Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Vienna đến Prague
Giá rẻ nhất
$29
Giá trung bình
$55
Hành trình nhanh nhất
4 h 13 m
Thời gian trung bình
4 h 13 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
41
Khoảng cách
253 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Vienna đến Prague là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Vienna đến Prague sẽ có giá khoảng $55 nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với $29.
Trong số 41 chuyến tàu rời Vienna đến Prague vào Th 6, 27 thg 2, có 25 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào Th 6, 27 thg 2, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 253 km trong thời gian trung bình là 4 h 13 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 4 h 13 m .
Vào Th 6, 27 thg 2, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 4 h 13 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
RJ 1030 (Vienna -> Prague)
RJ 1030 (Vienna -> Prague)
EC 100+
RJ 272
R 324
RJ 1036 (Budapest -> Prague)
EC 100+
RJ 272
EC 204 · EC 278
EC 206 · EC 280
EC 102+
RJ 276
EC 102 · rj 276Thông Tin Chuyến Đi
So sánh tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay từ Vienna đến Prague
Omio khuyên bạn nên đặt tàu hỏa vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Vienna đến Prague trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt với giá khởi điểm từ $13. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt chuyến bay có thể đưa bạn đến đó trong 2h 33p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, tàu hỏa là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 0.1 - 0.2kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho xe buýt là $13 và cho chuyến bay là $166.
Khoảng cách: 253 km
So sánh train với
Phổ biến nhất Tàu hỏa | Xe buýt | Chuyến bay |
|---|---|---|
$28 Giá trung bình | $25 Giá trung bình Rẻ nhất | $369 Giá trung bình |
4h 48p Tổng thời gian trung bình 4h 18p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 5h 6p Tổng thời gian trung bình 4h 36p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 5h 33p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 2h 33p Trên phương tiện + 3h 0p Thời gian cộng thêm* |
0.1 - 0.2kg Lượng khí thải CO2 Thấp nhất | 0.3 - 0.6kg Lượng khí thải CO2 | 0.8 - 1.5kg Lượng khí thải CO2 |
![]() Hãng tàu hỏa phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất | ![]() Hãng hàng không phổ biến nhất |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Vienna đến Prague
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Vienna đến Prague tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Năm, 26 tháng 2. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
EC 204 · EC 278 | 11:10 Wien Hauptbahnhof | 4h13 | 15:23 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
EC 204 · EC 278 | 11:10 Wien Hauptbahnhof | 4h13 | 15:23 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
rj 250 | 12:10 Wien Hauptbahnhof | 4h16 | 16:26 Praha-Holesovice | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 250 | 12:10 Wien Hauptbahnhof | 4h16 | 16:26 Praha-Holesovice | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
EC 102+ RJ 276 | 13:10 Wien Hauptbahnhof | 4h13 | 17:23 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
EC 102 · rj 276 | 13:10 Wien Hauptbahnhof | 4h13 | 17:23 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
RJ 1034 (Budapest -> Prague) | 13:26 Wien Meidling Bahnhof | 4h34 | 18:00 Praha hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 1034 (Budapest -> Prague) | 13:26 Wien Meidling Bahnhof | 4h44 | 18:10 Praha-Zahradní Město | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 1034 (Budapest -> Prague) | 13:39 Wien Hauptbahnhof | 4h21 | 18:00 Praha hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 1034 (Budapest -> Prague) | 13:39 Wien Hauptbahnhof | 4h31 | 18:10 Praha-Zahradní Město | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
R 324 | 14:00 Wien Franz-Josefs-Bahnhof | 5h10 | 19:10 Praha hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
rj 56 | 14:10 Wien Hauptbahnhof | 4h13 | 18:23 Praha hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX 56 | 14:10 Wien Hauptbahnhof | 4h13 | 18:23 Praha hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
(Vienna -> Prague) · RJ 1050 (Bratislava -> Prague) | 14:45 Wien, Hauptbahnhof Südtiroler Platz | 5h25 | 20:10 Praha-Zahradní Město | 1 lần chuyển | |
(Vienna -> Prague) · RJ 1050 (Bratislava -> Prague) | 14:45 Wien, Hauptbahnhof Südtiroler Platz | 5h11 | 19:56 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
EC 202+ RJ 274 | 15:10 Wien Hauptbahnhof | 4h13 | 19:23 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
RJ 1036 (Budapest -> Prague) | 16:26 Wien Meidling Bahnhof | 4h44 | 21:10 Praha-Zahradní Město | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 1036 (Budapest -> Prague) | 16:26 Wien Meidling Bahnhof | 4h32 | 20:58 Praha hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 1036 (Budapest -> Prague) | 16:36 Wien Hauptbahnhof | 4h34 | 21:10 Praha-Zahradní Město | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 1036 (Budapest -> Prague) | 16:36 Wien Hauptbahnhof | 4h22 | 20:58 Praha hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
(Vienna -> Cracow) · RJ 1040 (Brno -> Prague) | 22:55 Wien, Hauptbahnhof Südtiroler Platz | 8h15 | 7:10 Praha-Zahradní Město | 1 lần chuyển | |
| Thứ Sáu, 27 tháng 2 | |||||
RJ 1030 (Vienna -> Prague) | 5:39 Wien Hauptbahnhof | 4h17 | 9:56 Praha hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 1030 (Vienna -> Prague) | 5:39 Wien Hauptbahnhof | 4h31 | 10:10 Praha-Zahradní Město | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
(Vienna -> Prague) · RJ 1046 (Žilina -> Prague) | 6:45 Wien, Hauptbahnhof Südtiroler Platz | 5h11 | 11:56 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
(Vienna -> Prague) · RJ 1046 (Žilina -> Prague) | 6:45 Wien, Hauptbahnhof Südtiroler Platz | 5h25 | 12:10 Praha-Zahradní Město | 1 lần chuyển | |
EC 206 · EC 280 | 7:10 Wien Hauptbahnhof | 4h13 | 11:23 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
EC 206 · EC 280 | 7:10 Wien Hauptbahnhof | 4h13 | 11:23 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
R 326 | 8:00 Wien Franz-Josefs-Bahnhof | 5h10 | 13:10 Praha hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX 254 | 8:10 Wien Hauptbahnhof | 4h13 | 12:23 Praha hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
rj 254 | 8:10 Wien Hauptbahnhof | 4h13 | 12:23 Praha hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 1032 (Budapest -> Prague) | 9:26 Wien Meidling Bahnhof | 4h30 | 13:56 Praha hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 1032 (Budapest -> Prague) | 9:26 Wien Meidling Bahnhof | 4h44 | 14:10 Praha-Zahradní Město | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 1032 (Budapest -> Prague) | 9:39 Wien Hauptbahnhof | 4h31 | 14:10 Praha-Zahradní Město | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 1032 (Budapest -> Prague) | 9:39 Wien Hauptbahnhof | 4h17 | 13:56 Praha hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
rj 252 | 10:10 Wien Hauptbahnhof | 4h13 | 14:23 Praha hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 252 | 10:10 Wien Hauptbahnhof | 4h13 | 14:23 Praha hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
(Vienna -> Prague) · RJ 1048 (Bratislava -> Prague) | 10:45 Wien, Hauptbahnhof Südtiroler Platz | 5h25 | 16:10 Praha-Zahradní Město | 1 lần chuyển | |
(Vienna -> Prague) · RJ 1048 (Bratislava -> Prague) | 10:45 Wien, Hauptbahnhof Südtiroler Platz | 5h13 | 15:58 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Vienna đến Prague bằng tàu hỏa, xe buýt hoặc chuyến bay
So sánh giá tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
26 thg 2
27 thg 2
28 thg 2
01 thg 3
02 thg 3
03 thg 3
04 thg 3
05 thg 3
06 thg 3
07 thg 3
08 thg 3
09 thg 3
10 thg 3
11 thg 3
12 thg 3
13 thg 3
14 thg 3
15 thg 3
16 thg 3
17 thg 3
18 thg 3
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Vienna đến Prague với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì Regiojet?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho Regiojet, mà còn so sánh vé của các hãng như ÖBB | Railjet, ÖBB | Euro City (EC), České dráhy hoặc ÖBB để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Vienna đến Prague.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh Regiojet với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm train, bus và flight để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Vienna đến Prague.
Tại sao nên đặt vé với Omio thay vì Wanderu, Raileurope hoặc Trainline?
- Đa dạng phương thức di chuyển: Omio cho phép bạn so sánh các tùy chọn di chuyển, bao gồm train, bus và flight để tìm ra phương án di chuyển phù hợp từ Vienna đến Prague.
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Vienna đến Prague trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Vienna đến Prague
Tàu hỏa từ Vienna đến Prague chạy trung bình 25 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 4h 18p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ $17 nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ $13 bằng xe buýt.
Có 12 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:01, chuyến cuối cùng lúc 23:57. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 253 km trong 4h 0p.
Khoảng cách 253 km |
Thời gian tàu trung bình 4h 18p |
Giá vé rẻ nhất $17 |
Số chuyến tàu mỗi ngày 25 |
Tàu chạy thẳng 12 |
Chuyến tàu nhanh nhất 4h 0p |
Chuyến tàu đầu tiên 00:01 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:57 |
Công ty đường sắt: tàu Regiojet, ÖBB | Railjet, ÖBB | Euro City (EC), České dráhy, ÖBB, ÖBB Nightjet, ÖBB | Regionalzug, Leo Express, ÖBB | InterCity từ Vienna đến PragueTàu Regiojet, ÖBB | Railjet, ÖBB | Euro City (EC), České dráhy, ÖBB, ÖBB Nightjet, ÖBB | Regionalzug, Leo Express, ÖBB | InterCity sẽ đưa bạn từ Vienna đến Prague từ $13. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
Regiojet
ÖBB | Railjet
ÖBB | Euro City (EC)
ÖBB
ÖBB Nightjet
ÖBB | InterCity
Leo Express
ÖBB | Regionalzug
České dráhy
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Vienna đến Prague
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Vienna đến Prague bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Prague, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Vienna đến Prague
- Mon - Fri: 09:00 - 21:00
- Sat: 09:00 - 18:00
- 6:00 AM - 10:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platforms for S-Bahn and City Airport Train
- Hall 2: U-Bahn connections
- S-Bahn: S1, S2, S3, S7
- U-Bahn: U3, U4
- Bus: Several lines available
- 5:30 AM - 10:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platform 1-6 for regional and S-Bahn trains
- Hall 2: Metro connections
- Metro: Line U1, Line U2
- S-Bahn: Lines S1, S2, S3, S7
- Bus: Several lines available
- 6:00 AM - 10:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platform 1-7 for trains to Germany, Austria, Slovakia, and regional destinations
- Hall 2: Metro connections
- Metro: Line C
- Tram: Lines 5, 9, 26
- Bus: Several lines available
- 6:00 AM - 10:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platform 1-5 for regional and suburban trains
- Metro: Line B
- Tram: Lines 3, 5, 14, 24
- Bus: Several lines available
Các chuyến nối tàu phổ biến nhất từ Vienna
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Vienna đến Prague
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần



