Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Venice đến Rome
Giá rẻ nhất
$63
Giá trung bình
$114
Hành trình nhanh nhất
3 h 31 m
Thời gian trung bình
3 h 35 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
72
Khoảng cách
394 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Venice đến Rome là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Venice đến Rome sẽ có giá khoảng $114 nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với $63.
Trong số 72 chuyến tàu rời Venice đến Rome vào Th 4, 04 thg 2, có 63 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào Th 4, 04 thg 2, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 394 km trong thời gian trung bình là 3 h 35 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 3 h 31 m .
Vào Th 4, 04 thg 2, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 3 h 36 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
InterCityNotte 770
Intercity 594
Intercity 584
Regionale Veloce 3977+
Intercity 597
Regionale Veloce 3961+
Intercity 583
FRECCIAROSSA 9466
8907
8911
8913
FRECCIAROSSA 1000 9433Thông Tin Chuyến Đi
So sánh tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay từ Venice đến Rome
Omio khuyên bạn nên đặt tàu hỏa vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Venice đến Rome trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt với giá khởi điểm từ $6. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt chuyến bay có thể đưa bạn đến đó trong 2h 21p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, tàu hỏa là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 0.1 - 0.4kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho xe buýt là $6 và cho chuyến bay là $97.
Khoảng cách: 394 km
So sánh train với
Phổ biến nhất Tàu hỏa | Xe buýt | Chuyến bay |
|---|---|---|
$69 Giá trung bình | $45 Giá trung bình Rẻ nhất | $299 Giá trung bình |
5h 35p Tổng thời gian trung bình 5h 5p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 8h 38p Tổng thời gian trung bình 8h 8p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 5h 21p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 2h 21p Trên phương tiện + 3h 0p Thời gian cộng thêm* |
0.1 - 0.4kg Lượng khí thải CO2 Thấp nhất | 0.4 - 1.0kg Lượng khí thải CO2 | 1.2 - 2.4kg Lượng khí thải CO2 |
![]() Hãng tàu hỏa phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất | ![]() Hãng hàng không phổ biến nhất |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Venice đến Rome
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Venice đến Rome tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Ba, 3 tháng 2. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
FRECCIAROSSA 9403 | 5:26 Venezia Santa Lucia | 3h59 | 9:25 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 8801 · FRECCIAROSSA 1000 9611 | 5:52 Venezia Santa Lucia | 4h18 | 10:10 Roma Termini | 1 lần chuyển | |
8903 | 6:05 Venezia Santa Lucia | 3h49 | 9:54 Roma Tiburtina | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8903 | 6:05 Venezia Santa Lucia | 4h00 | 10:05 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8903 | Đúng giờ 6:17 Venezia Mestre | 3h37 | 9:54 Roma Tiburtina | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8903 | Đúng giờ 6:17 Venezia Mestre | 3h48 | 10:05 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9405 | 6:26 Venezia Santa Lucia | 3h56 | 10:22 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8905 | 7:05 Venezia Santa Lucia | 4h05 | 11:10 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8905 | 7:05 Venezia Santa Lucia | 3h49 | 10:54 Roma Tiburtina | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8905 | Đúng giờ 7:17 Venezia Mestre | 3h53 | 11:10 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8905 | Đúng giờ 7:17 Venezia Mestre | 3h37 | 10:54 Roma Tiburtina | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9466 | 7:34 Venezia Mestre | 3h31 | 11:05 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9409 | 7:40 Venezia Mestre | 3h45 | 11:25 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8907 | Đúng giờ 8:20 Venezia Mestre | 3h34 | 11:54 Roma Tiburtina | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8907 | Đúng giờ 8:20 Venezia Mestre | 3h45 | 12:05 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9411 | 8:26 Venezia Santa Lucia | 4h04 | 12:30 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale Veloce 3997+ FRECCIAROSSA 1000 9623 | 8:40 Venezia Santa Lucia | 4h30 | 13:10 Roma Termini | 1 lần chuyển | |
8902 | Đúng giờ 9:17 Venezia Mestre | 3h37 | 12:54 Roma Tiburtina | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8902 | Đúng giờ 9:17 Venezia Mestre | 3h48 | 13:05 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9413 | 9:26 Venezia Santa Lucia | 3h59 | 13:25 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8911 | Đúng giờ 10:05 Venezia Santa Lucia | 4h05 | 14:10 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8911 | Đúng giờ 10:05 Venezia Santa Lucia | 3h48 | 13:53 Roma Tiburtina | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8911 | Đúng giờ 10:17 Venezia Mestre | 3h36 | 13:53 Roma Tiburtina | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8911 | Đúng giờ 10:17 Venezia Mestre | 3h53 | 14:10 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9415 | 10:26 Venezia Santa Lucia | 4h04 | 14:30 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9415 | 10:38 Venezia Mestre | 3h36 | 14:14 Roma Tiburtina | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8929 | Đúng giờ 11:05 Venezia Santa Lucia | 3h52 | 14:57 Roma Tiburtina | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8929 | Đúng giờ 11:05 Venezia Santa Lucia | 4h00 | 15:05 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8929 | Đúng giờ 11:17 Venezia Mestre | 3h48 | 15:05 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8929 | Đúng giờ 11:17 Venezia Mestre | 3h40 | 14:57 Roma Tiburtina | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 8419 | 11:26 Venezia Santa Lucia | 3h58 | 15:24 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale Veloce 3975+ FRECCIAROSSA 1000 9637 | 11:40 Venezia Santa Lucia | 4h30 | 16:10 Roma Termini | 1 lần chuyển | |
Regionale 16788+ Intercity 584+ FRECCIAROSSA 1000 9637 | 11:43 Venezia Santa Lucia | 4h27 | 16:10 Roma Termini | 2 lần chuyển | |
8913 | 12:05 Venezia Santa Lucia | 3h48 | 15:53 Roma Tiburtina | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Intercity 584 | 12:05 Venezia Mestre | 7h40 | 19:45 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8913 | 12:05 Venezia Santa Lucia | 4h00 | 16:05 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8913 | 12:17 Venezia Mestre | 3h36 | 15:53 Roma Tiburtina | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8913 | 12:17 Venezia Mestre | 3h48 | 16:05 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9421 | 12:26 Venezia Santa Lucia | 3h58 | 16:24 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale Veloce 3977+ Intercity 597 | 12:40 Venezia Santa Lucia | 7h27 | 20:07 Roma Tiburtina | 1 lần chuyển | |
Regionale Veloce 3977+ FRECCIAROSSA 1000 9641 | 12:40 Venezia Santa Lucia | 4h35 | 17:15 Roma Termini | 1 lần chuyển | |
8915 | 13:05 Venezia Santa Lucia | 4h00 | 17:05 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8915 | 13:17 Venezia Mestre | 3h48 | 17:05 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9425 | 13:26 Venezia Santa Lucia | 3h59 | 17:25 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 8815 · FRECCIAROSSA 1000 9645 | 13:52 Venezia Santa Lucia | 4h23 | 18:15 Roma Termini | 1 lần chuyển | |
8919 | 14:05 Venezia Santa Lucia | 3h49 | 17:54 Roma Tiburtina | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8919 | 14:05 Venezia Santa Lucia | 4h00 | 18:05 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8919 | 14:17 Venezia Mestre | 3h37 | 17:54 Roma Tiburtina | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8919 | 14:17 Venezia Mestre | 3h48 | 18:05 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9427 | 14:26 Venezia Santa Lucia | 3h59 | 18:25 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Intercity 594 | 14:34 Venezia Mestre | 6h46 | 21:20 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale Veloce 3981+ FRECCIAROSSA 1000 9649 | 14:40 Venezia Santa Lucia | 4h36 | 19:16 Roma Termini | 1 lần chuyển | |
8923 | 15:05 Venezia Santa Lucia | 4h00 | 19:05 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8923 | 15:17 Venezia Mestre | 3h48 | 19:05 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9431 | 15:26 Venezia Santa Lucia | 3h59 | 19:25 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8925 | Đúng giờ 16:05 Venezia Santa Lucia | 4h00 | 20:05 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8925 | Đúng giờ 16:05 Venezia Santa Lucia | 3h49 | 19:54 Roma Tiburtina | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8925 | Đúng giờ 16:17 Venezia Mestre | 3h37 | 19:54 Roma Tiburtina | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8925 | Đúng giờ 16:17 Venezia Mestre | 3h48 | 20:05 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9433 | 16:26 Venezia Santa Lucia | 4h04 | 20:30 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9433 | 16:38 Venezia Mestre | 3h36 | 20:14 Roma Tiburtina | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8927 | Đúng giờ 17:05 Venezia Santa Lucia | 3h49 | 20:54 Roma Tiburtina | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8927 | Đúng giờ 17:05 Venezia Santa Lucia | 4h05 | 21:10 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8927 | Đúng giờ 17:17 Venezia Mestre | 3h53 | 21:10 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8927 | Đúng giờ 17:17 Venezia Mestre | 3h37 | 20:54 Roma Tiburtina | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9435 | 17:26 Venezia Santa Lucia | 3h59 | 21:25 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9437 | 18:26 Venezia Santa Lucia | 4h04 | 22:30 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9437 | 18:38 Venezia Mestre | 3h36 | 22:14 Roma Tiburtina | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
InterCityNotte 770 | 21:05 Venezia Santa Lucia | 8h30 | 5:35 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
| Thứ Tư, 4 tháng 2 | |||||
FRECCIAROSSA 9401 | 4:26 Venezia Santa Lucia | 4h07 | 8:33 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9401 | 4:38 Venezia Mestre | 3h37 | 8:15 Roma Tiburtina | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale Veloce 3961+ Intercity 583 | 4:40 Venezia Santa Lucia | 7h47 | 12:27 Roma Tiburtina | 1 lần chuyển | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Venice đến Rome bằng tàu hỏa, xe buýt hoặc chuyến bay
So sánh giá tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
03 thg 2
04 thg 2
05 thg 2
06 thg 2
07 thg 2
08 thg 2
09 thg 2
10 thg 2
11 thg 2
12 thg 2
13 thg 2
14 thg 2
15 thg 2
16 thg 2
17 thg 2
18 thg 2
19 thg 2
20 thg 2
21 thg 2
22 thg 2
23 thg 2
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Venice đến Rome trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Venice đến Rome
Tàu hỏa từ Venice đến Rome chạy trung bình 65 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 5h 5p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ $49 nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ $6 bằng xe buýt.
Có 56 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:01, chuyến cuối cùng lúc 23:55. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 394 km trong 3h 59p.
Khoảng cách 394 km |
Thời gian tàu trung bình 5h 5p |
Giá vé rẻ nhất $49 |
Số chuyến tàu mỗi ngày 65 |
Tàu chạy thẳng 56 |
Chuyến tàu nhanh nhất 3h 59p |
Chuyến tàu đầu tiên 00:01 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:55 |
Công ty đường sắt: tàu Frecciarossa, Italo, Intercity Notte, Intercity, Regionale, Frecciargento từ Venice đến RomeTàu Frecciarossa, Italo, Intercity Notte, Intercity, Regionale, Frecciargento sẽ đưa bạn từ Venice đến Rome từ $6. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
Frecciarossa
Italo
Intercity Notte
Intercity
Regionale
Frecciargento
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Venice đến Rome
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Venice đến Rome bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Rome, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Venice đến Rome
- Mon - Sun: 06:00 - 21:00
- Bus lines: 1, 2, 4.1, 4.2, 5.1, 5.2, 3, N
- Train lines: FR, FA, FB, IC, ICN, R, RER, EC, EN, RJ, VSOE
- Mon - Sun: 05:50 - 20:30
- Bus lines: 2, 3, 10, 15, 18, 25a, 31, 31H, 32, 32H, 33H, 34H, 43, 53, 86, N1, 8AE
- Train lines: FR, FA, FB, EC, RJ, IC, EN, ICN, R, Italo
- Mon - Sun: 06:30 - 22:00
- Metro lines: A (red), B (blue)
- Bus lines: 5, H, 38, 40 Express, 50 Express, 64, 66, 70, 75, 82, 90 Express, 92, 105, 150F, 223, 310, 590, 714, 910, C2, C3
- Tram lines: 5, 14
- Train lines: Italo, FR, FA, FB, IC, ICN, EN, CNL, R, Leonardo Express
- Mon - Sun: 06:35 - 20:20
- Metro lines: LB
- Bus lines: 62, 71, 111, 111F, 120F, 135, 163, 168, 211, 309, 409, n409, n041, C2, C3, Airport Shuttle
- Train lines: FR, FA, IC, REG, FL1, FL2, FL3
- 6:00 AM - 10:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platforms 1-5 for regional and intercity trains
- Hall 2: platforms 6-11 for metropolitan services
- Metro: Line B
- Bus: Several lines available
- Tram: Line 3
Các chuyến nối tàu phổ biến nhất từ Venice
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Venice đến Rome
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần


