Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Bern đến Basel
Giá rẻ nhất
$36
Giá trung bình
$44
Hành trình nhanh nhất
54 m
Thời gian trung bình
56 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
70
Khoảng cách
69 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Bern đến Basel là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Bern đến Basel sẽ có giá khoảng $44 nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với $36.
Trong số 70 chuyến tàu rời Bern đến Basel vào Th 7, 23 thg 5, có 34 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào Th 7, 23 thg 5, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 69 km trong thời gian trung bình là 56 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 54 m .
Vào Th 7, 23 thg 5, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 56 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
IC 8 841 | 841 · IC 21 696 | 6960:021h01Bern Hauptbahnhof1:03Basel SBB$361Một chiều1 lần chuyển
IR 16 2161 | 2161 · IR 27 2458 | 24586:361h08Bern Hauptbahnhof7:44Basel SBB$371Một chiều1 lần chuyển
IC 8 843 | 843 · IR 2344 | 23441:060h59Bern Hauptbahnhof2:05Basel SBB$371Một chiều1 lần chuyển
IC 61 956 | 9566:040h56Bern Hauptbahnhof7:00Basel SBB$371Một chiều0 lần chuyển
IR 16 2189 | 2189 · IR 27 2486 | 248620:361h08Bern Hauptbahnhof21:44Basel SBB$371Một chiều1 lần chuyển
EC 64 | 6418:360h54Bern Hauptbahnhof19:30Basel SBB$461Một chiều0 lần chuyển
ICE 372 | 3729:040h56Bern Hauptbahnhof10:00Basel SBB$451Một chiều0 lần chuyển
IC 6 960 | 9608:040h56Bern Hauptbahnhof9:00Basel SBB$431Một chiều0 lần chuyển
IC 6 610 | 6108:330h56Bern Hauptbahnhof9:29Basel SBB$411Một chiều0 lần chuyển
IC 6 618 | 61812:330h56Bern Hauptbahnhof13:29Basel SBB$431Một chiều0 lần chuyển
Thông Tin Chuyến Đi
So sánh tàu hỏa và xe buýt từ Bern đến Basel
Omio khuyên bạn nên đặt tàu hỏa vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Bern đến Basel trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn tàu hỏa với giá khởi điểm từ $23. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt tàu hỏa có thể đưa bạn đến đó trong 1h 0p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, tàu hỏa là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 0.0 - 0.1kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho tàu hỏa là $23 và cho xe buýt là $64.
Khoảng cách: 69 km
So sánh train với
Phổ biến nhất Tàu hỏa | Xe buýt |
|---|---|
$46 Giá trung bình Rẻ nhất | $67 Giá trung bình |
1h 30p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 1h 0p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 1h 34p Tổng thời gian trung bình 1h 4p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* |
0.0 - 0.1kg Lượng khí thải CO2 Thấp nhất | 0.1 - 0.2kg Lượng khí thải CO2 |
![]() Hãng tàu hỏa phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Bern đến Basel
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Bern đến Basel tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Sáu, 22 tháng 5. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
IC 6 336 | 336 | 21:04 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 22:00 Basel SBB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
EC 66 | 66 | 21:33 Bern Hauptbahnhof | 1h00 | 22:33 Basel SBB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 16 2191 | 2191 · IR 27 2488 | 2488 | 21:36 Bern Hauptbahnhof | 1h08 | 22:44 Basel SBB | 1 lần chuyển | |
IC 8 837 | 837 · IC 21 692 | 692 | 22:02 Bern Hauptbahnhof | 0h58 | 23:00 Basel SBB | 1 lần chuyển | |
IC 6 648 | 648 | 22:36 Bern Hauptbahnhof | 1h00 | 23:36 Basel SBB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 8 839 | 839 · IR 26 2340 | 2340 | 23:02 Bern Hauptbahnhof | 0h57 | 23:59 Basel SBB | 1 lần chuyển | |
IC 6 646 | 646 | 23:36 Bern Hauptbahnhof | 1h00 | 0:36 Basel SBB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
| Thứ Bảy, 23 tháng 5 | |||||
IC 8 841 | 841 · S 3 17394 | 17394 | 0:02 Bern Hauptbahnhof | 1h25 | 1:27 Basel SBB | 1 lần chuyển | |
IC 8 841 | 841 · IC 21 696 | 696 | 0:02 Bern Hauptbahnhof | 1h01 | 1:03 Basel SBB | 1 lần chuyển | |
IC 8 843 | 843 · IR 2344 | 2344 | 1:06 Bern Hauptbahnhof | 0h59 | 2:05 Basel SBB | 1 lần chuyển | |
IR N1 749 | 749 · S 3 17314 | 17314 | 3:00 Bern Hauptbahnhof | 2h26 | 5:26 Basel SBB | 1 lần chuyển | |
IC 61 956 | 956 | 6:04 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 7:00 Basel SBB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 6 606 | 606 | 6:33 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 7:29 Basel SBB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 16 2161 | 2161 · IR 27 2458 | 2458 | 6:36 Bern Hauptbahnhof | 1h08 | 7:44 Basel SBB | 1 lần chuyển | |
IR 35 30859 | 30859 · IR 26 2308 | 2308 | 6:38 Bern Hauptbahnhof | 1h17 | 7:55 Basel SBB | 1 lần chuyển | |
ICE 374 | 374 | 7:04 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 8:00 Basel SBB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 61 608 | 608 | 7:33 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 8:29 Basel SBB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 16 2163 | 2163 · IR 27 2460 | 2460 | 7:36 Bern Hauptbahnhof | 1h08 | 8:44 Basel SBB | 1 lần chuyển | |
IR 35 30861 | 30861 · IC 21 664 | 664 | 7:38 Bern Hauptbahnhof | 1h17 | 8:55 Basel SBB | 1 lần chuyển | |
IC 6 960 | 960 | 8:04 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 9:00 Basel SBB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 6 610 | 610 | 8:33 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 9:29 Basel SBB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 16 2165 | 2165 · IR 27 2462 | 2462 | 8:36 Bern Hauptbahnhof | 1h08 | 9:44 Basel SBB | 1 lần chuyển | |
IR 35 30863 | 30863 · IR 26 2312 | 2312 | 8:38 Bern Hauptbahnhof | 1h17 | 9:55 Basel SBB | 1 lần chuyển | |
ICE 372 | 372 | 9:04 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 10:00 Basel SBB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 61 612 | 612 | 9:33 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 10:29 Basel SBB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 16 2167 | 2167 · IR 27 2464 | 2464 | 9:36 Bern Hauptbahnhof | 1h08 | 10:44 Basel SBB | 1 lần chuyển | |
IR 35 30865 | 30865 · IC 21 668 | 668 | 9:38 Bern Hauptbahnhof | 1h17 | 10:55 Basel SBB | 1 lần chuyển | |
IC 61 964 | 964 | 10:04 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 11:00 Basel SBB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
EC 60 | 60 | 10:33 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 11:29 Basel SBB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 16 2169 | 2169 · IR 27 2466 | 2466 | 10:36 Bern Hauptbahnhof | 1h08 | 11:44 Basel SBB | 1 lần chuyển | |
IR 35 30867 | 30867 · IR 26 2316 | 2316 | 10:38 Bern Hauptbahnhof | 1h17 | 11:55 Basel SBB | 1 lần chuyển | |
IC 6 966 | 966 | 11:04 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 12:00 Basel SBB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 61 616 | 616 | 11:33 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 12:29 Basel SBB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 16 2171 | 2171 · IR 27 2468 | 2468 | 11:36 Bern Hauptbahnhof | 1h08 | 12:44 Basel SBB | 1 lần chuyển | |
IR 35 30869 | 30869 · IC 21 672 | 672 | 11:38 Bern Hauptbahnhof | 1h17 | 12:55 Basel SBB | 1 lần chuyển | |
ICE 106 | 106 | 12:04 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 13:00 Basel SBB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 6 618 | 618 | 12:33 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 13:29 Basel SBB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 16 2173 | 2173 · IR 27 2470 | 2470 | 12:36 Bern Hauptbahnhof | 1h08 | 13:44 Basel SBB | 1 lần chuyển | |
IR 35 30871 | 30871 · IR 26 2320 | 2320 | 12:38 Bern Hauptbahnhof | 1h17 | 13:55 Basel SBB | 1 lần chuyển | |
IC 6 970 | 970 | 13:04 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 14:00 Basel SBB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 61 620 | 620 | 13:33 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 14:29 Basel SBB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 16 2175 | 2175 · IR 27 2472 | 2472 | 13:36 Bern Hauptbahnhof | 1h08 | 14:44 Basel SBB | 1 lần chuyển | |
IR 35 30873 | 30873 · EC 178 | 178 | 13:38 Bern Hauptbahnhof | 1h17 | 14:55 Basel SBB | 1 lần chuyển | |
IC 61 972 | 972 | 14:04 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 15:00 Basel SBB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
EC 62 | 62 | 14:33 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 15:29 Basel SBB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 16 2177 | 2177 · IR 27 2474 | 2474 | 14:36 Bern Hauptbahnhof | 1h08 | 15:44 Basel SBB | 1 lần chuyển | |
IR 35 30875 | 30875 · IR 26 2324 | 2324 | 14:38 Bern Hauptbahnhof | 1h17 | 15:55 Basel SBB | 1 lần chuyển | |
ICE 276 | 276 | 15:04 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 16:00 Basel SBB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 61 624 | 624 | 15:33 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 16:29 Basel SBB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 16 2179 | 2179 · IR 27 2476 | 2476 | 15:36 Bern Hauptbahnhof | 1h08 | 16:44 Basel SBB | 1 lần chuyển | |
IR 35 30877 | 30877 · IC 21 680 | 680 | 15:38 Bern Hauptbahnhof | 1h17 | 16:55 Basel SBB | 1 lần chuyển | |
IC 61 976 | 976 | 16:04 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 17:00 Basel SBB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 6 626 | 626 | 16:33 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 17:29 Basel SBB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 16 2181 | 2181 · IR 27 2478 | 2478 | 16:36 Bern Hauptbahnhof | 1h08 | 17:44 Basel SBB | 1 lần chuyển | |
IR 35 30879 | 30879 · IR 26 2328 | 2328 | 16:38 Bern Hauptbahnhof | 1h17 | 17:55 Basel SBB | 1 lần chuyển | |
IC 6 978 | 978 | 17:04 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 18:00 Basel SBB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 61 628 | 628 | 17:33 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 18:29 Basel SBB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 16 2183 | 2183 · IR 27 2480 | 2480 | 17:36 Bern Hauptbahnhof | 1h08 | 18:44 Basel SBB | 1 lần chuyển | |
IR 35 30881 | 30881 · IC 21 684 | 684 | 17:38 Bern Hauptbahnhof | 1h17 | 18:55 Basel SBB | 1 lần chuyển | |
ICE 100 | 100 | 18:04 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 19:00 Basel SBB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
EC 64 | 64 | 18:36 Bern Hauptbahnhof | 0h54 | 19:30 Basel SBB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 35 30883 | 30883 · IR 26 2332 | 2332 | 18:38 Bern Hauptbahnhof | 1h17 | 19:55 Basel SBB | 1 lần chuyển | |
IC 6 982 | 982 | 19:04 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 20:00 Basel SBB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 61 632 | 632 | 19:33 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 20:29 Basel SBB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 16 2187 | 2187 · IR 27 2484 | 2484 | 19:36 Bern Hauptbahnhof | 1h08 | 20:44 Basel SBB | 1 lần chuyển | |
IR 35 30885 | 30885 · IC 21 688 | 688 | 19:38 Bern Hauptbahnhof | 1h17 | 20:55 Basel SBB | 1 lần chuyển | |
IC 61 984 | 984 | 20:04 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 21:00 Basel SBB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 6 634 | 634 | 20:33 Bern Hauptbahnhof | 0h56 | 21:29 Basel SBB | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IR 16 2189 | 2189 · IR 27 2486 | 2486 | 20:36 Bern Hauptbahnhof | 1h08 | 21:44 Basel SBB | 1 lần chuyển | |
IR 35 30887 | 30887 · IR 26 2336 | 2336 | 20:38 Bern Hauptbahnhof | 1h17 | 21:55 Basel SBB | 1 lần chuyển | |
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Bern đến Basel bằng tàu hỏa hoặc xe buýt
So sánh giá tàu hỏa và xe buýt trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
23 thg 5
24 thg 5
25 thg 5
26 thg 5
27 thg 5
28 thg 5
29 thg 5
30 thg 5
31 thg 5
01 thg 6
02 thg 6
03 thg 6
04 thg 6
05 thg 6
06 thg 6
07 thg 6
08 thg 6
09 thg 6
10 thg 6
11 thg 6
12 thg 6
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Bern đến Basel trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Bern đến Basel
Tàu hỏa từ Bern đến Basel chạy trung bình 10 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 1h 0p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ $23 nếu bạn đặt trước.
Có 7 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:02, chuyến cuối cùng lúc 23:58. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 69 km trong 56p.
Khoảng cách 69 km |
Thời gian tàu trung bình 1h 0p |
Giá vé rẻ nhất $23 |
Số chuyến tàu mỗi ngày 10 |
Tàu chạy thẳng 7 |
Chuyến tàu nhanh nhất 56p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:02 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:58 |
Tháng rẻ nhất Tháng 11 |
Ngày rẻ nhất CN |
Mùa cao điểm Tháng 7 - Tháng 9 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất CN |
Ngày ít bận rộn nhất Th 3 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 70 ngày |
Công ty đường sắt: tàu SBB, Swiss Federal Railways (SBB CFF FFS), BLS AG từ Bern đến BaselTàu SBB, Swiss Federal Railways (SBB CFF FFS), BLS AG sẽ đưa bạn từ Bern đến Basel từ $23. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
SBB
Swiss Federal Railways (SBB CFF FFS)
BLS AG
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Bern đến Basel
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Bern đến Basel bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Basel, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Bern đến Basel
- 6:00 AM - 10:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platform 1-12 for long-distance and regional trains
- Hall 2: S-Bahn platforms
- Hall 3: Tram and bus connections
- Tram: Line 3, Line 6, Line 7, Line 8, Line 9
- Bus: Several lines available
- 6:00 AM - 10:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platform 1-4 for regional and S-Bahn trains
- Hall 2: ticket office and waiting area
- Tram: Line 9
- Bus: Lines 20, 21, 28
- S-Bahn: S1, S2, S3, S31
- 6:00 AM - 10:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platform 1-4 for S-Bahn and regional trains
- Hall 2: tram and bus connections
- Tram: Line 7, Line 8
- Bus: Several lines available
- S-Bahn: Lines S1, S2, S3
- 6:00 AM - 10:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platform 1-5 for Swiss domestic trains
- Hall 2: platform 6-10 for international trains
- Hall 3: shopping and services area
- Tram: Line 1, Line 2, Line 8, Line 10, Line 11
- Bus: Several lines available
- 6:00 AM - 10:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platforms 1-4 for trains to Germany
- Hall 2: platforms 5-8 for regional trains within Switzerland
- Tram: Line 2, Line 6
- Bus: Several lines available
Các chuyến nối tàu phổ biến nhất từ Bern
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Bern đến Basel
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần

