Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Brussels đến Antwerp
Giá rẻ nhất
$8
Giá trung bình
$8
Hành trình nhanh nhất
44 m
Thời gian trung bình
44 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
36
Khoảng cách
41 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Brussels đến Antwerp là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Brussels đến Antwerp sẽ có giá khoảng $8 nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với $8.
Trong số 36 chuyến tàu rời Brussels đến Antwerp vào Th 7, 28 thg 2, có 36 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào Th 7, 28 thg 2, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 41 km trong thời gian trung bình là 44 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 44 m .
Vào Th 7, 28 thg 2, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 44 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
3310
3307
9231
3111
9227
3310
3307
3108
3309
3110Thông Tin Chuyến Đi
So sánh xe buýt và tàu hỏa từ Brussels đến Antwerp
Omio khuyên bạn nên đặt tàu hỏa vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Brussels đến Antwerp trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt với giá khởi điểm từ $4. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt tàu hỏa có thể đưa bạn đến đó trong 46p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, tàu hỏa là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 0.0 - 0.0kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho xe buýt là $4 và cho tàu hỏa là $7.
Khoảng cách: 41 km
So sánh train với
Phổ biến nhất Tàu hỏa | Xe buýt |
|---|---|
$11 Giá trung bình | $7 Giá trung bình Rẻ nhất |
1h 16p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 46p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 1h 18p Tổng thời gian trung bình 48p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* |
0.0 - 0.0kg Lượng khí thải CO2 Thấp nhất | 0.0 - 0.1kg Lượng khí thải CO2 |
![]() Hãng tàu hỏa phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Brussels đến Antwerp
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Brussels đến Antwerp tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Sáu, 27 tháng 2. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
4511 | 11:25 Bruxelles-Central | 0h41 | 12:06 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
4511 | 11:33 Brussels-Nord | 0h33 | 12:06 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9239 | 11:44 Bruxelles-Midi | 0h58 | 12:42 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9239 | 11:49 Bruxelles-Central | 0h53 | 12:42 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2011 | 11:50 Bruxelles-Midi | 0h46 | 12:36 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2011 | 11:55 Bruxelles-Central | 0h41 | 12:36 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9239 | 11:56 Brussels-Nord | 0h46 | 12:42 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3112 | 11:56 Bruxelles-Midi | 0h57 | 12:53 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3112 | 12:01 Bruxelles-Central | 0h52 | 12:53 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2011 | 12:03 Brussels-Nord | 0h33 | 12:36 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3112 | 12:08 Brussels-Nord | 0h45 | 12:53 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
4512 | 12:20 Bruxelles-Midi | 0h46 | 13:06 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
4512 | 12:25 Bruxelles-Central | 0h41 | 13:06 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
4512 | 12:33 Brussels-Nord | 0h33 | 13:06 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9243 | 12:44 Bruxelles-Midi | 0h58 | 13:42 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9243 | 12:49 Bruxelles-Central | 0h53 | 13:42 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2012 | 12:50 Bruxelles-Midi | 0h46 | 13:36 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2012 | 12:55 Bruxelles-Central | 0h41 | 13:36 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9243 | 12:56 Brussels-Nord | 0h46 | 13:42 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3113 | 12:56 Bruxelles-Midi | 0h57 | 13:53 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3113 | 13:01 Bruxelles-Central | 0h52 | 13:53 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2012 | 13:03 Brussels-Nord | 0h33 | 13:36 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3113 | 13:08 Brussels-Nord | 0h45 | 13:53 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
4513 | 13:20 Bruxelles-Midi | 0h46 | 14:06 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
4513 | 13:25 Bruxelles-Central | 0h41 | 14:06 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
4513 | 13:33 Brussels-Nord | 0h33 | 14:06 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9247 | 13:44 Bruxelles-Midi | 0h58 | 14:42 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9247 | 13:49 Bruxelles-Central | 0h53 | 14:42 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2013 | 13:50 Bruxelles-Midi | 0h46 | 14:36 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2013 | 13:55 Bruxelles-Central | 0h41 | 14:36 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9247 | 13:56 Brussels-Nord | 0h46 | 14:42 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3114 | 13:56 Bruxelles-Midi | 0h57 | 14:53 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3114 | 14:01 Bruxelles-Central | 0h52 | 14:53 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2013 | 14:03 Brussels-Nord | 0h33 | 14:36 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3114 | 14:08 Brussels-Nord | 0h45 | 14:53 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
4514 | 14:20 Bruxelles-Midi | 0h46 | 15:06 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
4514 | 14:25 Bruxelles-Central | 0h41 | 15:06 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
4514 | 14:33 Brussels-Nord | 0h33 | 15:06 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9251 | 14:44 Bruxelles-Midi | 0h58 | 15:42 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9251 | 14:49 Bruxelles-Central | 0h53 | 15:42 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2014 | 14:50 Bruxelles-Midi | 0h46 | 15:36 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2014 | 14:55 Bruxelles-Central | 0h41 | 15:36 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3115 | 14:56 Bruxelles-Midi | 0h56 | 15:52 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9251 | 14:56 Brussels-Nord | 0h46 | 15:42 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
| Thứ Bảy, 28 tháng 2 | |||||
3107 | 7:03 Bruxelles-Central | 0h51 | 7:54 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3107 | 7:10 Brussels-Nord | 0h44 | 7:54 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3307 | 7:25 Bruxelles-Midi | 0h55 | 8:20 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3307 | 7:30 Bruxelles-Central | 0h50 | 8:20 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3307 | 7:36 Brussels-Nord | 0h44 | 8:20 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9223 | 7:44 Bruxelles-Midi | 0h58 | 8:42 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9223 | 7:49 Bruxelles-Central | 0h53 | 8:42 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9223 | 7:56 Brussels-Nord | 0h46 | 8:42 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3108 | 7:58 Bruxelles-Midi | 0h56 | 8:54 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3108 | 8:03 Bruxelles-Central | 0h51 | 8:54 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3108 | 8:10 Brussels-Nord | 0h44 | 8:54 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3308 | 8:25 Bruxelles-Midi | 0h55 | 9:20 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3308 | 8:30 Bruxelles-Central | 0h50 | 9:20 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3308 | 8:36 Brussels-Nord | 0h44 | 9:20 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9227 | 8:44 Bruxelles-Midi | 0h58 | 9:42 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9227 | 8:49 Bruxelles-Central | 0h53 | 9:42 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9227 | 8:56 Brussels-Nord | 0h46 | 9:42 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3109 | 8:58 Bruxelles-Midi | 0h56 | 9:54 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3109 | 9:03 Bruxelles-Central | 0h51 | 9:54 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3109 | 9:10 Brussels-Nord | 0h44 | 9:54 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3309 | 9:25 Bruxelles-Midi | 0h55 | 10:20 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3309 | 9:30 Bruxelles-Central | 0h50 | 10:20 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3309 | 9:36 Brussels-Nord | 0h44 | 10:20 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9231 | 9:44 Bruxelles-Midi | 0h58 | 10:42 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9231 | 9:49 Bruxelles-Central | 0h53 | 10:42 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9231 | 9:56 Brussels-Nord | 0h46 | 10:42 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3110 | 9:58 Bruxelles-Midi | 0h56 | 10:54 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3110 | 10:03 Bruxelles-Central | 0h51 | 10:54 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3110 | 10:10 Brussels-Nord | 0h44 | 10:54 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3310 | 10:25 Bruxelles-Midi | 0h55 | 11:20 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3310 | 10:30 Bruxelles-Central | 0h50 | 11:20 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3310 | 10:36 Brussels-Nord | 0h44 | 11:20 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9235 | 10:44 Bruxelles-Midi | 0h58 | 11:42 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9235 | 10:49 Bruxelles-Central | 0h53 | 11:42 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9235 | 10:56 Brussels-Nord | 0h46 | 11:42 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3111 | 10:58 Bruxelles-Midi | 0h56 | 11:54 Antwerpen Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Brussels đến Antwerp bằng xe buýt hoặc tàu hỏa
So sánh giá xe buýt và tàu hỏa trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
27 thg 2
28 thg 2
01 thg 3
02 thg 3
03 thg 3
04 thg 3
05 thg 3
06 thg 3
07 thg 3
08 thg 3
09 thg 3
10 thg 3
11 thg 3
12 thg 3
13 thg 3
14 thg 3
15 thg 3
16 thg 3
17 thg 3
18 thg 3
19 thg 3
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Brussels đến Antwerp với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì PKP Intercity?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho PKP Intercity, mà còn so sánh vé của các hãng như EuroCity, Regional, Deutsche Bahn hoặc Eurostar để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Brussels đến Antwerp.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh PKP Intercity với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm bus và train để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Brussels đến Antwerp.
