Thông tin hành trình
Tổng quan: Chuyến bay Bucharest đến Vienna
Các chuyến bay từ Bucharest đến Vienna khởi hành trung bình 26 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 2h 41p. Vé máy bay giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ $25 nếu bạn đặt trước.
Có 4 chuyến bay mỗi ngày. Chuyến chuyến bay sớm nhất khởi hành lúc 00:20, chuyến cuối cùng lúc 23:20. chuyến bay nhanh nhất bao gồm quãng đường 856 km trong 1h 40p. December là tháng có giá vé máy bay rẻ nhất.
Khoảng cách 856 km |
Thời gian bay trung bình 2h 41p |
Giá vé rẻ nhất $25 |
Số chuyến bay mỗi ngày 26 |
Chuyến bay thẳng 4 |
Chuyến bay nhanh nhất 1h 40p |
Tháng rẻ nhất để đi du lịch Tháng 12 |
Chuyến bay đầu tiên 00:20 |
Chuyến bay cuối cùng 23:20 |
Chuyến bay rẻ nhất và nhanh nhất từ Bucharest đến Vienna
Giá rẻ nhất
$166
Giá trung bình
$1126
Hành trình nhanh nhất
1 h 40 m
Thời gian trung bình
3 h 8 m
Số chuyến bay mỗi ngày
43
Khoảng cách
856 km
Cách tốt nhất để tìm vé chuyến bay giá rẻ từ Bucharest đến Vienna là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Bucharest đến Vienna sẽ có giá khoảng $1126 nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với $166.
Trong số 43 chuyến bay rời Bucharest đến Vienna vào Th 4, 25 thg 2, có 2 chuyến bay thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào Th 4, 25 thg 2, các chuyến bay thẳng sẽ đi được quãng đường 856 km trong thời gian trung bình là 3 h 8 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến bay sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 1 h 40 m .
Vào Th 4, 25 thg 2, những chuyến bay dài nhất sẽ mất 4 h 20 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
OS698
OS694
LH4139+
LH1674+
FlixBus
LH4139+
LH1674+
FlixBus
LH4137+
LH1680+
FlixBus
OS698
OS694
LO644 · LO223
LH4139+
LH6322
LH4157+
LH6326Thông Tin Chuyến Đi
So sánh tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay từ Bucharest đến Vienna
Omio khuyên bạn nên đặt chuyến bay vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Bucharest đến Vienna trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt với giá khởi điểm từ $53. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt chuyến bay có thể đưa bạn đến đó trong 2h 41p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, xe buýt là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 0.9 - 2.1kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho xe buýt là $53 và cho chuyến bay là $25.
Khoảng cách: 856 km
So sánh flight với
Phổ biến nhất Chuyến bay | Xe buýt | Tàu hỏa |
|---|---|---|
$157 Giá trung bình | $79 Giá trung bình Rẻ nhất | $90 Giá trung bình |
5h 41p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 2h 41p Trên phương tiện + 3h 0p Thời gian cộng thêm* | 21h 52p Tổng thời gian trung bình 21h 22p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 17h 43p Tổng thời gian trung bình 17h 13p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* |
2.6 - 5.1kg Lượng khí thải CO2 | 0.9 - 2.1kg Lượng khí thải CO2 Thấp nhất | - Lượng khí thải CO2 |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian bay Bucharest đến Vienna
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Bucharest đến Vienna chuyến bay trong hôm nay, Thứ Ba, 24 tháng 2. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình chuyến bay được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
LO642+ LO5007 | 12:35 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 7h10 | 19:45 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
LO642 · LO3911+ LO5013 | 12:35 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 26h15 | 14:50 Sân bay quốc tế Vienna | 2 lần chuyển | |
LO642+ LO5001 | 12:35 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 18h35 | 7:10 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
LO642 · LO3921+ LO5013 | 12:35 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 26h15 | 14:50 Sân bay quốc tế Vienna | 2 lần chuyển | |
LO642 · LO223 | 12:35 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 19h00 | 7:35 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
LO642 · LO3923+ LO5013 | 12:35 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 26h15 | 14:50 Sân bay quốc tế Vienna | 2 lần chuyển | |
LO642 · LO531+ FlixBus | 12:35 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 12h35 | 1:10 Wien, Hauptbahnhof Südtiroler Platz | 2 lần chuyển | |
LO642 · LO225 | 12:35 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 5h05 | 17:40 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
EW2491 · EW2758 | 12:40 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 5h10 | 17:50 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
LH1419 · LH1242 | 12:50 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 5h40 | 18:30 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
LH1419+ LH6336 | 12:50 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 4h55 | 17:45 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
JU103 · JU314 | 14:05 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 5h00 | 19:05 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
JU103 · JU310 | 14:05 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 18h10 | 8:15 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
QR222 · QR183 | 14:20 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 21h50 | 12:10 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
QR222 · QR189 | 14:20 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 15h30 | 5:50 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
LX1889+ LX3568 | 14:40 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 5h05 | 19:45 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
BA885 · BA702 | 14:40 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 6h55 | 21:35 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
OS698 | 17:10 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 1h40 | 18:50 Sân bay quốc tế Vienna | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
| Thứ Tư, 25 tháng 2 | |||||
LO644 · LO225 | 3:35 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 14h05 | 17:40 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
LO644 · LO533+ FlixBus | 3:35 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 13h05 | 16:40 Wien, Hauptbahnhof Südtiroler Platz | 2 lần chuyển | |
LO644 · LO535+ FlixBus | 3:35 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 13h05 | 16:40 Wien, Hauptbahnhof Südtiroler Platz | 2 lần chuyển | |
LO644 · LO533+ FlixBus | 3:35 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 12h00 | 15:35 Vienna, International Busterminal (VIB) | 2 lần chuyển | |
LO644 · LO223 | 3:35 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 4h00 | 7:35 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
LO644+ LO5007 | 3:35 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 16h10 | 19:45 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
LO644+ LO5005 | 3:35 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 11h45 | 15:20 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
LH4139+ LH6322 | 4:05 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 4h00 | 8:05 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
LH1423+ LH6404 | 4:05 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 5h40 | 9:45 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
LH4139+ LH1674+ FlixBus | 4:05 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 11h30 | 15:35 Vienna, International Busterminal (VIB) | 2 lần chuyển | |
LH4139+ LH1674+ FlixBus | 4:05 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 15h35 | 19:40 Vienna, International Busterminal (VIB) | 2 lần chuyển | |
LH4139+ LH1674+ FlixBus | 4:05 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 12h35 | 16:40 Wien, Hauptbahnhof Südtiroler Platz | 2 lần chuyển | |
LX1887+ EN8021+ LH1676+ FlixBus | 4:30 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 15h10 | 19:40 Vienna, International Busterminal (VIB) | 3 lần chuyển | |
LX1887+ LH5693+ LH1676+ FlixBus | 4:30 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 15h10 | 19:40 Vienna, International Busterminal (VIB) | 3 lần chuyển | |
LX1887+ LX3552 | 4:30 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 5h00 | 9:30 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
BA889 · BA698 | 6:05 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 10h40 | 16:45 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
QR220 · QR183 | 8:40 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 27h30 | 12:10 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
QR220 · QR189 | 8:40 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 21h10 | 5:50 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
LH4137+ LH1680+ FlixBus | 11:05 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 14h05 | 1:10 Wien, Hauptbahnhof Südtiroler Platz | 2 lần chuyển | |
LH4137+ LH2370+ LX2258+ FlixBus | 11:05 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 14h05 | 1:10 Wien, Hauptbahnhof Südtiroler Platz | 3 lần chuyển | |
LH4137+ LH6390 | 11:05 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 4h30 | 15:35 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
LH4137+ LH1678+ FlixBus | 11:05 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 14h05 | 1:10 Wien, Hauptbahnhof Südtiroler Platz | 2 lần chuyển | |
OS694 · OS141+ LX2258+ FlixBus | 11:20 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 13h50 | 1:10 Wien, Hauptbahnhof Südtiroler Platz | 3 lần chuyển | |
OS694 | 11:20 Sân bay quốc tế Henri Coanda Bucharest | 1h40 | 13:00 Sân bay quốc tế Vienna | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Đây là chuyến bay cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
Tôi nên đặt vé chuyến bay từ Bucharest đến Vienna trước bao lâu?
So sánh giá cả và vé Bucharest đến Vienna bằng tàu hỏa, xe buýt hoặc chuyến bay
So sánh giá tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
24 thg 2
25 thg 2
26 thg 2
27 thg 2
28 thg 2
01 thg 3
02 thg 3
03 thg 3
04 thg 3
05 thg 3
06 thg 3
07 thg 3
08 thg 3
09 thg 3
10 thg 3
11 thg 3
12 thg 3
13 thg 3
14 thg 3
15 thg 3
16 thg 3
Tại sao bạn nên đặt vé chuyến bay từ Bucharest đến Vienna với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì Austrian Airlines?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho Austrian Airlines, mà còn so sánh vé của các hãng như Ryanair, KM Malta Airlines, Air Serbia hoặc Lufthansa để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Bucharest đến Vienna.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh Austrian Airlines với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm train, bus và flight để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Bucharest đến Vienna.
Tại sao nên đặt vé với Omio thay vì Skyscanner, Edreams hoặc Kayak?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn cũng có thể so sánh vé của các hãng như Ryanair, KM Malta Airlines, Air Serbia hoặc Lufthansa để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Bucharest đến Vienna.
- Đa dạng phương thức di chuyển: Omio cho phép bạn so sánh các tùy chọn di chuyển, bao gồm train, bus và flight để tìm ra phương án di chuyển phù hợp từ Bucharest đến Vienna.
Hãng hàng không: Austrian Airlines, Ryanair, KM Malta Airlines, Air Serbia, Lufthansa, Air Baltic, Turkish Airlines, LOT Polish Airlines, Lufthansa Cityline, LAER từ Bucharest đến ViennaTìm các chuyến bay tốt nhất từ Bucharest đến Vienna với các đối tác du lịch của Omio Austrian Airlines, Ryanair, KM Malta Airlines, Air Serbia, Lufthansa, Air Baltic, Turkish Airlines, LOT Polish Airlines, Lufthansa Cityline, LAER từ $25. Chúng tôi có thể tìm cho bạn những ưu đãi, lịch trình và vé tốt nhất khi bạn so sánh và đặt chuyến đi lý tưởng.
Austrian Airlines
Lufthansa
Turkish Airlines
Lufthansa Cityline
Air Serbia
Air Baltic
LOT Polish Airlines
KM Malta Airlines
LAER
Ryanair
Câu Hỏi Thường Gặp: Bucharest đến Vienna bằng máy bay
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Bucharest đến Vienna bằng chuyến bay. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm chuyến bay nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Vienna, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các sân bay phổ biến
Các sân bay phổ biến từ Bucharest đến Vienna
- Có Wi-Fi miễn phí tại sân bay.
- Cửa hàng tại khu vực Khởi hành, bao gồm hàng miễn thuế và thương hiệu địa phương.
- Có chỗ đậu xe, phí đậu xe ngắn hạn khoảng 1€ (5 RON) mỗi giờ.
- Có sẵn bên ngoài nhà ga.
- Thang máy, ramp.
- Có sẵn trên toàn sân bay.
- Yes
- Có sảnh chờ, bao gồm Sảnh chờ Doanh nhân TAROM.
- Nằm ở khu Nhập cảnh, mở cửa 24/7.
- Xe buýt: 780, 783
- Tàu: Henri Coanda Express
- Có Wi-Fi miễn phí tại sân bay.
- Có cửa hàng, bao gồm cửa hàng miễn thuế tại Ga 2 và các cửa hàng thời trang như Heinemann Duty Free.
- Có chỗ đậu xe gần các nhà ga, khoảng 4,9€ mỗi giờ.
- Có sẵn bên ngoài nhà ga.
- Thang máy, ramp, hỗ trợ.
- Có sẵn trên toàn sân bay, bao gồm các tiện nghi tiếp cận.
- Yes
- Có các phòng chờ, bao gồm Sky Lounge tại Ga 3.
- Nằm trong khu vực đến của Ga 1.
- Xe buýt: VAL 1, VAL 2, 1187
- Tàu: S7, Railjet







