Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Hanover đến Vienna
Giá rẻ nhất
$77
Giá trung bình
$222
Hành trình nhanh nhất
8 h 20 m
Thời gian trung bình
8 h 20 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
83
Khoảng cách
660 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Hanover đến Vienna là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Hanover đến Vienna sẽ có giá khoảng $222 nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với $77.
Trong số 83 chuyến tàu rời Hanover đến Vienna vào Th 3, 02 thg 6, có 1 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào Th 3, 02 thg 6, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 660 km trong thời gian trung bình là 8 h 20 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 8 h 20 m .
Vào Th 3, 02 thg 6, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 8 h 20 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
ICE 881 · ICE 122915:278h20Hannover Hbf23:47Wien Hauptbahnhof$771Một chiều1 lần chuyển
ICE 789+
IC 841+
EC 21313:279h36Hannover Hbf23:03Wien Hauptbahnhof$771Một chiều2 lần chuyển
NJ 49921:4212h06Hannover Hbf9:48Wien Hauptbahnhof$861Một chiều0 lần chuyển
NJ 499+
IC 54521:4212h45Hannover Hbf10:27Flughafen Wien$1001Một chiều1 lần chuyển
ICE 789+
IC 406+
S 7+
REX 113:2710h44Hannover Hbf0:11Flughafen Wien$1191Một chiều3 lần chuyển
ICE 787 · ICE 122511:278h20Hannover Hbf19:47Wien Hauptbahnhof$1981Một chiều1 lần chuyển
ICE 881 · ICE 122915:278h20Hannover Hbf23:47Wien Hauptbahnhof$1221Một chiều1 lần chuyển
ICE 787 · ICE 122511:278h20Hannover Hbf19:47Wien Hauptbahnhof$2571Một chiều1 lần chuyển
ICE 881 · ICE 122915:278h20Hannover Hbf23:47Wien Hauptbahnhof$771Một chiều1 lần chuyển
ICE 783 · ICE 12217:278h20Hannover Hbf15:47Wien Hauptbahnhof$1611Một chiều1 lần chuyển
Thông Tin Chuyến Đi
So sánh tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay từ Hanover đến Vienna
Omio khuyên bạn nên đặt tàu hỏa vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Hanover đến Vienna trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt với giá khởi điểm từ $49. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt chuyến bay có thể đưa bạn đến đó trong 2h 9p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, tàu hỏa là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 0.2 - 0.6kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho xe buýt là $49 và cho chuyến bay là $102.
Khoảng cách: 660 km
So sánh train với
Phổ biến nhất Tàu hỏa | Xe buýt | Chuyến bay |
|---|---|---|
$183 Giá trung bình | $76 Giá trung bình Rẻ nhất | $252 Giá trung bình |
10h 12p Tổng thời gian trung bình 9h 42p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 12h 7p Tổng thời gian trung bình 11h 37p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 5h 9p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 2h 9p Trên phương tiện + 3h 0p Thời gian cộng thêm* |
0.2 - 0.6kg Lượng khí thải CO2 Thấp nhất | 0.7 - 1.6kg Lượng khí thải CO2 | - Lượng khí thải CO2 |
![]() Hãng tàu hỏa phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất | ![]() Hãng hàng không phổ biến nhất |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Hanover đến Vienna
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Hanover đến Vienna tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Hai, 1 tháng 6. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
ICE 1081 · RJX 265 | Bị hoãn 22:03 0:03Hannover Hbf | 10h29 | 10:32 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 1081+ 963 | Bị hoãn 22:03 0:03Hannover Hbf | 13h49 | 13:52 Wien Westbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 1081+ RJX 265+ IC 547 | Bị hoãn 22:03 0:03Hannover Hbf | 11h24 | 11:27 Flughafen Wien | 2 lần chuyển | |
ICE 1081+ RJX 265 | Bị hoãn 22:03 0:03Hannover Hbf | 10h29 | 10:32 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 1081+ IC 547+ RJX 265 | Bị hoãn 22:03 0:03Hannover Hbf | 11h00 | 11:03 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 1081+ 965 | Bị hoãn 22:03 0:03Hannover Hbf | 15h49 | 15:52 Wien Westbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 1081+ 961 | Bị hoãn 22:03 0:03Hannover Hbf | 11h49 | 11:52 Wien Westbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 1081+ RJX 265+ RJ 657 | Bị hoãn 22:03 0:03Hannover Hbf | 10h54 | 10:57 Flughafen Wien | 2 lần chuyển | |
IC 60471 · ICE 827+ 965 | Bị hoãn 22:30 0:30Hannover Hbf | 15h22 | 15:52 Wien Westbahnhof | 2 lần chuyển | |
IC 60471 · ICE 827+ 963 | Bị hoãn 22:30 0:30Hannover Hbf | 13h22 | 13:52 Wien Westbahnhof | 2 lần chuyển | |
IC 60471+ ICE 827+ RE41+ ICE 21 | Bị hoãn 22:30 0:30Hannover Hbf | 12h57 | 13:27 Flughafen Wien | 4 lần chuyển | |
IC 60471+ ICE 827+ RE41+ ICE 21 | Bị hoãn 22:30 0:30Hannover Hbf | 12h17 | 12:47 Wien Hauptbahnhof | 3 lần chuyển | |
IC 60471 · ICE 827+ 967 | Bị hoãn 22:30 0:30Hannover Hbf | 19h22 | 19:52 Wien Westbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 273 · ICE 521 · RJX 63 | Bị hoãn 0:10 2:10Hannover Hbf | 11h22 | 11:33 11:33Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 273 · ICE 521+ RJX 63+ IC 643 | Bị hoãn 0:10 2:10Hannover Hbf | 12h17 | 14:27 Flughafen Wien | 3 lần chuyển | |
ICE 273 · ICE 521+ RJX 63 · RJX 863 | Bị hoãn 0:10 2:10Hannover Hbf | 11h47 | 13:57 Flughafen Wien | 3 lần chuyển | |
ICE 273 · ICE 521+ 963 | Bị hoãn 0:10 2:10Hannover Hbf | 11h42 | 13:52 Wien Westbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 273 · ICE 521+ 967 | Bị hoãn 0:10 2:10Hannover Hbf | 17h42 | 19:52 Wien Westbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 273 · ICE 521+ 965 | Bị hoãn 0:10 2:10Hannover Hbf | 13h42 | 15:52 Wien Westbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 1541 · 16303 · ICE 1501+ 965 | Bị hoãn 1:15 2:42Hannover Hbf | 13h10 | 15:52 Wien Westbahnhof | 3 lần chuyển | |
ICE 1541 · 16303 · ICE 1501+ 967 | Bị hoãn 1:15 2:42Hannover Hbf | 17h10 | 19:52 Wien Westbahnhof | 3 lần chuyển | |
NJ 499+ IC 545 | 21:42 Hannover Hbf | 12h45 | 10:27 Flughafen Wien | 1 lần chuyển | |
NJ 499 | 21:42 Hannover Hbf | 12h06 | 9:48 Wien Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
| Thứ Ba, 2 tháng 6 | |||||
NJ 471+ ICE 827+ RE41+ ICE 21 | 0:30 Hannover Hbf | 12h57 | 13:27 Flughafen Wien | 4 lần chuyển | |
NJ 471+ ICE 827+ RE41+ ICE 21 | 0:30 Hannover Hbf | 12h17 | 12:47 Wien Hauptbahnhof | 3 lần chuyển | |
ICE 781 · EC 115 · RJX 161 | Đúng giờ 5:27 Hannover Hbf | 9h05 | 14:32 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 781+ 967 | Đúng giờ 5:27 Hannover Hbf | 14h25 | 19:52 Wien Westbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 781+ 965 | Đúng giờ 5:27 Hannover Hbf | 10h25 | 15:52 Wien Westbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 781+ EC 115+ IC 645 | Đúng giờ 5:27 Hannover Hbf | 10h00 | 15:27 Flughafen Wien | 2 lần chuyển | |
ICE 781+ EC 115+ RJX 161+ RJ 551 | Đúng giờ 5:27 Hannover Hbf | 9h30 | 14:57 Flughafen Wien | 3 lần chuyển | |
ICE 781+ EC 115+ IC 645 | Đúng giờ 5:27 Hannover Hbf | 9h36 | 15:03 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 781+ EC 115+ RJX 161 | Đúng giờ 5:27 Hannover Hbf | 9h05 | 14:32 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 581 · RJX 65 | Đúng giờ 6:27 Hannover Hbf | 9h05 | 15:32 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 581+ RJX 65 | Đúng giờ 6:27 Hannover Hbf | 9h05 | 15:32 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 581+ RJX 65 · RJX 865 | Đúng giờ 6:27 Hannover Hbf | 9h30 | 15:57 Flughafen Wien | 2 lần chuyển | |
ICE 783 · ICE 1221+ IC 647 | 7:27 Hannover Hbf | 9h00 | 16:27 Flughafen Wien | 2 lần chuyển | |
ICE 783 · ICE 1221 | 7:27 Hannover Hbf | 8h20 | 15:47 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 583+ RJX 67 · RJX 867 | Đúng giờ 8:25 Hannover Hbf | 9h32 | 17:57 Flughafen Wien | 2 lần chuyển | |
ICE 583+ RJX 67+ IC 741 | Đúng giờ 8:25 Hannover Hbf | 9h38 | 18:03 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 583 · RJX 67 | Đúng giờ 8:25 Hannover Hbf | 9h07 | 17:32 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 583+ RJX 67+ IC 741 | Đúng giờ 8:25 Hannover Hbf | 10h02 | 18:27 Flughafen Wien | 2 lần chuyển | |
ICE 583+ RJX 67 | Đúng giờ 8:25 Hannover Hbf | 9h07 | 17:32 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 583+ 967 | Đúng giờ 8:25 Hannover Hbf | 11h27 | 19:52 Wien Westbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 785 · S5 · ICE 119 · RJX 165 | Đúng giờ 9:25 Hannover Hbf | 9h07 | 18:32 Wien Hauptbahnhof | 3 lần chuyển | |
ICE 785+ DB S5+ ICE 119+ RJX 165 | Đúng giờ 9:25 Hannover Hbf | 9h07 | 18:32 Wien Hauptbahnhof | 3 lần chuyển | |
ICE 785+ DB S5+ ICE 119+ IC 743 | Đúng giờ 9:25 Hannover Hbf | 10h02 | 19:27 Flughafen Wien | 3 lần chuyển | |
ICE 785+ 967 | Đúng giờ 9:25 Hannover Hbf | 10h27 | 19:52 Wien Westbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 785+ DB S5+ ICE 119+ RJX 165 | Đúng giờ 9:25 Hannover Hbf | 9h32 | 18:57 Flughafen Wien | 4 lần chuyển | |
ICE 785+ DB S5+ ICE 119+ IC 743 | Đúng giờ 9:25 Hannover Hbf | 9h38 | 19:03 Wien Hauptbahnhof | 3 lần chuyển | |
ICE 585+ 967 | Đúng giờ 10:25 Hannover Hbf | 9h27 | 19:52 Wien Westbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 1285+ RJX 69 · RJX 869 | Đúng giờ 10:40 Hannover Hbf | 9h17 | 19:57 Flughafen Wien | 2 lần chuyển | |
ICE 1285 · RJX 69 | Đúng giờ 10:40 Hannover Hbf | 8h52 | 19:32 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 1285+ RJX 69 | Đúng giờ 10:40 Hannover Hbf | 8h52 | 19:32 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 1285+ 967 | Đúng giờ 10:40 Hannover Hbf | 9h12 | 19:52 Wien Westbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 787 · ICE 1225 | Đúng giờ 11:27 Hannover Hbf | 8h20 | 19:47 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 787 · ICE 1225 | Đúng giờ 11:27 Hannover Hbf | 8h20 | 19:47 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 787 · ICE 1225+ IC 745 | Đúng giờ 11:27 Hannover Hbf | 9h00 | 20:27 Flughafen Wien | 2 lần chuyển | |
ICE 587 · RJX 261 | Đúng giờ 12:27 Hannover Hbf | 9h05 | 21:32 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 587+ RJX 261+ IC 749 | Đúng giờ 12:27 Hannover Hbf | 10h00 | 22:27 Flughafen Wien | 2 lần chuyển | |
ICE 587 · ICE 509+ RJX 261+ IC 749 | Đúng giờ 12:27 Hannover Hbf | 10h00 | 22:27 Flughafen Wien | 3 lần chuyển | |
ICE 587+ RJX 261+ IC 749 | Đúng giờ 12:27 Hannover Hbf | 9h36 | 22:03 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 587+ RJX 261+ RJ 757 | Đúng giờ 12:27 Hannover Hbf | 9h30 | 21:57 Flughafen Wien | 2 lần chuyển | |
ICE 587 · ICE 509+ RJX 261+ IC 749 | Đúng giờ 12:27 Hannover Hbf | 9h36 | 22:03 Wien Hauptbahnhof | 3 lần chuyển | |
ICE 587+ RJX 261 | Đúng giờ 12:27 Hannover Hbf | 9h05 | 21:32 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 789+ EC 213+ IC 841+ S 2 | Đúng giờ 13:27 Hannover Hbf | 10h14 | 23:41 Flughafen Wien | 4 lần chuyển | |
ICE 789 · EC 213 · RJX 169 | Đúng giờ 13:27 Hannover Hbf | 9h05 | 22:32 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 789+ EC 213+ RJX 169 · RJX 569 | Đúng giờ 13:27 Hannover Hbf | 9h30 | 22:57 Flughafen Wien | 3 lần chuyển | |
ICE 789 · IC 406 | Đúng giờ 13:27 Hannover Hbf | 9h49 | 23:16 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 789+ EC 213+ RJX 169 | Đúng giờ 13:27 Hannover Hbf | 9h05 | 22:32 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 789+ EC 213+ IC 841 | Đúng giờ 13:27 Hannover Hbf | 9h36 | 23:03 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 789+ IC 406 | Đúng giờ 13:27 Hannover Hbf | 9h49 | 23:16 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 789+ IC 406+ REX 1+ S 7 | Đúng giờ 13:27 Hannover Hbf | 10h44 | 0:11 Flughafen Wien | 3 lần chuyển | |
ICE 789 · IC 406 | Đúng giờ 13:27 Hannover Hbf | 9h46 | 23:13 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 881 · ICE 1229 | Đúng giờ 15:27 Hannover Hbf | 8h20 | 23:47 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 881 · ICE 1229+ S 2 · S 7 | Đúng giờ 15:27 Hannover Hbf | 9h44 | 1:11 Flughafen Wien | 3 lần chuyển | |
ICE 881 · ICE 1229 | Đúng giờ 15:27 Hannover Hbf | 8h20 | 23:47 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 683+ RE5 · RJX 769 | 18:25 Hannover Hbf | 13h32 | 7:57 Flughafen Wien | 2 lần chuyển | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Hanover đến Vienna bằng tàu hỏa, xe buýt hoặc chuyến bay
So sánh giá tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
01 thg 6
02 thg 6
03 thg 6
04 thg 6
05 thg 6
06 thg 6
07 thg 6
08 thg 6
09 thg 6
10 thg 6
11 thg 6
12 thg 6
13 thg 6
14 thg 6
15 thg 6
16 thg 6
17 thg 6
18 thg 6
19 thg 6
20 thg 6
21 thg 6
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Hanover đến Vienna với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì Deutsche Bahn?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho Deutsche Bahn, mà còn so sánh vé của các hãng như ÖBB | Nightjet, ÖBB | ICE, ÖBB | Railjet hoặc ÖBB | InterCity để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Hanover đến Vienna.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh Deutsche Bahn với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm train, bus và flight để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Hanover đến Vienna.
Tại sao nên đặt vé với Omio thay vì Trainline hoặc Wanderu?
- Đa dạng phương thức di chuyển: Omio cho phép bạn so sánh các tùy chọn di chuyển, bao gồm train, bus và flight để tìm ra phương án di chuyển phù hợp từ Hanover đến Vienna.
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Hanover đến Vienna trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Hanover đến Vienna
Tàu hỏa từ Hanover đến Vienna chạy trung bình 17 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 9h 42p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ $50 nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ $49 bằng xe buýt.
Có 1 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:01, chuyến cuối cùng lúc 23:54. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 660 km trong 8h 20p.
Khoảng cách 660 km |
Thời gian tàu trung bình 9h 42p |
Giá vé rẻ nhất $50 |
Số chuyến tàu mỗi ngày 17 |
Tàu chạy thẳng 1 |
Chuyến tàu nhanh nhất 8h 20p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:01 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:54 |
Tháng rẻ nhất Tháng 2 |
Ngày rẻ nhất Th 3 |
Mùa cao điểm Tháng 7 - Tháng 9 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất Th 4 |
Ngày ít bận rộn nhất Th 2 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 63 ngày |
Công ty đường sắt: tàu Deutsche Bahn, ÖBB | Nightjet, ÖBB | ICE, ÖBB | Railjet, ÖBB | InterCity, EuroNight từ Hanover đến ViennaTàu Deutsche Bahn, ÖBB | Nightjet, ÖBB | ICE, ÖBB | Railjet, ÖBB | InterCity, EuroNight sẽ đưa bạn từ Hanover đến Vienna từ $49. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
Deutsche Bahn
Một Bordrestaurant (xe nhà hàng) nơi bạn có thể ngồi và ăn.
Một Bordbistro (quầy bar bistro) với đồ ăn nhẹ, bữa ăn nóng và đồ uống mang đi.
Dịch vụ tại chỗ trong hạng nhất: nhân viên sẽ nhận đơn của bạn và phục vụ đồ ăn/đồ uống trực tiếp đến chỗ ngồi của bạn.
Các chuyến tàu khu vực (RE / RB / S-Bahn):
Không có dịch vụ ăn uống trên tàu.
Bạn có thể mang theo đồ ăn và đồ uống của riêng mình.
Không bao gồm theo mặc định.
Bạn có thể thêm đặt chỗ khi đặt vé (được khuyến nghị cho các tuyến đông đúc).
Chi phí khoảng 4,90 € mỗi chỗ (hoặc 5,90 € nếu đặt riêng sau).
Hạng Nhất:
Có, luôn bao gồm trong giá vé.
Được phép miễn phí nếu chúng có thể vừa trong hộp vận chuyển (kích thước tối đa: hành lý xách tay).
Phải ở trong hộp trong suốt hành trình.
Chó lớn:
Cần vé riêng (có phí) — thường là nửa giá vé hạng hai thông thường.
Phải được xích và đeo rọ mõm khi ở trên tàu.
Không được ngồi trên ghế.
Chó hỗ trợ:
Đi miễn phí.
Không cần đeo rọ mõm hoặc xích nếu không cần thiết về mặt y tế.
Được phép đi cùng hành khách mọi lúc.
ÖBB | Nightjet
ÖBB | ICE
ÖBB | Railjet
ÖBB | InterCity
EuroNight
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Hanover đến Vienna
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Hanover đến Vienna bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Vienna, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Hanover đến Vienna
- Mon - Sat: 07:00 - 20:00
- Sun: 08:00 - 20:00
- Mon - Fri: 09:00 - 21:00
- Sat: 09:00 - 18:00
- 24 hours Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platform 1-4 for long-distance and regional trains
- Hall 2: S-Bahn platforms
- Hall 3: CAT connections
- S-Bahn: Line S7
- Bus: Several lines available
- CAT (City Airport Train) to Vienna city center
- 6:00 AM - 10:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platform 1-8 for trains to Austria, Germany, and Hungary
- Hall 2: S-Bahn and metro connections
- Metro: Line U6
- Tram: Line 62
- Bus: Several lines available
- S-Bahn: Lines S1, S2, S3, S60





