đến Nässjö.
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Copenhagen đến Nässjö
Tàu hỏa từ Copenhagen đến Nässjö chạy trung bình 21 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 3h 38p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ $36 nếu bạn đặt trước.
Có 1 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:09, chuyến cuối cùng lúc 23:44. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 255 km trong 3h 5p.
Khoảng cách 255 km |
Thời gian tàu trung bình 3h 38p |
Giá vé rẻ nhất $36 |
Số chuyến tàu mỗi ngày 21 |
Tàu chạy thẳng 1 |
Chuyến tàu nhanh nhất 3h 5p |
Chuyến tàu đầu tiên 00:09 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:44 |
Công ty đường sắt: tàu SJ, Oresundstag, Snälltåget, JLT, Skånetrafiken, Västtrafik từ Copenhagen đến NässjöTàu SJ, Oresundstag, Snälltåget, JLT, Skånetrafiken, Västtrafik sẽ đưa bạn từ Copenhagen đến Nässjö từ $36. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
SJ
Oresundstag
Snälltåget
JLT
Skånetrafiken
Västtrafik
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Copenhagen đến Nässjö
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Copenhagen đến Nässjö bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Nässjö, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Copenhagen đến Nässjö
- 6:00 AM - 11:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platform 1-13 for trains to Sweden, Germany, and regional destinations
- Hall 2: S-train platforms
- Hall 3: Metro connections
- Metro: Line M3, Line M4
- Bus: Several lines available
- S-train: Lines A, B, C, E, H
- 6:00 AM - 11:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platform 1-3 for trains to Sweden, Germany, and regional destinations
- Hall 2: S-train platforms
- Hall 3: Metro connections
- Metro: Line M1, Line M2
- S-train: Lines A, B, C, E, H
- Bus: Several lines available
- 6:00 AM - 11:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platform 1-2 for trains to Sweden and regional destinations
- Hall 2: Metro connections
- Metro: Line M2
- Bus: Several lines available
- Train: Öresundståg
- 6:00 AM - 10:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platforms 1-6 for trains to various destinations
- Hall 2: ticket office and waiting area
- Bus: Several lines available
- Train: Regional and long-distance connections



