Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Civitavecchia đến Rome
Giá rẻ nhất
$6
Giá trung bình
$7
Hành trình nhanh nhất
39 m
Thời gian trung bình
40 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
122
Khoảng cách
61 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Civitavecchia đến Rome là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Civitavecchia đến Rome sẽ có giá khoảng $7 nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với $6.
Trong số 122 chuyến tàu rời Civitavecchia đến Rome vào Th 4, 14 thg 1, có 122 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào Th 4, 14 thg 1, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 61 km trong thời gian trung bình là 40 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 39 m .
Vào Th 4, 14 thg 1, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 40 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
Regionale 12515
Regionale 12523
Regionale 12561
Regionale 12539
ETRUSCHI LINE 4137
ETRUSCHI LINE 4139
ETRUSCHI LINE 4137
ETRUSCHI LINE 4135
ETRUSCHI LINE 4133
ETRUSCHI LINE 4131Thông Tin Chuyến Đi
So sánh xe buýt và tàu hỏa từ Civitavecchia đến Rome
Omio khuyên bạn nên đặt tàu hỏa vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Civitavecchia đến Rome trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt với giá khởi điểm từ $6. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt tàu hỏa có thể đưa bạn đến đó trong 52p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, tàu hỏa là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 0.0 - 0.1kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho xe buýt là $6 và cho tàu hỏa là $5.
Khoảng cách: 61 km
So sánh train với
Phổ biến nhất Tàu hỏa | Xe buýt |
|---|---|
$6 Giá trung bình | $6 Giá trung bình Rẻ nhất |
1h 22p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 52p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 2h 4p Tổng thời gian trung bình 1h 34p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* |
0.0 - 0.1kg Lượng khí thải CO2 Thấp nhất | 0.1 - 0.1kg Lượng khí thải CO2 |
![]() Hãng tàu hỏa phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Civitavecchia đến Rome
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Civitavecchia đến Rome tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Ba, 13 tháng 1. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
Regionale 12523 | 7:58 Civitavecchia | 1h25 | 9:23 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 12523 | 7:58 Civitavecchia | 1h08 | 9:06 Roma Ostiense | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 12523 | 7:58 Civitavecchia | 0h42 | 8:40 Roma Aurelia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIABIANCA 8601 | 8:15 Civitavecchia | 0h48 | 9:03 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Intercity 501 | 8:22 Civitavecchia | 0h53 | 9:15 Roma Ostiense | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 12781 | 8:42 Civitavecchia | 1h11 | 9:53 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 12781 | 8:42 Civitavecchia | 0h56 | 9:38 Roma Ostiense | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 12781 | 8:42 Civitavecchia | 0h44 | 9:26 Roma San Pietro | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 12531 | 8:58 Civitavecchia | 1h25 | 10:23 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 12531 | 8:58 Civitavecchia | 1h08 | 10:06 Roma Ostiense | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 12531 | 8:58 Civitavecchia | 0h47 | 9:45 Roma Aurelia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 12589 | 9:35 Civitavecchia | 1h18 | 10:53 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 12589 | 9:35 Civitavecchia | 0h49 | 10:24 Roma San Pietro | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 12589 | 9:35 Civitavecchia | 1h01 | 10:36 Roma Ostiense | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 12583 | 9:42 Civitavecchia | 1h08 | 10:50 Roma Ostiense | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 12583 | 9:42 Civitavecchia | 1h26 | 11:08 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 12583 | 9:42 Civitavecchia | 0h48 | 10:30 Roma Aurelia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIABIANCA 8605 | 10:31 Civitavecchia | 0h47 | 11:18 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 12539 | 10:42 Civitavecchia | 0h56 | 11:38 Roma Ostiense | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 12539 | 10:42 Civitavecchia | 0h44 | 11:26 Roma San Pietro | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 12539 | 10:42 Civitavecchia | 1h11 | 11:53 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 12541 | 10:58 Civitavecchia | 1h08 | 12:06 Roma Ostiense | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 12541 | 10:58 Civitavecchia | 1h25 | 12:23 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 12541 | 10:58 Civitavecchia | 0h47 | 11:45 Roma Aurelia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 12543 | 11:43 Civitavecchia | 0h44 | 12:27 Roma San Pietro | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 12543 | 11:43 Civitavecchia | 0h55 | 12:38 Roma Ostiense | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 12543 | 11:43 Civitavecchia | 1h10 | 12:53 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 12663 | 11:58 Civitavecchia | 1h25 | 13:23 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 12663 | 11:58 Civitavecchia | 1h08 | 13:06 Roma Ostiense | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 12663 | 11:58 Civitavecchia | 0h47 | 12:45 Roma Aurelia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Intercity 505 | 12:26 Civitavecchia | 1h07 | 13:33 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Intercity 505 | 12:26 Civitavecchia | 0h54 | 13:20 Roma Ostiense | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 12547 | 12:43 Civitavecchia | 1h10 | 13:53 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 12547 | 12:43 Civitavecchia | 0h45 | 13:28 Roma San Pietro | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 12547 | 12:43 Civitavecchia | 0h55 | 13:38 Roma Ostiense | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 12549 | 12:58 Civitavecchia | 1h25 | 14:23 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 12549 | 12:58 Civitavecchia | 1h08 | 14:06 Roma Ostiense | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 12549 | 12:58 Civitavecchia | 0h47 | 13:45 Roma Aurelia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ETRUSCHI LINE 4131 | 13:44 Civitavecchia | 1h09 | 14:53 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ETRUSCHI LINE 4131 | 13:44 Civitavecchia | 0h40 | 14:24 Roma San Pietro | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ETRUSCHI LINE 4131 | 13:44 Civitavecchia | 0h52 | 14:36 Roma Ostiense | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 12551 | 13:58 Civitavecchia | 0h47 | 14:45 Roma Aurelia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 12551 | 13:58 Civitavecchia | 1h25 | 15:23 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 12551 | 13:58 Civitavecchia | 1h08 | 15:06 Roma Ostiense | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 12553 | 14:52 Civitavecchia | 1h31 | 16:23 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 12553 | 14:52 Civitavecchia | 1h14 | 16:06 Roma Ostiense | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 12553 | 14:52 Civitavecchia | 0h48 | 15:40 Roma Aurelia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIABIANCA 8613 | 15:16 Civitavecchia | 0h47 | 16:03 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ETRUSCHI LINE 4133 | 15:44 Civitavecchia | 0h52 | 16:36 Roma Ostiense | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ETRUSCHI LINE 4133 | 15:44 Civitavecchia | 1h09 | 16:53 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ETRUSCHI LINE 4133 | 15:44 Civitavecchia | 0h40 | 16:24 Roma San Pietro | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 12723 | 15:52 Civitavecchia | 1h31 | 17:23 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 12723 | 15:52 Civitavecchia | 0h49 | 16:41 Roma Aurelia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 12723 | 15:52 Civitavecchia | 1h13 | 17:05 Roma Ostiense | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Intercity 511 | 16:08 Civitavecchia | 0h55 | 17:03 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Intercity 511 | 16:08 Civitavecchia | 0h44 | 16:52 Roma Ostiense | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 4511 | 16:43 Civitavecchia | 0h55 | 17:38 Roma Ostiense | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 4511 | 16:43 Civitavecchia | 1h10 | 17:53 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 4511 | 16:43 Civitavecchia | 0h44 | 17:27 Roma San Pietro | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 12573 | 16:58 Civitavecchia | 1h25 | 18:23 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 12573 | 16:58 Civitavecchia | 1h08 | 18:06 Roma Ostiense | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 12573 | 16:58 Civitavecchia | 0h48 | 17:46 Roma Aurelia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ETRUSCHI LINE 4135 | 17:44 Civitavecchia | 1h09 | 18:53 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ETRUSCHI LINE 4135 | 17:44 Civitavecchia | 0h52 | 18:36 Roma Ostiense | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ETRUSCHI LINE 4135 | 17:44 Civitavecchia | 0h40 | 18:24 Roma San Pietro | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 12559 | 17:52 Civitavecchia | 1h14 | 19:06 Roma Ostiense | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 12559 | 17:52 Civitavecchia | 0h48 | 18:40 Roma Aurelia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 12559 | 17:52 Civitavecchia | 1h31 | 19:23 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIABIANCA 8619 | 18:16 Civitavecchia | 0h47 | 19:03 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 12561 | 18:30 Civitavecchia | 1h06 | 19:36 Roma Ostiense | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 12561 | 18:30 Civitavecchia | 1h23 | 19:53 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 12561 | 18:30 Civitavecchia | 0h45 | 19:15 Roma Aurelia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ETRUSCHI LINE 4137 | 19:44 Civitavecchia | 0h40 | 20:24 Roma San Pietro | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ETRUSCHI LINE 4137 | 19:44 Civitavecchia | 1h09 | 20:53 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ETRUSCHI LINE 4137 | 19:44 Civitavecchia | 0h52 | 20:36 Roma Ostiense | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 8623 | 20:24 Civitavecchia | 0h54 | 21:18 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 12563 | 20:30 Civitavecchia | 1h06 | 21:36 Roma Ostiense | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 12563 | 20:30 Civitavecchia | 1h23 | 21:53 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 12563 | 20:30 Civitavecchia | 0h47 | 21:17 Roma Aurelia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 12565 | 20:43 Civitavecchia | 0h47 | 21:30 Roma Aurelia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 12565 | 20:43 Civitavecchia | 1h25 | 22:08 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 12565 | 20:43 Civitavecchia | 1h08 | 21:51 Roma Ostiense | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
InterCityNotte 795 | 21:37 Civitavecchia | 0h46 | 22:23 Roma Ostiense | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ETRUSCHI LINE 4139 | 21:45 Civitavecchia | 0h51 | 22:36 Roma Ostiense | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ETRUSCHI LINE 4139 | 21:45 Civitavecchia | 0h39 | 22:24 Roma San Pietro | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ETRUSCHI LINE 4139 | 21:45 Civitavecchia | 1h08 | 22:53 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
| Thứ Tư, 14 tháng 1 | |||||
Regionale 12501 | 3:30 Civitavecchia | 0h47 | 4:17 Roma Aurelia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 12501 | 3:30 Civitavecchia | 1h18 | 4:48 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 12501 | 3:30 Civitavecchia | 1h02 | 4:32 Roma Ostiense | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
InterCityNotte 899 | 4:00 Civitavecchia | 0h43 | 4:43 Roma Ostiense | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 12503 | 4:05 Civitavecchia | 1h07 | 5:12 Roma Ostiense | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 12503 | 4:05 Civitavecchia | 1h20 | 5:25 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 4501 | 4:32 Civitavecchia | 1h01 | 5:33 Roma Ostiense | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 4501 | 4:32 Civitavecchia | 0h42 | 5:14 Roma Aurelia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 4501 | 4:32 Civitavecchia | 1h16 | 5:48 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 12505 | 4:58 Civitavecchia | 1h20 | 6:18 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 12505 | 4:58 Civitavecchia | 1h08 | 6:06 Roma Ostiense | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 12505 | 4:58 Civitavecchia | 0h47 | 5:45 Roma Aurelia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 12507 | 5:13 Civitavecchia | 1h20 | 6:33 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 12507 | 5:13 Civitavecchia | 0h48 | 6:01 Roma Aurelia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 12507 | 5:13 Civitavecchia | 1h08 | 6:21 Roma Ostiense | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 20609 | 5:28 Civitavecchia | 0h47 | 6:15 Roma Aurelia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 20609 | 5:28 Civitavecchia | 1h23 | 6:51 Roma Tiburtina | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 20609 | 5:28 Civitavecchia | 1h06 | 6:34 Roma Ostiense | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 4503 | 5:36 Civitavecchia | 1h14 | 6:50 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 4503 | 5:36 Civitavecchia | 0h51 | 6:27 Roma San Pietro | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 4503 | 5:36 Civitavecchia | 1h03 | 6:39 Roma Ostiense | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 12513 | 6:02 Civitavecchia | 1h16 | 7:18 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 12513 | 6:02 Civitavecchia | 0h53 | 6:55 Roma San Pietro | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 12513 | 6:02 Civitavecchia | 1h05 | 7:07 Roma Ostiense | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 12515 | 6:18 Civitavecchia | 0h50 | 7:08 Roma Aurelia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 12515 | 6:18 Civitavecchia | 1h22 | 7:40 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 12515 | 6:18 Civitavecchia | 1h09 | 7:27 Roma Ostiense | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 4509 | 6:44 Civitavecchia | 0h41 | 7:25 Roma San Pietro | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 4509 | 6:44 Civitavecchia | 0h53 | 7:37 Roma Ostiense | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 4509 | 6:44 Civitavecchia | 1h06 | 7:50 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 12571 | 6:58 Civitavecchia | 1h08 | 8:06 Roma Ostiense | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 12571 | 6:58 Civitavecchia | 1h20 | 8:18 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 12571 | 6:58 Civitavecchia | 0h47 | 7:45 Roma Aurelia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ETRUSCHI LINE 4125 | 7:36 Civitavecchia | 1h12 | 8:48 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ETRUSCHI LINE 4125 | 7:36 Civitavecchia | 0h48 | 8:24 Roma San Pietro | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ETRUSCHI LINE 4125 | 7:36 Civitavecchia | 1h00 | 8:36 Roma Ostiense | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Civitavecchia đến Rome bằng xe buýt hoặc tàu hỏa
So sánh giá xe buýt và tàu hỏa trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
14 thg 1
15 thg 1
16 thg 1
17 thg 1
18 thg 1
19 thg 1
20 thg 1
21 thg 1
22 thg 1
23 thg 1
24 thg 1
25 thg 1
26 thg 1
27 thg 1
28 thg 1
29 thg 1
30 thg 1
31 thg 1
01 thg 2
02 thg 2
03 thg 2
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Civitavecchia đến Rome trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Civitavecchia đến Rome
Tàu hỏa từ Civitavecchia đến Rome chạy trung bình 59 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 52p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ $5 nếu bạn đặt trước.
Có 59 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:06, chuyến cuối cùng lúc 23:54. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 61 km trong 40p.
Khoảng cách 61 km |
Thời gian tàu trung bình 52p |
Giá vé rẻ nhất $5 |
Số chuyến tàu mỗi ngày 59 |
Tàu chạy thẳng 59 |
Chuyến tàu nhanh nhất 40p |
Chuyến tàu đầu tiên 00:06 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:54 |
Công ty đường sắt: tàu Regionale, Frecciabianca, Intercity, Intercity Notte, Frecciargento, Frecciarossa từ Civitavecchia đến RomeTàu Regionale, Frecciabianca, Intercity, Intercity Notte, Frecciargento, Frecciarossa sẽ đưa bạn từ Civitavecchia đến Rome từ $5. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
Regionale
Frecciabianca
Intercity
Intercity Notte
Frecciargento
Frecciarossa
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Civitavecchia đến Rome
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Civitavecchia đến Rome bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Rome, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

Khi khởi hành từ Civitavecchia, bạn có nhiều lựa chọn nhà ga để bắt đầu hành trình, bao gồm cả Civitavecchia v Civitavecchia, Civitavecchia Port. Khi đến Rome, bạn có thể kết thúc hành trình tại nhà ga như Roma Termini, Roma Tiburtina, Roma Trastevere, Roma San Pietro, Roma Ostiense và Roma Tuscolana.
Khi đi bằng tàu, hành khách thường khởi hành nhất từ Civitavecchia cách trung tâm thành phố khoảng và rời khỏi tàu tại Roma Termini nằm cách trung tâm thành phố.
các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Civitavecchia đến Rome
- 6:00 AM - 10:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platform 1-4 for trains to Rome and other destinations
- Hall 2: ticket office and waiting area
- Bus: Several lines available
- Taxi: Available outside the station
- Mon - Sun: 06:30 - 22:00
- Metro lines: A (red), B (blue)
- Bus lines: 5, H, 38, 40 Express, 50 Express, 64, 66, 70, 75, 82, 90 Express, 92, 105, 150F, 223, 310, 590, 714, 910, C2, C3
- Tram lines: 5, 14
- Train lines: Italo, FR, FA, FB, IC, ICN, EN, CNL, R, Leonardo Express
- 6:00 AM - 10:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platform 1-5 for trains to various regional destinations
- Bus: Several lines available
- Tram: Line 19
- Metro: Closest station is Ottaviano on Line A
- 6:00 AM - 10:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platforms 1-5 for regional and intercity trains
- Hall 2: platforms 6-11 for metropolitan services
- Metro: Line B
- Bus: Several lines available
- Tram: Line 3





