Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Domodossola đến Interlaken
Giá rẻ nhất
$60
Giá trung bình
$73
Hành trình nhanh nhất
1 h 33 m
Thời gian trung bình
1 h 39 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
30
Khoảng cách
71 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Domodossola đến Interlaken là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Domodossola đến Interlaken sẽ có giá khoảng $73 nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với $60.
Rất khó để đi từ Domodossola đến Interlaken mà không cần chuyển tuyến ít nhất một lần.
EC 30464 | 30464 · RE 9 4232 | 423216:481h33Domodossola18:21Interlaken West$601Một chiều1 lần chuyển
EC 30464 | 30464 · RE 9 4232 | 423216:481h38Domodossola18:26Interlaken Ost$601Một chiều1 lần chuyển
RE 1 4282 | 4282 · IC 8 833 | 833 · IC 61 981 | 98117:582h01Domodossola19:59Interlaken Ost$621Một chiều2 lần chuyển
RE 1 4282 | 4282 · IC 8 833 | 833 · IC 61 981 | 98117:581h55Domodossola19:53Interlaken West$621Một chiều2 lần chuyển
RE 1 4260 | 4260 · ICE 372 | 372 · IC 81 806 | 8066:582h01Domodossola8:59Interlaken Ost$621Một chiều2 lần chuyển
EC 30460 | 30460 · RE 9 4216 | 42168:481h33Domodossola10:21Interlaken West$831Một chiều1 lần chuyển
EC 30464 | 30464 · RE 9 4232 | 423216:481h33Domodossola18:21Interlaken West$601Một chiều1 lần chuyển
EC 30460 | 30460 · RE 9 4216 | 42168:481h38Domodossola10:26Interlaken Ost$831Một chiều1 lần chuyển
EC 30464 | 30464 · RE 9 4232 | 423216:481h38Domodossola18:26Interlaken Ost$601Một chiều1 lần chuyển
RE 1 4266 | 4266 · IC 8 817 | 817 · IC 61 965 | 9659:581h55Domodossola11:53Interlaken West$831Một chiều2 lần chuyển
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Domodossola đến Interlaken
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Domodossola đến Interlaken tàu hỏa trong ngày mai, Thứ Sáu, 19 tháng 6. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
RE 1 4260 | 4260 · IC 61 611 | 611 | 6:58 Domodossola | 2h24 | 9:22 Interlaken West | 1 lần chuyển | |
RE 1 4260 | 4260 · IC 61 611 | 611 | 6:58 Domodossola | 2h30 | 9:28 Interlaken Ost | 1 lần chuyển | |
RE 1 4260 | 4260 · ICE 372 | 372 · IC 81 806 | 806 | 6:58 Domodossola | 1h55 | 8:53 Interlaken West | 2 lần chuyển | |
RE 1 4260 | 4260 · ICE 372 | 372 · IC 81 806 | 806 | 6:58 Domodossola | 2h01 | 8:59 Interlaken Ost | 2 lần chuyển | |
RE 1 4262 | 4262 · IC 8 813 | 813 · ICE 271 | 271 | 7:58 Domodossola | 2h01 | 9:59 Interlaken Ost | 2 lần chuyển | |
RE 1 4262 | 4262 · IC 8 813 | 813 · ICE 271 | 271 | 7:58 Domodossola | 1h55 | 9:53 Interlaken West | 2 lần chuyển | |
EC 30460 | 30460 · RE 9 4216 | 4216 | 8:48 Domodossola | 1h33 | 10:21 Interlaken West | 1 lần chuyển | |
EC 30460 | 30460 · RE 9 4216 | 4216 | 8:48 Domodossola | 1h38 | 10:26 Interlaken Ost | 1 lần chuyển | |
4266+ 817 · 965 | 9:58 Domodossola | 1h55 | 11:53 Interlaken West | 2 lần chuyển | |
4266+ 817 · 965 | 9:58 Domodossola | 2h01 | 11:59 Interlaken Ost | 2 lần chuyển | |
RE 1 4266 | 4266 · IC 8 817 | 817 · IC 61 965 | 965 | 9:58 Domodossola | 1h55 | 11:53 Interlaken West | 2 lần chuyển | |
RE 1 4266 | 4266 · IC 8 817 | 817 · IC 61 965 | 965 | 9:58 Domodossola | 2h01 | 11:59 Interlaken Ost | 2 lần chuyển | |
RE 1 4266 | 4266 · RE 9 4220 | 4220 | 9:58 Domodossola | 2h23 | 12:21 Interlaken West | 1 lần chuyển | |
RE 1 4266 | 4266 · RE 9 4220 | 4220 | 9:58 Domodossola | 2h28 | 12:26 Interlaken Ost | 1 lần chuyển | |
EV EV 34870 | 34870 · RE 1 4270 | 4270 · RE 9 4224 | 4224 | 11:20 Domodossola | 3h06 | 14:26 Interlaken Ost | 2 lần chuyển | |
EV EV 34870 | 34870 · RE 1 4270 | 4270 · IC 8 821 | 821 · IC 61 969 | 969 | 11:20 Domodossola | 2h39 | 13:59 Interlaken Ost | 3 lần chuyển | |
EV EV 34870 | 34870 · RE 1 4270 | 4270 · RE 9 4224 | 4224 | 11:20 Domodossola | 3h01 | 14:21 Interlaken West | 2 lần chuyển | |
EV EV 34870 | 34870 · RE 1 4270 | 4270 · IC 8 821 | 821 · IC 61 969 | 969 | 11:20 Domodossola | 2h33 | 13:53 Interlaken West | 3 lần chuyển | |
RE 1 4274 | 4274 · RE 9 4228 | 4228 | 13:58 Domodossola | 2h23 | 16:21 Interlaken West | 1 lần chuyển | |
RE 1 4274 | 4274 · IC 8 825 | 825 · ICE 279 | 279 | 13:58 Domodossola | 2h01 | 15:59 Interlaken Ost | 2 lần chuyển | |
RE 1 4274 | 4274 · RE 9 4228 | 4228 | 13:58 Domodossola | 2h28 | 16:26 Interlaken Ost | 1 lần chuyển | |
RE 1 4274 | 4274 · IC 8 825 | 825 · ICE 279 | 279 | 13:58 Domodossola | 1h55 | 15:53 Interlaken West | 2 lần chuyển | |
RE 1 4278 | 4278 · IC 8 829 | 829 · IC 61 977 | 977 | 15:58 Domodossola | 1h55 | 17:53 Interlaken West | 2 lần chuyển | |
RE 1 4278 | 4278 · IC 8 829 | 829 · IC 61 977 | 977 | 15:58 Domodossola | 2h01 | 17:59 Interlaken Ost | 2 lần chuyển | |
EC 30464 | 30464 · RE 9 4232 | 4232 | 16:48 Domodossola | 1h33 | 18:21 Interlaken West | 1 lần chuyển | |
EC 30464 | 30464 · RE 9 4232 | 4232 | 16:48 Domodossola | 1h38 | 18:26 Interlaken Ost | 1 lần chuyển | |
RE 1 4282 | 4282 · IC 61 633 | 633 | 17:58 Domodossola | 2h30 | 20:28 Interlaken Ost | 1 lần chuyển | |
RE 1 4282 | 4282 · IC 61 633 | 633 | 17:58 Domodossola | 2h24 | 20:22 Interlaken West | 1 lần chuyển | |
RE 1 4282 | 4282 · IC 8 833 | 833 · IC 61 981 | 981 | 17:58 Domodossola | 1h55 | 19:53 Interlaken West | 2 lần chuyển | |
RE 1 4282 | 4282 · IC 8 833 | 833 · IC 61 981 | 981 | 17:58 Domodossola | 2h01 | 19:59 Interlaken Ost | 2 lần chuyển | |
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Domodossola đến Interlaken bằng tàu hỏa
So sánh giá tàu hỏa trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
19 thg 6
20 thg 6
21 thg 6
22 thg 6
23 thg 6
24 thg 6
25 thg 6
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Domodossola đến Interlaken
Tàu hỏa từ Domodossola đến Interlaken chạy trung bình 17 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 1h 36p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ $55 nếu bạn đặt trước.
Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 02:10, chuyến cuối cùng lúc 23:48. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 71 km trong 1h 33p.
Khoảng cách 71 km |
Thời gian tàu trung bình 1h 36p |
Giá vé rẻ nhất $55 |
Số chuyến tàu mỗi ngày 17 |
Chuyến tàu nhanh nhất 1h 33p |
Chuyến tàu đầu tiên 2:10 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:48 |
Tháng rẻ nhất Tháng 5 |
Ngày rẻ nhất Th 3 |
Mùa cao điểm Tháng 7 - Tháng 9 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất CN |
Ngày ít bận rộn nhất Th 2 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 84 ngày |
Công ty đường sắt: tàu SBB, Trenitalia EuroCity, Swiss Federal Railways (SBB CFF FFS), BLS AG từ Domodossola đến InterlakenTàu SBB, Trenitalia EuroCity, Swiss Federal Railways (SBB CFF FFS), BLS AG sẽ đưa bạn từ Domodossola đến Interlaken từ $55. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
SBB
Trenitalia EuroCity
Swiss Federal Railways (SBB CFF FFS)
BLS AG
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Domodossola đến Interlaken
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Domodossola đến Interlaken bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Interlaken, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Domodossola đến Interlaken
- 6:00 AM - 8:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platform 1-5 for trains to Switzerland and regional destinations
- Train: Regional and Eurocity trains
- Bus: Several local lines available
- 6:30 AM - 8:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platform 1-4 for trains to regional destinations
- Hall 2: ticket office and waiting area
- Bus: Several lines available
- Boat: Thunersee line
- Train: Connections to Interlaken Ost and other regional destinations
- 6:00 AM - 8:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platform 1-8 for trains to various destinations
- Hall 2: ticket office and information desk
- Hall 3: access to bus and boat connections
- Bus: Several lines available
- Boat: Lake Thun and Lake Brienz connections
- Train: Connections to major Swiss cities


