Thông tin hành trình
Tổng quan: Chuyến bay Porto đến Barcelona
Các chuyến bay từ Porto đến Barcelona khởi hành trung bình 47 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 3h 10p. Vé máy bay giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ $43 nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ $24 bằng tàu hỏa.
Có 7 chuyến bay mỗi ngày. Chuyến chuyến bay sớm nhất khởi hành lúc 03:05, chuyến cuối cùng lúc 23:45. chuyến bay nhanh nhất bao gồm quãng đường 900 km trong 1h 40p. February là tháng có giá vé máy bay rẻ nhất.
Khoảng cách 900 km |
Thời gian bay trung bình 3h 10p |
Giá vé rẻ nhất $43 |
Số chuyến bay mỗi ngày 47 |
Chuyến bay thẳng 7 |
Chuyến bay nhanh nhất 1h 40p |
Tháng rẻ nhất để đi du lịch Tháng 2 |
Chuyến bay đầu tiên 03:05 |
Chuyến bay cuối cùng 23:45 |
Chuyến bay rẻ nhất và nhanh nhất từ Porto đến Barcelona
Giá rẻ nhất
$160
Giá trung bình
$530
Hành trình nhanh nhất
1 h 40 m
Thời gian trung bình
1 h 46 m
Số chuyến bay mỗi ngày
66
Khoảng cách
900 km
Cách tốt nhất để tìm vé chuyến bay giá rẻ từ Porto đến Barcelona là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Porto đến Barcelona sẽ có giá khoảng $530 nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với $160.
Trong số 66 chuyến bay rời Porto đến Barcelona vào CN, 25 thg 1, có 5 chuyến bay thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào CN, 25 thg 1, các chuyến bay thẳng sẽ đi được quãng đường 900 km trong thời gian trung bình là 1 h 46 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến bay sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 1 h 40 m .
Vào CN, 25 thg 1, những chuyến bay dài nhất sẽ mất 2 h và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
VY8479
FR 4546
VY8477
IB5103
TP1935 · TP1034
VY8479
IB5103
VY8477
IB5584
FR 4546Thông Tin Chuyến Đi
So sánh tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay từ Porto đến Barcelona
Omio khuyên bạn nên đặt chuyến bay vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Porto đến Barcelona trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn tàu hỏa với giá khởi điểm từ $24. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt chuyến bay có thể đưa bạn đến đó trong 3h 10p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, xe buýt là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 0.9 - 2.2kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho tàu hỏa là $24 và cho chuyến bay là $43.
Khoảng cách: 900 km
So sánh flight với
Phổ biến nhất Chuyến bay | Xe buýt | Tàu hỏa |
|---|---|---|
$156 Giá trung bình | $104 Giá trung bình | $43 Giá trung bình Rẻ nhất |
6h 10p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 3h 10p Trên phương tiện + 3h 0p Thời gian cộng thêm* | 19h 7p Tổng thời gian trung bình 18h 37p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 9h 42p Tổng thời gian trung bình 9h 12p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* |
2.7 - 5.4kg Lượng khí thải CO2 | 0.9 - 2.2kg Lượng khí thải CO2 Thấp nhất | - Lượng khí thải CO2 |
![]() Hãng hàng không phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất | ![]() Hãng tàu hỏa phổ biến nhất |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian bay Porto đến Barcelona
