Thông tin hành trình
Tổng quan: Chuyến bay Athens đến Budapest
Các chuyến bay từ Athens đến Budapest khởi hành trung bình 63 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 3h 39p. Vé máy bay giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ $21 nếu bạn đặt trước.
Có 2 chuyến bay mỗi ngày. Chuyến chuyến bay sớm nhất khởi hành lúc 00:40, chuyến cuối cùng lúc 22:40. chuyến bay nhanh nhất bao gồm quãng đường 1124 km trong 2h 0p. April là tháng có giá vé máy bay rẻ nhất.
Khoảng cách 1124 km |
Thời gian bay trung bình 3h 39p |
Giá vé rẻ nhất $21 |
Số chuyến bay mỗi ngày 63 |
Chuyến bay thẳng 2 |
Chuyến bay nhanh nhất 2h 0p |
Tháng rẻ nhất để đi du lịch Tháng 4 |
Chuyến bay đầu tiên 00:40 |
Chuyến bay cuối cùng 22:40 |
Chuyến bay rẻ nhất và nhanh nhất từ Athens đến Budapest
Giá rẻ nhất
$74
Giá trung bình
$887
Hành trình nhanh nhất
2 h
Thời gian trung bình
3 h 25 m
Số chuyến bay mỗi ngày
55
Khoảng cách
1124 km
Cách tốt nhất để tìm vé chuyến bay giá rẻ từ Athens đến Budapest là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Athens đến Budapest sẽ có giá khoảng $887 nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với $74.
Trong số 55 chuyến bay rời Athens đến Budapest vào CN, 01 thg 3, có 3 chuyến bay thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào CN, 01 thg 3, các chuyến bay thẳng sẽ đi được quãng đường 1124 km trong thời gian trung bình là 3 h 25 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến bay sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 2 h .
Vào CN, 01 thg 3, những chuyến bay dài nhất sẽ mất 5 h 45 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
FR 1242
A3876
PC1192 · PC331
W62442
EW2685 · EW2780
A3876
FR 1242
W62442
LH5917+
LH1676
PC1192 · PC331Thông Tin Chuyến Đi
So sánh xe buýt và chuyến bay từ Athens đến Budapest
Omio khuyên bạn nên đặt chuyến bay vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Athens đến Budapest trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn chuyến bay với giá khởi điểm từ $21. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt chuyến bay có thể đưa bạn đến đó trong 3h 39p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, xe buýt là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 1.1 - 2.8kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho chuyến bay là $21 và cho xe buýt là $138.
Khoảng cách: 1124 km
So sánh flight với
Phổ biến nhất Chuyến bay | Xe buýt |
|---|---|
$124 Giá trung bình Rẻ nhất | $153 Giá trung bình |
6h 39p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 3h 39p Trên phương tiện + 3h 0p Thời gian cộng thêm* | 24h 35p Tổng thời gian trung bình 24h 5p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* |
3.4 - 6.7kg Lượng khí thải CO2 | 1.1 - 2.8kg Lượng khí thải CO2 Thấp nhất |
![]() Hãng hàng không phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian bay Athens đến Budapest
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Athens đến Budapest chuyến bay trong hôm nay, Thứ Bảy, 28 tháng 2. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình chuyến bay được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
LH1753 · LH1680 | 10:50 Sân bay quốc tế Athens | 9h20 | 20:10 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
A3876 | 11:10 Sân bay quốc tế Athens | 2h00 | 13:10 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
KL1954+ KL1367 | 11:25 Sân bay quốc tế Athens | 24h15 | 11:40 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
OS802 · OS639 | 11:25 Sân bay quốc tế Athens | 9h30 | 20:55 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
KL1954 · KL1371 | 11:25 Sân bay quốc tế Athens | 10h45 | 22:10 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
KL1954 · KL1363 | 11:25 Sân bay quốc tế Athens | 22h50 | 10:15 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
TK9192+ TK1035 | 11:30 Sân bay quốc tế Athens | 19h45 | 7:15 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
TK9192+ TK1037 | 11:30 Sân bay quốc tế Athens | 6h40 | 18:10 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
TK9192+ TK1033 | 11:30 Sân bay quốc tế Athens | 24h35 | 12:05 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
LX1831+ LX2258 | 11:45 Sân bay quốc tế Athens | 6h25 | 18:10 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
AF1533 · AF1694 | 12:35 Sân bay quốc tế Athens | 7h05 | 19:40 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
AF1533 · AF1394 | 12:35 Sân bay quốc tế Athens | 22h05 | 10:40 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
AF1533 · AF1294 | 12:35 Sân bay quốc tế Athens | 26h50 | 15:25 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
LH5911+ LH1680 | 13:45 Sân bay quốc tế Athens | 6h25 | 20:10 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
LO5604+ LO535 | 13:50 Sân bay quốc tế Athens | 21h20 | 11:10 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
LO5604+ LO533 | 13:50 Sân bay quốc tế Athens | 18h15 | 8:05 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
LH5919+ LH1342 | 14:05 Sân bay quốc tế Athens | 8h00 | 22:05 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
JU533 · JU142 | 14:35 Sân bay quốc tế Athens | 23h10 | 13:45 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
KL1956 · KL1363 | 15:25 Sân bay quốc tế Athens | 18h50 | 10:15 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
LH1283 · LH1342 | 15:25 Sân bay quốc tế Athens | 6h40 | 22:05 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
KL1956+ KL1367 | 15:25 Sân bay quốc tế Athens | 20h15 | 11:40 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
KL1956 · KL1371 | 15:25 Sân bay quốc tế Athens | 6h45 | 22:10 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
LX1839 · LX2252 | 15:40 Sân bay quốc tế Athens | 6h05 | 21:45 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
TK9194+ TK1033 | 16:30 Sân bay quốc tế Athens | 19h35 | 12:05 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
TK9194+ TK1035 | 16:30 Sân bay quốc tế Athens | 14h45 | 7:15 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
TK9194+ TK1037 | 16:30 Sân bay quốc tế Athens | 25h40 | 18:10 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
RO274 · RO237 | 17:10 Sân bay quốc tế Athens | 23h40 | 16:50 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
LO604 · LO535 | 18:05 Sân bay quốc tế Athens | 17h05 | 11:10 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
LO604 · LO531 | 18:05 Sân bay quốc tế Athens | 24h35 | 18:40 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
LO604 · LO533 | 18:05 Sân bay quốc tế Athens | 14h00 | 8:05 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
FR 1242 | 3:55 Sân bay quốc tế Athens | 2h05 | 6:00 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
KL1952 · KL1371 | 4:05 Sân bay quốc tế Athens | 18h05 | 22:10 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
KL1952+ KL1367 | 4:05 Sân bay quốc tế Athens | 7h35 | 11:40 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
LH1285 · LH1336 | 4:15 Sân bay quốc tế Athens | 6h15 | 10:30 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
LH1285 · LH1338 | 4:15 Sân bay quốc tế Athens | 8h20 | 12:35 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
LH1757 · LH1676 | 4:35 Sân bay quốc tế Athens | 7h00 | 11:35 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
LX1843 · LX2254 | 5:05 Sân bay quốc tế Athens | 8h00 | 13:05 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
TK9190+ TK1037 | 6:05 Sân bay quốc tế Athens | 12h05 | 18:10 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
TK9190+ TK1035 | 6:05 Sân bay quốc tế Athens | 25h10 | 7:15 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
TK9190+ TK1033 | 6:05 Sân bay quốc tế Athens | 6h00 | 12:05 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
LH5915+ LH1338 | 6:20 Sân bay quốc tế Athens | 6h15 | 12:35 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
LH5917+ LH1676 | 6:30 Sân bay quốc tế Athens | 5h05 | 11:35 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
LX4321+ LX2254 | 6:30 Sân bay quốc tế Athens | 6h35 | 13:05 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
LH5917+ LH1678 | 6:30 Sân bay quốc tế Athens | 8h45 | 15:15 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
LO5604+ LO533 | 7:00 Sân bay quốc tế Athens | 25h05 | 8:05 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
LO5604+ LO531 | 7:00 Sân bay quốc tế Athens | 11h40 | 18:40 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
PC1192 · PC331 | 7:30 Sân bay quốc tế Athens | 5h45 | 13:15 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
W62442 | 7:35 Sân bay quốc tế Athens | 2h10 | 9:45 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
TK1844 · TK1035 | 8:10 Sân bay quốc tế Athens | 23h05 | 7:15 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
TK1844 · TK1037 | 8:10 Sân bay quốc tế Athens | 10h00 | 18:10 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
EW2685 · EW2780 | 8:35 Sân bay quốc tế Athens | 9h50 | 18:25 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
Đây là chuyến bay cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
Tôi nên đặt vé chuyến bay từ Athens đến Budapest trước bao lâu?
So sánh giá cả và vé Athens đến Budapest bằng xe buýt hoặc chuyến bay
So sánh giá xe buýt và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
28 thg 2
01 thg 3
02 thg 3
03 thg 3
04 thg 3
05 thg 3
06 thg 3
07 thg 3
08 thg 3
09 thg 3
10 thg 3
11 thg 3
12 thg 3
13 thg 3
14 thg 3
15 thg 3
16 thg 3
17 thg 3
18 thg 3
19 thg 3
20 thg 3
Tại sao bạn nên đặt vé chuyến bay từ Athens đến Budapest với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì Wizz Air?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho Wizz Air, mà còn so sánh vé của các hãng như Ryanair, Aegean Airlines, Air Serbia hoặc Pegasus Airlines để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Athens đến Budapest.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh Wizz Air với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm bus và flight để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Athens đến Budapest.
Tại sao nên đặt vé với Omio thay vì Skyscanner, Edreams hoặc Kayak?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn cũng có thể so sánh vé của các hãng như Ryanair, Aegean Airlines, Air Serbia hoặc Pegasus Airlines để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Athens đến Budapest.
- Đa dạng phương thức di chuyển: Omio cho phép bạn so sánh các tùy chọn di chuyển, bao gồm bus và flight để tìm ra phương án di chuyển phù hợp từ Athens đến Budapest.
Hãng hàng không: Wizz Air, Ryanair, Aegean Airlines, Air Serbia, Pegasus Airlines, Austrian Airlines, Lufthansa, Turkish Airlines, SWISS, Eurowings từ Athens đến BudapestTìm các chuyến bay tốt nhất từ Athens đến Budapest với các đối tác du lịch của Omio Wizz Air, Ryanair, Aegean Airlines, Air Serbia, Pegasus Airlines, Austrian Airlines, Lufthansa, Turkish Airlines, SWISS, Eurowings từ $21. Chúng tôi có thể tìm cho bạn những ưu đãi, lịch trình và vé tốt nhất khi bạn so sánh và đặt chuyến đi lý tưởng.
Austrian Airlines
Lufthansa
Turkish Airlines
SWISS
Aegean Airlines
Air Serbia
Pegasus Airlines
Eurowings
Wizz Air
Ryanair
Câu Hỏi Thường Gặp: Athens đến Budapest bằng máy bay
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Athens đến Budapest bằng chuyến bay. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm chuyến bay nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Budapest, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các sân bay phổ biến
Các sân bay phổ biến từ Athens đến Budapest
- Wi-Fi miễn phí có sẵn trong toàn bộ sân bay trong 45 phút.
- Cửa hàng có sẵn trong nhà ga chính, bao gồm cửa hàng miễn thuế và các thương hiệu như Hellenic Duty Free và Korres.
- Có chỗ đậu xe với các tùy chọn bao gồm đậu xe ngắn hạn và dài hạn. Đậu xe ngắn hạn nằm ở P1 và P2, khoảng 3.8€ mỗi giờ.
- Có sẵn bên ngoài nhà ga.
- Thang máy, ramp.
- Có sẵn trên toàn sân bay.
- Yes
- Có các phòng chờ, bao gồm Phòng chờ Aegean Business và Phòng chờ Skyserv, cung cấp tiện nghi như đồ ăn, đồ uống và vòi sen.
- Nằm ở tầng đến, gần Lối ra 3.
- Xe buýt: X93, X95, X96, X97
- Metro: Tuyến 3
- Đường sắt ngoại ô: Proastiakos
- Có Wi-Fi miễn phí tại sân bay.
- Cửa hàng có sẵn trong SkyCourt, bao gồm cửa hàng miễn thuế và cửa hàng thời trang.
- Có chỗ đậu xe tại Bãi đậu xe Nhà ga, khoảng 2€ mỗi giờ.
- Có sẵn bên ngoài nhà ga.
- Dốc, nhà vệ sinh.
- Có sẵn trên toàn sân bay.
- Yes
- Có các phòng chờ, bao gồm cả SkyCourt Lounge.
- Nằm ở Ga 2B, mở cửa hàng ngày.
- Xe buýt 100E
- Xe buýt 200E
- Tàu













