Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Lucerne đến Zurich
Giá rẻ nhất
$19
Giá trung bình
$33
Hành trình nhanh nhất
42 m
Thời gian trung bình
42 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
155
Khoảng cách
40 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Lucerne đến Zurich là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Lucerne đến Zurich sẽ có giá khoảng $33 nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với $19.
Trong số 155 chuyến tàu rời Lucerne đến Zurich vào Th 6, 19 thg 6, có 54 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào Th 6, 19 thg 6, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 40 km trong thời gian trung bình là 42 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 42 m .
Vào Th 6, 19 thg 6, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 42 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
IR 75 2593 | 259323:350h50Luzern Bhf0:25Zürich HB$191Một chiều0 lần chuyển
IR 2562 | 25624:521h04Luzern Bhf5:56Zürich HB$211Một chiều0 lần chuyển
IR 75 2593 | 2593 · S 5 18594 | 1859423:351h09Luzern Bhf0:44Zürich Altstetten$211Một chiều1 lần chuyển
IR 75 2589 | 2589 · IC 1 735 | 73521:351h07Luzern Bhf22:42Zürich Oerlikon$211Một chiều1 lần chuyển
IR 2562 | 25624:521h22Luzern Bhf6:14Zürich Oerlikon$221Một chiều0 lần chuyển
IR 70 2616 | 26169:090h42Luzern Bhf9:51Zürich HB$271Một chiều0 lần chuyển
IR 70 2614 | 26148:090h42Luzern Bhf8:51Zürich HB$331Một chiều0 lần chuyển
IR 70 2618 | 261810:090h42Luzern Bhf10:51Zürich HB$381Một chiều0 lần chuyển
IR 70 2620 | 262011:090h42Luzern Bhf11:51Zürich HB$381Một chiều0 lần chuyển
IR 70 2622 | 262212:090h42Luzern Bhf12:51Zürich HB$381Một chiều0 lần chuyển
Thông Tin Chuyến Đi
So sánh tàu hỏa và xe buýt từ Lucerne đến Zurich
Omio khuyên bạn nên đặt tàu hỏa vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Lucerne đến Zurich trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt với giá khởi điểm từ $5. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt tàu hỏa có thể đưa bạn đến đó trong 44p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, tàu hỏa là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 0.0 - 0.0kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho xe buýt là $5 và cho tàu hỏa là $14.
Khoảng cách: 40 km
So sánh train với
Phổ biến nhất Tàu hỏa | Xe buýt |
|---|---|
$32 Giá trung bình | $28 Giá trung bình Rẻ nhất |
1h 14p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 44p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 1h 20p Tổng thời gian trung bình 50p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* |
0.0 - 0.0kg Lượng khí thải CO2 Thấp nhất | 0.0 - 0.1kg Lượng khí thải CO2 |
![]() Hãng tàu hỏa phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Lucerne đến Zurich
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Lucerne đến Zurich tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Năm, 18 tháng 6. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
IR 70 2628 | 2628 | 15:09 Luzern Bhf | 0h42 | 15:51 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 70 2628 | 2628 · S 11 19160 | 19160 | 15:09 Luzern Bhf | 0h56 | 16:05 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 70 2628 | 2628 · S 6 18660 | 18660 | 15:09 Luzern Bhf | 0h59 | 16:08 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 70 2628 | 2628 | 15:09 Luzern Bhf | 1h05 | 16:14 Zürich Oerlikon | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 75 2127 | 2127 | 15:35 Luzern Bhf | 0h50 | 16:25 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 75 2127 | 2127 · S 5 18562 | 18562 | 15:35 Luzern Bhf | 1h09 | 16:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 75 2127 | 2127 · IC 1 723 | 723 | 15:35 Luzern Bhf | 1h07 | 16:42 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 70 2630 | 2630 | 16:09 Luzern Bhf | 0h42 | 16:51 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 70 2630 | 2630 | 16:09 Luzern Bhf | 1h05 | 17:14 Zürich Oerlikon | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 70 2630 | 2630 · S 6 18664 | 18664 | 16:09 Luzern Bhf | 0h59 | 17:08 