Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Amsterdam đến Bruges
Giá rẻ nhất
$56
Giá trung bình
$107
Hành trình nhanh nhất
2 h 47 m
Thời gian trung bình
2 h 47 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
104
Khoảng cách
173 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Amsterdam đến Bruges là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Amsterdam đến Bruges sẽ có giá khoảng $107 nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với $56.
Rất khó để đi từ Amsterdam đến Bruges mà không cần chuyển tuyến ít nhất 3 lần.
2474 · 1183+
723 · 54521:343h50Amsterdam Zuid1:24Brugge$561Một chiều4 lần chuyển
9544+
715+
58714:043h34Amsterdam Zuid17:38Brugge-St.-Pieters$571Một chiều2 lần chuyển
9548+
716+
58815:043h34Amsterdam Zuid18:38Brugge-St.-Pieters$571Một chiều2 lần chuyển
9544+
715 · 53714:042h57Amsterdam Zuid17:01Brugge$571Một chiều2 lần chuyển
9548+
716 · 53815:042h57Amsterdam Zuid18:01Brugge$571Một chiều2 lần chuyển
1824+
9428+
710 · 5329:142h47Amsterdam Zuid12:01Brugge$1261Một chiều3 lần chuyển
1820+
9322+
709 · 5318:142h47Amsterdam Zuid11:01Brugge$1261Một chiều3 lần chuyển
1824+
9328+
710 · 5329:142h47Amsterdam Zuid12:01Brugge$1261Một chiều3 lần chuyển
1832+
9340+
712 · 53411:142h47Amsterdam Zuid14:01Brugge$1261Một chiều3 lần chuyển
1856+
9376+
718 · 54017:142h47Amsterdam Zuid20:01Brugge$1261Một chiều3 lần chuyển
Thông Tin Chuyến Đi
So sánh xe buýt và tàu hỏa từ Amsterdam đến Bruges
Omio khuyên bạn nên đặt tàu hỏa vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Amsterdam đến Bruges trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt với giá khởi điểm từ $17. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt tàu hỏa có thể đưa bạn đến đó trong 3h 40p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, tàu hỏa là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 0.1 - 0.2kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho xe buýt là $17 và cho tàu hỏa là $44.
Khoảng cách: 173 km
So sánh train với
Phổ biến nhất Tàu hỏa | Xe buýt |
|---|---|
$84 Giá trung bình | $55 Giá trung bình Rẻ nhất |
4h 10p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 3h 40p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 4h 24p Tổng thời gian trung bình 3h 54p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* |
0.1 - 0.2kg Lượng khí thải CO2 Thấp nhất | 0.2 - 0.4kg Lượng khí thải CO2 |
![]() Hãng tàu hỏa phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Amsterdam đến Bruges
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Amsterdam đến Bruges tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Hai, 25 tháng 5. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
9520+ 19714 · 531 | 8:03 Amsterdam Zuid | 2h56 | 10:59 Brugge | 2 lần chuyển | |
9520+ 19714+ 581 | 8:03 Amsterdam Zuid | 3h35 | 11:38 Brugge-St.-Pieters | 2 lần chuyển | |
9422+ 1531 | 8:10 Amsterdam Centraal | 3h16 | 11:26 Brugge | 1 lần chuyển | |
19714 · 531+ 9422 | 8:10 Amsterdam Centraal | 2h49 | 10:59 Brugge | 2 lần chuyển | |
19714 · 531+ 9322 | 8:10 Amsterdam Centraal | 2h49 | 10:59 Brugge | 2 lần chuyển | |
9422+ 19714+ 581 | 8:10 Amsterdam Centraal | 3h28 | 11:38 Brugge-St.-Pieters | 2 lần chuyển | |
9322+ 19714+ 581 | 8:10 Amsterdam Centraal | 3h28 | 11:38 Brugge-St.-Pieters | 2 lần chuyển | |
9322+ 1531 | 8:10 Amsterdam Centraal | 3h16 | 11:26 Brugge | 1 lần chuyển | |
1820+ 9322+ 19714+ 581 | 8:15 Amsterdam Zuid | 3h23 | 11:38 Brugge-St.-Pieters | 3 lần chuyển | |
1820+ 9422+ 19714+ 581 | 8:15 Amsterdam Zuid | 3h23 | 11:38 Brugge-St.-Pieters | 3 lần chuyển | |
9322+ 19714 · 531+ 1820 | 8:15 Amsterdam Zuid | 2h44 | 10:59 Brugge | 3 lần chuyển | |
1820+ 9322+ 1531 | 8:15 Amsterdam Zuid | 3h11 | 11:26 Brugge | 2 lần chuyển | |
9422+ 19714 · 531+ 1820 | 8:15 Amsterdam Zuid | 2h44 | 10:59 Brugge | 3 lần chuyển | |
1820+ 9422+ 1531 | 8:15 Amsterdam Zuid | 3h11 | 11:26 Brugge | 2 lần chuyển | |
9524+ 19734 · 532 | 9:03 Amsterdam Zuid | 2h56 | 11:59 Brugge | 2 lần chuyển | |
9524+ 19734+ 582 | 9:03 Amsterdam Zuid | 3h35 | 12:38 Brugge-St.-Pieters | 2 lần chuyển | |
9528+ 711+ 583 | 10:03 Amsterdam Zuid | 3h35 | 13:38 Brugge-St.-Pieters | 2 lần chuyển | |
711 · 533+ 9528 | 10:03 Amsterdam Zuid | 2h56 | 12:59 Brugge | 2 lần chuyển | |
711 · 533+ 9334 | 10:10 Amsterdam Centraal | 2h49 | 12:59 Brugge | 2 lần chuyển | |
9434+ 711+ 583 | 10:10 Amsterdam Centraal | 3h28 | 13:38 Brugge-St.-Pieters | 2 lần chuyển | |
711 · 533+ 9434 | 10:10 Amsterdam Centraal | 2h49 | 12:59 Brugge | 2 lần chuyển | |
9334+ 711+ 583 | 10:10 Amsterdam Centraal | 3h28 | 13:38 Brugge-St.-Pieters | 2 lần chuyển | |
1828+ 9334+ 711+ 583 | 10:15 Amsterdam Zuid | 3h23 | 13:38 Brugge-St.-Pieters | 3 lần chuyển | |
9334+ 711 · 533+ 1828 | 10:15 Amsterdam Zuid | 2h44 | 12:59 Brugge | 3 lần chuyển | |
1828+ 9434+ 711+ 583 | 10:15 Amsterdam Zuid | 3h23 | 13:38 Brugge-St.-Pieters | 3 lần chuyển | |
9434+ 711 · 533+ 1828 | 10:15 Amsterdam Zuid | 2h44 | 12:59 Brugge | 3 lần chuyển | |
9532+ 19718 · 534 | 11:03 Amsterdam Zuid | 2h56 | 13:59 Brugge | 2 lần chuyển | |
9532+ 1534 | 11:03 Amsterdam Zuid | 3h23 | 14:26 Brugge | 1 lần chuyển | |
9532+ 19718+ 584 | 11:03 Amsterdam Zuid | 3h35 | 14:38 Brugge-St.-Pieters | 2 lần chuyển | |
9536+ 19720 · 535 | 12:03 Amsterdam Zuid | 2h56 | 14:59 Brugge | 2 lần chuyển | |
9536+ 19720+ 585 | 12:03 Amsterdam Zuid | 3h35 | 15:38 Brugge-St.-Pieters | 2 lần chuyển | |
19720 · 535+ 9346 | 12:10 Amsterdam Centraal | 2h49 | 14:59 Brugge | 2 lần chuyển | |
9346+ 19720+ 585 | 12:10 Amsterdam Centraal | 3h28 | 15:38 Brugge-St.-Pieters | 2 lần chuyển | |
1836+ 9346+ 19720 · 535 | 12:15 Amsterdam Zuid | 2h44 | 14:59 Brugge | 3 lần chuyển | |
1836+ 9346+ 19720+ 585 | 12:15 Amsterdam Zuid | 3h23 | 15:38 Brugge-St.-Pieters | 3 lần chuyển | |
9540+ 714+ 586 | 13:03 Amsterdam Zuid | 3h35 | 16:38 Brugge-St.-Pieters | 2 lần chuyển | |
714 · 536+ 9540 | 13:03 Amsterdam Zuid | 2h56 | 15:59 Brugge | 2 lần chuyển | |
9540+ 1536 | 13:03 Amsterdam Zuid | 3h23 | 16:26 Brugge | 1 lần chuyển | |
715 · 537+ 9544 | 14:03 Amsterdam Zuid | 2h56 | 16:59 Brugge | 2 lần chuyển | |
9544+ 715+ 587 | 14:03 Amsterdam Zuid | 3h35 | 17:38 Brugge-St.-Pieters | 2 lần chuyển | |
715 · 537+ 9958 | 14:10 Amsterdam Centraal | 2h49 | 16:59 Brugge | 2 lần chuyển | |
9358+ 1537 | 14:10 Amsterdam Centraal | 3h16 | 17:26 Brugge | 1 lần chuyển | |
715 · 537+ 9358 | 14:10 Amsterdam Centraal | 2h49 | 16:59 Brugge | 2 lần chuyển | |
9958+ 715+ 587 | 14:10 Amsterdam Centraal | 3h28 | 17:38 Brugge-St.-Pieters | 2 lần chuyển | |
9958+ 1537 | 14:10 Amsterdam Centraal | 3h16 | 17:26 Brugge | 1 lần chuyển | |
9358+ 3639 | 14:10 Amsterdam Centraal | 4h08 | 18:18 Tielt | 1 lần chuyển | |
9958+ 3639 | 14:10 Amsterdam Centraal | 4h08 | 18:18 Tielt | 1 lần chuyển | |
9358+ 715+ 587 | 14:10 Amsterdam Centraal | 3h28 | 17:38 Brugge-St.-Pieters | 2 lần chuyển | |
1844+ 9958+ 715 · 537 | 14:15 Amsterdam Zuid | 2h44 | 16:59 Brugge | 3 lần chuyển | |
1844+ 9958+ 715+ 587 | 14:15 Amsterdam Zuid | 3h23 | 17:38 Brugge-St.-Pieters | 3 lần chuyển | |
1844+ 9358+ 1537 | 14:15 Amsterdam Zuid | 3h11 | 17:26 Brugge | 2 lần chuyển | |
1844+ 9958+ 1537 | 14:15 Amsterdam Zuid | 3h11 | 17:26 Brugge | 2 lần chuyển | |
1844+ 9358+ 715+ 587 | 14:15 Amsterdam Zuid | 3h23 | 17:38 Brugge-St.-Pieters | 3 lần chuyển | |
9358+ 715 · 537+ 1844 | 14:15 Amsterdam Zuid | 2h44 | 16:59 Brugge | 3 lần chuyển | |
716 · 538+ 9548 | 15:03 Amsterdam Zuid | 2h56 | 17:59 Brugge | 2 lần chuyển | |
9548+ 716+ 588 | 15:03 Amsterdam Zuid | 3h35 | 18:38 Brugge-St.-Pieters | 2 lần chuyển | |
716 · 538+ 9364 | 15:10 Amsterdam Centraal | 2h49 | 17:59 Brugge | 2 lần chuyển | |
9364+ 716+ 588 | 15:10 Amsterdam Centraal | 3h28 | 18:38 Brugge-St.-Pieters | 2 lần chuyển | |
9364+ 1538 | 15:10 Amsterdam Centraal | 3h16 | 18:26 Brugge | 1 lần chuyển | |
9364+ 3640 | 15:10 Amsterdam Centraal | 4h08 | 19:18 Tielt | 1 lần chuyển | |
1848+ 9364+ 1538 | 15:15 Amsterdam Zuid | 3h11 | 18:26 Brugge | 2 lần chuyển | |
1848+ 9364+ 716 · 538 | 15:15 Amsterdam Zuid | 2h44 | 17:59 Brugge | 3 lần chuyển | |
1848+ 9364+ 716+ 588 | 15:15 Amsterdam Zuid | 3h23 | 18:38 Brugge-St.-Pieters | 3 lần chuyển | |
9552+ 717 · 539 | 16:03 Amsterdam Zuid | 2h56 | 18:59 Brugge | 2 lần chuyển | |
9552+ 717+ 589 | 16:03 Amsterdam Zuid | 3h35 | 19:38 Brugge-St.-Pieters | 2 lần chuyển | |
9370+ 717+ 589 | 16:10 Amsterdam Centraal | 3h28 | 19:38 Brugge-St.-Pieters | 2 lần chuyển | |
717 · 539+ 9370 | 16:10 Amsterdam Centraal | 2h49 | 18:59 Brugge | 2 lần chuyển | |
9370+ 717 · 539+ 1852 | 16:15 Amsterdam Zuid | 2h44 | 18:59 Brugge | 3 lần chuyển | |
1852+ 9370+ 717+ 589 | 16:15 Amsterdam Zuid | 3h23 | 19:38 Brugge-St.-Pieters | 3 lần chuyển | |
9556+ 19728 · 540 | 17:03 Amsterdam Zuid | 2h56 | 19:59 Brugge | 2 lần chuyển | |
9476+ 1540 | 17:10 Amsterdam Centraal | 3h16 | 20:26 Brugge | 1 lần chuyển | |
19728 · 540+ 9376 | 17:10 Amsterdam Centraal | 2h49 | 19:59 Brugge | 2 lần chuyển | |
9376+ 3642 | 17:10 Amsterdam Centraal | 4h08 | 21:18 Tielt | 1 lần chuyển | |
19728 · 540+ 9476 | 17:10 Amsterdam Centraal | 2h49 | 19:59 Brugge | 2 lần chuyển | |
9476+ 3642 | 17:10 Amsterdam Centraal | 4h08 | 21:18 Tielt | 1 lần chuyển | |
9376+ 1540 | 17:10 Amsterdam Centraal | 3h16 | 20:26 Brugge | 1 lần chuyển | |
1856+ 9476+ 1540 | 17:15 Amsterdam Zuid | 3h11 | 20:26 Brugge | 2 lần chuyển | |
1856+ 9376+ 1540 | 17:15 Amsterdam Zuid | 3h11 | 20:26 Brugge | 2 lần chuyển | |
9376+ 19728 · 540+ 1856 | 17:15 Amsterdam Zuid | 2h44 | 19:59 Brugge | 3 lần chuyển | |
9476+ 19728 · 540+ 1856 | 17:15 Amsterdam Zuid | 2h44 | 19:59 Brugge | 3 lần chuyển | |
9560+ 19730 · 541 | 18:03 Amsterdam Zuid | 2h56 | 20:59 Brugge | 2 lần chuyển | |
19730 · 541+ 9382 | 18:10 Amsterdam Centraal | 2h49 | 20:59 Brugge | 2 lần chuyển | |
9382+ 1541 | 18:10 Amsterdam Centraal | 3h16 | 21:26 Brugge | 1 lần chuyển | |
9382+ 19730 · 541+ 1860 | 18:15 Amsterdam Zuid | 2h44 | 20:59 Brugge | 3 lần chuyển | |
1860+ 9382+ 1541 | 18:15 Amsterdam Zuid | 3h11 | 21:26 Brugge | 2 lần chuyển | |
9564+ 720 · 542 | 19:03 Amsterdam Zuid | 2h56 | 21:59 Brugge | 2 lần chuyển | |
720 · 542+ 9388 | 19:10 Amsterdam Centraal | 2h49 | 21:59 Brugge | 2 lần chuyển | |
9388+ 1542 | 19:10 Amsterdam Centraal | 3h16 | 22:26 Brugge | 1 lần chuyển | |
1864+ 9388+ 1542 | 19:15 Amsterdam Zuid | 3h11 | 22:26 Brugge | 2 lần chuyển | |
9388+ 720 · 542+ 1864 | 19:15 Amsterdam Zuid | 2h44 | 21:59 Brugge | 3 lần chuyển | |
9568+ 721 · 543 | 20:03 Amsterdam Zuid | 2h56 | 22:59 Brugge | 2 lần chuyển | |
9394+ 1543 | 20:10 Amsterdam Centraal | 3h19 | 23:29 Brugge | 1 lần chuyển | |
721 · 543+ 9394 | 20:10 Amsterdam Centraal | 2h49 | 22:59 Brugge | 2 lần chuyển | |
1868+ 9394+ 1543 | 20:15 Amsterdam Zuid | 3h14 | 23:29 Brugge | 2 lần chuyển | |
1868+ 9394+ 721 · 543 | 20:15 Amsterdam Zuid | 2h44 | 22:59 Brugge | 3 lần chuyển | |
9398+ 723+ 576 | 21:10 Amsterdam Centraal | 9h28 | 6:38 Brugge-St.-Pieters | 2 lần chuyển | |
722 · 544+ 9398 | 21:10 Amsterdam Centraal | 2h49 | 23:59 Brugge | 2 lần chuyển | |
9398+ 1544 | 21:10 Amsterdam Centraal | 3h16 | 0:26 Brugge | 1 lần chuyển | |
1872+ 9398+ 722 · 544 | 21:15 Amsterdam Zuid | 2h44 | 23:59 Brugge | 3 lần chuyển | |
1872+ 9398+ 1544 | 21:15 Amsterdam Zuid | 3h11 | 0:26 Brugge | 2 lần chuyển | |
1872+ 9398+ 723+ 576 | 21:15 Amsterdam Zuid | 9h23 | 6:38 Brugge-St.-Pieters | 3 lần chuyển | |
527 · 7057+ 2781+ 18978 | 21:26 Amsterdam Centraal | 9h46 | 7:12 Brugge-St.-Pieters | 3 lần chuyển | |
3579 · 2781+ 18978+ 527 | 21:30 Amsterdam Zuid | 9h42 | 7:12 Brugge-St.-Pieters | 4 lần chuyển | |
2474 · 1183+ 9272+ 723 | 21:34 Amsterdam Zuid | 9h04 | 6:38 Brugge-St.-Pieters | 4 lần chuyển | |
2474 · 1183+ 9272+ 545 | 21:34 Amsterdam Zuid | 3h50 | 1:24 Brugge | 3 lần chuyển | |
9512+ 707+ 579 | 6:04 Amsterdam Zuid | 3h34 | 9:38 Brugge-St.-Pieters | 2 lần chuyển | |
9512+ 707 · 529 | 6:04 Amsterdam Zuid | 2h57 | 9:01 Brugge | 2 lần chuyển | |
9410+ 707 · 529 | 6:10 Amsterdam Centraal | 2h51 | 9:01 Brugge | 2 lần chuyển | |
9410+ 1529 | 6:10 Amsterdam Centraal | 3h16 | 9:26 Brugge | 1 lần chuyển | |
9410+ 707+ 579 | 6:10 Amsterdam Centraal | 3h28 | 9:38 Brugge-St.-Pieters | 2 lần chuyển | |
9310+ 707 · 529 | 6:10 Amsterdam Centraal | 2h51 | 9:01 Brugge | 2 lần chuyển | |
9310+ 1529 | 6:10 Amsterdam Centraal | 3h16 | 9:26 Brugge | 1 lần chuyển | |
9310+ 707+ 579 | 6:10 Amsterdam Centraal | 3h28 | 9:38 Brugge-St.-Pieters | 2 lần chuyển | |
1812+ 9310+ 1529 | 6:12 Amsterdam Zuid | 3h14 | 9:26 Brugge | 2 lần chuyển | |
9310+ 707 · 529+ 1812 | 6:12 Amsterdam Zuid | 2h49 | 9:01 Brugge | 3 lần chuyển | |
9410+ 707 · 529+ 1812 | 6:12 Amsterdam Zuid | 2h49 | 9:01 Brugge | 3 lần chuyển | |
1812+ 9410+ 1529 | 6:12 Amsterdam Zuid | 3h14 | 9:26 Brugge | 2 lần chuyển | |
1812+ 9410+ 707+ 579 | 6:12 Amsterdam Zuid | 3h26 | 9:38 Brugge-St.-Pieters | 3 lần chuyển | |
1812+ 9310+ 707+ 579 | 6:12 Amsterdam Zuid | 3h26 | 9:38 Brugge-St.-Pieters | 3 lần chuyển | |
9516+ 708 · 530 | 7:04 Amsterdam Zuid | 2h57 | 10:01 Brugge | 2 lần chuyển | |
9516+ 708+ 580 | 7:04 Amsterdam Zuid | 3h34 | 10:38 Brugge-St.-Pieters | 2 lần chuyển | |
9316+ 1530 | 7:10 Amsterdam Centraal | 3h16 | 10:26 Brugge | 1 lần chuyển | |
708 · 530+ 9316 | 7:10 Amsterdam Centraal | 2h51 | 10:01 Brugge | 2 lần chuyển | |
9316+ 708+ 580 | 7:10 Amsterdam Centraal | 3h28 | 10:38 Brugge-St.-Pieters | 2 lần chuyển | |
708 · 530+ 1816+ 9316 | 7:14 Amsterdam Zuid | 2h47 | 10:01 Brugge | 3 lần chuyển | |
1816+ 9316+ 708+ 580 | 7:14 Amsterdam Zuid | 3h24 | 10:38 Brugge-St.-Pieters | 3 lần chuyển | |
1816+ 9316+ 1530 | 7:14 Amsterdam Zuid | 3h12 | 10:26 Brugge | 2 lần chuyển | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Amsterdam đến Bruges bằng xe buýt hoặc tàu hỏa
So sánh giá xe buýt và tàu hỏa trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
25 thg 5
26 thg 5
27 thg 5
28 thg 5
29 thg 5
30 thg 5
31 thg 5
01 thg 6
02 thg 6
03 thg 6
04 thg 6
05 thg 6
06 thg 6
07 thg 6
08 thg 6
09 thg 6
10 thg 6
11 thg 6
12 thg 6
13 thg 6
14 thg 6
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Amsterdam đến Bruges với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì Eurocity Direct?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho Eurocity Direct, mà còn so sánh vé của các hãng như Eurostar, NS International | IC Brussel, Intercity hoặc Regional để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Amsterdam đến Bruges.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh Eurocity Direct với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm bus và train để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Amsterdam đến Bruges.
