Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Frankfurt am Main đến Vienna
Giá rẻ nhất
$192
Giá trung bình
$245
Hành trình nhanh nhất
6 h 2 m
Thời gian trung bình
6 h 9 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
40
Khoảng cách
598 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Frankfurt am Main đến Vienna là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Frankfurt am Main đến Vienna sẽ có giá khoảng $245 nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với $192.
Trong số 40 chuyến tàu rời Frankfurt am Main đến Vienna vào CN, 04 thg 1, có 8 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào CN, 04 thg 1, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 598 km trong thời gian trung bình là 6 h 9 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 6 h 2 m .
Vào CN, 04 thg 1, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 6 h 19 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
ICE 527 · ICE 117 · RJX 767
ICE 621 · ICE 91
ICE 621 · ICE 91
ICE 23
ICE 527 · ICE 117 · RJX 767
ICE 25
ICE 25
ICE 27
ICE 27
ICE 25Thông Tin Chuyến Đi
So sánh xe buýt, tàu hỏa và chuyến bay từ Frankfurt am Main đến Vienna
Omio khuyên bạn nên đặt tàu hỏa vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Frankfurt am Main đến Vienna trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt với giá khởi điểm từ $42. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt chuyến bay có thể đưa bạn đến đó trong 2h 22p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, tàu hỏa là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 0.2 - 0.5kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho xe buýt là $42 và cho chuyến bay là $195.
Khoảng cách: 598 km
So sánh train với
Phổ biến nhất Tàu hỏa | Xe buýt | Chuyến bay |
|---|---|---|
$151 Giá trung bình | $67 Giá trung bình Rẻ nhất | $305 Giá trung bình |
8h 36p Tổng thời gian trung bình 8h 6p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 11h 12p Tổng thời gian trung bình 10h 42p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 5h 22p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 2h 22p Trên phương tiện + 3h 0p Thời gian cộng thêm* |
0.2 - 0.5kg Lượng khí thải CO2 Thấp nhất | 0.6 - 1.5kg Lượng khí thải CO2 | 1.8 - 3.6kg Lượng khí thải CO2 |
![]() Hãng tàu hỏa phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất | ![]() Hãng hàng không phổ biến nhất |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Frankfurt am Main đến Vienna
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Frankfurt am Main đến Vienna tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Bảy, 3 tháng 1. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
ICE 29 | Bị hoãn 13:27 13:19Frankfurt (Main) Hbf | 6h28 | 20:05 20:05Wien Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 29 | Bị hoãn 13:27 13:19Frankfurt (Main) Hbf | 6h28 | 20:05 20:05Wien Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 629 · ICE 93 | Bị hoãn 13:42 13:41Frankfurt Flughafen Fernbf | 7h06 | 20:49 20:49Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 629 · ICE 93 | Bị hoãn 13:58 13:57Frankfurt (Main) Hbf | 6h50 | 20:49 20:49Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 629 · ICE 93 | Bị hoãn 13:58 13:57Frankfurt (Main) Hbf | 6h50 | 20:49 20:49Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 229 | Bị hoãn 15:26 15:18Frankfurt Flughafen Fernbf | 6h29 | 21:48 21:48Wien Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 229 | Bị hoãn 15:42 15:35Frankfurt (Main) Hbf | 6h12 | 21:48 21:48Wien Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 229 | Bị hoãn 15:42 15:35Frankfurt (Main) Hbf | 6h12 | 21:48 21:48Wien Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 725 · RJ 263 | Đúng giờ 16:57 Frankfurt (Main) Hbf | 9h23 | 2:20 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 725+ RJ 263 | Đúng giờ 16:57 Frankfurt (Main) Hbf | 9h23 | 2:20 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 1013 · RJ 263 | Đúng giờ 17:22 Frankfurt Flughafen Fernbf | 8h58 | 2:20 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 693+ EN 50237 | 18:50 Frankfurt (Main) Hbf | 10h42 | 5:32 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 729+ 27075+ EN 50237 | 18:57 Frankfurt (Main) Hbf | 10h35 | 5:32 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
| Chủ Nhật, 4 tháng 1 | |||||
ICE 523+![]() | Đúng giờ 5:57 Frankfurt (Main) Hbf | 12h55 | 18:52 Wien Westbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 523+![]() | Đúng giờ 5:57 Frankfurt (Main) Hbf | 14h55 | 20:52 Wien Westbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 523+![]() | Đúng giờ 5:57 Frankfurt (Main) Hbf | 8h55 | 14:52 Wien Westbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 525+![]() | Đúng giờ 6:57 Frankfurt (Main) Hbf | 13h55 | 20:52 Wien Westbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 525+![]() | Đúng giờ 6:57 Frankfurt (Main) Hbf | 11h55 | 18:52 Wien Westbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 525+![]() | Đúng giờ 6:57 Frankfurt (Main) Hbf | 7h55 | 14:52 Wien Westbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 23 | Đúng giờ 7:20 Frankfurt (Main) Hbf | 6h27 | 13:47 Wien Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 23 | Đúng giờ 7:20 Frankfurt (Main) Hbf | 6h27 | 13:47 Wien Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 527 · ICE 117 · RJX 767 | Đúng giờ 7:41 Frankfurt Flughafen Fernbf | 7h51 | 15:32 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 527 · ICE 117+ RJX 767 | Đúng giờ 7:57 Frankfurt (Main) Hbf | 7h35 | 15:32 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 527 · ICE 117 · RJX 767 | Đúng giờ 7:57 Frankfurt (Main) Hbf | 7h35 | 15:32 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 527+![]() | Đúng giờ 7:57 Frankfurt (Main) Hbf | 10h55 | 18:52 Wien Westbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 527+![]() | Đúng giờ 7:57 Frankfurt (Main) Hbf | 12h55 | 20:52 Wien Westbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 573 · ICE 563+![]() | Đúng giờ 8:20 Frankfurt (Main) Hbf | 10h32 | 18:52 Wien Westbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 573 · ICE 563+![]() | Đúng giờ 8:20 Frankfurt (Main) Hbf | 12h32 | 20:52 Wien Westbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 593+![]() | Đúng giờ 8:50 Frankfurt (Main) Hbf | 10h02 | 18:52 Wien Westbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 529+![]() | Đúng giờ 8:57 Frankfurt (Main) Hbf | 9h55 | 18:52 Wien Westbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 529+![]() | Đúng giờ 8:57 Frankfurt (Main) Hbf | 11h55 | 20:52 Wien Westbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 25 | Đúng giờ 9:28 Frankfurt Flughafen Fernbf | 6h19 | 15:47 Wien Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 621 · ICE 91 | Đúng giờ 9:41 Frankfurt Flughafen Fernbf | 7h06 | 16:47 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 25 | Đúng giờ 9:45 Frankfurt (Main) Hbf | 6h02 | 15:47 Wien Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 25 | Đúng giờ 9:45 Frankfurt (Main) Hbf | 6h02 | 15:47 Wien Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 621+![]() | Đúng giờ 9:57 Frankfurt (Main) Hbf | 8h55 | 18:52 Wien Westbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 621 · ICE 91 | Đúng giờ 9:57 Frankfurt (Main) Hbf | 6h50 | 16:47 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 621+![]() | Đúng giờ 9:57 Frankfurt (Main) Hbf | 10h55 | 20:52 Wien Westbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 621 · ICE 91 | Đúng giờ 9:57 Frankfurt (Main) Hbf | 6h50 | 16:47 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 575 · ICE 565+![]() | Đúng giờ 10:20 Frankfurt (Main) Hbf | 8h32 | 18:52 Wien Westbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 575 · ICE 565+![]() | Đúng giờ 10:20 Frankfurt (Main) Hbf | 10h32 | 20:52 Wien Westbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 595+![]() | Đúng giờ 10:50 Frankfurt (Main) Hbf | 8h02 | 18:52 Wien Westbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 623+![]() | Đúng giờ 10:57 Frankfurt (Main) Hbf | 7h55 | 18:52 Wien Westbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 623+![]() | Đúng giờ 10:57 Frankfurt (Main) Hbf | 9h55 | 20:52 Wien Westbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 1131 · ICE 1255+![]() | Đúng giờ 11:02 Frankfurt (Main) Hbf | 9h50 | 20:52 Wien Westbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 27 | Đúng giờ 11:18 Frankfurt Flughafen Fernbf | 6h29 | 17:47 Wien Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1255 · ICE 211 · RJX 167 | Đúng giờ 11:21 Frankfurt Flughafen Fernbf | 8h11 | 19:32 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 27 | Đúng giờ 11:35 Frankfurt (Main) Hbf | 6h12 | 17:47 Wien Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 27 | Đúng giờ 11:35 Frankfurt (Main) Hbf | 6h12 | 17:47 Wien Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 625+![]() | Đúng giờ 11:57 Frankfurt (Main) Hbf | 8h55 | 20:52 Wien Westbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 577 · ICE 567+![]() | Đúng giờ 12:20 Frankfurt (Main) Hbf | 8h32 | 20:52 Wien Westbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 597+![]() | Đúng giờ 12:50 Frankfurt (Main) Hbf | 8h02 | 20:52 Wien Westbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 627+![]() | Đúng giờ 12:57 Frankfurt (Main) Hbf | 7h55 | 20:52 Wien Westbahnhof | 1 lần chuyển | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Frankfurt am Main đến Vienna bằng xe buýt, tàu hỏa hoặc chuyến bay
So sánh giá xe buýt, tàu hỏa và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
03 thg 1
04 thg 1
05 thg 1
06 thg 1
07 thg 1
08 thg 1
09 thg 1
10 thg 1
11 thg 1
12 thg 1
13 thg 1
14 thg 1
15 thg 1
16 thg 1
17 thg 1
18 thg 1
19 thg 1
20 thg 1
21 thg 1
22 thg 1
23 thg 1
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Frankfurt am Main đến Vienna trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Frankfurt am Main đến Vienna
Tàu hỏa từ Frankfurt am Main đến Vienna chạy trung bình 15 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 8h 6p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ $67 nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ $42 bằng xe buýt.
Có 5 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:01, chuyến cuối cùng lúc 23:51. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 598 km trong 6h 25p.
Khoảng cách 598 km |
Thời gian tàu trung bình 8h 6p |
Giá vé rẻ nhất $67 |
Số chuyến tàu mỗi ngày 15 |
Tàu chạy thẳng 5 |
Chuyến tàu nhanh nhất 6h 25p |
Chuyến tàu đầu tiên 00:01 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:51 |
Công ty đường sắt: tàu Deutsche Bahn, ÖBB | ICE, Westbahn, ÖBB Nightjet, ÖBB | InterCity, ÖBB | Euro City (EC), EuroNight, ÖBB, ÖBB | Railjet, agilis từ Frankfurt am Main đến ViennaTàu Deutsche Bahn, ÖBB | ICE, Westbahn, ÖBB Nightjet, ÖBB | InterCity, ÖBB | Euro City (EC), EuroNight, ÖBB, ÖBB | Railjet, agilis sẽ đưa bạn từ Frankfurt am Main đến Vienna từ $42. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
Deutsche Bahn
Một Bordrestaurant (xe nhà hàng) nơi bạn có thể ngồi và ăn.
Một Bordbistro (quầy bar bistro) với đồ ăn nhẹ, bữa ăn nóng và đồ uống mang đi.
Dịch vụ tại chỗ trong hạng nhất: nhân viên sẽ nhận đơn của bạn và phục vụ đồ ăn/đồ uống trực tiếp đến chỗ ngồi của bạn.
Các chuyến tàu khu vực (RE / RB / S-Bahn):
Không có dịch vụ ăn uống trên tàu.
Bạn có thể mang theo đồ ăn và đồ uống của riêng mình.
Không bao gồm theo mặc định.
Bạn có thể thêm đặt chỗ khi đặt vé (được khuyến nghị cho các tuyến đông đúc).
Chi phí khoảng 4,90 € mỗi chỗ (hoặc 5,90 € nếu đặt riêng sau).
Hạng Nhất:
Có, luôn bao gồm trong giá vé.
Được phép miễn phí nếu chúng có thể vừa trong hộp vận chuyển (kích thước tối đa: hành lý xách tay).
Phải ở trong hộp trong suốt hành trình.
Chó lớn:
Cần vé riêng (có phí) — thường là nửa giá vé hạng hai thông thường.
Phải được xích và đeo rọ mõm khi ở trên tàu.
Không được ngồi trên ghế.
Chó hỗ trợ:
Đi miễn phí.
Không cần đeo rọ mõm hoặc xích nếu không cần thiết về mặt y tế.
Được phép đi cùng hành khách mọi lúc.
ÖBB | ICE
Westbahn
ÖBB Nightjet
ÖBB | InterCity
ÖBB | Euro City (EC)
ÖBB
ÖBB | Railjet
EuroNight
agilis
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Frankfurt am Main đến Vienna
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Frankfurt am Main đến Vienna bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Vienna, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

Khi đi bằng tàu, hành khách thường khởi hành nhất từ Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf nằm cách trung tâm thành phố và rời khỏi tàu tại Wien Hauptbahnhof nằm cách trung tâm thành phố.
các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Frankfurt am Main đến Vienna
- Mon - Fri: 07:00 - 21:00
- Sat - Sun: 09:00 - 21:00
- 6:00 AM - 10:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platform 1-4 for long-distance and regional trains
- Hall 2: connection to Terminal 1 of the airport
- Hall 3: connection to Terminal 2 of the airport
- S-Bahn: Lines S8, S9
- Bus: Several lines available
- Long-distance buses: Available at the airport
- Mon - Fri: 09:00 - 21:00
- Sat: 09:00 - 18:00
- 24 hours Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platform 1-4 for long-distance and regional trains
- Hall 2: S-Bahn platforms
- Hall 3: CAT connections
- S-Bahn: Line S7
- Bus: Several lines available
- CAT (City Airport Train) to Vienna city center
- 6:00 AM - 10:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platform 1-8 for trains to Austria, Germany, and Hungary
- Hall 2: S-Bahn and metro connections
- Metro: Line U6
- Tram: Line 62
- Bus: Several lines available
- S-Bahn: Lines S1, S2, S3, S60
Các chuyến nối tàu phổ biến nhất từ Frankfurt am Main
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Frankfurt am Main đến Vienna
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần






