Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Stockholm đến Örebro
Giá rẻ nhất
$23
Giá trung bình
$38
Hành trình nhanh nhất
1 h 42 m
Thời gian trung bình
1 h 46 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
148
Khoảng cách
162 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Stockholm đến Örebro là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Stockholm đến Örebro sẽ có giá khoảng $38 nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với $23.
Trong số 148 chuyến tàu rời Stockholm đến Örebro vào Th 6, 06 thg 2, có 54 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào Th 6, 06 thg 2, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 162 km trong thời gian trung bình là 1 h 46 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 1 h 42 m .
Vào Th 6, 06 thg 2, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 1 h 48 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
665 SJ · 176 SJ
665 SJ · 176 SJ
653 SJ · 166 SJ
653 SJ · 166 SJ
131 SJ
10951 Mälartåg
10951 Mälartåg
177 SJ
185 SJ
181 SJThông Tin Chuyến Đi
So sánh tàu hỏa và xe buýt từ Stockholm đến Örebro
Omio khuyên bạn nên đặt tàu hỏa vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Stockholm đến Örebro trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn tàu hỏa với giá khởi điểm từ $9. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt tàu hỏa có thể đưa bạn đến đó trong 2h 18p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, tàu hỏa là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 0.0 - 0.1kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho tàu hỏa là $9 và cho xe buýt là $14.
Khoảng cách: 162 km
So sánh train với
Phổ biến nhất Tàu hỏa | Xe buýt |
|---|---|
$21 Giá trung bình Rẻ nhất | $22 Giá trung bình |
2h 48p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 2h 18p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 3h 18p Tổng thời gian trung bình 2h 48p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* |
0.0 - 0.1kg Lượng khí thải CO2 Thấp nhất | 0.2 - 0.4kg Lượng khí thải CO2 |
![]() Hãng tàu hỏa phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Stockholm đến Örebro
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Stockholm đến Örebro tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Năm, 5 tháng 2. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
977 Mälartåg | 19:55 Stockholm Centralstation | 1h55 | 21:50 Örebro Södra station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
977 Mälartåg | 19:55 Stockholm Centralstation | 1h52 | 21:47 Örebro Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
977 Mälartåg · 989 Mälartåg | 19:55 Stockholm Centralstation | 3h50 | 23:45 Örebro Centralstation | 1 lần chuyển | |
983 Mälartåg · 989 Mälartåg | 20:55 Stockholm Centralstation | 2h50 | 23:45 Örebro Centralstation | 1 lần chuyển | |
193 SJ | 21:14 Stockholm Centralstation | 1h55 | 23:09 Örebro Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
193 SJ | 21:14 Stockholm Centralstation | 1h59 | 23:13 Örebro Södra station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
989 Mälartåg | 21:55 Stockholm Centralstation | 1h53 | 23:48 Örebro Södra station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
989 Mälartåg | 21:55 Stockholm Centralstation | 1h50 | 23:45 Örebro Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3901 Snälltåget+ 8703 Östgötatrafiken+ 8234 Tåg i Bergslagen | 22:55 Stockholm Centralstation | 7h12 | 6:07 Örebro Södra station | 2 lần chuyển | |
3901 Snälltåget+ 8703 Östgötatrafiken+ 8234 Tåg i Bergslagen | 22:55 Stockholm Centralstation | 7h15 | 6:10 Örebro Centralstation | 2 lần chuyển | |
419 SJ 3000+ 119 Mälartåg+ 3420 Västtrafik | 4:08 Stockholm Centralstation | 2h15 | 6:23 Örebro Centralstation | 2 lần chuyển | |
419 SJ 3000+ 119 Mälartåg+ 3420 Västtrafik | 4:08 Stockholm Centralstation | 2h12 | 6:20 Örebro Södra station | 2 lần chuyển | |
10901 Mälartåg · 911 Mälartåg | 4:25 Stockholm Centralstation | 3h20 | 7:45 Örebro Centralstation | 1 lần chuyển | |
10901 Mälartåg · 915 Mälartåg+ 165 SJ | 4:25 Stockholm Centralstation | 4h38 | 9:03 Örebro Centralstation | 2 lần chuyển | |
10901 Mälartåg · 907 Mälartåg | 4:25 Stockholm Centralstation | 2h24 | 6:49 Örebro Centralstation | 1 lần chuyển | |
907 Mälartåg | 4:56 Stockholm Centralstation | 1h53 | 6:49 Örebro Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
907 Mälartåg · 915 Mälartåg+ 165 SJ | 4:56 Stockholm Centralstation | 4h07 | 9:03 Örebro Centralstation | 2 lần chuyển | |
907 Mälartåg · 911 Mälartåg | 4:56 Stockholm Centralstation | 2h49 | 7:45 Örebro Centralstation | 1 lần chuyển | |
907 Mälartåg · 941 Mälartåg | 4:56 Stockholm Centralstation | 9h50 | 14:46 Örebro Centralstation | 1 lần chuyển | |
907 Mälartåg | 4:56 Stockholm Centralstation | 1h56 | 6:52 Örebro Södra station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
161 SJ | 5:14 Stockholm Centralstation | 1h48 | 7:02 Örebro Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
161 SJ | 5:14 Stockholm Centralstation | 1h53 | 7:07 Örebro Södra station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
10903 Mälartåg · 911 Mälartåg | 5:25 Stockholm Centralstation | 2h20 | 7:45 Örebro Centralstation | 1 lần chuyển | |
10903 Mälartåg · 941 Mälartåg | 5:25 Stockholm Centralstation | 9h21 | 14:46 Örebro Centralstation | 1 lần chuyển | |
10903 Mälartåg · 915 Mälartåg+ 165 SJ | 5:25 Stockholm Centralstation | 3h38 | 9:03 Örebro Centralstation | 2 lần chuyển | |
911 Mälartåg · 947 Mälartåg | 5:55 Stockholm Centralstation | 9h55 | 15:50 Örebro Centralstation | 1 lần chuyển | |
911 Mälartåg · 941 Mälartåg | 5:55 Stockholm Centralstation | 8h51 | 14:46 Örebro Centralstation | 1 lần chuyển | |
911 Mälartåg · 915 Mälartåg+ 165 SJ | 5:55 Stockholm Centralstation | 3h08 | 9:03 Örebro Centralstation | 2 lần chuyển | |
911 Mälartåg | 5:55 Stockholm Centralstation | 1h50 | 7:45 Örebro Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
911 Mälartåg | 5:55 Stockholm Centralstation | 1h53 | 7:48 Örebro Södra station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
163 SJ | 6:14 Stockholm Centralstation | 2h22 | 8:36 Örebro Södra station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
163 SJ | 6:14 Stockholm Centralstation | 1h48 | 8:02 Örebro Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
163 SJ+ 4 Länstrafiken | 6:14 Stockholm Centralstation | 2h01 | 8:15 Örebro Södra station | 1 lần chuyển | |
10905 Mälartåg · 941 Mälartåg | 6:25 Stockholm Centralstation | 8h21 | 14:46 Örebro Centralstation | 1 lần chuyển | |
10905 Mälartåg · 915 Mälartåg+ 165 SJ | 6:25 Stockholm Centralstation | 2h38 | 9:03 Örebro Centralstation | 2 lần chuyển | |
10905 Mälartåg · 947 Mälartåg | 6:25 Stockholm Centralstation | 9h25 | 15:50 Örebro Centralstation | 1 lần chuyển | |
653 SJ · 166 SJ | 6:33 Stockholm Centralstation | 2h19 | 8:52 Örebro Södra station | 1 lần chuyển | |
653 SJ · 166 SJ | 6:33 Stockholm Centralstation | 2h22 | 8:55 Örebro Centralstation | 1 lần chuyển | |
915 Mälartåg · 10951 Mälartåg | 6:55 Stockholm Centralstation | 9h55 | 16:50 Örebro Centralstation | 1 lần chuyển | |
915 Mälartåg · 941 Mälartåg | 6:55 Stockholm Centralstation | 7h51 | 14:46 Örebro Centralstation | 1 lần chuyển | |
915 Mälartåg · 947 Mälartåg | 6:55 Stockholm Centralstation | 8h55 | 15:50 Örebro Centralstation | 1 lần chuyển | |
165 SJ | 7:14 Stockholm Centralstation | 1h49 | 9:03 Örebro Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
165 SJ+ 4 Länstrafiken | 7:14 Stockholm Centralstation | 2h01 | 9:15 Örebro Södra station | 1 lần chuyển | |
165 SJ | 7:14 Stockholm Centralstation | 2h23 | 9:37 Örebro Södra station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
10907 Mälartåg · 10951 Mälartåg | 7:26 Stockholm Centralstation | 9h24 | 16:50 Örebro Centralstation | 1 lần chuyển | |
10907 Mälartåg · 947 Mälartåg | 7:26 Stockholm Centralstation | 8h24 | 15:50 Örebro Centralstation | 1 lần chuyển | |
10907 Mälartåg · 941 Mälartåg | 7:26 Stockholm Centralstation | 7h20 | 14:46 Örebro Centralstation | 1 lần chuyển | |
919 Mälartåg · 941 Mälartåg | 7:57 Stockholm Centralstation | 6h49 | 14:46 Örebro Centralstation | 1 lần chuyển | |
919 Mälartåg · 10951 Mälartåg | 7:57 Stockholm Centralstation | 8h53 | 16:50 Örebro Centralstation | 1 lần chuyển | |
919 Mälartåg · 947 Mälartåg | 7:57 Stockholm Centralstation | 7h53 | 15:50 Örebro Centralstation | 1 lần chuyển | |
167 SJ+ 4 Länstrafiken | 8:14 Stockholm Centralstation | 2h01 | 10:15 Örebro Södra station | 1 lần chuyển | |
167 SJ | 8:14 Stockholm Centralstation | 1h48 | 10:02 Örebro Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
167 SJ | 8:14 Stockholm Centralstation | 2h19 | 10:33 Örebro Södra station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
925 Mälartåg · 10951 Mälartåg | 8:55 Stockholm Centralstation | 7h55 | 16:50 Örebro Centralstation | 1 lần chuyển | |
925 Mälartåg · 947 Mälartåg | 8:55 Stockholm Centralstation | 6h55 | 15:50 Örebro Centralstation | 1 lần chuyển | |
925 Mälartåg · 941 Mälartåg | 8:55 Stockholm Centralstation | 5h51 | 14:46 Örebro Centralstation | 1 lần chuyển | |
169 SJ | 9:14 Stockholm Centralstation | 2h22 | 11:36 Örebro Södra station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
169 SJ+ 4 Länstrafiken | 9:14 Stockholm Centralstation | 2h01 | 11:15 Örebro Södra station | 1 lần chuyển | |
169 SJ | 9:14 Stockholm Centralstation | 1h48 | 11:02 Örebro Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
629 SJ 3000+ 8212 Tåg i Bergslagen | 9:29 Stockholm Centralstation | 2h18 | 11:47 Örebro Södra station | 1 lần chuyển | |
629 SJ 3000+ 8212 Tåg i Bergslagen | 9:29 Stockholm Centralstation | 2h21 | 11:50 Örebro Centralstation | 1 lần chuyển | |
929 Mälartåg · 10951 Mälartåg | 9:56 Stockholm Centralstation | 6h54 | 16:50 Örebro Centralstation | 1 lần chuyển | |
929 Mälartåg · 947 Mälartåg | 9:56 Stockholm Centralstation | 5h54 | 15:50 Örebro Centralstation | 1 lần chuyển | |
929 Mälartåg · 941 Mälartåg | 9:56 Stockholm Centralstation | 4h50 | 14:46 Örebro Centralstation | 1 lần chuyển | |
171 SJ | 10:14 Stockholm Centralstation | 1h48 | 12:02 Örebro Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
171 SJ | 10:14 Stockholm Centralstation | 1h53 | 12:07 Örebro Södra station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
933 Mälartåg · 941 Mälartåg | 10:55 Stockholm Centralstation | 3h51 | 14:46 Örebro Centralstation | 1 lần chuyển | |
933 Mälartåg · 10951 Mälartåg | 10:55 Stockholm Centralstation | 5h55 | 16:50 Örebro Centralstation | 1 lần chuyển | |
933 Mälartåg · 947 Mälartåg | 10:55 Stockholm Centralstation | 4h55 | 15:50 Örebro Centralstation | 1 lần chuyển | |
173 SJ | 11:14 Stockholm Centralstation | 1h53 | 13:07 Örebro Södra station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
173 SJ | 11:14 Stockholm Centralstation | 1h48 | 13:02 Örebro Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
665 SJ · 176 SJ | 11:39 Stockholm Centralstation | 2h13 | 13:52 Örebro Södra station | 1 lần chuyển | |
665 SJ · 176 SJ | 11:39 Stockholm Centralstation | 2h16 | 13:55 Örebro Centralstation | 1 lần chuyển | |
133 Mälartåg+ 8218 Tåg i Bergslagen | 11:52 Stockholm Centralstation | 2h24 | 14:16 Örebro Södra station | 1 lần chuyển | |
937 Mälartåg · 941 Mälartåg | 11:55 Stockholm Centralstation | 2h51 | 14:46 Örebro Centralstation | 1 lần chuyển | |
937 Mälartåg · 947 Mälartåg | 11:55 Stockholm Centralstation | 3h55 | 15:50 Örebro Centralstation | 1 lần chuyển | |
937 Mälartåg · 10951 Mälartåg | 11:55 Stockholm Centralstation | 4h55 | 16:50 Örebro Centralstation | 1 lần chuyển | |
175 SJ | 12:14 Stockholm Centralstation | 1h49 | 14:03 Örebro Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
175 SJ+ 4 Länstrafiken | 12:14 Stockholm Centralstation | 2h11 | 14:25 Örebro Södra station | 1 lần chuyển | |
175 SJ | 12:14 Stockholm Centralstation | 2h22 | 14:36 Örebro Södra station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
941 Mälartåg | 12:55 Stockholm Centralstation | 1h51 | 14:46 Örebro Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
941 Mälartåg · 955 Mälartåg | 12:55 Stockholm Centralstation | 4h55 | 17:50 Örebro Centralstation | 1 lần chuyển | |
941 Mälartåg · 10951 Mälartåg | 12:55 Stockholm Centralstation | 3h55 | 16:50 Örebro Centralstation | 1 lần chuyển | |
941 Mälartåg · 947 Mälartåg | 12:55 Stockholm Centralstation | 2h55 | 15:50 Örebro Centralstation | 1 lần chuyển | |
941 Mälartåg | 12:55 Stockholm Centralstation | 1h54 | 14:49 Örebro Södra station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
177 SJ+ 4 Länstrafiken | 13:14 Stockholm Centralstation | 1h56 | 15:10 Örebro Södra station | 1 lần chuyển | |
177 SJ | 13:14 Stockholm Centralstation | 1h45 | 14:59 Örebro Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
177 SJ | 13:14 Stockholm Centralstation | 2h21 | 15:35 Örebro Södra station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
7053 Tågab+ 3334 Västtrafik | 13:35 Stockholm Centralstation | 2h10 | 15:45 Örebro Södra station | 1 lần chuyển | |
7053 Tågab+ 3334 Västtrafik | 13:35 Stockholm Centralstation | 2h13 | 15:48 Örebro Centralstation | 1 lần chuyển | |
947 Mälartåg · 10951 Mälartåg | 13:55 Stockholm Centralstation | 2h55 | 16:50 Örebro Centralstation | 1 lần chuyển | |
947 Mälartåg | 13:55 Stockholm Centralstation | 1h58 | 15:53 Örebro Södra station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
947 Mälartåg | 13:55 Stockholm Centralstation | 1h55 | 15:50 Örebro Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
947 Mälartåg · 959 Mälartåg | 13:55 Stockholm Centralstation | 4h51 | 18:46 Örebro Centralstation | 1 lần chuyển | |
947 Mälartåg · 955 Mälartåg | 13:55 Stockholm Centralstation | 3h55 | 17:50 Örebro Centralstation | 1 lần chuyển | |
179 SJ | 14:14 Stockholm Centralstation | 1h48 | 16:02 Örebro Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
179 SJ | 14:14 Stockholm Centralstation | 2h22 | 16:36 Örebro Södra station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
179 SJ+ 4 Länstrafiken | 14:14 Stockholm Centralstation | 2h11 | 16:25 Örebro Södra station | 1 lần chuyển | |
10921 Mälartåg · 10951 Mälartåg | 14:23 Stockholm Centralstation | 2h27 | 16:50 Örebro Centralstation | 1 lần chuyển | |
10921 Mälartåg · 959 Mälartåg | 14:23 Stockholm Centralstation | 4h23 | 18:46 Örebro Centralstation | 1 lần chuyển | |
10921 Mälartåg · 955 Mälartåg | 14:23 Stockholm Centralstation | 3h27 | 17:50 Örebro Centralstation | 1 lần chuyển | |
117 Mälartåg+ 8178 Tåg i Bergslagen | 14:31 Stockholm Centralstation | 2h18 | 16:49 Örebro Centralstation | 1 lần chuyển | |
117 Mälartåg+ 8178 Tåg i Bergslagen | 14:31 Stockholm Centralstation | 2h15 | 16:46 Örebro Södra station | 1 lần chuyển | |
951 Mälartåg · 959 Mälartåg | 14:55 Stockholm Centralstation | 3h51 | 18:46 Örebro Centralstation | 1 lần chuyển | |
951 Mälartåg · 965 Mälartåg | 14:55 Stockholm Centralstation | 4h52 | 19:47 Örebro Centralstation | 1 lần chuyển | |
951 Mälartåg · 955 Mälartåg | 14:55 Stockholm Centralstation | 2h55 | 17:50 Örebro Centralstation | 1 lần chuyển | |
10951 Mälartåg | 15:08 Stockholm Centralstation | 1h45 | 16:53 Örebro Södra station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
10951 Mälartåg · 965 Mälartåg | 15:08 Stockholm Centralstation | 4h39 | 19:47 Örebro Centralstation | 1 lần chuyển | |
10951 Mälartåg · 955 Mälartåg | 15:08 Stockholm Centralstation | 2h42 | 17:50 Örebro Centralstation | 1 lần chuyển | |
10951 Mälartåg | 15:08 Stockholm Centralstation | 1h42 | 16:50 Örebro Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
10951 Mälartåg · 959 Mälartåg | 15:08 Stockholm Centralstation | 3h38 | 18:46 Örebro Centralstation | 1 lần chuyển | |
181 SJ | 15:14 Stockholm Centralstation | 1h48 | 17:02 Örebro Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
181 SJ | 15:14 Stockholm Centralstation | 1h53 | 17:07 Örebro Södra station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
10923 Mälartåg · 959 Mälartåg | 15:28 Stockholm Centralstation | 3h18 | 18:46 Örebro Centralstation | 1 lần chuyển | |
10923 Mälartåg · 955 Mälartåg | 15:28 Stockholm Centralstation | 2h22 | 17:50 Örebro Centralstation | 1 lần chuyển | |
10923 Mälartåg · 965 Mälartåg | 15:28 Stockholm Centralstation | 4h19 | 19:47 Örebro Centralstation | 1 lần chuyển | |
131 SJ | 15:36 Stockholm Centralstation | 2h06 | 17:42 Örebro Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
131 SJ | 15:36 Stockholm Centralstation | 2h10 | 17:46 Örebro Södra station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
643 SJ 3000+ 8224 Tåg i Bergslagen | 15:46 Stockholm Centralstation | 2h01 | 17:47 Örebro Södra station | 1 lần chuyển | |
643 SJ 3000+ 8224 Tåg i Bergslagen | 15:46 Stockholm Centralstation | 2h03 | 17:49 Örebro Centralstation | 1 lần chuyển | |
955 Mälartåg | 15:51 Stockholm Centralstation | 2h02 | 17:53 Örebro Södra station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
955 Mälartåg | 15:51 Stockholm Centralstation | 1h59 | 17:50 Örebro Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
955 Mälartåg · 977 Mälartåg | 15:51 Stockholm Centralstation | 5h56 | 21:47 Örebro Centralstation | 1 lần chuyển | |
955 Mälartåg · 959 Mälartåg | 15:51 Stockholm Centralstation | 2h55 | 18:46 Örebro Centralstation | 1 lần chuyển | |
955 Mälartåg · 965 Mälartåg | 15:51 Stockholm Centralstation | 3h56 | 19:47 Örebro Centralstation | 1 lần chuyển | |
183 SJ+ 4 Länstrafiken | 16:14 Stockholm Centralstation | 2h01 | 18:15 Örebro Södra station | 1 lần chuyển | |
183 SJ | 16:14 Stockholm Centralstation | 2h27 | 18:41 Örebro Södra station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
183 SJ | 16:14 Stockholm Centralstation | 1h48 | 18:02 Örebro Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
10925 Mälartåg · 959 Mälartåg | 16:25 Stockholm Centralstation | 2h21 | 18:46 Örebro Centralstation | 1 lần chuyển | |
10925 Mälartåg · 977 Mälartåg | 16:25 Stockholm Centralstation | 5h22 | 21:47 Örebro Centralstation | 1 lần chuyển | |
10925 Mälartåg · 965 Mälartåg | 16:25 Stockholm Centralstation | 3h22 | 19:47 Örebro Centralstation | 1 lần chuyển | |
959 Mälartåg · 989 Mälartåg | 16:55 Stockholm Centralstation | 6h50 | 23:45 Örebro Centralstation | 1 lần chuyển | |
959 Mälartåg · 965 Mälartåg | 16:55 Stockholm Centralstation | 2h52 | 19:47 Örebro Centralstation | 1 lần chuyển | |
959 Mälartåg | 16:55 Stockholm Centralstation | 1h51 | 18:46 Örebro Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
959 Mälartåg · 977 Mälartåg | 16:55 Stockholm Centralstation | 4h52 | 21:47 Örebro Centralstation | 1 lần chuyển | |
959 Mälartåg | 16:55 Stockholm Centralstation | 1h54 | 18:49 Örebro Södra station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
185 SJ | 17:14 Stockholm Centralstation | 1h48 | 19:02 Örebro Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
185 SJ | 17:14 Stockholm Centralstation | 1h53 | 19:07 Örebro Södra station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
965 Mälartåg | 17:55 Stockholm Centralstation | 1h55 | 19:50 Örebro Södra station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
965 Mälartåg · 977 Mälartåg | 17:55 Stockholm Centralstation | 3h52 | 21:47 Örebro Centralstation | 1 lần chuyển | |
965 Mälartåg · 989 Mälartåg | 17:55 Stockholm Centralstation | 5h50 | 23:45 Örebro Centralstation | 1 lần chuyển | |
965 Mälartåg | 17:55 Stockholm Centralstation | 1h52 | 19:47 Örebro Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
965 Mälartåg · 971 Mälartåg+ 189 SJ | 17:55 Stockholm Centralstation | 3h07 | 21:02 Örebro Centralstation | 2 lần chuyển | |
187 SJ | 18:14 Stockholm Centralstation | 1h48 | 20:02 Örebro Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
187 SJ | 18:14 Stockholm Centralstation | 1h53 | 20:07 Örebro Södra station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
971 Mälartåg · 977 Mälartåg | 18:54 Stockholm Centralstation | 2h53 | 21:47 Örebro Centralstation | 1 lần chuyển | |
971 Mälartåg · 989 Mälartåg | 18:54 Stockholm Centralstation | 4h51 | 23:45 Örebro Centralstation | 1 lần chuyển | |
189 SJ | 19:14 Stockholm Centralstation | 1h53 | 21:07 Örebro Södra station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
189 SJ | 19:14 Stockholm Centralstation | 1h48 | 21:02 Örebro Centralstation | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Stockholm đến Örebro bằng tàu hỏa hoặc xe buýt
So sánh giá tàu hỏa và xe buýt trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
06 thg 2
07 thg 2
08 thg 2
09 thg 2
10 thg 2
11 thg 2
12 thg 2
13 thg 2
14 thg 2
15 thg 2
16 thg 2
17 thg 2
18 thg 2
19 thg 2
20 thg 2
21 thg 2
22 thg 2
23 thg 2
24 thg 2
25 thg 2
26 thg 2
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Stockholm đến Örebro trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Stockholm đến Örebro
Tàu hỏa từ Stockholm đến Örebro chạy trung bình 52 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 2h 18p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ $9 nếu bạn đặt trước.
Có 32 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:03, chuyến cuối cùng lúc 23:55. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 162 km trong 1h 40p.
Khoảng cách 162 km |
Thời gian tàu trung bình 2h 18p |
Giá vé rẻ nhất $9 |
Số chuyến tàu mỗi ngày 52 |
Tàu chạy thẳng 32 |
Chuyến tàu nhanh nhất 1h 40p |
Chuyến tàu đầu tiên 00:03 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:55 |
Công ty đường sắt: tàu SJ, Malartag, vy, Tågab, SL, Swedish Railways (SJ), Mälartåg từ Stockholm đến ÖrebroTàu SJ, Malartag, vy, Tågab, SL, Swedish Railways (SJ), Mälartåg sẽ đưa bạn từ Stockholm đến Örebro từ $9. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
SJ
Malartag
vy
Tågab
SL
Swedish Railways (SJ)
Mälartåg
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Stockholm đến Örebro
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Stockholm đến Örebro bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Örebro, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Stockholm đến Örebro
- Mon - Fri: 06:00 - 21:00
- Sat - Sun: 10:00 - 20:00
- Metro lines: 10, 11, 13, 14, 17, 18, 19
- Bus lines: 53, 54, 516, 812C, 813C, Flygbussarna
- Tram lines: 7
- Train lines: Dala Line, Northern Main Line, East Coast Line, SJ X2000, 40, 41, 42X, 43, 43X, 44, Arlanda Express, FLX
- 6:00 AM - 10:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platforms 1-4 for regional and long-distance trains
- Bus: Several lines available
- Train: Regional and long-distance connections
- The station is a small regional station with basic facilities and two platforms for regional train services.
- Bus: Local buses available
- Train: Line 911







