Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Frankfurt am Main đến Prague
Giá rẻ nhất
$61
Giá trung bình
$166
Hành trình nhanh nhất
7 h 2 m
Thời gian trung bình
7 h 8 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
59
Khoảng cách
409 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Frankfurt am Main đến Prague là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Frankfurt am Main đến Prague sẽ có giá khoảng $166 nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với $61.
Trong số 59 chuyến tàu rời Frankfurt am Main đến Prague vào Th 6, 12 thg 6, có 2 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào Th 6, 12 thg 6, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 409 km trong thời gian trung bình là 7 h 8 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 7 h 2 m .
Vào Th 6, 12 thg 6, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 7 h 16 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
ICE 1653 · rj 17915:198h12Frankfurt (Main) Hbf23:31Praha hlavní nádraží$611Một chiều1 lần chuyển
ICE 596 · IC 2047 · rj 17916:157h16Frankfurt (Main) Hbf23:31Praha hlavní nádraží$611Một chiều2 lần chuyển
EC 4590:278h58Frankfurt (Main) Süd9:25Praha hlavní nádraží$631Một chiều0 lần chuyển
ICE 677 · EC 45922:5010h35Frankfurt (Main) Hbf9:25Praha hlavní nádraží$741Một chiều1 lần chuyển
ICE 617 · EC 45922:5110h34Frankfurt Flughafen Fernbf9:25Praha hlavní nádraží$741Một chiều1 lần chuyển
ICE 838 · IC 2441 · RJ 17712:127h02Frankfurt (Main) Hbf19:14Praha-Holesovice$2461Một chiều2 lần chuyển
ICE 838 · IC 2441 · rj 17712:127h03Frankfurt (Main) Hbf19:15Praha-Holesovice$2291Một chiều2 lần chuyển
ICE 1655 · NJ 45717:197h07Frankfurt (Main) Hbf0:26Praha hlavní nádraží$2411Một chiều1 lần chuyển
ICE 598 · IC 2049 · rj 38514:157h10Frankfurt (Main) Hbf21:25Praha hlavní nádraží$741Một chiều2 lần chuyển
ICE 596 · IC 2047 · RJ 17916:157h16Frankfurt (Main) Hbf23:31Praha hlavní nádraží$931Một chiều2 lần chuyển
Thông Tin Chuyến Đi
So sánh xe buýt, tàu hỏa và chuyến bay từ Frankfurt am Main đến Prague
Omio khuyên bạn nên đặt tàu hỏa vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Frankfurt am Main đến Prague trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt với giá khởi điểm từ $15. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt chuyến bay có thể đưa bạn đến đó trong 3h 19p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, tàu hỏa là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 0.1 - 0.4kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho xe buýt là $15 và cho chuyến bay là $177.
Khoảng cách: 409 km
So sánh train với
Phổ biến nhất Tàu hỏa | Xe buýt | Chuyến bay |
|---|---|---|
$117 Giá trung bình | $44 Giá trung bình Rẻ nhất | $281 Giá trung bình |
6h 32p Tổng thời gian trung bình 6h 2p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 7h 36p Tổng thời gian trung bình 7h 6p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 6h 19p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 3h 19p Trên phương tiện + 3h 0p Thời gian cộng thêm* |
0.1 - 0.4kg Lượng khí thải CO2 Thấp nhất | 0.4 - 1.0kg Lượng khí thải CO2 | 1.2 - 2.5kg Lượng khí thải CO2 |
![]() Hãng tàu hỏa phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất | ![]() Hãng hàng không phổ biến nhất |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Frankfurt am Main đến Prague
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Frankfurt am Main đến Prague tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Năm, 11 tháng 6. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
EC 459 | Bị hoãn 23:05 0:28Frankfurt (Main) Süd | 8h57 | 7:23 7:23Praha hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
EC 459 | Bị hoãn 23:05 0:28Frankfurt (Main) Süd | 8h57 | 7:23 7:23Praha hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
| Thứ Sáu, 12 tháng 6 | |||||
EC 459 | 0:27 Frankfurt (Main) Süd | 8h58 | 9:25 Praha hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
EC 459 | 0:27 Frankfurt (Main) Süd | 8h58 | 9:25 Praha hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 698 · IC 2449 · RJ 387 | Đúng giờ 3:09 Frankfurt Flughafen Fernbf | 8h16 | 11:25 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
ICE 698 · IC 2449 · RJ 387 | Đúng giờ 3:31 Frankfurt (Main) Hbf | 7h54 | 11:25 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
ICE 698 · IC 2449 · rj 387 | 3:31 Frankfurt (Main) Hbf | 7h54 | 11:25 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
ICE 827 · 3557+ 353 | Đúng giờ 4:38 Frankfurt Flughafen Fernbf | 7h43 | 12:21 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
ICE 827 · 3557+ 353 | Đúng giờ 4:54 Frankfurt (Main) Hbf | 7h27 | 12:21 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
ICE 827 · R 3557 · EC 353 | Đúng giờ 4:54 Frankfurt (Main) Hbf | 7h27 | 12:21 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
S8 · 4603 · ICE 581 · 3561 | 6:10 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 8h11 | 14:21 Praha hlavní nádraží | 4 lần chuyển | |
ICE 523 · 3561+ 355 | Đúng giờ 6:41 Frankfurt Flughafen Fernbf | 7h40 | 14:21 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
S9 · ICE 1555 · RJ 175 | Đúng giờ 6:46 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 8h28 | 15:14 Praha-Holesovice | 2 lần chuyển | |
ICE 523 · 3561+ 355 | Đúng giờ 6:57 Frankfurt (Main) Hbf | 7h24 | 14:21 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
ICE 523 · R 3561 · EC 355 | Đúng giờ 6:57 Frankfurt (Main) Hbf | 7h24 | 14:21 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
ICE 1555 · RJ 175 | Đúng giờ 7:19 Frankfurt (Main) Hbf | 7h55 | 15:14 Praha-Holesovice | 1 lần chuyển | |
ICE 1555 · rj 175 | Đúng giờ 7:19 Frankfurt (Main) Hbf | 7h56 | 15:15 Praha-Holesovice | 1 lần chuyển | |
ICE 1138 · RJ 383 | Đúng giờ 7:41 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 9h44 | 17:25 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
ICE 527 · 3565+ 357 | Đúng giờ 8:41 Frankfurt Flughafen Fernbf | 7h40 | 16:21 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
29247 · ICE 2597 · RJ 383 | Đúng giờ 8:50 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 8h35 | 17:25 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
29247 · ICE 2597 · S1 · 28008 | 8:50 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 8h20 | 17:10 Praha hlavní nádraží | 4 lần chuyển | |
ICE 527 · 3565+ 357 | Đúng giờ 8:57 Frankfurt (Main) Hbf | 7h24 | 16:21 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
ICE 527 · R 3565 · EC 357 | Đúng giờ 8:57 Frankfurt (Main) Hbf | 7h24 | 16:21 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
ICE 2597 · S1 · 28008 · R 689 | Đúng giờ 9:18 Frankfurt (Main) Hbf | 7h52 | 17:10 Praha hlavní nádraží | 3 lần chuyển | |
ICE 2597 · S 31739 · Os 28008 · R 689 | Đúng giờ 9:18 Frankfurt (Main) Hbf | 7h52 | 17:10 Praha hlavní nádraží | 3 lần chuyển | |
ICE 2597 · RJ 383 | Đúng giờ 9:18 Frankfurt (Main) Hbf | 8h07 | 17:25 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
ICE 2597 · rj 383 | Đúng giờ 9:18 Frankfurt (Main) Hbf | 8h07 | 17:25 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
ICE 621 · 3569+ 359 | Đúng giờ 10:57 Frankfurt (Main) Hbf | 7h24 | 18:21 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
ICE 621 · R 3569 · EC 359 | Đúng giờ 10:57 Frankfurt (Main) Hbf | 7h24 | 18:21 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
ICE 759 · S1 · 28010 · R 693 | Đúng giờ 11:19 Frankfurt (Main) Hbf | 7h51 | 19:10 Praha hlavní nádraží | 3 lần chuyển | |
ICE 759 · S 31747 · Os 28010 · R 693 | Đúng giờ 11:19 Frankfurt (Main) Hbf | 7h51 | 19:10 Praha hlavní nádraží | 3 lần chuyển | |
ICE 759 · RJ 177 | Đúng giờ 11:19 Frankfurt (Main) Hbf | 7h55 | 19:14 Praha-Holesovice | 1 lần chuyển | |
ICE 759 · rj 177 | Đúng giờ 11:19 Frankfurt (Main) Hbf | 7h56 | 19:15 Praha-Holesovice | 1 lần chuyển | |
ICE 838 · IC 2441 · RJ 177 | Đúng giờ 12:12 Frankfurt (Main) Hbf | 7h02 | 19:14 Praha-Holesovice | 2 lần chuyển | |
ICE 838 · IC 2441 · rj 177 | Đúng giờ 12:12 Frankfurt (Main) Hbf | 7h03 | 19:15 Praha-Holesovice | 2 lần chuyển | |
ICE 625 · 3499+ 361 | Đúng giờ 12:57 Frankfurt (Main) Hbf | 7h24 | 20:21 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