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Brussels đến Antwerp trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Brussels đến Antwerp
Tàu hỏa từ Brussels đến Antwerp chạy trung bình 20 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 46p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ $7 nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ $4 bằng xe buýt.
Có 19 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:01, chuyến cuối cùng lúc 23:58. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 41 km trong 46p.
Khoảng cách 41 km |
Thời gian tàu trung bình 46p |
Giá vé rẻ nhất $7 |
Số chuyến tàu mỗi ngày 20 |
Tàu chạy thẳng 19 |
Chuyến tàu nhanh nhất 46p |
Chuyến tàu đầu tiên 00:01 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:58 |
Công ty đường sắt: tàu PKP Intercity, EuroCity, Regional, Deutsche Bahn, Eurostar, NS International | IC Brussel, SNCB từ Brussels đến AntwerpTàu PKP Intercity, EuroCity, Regional, Deutsche Bahn, Eurostar, NS International | IC Brussel, SNCB sẽ đưa bạn từ Brussels đến Antwerp từ $4. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
PKP Intercity
EuroCity
Deutsche Bahn
Một Bordrestaurant (xe nhà hàng) nơi bạn có thể ngồi và ăn.
Một Bordbistro (quầy bar bistro) với đồ ăn nhẹ, bữa ăn nóng và đồ uống mang đi.
Dịch vụ tại chỗ trong hạng nhất: nhân viên sẽ nhận đơn của bạn và phục vụ đồ ăn/đồ uống trực tiếp đến chỗ ngồi của bạn.
Các chuyến tàu khu vực (RE / RB / S-Bahn):
Không có dịch vụ ăn uống trên tàu.
Bạn có thể mang theo đồ ăn và đồ uống của riêng mình.
Không bao gồm theo mặc định.
Bạn có thể thêm đặt chỗ khi đặt vé (được khuyến nghị cho các tuyến đông đúc).
Chi phí khoảng 4,90 € mỗi chỗ (hoặc 5,90 € nếu đặt riêng sau).
Hạng Nhất:
Có, luôn bao gồm trong giá vé.
Được phép miễn phí nếu chúng có thể vừa trong hộp vận chuyển (kích thước tối đa: hành lý xách tay).
Phải ở trong hộp trong suốt hành trình.
Chó lớn:
Cần vé riêng (có phí) — thường là nửa giá vé hạng hai thông thường.
Phải được xích và đeo rọ mõm khi ở trên tàu.
Không được ngồi trên ghế.
Chó hỗ trợ:
Đi miễn phí.
Không cần đeo rọ mõm hoặc xích nếu không cần thiết về mặt y tế.
Được phép đi cùng hành khách mọi lúc.
Eurostar
NS International | IC Brussel
Regional
SNCB
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Brussels đến Antwerp
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Brussels đến Antwerp bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Antwerp, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Brussels đến Antwerp
- Mon - Sun: 05:45 - 21:30
- Mon - Sun: 06:15 - 22:00
- Metro lines: 1, 5
- Train lines: IC, Intercity Direct 9200, RER (S1, S2, S3, S6, S8, S10)
- 6:00 AM - 10:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platform 1-4 for trains to local, regional, and international destinations
- Hall 2: metro and bus connections
- Metro: Line 1, Line 5
- Bus: Several lines available
- Tram: Line 81
- Mon - Sun: 05:45 - 22:00
- Tram lines: 11
- Bus lines: 17, 20, 21, 23, 32, 68, 410, 415, 416, 417, 418, 427, 429
- Train lines: Thalys, Intercity Direct 9200, IC, RER S1, L (22, 23, 24, 30)
- 6:00 AM - 10:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platform 1-4 for trains to Belgium, Netherlands, and France
- Hall 2: ticket office and waiting area
- Tram: Line 4, Line 10
- Bus: Several lines available
- 6:00 AM - 10:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platform 1-4 for domestic trains
- Hall 2: platform 5-10 for international and regional trains
- Tram: Line 4, Line 9, Line 11
- Bus: Several lines available
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Brussels đến Antwerp
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần