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Amsterdam đến Bruges trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Amsterdam đến Bruges
Tàu hỏa từ Amsterdam đến Bruges chạy trung bình 18 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 3h 40p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ $44 nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ $17 bằng xe buýt.
Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:19, chuyến cuối cùng lúc 23:42. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 173 km trong 2h 56p.
Khoảng cách 173 km |
Thời gian tàu trung bình 3h 40p |
Giá vé rẻ nhất $44 |
Số chuyến tàu mỗi ngày 18 |
Chuyến tàu nhanh nhất 2h 56p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:19 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:42 |
Tháng rẻ nhất Tháng 11 |
Ngày rẻ nhất CN |
Mùa cao điểm Tháng 4 - Tháng 6 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất Th 3 |
Ngày ít bận rộn nhất Th 7 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 91 ngày |
Công ty đường sắt: tàu Eurocity Direct, Eurostar, NS International | IC Brussel, Intercity, Regional, EuroCity, European Sleeper, Nederlandse Spoorwegen (NS) từ Amsterdam đến BrugesTàu Eurocity Direct, Eurostar, NS International | IC Brussel, Intercity, Regional, EuroCity, European Sleeper, Nederlandse Spoorwegen (NS) sẽ đưa bạn từ Amsterdam đến Bruges từ $17. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
Eurostar
NS International | IC Brussel
Intercity
EuroCity
Regional
Eurocity Direct
European Sleeper
Nederlandse Spoorwegen (NS)
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Amsterdam đến Bruges
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Amsterdam đến Bruges bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Bruges, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Amsterdam đến Bruges
- 6:00 AM - 10:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platform 1-4 for trains to Belgium, Germany, and regional destinations
- Hall 2: metro and tram connections
- Metro: Line 50, Line 51
- Tram: Line 5, Line 25
- Bus: Several lines available
- Mon - Sun: 05:50 - 20:59
- 6:00 AM - 10:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platform 1-4 for trains to Belgium, Germany, and regional destinations
- Hall 2: metro and local train platforms
- Hall 3: tram connections
- Metro: Line 50, Line 51
- Tram: Line 19
- Bus: Several lines available
- Mon - Fri: 05:45 - 21:30
- Sat - Sun: 06:00 - 21:30
- Bus lines: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 20, 21, 23, 25, 43, 62, 63, 88, 89, 90, 91, 92, 96, 98, P1, P4, P5
- Train lines: IC (01, 02, 03, 23, 23A, 32), L 02
- The station is small with basic facilities, primarily serving local and regional routes.
- Bus: Several lines available




