Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Frankfurt am Main đến Berlin
Giá rẻ nhất
$32
Giá trung bình
$84
Hành trình nhanh nhất
3 h 55 m
Thời gian trung bình
4 h 3 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
33
Khoảng cách
424 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Frankfurt am Main đến Berlin là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Frankfurt am Main đến Berlin sẽ có giá khoảng $84 nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với $32.
Trong số 33 chuyến tàu rời Frankfurt am Main đến Berlin vào Th 3, 06 thg 1, có 6 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào Th 3, 06 thg 1, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 424 km trong thời gian trung bình là 4 h 3 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 3 h 55 m .
Vào Th 3, 06 thg 1, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 4 h 20 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
FlixTrain
FlixTrain
FlixBus+
FlixTrain
FlixBus+
FlixTrain
FlixBus+
FlixTrain
FlixTrain
FlixTrain
FlixTrain
FlixTrain
ICE 721 · ICE 1130Thông Tin Chuyến Đi
So sánh tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay từ Frankfurt am Main đến Berlin
Omio khuyên bạn nên đặt tàu hỏa vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Frankfurt am Main đến Berlin trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt với giá khởi điểm từ $29. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt chuyến bay có thể đưa bạn đến đó trong 3h 22p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, tàu hỏa là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 0.1 - 0.4kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho xe buýt là $29 và cho chuyến bay là $169.
Khoảng cách: 424 km
So sánh train với
Phổ biến nhất Tàu hỏa | Xe buýt | Chuyến bay |
|---|---|---|
$70 Giá trung bình | $54 Giá trung bình Rẻ nhất | $373 Giá trung bình |
6h 8p Tổng thời gian trung bình 5h 38p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 6h 43p Tổng thời gian trung bình 6h 13p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 6h 22p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 3h 22p Trên phương tiện + 3h 0p Thời gian cộng thêm* |
0.1 - 0.4kg Lượng khí thải CO2 Thấp nhất | 0.4 - 1.1kg Lượng khí thải CO2 | 1.3 - 2.5kg Lượng khí thải CO2 |
![]() Hãng tàu hỏa phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất | ![]() Hãng hàng không phổ biến nhất |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Frankfurt am Main đến Berlin
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Frankfurt am Main đến Berlin tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Hai, 5 tháng 1. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
ICE 378 | Bị hoãn 6:16 6:15Frankfurt (Main) Hbf | 4h23 | 10:38 Berlin Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 525 · ICE 1138 | Bị hoãn 6:43 6:41Frankfurt Flughafen Fernbf | 4h20 | 11:01 Berlin Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 1138 | Đúng giờ 6:41 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 4h20 | 11:01 Berlin Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
S9 · ICE 694 | Đúng giờ 6:46 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 4h45 | 11:31 Berlin Hbf | 1 lần chuyển | |
S9 · ICE 694 · ICE 1602 | Đúng giờ 6:46 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 4h36 | 11:22 Berlin Hbf | 2 lần chuyển | |
ICE 1138 | Bị hoãn 7:03 7:02Frankfurt (Main) Hbf | 3h59 | 11:01 Berlin Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 694 · ICE 1602 | Đúng giờ 7:15 Frankfurt (Main) Hbf | 4h07 | 11:22 Berlin Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 694 | Đúng giờ 7:15 Frankfurt (Main) Hbf | 4h16 | 11:31 Berlin Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 994 | Đúng giờ 7:20 Frankfurt (Main) Süd | 4h18 | 11:38 Berlin Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 527 · ICE 932 | Bị hoãn 7:43 7:41Frankfurt Flughafen Fernbf | 4h13 | 11:54 Berlin Hbf | 1 lần chuyển | |
29247 · ICE 376 | Đúng giờ 7:50 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 4h48 | 12:38 Berlin Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 932 | 8:02 Frankfurt (Main) Hbf | 3h52 | 11:54 Berlin Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 376 | Đúng giờ 8:15 Frankfurt (Main) Hbf | 4h23 | 12:38 Berlin Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1074 · ICE 847 | Đúng giờ 8:38 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 4h38 | 13:16 Berlin Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 529 · ICE 1074 · ICE 847 | Đúng giờ 8:41 Frankfurt Flughafen Fernbf | 4h35 | 13:16 Berlin Hbf | 2 lần chuyển | |
ICE 1074 · ICE 847 | Đúng giờ 9:02 Frankfurt (Main) Hbf | 4h14 | 13:16 Berlin Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 1134 | Đúng giờ 10:39 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 4h22 | 15:01 Berlin Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 623 · ICE 1134 | Đúng giờ 10:41 Frankfurt Flughafen Fernbf | 4h20 | 15:01 Berlin Hbf | 1 lần chuyển | |
24327+ ICE 798 | Đúng giờ 10:46 Frankfurt Flughafen Fernbf | 4h52 | 15:38 Berlin Hbf | 1 lần chuyển | |
FlixTrain | 10:58 Frankfurt (Main) Süd | 4h02 | 15:00 Berlin Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FlixTrain | 10:58 Frankfurt (Main) Süd | 3h55 | 14:53 Berlin Südkreuz | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1134 | Đúng giờ 11:02 Frankfurt (Main) Hbf | 3h59 | 15:01 Berlin Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 798 | Đúng giờ 11:20 Frankfurt (Main) Süd | 4h18 | 15:38 Berlin Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 627 · ICE 1072 · ICE 941 | Đúng giờ 12:41 Frankfurt Flughafen Fernbf | 4h35 | 17:16 Berlin Hbf | 2 lần chuyển | |
S9 · ICE 598 | Đúng giờ 12:45 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 4h45 | 17:30 Berlin Hbf | 1 lần chuyển | |
S9 · ICE 598 · ICE 1506 | Đúng giờ 12:45 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 4h37 | 17:22 Berlin Hbf | 2 lần chuyển | |
FlixTrain | 12:58 Frankfurt (Main) Süd | 4h02 | 17:00 Berlin Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FlixTrain | 12:58 Frankfurt (Main) Süd | 3h55 | 16:53 Berlin Südkreuz | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1072 · ICE 941 | Đúng giờ 13:02 Frankfurt (Main) Hbf | 4h14 | 17:16 Berlin Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 796 | Đúng giờ 13:09 Frankfurt Flughafen Fernbf | 4h29 | 17:38 Berlin Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 598 | Đúng giờ 13:15 Frankfurt (Main) Hbf | 4h15 | 17:30 Berlin Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
S9 · ICE 578 · ICE 651 | Đúng giờ 13:15 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 4h40 | 17:55 Berlin Hbf | 2 lần chuyển | |
ICE 598 · ICE 1506 | Đúng giờ 13:15 Frankfurt (Main) Hbf | 4h07 | 17:22 Berlin Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 796 | Đúng giờ 13:20 Frankfurt (Main) Süd | 4h18 | 17:38 Berlin Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
29519 · ICE 1130 | Đúng giờ 14:36 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 4h25 | 19:01 Berlin Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 721 · ICE 1130 | Đúng giờ 14:41 Frankfurt Flughafen Fernbf | 4h20 | 19:01 Berlin Hbf | 1 lần chuyển | |
S9 · ICE 596 | Đúng giờ 14:45 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 4h45 | 19:30 Berlin Hbf | 1 lần chuyển | |
S9 · ICE 596 · ICE 1504 | Đúng giờ 14:45 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 4h37 | 19:22 Berlin Hbf | 2 lần chuyển | |
24343+ ICE 794 | Đúng giờ 14:46 Frankfurt Flughafen Fernbf | 4h53 | 19:39 Berlin Hbf | 1 lần chuyển | |
FlixTrain | 14:58 Frankfurt (Main) Süd | 3h55 | 18:53 Berlin Südkreuz | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FlixTrain | 14:58 Frankfurt (Main) Süd | 4h02 | 19:00 Berlin Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1130 | Đúng giờ 15:02 Frankfurt (Main) Hbf | 3h59 | 19:01 Berlin Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 596 · ICE 1504 | Đúng giờ 15:15 Frankfurt (Main) Hbf | 4h07 | 19:22 Berlin Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 596 | Đúng giờ 15:15 Frankfurt (Main) Hbf | 4h15 | 19:30 Berlin Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 794 | Đúng giờ 15:20 Frankfurt (Main) Süd | 4h19 | 19:39 Berlin Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1070 · ICE 945 | Đúng giờ 16:38 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 4h41 | 21:19 Berlin Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 725 · ICE 1070 · ICE 945 | Đúng giờ 16:41 Frankfurt Flughafen Fernbf | 4h38 | 21:19 Berlin Hbf | 2 lần chuyển | |
S8 · ICE 2808 · ICE 1502 | Đúng giờ 16:52 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 4h30 | 21:22 Berlin Hbf | 2 lần chuyển | |
S8 · ICE 594 | Đúng giờ 16:52 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 4h38 | 21:30 Berlin Hbf | 1 lần chuyển | |
S8 · ICE 594 · ICE 1502 | Đúng giờ 16:52 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 4h30 | 21:22 Berlin Hbf | 2 lần chuyển | |
ICE 1070 · ICE 945 | Đúng giờ 17:02 Frankfurt (Main) Hbf | 4h17 | 21:19 Berlin Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 792 | Đúng giờ 17:09 Frankfurt Flughafen Fernbf | 4h30 | 21:39 Berlin Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 594 | Đúng giờ 17:15 Frankfurt (Main) Hbf | 4h15 | 21:30 Berlin Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 2808 · ICE 1502 | Đúng giờ 17:15 Frankfurt (Main) Hbf | 4h07 | 21:22 Berlin Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 594 · ICE 1502 | Đúng giờ 17:15 Frankfurt (Main) Hbf | 4h07 | 21:22 Berlin Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 792 | Đúng giờ 17:20 Frankfurt (Main) Süd | 4h19 | 21:39 Berlin Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 832 | Đúng giờ 18:02 Frankfurt (Main) Hbf | 3h52 | 21:54 Berlin Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
S9 · ICE 592 | Đúng giờ 18:45 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 4h45 | 23:30 Berlin Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 592 | Đúng giờ 19:15 Frankfurt (Main) Hbf | 4h15 | 23:30 Berlin Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
24363+ ICE 274 | Đúng giờ 19:46 Frankfurt Flughafen Fernbf | 5h09 | 0:55 Berlin Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 1554 · IC 2347 · ICE 1541 · 3704 | Đúng giờ 19:59 Frankfurt Flughafen Fernbf | 8h44 | 4:43 Berlin Hbf | 3 lần chuyển | |
ICE 512 · ICE 1541 · 3704 | Đúng giờ 20:10 Frankfurt Flughafen Fernbf | 8h33 | 4:43 Berlin Hbf | 2 lần chuyển | |
ICE 512 · ICE 1541 | Đúng giờ 20:10 Frankfurt Flughafen Fernbf | 8h38 | 4:48 Berlin Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 274 | Đúng giờ 20:15 Frankfurt (Main) Hbf | 4h40 | 0:55 Berlin Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1659 · S3 · S8 · 3342 | Đúng giờ 20:19 Frankfurt (Main) Hbf | 8h59 | 5:18 Berlin Hbf | 3 lần chuyển | |
ICE 1272 | Đúng giờ 22:35 Frankfurt (Main) Hbf | 7h13 | 5:48 Berlin Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
| Thứ Ba, 6 tháng 1 | |||||
FlixBus+ FlixTrain | 2:20 Frankfurt am Main, Flughafen Frankfurt (Terminal 1 - Busparkplatz P36) | 10h20 | 12:40 Berlin Ostbahnhof | 1 lần chuyển | |
FlixBus+ FlixTrain | 2:20 Frankfurt am Main, Flughafen Frankfurt (Terminal 1 - Busparkplatz P36) | 9h50 | 12:10 Berlin Spandau | 1 lần chuyển | |
FlixBus+ FlixTrain | 2:20 Frankfurt am Main, Flughafen Frankfurt (Terminal 1 - Busparkplatz P36) | 10h06 | 12:26 Berlin Hbf | 1 lần chuyển | |
FlixBus+ FlixTrain | 5:20 Frankfurt am Main, Flughafen Frankfurt (Terminal 1 - Busparkplatz P36) | 7h40 | 13:00 Berlin Hbf | 1 lần chuyển | |
FlixBus+ FlixTrain | 5:20 Frankfurt am Main, Flughafen Frankfurt (Terminal 1 - Busparkplatz P36) | 7h33 | 12:53 Berlin Südkreuz | 1 lần chuyển | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Frankfurt am Main đến Berlin bằng tàu hỏa, xe buýt hoặc chuyến bay
So sánh giá tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
05 thg 1
06 thg 1
07 thg 1
08 thg 1
09 thg 1
10 thg 1
11 thg 1
12 thg 1
13 thg 1
14 thg 1
15 thg 1
16 thg 1
17 thg 1
18 thg 1
19 thg 1
20 thg 1
21 thg 1
22 thg 1
23 thg 1
24 thg 1
25 thg 1
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Frankfurt am Main đến Berlin trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Frankfurt am Main đến Berlin
Tàu hỏa từ Frankfurt am Main đến Berlin chạy trung bình 29 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 5h 38p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ $25 nếu bạn đặt trước.
