Xe buýt rẻ nhất và nhanh nhất từ Tuy Hòa đến Thành phố Hồ Chí Minh
Giá rẻ nhất
$9
Giá trung bình
$16
Hành trình nhanh nhất
7 h 10 m
Thời gian trung bình
7 h 29 m
Số chuyến buýt mỗi ngày
207
Khoảng cách
387 km
Cách tốt nhất để tìm vé xe buýt giá rẻ từ Tuy Hòa đến Thành phố Hồ Chí Minh là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Tuy Hòa đến Thành phố Hồ Chí Minh sẽ có giá khoảng $16 nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với $9.
Trong số 207 chuyến buýt rời Tuy Hòa đến Thành phố Hồ Chí Minh vào Th 4, 04 thg 2, có 207 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào Th 4, 04 thg 2, các chuyến buýt chạy thẳng sẽ đi được quãng đường 387 km trong thời gian trung bình là 7 h 29 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số xe buýt sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 7 h 10 m .
Vào Th 4, 04 thg 2, những chuyến buýt chậm nhất sẽ mất 7 h 50 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
Như Ý 78 (Phú Yên)
Như Ý 78 (Phú Yên)
Như Ý 78 (Phú Yên)
Như Ý 78 (Phú Yên)
Như Ý 78 (Phú Yên)
Tài Phát Limousine
Tài Phát Limousine
Tài Phát Limousine
Tài Phát Limousine
Tài Phát LimousineThông Tin Chuyến Đi
So sánh tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay từ Tuy Hòa đến Thành phố Hồ Chí Minh
Omio khuyên bạn nên đặt xe buýt vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Tuy Hòa đến Thành phố Hồ Chí Minh trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt với giá khởi điểm từ $9. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt chuyến bay có thể đưa bạn đến đó trong 1h 10p. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho xe buýt là $9 và cho chuyến bay là $68.
Khoảng cách: 387 km
So sánh bus với
Phổ biến nhất Xe buýt | Chuyến bay | Tàu hỏa |
|---|---|---|
$9 Giá trung bình Rẻ nhất | $116 Giá trung bình | $33 Giá trung bình |
5h 14p Tổng thời gian trung bình 4h 44p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 4h 10p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 1h 10p Trên phương tiện + 3h 0p Thời gian cộng thêm* | 11h 34p Tổng thời gian trung bình 11h 4p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Khởi hành trực tiếp
Thời gian xe buýt Tuy Hòa đến Thành phố Hồ Chí Minh
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Tuy Hòa đến Thành phố Hồ Chí Minh xe buýt trong hôm nay, Thứ Ba, 3 tháng 2. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình xe buýt được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
Tuấn Tú Express | 17:00 Tuy Hòa | 10h30 | 3:30 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 17:00 Tuy Hòa | 9h30 | 2:30 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 17:00 Tuy Hòa | 11h30 | 4:30 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Thanh Thuỷ - Quảng Ngãi | 17:00 Tuy Hòa | 9h30 | 2:30 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 17:00 Tuy Hòa | 10h40 | 3:40 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 17:01 Tuy Hòa | 9h30 | 2:31 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 17:01 Tuy Hòa | 10h40 | 3:41 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 17:01 Tuy Hòa | 11h30 | 4:31 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 17:01 Tuy Hòa | 10h30 | 3:31 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
| Thứ Tư, 4 tháng 2 | |||||
Phương Trang | 1:00 Tuy Hòa | 23h00 | 0:00 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phương Trang | 1:10 Tuy Hòa | 11h00 | 12:10 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phương Trang | 1:30 Tuy Hòa | 11h00 | 12:30 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phương Trang | 2:00 Tuy Hòa | 10h00 | 12:00 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phương Trang | 2:00 Tuy Hòa | 22h00 | 0:00 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phương Trang | 2:45 Tuy Hòa | 20h00 | 22:45 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phương Trang | 3:00 Tuy Hòa | 11h00 | 14:00 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phương Trang | 3:15 Tuy Hòa | 20h00 | 23:15 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phương Trang | 3:30 Tuy Hòa | 20h00 | 23:30 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phương Trang | 4:30 Tuy Hòa | 20h00 | 0:30 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phương Trang | 5:00 Tuy Hòa | 11h00 | 16:00 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phương Trang | 6:00 Tuy Hòa | 20h00 | 2:00 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phương Trang | 6:00 Tuy Hòa | 17h00 | 23:00 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phương Trang | 6:30 Tuy Hòa | 17h00 | 23:30 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phương Trang | 7:30 Tuy Hòa | 20h00 | 3:30 