Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Linz đến Vienna
Giá rẻ nhất
$48
Giá trung bình
$70
Hành trình nhanh nhất
1 h 15 m
Thời gian trung bình
1 h 15 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
90
Khoảng cách
155 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Linz đến Vienna là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Linz đến Vienna sẽ có giá khoảng $70 nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với $48.
Trong số 90 chuyến tàu rời Linz đến Vienna vào Th 3, 05 thg 5, có 81 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào Th 3, 05 thg 5, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 155 km trong thời gian trung bình là 1 h 15 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 1 h 15 m .
Vào Th 3, 05 thg 5, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 1 h 15 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
IC 74719:321h55Linz Hbf21:27Flughafen Wien$481Một chiều0 lần chuyển
ICE 2111:281h19Linz Hbf12:47Wien Hauptbahnhof$561Một chiều0 lần chuyển
92317:061h16Linz Hbf18:22Wien Westbahnhof$631Một chiều0 lần chuyển
91111:061h16Linz Hbf12:22Wien Westbahnhof$631Một chiều0 lần chuyển
96110:361h16Linz Hbf11:52Wien Westbahnhof$631Một chiều0 lần chuyển
RJX 76715:171h15Linz Hbf16:32Wien Hauptbahnhof$671Một chiều0 lần chuyển
RJX 16113:171h15Linz Hbf14:32Wien Hauptbahnhof$671Một chiều0 lần chuyển
RJX 76511:171h15Linz Hbf12:32Wien Hauptbahnhof$671Một chiều0 lần chuyển
RJX 86514:171h15Linz Hbf15:32Wien Hauptbahnhof$671Một chiều0 lần chuyển
RJX 7639:171h15Linz Hbf10:32Wien Hauptbahnhof$671Một chiều0 lần chuyển
Thông Tin Chuyến Đi
So sánh tàu hỏa và xe buýt từ Linz đến Vienna
Omio khuyên bạn nên đặt tàu hỏa vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Linz đến Vienna trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn tàu hỏa với giá khởi điểm từ $13. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt tàu hỏa có thể đưa bạn đến đó trong 1h 52p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, tàu hỏa là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 0.0 - 0.1kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho tàu hỏa là $13 và cho xe buýt là $28.
Khoảng cách: 155 km
So sánh train với
Phổ biến nhất Tàu hỏa | Xe buýt |
|---|---|
$43 Giá trung bình Rẻ nhất | $48 Giá trung bình |
2h 22p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 1h 52p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 3h 47p Tổng thời gian trung bình 3h 17p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* |
0.0 - 0.1kg Lượng khí thải CO2 Thấp nhất | 0.2 - 0.4kg Lượng khí thải CO2 |
![]() Hãng tàu hỏa phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Linz đến Vienna
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Linz đến Vienna tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Hai, 4 tháng 5. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
IC 741 | 16:32 Linz Hbf | 1h55 | 18:27 Flughafen Wien | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 741 | 16:32 Linz Hbf | 1h31 | 18:03 Wien Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
991 | 16:36 Linz Hbf | 1h16 | 17:52 Wien Westbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
923 | 17:06 Linz Hbf | 1h16 | 18:22 Wien Westbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX 165+ RJ 555 | 17:17 Linz Hbf | 1h40 | 18:57 Flughafen Wien | 1 lần chuyển | |
RJX 165 | 17:17 Linz Hbf | 1h15 | 18:32 Wien Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 743 | 17:32 Linz Hbf | 1h55 | 19:27 Flughafen Wien | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 743 | 17:32 Linz Hbf | 1h31 | 19:03 Wien Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
975 | 17:36 Linz Hbf | 1h16 | 18:52 Wien Westbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
925 | 18:06 Linz Hbf | 1h16 | 19:22 Wien Westbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX 869 | 18:17 Linz Hbf | 1h15 | 19:32 Wien Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX 869 | 18:17 Linz Hbf | 1h40 | 19:57 Flughafen Wien | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1225 | 18:28 Linz Hbf | 1h19 | 19:47 Wien Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 745 | 18:32 Linz Hbf | 1h31 | 20:03 Wien Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 745 | 18:32 Linz Hbf | 1h55 | 20:27 Flughafen Wien | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
967 | 18:36 Linz Hbf | 1h16 | 19:52 Wien Westbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
927 | 19:06 Linz Hbf | 1h16 | 20:22 Wien Westbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX 567 | 19:17 Linz Hbf | 1h40 | 20:57 Flughafen Wien | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX 567 | 19:17 Linz Hbf | 1h15 | 20:32 Wien Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 747 | 19:32 Linz Hbf | 1h31 | 21:03 Wien Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 747 | 19:32 Linz Hbf | 1h55 | 21:27 Flughafen Wien | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
977 | 19:36 Linz Hbf | 1h16 | 20:52 Wien Westbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
929 | 20:06 Linz Hbf | 1h16 | 21:22 Wien Westbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX 661 | 20:17 Linz Hbf | 1h15 | 21:32 Wien Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX 661+ RJ 757 | 20:17 Linz Hbf | 1h40 | 21:57 Flughafen Wien | 1 lần chuyển | |
IC 749 | 20:32 Linz Hbf | 1h55 | 22:27 Flughafen Wien | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 749 | 20:32 Linz Hbf | 1h31 | 22:03 Wien Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
969 | 20:36 Linz Hbf | 1h16 | 21:52 Wien Westbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
931 | 21:06 Linz Hbf | 1h16 | 22:22 Wien Westbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX 169 | 21:17 Linz Hbf | 1h15 | 22:32 Wien Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX 169 · RJX 569 | 21:17 Linz Hbf | 1h40 | 22:57 Flughafen Wien | 1 lần chuyển | |
IC 841 | 21:32 Linz Hbf | 1h31 | 23:03 Wien Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
979 | 21:36 Linz Hbf | 1h16 | 22:52 Wien Westbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
997 | 22:36 Linz Hbf | 1h16 | 23:52 Wien Westbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
| Thứ Ba, 5 tháng 5 | |||||
901 | 6:06 Linz Hbf | 1h16 | 7:22 Wien Westbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
951 | 6:36 Linz Hbf | 1h16 | 7:52 Wien Westbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
903 | 7:06 Linz Hbf | 1h16 | 8:22 Wien Westbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
953 | 7:36 Linz Hbf | 1h16 | 8:52 Wien Westbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
905 | 8:06 Linz Hbf | 1h16 | 9:22 Wien Westbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX 669 | 8:17 Linz Hbf | 1h15 | 9:32 Wien Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX 669 | 8:17 Linz Hbf | 1h40 | 9:57 Flughafen Wien | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
NJ 40421 | 8:27 Linz Hbf | 1h21 | 9:48 Wien Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 545 | 8:32 Linz Hbf | 1h55 | 10:27 Flughafen Wien | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 545 | 8:32 Linz Hbf | 1h31 | 10:03 Wien Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
955 | 8:36 Linz Hbf | 1h16 | 9:52 Wien Westbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
NJ 469+ S 1+ REX 7 | 8:48 Linz Hbf | 2h00 | 10:48 Flughafen Wien | 2 lần chuyển | |
NJ 469+ RJ 657 | 8:48 Linz Hbf | 2h09 | 10:57 Flughafen Wien | 1 lần chuyển | |
NJ 469 | 8:48 Linz Hbf | 1h25 | 10:13 Wien Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
907 | 9:06 Linz Hbf | 1h16 | 10:22 Wien Westbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX 763+ RJ 657 | 9:17 Linz Hbf | 1h40 | 10:57 Flughafen Wien | 1 lần chuyển | |
RJX 763 | 9:17 Linz Hbf | 1h15 | 10:32 Wien Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 547 | 9:32 Linz Hbf | 1h55 | 11:27 Flughafen Wien | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 547 | 9:32 Linz Hbf | 1h31 | 11:03 Wien Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
971 | 9:36 Linz Hbf | 1h16 | 10:52 Wien Westbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
909 | 10:06 Linz Hbf | 1h16 | 11:22 Wien Westbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX 861 | 10:17 Linz Hbf | 1h40 | 11:57 Flughafen Wien | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX 861 | 10:17 Linz Hbf | 1h15 | 11:32 Wien Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 549 | 10:32 Linz Hbf | 1h31 | 12:03 Wien Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 549 | 10:32 Linz Hbf | 1h55 | 12:27 Flughafen Wien | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
961 | 10:36 Linz Hbf | 1h16 | 11:52 Wien Westbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
911 | 11:06 Linz Hbf | 1h16 | 12:22 Wien Westbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX 765 | 11:17 Linz Hbf | 1h15 | 12:32 Wien Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX 765+ RJ 659 | 11:17 Linz Hbf | 1h40 | 12:57 Flughafen Wien | 1 lần chuyển | |
ICE 21 | 11:28 Linz Hbf | 1h19 | 12:47 Wien Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 641 | 11:32 Linz Hbf | 1h31 | 13:03 Wien Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 641 | 11:32 Linz Hbf | 1h55 | 13:27 Flughafen Wien | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
973 | 11:36 Linz Hbf | 1h16 | 12:52 Wien Westbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
913 | 12:06 Linz Hbf | 1h16 | 13:22 Wien Westbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX 863 | 12:17 Linz Hbf | 1h15 | 13:32 Wien Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX 863 | 12:17 Linz Hbf | 1h40 | 13:57 Flughafen Wien | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 643 | 12:32 Linz Hbf | 1h55 | 14:27 Flughafen Wien | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 643 | 12:32 Linz Hbf | 1h31 | 14:03 Wien Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
963 | 12:36 Linz Hbf | 1h16 | 13:52 Wien Westbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
915 | 13:06 Linz Hbf | 1h16 | 14:22 Wien Westbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX 161 | 13:17 Linz Hbf | 1h15 | 14:32 Wien Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX 161+ RJ 551 | 13:17 Linz Hbf | 1h40 | 14:57 Flughafen Wien | 1 lần chuyển | |
IC 645 | 13:32 Linz Hbf | 1h55 | 15:27 Flughafen Wien | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 645 | 13:32 Linz Hbf | 1h31 | 15:03 Wien Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
957 | 13:36 Linz Hbf | 1h16 | 14:52 Wien Westbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
917 | 14:06 Linz Hbf | 1h16 | 15:22 Wien Westbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX 865 | 14:17 Linz Hbf | 1h15 | 15:32 Wien Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX 865 | 14:17 Linz Hbf | 1h40 | 15:57 Flughafen Wien | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1221 | 14:28 Linz Hbf | 1h19 | 15:47 Wien Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 647 | 14:32 Linz Hbf | 1h55 | 16:27 Flughafen Wien | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 647 | 14:32 Linz Hbf | 1h31 | 16:03 Wien Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
965 | 14:36 Linz Hbf | 1h16 | 15:52 Wien Westbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
919 | 15:06 Linz Hbf | 1h16 | 16:22 Wien Westbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX 767 | 15:17 Linz Hbf | 1h15 | 16:32 Wien Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX 767+ RJ 113 | 15:17 Linz Hbf | 1h40 | 16:57 Flughafen Wien | 1 lần chuyển | |
IC 649 | 15:32 Linz Hbf | 1h31 | 17:03 Wien Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 649 | 15:32 Linz Hbf | 1h55 | 17:27 Flughafen Wien | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
959 | 15:36 Linz Hbf | 1h16 | 16:52 Wien Westbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
921 | 16:06 Linz Hbf | 1h16 | 17:22 Wien Westbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX 867 | 16:17 Linz Hbf | 1h40 | 17:57 Flughafen Wien | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX 867 | 16:17 Linz Hbf | 1h15 | 17:32 Wien Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Linz đến Vienna bằng tàu hỏa hoặc xe buýt
So sánh giá tàu hỏa và xe buýt trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
04 thg 5
05 thg 5
06 thg 5
07 thg 5
08 thg 5
09 thg 5
10 thg 5
11 thg 5
12 thg 5
13 thg 5
14 thg 5
15 thg 5
16 thg 5
17 thg 5
18 thg 5
19 thg 5
20 thg 5
21 thg 5
22 thg 5
23 thg 5
24 thg 5
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Linz đến Vienna với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì Westbahn?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho Westbahn, mà còn so sánh vé của các hãng như ÖBB, ÖBB | Railjet, ÖBB | InterCity hoặc ÖBB | ICE để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Linz đến Vienna.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh Westbahn với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm train và bus để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Linz đến Vienna.
Tại sao nên đặt vé với Omio thay vì Rome2rio hoặc Wanderu?
- Đa dạng phương thức di chuyển: Omio cho phép bạn so sánh các tùy chọn di chuyển, bao gồm train và bus để tìm ra phương án di chuyển phù hợp từ Linz đến Vienna.
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Linz đến Vienna trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Linz đến Vienna
Tàu hỏa từ Linz đến Vienna chạy trung bình 48 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 1h 52p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ $13 nếu bạn đặt trước.
Có 44 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:01, chuyến cuối cùng lúc 23:57. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 155 km trong 1h 15p.
Khoảng cách 155 km |
Thời gian tàu trung bình 1h 52p |
Giá vé rẻ nhất $13 |
Số chuyến tàu mỗi ngày 48 |
Tàu chạy thẳng 44 |
Chuyến tàu nhanh nhất 1h 15p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:01 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:57 |
Tháng rẻ nhất Tháng 8 |
Ngày rẻ nhất CN |
Mùa cao điểm Tháng 7 - Tháng 9 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất Th 7 |
Ngày ít bận rộn nhất Th 6 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 91 ngày |
Công ty đường sắt: tàu Westbahn, ÖBB, ÖBB | Railjet, ÖBB | InterCity, ÖBB | ICE, ÖBB | Nightjet, ÖBB | Euro City (EC), ÖBB | REX, ÖBB | S-Bahn từ Linz đến ViennaTàu Westbahn, ÖBB, ÖBB | Railjet, ÖBB | InterCity, ÖBB | ICE, ÖBB | Nightjet, ÖBB | Euro City (EC), ÖBB | REX, ÖBB | S-Bahn sẽ đưa bạn từ Linz đến Vienna từ $13. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
Westbahn
ÖBB
ÖBB | Railjet
ÖBB | InterCity
ÖBB | ICE
ÖBB | Nightjet
ÖBB | Euro City (EC)
ÖBB | REX
ÖBB | S-Bahn
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Linz đến Vienna
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Linz đến Vienna bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Vienna, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Linz đến Vienna
- 5:30 AM - 10:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platform 1-8 for long-distance and regional trains
- Hall 2: S-Bahn platforms 9-12
- Tram: Lines 1, 2, 3, 4
- Bus: Several lines available
- 6:00 AM - 10:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platform 1-4 for long-distance trains
- Hall 2: platform 5-10 for regional and suburban trains
- Hall 3: access to metro and tram connections
- Metro: Line U3, Line U6
- Tram: Line 5, Line 6, Line 9, Line 18, Line 52, Line 60
- Bus: Several lines available
- Mon - Fri: 09:00 - 21:00
- Sat: 09:00 - 18:00
- 24 hours Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platform 1-4 for long-distance and regional trains
- Hall 2: S-Bahn platforms
- Hall 3: CAT connections
- S-Bahn: Line S7
- Bus: Several lines available
- CAT (City Airport Train) to Vienna city center
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Linz đến Vienna
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần





