Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Frankfurt am Main đến Düsseldorf
Giá rẻ nhất
$22
Giá trung bình
$69
Hành trình nhanh nhất
1 h 12 m
Thời gian trung bình
1 h 12 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
98
Khoảng cách
182 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Frankfurt am Main đến Düsseldorf là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Frankfurt am Main đến Düsseldorf sẽ có giá khoảng $69 nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với $22.
Trong số 98 chuyến tàu rời Frankfurt am Main đến Düsseldorf vào Th 6, 05 thg 6, có 60 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào Th 6, 05 thg 6, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 182 km trong thời gian trung bình là 1 h 12 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 1 h 12 m .
Vào Th 6, 05 thg 6, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 1 h 12 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
ICE 92023:223h09Frankfurt (Main) Hbf2:31Düsseldorf Hbf$221Một chiều0 lần chuyển
ICE 92023:402h51Frankfurt Flughafen Fernbf2:31Düsseldorf Hbf$221Một chiều0 lần chuyển
IC 604023:113h03Frankfurt (Main) Hbf6:14Düsseldorf Hbf$321Một chiều0 lần chuyển
IC 604023:292h45Frankfurt Flughafen Fernbf6:14Düsseldorf Hbf$321Một chiều0 lần chuyển
ICE 1554 · IC 2347 · ICE 154120:592h50Frankfurt Flughafen Fernbf23:49Düsseldorf Hbf$351Một chiều2 lần chuyển
ICE 101011:451h12Frankfurt Flughafen Fernbf12:57Düsseldorf Hbf$741Một chiều0 lần chuyển
ICE 91219:451h12Frankfurt Flughafen Fernbf20:57Düsseldorf Hbf$621Một chiều0 lần chuyển
ICE 10129:451h12Frankfurt Flughafen Fernbf10:57Düsseldorf Hbf$621Một chiều0 lần chuyển
ICE 91615:451h12Frankfurt Flughafen Fernbf16:57Düsseldorf Hbf$861Một chiều0 lần chuyển
ICE 91813:451h12Frankfurt Flughafen Fernbf14:57Düsseldorf Hbf$691Một chiều0 lần chuyển
Thông Tin Chuyến Đi
So sánh xe buýt, tàu hỏa và chuyến bay từ Frankfurt am Main đến Düsseldorf
Omio khuyên bạn nên đặt tàu hỏa vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Frankfurt am Main đến Düsseldorf trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt với giá khởi điểm từ $12. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt chuyến bay có thể đưa bạn đến đó trong 47p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, tàu hỏa là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 0.1 - 0.2kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho xe buýt là $12 và cho chuyến bay là $113.
Khoảng cách: 182 km
So sánh train với
Phổ biến nhất Tàu hỏa | Xe buýt | Chuyến bay |
|---|---|---|
$41 Giá trung bình | $26 Giá trung bình Rẻ nhất | $169 Giá trung bình |
3h 37p Tổng thời gian trung bình 3h 7p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 5h 57p Tổng thời gian trung bình 5h 27p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 3h 47p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 47p Trên phương tiện + 3h 0p Thời gian cộng thêm* |
0.1 - 0.2kg Lượng khí thải CO2 Thấp nhất | 0.2 - 0.5kg Lượng khí thải CO2 | 0.5 - 1.1kg Lượng khí thải CO2 |
![]() Hãng tàu hỏa phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất | ![]() Hãng hàng không phổ biến nhất |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Frankfurt am Main đến Düsseldorf
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Frankfurt am Main đến Düsseldorf tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Năm, 4 tháng 6. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
IC 60402 | Bị hoãn 1:11 3:11Frankfurt (Main) Hbf | 3h03 | 4:14 4:14Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 60402 | Bị hoãn 1:29 3:29Frankfurt Flughafen Fernbf | 2h45 | 4:14 4:14Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 618 | 4:46 Frankfurt (Main) Hbf | 2h04 | 6:50 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 618 | 4:59 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h51 | 6:50 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 222 | 5:34 Frankfurt (Main) Hbf | 1h36 | 7:10 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 826 | Đúng giờ 5:41 Frankfurt (Main) Hbf | 1h56 | 7:37 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 222 | 5:47 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h23 | 7:10 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 826 | Đúng giờ 5:56 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h41 | 7:37 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 18 · 26809 | Đúng giờ 6:34 Frankfurt (Main) Hbf | 1h46 | 8:20 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 18 · 26809 | Đúng giờ 6:48 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h32 | 8:20 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 824 | Đúng giờ 7:08 Frankfurt (Main) Hbf | 1h31 | 8:39 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 616 | 7:15 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h22 | 8:37 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 824 | Đúng giờ 7:22 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h17 | 8:39 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 220 | 7:34 Frankfurt (Main) Hbf | 1h36 | 9:10 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1022 | Đúng giờ 7:43 Frankfurt (Main) Hbf | 2h52 | 10:35 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1022 · ICE 204 | Đúng giờ 7:43 Frankfurt (Main) Hbf | 1h49 | 9:32 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 220 | 7:46 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h24 | 9:10 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1022 | Đúng giờ 7:59 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2h36 | 10:35 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 822 | Đúng giờ 8:08 Frankfurt (Main) Hbf | 1h28 | 9:36 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 204 | 8:11 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h21 | 9:32 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 820 | Đúng giờ 9:08 Frankfurt (Main) Hbf | 1h32 | 10:40 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 614 · ICE 1022 | Đúng giờ 9:14 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h21 | 10:35 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 614 | 9:14 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h22 | 10:36 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
S8 · ICE 1012 | Đúng giờ 9:17 Frankfurt (Main) Hbf | 1h40 | 10:57 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 820 | Đúng giờ 9:22 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h18 | 10:40 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 128 | Đúng giờ 9:34 Frankfurt (Main) Hbf | 1h36 | 11:10 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1020 | Đúng giờ 9:43 Frankfurt (Main) Hbf | 2h46 | 12:29 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1020 · ICE 202 | Đúng giờ 9:43 Frankfurt (Main) Hbf | 1h49 | 11:32 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 1012 | Đúng giờ 9:45 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h12 | 10:57 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 128 | Đúng giờ 9:46 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h24 | 11:10 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 126 | 11:34 Frankfurt (Main) Hbf | 1h36 | 13:10 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 926 · ICE 200 | Đúng giờ 11:43 Frankfurt (Main) Hbf | 1h49 | 13:32 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 1010 | Đúng giờ 11:45 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h12 | 12:57 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 126 | 11:46 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h24 | 13:10 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 724 | Đúng giờ 12:07 Frankfurt (Main) Hbf | 1h30 | 13:37 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 200 | Đúng giờ 12:11 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h21 | 13:32 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1518 · IC 2200 | Đúng giờ 12:11 Frankfurt (Main) Hbf | 2h00 | 14:11 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 724 | Đúng giờ 12:22 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h15 | 13:37 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1518 · IC 2200 | Đúng giờ 12:26 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h45 | 14:11 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 314 · 26821 | Đúng giờ 12:34 Frankfurt (Main) Hbf | 1h46 | 14:20 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 124 | Đúng giờ 13:34 Frankfurt (Main) Hbf | 1h36 | 15:10 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1228 · ICE 518 | Đúng giờ 13:43 Frankfurt (Main) Hbf | 2h49 | 16:32 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 1228 · ICE 108 | Đúng giờ 13:43 Frankfurt (Main) Hbf | 1h49 | 15:32 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 918 | Đúng giờ 13:45 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h12 | 14:57 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 124 | Đúng giờ 13:48 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h22 | 15:10 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1228 · ICE 518 | Đúng giờ 13:59 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2h33 | 16:32 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 720 | 14:07 Frankfurt (Main) Hbf | 1h29 | 15:36 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 108 | Đúng giờ 14:11 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h21 | 15:32 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1516 · IC 2008 | Đúng giờ 14:11 Frankfurt (Main) Hbf | 2h00 | 16:11 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 720 | 14:22 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h14 | 15:36 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 122 | Đúng giờ 15:34 Frankfurt (Main) Hbf | 1h36 | 17:10 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 28 · ICE 106 | 15:41 Frankfurt (Main) Hbf | 1h51 | 17:32 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 916 | Đúng giờ 15:45 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h12 | 16:57 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 122 | Đúng giờ 15:48 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h22 | 17:10 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 626 | Đúng giờ 16:08 Frankfurt (Main) Hbf | 1h28 | 17:36 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1514 · IC 2006 | Đúng giờ 16:11 Frankfurt (Main) Hbf | 2h00 | 18:11 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 106 | 16:12 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h20 | 17:32 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 626 | Đúng giờ 16:22 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h14 | 17:36 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1514 · IC 2006 | Đúng giờ 16:26 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h45 | 18:11 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 12 · 26829 | Đúng giờ 16:34 Frankfurt (Main) Hbf | 1h46 | 18:20 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 1224 · ICE 514 | Đúng giờ 17:43 Frankfurt (Main) Hbf | 2h49 | 20:32 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 1224 · ICE 104 | Đúng giờ 17:43 Frankfurt (Main) Hbf | 1h49 | 19:32 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 224 | 17:50 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h20 | 19:10 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1224 · ICE 514 | Đúng giờ 17:59 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2h33 | 20:32 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 622 | Đúng giờ 18:08 Frankfurt (Main) Hbf | 1h28 | 19:36 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 104 | Đúng giờ 18:11 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h21 | 19:32 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 622 | Đúng giờ 18:22 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h14 | 19:36 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 10 · 26833 | Đúng giờ 18:33 Frankfurt (Main) Hbf | 1h47 | 20:20 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 756 · ICE 514 | Đúng giờ 18:43 Frankfurt (Main) Hbf | 1h49 | 20:32 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 10 · 26833 | Đúng giờ 18:48 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h32 | 20:20 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 120 | Đúng giờ 19:34 Frankfurt (Main) Hbf | 1h36 | 21:10 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 912 | Đúng giờ 19:45 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h12 | 20:57 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 120 | Đúng giờ 19:48 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h22 | 21:10 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 528 | Đúng giờ 20:07 Frankfurt (Main) Hbf | 1h29 | 21:36 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 318 · 26837 | Đúng giờ 20:14 Frankfurt (Main) Hbf | 2h09 | 22:23 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 528 | Đúng giờ 20:22 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h14 | 21:36 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 318 · 26837 | Đúng giờ 20:29 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h54 | 22:23 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 526 · 26839 | Đúng giờ 21:08 Frankfurt (Main) Hbf | 2h15 | 23:23 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
S8 · ICE 910 · 26839 | 21:17 Frankfurt (Main) Hbf | 2h06 | 23:23 Düsseldorf Hbf | 2 lần chuyển | |
ICE 1220 · 26843 | Đúng giờ 21:44 Frankfurt (Main) Hbf | 3h39 | 1:23 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 910 · 26839 | Đúng giờ 21:46 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h37 | 23:23 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 1220 · 26843 | Đúng giờ 21:59 Frankfurt Flughafen Fernbf | 3h24 | 1:23 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 524 · 26841 | 22:07 Frankfurt (Main) Hbf | 2h16 | 0:23 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 524 · 26841 | 22:22 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2h01 | 0:23 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 522 · 26843 | 23:11 Frankfurt (Main) Hbf | 2h12 | 1:23 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 920 · 26801 | 23:22 Frankfurt (Main) Hbf | 5h01 | 4:23 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 522 · 26843 | 23:25 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h58 | 1:23 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 920 · 26801 | 23:40 Frankfurt Flughafen Fernbf | 4h43 | 4:23 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Frankfurt am Main đến Düsseldorf bằng xe buýt, tàu hỏa hoặc chuyến bay
So sánh giá xe buýt, tàu hỏa và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
04 thg 6
05 thg 6
06 thg 6
07 thg 6
08 thg 6
09 thg 6
10 thg 6
11 thg 6
12 thg 6
13 thg 6
14 thg 6
15 thg 6
16 thg 6
17 thg 6
18 thg 6
19 thg 6
20 thg 6
21 thg 6
22 thg 6
23 thg 6
24 thg 6
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Frankfurt am Main đến Düsseldorf với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì Deutsche Bahn?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho Deutsche Bahn, mà còn so sánh vé của các hãng như VIAS Rail GmbH, Deutsche Bahn Intercity (DB IC) hoặc Nederlandse Spoorwegen (NS) để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Frankfurt am Main đến Düsseldorf.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh Deutsche Bahn với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm bus, train và flight để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Frankfurt am Main đến Düsseldorf.
Tại sao nên đặt vé với Omio thay vì Trainline, Wanderu hoặc Rome2rio?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn cũng có thể so sánh vé của các hãng như VIAS Rail GmbH, Deutsche Bahn Intercity (DB IC) hoặc Nederlandse Spoorwegen (NS) để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Frankfurt am Main đến Düsseldorf.
- Đa dạng phương thức di chuyển: Omio cho phép bạn so sánh các tùy chọn di chuyển, bao gồm bus, train và flight để tìm ra phương án di chuyển phù hợp từ Frankfurt am Main đến Düsseldorf.
