Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Venice đến Rome
Giá rẻ nhất
$63
Giá trung bình
$116
Hành trình nhanh nhất
3 h 31 m
Thời gian trung bình
3 h 35 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
72
Khoảng cách
394 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Venice đến Rome là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Venice đến Rome sẽ có giá khoảng $116 nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với $63.
Trong số 72 chuyến tàu rời Venice đến Rome vào Th 7, 21 thg 3, có 63 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào Th 7, 21 thg 3, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 394 km trong thời gian trung bình là 3 h 35 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 3 h 31 m .
Vào Th 7, 21 thg 3, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 3 h 36 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
InterCityNotte 770
Intercity 594
Regionale 33691+
InterCityNotte 763
Regionale Veloce 3977+
Intercity 36213
Regionale Veloce 3963+
Intercity 1589
FRECCIAROSSA 9466
8907
8911
8913
FRECCIAROSSA 1000 9433Thông Tin Chuyến Đi
So sánh tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay từ Venice đến Rome
Omio khuyên bạn nên đặt tàu hỏa vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Venice đến Rome trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt với giá khởi điểm từ $6. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt chuyến bay có thể đưa bạn đến đó trong 2h 29p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, tàu hỏa là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 0.1 - 0.4kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho xe buýt là $6 và cho chuyến bay là $179.
Khoảng cách: 394 km
So sánh train với
Phổ biến nhất Tàu hỏa | Xe buýt | Chuyến bay |
|---|---|---|
$61 Giá trung bình | $28 Giá trung bình Rẻ nhất | $286 Giá trung bình |
5h 39p Tổng thời gian trung bình 5h 9p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 7h 42p Tổng thời gian trung bình 7h 12p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 5h 29p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 2h 29p Trên phương tiện + 3h 0p Thời gian cộng thêm* |
0.1 - 0.4kg Lượng khí thải CO2 Thấp nhất | 0.4 - 1.0kg Lượng khí thải CO2 | 1.2 - 2.4kg Lượng khí thải CO2 |
![]() Hãng tàu hỏa phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất | ![]() Hãng hàng không phổ biến nhất |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Venice đến Rome
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Venice đến Rome tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Sáu, 20 tháng 3. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
8907 | Bị hoãn 8:23 8:20Venezia Mestre | 3h34 | 11:57 11:57Roma Tiburtina | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8907 | Bị hoãn 8:23 8:20Venezia Mestre | 3h45 | 12:08 12:08Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9411 | 8:26 Venezia Santa Lucia | 4h04 | 12:30 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale Veloce 3997+ FRECCIAROSSA 1000 9623 | 8:40 Venezia Santa Lucia | 4h30 | 13:10 Roma Termini | 1 lần chuyển | |
8902 | Bị hoãn 9:18 9:17Venezia Mestre | 3h37 | 12:54 Roma Tiburtina | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8902 | Bị hoãn 9:18 9:17Venezia Mestre | 3h48 | 13:05 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9413 | 9:26 Venezia Santa Lucia | 3h59 | 13:25 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8911 | Đúng giờ 10:05 Venezia Santa Lucia | 4h05 | 14:10 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8911 | Đúng giờ 10:05 Venezia Santa Lucia | 3h48 | 13:53 Roma Tiburtina | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8911 | Đúng giờ 10:17 Venezia Mestre | 3h36 | 13:53 Roma Tiburtina | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8911 | Đúng giờ 10:17 Venezia Mestre | 3h53 | 14:10 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9415 | 10:26 Venezia Santa Lucia | 4h04 | 14:30 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9415 | 10:38 Venezia Mestre | 3h36 | 14:14 Roma Tiburtina | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8929 | Đúng giờ 11:05 Venezia Santa Lucia | 3h52 | 14:57 Roma Tiburtina | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8929 | Đúng giờ 11:05 Venezia Santa Lucia | 4h00 | 15:05 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8929 | Đúng giờ 11:17 Venezia Mestre | 3h48 | 15:05 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8929 | Đúng giờ 11:17 Venezia Mestre | 3h40 | 14:57 Roma Tiburtina | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Intercity 584 | 12:05 Venezia Mestre | 7h40 | 19:45 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8915 | Đúng giờ 13:05 Venezia Santa Lucia | 4h00 | 17:05 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8915 | Đúng giờ 13:17 Venezia Mestre | 3h48 | 17:05 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9425 | 13:26 Venezia Santa Lucia | 3h59 | 17:25 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8919 | Đúng giờ 14:05 Venezia Santa Lucia | 3h49 | 17:54 Roma Tiburtina | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8919 | Đúng giờ 14:05 Venezia Santa Lucia | 4h00 | 18:05 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8919 | Đúng giờ 14:17 Venezia Mestre | 3h37 | 17:54 Roma Tiburtina | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8919 | Đúng giờ 14:17 Venezia Mestre | 3h48 | 18:05 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Intercity 594 | 14:34 Venezia Mestre | 6h46 | 21:20 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale Veloce 3981+ FRECCIAROSSA 1000 9649 | 14:40 Venezia Santa Lucia | 4h35 | 19:15 Roma Termini | 1 lần chuyển | |
8923 | Đúng giờ 15:05 Venezia Santa Lucia | 4h00 | 19:05 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8923 | Đúng giờ 15:17 Venezia Mestre | 3h48 | 19:05 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9431 | 15:26 Venezia Santa Lucia | 3h59 | 19:25 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8925 | 16:05 Venezia Santa Lucia | 4h00 | 20:05 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8925 | 16:05 Venezia Santa Lucia | 3h49 | 19:54 Roma Tiburtina | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8925 | 16:17 Venezia Mestre | 3h37 | 19:54 Roma Tiburtina | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8925 | 16:17 Venezia Mestre | 3h48 | 20:05 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9433 | 16:26 Venezia Santa Lucia | 4h04 | 20:30 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9433 | 16:38 Venezia Mestre | 3h36 | 20:14 Roma Tiburtina | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8927 | Đúng giờ 17:05 Venezia Santa Lucia | 3h49 | 20:54 Roma Tiburtina | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8927 | Đúng giờ 17:05 Venezia Santa Lucia | 4h05 | 21:10 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8927 | Đúng giờ 17:17 Venezia Mestre | 3h53 | 21:10 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8927 | Đúng giờ 17:17 Venezia Mestre | 3h37 | 20:54 Roma Tiburtina | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9435 | 17:26 Venezia Santa Lucia | 3h59 | 21:25 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9437 | 18:26 Venezia Santa Lucia | 4h04 | 22:30 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9437 | 18:38 Venezia Mestre | 3h36 | 22:14 Roma Tiburtina | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale Veloce 3518+ InterCityNotte 763 | 20:10 Venezia Santa Lucia | 8h56 | 5:06 Roma Termini | 1 lần chuyển | |
InterCityNotte 770 | 21:05 Venezia Santa Lucia | 8h30 | 5:35 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9401 | 4:26 Venezia Santa Lucia | 4h07 | 8:33 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9401 | 4:38 Venezia Mestre | 3h37 | 8:15 Roma Tiburtina | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale Veloce 3961+ Intercity 583 | 4:40 Venezia Santa Lucia | 8h09 | 12:49 Roma Ostiense | 1 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9403 | 5:26 Venezia Santa Lucia | 3h59 | 9:25 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale Veloce 3963+ Intercity 1589 | 5:40 Venezia Santa Lucia | 8h32 | 14:12 Roma Ostiense | 1 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 8801 · FRECCIAROSSA 1000 9611 | 5:52 Venezia Santa Lucia | 4h18 | 10:10 Roma Termini | 1 lần chuyển | |
8903 | 6:05 Venezia Santa Lucia | 3h49 | 9:54 Roma Tiburtina | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8903 | 6:05 Venezia Santa Lucia | 4h00 | 10:05 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8903 | Đúng giờ 6:17 Venezia Mestre | 3h37 | 9:54 Roma Tiburtina | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8903 | 6:17 Venezia Mestre | 3h48 | 10:05 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9405 | 6:26 Venezia Santa Lucia | 3h56 | 10:22 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8905 | 7:05 Venezia Santa Lucia | 4h05 | 11:10 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8905 | 7:05 Venezia Santa Lucia | 3h49 | 10:54 Roma Tiburtina | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8905 | 7:17 Venezia Mestre | 3h53 | 11:10 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8905 | 7:17 Venezia Mestre | 3h37 | 10:54 Roma Tiburtina | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9466 | 7:34 Venezia Mestre | 3h31 | 11:05 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9409 | 7:40 Venezia Mestre | 3h45 | 11:25 Roma Termini | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Venice đến Rome bằng tàu hỏa, xe buýt hoặc chuyến bay
So sánh giá tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
20 thg 3
21 thg 3
22 thg 3
23 thg 3
24 thg 3
25 thg 3
26 thg 3
27 thg 3
28 thg 3
29 thg 3
30 thg 3
31 thg 3
01 thg 4
02 thg 4
03 thg 4
04 thg 4
05 thg 4
06 thg 4
07 thg 4
08 thg 4
09 thg 4
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Venice đến Rome với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì Frecciarossa?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho Frecciarossa, mà còn so sánh vé của các hãng như Italo, Intercity Notte, Intercity hoặc Regionale để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Venice đến Rome.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh Frecciarossa với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm train, bus và flight để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Venice đến Rome.
Tại sao nên đặt vé với Omio thay vì Raileurope?
- Đa dạng phương thức di chuyển: Omio cho phép bạn so sánh các tùy chọn di chuyển, bao gồm train, bus và flight để tìm ra phương án di chuyển phù hợp từ Venice đến Rome.
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Venice đến Rome trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Venice đến Rome
Tàu hỏa từ Venice đến Rome chạy trung bình 66 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 5h 9p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ $35 nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ $6 bằng xe buýt.
Có 57 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:01, chuyến cuối cùng lúc 23:55. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 394 km trong 6h 46p.
Khoảng cách 394 km |
Thời gian tàu trung bình 5h 9p |
Giá vé rẻ nhất $35 |
Số chuyến tàu mỗi ngày 66 |
Tàu chạy thẳng 57 |
Chuyến tàu nhanh nhất 6h 46p |
Chuyến tàu đầu tiên 00:01 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:55 |
Công ty đường sắt: tàu Frecciarossa, Italo, Intercity Notte, Intercity, Regionale, Frecciargento từ Venice đến RomeTàu Frecciarossa, Italo, Intercity Notte, Intercity, Regionale, Frecciargento sẽ đưa bạn từ Venice đến Rome từ $6. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
Frecciarossa
Italo
Intercity Notte
Intercity
Regionale
Frecciargento
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Venice đến Rome
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Venice đến Rome bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Rome, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Venice đến Rome
- Mon - Sun: 06:00 - 21:00
- Bus lines: 1, 2, 4.1, 4.2, 5.1, 5.2, 3, N
- Train lines: FR, FA, FB, IC, ICN, R, RER, EC, EN, RJ, VSOE
- Mon - Sun: 05:50 - 20:30
- Bus lines: 2, 3, 10, 15, 18, 25a, 31, 31H, 32, 32H, 33H, 34H, 43, 53, 86, N1, 8AE
- Train lines: FR, FA, FB, EC, RJ, IC, EN, ICN, R, Italo
- Mon - Sun: 06:30 - 22:00
- Metro lines: A (red), B (blue)
- Bus lines: 5, H, 38, 40 Express, 50 Express, 64, 66, 70, 75, 82, 90 Express, 92, 105, 150F, 223, 310, 590, 714, 910, C2, C3
- Tram lines: 5, 14
- Train lines: Italo, FR, FA, FB, IC, ICN, EN, CNL, R, Leonardo Express
- Mon - Sun: 06:35 - 20:20
- Metro lines: LB
- Bus lines: 62, 71, 111, 111F, 120F, 135, 163, 168, 211, 309, 409, n409, n041, C2, C3, Airport Shuttle
- Train lines: FR, FA, IC, REG, FL1, FL2, FL3
- 6:00 AM - 10:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platforms 1-5 for regional and intercity trains
- Hall 2: platforms 6-11 for metropolitan services
- Metro: Line B
- Bus: Several lines available
- Tram: Line 3
Các chuyến nối tàu phổ biến nhất từ Venice
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Venice đến Rome
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần


