Xe buýt rẻ nhất và nhanh nhất từ Thành phố Hồ Chí Minh đến Tuy Hòa
Giá rẻ nhất
$10
Giá trung bình
$27
Hành trình nhanh nhất
7 h 30 m
Thời gian trung bình
7 h 44 m
Số chuyến buýt mỗi ngày
212
Khoảng cách
387 km
Cách tốt nhất để tìm vé xe buýt giá rẻ từ Thành phố Hồ Chí Minh đến Tuy Hòa là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Thành phố Hồ Chí Minh đến Tuy Hòa sẽ có giá khoảng $27 nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với $10.
Trong số 212 chuyến buýt rời Thành phố Hồ Chí Minh đến Tuy Hòa vào Th 4, 04 thg 2, có 212 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào Th 4, 04 thg 2, các chuyến buýt chạy thẳng sẽ đi được quãng đường 387 km trong thời gian trung bình là 7 h 44 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số xe buýt sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 7 h 30 m .
Vào Th 4, 04 thg 2, những chuyến buýt chậm nhất sẽ mất 8 h và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
Như Ý 78 (Phú Yên)
Như Ý 78 (Phú Yên)
Như Ý 78 (Phú Yên)
Như Ý 78 (Phú Yên)
Như Ý 78 (Phú Yên)
Trọng Thủy Limousine
Quốc Phong Limousine
Hồng Sơn (Phú Yên)
Trọng Thủy Limousine
Trọng Thủy LimousineThông Tin Chuyến Đi
So sánh tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay từ Thành phố Hồ Chí Minh đến Tuy Hòa
Omio khuyên bạn nên đặt chuyến bay vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Thành phố Hồ Chí Minh đến Tuy Hòa trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt với giá khởi điểm từ $9. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt chuyến bay có thể đưa bạn đến đó trong 1h 10p. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho xe buýt là $9 và cho chuyến bay là $69.
Khoảng cách: 387 km
So sánh bus với
| Xe buýt | Phổ biến nhất Chuyến bay | Tàu hỏa |
|---|---|---|
$9 Giá trung bình Rẻ nhất | $126 Giá trung bình | $33 Giá trung bình |
11h 38p Tổng thời gian trung bình 11h 8p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 4h 10p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 1h 10p Trên phương tiện + 3h 0p Thời gian cộng thêm* | 10h 27p Tổng thời gian trung bình 9h 57p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Khởi hành trực tiếp
Thời gian xe buýt Thành phố Hồ Chí Minh đến Tuy Hòa
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Thành phố Hồ Chí Minh đến Tuy Hòa xe buýt trong ngày mai, Thứ Tư, 4 tháng 2. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình xe buýt được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
Phương Trang | 2:00 Thành phố Hồ Chí Minh | 11h00 | 13:00 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 5:00 Thành phố Hồ Chí Minh | 11h20 | 16:20 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hưng Thịnh | 5:00 Thành phố Hồ Chí Minh | 11h00 | 16:00 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 5:30 Thành phố Hồ Chí Minh | 11h20 | 16:50 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hưng Thịnh | 5:30 Thành phố Hồ Chí Minh | 10h30 | 16:00 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hưng Thịnh | 5:30 Thành phố Hồ Chí Minh | 11h00 | 16:30 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 5:31 Thành phố Hồ Chí Minh | 11h20 | 16:51 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 5:50 Thành phố Hồ Chí Minh | 10h30 | 16:20 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Thanh Thuỷ - Quảng Ngãi | 6:00 Thành phố Hồ Chí Minh | 11h00 | 17:00 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phúc Yên | 6:00 Thành phố Hồ Chí Minh | 11h10 | 17:10 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hưng Thịnh | 6:00 Thành phố Hồ Chí Minh | 10h30 | 16:30 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 6:00 Thành phố Hồ Chí Minh | 10h20 | 16:20 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 6:20 Thành phố Hồ Chí Minh | 10h30 | 16:50 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 6:21 Thành phố Hồ Chí Minh | 10h30 | 16:51 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phúc Yên | 6:25 Thành phố Hồ Chí Minh | 10h45 | 17:10 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 6:30 Thành phố Hồ Chí Minh | 10h20 | 16:50 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 6:31 Thành phố Hồ Chí Minh | 10h20 | 16:51 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 7:00 Thành phố Hồ Chí Minh | 9h20 | 16:20 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 7:30 Thành phố Hồ Chí Minh | 9h20 | 16:50 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 7:31 Thành phố Hồ Chí Minh | 9h20 | 16:51 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 7:35 Thành phố Hồ Chí Minh | 8h45 | 16:20 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Thanh Thuỷ - Quảng Ngãi | 8:00 Thành phố Hồ Chí Minh | 10h25 | 18:25 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phúc Yên | 8:00 Thành phố Hồ Chí Minh | 11h45 | 19:45 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 8:05 Thành phố Hồ Chí Minh | 8h45 | 16:50 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 8:06 Thành phố Hồ Chí Minh | 8h45 | 16:51 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Thanh Thuỷ - Quảng Ngãi | 8:15 Thành phố Hồ Chí Minh | 10h35 | 18:50 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phúc Yên | 8:20 Thành phố Hồ Chí Minh | 11h25 | 19:45 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phúc Yên | 8:50 Thành phố Hồ Chí Minh | 10h55 | 19:45 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 9:00 Thành phố Hồ Chí Minh | 12h30 | 21:30 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 9:00 Thành phố Hồ Chí Minh | 11h20 | 20:20 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 9:01 Thành phố Hồ Chí Minh | 11h20 | 20:21 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hiếu Vinh | 9:01 Thành phố Hồ Chí Minh | 12h00 | 21:01 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 9:01 Thành phố Hồ Chí Minh | 12h30 | 21:31 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 9:02 Thành phố Hồ Chí Minh | 12h30 | 21:32 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 9:02 Thành phố Hồ Chí Minh | 11h20 | 20:22 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 9:03 Thành phố Hồ Chí Minh | 12h30 | 21:33 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 9:04 Thành phố Hồ Chí Minh | 12h30 | 21:34 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 9:05 Thành phố Hồ Chí Minh | 12h30 | 21:35 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 9:06 Thành phố Hồ Chí Minh | 12h30 | 21:36 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 9:07 Thành phố Hồ Chí Minh | 12h30 | 21:37 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 9:08 Thành phố Hồ Chí Minh | 12h30 | 21:38 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 9:09 Thành phố Hồ Chí Minh | 12h30 | 21:39 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 9:10 Thành phố Hồ Chí Minh | 12h30 | 21:40 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 9:11 Thành phố Hồ Chí Minh | 12h30 | 21:41 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 9:12 Thành phố Hồ Chí Minh | 12h30 | 21:42 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 9:13 Thành phố Hồ Chí Minh | 12h30 | 21:43 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 9:14 Thành phố Hồ Chí Minh | 12h30 | 21:44 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 9:15 Thành phố Hồ Chí Minh | 12h30 | 21:45 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phúc Yên | 9:30 Thành phố Hồ Chí Minh | 10h00 | 19:30 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phúc Yên | 9:30 Thành phố Hồ Chí Minh | 11h15 | 20:45 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Bình Minh Tải | 9:31 Thành phố Hồ Chí Minh | 10h30 | 20:01 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phúc Yên | 9:45 Thành phố Hồ Chí Minh | 10h10 | 19:55 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 9:50 Thành phố Hồ Chí Minh | 10h30 | 20:20 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 9:51 Thành phố Hồ Chí Minh | 10h30 | 20:21 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 9:52 Thành phố Hồ Chí Minh | 10h30 | 20:22 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phúc Yên | 9:55 Thành phố Hồ Chí Minh | 10h50 | 20:45 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hưng Thịnh | 10:00 Thành phố Hồ Chí Minh | 11h00 | 21:00 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 10:00 Thành phố Hồ Chí Minh | 10h20 | 20:20 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Quốc Phong Limousine | 10:00 Thành phố Hồ Chí Minh | 8h40 | 18:40 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 10:00 Thành phố Hồ Chí Minh | 13h15 | 23:15 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Rạng Đông Buslines | 10:00 Thành phố Hồ Chí Minh | 11h00 | 21:00 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 10:00 Thành phố Hồ Chí Minh | 11h30 | 21:30 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 10:01 Thành phố Hồ Chí Minh | 11h30 | 21:31 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 10:01 Thành phố Hồ Chí Minh | 10h20 | 20:21 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hiếu Vinh | 10:01 Thành phố Hồ Chí Minh | 11h00 | 21:01 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 10:01 Thành phố Hồ Chí Minh | 13h15 | 23:16 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 10:02 Thành phố Hồ Chí Minh | 13h15 | 23:17 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 10:02 Thành phố Hồ Chí Minh | 11h30 | 21:32 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 10:02 Thành phố Hồ Chí Minh | 10h20 | 20:22 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 10:03 Thành phố Hồ Chí Minh | 13h15 | 23:18 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 10:03 Thành phố Hồ Chí Minh | 11h30 | 21:33 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 10:04 Thành phố Hồ Chí Minh | 13h15 | 23:19 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 10:04 Thành phố Hồ Chí Minh | 11h30 | 21:34 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 10:05 Thành phố Hồ Chí Minh | 13h15 | 23:20 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 10:05 Thành phố Hồ Chí Minh | 11h30 | 21:35 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 10:06 Thành phố Hồ Chí Minh | 11h30 | 21:36 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 10:06 Thành phố Hồ Chí Minh | 13h15 | 23:21 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 10:07 Thành phố Hồ Chí Minh | 13h15 | 23:22 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 10:07 Thành phố Hồ Chí Minh | 11h30 | 21:37 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 10:08 Thành phố Hồ Chí Minh | 13h15 | 23:23 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 10:08 Thành phố Hồ Chí Minh | 11h30 | 21:38 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 10:09 Thành phố Hồ Chí Minh | 13h15 | 23:24 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 10:09 Thành phố Hồ Chí Minh | 11h30 | 21:39 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 10:10 Thành phố Hồ Chí Minh | 11h30 | 21:40 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 10:10 Thành phố Hồ Chí Minh | 13h15 | 23:25 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 10:11 Thành phố Hồ Chí Minh | 11h30 | 21:41 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 10:12 Thành phố Hồ Chí Minh | 11h30 | 21:42 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 10:13 Thành phố Hồ Chí Minh | 11h30 | 21:43 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 10:14 Thành phố Hồ Chí Minh | 11h30 | 21:44 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 10:15 Thành phố Hồ Chí Minh | 11h30 | 21:45 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
PHÚC THUẬN THẢO | 10:20 Ho Chi Minh City, Binh Tan District | 17h12 | 3:32 Tuy Hoa, Sân bay Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mộc Thảo | 10:20 Thành phố Hồ Chí Minh | 12h45 | 23:05 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Trọng Thủy Limousine | 10:30 Thành phố Hồ Chí Minh | 9h30 | 20:00 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mộc Thảo | 10:30 Thành phố Hồ Chí Minh | 12h45 | 23:15 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hưng Thịnh | 10:30 Thành phố Hồ Chí Minh | 10h30 | 21:00 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phương Trang | 10:30 Thành phố Hồ Chí Minh | 11h00 | 21:30 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Bình Minh Tải | 10:30 Thành phố Hồ Chí Minh | 10h30 | 21:00 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
PHÚC THUẬN THẢO | 10:30 Ho Chi Minh City, Binh Tan District | 17h12 | 3:42 Tuy Hoa, Sân bay Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Rạng Đông Buslines | 10:40 Thành phố Hồ Chí Minh | 10h20 | 21:00 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mộc Thảo | 10:45 Thành phố Hồ Chí Minh | 12h45 | 23:30 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
PHÚC THUẬN THẢO | 10:45 Ho Chi Minh City, Binh Tan District | 17h12 | 3:57 Tuy Hoa, Sân bay Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mộc Thảo | 10:45 Thành phố Hồ Chí Minh | 12h35 | 23:20 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hồng Sơn (Phú Yên) | 10:46 Thành phố Hồ Chí Minh | 10h25 | 21:11 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 11:00 Thành phố Hồ Chí Minh | 12h15 | 23:15 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Dũng Thuỷ Express | 11:00 Thành phố Hồ Chí Minh | 9h10 | 20:10 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 11:00 Thành phố Hồ Chí Minh | 9h20 | 20:20 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Thanh Thuỷ - Quảng Ngãi | 11:00 Thành phố Hồ Chí Minh | 9h30 | 20:30 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Thành Ban | 11:00 Thành phố Hồ Chí Minh | 11h20 | 22:20 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Rạng Đông Buslines | 11:00 Thành phố Hồ Chí Minh | 11h00 | 22:00 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Quốc Phong Limousine | 11:00 Thành phố Hồ Chí Minh | 7h40 | 18:40 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hồng Sơn (Phú Yên) | 11:00 Thành phố Hồ Chí Minh | 7h45 | 18:45 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Ba Quy | 11:00 Thành phố Hồ Chí Minh | 8h15 | 19:15 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hồng Sơn (Phú Yên) | 11:01 Thành phố Hồ Chí Minh | 10h35 | 21:36 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 11:01 Thành phố Hồ Chí Minh | 9h20 | 20:21 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 11:01 Thành phố Hồ Chí Minh | 12h15 | 23:16 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 11:02 Thành phố Hồ Chí Minh | 9h20 | 20:22 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 11:02 Thành phố Hồ Chí Minh | 12h15 | 23:17 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
An Phú Buslines | 11:03 Thành phố Hồ Chí Minh | 9h45 | 20:48 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 11:03 Thành phố Hồ Chí Minh | 12h15 | 23:18 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 11:04 Thành phố Hồ Chí Minh | 12h15 | 23:19 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 11:05 Thành phố Hồ Chí Minh | 12h15 | 23:20 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 11:06 Thành phố Hồ Chí Minh | 12h15 | 23:21 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 11:07 Thành phố Hồ Chí Minh | 12h15 | 23:22 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 11:08 Thành phố Hồ Chí Minh | 12h15 | 23:23 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 11:09 Thành phố Hồ Chí Minh | 12h15 | 23:24 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 11:10 Thành phố Hồ Chí Minh | 12h15 | 23:25 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phương Trang | 11:10 Thành phố Hồ Chí Minh | 11h00 | 22:10 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Trọng Thủy Limousine | 11:20 Thành phố Hồ Chí Minh | 8h40 | 20:00 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hồng Sơn (Phú Yên) | 11:21 Thành phố Hồ Chí Minh | 10h15 | 21:36 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phương Trang | 11:30 Thành phố Hồ Chí Minh | 11h00 | 22:30 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
PHÚC THUẬN THẢO | 11:30 Ho Chi Minh City, Binh Thanh District | 16h45 | 4:15 Tuy Hoa, Sân bay Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Trọng Thủy Limousine | 11:30 Thành phố Hồ Chí Minh | 9h15 | 20:45 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Dũng Thuỷ Express | 11:30 Thành phố Hồ Chí Minh | 8h40 | 20:10 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 11:35 Thành phố Hồ Chí Minh | 8h45 | 20:20 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 11:36 Thành phố Hồ Chí Minh | 8h45 | 20:21 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 11:37 Thành phố Hồ Chí Minh | 8h45 | 20:22 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
PHÚC THUẬN THẢO | 11:40 Ho Chi Minh City, Thu Duc District | 12h56 | 0:36 Tuy Hoa, Sân bay Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Rạng Đông Buslines | 11:40 Thành phố Hồ Chí Minh | 10h20 | 22:00 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Trọng Thủy Limousine | 11:45 Thành phố Hồ Chí Minh | 8h15 | 20:00 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mộc Thảo | 11:45 Thành phố Hồ Chí Minh | 11h35 | 23:20 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Khang Thịnh | 11:45 Thành phố Hồ Chí Minh | 10h45 | 22:30 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
PHÚC THUẬN THẢO | 11:45 Ho Chi Minh City, Binh Thanh District | 16h45 | 4:30 Tuy Hoa, Sân bay Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Khang Thịnh | 11:45 Thành phố Hồ Chí Minh | 8h50 | 20:35 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Trọng Thủy Limousine | 11:45 Thành phố Hồ Chí Minh | 9h00 | 20:45 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Khang Thịnh | 11:50 Thành phố Hồ Chí Minh | 10h25 | 22:15 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Khang Thịnh | 11:50 Thành phố Hồ Chí Minh | 8h50 | 20:40 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Khang Thịnh | 11:55 Thành phố Hồ Chí Minh | 10h20 | 22:15 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Khang Thịnh | 11:55 Thành phố Hồ Chí Minh | 10h25 | 22:20 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Khang Thịnh | 12:00 Thành phố Hồ Chí Minh | 10h20 | 22:20 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 12:00 Thành phố Hồ Chí Minh | 11h20 | 23:20 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phương Trang | 12:00 Thành phố Hồ Chí Minh | 11h00 | 23:00 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
PHÚC THUẬN THẢO | 12:00 Ho Chi Minh City, Binh Thanh District | 16h45 | 4:45 Tuy Hoa, Sân bay Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hồng Sơn (Phú Yên) | 12:00 Thành phố Hồ Chí Minh | 11h00 | 23:00 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Khang Thịnh | 12:00 Thành phố Hồ Chí Minh | 10h25 | 22:25 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mộc Thảo | 12:00 Thành phố Hồ Chí Minh | 11h20 | 23:20 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mộc Thảo | 12:00 Thành phố Hồ Chí Minh | 12h25 | 0:25 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tài Phát Limousine | 12:00 Thành phố Hồ Chí Minh | 8h30 | 20:30 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 12:01 Thành phố Hồ Chí Minh | 11h20 | 23:21 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phương Trang | 12:05 Thành phố Hồ Chí Minh | 11h00 | 23:05 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Khang Thịnh | 12:05 Thành phố Hồ Chí Minh | 10h20 | 22:25 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mộc Thảo | 12:10 Thành phố Hồ Chí Minh | 11h30 | 23:40 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
PHÚC THUẬN THẢO | 12:10 Ho Chi Minh City, Thu Duc District | 15h31 | 3:41 Tuy Hoa, Sân bay Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phương Trang | 12:10 Thành phố Hồ Chí Minh | 11h00 | 23:10 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
PHÚC THUẬN THẢO | 12:15 Ho Chi Minh City, Thu Duc District | 14h57 | 3:12 Tuy Hoa, Sân bay Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Khang Thịnh | 12:15 Thành phố Hồ Chí Minh | 8h20 | 20:35 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tài Phát Limousine | 12:15 Thành phố Hồ Chí Minh | 8h15 | 20:30 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Trọng Thủy Limousine | 12:15 Thành phố Hồ Chí Minh | 8h30 | 20:45 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mộc Thảo | 12:15 Thành phố Hồ Chí Minh | 11h05 | 23:20 Tuy Hòa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Đây là chuyến xe buýt cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Thành phố Hồ Chí Minh đến Tuy Hòa bằng tàu hỏa, xe buýt hoặc chuyến bay
So sánh giá tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
04 thg 2
05 thg 2
06 thg 2
07 thg 2
08 thg 2
09 thg 2
10 thg 2
Thông tin hành trình
Tổng quan: Xe buýt từ Thành phố Hồ Chí Minh đến Tuy Hòa
Xe buýt từ Thành phố Hồ Chí Minh đến Tuy Hòa chạy trung bình 153 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 11h 8p. Vé xe buýt giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ $9 nếu bạn đặt trước.
Có 153 xe buýt mỗi ngày. Chuyến xe buýt sớm nhất khởi hành lúc 00:01, chuyến cuối cùng lúc 23:50. xe buýt nhanh nhất bao gồm quãng đường 387 km trong 10h 10p.
Khoảng cách 387 km |
Thời gian xe buýt trung bình 11h 8p |
Giá vé rẻ nhất $9 |
Số chuyến buýt mỗi ngày 153 |
Xe buýt thẳng 153 |
Xe buýt nhanh nhất 10h 10p |
Xe buýt đầu tiên 00:01 |
Chuyến buýt cuối cùng 23:50 |
Câu Hỏi Thường Gặp: Xe buýt từ Thành phố Hồ Chí Minh đến Tuy Hòa
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Thành phố Hồ Chí Minh đến Tuy Hòa bằng xe buýt. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm xe buýt nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Tuy Hòa, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các bến xe buýt phổ biến
Các bến xe phổ biến từ Thành phố Hồ Chí Minh đến Tuy Hòa
- 05:00-22:00
- Bus: 1, 8, 19, 27, 93
- Metro: NA
- 05:00-22:00
- Bus: 1, 53, 56, 149
- 05:00-22:00
- Bus: 8, 19, 33, 50, 53, 104
- 06:00-22:00
- Bus: Airport shuttle
- Local bus routes
Các chuyến nối xe buýt phổ biến nhất từ Thành phố Hồ Chí Minh
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Thành phố Hồ Chí Minh đến Tuy Hòa
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần


_34858.png)