Có 13 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:01, chuyến cuối cùng lúc 23:58. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 424 km trong 3h 54p.
Khoảng cách 424 km |
Thời gian tàu trung bình 5h 38p |
Giá vé rẻ nhất $25 |
Số chuyến tàu mỗi ngày 29 |
Tàu chạy thẳng 13 |
Chuyến tàu nhanh nhất 3h 54p |
Chuyến tàu đầu tiên 00:01 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:58 |
Công ty đường sắt: tàu Deutsche Bahn, FlixTrain, Österreichische Bundesbahnen từ Frankfurt am Main đến BerlinTàu Deutsche Bahn, FlixTrain, Österreichische Bundesbahnen sẽ đưa bạn từ Frankfurt am Main đến Berlin từ $25. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
Deutsche Bahn
Một Bordrestaurant (xe nhà hàng) nơi bạn có thể ngồi và ăn.
Một Bordbistro (quầy bar bistro) với đồ ăn nhẹ, bữa ăn nóng và đồ uống mang đi.
Dịch vụ tại chỗ trong hạng nhất: nhân viên sẽ nhận đơn của bạn và phục vụ đồ ăn/đồ uống trực tiếp đến chỗ ngồi của bạn.
Các chuyến tàu khu vực (RE / RB / S-Bahn):
Không có dịch vụ ăn uống trên tàu.
Bạn có thể mang theo đồ ăn và đồ uống của riêng mình.
Không bao gồm theo mặc định.
Bạn có thể thêm đặt chỗ khi đặt vé (được khuyến nghị cho các tuyến đông đúc).
Chi phí khoảng 4,90 € mỗi chỗ (hoặc 5,90 € nếu đặt riêng sau).
Hạng Nhất:
Có, luôn bao gồm trong giá vé.
Được phép miễn phí nếu chúng có thể vừa trong hộp vận chuyển (kích thước tối đa: hành lý xách tay).
Phải ở trong hộp trong suốt hành trình.
Chó lớn:
Cần vé riêng (có phí) — thường là nửa giá vé hạng hai thông thường.
Phải được xích và đeo rọ mõm khi ở trên tàu.
Không được ngồi trên ghế.
Chó hỗ trợ:
Đi miễn phí.
Không cần đeo rọ mõm hoặc xích nếu không cần thiết về mặt y tế.
Được phép đi cùng hành khách mọi lúc.
FlixTrain
Österreichische Bundesbahnen
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Frankfurt am Main đến Berlin
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Frankfurt am Main đến Berlin bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Berlin, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

Khi khởi hành từ Frankfurt am Main, bạn có nhiều lựa chọn nhà ga để bắt đầu chuyến đi, bao gồm cả Frankfurt (Main) Hbf v Frankfurt Flughafen Fernbf. Khi đến Berlin, bạn có thể kết thúc hành trình tại nhà ga như Berlin Hbf, Berlin Spandau, Berlin Südkreuz, Berlin Ostbahnhof, Berlin Gesundbrunnen và Berlin-Lichtenberg.
Khi đi bằng tàu, hành khách thường khởi hành nhất từ Frankfurt (Main) Hbf cách trung tâm thành phố khoảng và rời khỏi tàu tại Berlin Hbf nằm cách trung tâm thành phố.
các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Frankfurt am Main đến Berlin
- Mon - Fri: 07:00 - 21:00
- Sat - Sun: 09:00 - 21:00
- 6:00 AM - 10:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platform 1-4 for long-distance and regional trains
- Hall 2: connection to Terminal 1 of the airport
- Hall 3: connection to Terminal 2 of the airport
- S-Bahn: Lines S8, S9
- Bus: Several lines available
- Long-distance buses: Available at the airport
- Mon - Sat: 07:00 - 22:00
- Sun: 08:00 - 22:00
- Monday: 08:00 - 19:00
- Tuesday: 08:00 - 19:00
- Wednesday: 08:00 - 19:00
- Thursday: 08:00 - 19:00
- Friday: 08:00 - 19:00
- Saturday: 10:00 - 17:30
- Sunday: 10:00 - 17:30
- Monday: 08:00 - 19:00
- Tuesday: 08:00 - 19:00
- Wednesday: 08:00 - 19:00
- Thursday: 08:00 - 19:00
- Friday: 08:00 - 19:00
- Saturday: 10:00 - 17:30
- Sunday: 10:00 - 17:30
Các chuyến nối tàu phổ biến nhất từ Frankfurt am Main
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Frankfurt am Main đến Berlin
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần