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Frankfurt am Main đến Düsseldorf trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Frankfurt am Main đến Düsseldorf
Tàu hỏa từ Frankfurt am Main đến Düsseldorf chạy trung bình 37 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 3h 7p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ $19 nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ $12 bằng xe buýt.
Có 21 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:01, chuyến cuối cùng lúc 23:57. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 182 km trong 1h 14p.
Khoảng cách 182 km |
Thời gian tàu trung bình 3h 7p |
Giá vé rẻ nhất $19 |
Số chuyến tàu mỗi ngày 37 |
Tàu chạy thẳng 21 |
Chuyến tàu nhanh nhất 1h 14p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:01 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:57 |
Tháng rẻ nhất Tháng 11 |
Ngày rẻ nhất Th 3 |
Mùa cao điểm Tháng 10 - Tháng 12 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất Th 4 |
Ngày ít bận rộn nhất Th 5 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 70 ngày |
Công ty đường sắt: tàu Deutsche Bahn, VIAS Rail GmbH, Deutsche Bahn Intercity (DB IC), Nederlandse Spoorwegen (NS) từ Frankfurt am Main đến DüsseldorfTàu Deutsche Bahn, VIAS Rail GmbH, Deutsche Bahn Intercity (DB IC), Nederlandse Spoorwegen (NS) sẽ đưa bạn từ Frankfurt am Main đến Düsseldorf từ $12. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
Deutsche Bahn
Một Bordrestaurant (xe nhà hàng) nơi bạn có thể ngồi và ăn.
Một Bordbistro (quầy bar bistro) với đồ ăn nhẹ, bữa ăn nóng và đồ uống mang đi.
Dịch vụ tại chỗ trong hạng nhất: nhân viên sẽ nhận đơn của bạn và phục vụ đồ ăn/đồ uống trực tiếp đến chỗ ngồi của bạn.
Các chuyến tàu khu vực (RE / RB / S-Bahn):
Không có dịch vụ ăn uống trên tàu.
Bạn có thể mang theo đồ ăn và đồ uống của riêng mình.
Không bao gồm theo mặc định.
Bạn có thể thêm đặt chỗ khi đặt vé (được khuyến nghị cho các tuyến đông đúc).
Chi phí khoảng 4,90 € mỗi chỗ (hoặc 5,90 € nếu đặt riêng sau).
Hạng Nhất:
Có, luôn bao gồm trong giá vé.
Được phép miễn phí nếu chúng có thể vừa trong hộp vận chuyển (kích thước tối đa: hành lý xách tay).
Phải ở trong hộp trong suốt hành trình.
Chó lớn:
Cần vé riêng (có phí) — thường là nửa giá vé hạng hai thông thường.
Phải được xích và đeo rọ mõm khi ở trên tàu.
Không được ngồi trên ghế.
Chó hỗ trợ:
Đi miễn phí.
Không cần đeo rọ mõm hoặc xích nếu không cần thiết về mặt y tế.
Được phép đi cùng hành khách mọi lúc.
VIAS Rail GmbH
Deutsche Bahn Intercity (DB IC)
Nederlandse Spoorwegen (NS)
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Frankfurt am Main đến Düsseldorf
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Frankfurt am Main đến Düsseldorf bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Düsseldorf, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Frankfurt am Main đến Düsseldorf
- 6:00 AM - 10:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platform 1-4 for long-distance and regional trains
- Hall 2: connection to Terminal 1 of the airport
- Hall 3: connection to Terminal 2 of the airport
- S-Bahn: Lines S8, S9
- Bus: Several lines available
- Long-distance buses: Available at the airport
- 6:00 AM - 10:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platform 1-4 for long-distance and regional trains
- Hall 2: connection to Terminal 1 of the airport
- Hall 3: connection to Terminal 2 of the airport
- S-Bahn: Lines S8, S9
- Bus: Several lines available
- Long-distance buses: Available at the airport
- Mon - Fri: 07:00 - 21:00
- Sat - Sun: 09:00 - 21:00
- Monday: 07:00 - 21:00
- Tuesday: 07:00 - 21:00
- Wednesday: 07:00 - 21:00
- Thursday: 07:00 - 21:00
- Friday: 07:00 - 21:00
- Saturday: 09:00 - 21:00
- Sunday: 09:00 - 21:00
Các chuyến nối tàu phổ biến nhất từ Frankfurt am Main
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Frankfurt am Main đến Düsseldorf
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần


