Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Hiroshima đến Fukuoka
Giá rẻ nhất
$64
Giá trung bình
$64
Hành trình nhanh nhất
1 h 1 m
Thời gian trung bình
1 h 2 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
108
Khoảng cách
208 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Hiroshima đến Fukuoka là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Hiroshima đến Fukuoka sẽ có giá khoảng $64 nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với $64.
Trong số 108 chuyến tàu rời Hiroshima đến Fukuoka vào Th 3, 10 thg 3, có 108 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào Th 3, 10 thg 3, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 208 km trong thời gian trung bình là 1 h 2 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 1 h 1 m .
Vào Th 3, 10 thg 3, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 1 h 2 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
Kodama 841
Sakura 541
Nozomi 39
Nozomi 33
Mizuho 611
Mizuho 603
Mizuho 607
Nozomi 33
Mizuho 601
Mizuho 615Thông Tin Chuyến Đi
So sánh tàu hỏa và xe buýt từ Hiroshima đến Fukuoka
Omio khuyên bạn nên đặt xe buýt vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Hiroshima đến Fukuoka trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt với giá khởi điểm từ $34. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt tàu hỏa có thể đưa bạn đến đó trong 1h 11p. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho xe buýt là $34 và cho tàu hỏa là $63.
Khoảng cách: 208 km
So sánh train với
| Tàu hỏa | Phổ biến nhất Xe buýt |
|---|---|
$65 Giá trung bình | $35 Giá trung bình Rẻ nhất |
1h 41p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 1h 11p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 6h 10p Tổng thời gian trung bình 5h 40p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Hiroshima đến Fukuoka
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Hiroshima đến Fukuoka tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Hai, 9 tháng 3. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
Kodama 775 | 21:05 Hiroshima Station | 1h28 | 22:33 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 401 | 21:43 Hiroshima Station | 1h13 | 22:56 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 401 | 21:43 Hiroshima Station | 1h15 | 22:58 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 781 | 21:53 Hiroshima Station | 1h28 | 23:21 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 831 | 22:11 Hiroshima Station | 1h31 | 23:42 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 601 | 22:26 Hiroshima Station | 1h02 | 23:28 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 601 | 22:26 Hiroshima Station | 1h04 | 23:30 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 833 | 22:38 Hiroshima Station | 1h34 | 0:12 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 541 | 22:58 Hiroshima Station | 1h06 | 0:04 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 541 | 22:58 Hiroshima Station | 1h08 | 0:06 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 591 | 23:00 Hiroshima Station | 1h19 | 0:19 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 543 | 23:20 Hiroshima Station | 1h06 | 0:26 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 543 | 23:20 Hiroshima Station | 1h08 | 0:28 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 835 | 23:23 Hiroshima Station | 1h37 | 1:00 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 275 | 23:37 Hiroshima Station | 1h02 | 0:39 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 603 | 23:50 Hiroshima Station | 1h01 | 0:51 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 603 | 23:50 Hiroshima Station | 1h03 | 0:53 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
| Thứ Ba, 10 tháng 3 | |||||
Hikari 531 | 0:05 Hiroshima Station | 1h06 | 1:11 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 837 | 0:07 Hiroshima Station | 1h59 | 2:06 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 605 | 0:11 Hiroshima Station | 1h07 | 1:18 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 605 | 0:11 Hiroshima Station | 1h09 | 1:20 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 277 | 0:18 Hiroshima Station | 1h06 | 1:24 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 545 | 0:30 Hiroshima Station | 1h08 | 1:38 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 545 | 0:30 Hiroshima Station | 1h06 | 1:36 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 99 | 0:40 Hiroshima Station | 1h06 | 1:46 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 1 | 0:50 Hiroshima Station | 1h02 | 1:52 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 3 | 1:03 Hiroshima Station | 1h06 | 2:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 841 | 1:10 Hiroshima Station | 1h54 | 3:04 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 547 | 1:23 Hiroshima Station | 1h05 | 2:28 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 547 | 1:23 Hiroshima Station | 1h03 | 2:26 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 5 | 1:28 Hiroshima Station | 1h02 | 2:30 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 7 | 1:43 Hiroshima Station | 1h02 | 2:45 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 549 | 1:53 Hiroshima Station | 1h08 | 3:01 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 549 | 1:53 Hiroshima Station | 1h06 | 2:59 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 9 | 2:03 Hiroshima Station | 1h06 | 3:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 843 | 2:08 Hiroshima Station | 1h43 | 3:51 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 607 | 2:21 Hiroshima Station | 1h01 | 3:22 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 607 | 2:21 Hiroshima Station | 1h03 | 3:24 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 11 | 2:28 Hiroshima Station | 1h02 | 3:30 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 13 | 2:39 Hiroshima Station | 1h06 | 3:45 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 551 | 2:54 Hiroshima Station | 1h05 | 3:59 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 551 | 2:54 Hiroshima Station | 1h07 | 4:01 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 15 | 3:03 Hiroshima Station | 1h06 | 4:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 845 | 3:08 Hiroshima Station | 1h43 | 4:51 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 117 | 3:16 Hiroshima Station | 1h02 | 4:18 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 17 | 3:28 Hiroshima Station | 1h02 | 4:30 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 553 | 3:54 Hiroshima Station | 1h05 | 4:59 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 553 | 3:54 Hiroshima Station | 1h07 | 5:01 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 125 | 3:57 Hiroshima Station | 1h06 | 5:03 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 19 | 4:03 Hiroshima Station | 1h06 | 5:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 847 | 4:08 Hiroshima Station | 1h43 | 5:51 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 21 | 4:28 Hiroshima Station | 1h02 | 5:30 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 555 | 4:52 Hiroshima Station | 1h09 | 6:01 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 555 | 4:52 Hiroshima Station | 1h07 | 5:59 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 23 | 5:03 Hiroshima Station | 1h06 | 6:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 849 | 5:08 Hiroshima Station | 1h43 | 6:51 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 25 | 5:28 Hiroshima Station | 1h02 | 6:30 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 557 | 5:52 Hiroshima Station | 1h09 | 7:01 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 557 | 5:52 Hiroshima Station | 1h07 | 6:59 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 27 | 6:03 Hiroshima Station | 1h06 | 7:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 851 | 6:08 Hiroshima Station | 1h43 | 7:51 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 29 | 6:28 Hiroshima Station | 1h02 | 7:30 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 559 | 6:52 Hiroshima Station | 1h09 | 8:01 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 559 | 6:52 Hiroshima Station | 1h07 | 7:59 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 31 | 7:03 Hiroshima Station | 1h06 | 8:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 853 | 7:08 Hiroshima Station | 1h43 | 8:51 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 33 | 7:28 Hiroshima Station | 1h02 | 8:30 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 561 | 7:52 Hiroshima Station | 1h07 | 8:59 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 561 | 7:52 Hiroshima Station | 1h09 | 9:01 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 35 | 8:03 Hiroshima Station | 1h06 | 9:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 855 | 8:08 Hiroshima Station | 1h43 | 9:51 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 609 | 8:20 Hiroshima Station | 1h04 | 9:24 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 609 | 8:20 Hiroshima Station | 1h02 | 9:22 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 37 | 8:28 Hiroshima Station | 1h02 | 9:30 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 563 | 8:52 Hiroshima Station | 1h09 | 10:01 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 563 | 8:52 Hiroshima Station | 1h07 | 9:59 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 39 | 9:03 Hiroshima Station | 1h06 | 10:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 857 | 9:08 Hiroshima Station | 1h43 | 10:51 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 611 | 9:20 Hiroshima Station | 1h04 | 10:24 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 611 | 9:20 Hiroshima Station | 1h02 | 10:22 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 41 | 9:24 Hiroshima Station | 1h06 | 10:30 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 565 | 9:52 Hiroshima Station | 1h07 | 10:59 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 565 | 9:52 Hiroshima Station | 1h09 | 11:01 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 43 | 10:03 Hiroshima Station | 1h06 | 11:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 859 | 10:08 Hiroshima Station | 1h43 | 11:51 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 567 | 10:13 Hiroshima Station | 1h10 | 11:23 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 567 | 10:13 Hiroshima Station | 1h12 | 11:25 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 45 | 10:24 Hiroshima Station | 1h06 | 11:30 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 569 | 10:52 Hiroshima Station | 1h09 | 12:01 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 569 | 10:52 Hiroshima Station | 1h07 | 11:59 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 47 | 11:03 Hiroshima Station | 1h06 | 12:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 861 | 11:08 Hiroshima Station | 1h43 | 12:51 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 613 | 11:20 Hiroshima Station | 1h02 | 12:22 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 613 | 11:20 Hiroshima Station | 1h04 | 12:24 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 49 | 11:28 Hiroshima Station | 1h02 | 12:30 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 51 | 11:43 Hiroshima Station | 1h02 | 12:45 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 571 | 11:51 Hiroshima Station | 1h08 | 12:59 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 571 | 11:51 Hiroshima Station | 1h10 | 13:01 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 53 | 12:03 Hiroshima Station | 1h06 | 13:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 865 | 12:08 Hiroshima Station | 1h43 | 13:51 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 615 | 12:16 Hiroshima Station | 1h02 | 13:18 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 615 | 12:16 Hiroshima Station | 1h04 | 13:20 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 55 | 12:28 Hiroshima Station | 1h02 | 13:30 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 573 | 12:52 Hiroshima Station | 1h07 | 13:59 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 573 | 12:52 Hiroshima Station | 1h09 | 14:01 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 57 | 13:03 Hiroshima Station | 1h06 | 14:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 867 | 13:07 Hiroshima Station | 1h32 | 14:39 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 59 | 13:45 Hiroshima Station | 1h06 | 14:51 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Hiroshima đến Fukuoka bằng tàu hỏa hoặc xe buýt
So sánh giá tàu hỏa và xe buýt trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
10 thg 3
11 thg 3
12 thg 3
13 thg 3
14 thg 3
15 thg 3
16 thg 3
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Hiroshima đến Fukuoka
Tàu hỏa từ Hiroshima đến Fukuoka chạy trung bình 68 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 1h 11p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ $63 nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ $34 bằng xe buýt.
Có 68 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 06:00, chuyến cuối cùng lúc 21:52. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 208 km trong 1h 2p.
Khoảng cách 208 km |
Thời gian tàu trung bình 1h 11p |
Giá vé rẻ nhất $63 |
Số chuyến tàu mỗi ngày 68 |
Tàu chạy thẳng 68 |
Chuyến tàu nhanh nhất 1h 2p |
Chuyến tàu đầu tiên 06:00 |
Chuyến tàu cuối cùng 21:52 |
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Hiroshima đến Fukuoka
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Hiroshima đến Fukuoka bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Fukuoka, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Hiroshima đến Fukuoka
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần