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phương Trang | 8:00 Tuy Hòa | 22h00 | 6:00 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phương Trang | 8:00 Tuy Hòa | 20h00 | 4:00 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phương Trang | 8:30 Tuy Hòa | 17h00 | 1:30 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Thanh Thuỷ - Quảng Ngãi | 9:00 Tuy Hòa | 9h30 | 18:30 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phương Trang | 9:00 Tuy Hòa | 17h00 | 2:00 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Thanh Thuỷ - Quảng Ngãi | 9:15 Tuy Hòa | 9h30 | 18:45 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phúc Yên | 9:18 Tuy Hòa | 11h45 | 21:03 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phúc Yên | 9:18 Tuy Hòa | 11h20 | 20:38 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phương Trang | 9:30 Tuy Hòa | 13h00 | 22:30 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phương Trang | 10:00 Tuy Hòa | 17h00 | 3:00 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phương Trang | 10:00 Tuy Hòa | 20h00 | 6:00 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phương Trang | 10:00 Tuy Hòa | 10h00 | 20:00 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phương Trang | 10:05 Tuy Hòa | 13h00 | 23:05 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phương Trang | 10:30 Tuy Hòa | 12h00 | 22:30 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hồng Sơn (Phú Yên) | 10:45 Tuy Hòa | 9h15 | 20:00 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hiếu Vinh | 11:00 Tuy Hòa | 12h00 | 23:00 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phúc Yên | 11:00 Tuy Hòa | 11h20 | 22:20 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phương Trang | 11:00 Tuy Hòa | 20h00 | 7:00 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hiếu Vinh | 11:00 Tuy Hòa | 11h00 | 22:00 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mộc Thảo | 11:00 Tuy Hòa | 11h30 | 22:30 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phương Trang | 11:00 Tuy Hòa | 11h00 | 22:00 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 11:00 Tuy Hòa | 9h30 | 20:30 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phúc Yên | 11:00 Tuy Hòa | 11h45 | 22:45 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
PHÚC THUẬN THẢO | 11:00 Tuy Hoa, Sân bay Tuy Hòa | 15h31 | 2:31 Ho Chi Minh City, Binh Tan District | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 11:00 Tuy Hòa | 10h10 | 21:10 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phương Trang | 11:00 Tuy Hòa | 11h00 | 22:00 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phúc Yên | 11:00 Tuy Hòa | 10h55 | 21:55 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 11:01 Tuy Hòa | 9h30 | 20:31 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hồng Sơn (Phú Yên) | 11:01 Tuy Hòa | 10h40 | 21:41 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hồng Sơn (Phú Yên) | 11:01 Tuy Hòa | 10h15 | 21:16 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 11:01 Tuy Hòa | 10h10 | 21:11 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hồng Sơn (Phú Yên) | 11:01 Tuy Hòa | 10h30 | 21:31 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hồng Sơn (Phú Yên) | 11:02 Tuy Hòa | 9h58 | 21:00 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
PHÚC THUẬN THẢO | 11:02 Tuy Hoa, Sân bay Tuy Hòa | 15h45 | 2:47 Ho Chi Minh City, Thu Duc District | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 11:02 Tuy Hòa | 10h10 | 21:12 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hồng Sơn (Phú Yên) | 11:02 Tuy Hòa | 10h13 | 21:15 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mộc Thảo | 11:02 Tuy Hòa | 11h40 | 22:42 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mộc Thảo | 11:02 Tuy Hòa | 12h00 | 23:02 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 11:02 Tuy Hòa | 9h30 | 20:32 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 11:03 Tuy Hòa | 10h10 | 21:13 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 11:03 Tuy Hòa | 9h30 | 20:33 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 11:04 Tuy Hòa | 9h30 | 20:34 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hồng Sơn (Phú Yên) | 11:04 Tuy Hòa | 10h45 | 21:49 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
PHÚC THUẬN THẢO | 11:04 Tuy Hoa, Sân bay Tuy Hòa | 15h31 | 2:35 Ho Chi Minh City, Binh Tan District | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mộc Thảo | 11:04 Tuy Hòa | 10h30 | 21:34 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mộc Thảo | 11:04 Tuy Hòa | 11h30 | 22:34 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 11:04 Tuy Hòa | 10h10 | 21:14 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mộc Thảo | 11:05 Tuy Hòa | 11h40 | 22:45 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
PHÚC THUẬN THẢO | 11:05 Tuy Hoa, Sân bay Tuy Hòa | 15h45 | 2:50 Ho Chi Minh City, Thu Duc District | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mộc Thảo | 11:05 Tuy Hòa | 12h00 | 23:05 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 11:05 Tuy Hòa | 10h10 | 21:15 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 11:05 Tuy Hòa | 9h30 | 20:35 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 11:06 Tuy Hòa | 10h10 | 21:16 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 11:06 Tuy Hòa | 9h30 | 20:36 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mộc Thảo | 11:07 Tuy Hòa | 12h00 | 23:07 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 11:07 Tuy Hòa | 10h10 | 21:17 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mộc Thảo | 11:07 Tuy Hòa | 11h40 | 22:47 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
PHÚC THUẬN THẢO | 11:07 Tuy Hoa, Sân bay Tuy Hòa | 15h45 | 2:52 Ho Chi Minh City, Thu Duc District | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 11:07 Tuy Hòa | 9h30 | 20:37 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 11:08 Tuy Hòa | 9h30 | 20:38 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 11:08 Tuy Hòa | 10h10 | 21:18 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 11:09 Tuy Hòa | 10h10 | 21:19 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 11:09 Tuy Hòa | 9h30 | 20:39 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
PHÚC THUẬN THẢO | 11:10 Tuy Hoa, Sân bay Tuy Hòa | 15h31 | 2:41 Ho Chi Minh City, Binh Tan District | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 11:10 Tuy Hòa | 10h10 | 21:20 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 11:10 Tuy Hòa | 9h30 | 20:40 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 11:11 Tuy Hòa | 9h30 | 20:41 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hồng Sơn (Phú Yên) | 11:11 Tuy Hòa | 10h45 | 21:56 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 11:11 Tuy Hòa | 10h10 | 21:21 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hồng Sơn (Phú Yên) | 11:12 Tuy Hòa | 10h15 | 21:27 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 11:12 Tuy Hòa | 9h30 | 20:42 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hồng Sơn (Phú Yên) | 11:12 Tuy Hòa | 11h08 | 22:20 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hồng Sơn (Phú Yên) | 11:12 Tuy Hòa | 10h58 | 22:10 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 11:12 Tuy Hòa | 10h10 | 21:22 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hồng Sơn (Phú Yên) | 11:13 Tuy Hòa | 10h58 | 22:11 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hồng Sơn (Phú Yên) | 11:13 Tuy Hòa | 11h08 | 22:21 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 11:13 Tuy Hòa | 10h10 | 21:23 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hồng Sơn (Phú Yên) | 11:13 Tuy Hòa | 10h15 | 21:28 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 11:13 Tuy Hòa | 9h30 | 20:43 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hồng Sơn (Phú Yên) | 11:14 Tuy Hòa | 10h15 | 21:29 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 11:14 Tuy Hòa | 9h30 | 20:44 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 11:14 Tuy Hòa | 10h10 | 21:24 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 11:15 Tuy Hòa | 10h10 | 21:25 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 11:15 Tuy Hòa | 9h30 | 20:45 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mộc Thảo | 11:15 Tuy Hòa | 10h45 | 22:00 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phương Trang | 11:15 Tuy Hòa | 11h00 | 22:15 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mộc Thảo | 11:20 Tuy Hòa | 10h45 | 22:05 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
PHÚC THUẬN THẢO | 11:20 Tuy Hoa, Sân bay Tuy Hòa | 14h30 | 1:50 Ho Chi Minh City, Thu Duc District | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phương Trang | 11:30 Tuy Hòa | 12h00 | 23:30 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phúc Yên | 11:30 Tuy Hòa | 9h50 | 21:20 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 11:30 Tuy Hòa | 11h00 | 22:30 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phương Trang | 11:30 Tuy Hòa | 11h00 | 22:30 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 11:30 Tuy Hòa | 12h00 | 23:30 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 11:31 Tuy Hòa | 11h00 | 22:31 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 11:31 Tuy Hòa | 12h00 | 23:31 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 11:32 Tuy Hòa | 11h00 | 22:32 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 11:32 Tuy Hòa | 12h00 | 23:32 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 11:33 Tuy Hòa | 12h00 | 23:33 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 11:33 Tuy Hòa | 11h00 | 22:33 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 11:34 Tuy Hòa | 11h00 | 22:34 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 11:34 Tuy Hòa | 12h00 | 23:34 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 11:35 Tuy Hòa | 11h00 | 22:35 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 11:35 Tuy Hòa | 12h00 | 23:35 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 11:36 Tuy Hòa | 12h00 | 23:36 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 11:36 Tuy Hòa | 11h00 | 22:36 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 11:37 Tuy Hòa | 11h00 | 22:37 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 11:37 Tuy Hòa | 12h00 | 23:37 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 11:38 Tuy Hòa | 12h00 | 23:38 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 11:38 Tuy Hòa | 11h00 | 22:38 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 11:39 Tuy Hòa | 12h00 | 23:39 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 11:39 Tuy Hòa | 11h00 | 22:39 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 11:40 Tuy Hòa | 12h00 | 23:40 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 11:40 Tuy Hòa | 11h00 | 22:40 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 12:00 Tuy Hòa | 11h30 | 23:30 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 12:00 Tuy Hòa | 9h30 | 21:30 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phương Trang | 12:00 Tuy Hòa | 20h00 | 8:00 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 12:00 Tuy Hòa | 10h30 | 22:30 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 12:00 Tuy Hòa | 10h40 | 22:40 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phương Trang | 12:20 Tuy Hòa | 11h00 | 23:20 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phương Trang | 12:30 Tuy Hòa | 20h00 | 8:30 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Thanh Thuỷ - Quảng Ngãi | 12:45 Tuy Hòa | 8h45 | 21:30 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phương Trang | 12:45 Tuy Hòa | 11h00 | 23:45 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 13:00 Tuy Hòa | 10h30 | 23:30 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phương Trang | 13:00 Tuy Hòa | 11h00 | 0:00 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phương Trang | 13:00 Tuy Hòa | 10h00 | 23:00 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 13:00 Tuy Hòa | 9h30 | 22:30 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 13:00 Tuy Hòa | 10h40 | 23:40 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 13:00 Tuy Hòa | 11h30 | 0:30 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 13:01 Tuy Hòa | 11h30 | 0:31 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 13:01 Tuy Hòa | 9h30 | 22:31 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 13:01 Tuy Hòa | 10h40 | 23:41 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 13:01 Tuy Hòa | 10h30 | 23:31 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phương Trang | 13:10 Tuy Hòa | 11h00 | 0:10 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
An Phú Buslines | 13:15 Tuy Hòa | 9h30 | 22:45 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
An Phú Buslines | 13:15 Tuy Hòa | 8h30 | 21:45 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Rạng Đông Buslines | 13:20 Tuy Hòa | 10h20 | 23:40 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Rạng Đông Buslines | 13:20 Tuy Hòa | 9h20 | 22:40 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Rạng Đông Buslines | 13:20 Tuy Hòa | 9h15 | 22:35 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
An Phú Buslines | 13:25 Tuy Hòa | 9h30 | 22:55 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
An Phú Buslines | 13:25 Tuy Hòa | 8h30 | 21:55 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Bình Minh Tải | 13:30 Tuy Hòa | 11h15 | 0:45 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phương Trang | 13:30 Tuy Hòa | 11h00 | 0:30 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Đây là chuyến xe buýt cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Tuy Hòa đến Thành phố Hồ Chí Minh bằng tàu hỏa, xe buýt hoặc chuyến bay
So sánh giá tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
04 thg 2
05 thg 2
06 thg 2
07 thg 2
08 thg 2
09 thg 2
10 thg 2
Thông tin hành trình
Tổng quan: Xe buýt từ Tuy Hòa đến Thành phố Hồ Chí Minh
Xe buýt từ Tuy Hòa đến Thành phố Hồ Chí Minh chạy trung bình 129 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 4h 44p. Vé xe buýt giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ $9 nếu bạn đặt trước.
Có 129 xe buýt mỗi ngày. Chuyến xe buýt sớm nhất khởi hành lúc 00:01, chuyến cuối cùng lúc 23:50. xe buýt nhanh nhất bao gồm quãng đường 387 km trong 8h 30p.
Khoảng cách 387 km |
Thời gian xe buýt trung bình 4h 44p |
Giá vé rẻ nhất $9 |
Số chuyến buýt mỗi ngày 129 |
Xe buýt thẳng 129 |
Xe buýt nhanh nhất 8h 30p |
Xe buýt đầu tiên 00:01 |
Chuyến buýt cuối cùng 23:50 |
Nhà xe buýt: Rạng Đông Buslines từ Tuy Hòa đến Thành phố Hồ Chí MinhBạn có thể đi xe buýt từ Tuy Hòa đến Thành phố Hồ Chí Minh với Rạng Đông Buslines chỉ từ $9. Khi bạn tìm kiếm lịch trình và vé, Omio sẽ hiển thị cho bạn chuyến đi tốt nhất.
Rạng Đông Buslines
Câu Hỏi Thường Gặp: Xe buýt từ Tuy Hòa đến Thành phố Hồ Chí Minh
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Tuy Hòa đến Thành phố Hồ Chí Minh bằng xe buýt. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm xe buýt nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Thành phố Hồ Chí Minh, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

- Rạng Đông Buslines
- Vé có thể được đổi hoặc hủy qua trang web hoặc bằng cách liên hệ với đường dây nóng, với 100% hoàn tiền nếu hủy trong vòng 0-3 giờ trước khi khởi hành, và không hoàn tiền nếu hủy hơn 3 giờ trước khi khởi hành
- chính sách này không áp dụng vào ngày lễ.
- Rạng Đông Buslines
- Kích thước hành lý: Tối đa 20 kg mỗi hành khách
- Loại: Một kiện hành lý và một túi xách tay.
- Rạng Đông Buslines
- Hành lý bổ sung có thể được gửi dưới dạng hàng hóa với phí tùy thuộc vào loại, kích thước và trọng lượng.
- Rạng Đông Buslines
- Hành lý quá cước và hành lý cồng kềnh được phép với một khoản phí bổ sung.
các bến xe buýt phổ biến
Các bến xe phổ biến từ Tuy Hòa đến Thành phố Hồ Chí Minh
- 06:00-22:00
- Bus: Airport shuttle
- Local bus routes
- 05:00-22:00
- Bus: 1, 53, 56, 149
- 05:00-22:00
- Bus: 8, 19, 33, 50, 53, 104
- 05:00-22:00
- Bus: 1, 8, 19, 27, 93
- Metro: NA
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Tuy Hòa đến Thành phố Hồ Chí Minh
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần




_17743.png)