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Porto đến Barcelona chuyến bay trong hôm nay, Thứ Bảy, 24 tháng 1. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình chuyến bay được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
UX1146 · UX7701 | 11:35 Sân bay Porto | 20h20 | 7:55 Sân bay Barcelona El Prat | 1 lần chuyển | |
UX1146 · UX7703 | 11:35 Sân bay Porto | 4h00 | 15:35 Sân bay Barcelona El Prat | 1 lần chuyển | |
LX2067 · LX1956 | 11:55 Sân bay Porto | 6h05 | 18:00 Sân bay Barcelona El Prat | 1 lần chuyển | |
LX2067+ LH2371+ LH4164 | 11:55 Sân bay Porto | 10h10 | 22:05 Sân bay Barcelona El Prat | 2 lần chuyển | |
LX2067+ LX1110+ LH4164 | 11:55 Sân bay Porto | 10h10 | 22:05 Sân bay Barcelona El Prat | 2 lần chuyển | |
TP1927 · TP1040 | 12:00 Sân bay Porto | 10h45 | 22:45 Sân bay Barcelona El Prat | 1 lần chuyển | |
LH6991+ LH1779+ LH4164 | 12:00 Sân bay Porto | 10h05 | 22:05 Sân bay Barcelona El Prat | 2 lần chuyển | |
TP1927 · TP1038 | 12:00 Sân bay Porto | 7h20 | 19:20 Sân bay Barcelona El Prat | 1 lần chuyển | |
TP1927 · TP1036 | 12:00 Sân bay Porto | 4h15 | 16:15 Sân bay Barcelona El Prat | 1 lần chuyển | |
IB1150 · IB425 | 12:25 Sân bay Porto | 7h55 | 20:20 Sân bay Barcelona El Prat | 1 lần chuyển | |
LH1177 · LH114+ LH4164 | 12:30 Sân bay Porto | 9h35 | 22:05 Sân bay Barcelona El Prat | 2 lần chuyển | |
LH1177 · LH118+ LH4164 | 12:30 Sân bay Porto | 9h35 | 22:05 Sân bay Barcelona El Prat | 2 lần chuyển | |
LH1177 · LH116+ LH4164 | 12:30 Sân bay Porto | 9h35 | 22:05 Sân bay Barcelona El Prat | 2 lần chuyển | |
TP1929 · TP1040 | 13:00 Sân bay Porto | 9h45 | 22:45 Sân bay Barcelona El Prat | 1 lần chuyển | |
TP1929 · TP1038 | 13:00 Sân bay Porto | 6h20 | 19:20 Sân bay Barcelona El Prat | 1 lần chuyển | |
LH1783+ LH4164 | 13:45 Sân bay Porto | 8h20 | 22:05 Sân bay Barcelona El Prat | 1 lần chuyển | |
LH1783 · LH119 · LH1138 | 13:45 Sân bay Porto | 8h35 | 22:20 Sân bay Barcelona El Prat | 2 lần chuyển | |
LH1783 · LH1810 | 13:45 Sân bay Porto | 20h20 | 10:05 Sân bay Barcelona El Prat | 1 lần chuyển | |
LX4589+ LX2819 · LX1952 | 15:15 Sân bay Porto | 16h50 | 8:05 Sân bay Barcelona El Prat | 2 lần chuyển | |
LX2079 · LX2819 · LX1952 | 15:55 Sân bay Porto | 16h10 | 8:05 Sân bay Barcelona El Prat | 2 lần chuyển | |
UX1140 · UX7701 | 16:05 Sân bay Porto | 15h50 | 7:55 Sân bay Barcelona El Prat | 1 lần chuyển | |
UX1140 · UX7703 | 16:05 Sân bay Porto | 23h30 | 15:35 Sân bay Barcelona El Prat | 1 lần chuyển | |
IB548 · IB425 | 16:40 Sân bay Porto | 3h40 | 20:20 Sân bay Barcelona El Prat | 1 lần chuyển | |
TP1931 · TP1032 | 16:55 Sân bay Porto | 17h50 | 10:45 Sân bay Barcelona El Prat | 1 lần chuyển | |
TP1931 · TP1040 | 16:55 Sân bay Porto | 5h50 | 22:45 Sân bay Barcelona El Prat | 1 lần chuyển | |
TP1931 · TP1030 | 16:55 Sân bay Porto | 16h10 | 9:05 Sân bay Barcelona El Prat | 1 lần chuyển | |
FR 4584 | 17:10 Sân bay Porto | 2h00 | 19:10 Sân bay Barcelona El Prat | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
TP1933 · TP1032 | 18:00 Sân bay Porto | 16h45 | 10:45 Sân bay Barcelona El Prat | 1 lần chuyển | |
TP1933 · TP1040 | 18:00 Sân bay Porto | 4h45 | 22:45 Sân bay Barcelona El Prat | 1 lần chuyển | |
TP1933 · TP1030 | 18:00 Sân bay Porto | 15h05 | 9:05 Sân bay Barcelona El Prat | 1 lần chuyển | |
TP1935 · TP1034 | 20:00 Sân bay Porto | 16h45 | 12:45 Sân bay Barcelona El Prat | 1 lần chuyển | |
TP1935 · TP1030 | 20:00 Sân bay Porto | 13h05 | 9:05 Sân bay Barcelona El Prat | 1 lần chuyển | |
TP1935 · TP1032 | 20:00 Sân bay Porto | 14h45 | 10:45 Sân bay Barcelona El Prat | 1 lần chuyển | |
UX1142 · UX7703 | 20:10 Sân bay Porto | 19h25 | 15:35 Sân bay Barcelona El Prat | 1 lần chuyển | |
UX1142 · UX7701 | 20:10 Sân bay Porto | 11h45 | 7:55 Sân bay Barcelona El Prat | 1 lần chuyển | |
LH6945 · LH6993+ LH4160 | 5:00 Sân bay Porto | 8h45 | 13:45 Sân bay Barcelona El Prat | 2 lần chuyển | |
TP1937 · TP1032 | 5:00 Sân bay Porto | 5h45 | 10:45 Sân bay Barcelona El Prat | 1 lần chuyển | |
TP1937 · TP1030 | 5:00 Sân bay Porto | 4h05 | 9:05 Sân bay Barcelona El Prat | 1 lần chuyển | |
LH6945 · LH6993+ LH1814 | 5:00 Sân bay Porto | 11h35 | 16:35 Sân bay Barcelona El Prat | 2 lần chuyển | |
TP1937 · TP1034 | 5:00 Sân bay Porto | 7h45 | 12:45 Sân bay Barcelona El Prat | 1 lần chuyển | |
LH6945 · LH6965+ LH1132 | 5:00 Sân bay Porto | 11h45 | 16:45 Sân bay Barcelona El Prat | 2 lần chuyển | |
LH1181 · LH104 · LH1814 | 6:00 Sân bay Porto | 10h35 | 16:35 Sân bay Barcelona El Prat | 2 lần chuyển | |
LH1181 · LH106 · LH1814 | 6:00 Sân bay Porto | 10h35 | 16:35 Sân bay Barcelona El Prat | 2 lần chuyển | |
FR 4546 | 6:00 Sân bay Porto | 2h00 | 8:00 Sân bay Barcelona El Prat | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LH1181 · LH1128 | 6:00 Sân bay Porto | 6h10 | 12:10 Sân bay Barcelona El Prat | 1 lần chuyển | |
TP1939 · TP1034 | 6:55 Sân bay Porto | 5h50 | 12:45 Sân bay Barcelona El Prat | 1 lần chuyển | |
TP1939 · TP1036 | 6:55 Sân bay Porto | 9h20 | 16:15 Sân bay Barcelona El Prat | 1 lần chuyển | |
TP1939 · TP1032 | 6:55 Sân bay Porto | 3h50 | 10:45 Sân bay Barcelona El Prat | 1 lần chuyển | |
UX1144 · UX7701 | 7:35 Sân bay Porto | 24h20 | 7:55 Sân bay Barcelona El Prat | 1 lần chuyển | |
UX1144 · UX7703 | 7:35 Sân bay Porto | 8h00 | 15:35 Sân bay Barcelona El Prat | 1 lần chuyển | |
IB544 · IB413 | 8:20 Sân bay Porto | 5h00 | 13:20 Sân bay Barcelona El Prat | 1 lần chuyển | |
IB544 · IB411 | 8:20 Sân bay Porto | 3h20 | 11:40 Sân bay Barcelona El Prat | 1 lần chuyển | |
TP1921 · TP1038 | 8:55 Sân bay Porto | 10h25 | 19:20 Sân bay Barcelona El Prat | 1 lần chuyển | |
TP1921 · TP1036 | 8:55 Sân bay Porto | 7h20 | 16:15 Sân bay Barcelona El Prat | 1 lần chuyển | |
LH6943 · LH6967+ LH4164 | 9:55 Sân bay Porto | 12h10 | 22:05 Sân bay Barcelona El Prat | 2 lần chuyển | |
TP1923 · TP1036 | 9:55 Sân bay Porto | 6h20 | 16:15 Sân bay Barcelona El Prat | 1 lần chuyển | |
LH6943 · LH6953+ LH1138 | 9:55 Sân bay Porto | 12h25 | 22:20 Sân bay Barcelona El Prat | 2 lần chuyển | |
LH6943+ LH1779+ LH4164 | 9:55 Sân bay Porto | 12h10 | 22:05 Sân bay Barcelona El Prat | 2 lần chuyển | |
TP1923 · TP1038 | 9:55 Sân bay Porto | 9h25 | 19:20 Sân bay Barcelona El Prat | 1 lần chuyển | |
LH6943+ LH1169 · LH1138 | 9:55 Sân bay Porto | 12h25 | 22:20 Sân bay Barcelona El Prat | 2 lần chuyển | |
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
Tôi nên đặt vé chuyến bay từ Porto đến Barcelona trước bao lâu?
So sánh giá cả và vé Porto đến Barcelona bằng tàu hỏa, xe buýt hoặc chuyến bay
So sánh giá tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
25 thg 1
26 thg 1
27 thg 1
28 thg 1
29 thg 1
30 thg 1
31 thg 1
01 thg 2
02 thg 2
03 thg 2
04 thg 2
05 thg 2
06 thg 2
07 thg 2
08 thg 2
09 thg 2
10 thg 2
11 thg 2
12 thg 2
13 thg 2
14 thg 2
Hãng hàng không: Vueling Airlines, Ryanair, GetJet Airlines, Iberia, TAP Portugal, Air Europa, Stobart Air, PGA-Portugalia Airlines, SWISS, Edelweiss Air từ Porto đến BarcelonaTìm các chuyến bay tốt nhất từ Porto đến Barcelona với các đối tác du lịch của Omio Vueling Airlines, Ryanair, GetJet Airlines, Iberia, TAP Portugal, Air Europa, Stobart Air, PGA-Portugalia Airlines, SWISS, Edelweiss Air từ $24. Chúng tôi có thể tìm cho bạn những ưu đãi, lịch trình và vé tốt nhất khi bạn so sánh và đặt chuyến đi lý tưởng.
SWISS
Vueling Airlines
Iberia
TAP Portugal
Air Europa
Stobart Air
Edelweiss Air
PGA-Portugalia Airlines
Ryanair
GetJet Airlines
Câu Hỏi Thường Gặp: Porto đến Barcelona bằng máy bay
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Porto đến Barcelona bằng chuyến bay. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm chuyến bay nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Barcelona, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

Chuyến bay từ Porto đến Barcelona thường khởi hành từ Sân bay Porto và đến Sân bay Barcelona El Prat.
Sân bay Porto cách trung tâm thành phố Porto 17.1 km và Sân bay Barcelona El Prat cách trung tâm thành phố Barcelona 14.5 km.
Thông thường, hành khách được mang theo một hành lý xách tay và một vật dụng cá nhân (ví dụ như túi xách, túi đựng laptop hoặc ba lô). Vật dụng cá nhân phải để vừa dưới ghế phía trước bạn.
Hãng hàng không giá rẻ (như Ryanair hoặc Wizz Air) có quy định nghiêm ngặt hơn về kích thước và trọng lượng, và thường tính phí đối với hành lý xách tay quá khổ hoặc quá trọng lượng. Hãng hàng không truyền thống có chính sách linh hoạt hơn, đôi khi cho phép kích thước lớn hơn hoặc giới hạn trọng lượng cao hơn tùy thuộc vào hạng vé.
các sân bay phổ biến
Các sân bay phổ biến từ Porto đến Barcelona
- Có Wi-Fi miễn phí tại sân bay.
- Cửa hàng trong nhà ga chính, bao gồm miễn thuế và thương hiệu địa phương.
- Có bãi đậu xe ngắn hạn và dài hạn, khoảng 1,2€ mỗi giờ.
- Có sẵn bên ngoài nhà ga.
- Thang máy, ramp.
- Có sẵn trên toàn sân bay.
- No
- Có sảnh chờ, bao gồm Sảnh chờ ANA.
- Nằm trong khu vực đến.
- Metro: Tuyến E
- Xe buýt: 601, 602, 604, 3M
- Wi-Fi miễn phí có sẵn trên toàn sân bay không giới hạn thời gian.
- Cửa hàng có sẵn ở cả hai nhà ga, bao gồm cửa hàng miễn thuế và các thương hiệu như Zara và Desigual.
- Có bãi đỗ xe với nhiều lựa chọn bao gồm bãi đỗ dài hạn và ngắn hạn, khoảng 3€ mỗi giờ.
- Có sẵn bên ngoài nhà ga.
- Thang máy, ramp.
- Có sẵn trên toàn sân bay, bao gồm các cơ sở tiếp cận.
- Yes
- Có các phòng chờ, bao gồm Sala VIP Pau Casals tại Ga 1.
- Nằm ở cả hai nhà ga, với văn phòng gần khu vực nhận hành lý.
- Xe buýt: Aerobús A1, Aerobús A2, 46, N17
- Metro: L9 Nam
- Tàu: R2 Bắc









