Thông tin hành trình
Tổng quan: Chuyến bay London đến A Coruña
Các chuyến bay từ London đến A Coruña khởi hành trung bình 43 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 3h 13p. Vé máy bay giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ $29 nếu bạn đặt trước.
Có 2 chuyến bay mỗi ngày. Chuyến chuyến bay sớm nhất khởi hành lúc 04:29, chuyến cuối cùng lúc 23:55. chuyến bay nhanh nhất bao gồm quãng đường 1096 km trong 2h 5p. March là tháng có giá vé máy bay rẻ nhất.
Khoảng cách 1096 km |
Thời gian bay trung bình 3h 13p |
Giá vé rẻ nhất $29 |
Số chuyến bay mỗi ngày 43 |
Chuyến bay thẳng 2 |
Chuyến bay nhanh nhất 2h 5p |
Chuyến bay đầu tiên 4:29 |
Chuyến bay cuối cùng 23:55 |
Tháng rẻ nhất Tháng 3 |
Ngày rẻ nhất CN |
Mùa cao điểm Tháng 10 - Tháng 12 |
Mùa thấp điểm Tháng 4 - Tháng 6 |
Ngày bận rộn nhất Th 7 |
Ngày ít bận rộn nhất CN |
Thời điểm tốt nhất để đặt 56 ngày |
Chuyến bay rẻ nhất và nhanh nhất từ London đến A Coruña
Giá rẻ nhất
$190
Giá trung bình
$569
Hành trình nhanh nhất
2 h 10 m
Thời gian trung bình
4 h 42 m
Số chuyến bay mỗi ngày
99
Khoảng cách
1096 km
Cách tốt nhất để tìm vé chuyến bay giá rẻ từ London đến A Coruña là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ London đến A Coruña sẽ có giá khoảng $569 nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với $190.
Trong số 99 chuyến bay rời London đến A Coruña vào Th 6, 19 thg 6, có 1 chuyến bay thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào Th 6, 19 thg 6, các chuyến bay thẳng sẽ đi được quãng đường 1096 km trong thời gian trung bình là 4 h 42 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến bay sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 2 h 10 m .
Vào Th 6, 19 thg 6, những chuyến bay dài nhất sẽ mất 5 h 30 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
FR 837810:252h10Sân bay London Stansted13:35Sân bay Santiago de Compostela$1901Một chiều0 lần chuyển
04405+
W953558:0014h59Sân bay Luton London23:59A Coruña$1971Một chiều1 lần chuyển
W95355+
043758:0011h54Sân bay Luton London20:54A Coruña$2121Một chiều1 lần chuyển
04345+
W953558:009h17Sân bay Luton London18:17A Coruña$2121Một chiều1 lần chuyển
UX1016 · UX723317:2513h25Sân bay Gatwick London7:50Sân bay A Coruña$2171Một chiều1 lần chuyển
FR 837810:252h10Sân bay London Stansted13:35Sân bay Santiago de Compostela$1901Một chiều0 lần chuyển
BA7055 · BA714610:505h15Sân bay Heathrow London17:05Sân bay A Coruña$7651Một chiều1 lần chuyển
IB714 · IB45910:505h15Sân bay Heathrow London17:05Sân bay A Coruña$5391Một chiều1 lần chuyển
UX1014 · UX723510:005h20Sân bay Gatwick London16:20Sân bay A Coruña$4171Một chiều1 lần chuyển
IB720 · IB46317:105h30Sân bay Heathrow London23:40Sân bay A Coruña$5391Một chiều1 lần chuyển
Thông Tin Chuyến Đi
So sánh tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay từ London đến A Coruña
Omio khuyên bạn nên đặt chuyến bay vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ London đến A Coruña trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt với giá khởi điểm từ $56. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt chuyến bay có thể đưa bạn đến đó trong 3h 13p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, xe buýt là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 1.1 - 2.7kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho xe buýt là $56 và cho tàu hỏa là $503.
Khoảng cách: 1096 km
So sánh flight với
Phổ biến nhất Chuyến bay | Xe buýt | Tàu hỏa |
|---|---|---|
$151 Giá trung bình | $123 Giá trung bình Rẻ nhất | $503 Giá trung bình |
6h 13p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 3h 13p Trên phương tiện + 3h 0p Thời gian cộng thêm* | 28h 54p Tổng thời gian trung bình 28h 24p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 46h 8p Tổng thời gian trung bình 45h 38p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* |
3.3 - 6.6kg Lượng khí thải CO2 | 1.1 - 2.7kg Lượng khí thải CO2 Thấp nhất | - Lượng khí thải CO2 |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian bay London đến A Coruña
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ London đến A Coruña chuyến bay trong hôm nay, Thứ Năm, 18 tháng 6. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình chuyến bay được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
04405+ W95355 | Bị hoãn 18:23 8:00Sân bay Luton London | 14h59 | 23:59 A Coruña | 1 lần chuyển | |
BA7061 · BA7148 | 18:45 Sân bay Heathrow London | 12h55 | 8:40 Sân bay A Coruña | 1 lần chuyển | |
BA7065 · BA7148 | 19:10 Sân bay Heathrow London | 12h30 | 8:40 Sân bay A Coruña | 1 lần chuyển | |
BA7067 · BA7148 | 20:00 Sân bay Heathrow London | 11h40 | 8:40 Sân bay A Coruña | 1 lần chuyển | |
VY7821 · VY1292 | 20:35 Sân bay Gatwick London | 10h15 | 7:50 Sân bay A Coruña | 1 lần chuyển | |
BA7197 · BA7148 | 20:40 Sân bay Gatwick London | 11h00 | 8:40 Sân bay A Coruña | 1 lần chuyển | |
VY6653 · VY1292 | 20:50 Sân bay Heathrow London | 10h00 | 7:50 Sân bay A Coruña | 1 lần chuyển | |
| Thứ Sáu, 19 tháng 6 | |||||
U28019+ 04345 | 6:05 Sân bay Gatwick London | 11h12 | 18:17 A Coruña | 1 lần chuyển | |
U28019+ 04405 | 6:05 Sân bay Gatwick London | 16h54 | 23:59 A Coruña | 1 lần chuyển | |
U28019+ 04375 | 6:05 Sân bay Gatwick London | 13h49 | 20:54 A Coruña | 1 lần chuyển | |
IB3641+ IB459 | 6:15 Sân bay Heathrow London | 9h50 | 17:05 Sân bay A Coruña | 1 lần chuyển | |
IB3641+ 04345 | 6:15 Sân bay Heathrow London | 11h02 | 18:17 A Coruña | 1 lần chuyển | |
BA456+ BA7146 | 6:15 Sân bay Heathrow London | 9h50 | 17:05 Sân bay A Coruña | 1 lần chuyển | |
IB3641+ IB463 | 6:15 Sân bay Heathrow London | 16h25 | 23:40 Sân bay A Coruña | 1 lần chuyển | |
IB3641+ 04375 | 6:15 Sân bay Heathrow London | 13h39 | 20:54 A Coruña | 1 lần chuyển | |
BA456+ 04345 | 6:15 Sân bay Heathrow London | 11h02 | 18:17 A Coruña | 1 lần chuyển | |
KL1000 · KL1505+ 04395 | 6:30 Sân bay Heathrow London | 15h24 | 22:54 A Coruña | 2 lần chuyển | |
KL1000 · KL1505+ 04405 | 6:30 Sân bay Heathrow London | 16h29 | 23:59 A Coruña | 2 lần chuyển | |
IB5900 · IB5304 | 7:10 Sân bay Gatwick London | 14h30 | 22:40 Sân bay A Coruña | 1 lần chuyển | |
BA458+ 04345 | 7:50 Sân bay Heathrow London | 9h27 | 18:17 A Coruña | 1 lần chuyển | |
BA458+ 04375 | 7:50 Sân bay Heathrow London | 12h04 | 20:54 A Coruña | 1 lần chuyển | |
IB3643+ IB459 | 7:50 Sân bay Heathrow London | 8h15 | 17:05 Sân bay A Coruña | 1 lần chuyển | |
BA458+ BA7146 | 7:50 Sân bay Heathrow London | 8h15 | 17:05 Sân bay A Coruña | 1 lần chuyển | |
BA458+ 04405 | 7:50 Sân bay Heathrow London | 15h09 | 23:59 A Coruña | 1 lần chuyển | |
04405+ W95355 | 8:00 Sân bay Luton London | 14h59 | 23:59 A Coruña | 1 lần chuyển | |
04345+ W95355 | 8:00 Sân bay Luton London | 9h17 | 18:17 A Coruña | 1 lần chuyển | |
04375+ W95355 | 8:00 Sân bay Luton London | 11h54 | 20:54 A Coruña | 1 lần chuyển | |
KL980+ KL1505+ 04395 | 8:25 Sân bay Thành phố London | 13h29 | 22:54 A Coruña | 2 lần chuyển | |
KL980+ KL1505+ 04405 | 8:25 Sân bay Thành phố London | 14h34 | 23:59 A Coruña | 2 lần chuyển | |
KL1002 · KL1505+ 04405 | 8:40 Sân bay Heathrow London | 14h19 | 23:59 A Coruña | 2 lần chuyển | |
KL1002 · KL1505+ 04395 | 8:40 Sân bay Heathrow London | 13h14 | 22:54 A Coruña | 2 lần chuyển | |
AF1681 · AF1800+ 04405 | 8:55 Sân bay Heathrow London | 14h04 | 23:59 A Coruña | 2 lần chuyển | |
AF1681 · AF1600+ 04405 | 8:55 Sân bay Heathrow London | 14h04 | 23:59 A Coruña | 2 lần chuyển | |
AF1681 · AF1600+ 04395 | 8:55 Sân bay Heathrow London | 12h59 | 22:54 A Coruña | 2 lần chuyển | |
IB5613 · IB5304 | 9:10 Sân bay Gatwick London | 12h30 | 22:40 Sân bay A Coruña | 1 lần chuyển | |
BA7053+ 04375 | 9:15 Sân bay Heathrow London | 10h39 | 20:54 A Coruña | 1 lần chuyển | |
BA7053 · BA7146 | 9:15 Sân bay Heathrow London | 6h50 | 17:05 Sân bay A Coruña | 1 lần chuyển | |
IB712 · IB459 | 9:15 Sân bay Heathrow London | 6h50 | 17:05 Sân bay A Coruña | 1 lần chuyển | |
IB712 · IB463 | 9:15 Sân bay Heathrow London | 13h25 | 23:40 Sân bay A Coruña | 1 lần chuyển | |
BA7053+ 04405 | 9:15 Sân bay Heathrow London | 13h44 | 23:59 A Coruña | 1 lần chuyển | |
IB712+ 04375 | 9:15 Sân bay Heathrow London | 10h39 | 20:54 A Coruña | 1 lần chuyển | |
IB3782+ 04405 | 9:50 Sân bay Thành phố London | 13h09 | 23:59 A Coruña | 1 lần chuyển | |
IB3782+ 04375 | 9:50 Sân bay Thành phố London | 10h04 | 20:54 A Coruña | 1 lần chuyển | |
IB3782+ 04395 | 9:50 Sân bay Thành phố London | 12h04 | 22:54 A Coruña | 1 lần chuyển | |
VY6651 · VY1290 | 9:55 Sân bay Heathrow London | 11h45 | 22:40 Sân bay A Coruña | 1 lần chuyển | |
IB5169 · IB5304 | 9:55 Sân bay Heathrow London | 11h45 | 22:40 Sân bay A Coruña | 1 lần chuyển | |
UX1014+ 04375 | 10:00 Sân bay Gatwick London | 9h54 | 20:54 A Coruña | 1 lần chuyển | |
UX1014 · UX7233 | 10:00 Sân bay Gatwick London | 20h50 | 7:50 Sân bay A Coruña | 1 lần chuyển | |
UX1014+ 04405 | 10:00 Sân bay Gatwick London | 12h59 | 23:59 A Coruña | 1 lần chuyển | |
UX1014 · UX7235 | 10:00 Sân bay Gatwick London | 5h20 | 16:20 Sân bay A Coruña | 1 lần chuyển | |
UX1014+ 04395 | 10:00 Sân bay Gatwick London | 11h54 | 22:54 A Coruña | 1 lần chuyển | |
UX1014 · UX7237 | 10:00 Sân bay Gatwick London | 9h20 | 20:20 Sân bay A Coruña | 1 lần chuyển | |
FR 8378 | 10:25 Sân bay London Stansted | 2h10 | 13:35 Sân bay Santiago de Compostela | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
BA7055+ 04405 | 10:50 Sân bay Heathrow London | 12h09 | 23:59 A Coruña | 1 lần chuyển | |
BA7055 · BA7146 | 10:50 Sân bay Heathrow London | 5h15 | 17:05 Sân bay A Coruña | 1 lần chuyển | |
IB714 · IB459 | 10:50 Sân bay Heathrow London | 5h15 | 17:05 Sân bay A Coruña | 1 lần chuyển | |
IB714+ 04375 | 10:50 Sân bay Heathrow London | 9h04 | 20:54 A Coruña | 1 lần chuyển | |
IB714 · IB463 | 10:50 Sân bay Heathrow London | 11h50 | 23:40 Sân bay A Coruña | 1 lần chuyển | |
BA7055+ 04375 | 10:50 Sân bay Heathrow London | 9h04 | 20:54 A Coruña | 1 lần chuyển | |
IB5507 · IB5304 | 10:55 Sân bay Gatwick London | 10h45 | 22:40 Sân bay A Coruña | 1 lần chuyển | |
VY6021 · VY1290 | 10:55 Sân bay Gatwick London | 10h45 | 22:40 Sân bay A Coruña | 1 lần chuyển | |
BA7195+ 04405 | 11:30 Sân bay Gatwick London | 11h29 | 23:59 A Coruña | 1 lần chuyển | |
IB1862+ 04405 | 11:30 Sân bay Gatwick London | 11h29 | 23:59 A Coruña | 1 lần chuyển | |
IB716 · IB463 | 11:30 Sân bay Heathrow London | 11h10 | 23:40 Sân bay A Coruña | 1 lần chuyển | |
IB1862+ IB463 | 11:30 Sân bay Gatwick London | 11h10 | 23:40 Sân bay A Coruña | 1 lần chuyển | |
IB5866 · IB5304 | 11:30 Sân bay Gatwick London | 10h10 | 22:40 Sân bay A Coruña | 1 lần chuyển | |
VY6019 · VY1290 | 11:30 Sân bay Gatwick London | 10h10 | 22:40 Sân bay A Coruña | 1 lần chuyển | |
IB1862+ 04395 | 11:30 Sân bay Gatwick London | 10h24 | 22:54 A Coruña | 1 lần chuyển | |
BA460+ 04405 | 12:20 Sân bay Heathrow London | 10h39 | 23:59 A Coruña | 1 lần chuyển | |
BA460+ 04395 | 12:20 Sân bay Heathrow London | 9h34 | 22:54 A Coruña | 1 lần chuyển | |
IB3645+ IB463 | 12:20 Sân bay Heathrow London | 10h20 | 23:40 Sân bay A Coruña | 1 lần chuyển | |
IB3645+ 04405 | 12:20 Sân bay Heathrow London | 10h39 | 23:59 A Coruña | 1 lần chuyển | |
BA460+ BA7148 | 12:20 Sân bay Heathrow London | 19h20 | 8:40 Sân bay A Coruña | 1 lần chuyển | |
U22365+ 04395 | 12:30 Sân bay Luton London | 9h24 | 22:54 A Coruña | 1 lần chuyển | |
U22365+ 04405 | 12:30 Sân bay Luton London | 10h29 | 23:59 A Coruña | 1 lần chuyển | |
IB5615 · IB5304 | 13:00 Sân bay Gatwick London | 8h40 | 22:40 Sân bay A Coruña | 1 lần chuyển | |
VY7833 · VY1290 | 13:00 Sân bay Gatwick London | 8h40 | 22:40 Sân bay A Coruña | 1 lần chuyển | |
IB5903 · IB5304 | 13:40 Sân bay Gatwick London | 8h00 | 22:40 Sân bay A Coruña | 1 lần chuyển | |
VY6629 · VY1290 | 13:40 Sân bay Gatwick London | 8h00 | 22:40 Sân bay A Coruña | 1 lần chuyển | |
BA462+ 04405 | 14:00 Sân bay Heathrow London | 8h59 | 23:59 A Coruña | 1 lần chuyển | |
IB3647+ 04405 | 14:00 Sân bay Heathrow London | 8h59 | 23:59 A Coruña | 1 lần chuyển | |
IB3647+ IB463 | 14:00 Sân bay Heathrow London | 8h40 | 23:40 Sân bay A Coruña | 1 lần chuyển | |
BA462+ BA7148 | 14:00 Sân bay Heathrow London | 17h40 | 8:40 Sân bay A Coruña | 1 lần chuyển | |
IB5609 · IB5304 | 14:30 Sân bay Gatwick London | 7h10 | 22:40 Sân bay A Coruña | 1 lần chuyển | |
VY7827 · VY1290 | 14:30 Sân bay Gatwick London | 7h10 | 22:40 Sân bay A Coruña | 1 lần chuyển | |
VY7835 · VY1290 | 15:25 Sân bay Gatwick London | 6h15 | 22:40 Sân bay A Coruña | 1 lần chuyển | |
IB5617 · IB5304 | 15:25 Sân bay Gatwick London | 6h15 | 22:40 Sân bay A Coruña | 1 lần chuyển | |
BA7057 · BA7148 | 15:50 Sân bay Heathrow London | 15h50 | 8:40 Sân bay A Coruña | 1 lần chuyển | |
IB718 · IB463 | 15:50 Sân bay Heathrow London | 6h50 | 23:40 Sân bay A Coruña | 1 lần chuyển | |
BA464+ BA7148 | 16:30 Sân bay Heathrow London | 15h10 | 8:40 Sân bay A Coruña | 1 lần chuyển | |
IB3649+ IB463 | 16:30 Sân bay Heathrow London | 6h10 | 23:40 Sân bay A Coruña | 1 lần chuyển | |
BA7059 · BA7149 | 17:10 Sân bay Heathrow London | 18h50 | 13:00 Sân bay A Coruña | 1 lần chuyển | |
IB720 · IB463 | 17:10 Sân bay Heathrow London | 5h30 | 23:40 Sân bay A Coruña | 1 lần chuyển | |
BA7059 · BA7148 | 17:10 Sân bay Heathrow London | 14h30 | 8:40 Sân bay A Coruña | 1 lần chuyển | |
UX1016 · UX7233 | 17:25 Sân bay Gatwick London | 13h25 | 7:50 Sân bay A Coruña | 1 lần chuyển | |
UX1016 · UX7231 | 17:25 Sân bay Gatwick London | 17h25 | 11:50 Sân bay A Coruña | 1 lần chuyển | |
UX1016 · UX7235 | 17:25 Sân bay Gatwick London | 21h55 | 16:20 Sân bay A Coruña | 1 lần chuyển | |
Đây là chuyến bay cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé London đến A Coruña bằng tàu hỏa, xe buýt hoặc chuyến bay
So sánh giá tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
19 thg 6
20 thg 6
21 thg 6
22 thg 6
23 thg 6
24 thg 6
25 thg 6
26 thg 6
27 thg 6
28 thg 6
29 thg 6
30 thg 6
01 thg 7
02 thg 7
03 thg 7
04 thg 7
05 thg 7
06 thg 7
07 thg 7
08 thg 7
09 thg 7
Tại sao bạn nên đặt vé chuyến bay từ London đến A Coruña với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì Vueling?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho Vueling, mà còn so sánh vé của các hãng như Ryanair, Air Europa, British Airways hoặc Iberia Express để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ London đến A Coruña.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh Vueling với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm train, bus và flight để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ London đến A Coruña.
Tại sao nên đặt vé với Omio thay vì Edreams, Kayak hoặc Skyscanner?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn cũng có thể so sánh vé của các hãng như Ryanair, Air Europa, British Airways hoặc Iberia Express để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ London đến A Coruña.
- Đa dạng phương thức di chuyển: Omio cho phép bạn so sánh các tùy chọn di chuyển, bao gồm train, bus và flight để tìm ra phương án di chuyển phù hợp từ London đến A Coruña.
Hãng hàng không: Vueling, Ryanair, Air Europa, British Airways, Iberia Express, Iberia từ London đến A CoruñaTìm các chuyến bay tốt nhất từ London đến A Coruña với các đối tác du lịch của Omio Vueling, Ryanair, Air Europa, British Airways, Iberia Express, Iberia từ $29. Chúng tôi có thể tìm cho bạn những ưu đãi, lịch trình và vé tốt nhất khi bạn so sánh và đặt chuyến đi lý tưởng.
British Airways
Vueling
Air Europa
Iberia Express
Iberia
Ryanair
Câu Hỏi Thường Gặp: London đến A Coruña bằng máy bay
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ London đến A Coruña bằng chuyến bay. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm chuyến bay nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại A Coruña, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các sân bay phổ biến
Các sân bay phổ biến từ London đến A Coruña
- Wi-Fi miễn phí có sẵn trên toàn sân bay trong vòng 4 giờ
- Cửa hàng nằm rải rác khắp các nhà ga, bao gồm Harrods và World Duty Free
- Bãi đỗ xe ngắn hạn có sẵn gần mỗi nhà ga, khoảng 6.3€ (£5.30) cho 30 phút
- Có sẵn bên ngoài nhà ga
- Hỗ trợ
- Có sẵn trên toàn sân bay, bao gồm các cơ sở tiếp cận
- Yes
- Có phòng chờ tại tất cả các nhà ga, bao gồm phòng chờ của British Airways và Plaza Premium
- Nằm tại mỗi ga, liên hệ với Bộ phận Tài sản Mất của Sân bay Heathrow
- Xe buýt: 105, 111, 140, 285, 423
- Metro: Tuyến Piccadilly
- Xe lửa: Heathrow Express, TfL Rail
- Wi-Fi miễn phí có sẵn trong toàn bộ sân bay trong 90 phút
- Cửa hàng nằm ở cả hai nhà ga, bao gồm Harrods và World Duty Free
- Bãi đỗ xe ngắn hạn có sẵn tại cả hai nhà ga, khoảng 6€ (£5) cho 30 phút
- Có sẵn bên ngoài nhà ga
- Hỗ trợ
- Có sẵn trên toàn sân bay, bao gồm các tiện nghi tiếp cận
- Yes
- Có phòng chờ tại cả hai nhà ga, bao gồm No1 Lounge và Club Aspire
- Nằm ở Ga Nam, có thể thực hiện các yêu cầu trực tuyến hoặc trực tiếp
- Tàu: Gatwick Express, Southern, Thameslink
- Xe buýt: National Express, Metrobus
- Có Wi-Fi miễn phí tại sân bay
- Cửa hàng trong nhà ga, bao gồm WHSmith và Aelia Duty-Free
- Có bãi đậu xe ngắn hạn và dài hạn, bắt đầu từ khoảng 4.2€ (£3.50) mỗi giờ
- Có sẵn bên ngoài nhà ga
- Thang máy, ramp
- Có sẵn trên toàn sân bay
- Có phòng chờ, bao gồm phòng chờ hạng nhất
- Nằm trong nhà ga, quầy thông tin liên hệ
- DLR
- Xe buýt 473
- Xe buýt 474
- Có Wi-Fi miễn phí tại sân bay
- Cửa hàng có sẵn, bao gồm miễn thuế và Relay
- Có chỗ đậu xe, ngắn hạn và dài hạn, khoảng 1,5€ mỗi giờ
- Có sẵn bên ngoài nhà ga
- Thang máy, nhà vệ sinh
- Có sẵn trên toàn sân bay
- Có phòng chờ, phòng chờ VIP với đồ ăn nhẹ và đồ uống
- Nằm trong khu vực đến
- Xe buýt: Tuyến 4051