ICE 625 · R 3499 · EC 361 | Đúng giờ 12:57 Frankfurt (Main) Hbf | 7h24 | 20:21 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
ICE 1651 · S1 · 28012 · R 697 | 13:02 Frankfurt Flughafen Fernbf | 8h08 | 21:10 Praha hlavní nádraží | 3 lần chuyển | |
ICE 1651 · S1 · 28012 · R 697 | Đúng giờ 13:19 Frankfurt (Main) Hbf | 7h51 | 21:10 Praha hlavní nádraží | 3 lần chuyển | |
ICE 1651 · S 31755 · Os 28012 · R 697 | Đúng giờ 13:19 Frankfurt (Main) Hbf | 7h51 | 21:10 Praha hlavní nádraží | 3 lần chuyển | |
ICE 1651 · rj 385 | Đúng giờ 13:19 Frankfurt (Main) Hbf | 8h06 | 21:25 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
ICE 1651 · RJ 385 | Đúng giờ 13:19 Frankfurt (Main) Hbf | 8h06 | 21:25 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
ICE 598 · IC 2049 · rj 385 | 14:15 Frankfurt (Main) Hbf | 7h10 | 21:25 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
ICE 629 · 3577+ 363 | Đúng giờ 14:41 Frankfurt Flughafen Fernbf | 7h41 | 22:22 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
ICE 629 · 3577+ 363 | Đúng giờ 14:57 Frankfurt (Main) Hbf | 7h25 | 22:22 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
ICE 629 · R 3577 · EC 363 | Đúng giờ 14:57 Frankfurt (Main) Hbf | 7h25 | 22:22 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
ICE 1653 · RJ 179 | Đúng giờ 15:02 Frankfurt Flughafen Fernbf | 8h29 | 23:31 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
ICE 1653 · RJ 179 | Đúng giờ 15:19 Frankfurt (Main) Hbf | 8h12 | 23:31 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
ICE 1653 · rj 179 | Đúng giờ 15:19 Frankfurt (Main) Hbf | 8h12 | 23:31 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
S9 · ICE 596 · IC 2047 · RJ 179 | Đúng giờ 15:45 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 7h46 | 23:31 Praha hlavní nádraží | 3 lần chuyển | |
ICE 596 · IC 2047 · RJ 179 | Đúng giờ 16:15 Frankfurt (Main) Hbf | 7h16 | 23:31 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
ICE 596 · IC 2047 · rj 179 | 16:15 Frankfurt (Main) Hbf | 7h16 | 23:31 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
ICE 1655 · NJ 457 | Đúng giờ 17:19 Frankfurt (Main) Hbf | 7h07 | 0:26 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
S9 · ICE 889 · 16501 · S1 | 20:45 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 12h25 | 9:10 Praha hlavní nádraží | 5 lần chuyển | |
15537 · ICE 889 · 16501 · S1 | 20:46 Frankfurt Flughafen Fernbf | 12h24 | 9:10 Praha hlavní nádraží | 6 lần chuyển | |
ICE 889 · 16501 · S1 · 28000 | Đúng giờ 21:19 Frankfurt (Main) Hbf | 11h51 | 9:10 Praha hlavní nádraží | 4 lần chuyển | |
ICE 889 · R 16501 · S 31707 · Os 28000 | Đúng giờ 21:19 Frankfurt (Main) Hbf | 11h51 | 9:10 Praha hlavní nádraží | 4 lần chuyển | |
ICE 677 · EC 459 | Đúng giờ 22:50 Frankfurt (Main) Hbf | 10h35 | 9:25 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
ICE 617 · EC 459 | Đúng giờ 22:51 Frankfurt Flughafen Fernbf | 10h34 | 9:25 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
ICE 617 · EC 459 | Đúng giờ 22:51 Frankfurt Flughafen Fernbf | 10h34 | 9:25 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Frankfurt am Main đến Prague bằng xe buýt, tàu hỏa hoặc chuyến bay
So sánh giá xe buýt, tàu hỏa và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
12 thg 6
13 thg 6
14 thg 6
15 thg 6
16 thg 6
17 thg 6
18 thg 6
19 thg 6
20 thg 6
21 thg 6
22 thg 6
23 thg 6
24 thg 6
25 thg 6
26 thg 6
27 thg 6
28 thg 6
29 thg 6
30 thg 6
01 thg 7
02 thg 7
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Frankfurt am Main đến Prague với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì Deutsche Bahn?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho Deutsche Bahn, mà còn so sánh vé của các hãng như alex-Länderbahn und Vogtlandbahn-GmbH, České dráhy, Leo Express hoặc FlixTrain để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Frankfurt am Main đến Prague.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh Deutsche Bahn với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm bus, train và flight để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Frankfurt am Main đến Prague.
Tại sao nên đặt vé với Omio thay vì Trainline, Wanderu hoặc Raileurope?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn cũng có thể so sánh vé của các hãng như alex-Länderbahn und Vogtlandbahn-GmbH, České dráhy, Leo Express hoặc FlixTrain để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Frankfurt am Main đến Prague.
- Đa dạng phương thức di chuyển: Omio cho phép bạn so sánh các tùy chọn di chuyển, bao gồm bus, train và flight để tìm ra phương án di chuyển phù hợp từ Frankfurt am Main đến Prague.
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Frankfurt am Main đến Prague trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Frankfurt am Main đến Prague
Tàu hỏa từ Frankfurt am Main đến Prague chạy trung bình 16 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 6h 2p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ $37 nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ $15 bằng xe buýt.
Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:04, chuyến cuối cùng lúc 23:57. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 409 km trong 6h 59p.
Khoảng cách 409 km |
Thời gian tàu trung bình 6h 2p |
Giá vé rẻ nhất $37 |
Số chuyến tàu mỗi ngày 16 |
Chuyến tàu nhanh nhất 6h 59p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:04 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:57 |
Tháng rẻ nhất Tháng 12 |
Ngày rẻ nhất Th 7 |
Mùa cao điểm Tháng 10 - Tháng 12 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất Th 4 |
Ngày ít bận rộn nhất Th 7 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 84 ngày |
Công ty đường sắt: tàu Deutsche Bahn, alex-Länderbahn und Vogtlandbahn-GmbH, České dráhy, Leo Express, FlixTrain từ Frankfurt am Main đến PragueTàu Deutsche Bahn, alex-Länderbahn und Vogtlandbahn-GmbH, České dráhy, Leo Express, FlixTrain sẽ đưa bạn từ Frankfurt am Main đến Prague từ $15. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
Deutsche Bahn
Một Bordrestaurant (xe nhà hàng) nơi bạn có thể ngồi và ăn.
Một Bordbistro (quầy bar bistro) với đồ ăn nhẹ, bữa ăn nóng và đồ uống mang đi.
Dịch vụ tại chỗ trong hạng nhất: nhân viên sẽ nhận đơn của bạn và phục vụ đồ ăn/đồ uống trực tiếp đến chỗ ngồi của bạn.
Các chuyến tàu khu vực (RE / RB / S-Bahn):
Không có dịch vụ ăn uống trên tàu.
Bạn có thể mang theo đồ ăn và đồ uống của riêng mình.
Không bao gồm theo mặc định.
Bạn có thể thêm đặt chỗ khi đặt vé (được khuyến nghị cho các tuyến đông đúc).
Chi phí khoảng 4,90 € mỗi chỗ (hoặc 5,90 € nếu đặt riêng sau).
Hạng Nhất:
Có, luôn bao gồm trong giá vé.
Được phép miễn phí nếu chúng có thể vừa trong hộp vận chuyển (kích thước tối đa: hành lý xách tay).
Phải ở trong hộp trong suốt hành trình.
Chó lớn:
Cần vé riêng (có phí) — thường là nửa giá vé hạng hai thông thường.
Phải được xích và đeo rọ mõm khi ở trên tàu.
Không được ngồi trên ghế.
Chó hỗ trợ:
Đi miễn phí.
Không cần đeo rọ mõm hoặc xích nếu không cần thiết về mặt y tế.
Được phép đi cùng hành khách mọi lúc.
alex-Länderbahn und Vogtlandbahn-GmbH
FlixTrain
Leo Express
České dráhy
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Frankfurt am Main đến Prague
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Frankfurt am Main đến Prague bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Prague, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Frankfurt am Main đến Prague
- Mon - Fri: 07:00 - 21:00
- Sat - Sun: 09:00 - 21:00
- 6:00 AM - 10:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platform 1-4 for long-distance and regional trains
- Hall 2: connection to Terminal 1 of the airport
- Hall 3: connection to Terminal 2 of the airport
- S-Bahn: Lines S8, S9
- Bus: Several lines available
- Long-distance buses: Available at the airport
- 6:00 AM - 10:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platform 1-7 for trains to Germany, Austria, Slovakia, and regional destinations
- Hall 2: Metro connections
- Metro: Line C
- Tram: Lines 5, 9, 26
- Bus: Several lines available
- 6:00 AM - 10:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platform 1-4 for trains to Germany, Austria, and regional destinations
- Hall 2: ticket office and waiting area
- Metro: Line C
- Tram: Lines 6, 12, 17
- Bus: Several lines available
- 6:00 AM - 10:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platform 1-5 for regional and suburban trains
- Metro: Line B
- Tram: Lines 3, 5, 14, 24
- Bus: Several lines available
Các chuyến nối tàu phổ biến nhất từ Frankfurt am Main
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Frankfurt am Main đến Prague
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần



