Tàu hỏa Venice đến Vienna với ÖBB | Railjet

Th 7, 28 thg 2
+ Thêm trở về
ÖBB | Railjet
ÖBB Nightjet
ÖBB
ÖBB | Euro City (EC)
Deutsche Bahn
Trên 1.000 công ty du lịch
ÖBB | Railjet
ÖBB Nightjet
ÖBB
ÖBB | Euro City (EC)
Deutsche Bahn
Trên 1.000 công ty du lịch
QR-Code
Quét để tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
Sử dụng ứng dụng của chúng tôi để nhận thông tin cập nhật về chuyến đi trực tiếp và đặt vé di động cho tàu hỏa, xe buýt, chuyến bay và phà.
App Store
rate4.9
42K xếp hạng
Google Play
rate4.6
136K đánh giá

Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Venice đến Vienna

Hiển thị thời gian và giá vé cho 01 thg 3

Giá rẻ nhất

$197

Giá trung bình

$215

Hành trình nhanh nhất

7 h 11 m

Thời gian trung bình

8 h 36 m

Số chuyến tàu mỗi ngày

3

Khoảng cách

435 km

Vé giá rẻ

Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Venice đến Vienna là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.

Vé trung bình từ Venice đến Vienna sẽ có giá khoảng $215 nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với $197.

Chuyến tàu nhanh

Trong số 3 chuyến tàu rời Venice đến Vienna vào CN, 01 thg 3, có 2 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.

Vào CN, 01 thg 3, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 435 km trong thời gian trung bình là 8 h 36 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 7 h 11 m .

Vào CN, 01 thg 3, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 11 h 23 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.

ÖBBRJX 134
09:567h11
Venezia Santa Lucia
17:07Wien Hauptbahnhof
$1971Một chiều
0 lần chuyển
ÖBBRJX 130
16:527h15
Venezia Santa Lucia
00:07Wien Hauptbahnhof
$1971Một chiều
0 lần chuyển
ÖBB | RailjetRJ 84+Westbahn
11:3511h23
Venezia Santa Lucia
22:58Wien Westbahnhof
$2511Một chiều
1 lần chuyển

Thông Tin Chuyến Đi

So sánh tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay từ Venice đến Vienna

Omio khuyên bạn nên đặt tàu hỏa vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Venice đến Vienna trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt với giá khởi điểm từ $38. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt chuyến bay có thể đưa bạn đến đó trong 3h 26p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, tàu hỏa là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 0.1 - 0.4kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho xe buýt là $38 và cho chuyến bay là $21.

Khoảng cách: 435 km

So sánh train với

Phổ biến nhất
Tàu hỏa
Chuyến bay
Xe buýt

$117

Giá trung bình

$147

Giá trung bình

$67

Giá trung bình

Rẻ nhất

7h 59p

Tổng thời gian trung bình

7h 29p

Trên phương tiện

+

30p

Thời gian cộng thêm*

6h 26p

Tổng thời gian trung bình

Nhanh nhất

3h 26p

Trên phương tiện

+

3h 0p

Thời gian cộng thêm*

7h 57p

Tổng thời gian trung bình

7h 27p

Trên phương tiện

+

30p

Thời gian cộng thêm*

0.1 - 0.4kg

Lượng khí thải CO2

Thấp nhất

1.3 - 2.6kg

Lượng khí thải CO2

0.4 - 1.1kg

Lượng khí thải CO2

ÖBB | Railjet

Hãng tàu hỏa phổ biến nhất

Ryanair

Hãng hàng không phổ biến nhất

FlixBus

Hãng xe buýt phổ biến nhất

Các Tùy Chọn Đi Thẳng

Các Tùy Chọn Đi Thẳng

Các Tùy Chọn Đi Thẳng

Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.

Khởi hành trực tiếp

Thời gian tàu Venice đến Vienna

Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Venice đến Vienna tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Bảy, 28 tháng 2. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.

Cập nhật lần cuối lúc 10:01
Nhà cung cấpKhởi hànhThời gianĐếnChuyển tuyến
obb_railjetRJ 84+westbahn10:35 Venezia Santa Lucia
11h23
21:58 Wien Westbahnhof1 lần chuyển
obbRJX 13015:52 Venezia Santa Lucia
7h15
23:07 Wien Hauptbahnhof0 lần chuyểnĐến thẳng
obb_nightjetNJ 40236+obb_eurocityEC 46320:05 Venezia Santa Lucia
9h27
5:32 Wien Hauptbahnhof1 lần chuyển
obb_nightjetNJ 4023620:05 Venezia Santa Lucia
10h49
6:54 Wien Hauptbahnhof0 lần chuyểnĐến thẳng
Chủ Nhật, 1 tháng 3
obbRJX 1348:56 Venezia Santa Lucia
7h11
16:07 Wien Hauptbahnhof0 lần chuyểnĐến thẳng

Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này

So sánh giá cả và vé Venice đến Vienna bằng tàu hỏa, xe buýt hoặc chuyến bay

So sánh giá tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.

Th 7
28 thg 2
CN
01 thg 3
Th 2
02 thg 3
Th 3
03 thg 3
Th 4
04 thg 3
Th 5
05 thg 3
Th 6
06 thg 3
Th 7
07 thg 3
CN
08 thg 3
Th 2
09 thg 3
Th 3
10 thg 3
Th 4
11 thg 3
Th 5
12 thg 3
Th 6
13 thg 3
Th 7
14 thg 3
CN
15 thg 3
Th 2
16 thg 3
Th 3
17 thg 3
Th 4
18 thg 3
Th 5
19 thg 3
Th 6
20 thg 3

Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Venice đến Vienna với Omio?

ÖBB | Railjet cũng như ÖBB Nightjet, ÖBB, ÖBB | Euro City (EC), Deutsche Bahn và nhiều hãng khác cung cấp dịch vụ tàu hỏa từ Venice đến Vienna.
Omio là bên bán vé thứ ba chính thức duy nhất cho vé ÖBB | Railjet.

Tại sao đặt vé với Omio thay vì ÖBB | Railjet?

  • So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho ÖBB | Railjet, mà còn so sánh vé của các hãng như ÖBB Nightjet, ÖBB, ÖBB | Euro City (EC) hoặc Deutsche Bahn để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Venice đến Vienna.
  • Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
  • So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh ÖBB | Railjet với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm train, bus và flight để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Venice đến Vienna.

Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Venice đến Vienna trước bao lâu?

Thời điểm tốt nhất để đặt vé tàu hỏa từ Venice đến Vienna là 77 ngày trước khi khởi hành. Xem giá vé tàu hỏa thay đổi như thế nào trên tuyến đường Venice đến Vienna.
Giá vé là giá vé một chiều cho một hành khách từ Venice đến Vienna mỗi tháng. Thông tin được thu thập từ dữ liệu giá vé của người dùng Omio trong 12 tháng qua. Giá hiện tại có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm trong ngày, hạng vé hoặc thời gian đặt trước vé tàu hỏa từ Venice đến Vienna.

Thông tin hành trình

Tổng quan: Tàu từ Venice đến Vienna

ÝÝ
ÁoÁo
Icon of train

Tàu hỏa từ Venice đến Vienna chạy trung bình 2 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 7h 29p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ $39 nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ $21 bằng chuyến bay.

Có 1 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:01, chuyến cuối cùng lúc 23:35. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 435 km trong 7h 11p.

Giá vé là giá hạng phổ thông thấp nhất được tìm thấy trên Omio. Đặt sớm thường có nghĩa là giá thấp hơn. Giá thay đổi hàng ngày và tùy thuộc vào tình trạng sẵn có. Không bao gồm thẻ giảm giá, chuyến đi bằng xe khách và phí đặt vé.
Thông tin giá
Phương thức di chuyển thay thế rẻ nhất
Chuyến bay từ $21
Khoảng cách
435 km
Thời gian tàu trung bình
7h 29p
Giá vé rẻ nhất
$39
Số chuyến tàu mỗi ngày
2
Tàu chạy thẳng
1
Chuyến tàu nhanh nhất
7h 11p
Chuyến tàu đầu tiên
00:01
Chuyến tàu cuối cùng
23:35
Giá vé là giá hạng phổ thông thấp nhất được tìm thấy trên Omio. Đặt sớm thường có nghĩa là giá thấp hơn. Giá thay đổi hàng ngày và tùy thuộc vào tình trạng sẵn có. Không bao gồm thẻ giảm giá, chuyến đi bằng xe khách và phí đặt vé.
Thông tin giá
Phương thức di chuyển thay thế rẻ nhất
Chuyến bay từ $21

Công ty đường sắt: tàu ÖBB | Railjet, ÖBB Nightjet, ÖBB, ÖBB | Euro City (EC), Deutsche Bahn, ÖBB | InterCity từ Venice đến ViennaTàu ÖBB | Railjet, ÖBB Nightjet, ÖBB, ÖBB | Euro City (EC), Deutsche Bahn, ÖBB | InterCity sẽ đưa bạn từ Venice đến Vienna từ $21. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.

ÖBB | Railjet

Về
Dịch vụ tàu cao tốc ÖBB Railjet được điều hành bởi Đường sắt Liên bang Áo (ÖBB). Đây là một trong những dịch vụ tàu phổ biến nhất ở Áo, cung cấp những chuyến đi nhanh chóng và thoải mái giữa các thành phố lớn. Các tàu Railjet hiện đại và rộng rãi, với ghế ngồi thoải mái, điều hòa không khí và ổ cắm điện. Có ba loại tàu Railjet: Railjet Comfort, Railjet Business và Railjet First Class. Hạng Comfort cung cấp ghế ngồi tiêu chuẩn, trong khi hạng Business cung cấp ghế ngồi rộng rãi hơn và đồ uống, đồ ăn nhẹ miễn phí. Hạng First Class mang đến trải nghiệm sang trọng nhất, với ghế ngồi rộng hơn, bữa ăn miễn phí và quyền truy cập vào phòng chờ riêng. Dịch vụ Railjet hoạt động trên một số tuyến đường phổ biến, bao gồm Vienna đến Salzburg, Vienna đến Innsbruck và Vienna đến Graz. Vé có thể được mua trực tuyến hoặc tại ga, và có nhiều loại vé khác nhau, bao gồm vé đơn, vé khứ hồi và vé nhóm. Với những chiếc tàu hiện đại, ghế ngồi thoải mái và các tùy chọn vé tiện lợi, ÖBB Railjet là cách hoàn hảo để khám phá Áo.
Chính sách hành lý & hủy vé
Thời lượng trung bình
7h 40p
Giá rẻ nhất
$71
Tần suất ÖBB | Railjet
2 lần mỗi ngày
Đã bao gồm hành lý
2 kiện hành lý xách tay và 1 kiện hành lý lớn miễn phí
Nơi giữ hành lý
Kệ trên cao, dưới ghế, và khu vực lưu trữ được chỉ định ở đầu toa xe
Chính Sách Hủy
Hủy bỏ có thể theo điều kiện loại vé
Hoàn lại
Hoàn tiền đầy đủ nếu chuyến tàu bị hủy bởi ÖBB
Tiện nghi trên tàu hỏa
Wifi
Đồ ăn được bán trên tàu/xe
Xe nhà hàng (trừ các tuyến nội địa), dịch vụ tại chỗ ở Hạng Nhất, dịch vụ bistro với đồ ăn nhẹ và đồ uống
Đặt chỗ
Hạng Nhất: Bao gồm trong giá vé. Hạng Nhì: Đặt chỗ tùy chọn với giá 3€.
Nhà vệ sinh
Ổ cắm USB
Dành cho người khuyết tật
Không gian cho xe lăn, nhà vệ sinh accessible, hỗ trợ lên tàu có sẵn
Thú cưng
Thú cưng nhỏ trong lồng được miễn phí. Chó lớn cần vé (50% giá vé thông thường). Chó dẫn đường miễn phí.
Khu vực yên tĩnh

ÖBB Nightjet

Về
ÖBB Nightjet là một công ty đường sắt của Áo cung cấp dịch vụ qua đêm trên khắp châu Âu. Công ty có nhiều loại tàu, bao gồm EuroNight, CityNightLine và Nightjet, tất cả đều cung cấp các khoang ngủ và ghế nằm thoải mái. EuroNight là lựa chọn sang trọng nhất, với các khoang riêng và toa nhà hàng. CityNightLine là lựa chọn tiết kiệm hơn, với các khoang và ghế nằm, trong khi Nightjet là lựa chọn cơ bản nhất, với ghế nằm và ghế ngả. Các loại vé bao gồm Economy, Comfort và Business, trong đó Business cung cấp trải nghiệm sang trọng nhất. Các tiện nghi trên tàu bao gồm Wi-Fi, ổ cắm điện, toa nhà hàng và quầy bar. Các tuyến đường phổ biến nhất của ÖBB Nightjet là từ Vienna đến Munich, Berlin, Zurich, Amsterdam, Prague và Budapest.
Chính sách hành lý & hủy vé
Thời lượng trung bình
9h 27p
Giá rẻ nhất
$44
Đã bao gồm hành lý
2 kiện hành lý xách tay và 1 kiện hành lý lớn hơn được bao gồm
Nơi giữ hành lý
Giá để hành lý trên ghế, ở cuối toa xe, và dưới ghế. Lưu trữ đặc biệt cho xe đạp và thiết bị trượt tuyết.
Chính Sách Hủy
Hủy bỏ có thể theo điều kiện loại vé.
Hoàn lại
Hoàn tiền đầy đủ nếu chuyến tàu bị hủy bởi ÖBB
Tiện nghi trên tàu hỏa
Wifi
Đồ ăn được bán trên tàu/xe
Xe nhà hàng hoặc bistro có sẵn trên hầu hết các tuyến đường. Tàu đêm cung cấp dịch vụ bữa sáng trong các toa ngủ và toa nằm.
Đặt chỗ
Khuyến nghị đặt chỗ ngồi nhưng không bắt buộc. Phí bổ sung áp dụng. Miễn phí cho một số loại vé và hạng nhất.
Nhà vệ sinh
Ổ cắm USB
Dành cho người khuyết tật
Không gian cho xe lăn, nhà vệ sinh tiếp cận được, hỗ trợ lên tàu có sẵn với thông báo trước.
Thú cưng
Thú cưng nhỏ trong lồng được miễn phí. Chó lớn cần vé (50% giá vé hạng 2) và rọ mõm. Chó dẫn đường miễn phí.
Khu vực yên tĩnh

ÖBB

Về
ÖBB là công ty đường sắt quốc gia của Áo, cung cấp một mạng lưới dịch vụ tàu hỏa toàn diện trên khắp đất nước và đến các quốc gia lân cận. Đội tàu của nó bao gồm các tàu cao tốc InterCity Express (ICE) cho những chuyến đi nhanh nhất và thoải mái nhất, các tàu EuroCity (EC) cho các kết nối quốc tế, các tàu InterCity (IC) cho việc di chuyển đường dài đáng tin cậy, và các tàu Regional Express (REX) cho các điểm dừng địa phương thường xuyên. Các loại vé bao gồm Vé tiêu chuẩn, Vé thoải mái, Vé ÖBB Sparschiene, và Vé ÖBB Sparschiene Comfort, cùng với các tùy chọn cho việc đi một chiều, khứ hồi, và đi theo nhóm. Các tiện nghi trên tàu có thể bao gồm chỗ ngồi thoải mái, Wi-Fi miễn phí, và dịch vụ thực phẩm và đồ uống. Các tuyến đường phổ biến bao gồm Vienna–Salzburg, Vienna–Innsbruck, và Vienna–Graz.
Chính sách hành lý & hủy vé
Thời lượng trung bình
7h 11p
Giá rẻ nhất
$39
Đã bao gồm hành lý
2 kiện hành lý xách tay và 1 kiện hành lý lớn hơn được bao gồm
Nơi giữ hành lý
Kệ trên cao, dưới ghế, và khu vực lưu trữ được chỉ định ở đầu toa.
Chính Sách Hủy
Hủy bỏ có thể theo điều kiện loại vé
Hoàn lại
Hoàn tiền đầy đủ nếu chuyến tàu bị hủy bởi ÖBB
Tiện nghi trên tàu hỏa
Wifi
Đồ ăn được bán trên tàu/xe
Xe nhà hàng (trên các chuyến tàu đường dài), dịch vụ bistro, dịch vụ tại chỗ ở hạng nhất
Đặt chỗ
Đặt chỗ ngồi tùy chọn với giá 3 € ở hạng hai, bao gồm trong vé hạng nhất.
Nhà vệ sinh
Ổ cắm USB
Dành cho người khuyết tật
Không gian cho xe lăn, nhà vệ sinh tiếp cận được, hỗ trợ lên tàu, và khu vực ngồi đặc biệt
Thú cưng
Thú cưng nhỏ trong lồng được miễn phí, chó lớn cần vé (50% giá vé thông thường), chó dẫn đường miễn phí
Khu vực yên tĩnh

ÖBB | Euro City (EC)

Về
Dịch vụ Euro City của ÖBB là một dịch vụ tàu cao tốc do Đường sắt Liên bang Áo (ÖBB) điều hành. Đây là một trong những dịch vụ tàu phổ biến nhất ở Áo, kết nối các thành phố lớn trên toàn quốc. Các tàu Euro City hiện đại và thoải mái, với các toa xe có điều hòa không khí và nhiều chỗ để chân. Có hai loại tàu Euro City: EC (Euro City) và IC (InterCity). Tàu EC là nhanh nhất, với tốc độ lên tới 200 km/h, trong khi tàu IC chậm hơn một chút, với tốc độ lên tới 160 km/h. ÖBB Euro City cung cấp nhiều loại vé, bao gồm vé đơn, vé khứ hồi và vé nhóm. Các tiện nghi trên tàu bao gồm Wi-Fi miễn phí, ổ cắm điện và toa nhà hàng. Các tuyến đường phổ biến nhất của ÖBB Euro City bao gồm Vienna đến Salzburg, Vienna đến Innsbruck và Vienna đến Graz. Những tuyến đường này mang đến những cảnh đẹp tuyệt vời của vùng nông thôn Áo và cung cấp một cách thuận tiện để di chuyển giữa các thành phố lớn.
Chính sách hành lý & hủy vé
Thời lượng trung bình
9h 58p
Giá rẻ nhất
$178
Tần suất ÖBB | Euro City (EC)
1 lần mỗi ngày
Đã bao gồm hành lý
2 kiện hành lý xách tay và 1 kiện hành lý lớn hơn được bao gồm
Nơi giữ hành lý
Kệ hành lý trên cao, dưới ghế ngồi, và khu vực hành lý được chỉ định ở đầu toa.
Chính Sách Hủy
Hủy bỏ có thể theo điều kiện vé
Hoàn lại
Hoàn tiền đầy đủ cho các chuyến tàu bị hủy
Tiện nghi trên tàu hỏa
Wifi
Đồ ăn được bán trên tàu/xe
Xe nhà hàng hoặc bistro có sẵn trên hầu hết các tuyến phục vụ bữa ăn nóng và lạnh, đồ ăn nhẹ và đồ uống.
Đặt chỗ
Đặt chỗ ngồi là tùy chọn trong hạng 2 với phí bổ sung, đã bao gồm trong vé hạng 1.
Nhà vệ sinh
Ổ cắm USB
Dành cho người khuyết tật
Không gian cho xe lăn, nhà vệ sinh tiếp cận được, và hỗ trợ lên tàu có sẵn
Thú cưng
Thú cưng nhỏ trong lồng được miễn phí. Chó lớn cần vé (50% giá vé hạng 2). Chó dẫn đường miễn phí.
Khu vực yên tĩnh

Deutsche Bahn

Về
Deutsche Bahn (DB) là nhà điều hành tàu chính của Đức, vận hành khoảng 40.000 dịch vụ nội địa và quốc tế mỗi ngày. Đội tàu của họ bao gồm nhiều loại tàu khác nhau: tàu cao tốc ICE (Intercity Express) với tốc độ lên tới 300 km/h; tàu IC (Intercity) và EC (EuroCity) cho các chuyến đi đường dài; và các dịch vụ IRE (Interregio-Express), RE (Regional Express) và RB (Regionalbahn) cho các kết nối khu vực và địa phương. Trong khi nhà vệ sinh là tiêu chuẩn trên tất cả các tàu, các tiện nghi như nhà hàng trên tàu và Wi-Fi miễn phí chỉ có sẵn trên một số loại tàu và tuyến đường nhất định. DB cung cấp một loạt các mức giá, bao gồm vé Super Saver, Saver và Flexible, cùng với các thẻ giảm giá như BahnCard 25, 50 và 100. Các tùy chọn bổ sung bao gồm vé đơn, vé ngày và vé nhóm. Các tuyến đường phổ biến bao gồm Berlin–Munich, Hamburg–Frankfurt, Cologne–Stuttgart, Berlin–Dresden và Hamburg–Cologne, cũng như nhiều dịch vụ khu vực trên khắp nước Đức.
Chính sách hành lý & hủy vé
Thời lượng trung bình
9h 57p
Giá rẻ nhất
$62
Đã bao gồm hành lý
Hành khách được phép mang theo hành lý xách tay và một món đồ lớn hơn miễn phí, với điều kiện họ có thể tự mang theo.
Nơi giữ hành lý
Hành lý có thể được để trên giá hành lý, dưới ghế ngồi, hoặc trong các khu vực hành lý được chỉ định gần cửa ra vào hoặc ở giữa toa xe.
Chính Sách Hủy
Vé có thể được hủy dựa trên điều kiện giá vé như đã đề cập trong loại vé tàu nào có thể hoàn lại?
Hoàn lại
Nếu DB hủy chuyến tàu, hành khách có quyền được hoàn lại toàn bộ giá vé.
Tiện nghi trên tàu hỏa
Wifi
Đồ ăn được bán trên tàu/xe
Hầu hết các chuyến tàu ICE và nhiều chuyến IC/EC có:
Một Bordrestaurant (xe nhà hàng) nơi bạn có thể ngồi và ăn.
Một Bordbistro (quầy bar bistro) với đồ ăn nhẹ, bữa ăn nóng và đồ uống mang đi.
Dịch vụ tại chỗ trong hạng nhất: nhân viên sẽ nhận đơn của bạn và phục vụ đồ ăn/đồ uống trực tiếp đến chỗ ngồi của bạn.
Các chuyến tàu khu vực (RE / RB / S-Bahn):
Không có dịch vụ ăn uống trên tàu.
Bạn có thể mang theo đồ ăn và đồ uống của riêng mình.
Đặt chỗ
Hạng Nhì:
Không bao gồm theo mặc định.
Bạn có thể thêm đặt chỗ khi đặt vé (được khuyến nghị cho các tuyến đông đúc).
Chi phí khoảng 4,90 € mỗi chỗ (hoặc 5,90 € nếu đặt riêng sau).
Hạng Nhất:
Có, luôn bao gồm trong giá vé.
Nhà vệ sinh
Ổ cắm USB
Dành cho người khuyết tật
Tàu DB được trang bị các tiện nghi cho hành khách có khả năng di chuyển hạn chế, bao gồm không gian cho xe lăn, nhà vệ sinh tiếp cận và dịch vụ hỗ trợ.
Thú cưng
Thú cưng nhỏ (ví dụ: mèo, chó nhỏ, v.v.):
Được phép miễn phí nếu chúng có thể vừa trong hộp vận chuyển (kích thước tối đa: hành lý xách tay).
Phải ở trong hộp trong suốt hành trình.
Chó lớn:
Cần vé riêng (có phí) — thường là nửa giá vé hạng hai thông thường.
Phải được xích và đeo rọ mõm khi ở trên tàu.
Không được ngồi trên ghế.
Chó hỗ trợ:
Đi miễn phí.
Không cần đeo rọ mõm hoặc xích nếu không cần thiết về mặt y tế.
Được phép đi cùng hành khách mọi lúc.
Khu vực yên tĩnh

ÖBB | InterCity

Về
Dịch vụ tàu cao tốc nội địa ÖBB Intercity được điều hành bởi Đường sắt Liên bang Áo (ÖBB) tại Áo. Chúng là sự bổ sung cho Eurocity và Railjet cho các chuyến đi đường dài và cũng bao gồm các toa hạng nhất, các chuyến tàu được trang bị điều hòa, có ổ cắm điện, dịch vụ minibar và rất thoải mái. Tàu ÖBB Intercity chủ yếu chạy trên các tuyến đường nội địa ở vùng núi Alps đến các thành phố như Graz, Linz, Salzburg và Innsbruck.
Chính sách hành lý & hủy vé
Thời lượng trung bình
7h 39p
Giá rẻ nhất
$106
Tần suất ÖBB | InterCity
1 lần mỗi ngày
Đã bao gồm hành lý
2 kiện hành lý xách tay và 1 kiện hành lý lớn hơn
Nơi giữ hành lý
Giá để hành lý trên cao, dưới ghế ngồi, và khu vực lưu trữ được chỉ định ở đầu toa xe.
Chính Sách Hủy
Hủy bỏ có thể theo điều kiện loại vé
Hoàn lại
Hoàn tiền đầy đủ nếu chuyến tàu bị hủy bởi ÖBB
Tiện nghi trên tàu hỏa
Wifi
Đồ ăn được bán trên tàu/xe
Xe nhà hàng (trên hầu hết các tuyến) và dịch vụ tại chỗ trong hạng nhất. Đồ ăn nhẹ và đồ uống có sẵn.
Đặt chỗ
Đặt chỗ ngồi tùy chọn với giá 3€ ở hạng hai, đã bao gồm trong giá vé hạng nhất.
Nhà vệ sinh
Ổ cắm USB
Dành cho người khuyết tật
Không gian cho xe lăn, nhà vệ sinh tiếp cận được, và hỗ trợ lên tàu có sẵn
Thú cưng
Thú cưng nhỏ trong lồng được miễn phí. Chó lớn cần vé (50% giá vé thông thường). Chó dẫn đường miễn phí.
Khu vực yên tĩnh

Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Venice đến Vienna

Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Venice đến Vienna bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Vienna, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

FAQs
Chuyến đi giá rẻ từ Venice đến Vienna bằng tàu hỏa có giá khởi điểm từ ít nhất $39 khi bạn đặt trước. Trung bình, giá vé đi từ Venice đến Vienna bằng tàu là $117; tuy nhiên, giá có thể thay đổi tùy theo thời gian trong ngày, hạng và thường đắt hơn vào ban ngày.
Thời gian di chuyển trung bình bằng tàu hỏa từ Venice đến Vienna là 7h 11p đối với chặng dài 435 km. Thời gian chuyến đi có thể thay đổi vào ngày cuối tuần và ngày lễ, vì vậy, hãy sử dụng Trình lập lịch chuyến đi của chúng tôi để tìm ngày cụ thể.
Thời gian khởi hành của chuyến tàu sớm nhất từ Venice đến Vienna là 0:01. Hãy lên lịch cho chuyến đi với Trình lập lịch chuyến đi   từ Omio.
Thời gian khởi hành của chuyến tàu muộn nhất từ Venice đến Vienna là 23:35.
Có, mỗi ngày có 1 chuyến tàu đi thẳng từ Venice đến Vienna với ÖBB | Railjet, ÖBB. Lịch trình có thể thay đổi theo ngày lễ hoặc ngày cuối tuần với ít chuyến tàu đi thẳng hơn.
Có, có rất nhiều tùy chọn tàu cao tốc cho chuyến đi từ Venice đến Vienna. Bạn có thể chọn trong số ÖBB | Railjet. Các chuyến tàu của ÖBB | Railjet đi trong khoảng 7h 40p
Khi đi tàu từ Venice đến Vienna, bạn có thể tin tưởng rằng hãng ÖBB | Railjet, ÖBB Nightjet, ÖBB, ÖBB | Euro City (EC), Deutsche Bahn, ÖBB | InterCity biết cách tốt nhất để đưa bạn đến Vienna. Bạn cũng có thể xem thử tất cả hãng tàu hiện có đang tổ chức đi giữa Venice và Vienna và so sánh tiện nghi được cung cấp trước khi mua vé tàu.
Có, bạn có thể đi chuyến tàu đêm từ Venice đến Vienna với ÖBB Nightjet. Tìm tất cả thông tin về tàu đêm ở Châu Âu.
Chuyến đi đến Vienna từ Venice rất đáng để trải nghiệm nhưng không nên đi trong ngày với thời gian di chuyển mỗi chiều là 7h 11p. Kiểm tra bằng ứng dụng Omio để biết cách di chuyển tốt nhất.
Tháng để đi tàu từ Venice đến Vienna với chi phí thấp nhất là Tháng 5.
So sánh các tùy chọn sẽ rất hữu ích cho bạn vì có đến 3 cách để đi giữa Venice và Vienna bao gồm cả đi bằng tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay.

các ga tàu phổ biến

Các ga tàu phổ biến từ Venice đến Vienna

Venice
Vienna
Sân ga chính cho các chuyến khởi hành ở Venice là Venezia Santa Lucia. Tìm tất cả thông tin bạn cần biết về các dịch vụ, tiện nghi và chuyến nối tại Venezia Santa Lucia cho chuyến đi của bạn từ Venice đến Vienna.
Venezia Santa LuciaWifiTủ khóaBãi đậu xeĂn uốngATMTaxiDành cho người khuyết tậtWCKhách sạnPhòng VéBãi đậu xe đạpThuê xe đạpCho thuê xeQuầy thông tin
Tiện ích tại ga tàu
WifiWifi
Tủ khóaTủ khóa
Bãi đậu xeBãi đậu xe
Ăn uốngĂn uống
ATMATM
TaxiTaxi
Dành cho người khuyết tậtDành cho người khuyết tật
WCWC
Khách sạnKhách sạn
Phòng VéPhòng Vé
Bãi đậu xe đạpBãi đậu xe đạp
Thuê xe đạpThuê xe đạp
Cho thuê xeCho thuê xe
Quầy thông tinQuầy thông tin
thông tin
phone
Số Điện Thoại
ticketOfficeHours
Giờ Làm Việc Của Phòng Vé
  • Mon - Sun: 06:00 - 21:00
Các tùy chọn phương tiện công cộng cho Venezia Santa Lucia
  • Bus lines: 1, 2, 4.1, 4.2, 5.1, 5.2, 3, N
  • Train lines: FR, FA, FB, IC, ICN, R, RER, EC, EN, RJ, VSOE
Venezia MestreTủ khóaBãi đậu xeĂn uốngATMTaxiDành cho người khuyết tậtWCKhách sạnPhòng VéBãi đậu xe đạpThuê xe đạpCho thuê xeQuầy thông tin
Tiện ích tại ga tàu
Tủ khóaTủ khóa
Bãi đậu xeBãi đậu xe
Ăn uốngĂn uống
ATMATM
TaxiTaxi
Dành cho người khuyết tậtDành cho người khuyết tật
WCWC
Khách sạnKhách sạn
Phòng VéPhòng Vé
Bãi đậu xe đạpBãi đậu xe đạp
Thuê xe đạpThuê xe đạp
Cho thuê xeCho thuê xe
Quầy thông tinQuầy thông tin
thông tin
phone
Số Điện Thoại
ticketOfficeHours
Giờ Làm Việc Của Phòng Vé
  • Mon - Sun: 05:50 - 20:30
ticketOfficeHours
Khoảng cách đến trung tâm thành phố
8 km
Các tùy chọn phương tiện công cộng cho Venezia Mestre
  • Bus lines: 2, 3, 10, 15, 18, 25a, 31, 31H, 32, 32H, 33H, 34H, 43, 53, 86, N1, 8AE
  • Train lines: FR, FA, FB, EC, RJ, IC, EN, ICN, R, Italo

Các chuyến nối tàu phổ biến nhất từ Venice

Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Venice đến Vienna

Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần

Các chuyến nối tàu phổ biến nhất đến Vienna

Trang chủTàu hỏaTàu hỏa Venice đến Vienna

Ứng Dụng Omio Giúp Việc Lập Kế Hoạch Du Lịch Trở Nên Dễ Dàng

Chúng tôi sẽ đưa bạn đến nơi bạn muốn. Từ cập nhật tàu hỏa trực tiếp đến vé di động, ứng dụng tiên tiến của chúng tôi là cách lý tưởng để lập kế hoạch và theo dõi chuyến đi của bạn.

ios-badge
android-badge
Hand With Phone