Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Prague đến Pardubice
Giá rẻ nhất
$7
Giá trung bình
$9
Hành trình nhanh nhất
50 m
Thời gian trung bình
50 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
77
Khoảng cách
97 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Prague đến Pardubice là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Prague đến Pardubice sẽ có giá khoảng $9 nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với $7.
Trong số 77 chuyến tàu rời Prague đến Pardubice vào Th 3, 05 thg 5, có 77 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào Th 3, 05 thg 5, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 97 km trong thời gian trung bình là 50 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 50 m .
Vào Th 3, 05 thg 5, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 50 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
RJ 1031 (Prague -> Budapest)6:011h02Praha hlavní nádraží7:03Pardubice hlavní nádraží$71Một chiều0 lần chuyển
RJ 1051 (Prague -> Brno)20:211h13Praha-Zahradní Město21:34Pardubice hlavní nádraží$71Một chiều0 lần chuyển
RJ 1019 (Prague -> Bohumín)19:410h57Praha hlavní nádraží20:38Pardubice hlavní nádraží$71Một chiều0 lần chuyển
RJ 1051 (Prague -> Brno)20:410h53Praha hlavní nádraží21:34Pardubice hlavní nádraží$71Một chiều0 lần chuyển
RJ 1031 (Prague -> Budapest)5:471h16Praha-Zahradní Město7:03Pardubice hlavní nádraží$71Một chiều0 lần chuyển
LE126319:300h50Praha Libeň20:20Pardubice hlavní nádraží$81Một chiều0 lần chuyển
LE125511:300h50Praha Libeň12:20Pardubice hlavní nádraží$81Một chiều0 lần chuyển
LE126520:300h50Praha Libeň21:20Pardubice hlavní nádraží$81Một chiều0 lần chuyển
LE121914:300h50Praha Libeň15:20Pardubice hlavní nádraží$91Một chiều0 lần chuyển
LE419-PL21:300h50Praha Libeň22:20Pardubice hlavní nádraží$91Một chiều0 lần chuyển
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Prague đến Pardubice
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Prague đến Pardubice tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Hai, 4 tháng 5. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
RJ 1013 (Prague -> Opava východ) | 15:21 Praha-Zahradní Město | 1h17 | 16:38 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 1013 (Prague -> Opava východ) | 15:41 Praha hlavní nádraží | 0h57 | 16:38 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 1037 (Prague -> Vienna) | 15:47 Praha-Zahradní Město | 1h16 | 17:03 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 1037 (Prague -> Vienna) | 16:01 Praha hlavní nádraží | 1h02 | 17:03 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 1015 (Prague -> Návsí (Jablunkov)) | 16:21 Praha-Zahradní Město | 1h17 | 17:38 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 1015 (Prague -> Návsí (Jablunkov)) | 16:41 Praha hlavní nádraží | 0h57 | 17:38 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 1047 (Prague -> Bratislava) | 16:47 Praha-Zahradní Město | 1h16 | 18:03 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 1047 (Prague -> Bratislava) | 17:01 Praha hlavní nádraží | 1h02 | 18:03 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 1017 (Prague -> Návsí (Jablunkov)) | 17:21 Praha-Zahradní Město | 1h17 | 18:38 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LE415 | 17:23 Praha hlavní nádraží | 0h57 | 18:20 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LE415 | 17:30 Praha Libeň | 0h50 | 18:20 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 1017 (Prague -> Návsí (Jablunkov)) | 17:41 Praha hlavní nádraží | 0h57 | 18:38 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 1049 (Prague -> Brno) | 17:47 Praha-Zahradní Město | 1h16 | 19:03 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 1049 (Prague -> Brno) | 18:01 Praha hlavní nádraží | 1h02 | 19:03 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 1019 (Prague -> Bohumín) | 19:21 Praha-Zahradní Město | 1h17 | 20:38 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LE1263 | 19:23 Praha hlavní nádraží | 0h57 | 20:20 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LE1263 | 19:30 Praha Libeň | 0h50 | 20:20 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 1019 (Prague -> Bohumín) | 19:41 Praha hlavní nádraží | 0h57 | 20:38 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LE1265 | 20:18 Praha hlavní nádraží | 1h02 | 21:20 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 1051 (Prague -> Brno) | 20:21 Praha-Zahradní Město | 1h13 | 21:34 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LE1265 | 20:30 Praha Libeň | 0h50 | 21:20 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 1051 (Prague -> Brno) | 20:41 Praha hlavní nádraží | 0h53 | 21:34 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LE419-PL | 21:23 Praha hlavní nádraží | 0h57 | 22:20 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LE419-PL | 21:30 Praha Libeň | 0h50 | 22:20 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 1021 (Prague -> Košice) | 21:45 Praha hlavní nádraží | 0h58 | 22:43 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 1001 (Prague -> Havířov) | 5:21 Praha-Zahradní Město | 1h17 | 6:38 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 1001 (Prague -> Havířov) | 5:41 Praha hlavní nádraží | 0h57 | 6:38 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 1031 (Prague -> Budapest) | 5:47 Praha-Zahradní Město | 1h16 | 7:03 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 1031 (Prague -> Budapest) | 6:01 Praha hlavní nádraží | 1h02 | 7:03 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 1041 (Prague -> Bratislava) | 6:47 Praha-Zahradní Město | 1h16 | 8:03 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 1041 (Prague -> Bratislava) | 7:01 Praha hlavní nádraží | 1h02 | 8:03 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 1003 (Prague -> Košice) | 7:21 Praha-Zahradní Město | 1h17 | 8:38 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 1003 (Prague -> Košice) | 7:41 Praha hlavní nádraží | 0h57 | 8:38 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
EC 141 | 8:08 Praha hlavní nádraží | 1h01 | 9:09 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LE411-PL | 8:23 Praha hlavní nádraží | 0h57 | 9:20 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LE411-PL | 8:30 Praha Libeň | 0h50 | 9:20 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
rj 55 | 8:37 Praha hlavní nádraží | 0h57 | 9:34 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 1033 (Prague -> Budapest) | 8:47 Praha-Zahradní Město | 1h16 | 10:03 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
R 887 | 8:58 Praha hlavní nádraží | 1h02 | 10:00 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 1033 (Prague -> Budapest) | 9:01 Praha hlavní nádraží | 1h02 | 10:03 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
EC 125 | 9:08 Praha hlavní nádraží | 1h01 | 10:09 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 1005/1028 (Prague -> Warsaw) | 9:21 Praha-Zahradní Město | 1h17 | 10:38 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
SC 503 | 9:31 Praha hlavní nádraží | 0h55 | 10:26 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
rj 277 | 9:37 Praha hlavní nádraží | 0h57 | 10:34 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 1005/1028 (Prague -> Warsaw) | 9:41 Praha hlavní nádraží | 0h57 | 10:38 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
R 867 | 9:58 Praha hlavní nádraží | 1h02 | 11:00 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
EC 115 | 10:08 Praha hlavní nádraží | 1h01 | 11:09 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
rj 251 | 10:36 Praha-Holesovice | 0h51 | 11:27 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 1043 (Prague -> Bratislava) | 10:47 Praha-Zahradní Město | 1h16 | 12:03 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
EC 262 | 10:49 Praha hlavní nádraží | 1h03 | 11:52 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
R 889 | 10:58 Praha hlavní nádraží | 1h02 | 12:00 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 1043 (Prague -> Bratislava) | 11:01 Praha hlavní nádraží | 1h02 | 12:03 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
EC 127 | 11:08 Praha hlavní nádraží | 1h01 | 12:09 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 1007 (Prague -> Havířov) | 11:21 Praha-Zahradní Město | 1h17 | 12:38 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LE1255 | 11:23 Praha hlavní nádraží | 0h57 | 12:20 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LE1255 | 11:30 Praha Libeň | 0h50 | 12:20 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
SC 505 | 11:31 Praha hlavní nádraží | 0h55 | 12:26 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
EC 279 | 11:37 Praha hlavní nádraží | 0h57 | 12:34 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 1007 (Prague -> Havířov) | 11:41 Praha hlavní nádraží | 0h57 | 12:38 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
R 869 | 11:58 Praha hlavní nádraží | 1h02 | 13:00 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
EC 143 | 12:08 Praha hlavní nádraží | 1h01 | 13:09 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LE413-PL | 12:23 Praha hlavní nádraží | 0h57 | 13:20 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LE413-PL | 12:30 Praha Libeň | 0h50 | 13:20 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
rj 253 | 12:37 Praha hlavní nádraží | 0h57 | 13:34 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 1035 (Prague -> Budapest) | 12:47 Praha-Zahradní Město | 1h16 | 14:03 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
R 891 | 12:58 Praha hlavní nádraží | 1h02 | 14:00 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 1035 (Prague -> Budapest) | 13:01 Praha hlavní nádraží | 1h02 | 14:03 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
EC 129 | 13:08 Praha hlavní nádraží | 1h01 | 14:09 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 1009 (Prague -> Havířov) | 13:21 Praha-Zahradní Město | 1h17 | 14:38 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
SC 507 | 13:31 Praha hlavní nádraží | 0h55 | 14:26 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 1009 (Prague -> Havířov) | 13:41 Praha hlavní nádraží | 0h57 | 14:38 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LE1219 | 14:23 Praha hlavní nádraží | 0h57 | 15:20 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 1011 (Prague -> Košice) | 14:25 Praha-Zahradní Město | 1h13 | 15:38 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LE1219 | 14:30 Praha Libeň | 0h50 | 15:20 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 1011 (Prague -> Košice) | 14:41 Praha hlavní nádraží | 0h57 | 15:38 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 1045 (Prague -> Žilina) | 14:47 Praha-Zahradní Město | 1h16 | 16:03 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 1045 (Prague -> Žilina) | 15:01 Praha hlavní nádraží | 1h02 | 16:03 Pardubice hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Prague đến Pardubice bằng tàu hỏa
So sánh giá tàu hỏa trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
05 thg 5
06 thg 5
07 thg 5
08 thg 5
09 thg 5
10 thg 5
11 thg 5
12 thg 5
13 thg 5
14 thg 5
15 thg 5
16 thg 5
17 thg 5
18 thg 5
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Prague đến Pardubice với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì RegioJet a.s.?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho RegioJet a.s., mà còn so sánh vé của các hãng như Leo Express, České dráhy, ÖBB | Euro City (EC) hoặc České dráhy (ČD) để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Prague đến Pardubice.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Prague đến Pardubice
Tàu hỏa từ Prague đến Pardubice chạy trung bình 59 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 59p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ $2 nếu bạn đặt trước.
Có 57 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:01, chuyến cuối cùng lúc 23:41. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 97 km trong 53p.
Khoảng cách 97 km |
Thời gian tàu trung bình 59p |
Giá vé rẻ nhất $2 |
Số chuyến tàu mỗi ngày 59 |
Tàu chạy thẳng 57 |
Chuyến tàu nhanh nhất 53p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:01 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:41 |
Tháng rẻ nhất Tháng 9 |
Ngày rẻ nhất Th 7 |
Mùa cao điểm Tháng 7 - Tháng 9 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất CN |
Ngày ít bận rộn nhất Th 2 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 42 ngày |
Công ty đường sắt: tàu RegioJet a.s., Leo Express, České dráhy, ÖBB | Euro City (EC), České dráhy (ČD) từ Prague đến PardubiceTàu RegioJet a.s., Leo Express, České dráhy, ÖBB | Euro City (EC), České dráhy (ČD) sẽ đưa bạn từ Prague đến Pardubice từ $2. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
RegioJet a.s.
ÖBB | Euro City (EC)
Leo Express
České dráhy
České dráhy (ČD)
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Prague đến Pardubice
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Prague đến Pardubice bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Pardubice, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Prague đến Pardubice
- 6:00 AM - 10:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platform 1-7 for trains to Germany, Austria, Slovakia, and regional destinations
- Hall 2: Metro connections
- Metro: Line C
- Tram: Lines 5, 9, 26
- Bus: Several lines available
- 5:00 AM - 11:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platforms 1-5 for trains to Prague, Vienna, Budapest
- Hall 2: ticket office and waiting area
- Bus: Several lines available
- Trolleybus: Lines 3, 33