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 70 2630 | 2630 · S 11 19164 | 19164 | 16:09 Luzern Bhf | 0h56 | 17:05 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 75 2581 | 2581 | 16:35 Luzern Bhf | 0h50 | 17:25 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 75 2581 | 2581 · IC 1 725 | 725 | 16:35 Luzern Bhf | 1h07 | 17:42 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 75 2581 | 2581 · S 5 18566 | 18566 | 16:35 Luzern Bhf | 1h09 | 17:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 70 2632 | 2632 | 17:09 Luzern Bhf | 0h42 | 17:51 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 70 2632 | 2632 · S 11 19168 | 19168 | 17:09 Luzern Bhf | 0h56 | 18:05 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 70 2632 | 2632 · S 6 18668 | 18668 | 17:09 Luzern Bhf | 0h59 | 18:08 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 75 2131 | 2131 | 17:35 Luzern Bhf | 0h50 | 18:25 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 75 2131 | 2131 · S 5 18570 | 18570 | 17:35 Luzern Bhf | 1h09 | 18:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 75 2131 | 2131 · IC 1 727 | 727 | 17:35 Luzern Bhf | 1h07 | 18:42 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 70 2634 | 2634 | 18:09 Luzern Bhf | 0h42 | 18:51 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 70 2634 | 2634 · S 11 19172 | 19172 | 18:09 Luzern Bhf | 0h56 | 19:05 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 70 2634 | 2634 · S 6 18672 | 18672 | 18:09 Luzern Bhf | 0h59 | 19:08 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 70 2634 | 2634 | 18:09 Luzern Bhf | 1h05 | 19:14 Zürich Oerlikon | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 75 2133 | 2133 | 18:35 Luzern Bhf | 0h50 | 19:25 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 75 2133 | 2133 · S 5 18574 | 18574 | 18:35 Luzern Bhf | 1h09 | 19:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 75 2133 | 2133 · IC 1 729 | 729 | 18:35 Luzern Bhf | 1h07 | 19:42 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 70 2636 | 2636 | 19:09 Luzern Bhf | 0h42 | 19:51 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 70 2636 | 2636 | 19:09 Luzern Bhf | 1h05 | 20:14 Zürich Oerlikon | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 70 2636 | 2636 · S 11 19176 | 19176 | 19:09 Luzern Bhf | 0h56 | 20:05 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 70 2636 | 2636 · S 6 18676 | 18676 | 19:09 Luzern Bhf | 0h59 | 20:08 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 75 2135 | 2135 | 19:35 Luzern Bhf | 0h50 | 20:25 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 75 2135 | 2135 · IC 1 731 | 731 | 19:35 Luzern Bhf | 1h07 | 20:42 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 75 2135 | 2135 · S 5 18578 | 18578 | 19:35 Luzern Bhf | 1h09 | 20:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 70 2638 | 2638 | 20:09 Luzern Bhf | 0h42 | 20:51 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 70 2638 | 2638 | 20:09 Luzern Bhf | 1h05 | 21:14 Zürich Oerlikon | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 70 2638 | 2638 · S 11 19180 | 19180 | 20:09 Luzern Bhf | 0h56 | 21:05 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 70 2638 | 2638 · S 6 18680 | 18680 | 20:09 Luzern Bhf | 0h59 | 21:08 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 75 2587 | 2587 · S 5 18582 | 18582 | 20:35 Luzern Bhf | 1h09 | 21:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 75 2587 | 2587 | 20:35 Luzern Bhf | 0h50 | 21:25 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 75 2587 | 2587 · IC 1 733 | 733 | 20:35 Luzern Bhf | 1h07 | 21:42 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 70 2640 | 2640 | 21:09 Luzern Bhf | 0h42 | 21:51 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 70 2640 | 2640 · S 11 19184 | 19184 | 21:09 Luzern Bhf | 0h56 | 22:05 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 70 2640 | 2640 | 21:09 Luzern Bhf | 1h05 | 22:14 Zürich Oerlikon | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 70 2640 | 2640 · S 6 18684 | 18684 | 21:09 Luzern Bhf | 0h59 | 22:08 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 75 2589 | 2589 · S 5 18586 | 18586 | 21:35 Luzern Bhf | 1h09 | 22:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 75 2589 | 2589 | 21:35 Luzern Bhf | 0h50 | 22:25 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 75 2589 | 2589 · IC 1 735 | 735 | 21:35 Luzern Bhf | 1h07 | 22:42 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 70 2642 | 2642 | 22:09 Luzern Bhf | 0h42 | 22:51 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 70 2642 | 2642 · S 11 19188 | 19188 | 22:09 Luzern Bhf | 0h56 | 23:05 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 70 2642 | 2642 · S 6 18688 | 18688 | 22:09 Luzern Bhf | 0h59 | 23:08 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 70 2642 | 2642 | 22:09 Luzern Bhf | 1h05 | 23:14 Zürich Oerlikon | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 75 2591 | 2591 · S 5 18590 | 18590 | 22:35 Luzern Bhf | 1h09 | 23:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 75 2591 | 2591 | 22:35 Luzern Bhf | 0h50 | 23:25 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 75 2591 | 2591 · S 30990 | 30990 | 22:35 Luzern Bhf | 1h09 | 23:44 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 70 2644 | 2644 | 23:09 Luzern Bhf | 0h42 | 23:51 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 70 2644 | 2644 · S 11 19192 | 19192 | 23:09 Luzern Bhf | 0h56 | 0:05 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 70 2644 | 2644 · RE 48 4944 | 4944 | 23:09 Luzern Bhf | 1h01 | 0:10 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 75 2593 | 2593 · S 5 18594 | 18594 | 23:35 Luzern Bhf | 1h09 | 0:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 75 2593 | 2593 | 23:35 Luzern Bhf | 0h50 | 0:25 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 75 2593 | 2593 · T 17 | 45456 | 23:35 Luzern Bhf | 1h12 | 0:47 Zurich | 1 lần chuyển | |
IC 21 696 | 696 · IC 5 543 | 543 | 23:54 Luzern Bhf | 1h20 | 1:14 Zürich HB | 1 lần chuyển | |
IC 21 696 | 696 · IC 8 841 | 841 · S 12 19214 | 19214 | 23:54 Luzern Bhf | 4h56 | 4:50 Zürich Altstetten | 2 lần chuyển | |
IC 21 696 | 696 · IC 8 841 | 841 · S 18011 | 18011 | 23:54 Luzern Bhf | 4h46 | 4:40 Zürich Oerlikon | 2 lần chuyển | |
| Thứ Sáu, 19 tháng 6 | |||||
RE 24 4744 | 4744 · IR 2155 | 2155 | 0:07 Luzern Bhf | 5h16 | 5:23 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
S 1 21191 | 21191 · IR 2155 | 2155 | 0:30 Luzern Bhf | 4h53 | 5:23 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
EV EV2 83025 | 83025 · S 1 21191 | 21191 · IR 2155 | 2155 | 0:30 Lucerne | 4h53 | 5:23 Zürich Altstetten | 2 lần chuyển | |
S 1 21188 | 21188 · RE 2560 | 2560 · S 14 19416 | 19416 | 0:51 Luzern Bhf | 4h33 | 5:24 Zürich Altstetten | 2 lần chuyển | |
S 1 21188 | 21188 · RE 2560 | 2560 | 0:51 Luzern Bhf | 4h04 | 4:55 Zürich HB | 1 lần chuyển | |
S 1 21188 | 21188 · S 5 18519 | 18519 | 0:51 Luzern Bhf | 4h54 | 5:45 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
S 1 21188 | 21188 · RE 2560 | 2560 · B 31 | 175 | 0:51 Luzern Bhf | 4h25 | 5:16 Zurich | 2 lần chuyển | |
S 1 21188 | 21188 · RE 2560 | 2560 | 0:51 Luzern Bhf | 4h18 | 5:09 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
EV EV3 84004 | 84004 · S 1 31188 | 31188 · RE 2560 | 2560 | 0:55 Lucerne | 4h00 | 4:55 Zürich HB | 2 lần chuyển | |
EV EV3 84004 | 84004 · S 1 31188 | 31188 · RE 2560 | 2560 | 0:55 Lucerne | 4h14 | 5:09 Zürich Oerlikon | 2 lần chuyển | |
EV EV3 84004 | 84004 · S 1 31188 | 31188 · S 5 18519 | 18519 | 0:55 Lucerne | 4h50 | 5:45 Zürich Altstetten | 2 lần chuyển | |
EV EV3 84004 | 84004 · S 1 31188 | 31188 · RE 2560 | 2560 · B 31 | 197 | 0:55 Lucerne | 4h21 | 5:16 Zurich | 3 lần chuyển | |
EV EV3 84004 | 84004 · S 1 31188 | 31188 · RE 2560 | 2560 · S 14 19416 | 19416 | 0:55 Lucerne | 4h29 | 5:24 Zürich Altstetten | 3 lần chuyển | |
EV EV3 84004 | 84004 · S 1 31188 | 31188 · RE 2560 | 2560 · B 31 | 201 | 0:55 Lucerne | 4h21 | 5:16 Zurich | 3 lần chuyển | |
S 1 21107 | 21107 · IR 35 2353 | 2353 | 4:21 Luzern Bhf | 1h39 | 6:00 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 2562 | 2562 | 4:52 Luzern Bhf | 1h04 | 5:56 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 2562 | 2562 | 4:52 Luzern Bhf | 1h22 | 6:14 Zürich Oerlikon | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 2562 | 2562 · RE 48 4908 | 4908 | 4:52 Luzern Bhf | 1h18 | 6:10 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 2562 | 2562 · S 5 18520 | 18520 | 4:52 Luzern Bhf | 1h22 | 6:14 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
RE 26 30304 | 30304 · RE 12 4757 | 4757 · RE 37 4807 | 4807 · S 11 19122 | 19122 | 4:54 Luzern Bhf | 1h41 | 6:35 Zürich Altstetten | 3 lần chuyển | |
RE 26 30304 | 30304 · RE 12 4757 | 4757 · RE 37 4807 | 4807 | 4:54 Luzern Bhf | 1h28 | 6:22 Zürich HB | 2 lần chuyển | |
RE 26 30304 | 30304 · RE 12 4757 | 4757 · RE 37 4807 | 4807 · S 6 18622 | 18622 | 4:54 Luzern Bhf | 1h44 | 6:38 Zürich Oerlikon | 3 lần chuyển | |
RE 26 30304 | 30304 · RE 12 4757 | 4757 · S 12 19223 | 19223 | 4:54 Luzern Bhf | 1h44 | 6:38 Zürich Altstetten | 2 lần chuyển | |
IR 75 2107 | 2107 · IC 1 703 | 703 | 5:35 Luzern Bhf | 1h07 | 6:42 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 75 2107 | 2107 | 5:35 Luzern Bhf | 0h50 | 6:25 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 75 2107 | 2107 · S 5 18522 | 18522 | 5:35 Luzern Bhf | 1h09 | 6:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 70 2610 | 2610 | 6:09 Luzern Bhf | 0h42 | 6:51 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 70 2610 | 2610 · S 11 19124 | 19124 | 6:09 Luzern Bhf | 0h56 | 7:05 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 70 2610 | 2610 · S 6 18624 | 18624 | 6:09 Luzern Bhf | 0h59 | 7:08 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 2566 | 2566 | 6:20 Luzern Bhf | 1h00 | 7:20 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 2566 | 2566 · S 8 18824 | 18824 | 6:20 Luzern Bhf | 1h09 | 7:29 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 2566 | 2566 · S 11 19126 | 19126 | 6:20 Luzern Bhf | 1h15 | 7:35 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 75 2565 | 2565 · IC 1 705 | 705 | 6:35 Luzern Bhf | 1h07 | 7:42 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 75 2565 | 2565 · S 5 18526 | 18526 | 6:35 Luzern Bhf | 1h09 | 7:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 75 2565 | 2565 | 6:35 Luzern Bhf | 0h50 | 7:25 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 70 2612 | 2612 · S 6 18628 | 18628 | 7:09 Luzern Bhf | 0h59 | 8:08 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 70 2612 | 2612 | 7:09 Luzern Bhf | 1h05 | 8:14 Zürich Oerlikon | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 70 2612 | 2612 | 7:09 Luzern Bhf | 0h42 | 7:51 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 70 2612 | 2612 · S 11 19128 | 19128 | 7:09 Luzern Bhf | 0h56 | 8:05 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 2568 | 2568 · S 8 18828 | 18828 | 7:20 Luzern Bhf | 1h09 | 8:29 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 2568 | 2568 | 7:20 Luzern Bhf | 1h00 | 8:20 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 2568 | 2568 · S 11 19130 | 19130 | 7:20 Luzern Bhf | 1h15 | 8:35 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 27 2460 | 2460 · IR 35 2361 | 2361 | 7:30 Luzern Bhf | 1h30 | 9:00 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 75 2111 | 2111 | 7:35 Luzern Bhf | 0h50 | 8:25 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 75 2111 | 2111 · S 5 18530 | 18530 | 7:35 Luzern Bhf | 1h09 | 8:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 75 2111 | 2111 · IC 1 707 | 707 | 7:35 Luzern Bhf | 1h07 | 8:42 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 70 2614 | 2614 · S 11 19132 | 19132 | 8:09 Luzern Bhf | 0h56 | 9:05 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 70 2614 | 2614 | 8:09 Luzern Bhf | 0h42 | 8:51 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 70 2614 | 2614 · S 6 18632 | 18632 | 8:09 Luzern Bhf | 0h59 | 9:08 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 75 2571 | 2571 | 8:35 Luzern Bhf | 0h50 | 9:25 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 75 2571 | 2571 · S 5 18534 | 18534 | 8:35 Luzern Bhf | 1h09 | 9:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 75 2571 | 2571 · IC 1 709 | 709 | 8:35 Luzern Bhf | 1h07 | 9:42 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 70 2616 | 2616 | 9:09 Luzern Bhf | 0h42 | 9:51 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 70 2616 | 2616 · S 11 19136 | 19136 | 9:09 Luzern Bhf | 0h56 | 10:05 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 70 2616 | 2616 · S 6 18636 | 18636 | 9:09 Luzern Bhf | 0h59 | 10:08 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 70 2616 | 2616 | 9:09 Luzern Bhf | 1h05 | 10:14 Zürich Oerlikon | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 75 2115 | 2115 | 9:35 Luzern Bhf | 0h50 | 10:25 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 75 2115 | 2115 · IC 1 711 | 711 | 9:35 Luzern Bhf | 1h07 | 10:42 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 75 2115 | 2115 · S 5 18538 | 18538 | 9:35 Luzern Bhf | 1h09 | 10:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 70 2618 | 2618 · S 11 19140 | 19140 | 10:09 Luzern Bhf | 0h56 | 11:05 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 70 2618 | 2618 | 10:09 Luzern Bhf | 0h42 | 10:51 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 70 2618 | 2618 · S 6 18640 | 18640 | 10:09 Luzern Bhf | 0h59 | 11:08 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 70 2618 | 2618 | 10:09 Luzern Bhf | 1h05 | 11:14 Zürich Oerlikon | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 75 2117 | 2117 · IC 1 713 | 713 | 10:35 Luzern Bhf | 1h07 | 11:42 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 75 2117 | 2117 | 10:35 Luzern Bhf | 0h50 | 11:25 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 75 2117 | 2117 · S 5 18542 | 18542 | 10:35 Luzern Bhf | 1h09 | 11:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 70 2620 | 2620 · S 6 18644 | 18644 | 11:09 Luzern Bhf | 0h59 | 12:08 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 70 2620 | 2620 | 11:09 Luzern Bhf | 0h42 | 11:51 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 70 2620 | 2620 | 11:09 Luzern Bhf | 1h05 | 12:14 Zürich Oerlikon | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 70 2620 | 2620 · S 11 19144 | 19144 | 11:09 Luzern Bhf | 0h56 | 12:05 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 75 2575 | 2575 · S 5 18546 | 18546 | 11:35 Luzern Bhf | 1h09 | 12:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 75 2575 | 2575 | 11:35 Luzern Bhf | 0h50 | 12:25 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 75 2575 | 2575 · IC 1 715 | 715 | 11:35 Luzern Bhf | 1h07 | 12:42 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 70 2622 | 2622 · S 11 19148 | 19148 | 12:09 Luzern Bhf | 0h56 | 13:05 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 70 2622 | 2622 | 12:09 Luzern Bhf | 0h42 | 12:51 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 70 2622 | 2622 · S 6 18648 | 18648 | 12:09 Luzern Bhf | 0h59 | 13:08 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 70 2622 | 2622 | 12:09 Luzern Bhf | 1h05 | 13:14 Zürich Oerlikon | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 75 2121 | 2121 · S 5 18550 | 18550 | 12:35 Luzern Bhf | 1h09 | 13:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 75 2121 | 2121 | 12:35 Luzern Bhf | 0h50 | 13:25 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 75 2121 | 2121 · IC 1 717 | 717 | 12:35 Luzern Bhf | 1h07 | 13:42 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 70 2624 | 2624 · S 11 19152 | 19152 | 13:09 Luzern Bhf | 0h56 | 14:05 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 70 2624 | 2624 · S 6 18652 | 18652 | 13:09 Luzern Bhf | 0h59 | 14:08 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 70 2624 | 2624 | 13:09 Luzern Bhf | 0h42 | 13:51 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 70 2624 | 2624 | 13:09 Luzern Bhf | 1h05 | 14:14 Zürich Oerlikon | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 75 2123 | 2123 | 13:35 Luzern Bhf | 0h50 | 14:25 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 75 2123 | 2123 · S 5 18554 | 18554 | 13:35 Luzern Bhf | 1h09 | 14:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 75 2123 | 2123 · IC 1 719 | 719 | 13:35 Luzern Bhf | 1h07 | 14:42 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 70 2626 | 2626 · S 11 19156 | 19156 | 14:09 Luzern Bhf | 0h56 | 15:05 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 70 2626 | 2626 | 14:09 Luzern Bhf | 0h42 | 14:51 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 70 2626 | 2626 | 14:09 Luzern Bhf | 1h05 | 15:14 Zürich Oerlikon | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 70 2626 | 2626 · S 6 18656 | 18656 | 14:09 Luzern Bhf | 0h59 | 15:08 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
IR 75 2125 | 2125 · S 5 18558 | 18558 | 14:35 Luzern Bhf | 1h09 | 15:44 Zürich Altstetten | 1 lần chuyển | |
IR 75 2125 | 2125 | 14:35 Luzern Bhf | 0h50 | 15:25 Zürich HB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 75 2125 | 2125 · IC 1 721 | 721 | 14:35 Luzern Bhf | 1h07 | 15:42 Zürich Oerlikon | 1 lần chuyển | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Lucerne đến Zurich bằng tàu hỏa hoặc xe buýt
So sánh giá tàu hỏa và xe buýt trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
19 thg 6
20 thg 6
21 thg 6
22 thg 6
23 thg 6
24 thg 6
25 thg 6
26 thg 6
27 thg 6
28 thg 6
29 thg 6
30 thg 6
01 thg 7
02 thg 7
03 thg 7
04 thg 7
05 thg 7
06 thg 7
07 thg 7
08 thg 7
09 thg 7
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Lucerne đến Zurich trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Lucerne đến Zurich
Tàu hỏa từ Lucerne đến Zurich chạy trung bình 27 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 44p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ $14 nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ $5 bằng xe buýt.
Có 10 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:01, chuyến cuối cùng lúc 23:58. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 40 km trong 42p.
Khoảng cách 40 km |
Thời gian tàu trung bình 44p |
Giá vé rẻ nhất $14 |
Số chuyến tàu mỗi ngày 27 |
Tàu chạy thẳng 10 |
Chuyến tàu nhanh nhất 42p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:01 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:58 |
Tháng rẻ nhất Tháng 1 |
Ngày rẻ nhất CN |
Mùa cao điểm Tháng 7 - Tháng 9 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất Th 2 |
Ngày ít bận rộn nhất Th 5 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 14 ngày |
Công ty đường sắt: tàu SBB, Swiss Federal Railways (SBB CFF FFS) từ Lucerne đến ZurichTàu SBB, Swiss Federal Railways (SBB CFF FFS) sẽ đưa bạn từ Lucerne đến Zurich từ $5. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
SBB
Swiss Federal Railways (SBB CFF FFS)
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Lucerne đến Zurich
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Lucerne đến Zurich bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Zurich, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Lucerne đến Zurich
- 6:00 AM - 9:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platform 1-9 for trains to Germany, Italy, and regional destinations
- Hall 2: S-Bahn platforms
- Hall 3: Boat connections
- Bus: Several lines available
- Boat: Lake Lucerne boats
- Train: SBB services to various destinations
- 6:00 AM - 10:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platforms 3-18 for long-distance trains
- Hall 2: S-Bahn platforms 21-24
- Hall 3: underground S-Bahn platforms 41-44
- Tram: Lines 3, 4, 6, 7, 10, 13, 14
- Bus: Several lines available
- S-Bahn: Lines S2, S3, S5, S6, S7, S8, S9, S11, S12, S15, S16, S24
- 6:00 AM - 10:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platform 1-4 for S-Bahn trains
- Hall 2: platform 5-8 for regional and long-distance trains
- Tram: Line 10, Line 11
- Bus: Several lines available
- S-Bahn: Lines S2, S6, S7, S8, S9, S14, S16, S19, S24
- 6:00 AM - 10:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platforms 1-5 for S-Bahn and regional trains
- Hall 2: ticket office and waiting area
- S-Bahn: Lines S3, S9, S12, S15
- Tram: Line 4
- Bus: Several lines available
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Lucerne đến Zurich
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần

