Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Düsseldorf đến Frankfurt am Main
Giá rẻ nhất
$18
Giá trung bình
$73
Hành trình nhanh nhất
1 h 12 m
Thời gian trung bình
1 h 14 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
85
Khoảng cách
182 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Düsseldorf đến Frankfurt am Main là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Düsseldorf đến Frankfurt am Main sẽ có giá khoảng $73 nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với $18.
Trong số 85 chuyến tàu rời Düsseldorf đến Frankfurt am Main vào Th 7, 13 thg 6, có 52 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào Th 7, 13 thg 6, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 182 km trong thời gian trung bình là 1 h 14 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 1 h 12 m .
Vào Th 7, 13 thg 6, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 1 h 17 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
ICE 9213:243h39Düsseldorf Hbf7:03Frankfurt (Main) Hbf$181Một chiều0 lần chuyển
IC 6040323:212h56Düsseldorf Hbf2:17Frankfurt (Main) Hbf$311Một chiều0 lần chuyển
ICE 921 · 42513:243h10Düsseldorf Hbf6:34Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf$311Một chiều1 lần chuyển
ICE 12215:262h47Düsseldorf Hbf8:13Frankfurt (Main) Hbf$391Một chiều0 lần chuyển
IC 60403 · S823:213h38Düsseldorf Hbf2:59Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf$431Một chiều1 lần chuyển
ICE 101519:071h12Düsseldorf Hbf20:19Frankfurt Flughafen Fernbf$741Một chiều0 lần chuyển
ICE 9159:061h13Düsseldorf Hbf10:19Frankfurt Flughafen Fernbf$691Một chiều0 lần chuyển
ICE 9137:061h13Düsseldorf Hbf8:19Frankfurt Flughafen Fernbf$621Một chiều0 lần chuyển
ICE 62712:221h17Düsseldorf Hbf13:39Frankfurt Flughafen Fernbf$741Một chiều0 lần chuyển
ICE 6219:221h17Düsseldorf Hbf10:39Frankfurt Flughafen Fernbf$741Một chiều0 lần chuyển
Thông Tin Chuyến Đi
So sánh tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay từ Düsseldorf đến Frankfurt am Main
Omio khuyên bạn nên đặt tàu hỏa vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Düsseldorf đến Frankfurt am Main trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt với giá khởi điểm từ $12. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt chuyến bay có thể đưa bạn đến đó trong 52p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, tàu hỏa là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 0.1 - 0.2kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho xe buýt là $12 và cho chuyến bay là $112.
Khoảng cách: 182 km
So sánh train với
Phổ biến nhất Tàu hỏa | Xe buýt | Chuyến bay |
|---|---|---|
$58 Giá trung bình | $18 Giá trung bình Rẻ nhất | $159 Giá trung bình |
3h 30p Tổng thời gian trung bình 3h 0p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 6h 1p Tổng thời gian trung bình 5h 31p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 3h 52p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 52p Trên phương tiện + 3h 0p Thời gian cộng thêm* |
0.1 - 0.2kg Lượng khí thải CO2 Thấp nhất | 0.2 - 0.5kg Lượng khí thải CO2 | 0.5 - 1.1kg Lượng khí thải CO2 |
![]() Hãng tàu hỏa phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất | ![]() Hãng hàng không phổ biến nhất |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Düsseldorf đến Frankfurt am Main
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Düsseldorf đến Frankfurt am Main tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Sáu, 12 tháng 6. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
IC 5106 · ICE 315 | Bị hoãn 13:45 Düsseldorf Hbf | 1h28 | 13:18 13:18Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
IC 5106 · ICE 315 | Bị hoãn 13:45 Düsseldorf Hbf | 1h42 | 13:32 13:32Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
IC 2201 · ICE 315 | Bị hoãn 11:49 13:47Düsseldorf Hbf | 1h26 | 13:18 13:18Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
IC 2201 · ICE 315 | Bị hoãn 11:49 13:47Düsseldorf Hbf | 1h40 | 13:32 13:32Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 1052 · ICE 1519 | Bị hoãn 12:21 13:52Düsseldorf Hbf | 1h42 | 15:34 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
ICE 1052 · ICE 1519 | Bị hoãn 12:21 13:52Düsseldorf Hbf | 1h57 | 15:49 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 721 | Đúng giờ 14:22 Düsseldorf Hbf | 1h29 | 15:51 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 721 | Đúng giờ 14:22 Düsseldorf Hbf | 1h17 | 15:39 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 927 | Đúng giờ 15:23 Düsseldorf Hbf | 2h36 | 17:59 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 927 | Đúng giờ 15:23 Düsseldorf Hbf | 2h49 | 18:12 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 611 · ICE 927 | Bị hoãn 13:33 15:26Düsseldorf Hbf | 2h33 | 17:59 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
ICE 611 | Bị hoãn 13:33 15:26Düsseldorf Hbf | 1h23 | 14:53 14:53Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 611 · ICE 927 | Bị hoãn 13:33 15:26Düsseldorf Hbf | 2h46 | 18:12 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 611 · ICE 17 | Bị hoãn 13:33 15:26Düsseldorf Hbf | 2h01 | 17:27 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 611+ 15173 | Bị hoãn 13:33 15:26Düsseldorf Hbf | 1h52 | 17:18 Frankfurt (Main) Süd | 1 lần chuyển | |
26854 · ICE 17 | Đúng giờ 15:29 Düsseldorf Hbf | 1h44 | 17:13 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
26854 · ICE 17 | Đúng giờ 15:29 Düsseldorf Hbf | 1h58 | 17:27 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
IC 2203 · ICE 1611 | Đúng giờ 15:47 Düsseldorf Hbf | 2h02 | 17:49 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
IC 2203 · ICE 1611 | Đúng giờ 15:47 Düsseldorf Hbf | 1h47 | 17:34 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
ICE 725 | Đúng giờ 16:22 Düsseldorf Hbf | 1h17 | 17:39 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 725 | Đúng giờ 16:22 Düsseldorf Hbf | 1h29 | 17:51 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1050 · ICE 1613 | Bị hoãn 16:36 17:53Düsseldorf Hbf | 1h41 | 19:34 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
ICE 1050 · ICE 1613 | Bị hoãn 16:36 17:53Düsseldorf Hbf | 1h56 | 19:49 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 729 | Đúng giờ 18:22 Düsseldorf Hbf | 1h29 | 19:51 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 729 | Đúng giờ 18:22 Düsseldorf Hbf | 1h17 | 19:39 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 203 · ICE 929 | Bị hoãn 16:32 18:27Düsseldorf Hbf | 1h46 | 20:13 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 203 | Bị hoãn 16:32 18:27Düsseldorf Hbf | 1h22 | 17:52 17:52Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 129 | Đúng giờ 18:46 Düsseldorf Hbf | 1h41 | 20:27 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 129 | Đúng giờ 18:46 Düsseldorf Hbf | 1h27 | 20:13 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1015 | Đúng giờ 19:07 Düsseldorf Hbf | 1h12 | 20:19 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 823 | Đúng giờ 20:09 Düsseldorf Hbf | 1h30 | 21:39 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 823 | Đúng giờ 20:09 Düsseldorf Hbf | 1h43 | 21:52 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 205 | Đúng giờ 20:27 Düsseldorf Hbf | 1h22 | 21:49 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 205 · IC 2242 | Đúng giờ 20:27 Düsseldorf Hbf | 2h54 | 23:21 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 221 | Đúng giờ 20:46 Düsseldorf Hbf | 1h27 | 22:13 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 221 | Đúng giờ 20:46 Düsseldorf Hbf | 1h41 | 22:27 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
28533+ 25039 | 20:58 Düsseldorf Hbf | 4h06 | 1:04 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 617 | Đúng giờ 21:27 Düsseldorf Hbf | 1h22 | 22:49 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 617 · S9 | Đúng giờ 21:27 Düsseldorf Hbf | 2h01 | 23:28 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
IC 60403 | Đúng giờ 23:21 Düsseldorf Hbf | 2h56 | 2:17 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 619 | Bị hoãn 21:57 23:28Düsseldorf Hbf | 1h25 | 23:33 23:33Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 619 | Bị hoãn 21:57 23:28Düsseldorf Hbf | 1h38 | 23:47 23:47Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
| Thứ Bảy, 13 tháng 6 | |||||
26846 · ICE 827 | Đúng giờ 2:43 Düsseldorf Hbf | 2h05 | 4:48 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
26846 · ICE 827 | Đúng giờ 2:43 Düsseldorf Hbf | 1h53 | 4:36 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
ICE 921 · 4251 | 3:24 Düsseldorf Hbf | 3h10 | 6:34 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
ICE 921 | 3:24 Düsseldorf Hbf | 3h39 | 7:03 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
26848 · ICE 521 | Đúng giờ 3:40 Düsseldorf Hbf | 2h08 | 5:48 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
26848 · ICE 521 | Đúng giờ 3:40 Düsseldorf Hbf | 1h56 | 5:36 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
26800 · ICE 911 | Đúng giờ 4:40 Düsseldorf Hbf | 1h39 | 6:19 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
ICE 523 | 4:58 Düsseldorf Hbf | 1h53 | 6:51 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 523 | 4:58 Düsseldorf Hbf | 1h41 | 6:39 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1221 | Đúng giờ 5:26 Düsseldorf Hbf | 2h47 | 8:13 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 525 | 6:22 Düsseldorf Hbf | 1h29 | 7:51 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 913 | Đúng giờ 7:06 Düsseldorf Hbf | 1h13 | 8:19 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 913 · ICE 1713 | Đúng giờ 7:06 Düsseldorf Hbf | 1h43 | 8:49 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 527 | 7:22 Düsseldorf Hbf | 1h17 | 8:39 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 527 | 7:22 Düsseldorf Hbf | 1h29 | 8:51 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 513 | Đúng giờ 7:26 Düsseldorf Hbf | 1h23 | 8:49 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 513 · ICE 25 | Đúng giờ 7:26 Düsseldorf Hbf | 2h47 | 10:13 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 513 · ICE 25 | Đúng giờ 7:26 Düsseldorf Hbf | 2h33 | 9:59 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
26852 · ICE 11 | Đúng giờ 7:40 Düsseldorf Hbf | 1h47 | 9:27 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
26852 · ICE 11 | Đúng giờ 7:40 Düsseldorf Hbf | 1h33 | 9:13 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
ICE 529 | Đúng giờ 8:22 Düsseldorf Hbf | 1h29 | 9:51 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 121 | Đúng giờ 8:46 Düsseldorf Hbf | 1h27 | 10:13 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 915 | Đúng giờ 9:06 Düsseldorf Hbf | 1h13 | 10:19 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 646 · ICE 1225 | Đúng giờ 9:10 Düsseldorf Hbf | 2h49 | 11:59 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
ICE 621 | Đúng giờ 9:22 Düsseldorf Hbf | 1h17 | 10:39 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 621 | Đúng giờ 9:22 Düsseldorf Hbf | 1h29 | 10:51 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 515 | Đúng giờ 9:26 Düsseldorf Hbf | 1h23 | 10:49 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 219 | 9:32 Düsseldorf Hbf | 1h23 | 10:55 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
26810 · ICE 13 | Đúng giờ 9:40 Düsseldorf Hbf | 1h47 | 11:27 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
IC 2007 · ICE 1515 | 9:47 Düsseldorf Hbf | 2h02 | 11:49 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 623 | Đúng giờ 10:22 Düsseldorf Hbf | 1h29 | 11:51 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 105 · ICE 1225 | Đúng giờ 10:27 Düsseldorf Hbf | 1h46 | 12:13 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 517 | Đúng giờ 11:26 Düsseldorf Hbf | 1h23 | 12:49 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 517 · ICE 15 | Đúng giờ 11:26 Düsseldorf Hbf | 2h01 | 13:27 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
IC 2009 · ICE 1517 | Đúng giờ 11:47 Düsseldorf Hbf | 2h02 | 13:49 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
IC 2009 · ICE 1517 | Đúng giờ 11:47 Düsseldorf Hbf | 1h47 | 13:34 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
ICE 627 | Đúng giờ 12:22 Düsseldorf Hbf | 1h17 | 13:39 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 627 | Đúng giờ 12:22 Düsseldorf Hbf | 1h29 | 13:51 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 107 | Đúng giờ 12:27 Düsseldorf Hbf | 1h22 | 13:49 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 123 | Đúng giờ 12:46 Düsseldorf Hbf | 1h41 | 14:27 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 123 | Đúng giờ 12:46 Düsseldorf Hbf | 1h27 | 14:13 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 629 | Đúng giờ 13:22 Düsseldorf Hbf | 1h29 | 14:51 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 519 | Đúng giờ 13:26 Düsseldorf Hbf | 1h23 | 14:49 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Düsseldorf đến Frankfurt am Main bằng tàu hỏa, xe buýt hoặc chuyến bay
So sánh giá tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
12 thg 6
13 thg 6
14 thg 6
15 thg 6
16 thg 6
17 thg 6
18 thg 6
19 thg 6
20 thg 6
21 thg 6
22 thg 6
23 thg 6
24 thg 6
25 thg 6
26 thg 6
27 thg 6
28 thg 6
29 thg 6
30 thg 6
01 thg 7
02 thg 7
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Düsseldorf đến Frankfurt am Main với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì Deutsche Bahn?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho Deutsche Bahn, mà còn so sánh vé của các hãng như VIAS Rail GmbH, Deutsche Bahn Intercity (DB IC) hoặc Nederlandse Spoorwegen (NS) để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Düsseldorf đến Frankfurt am Main.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh Deutsche Bahn với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm train, bus và flight để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Düsseldorf đến Frankfurt am Main.
Tại sao nên đặt vé với Omio thay vì Trainline, Wanderu hoặc Rome2rio?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn cũng có thể so sánh vé của các hãng như VIAS Rail GmbH, Deutsche Bahn Intercity (DB IC) hoặc Nederlandse Spoorwegen (NS) để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Düsseldorf đến Frankfurt am Main.
- Đa dạng phương thức di chuyển: Omio cho phép bạn so sánh các tùy chọn di chuyển, bao gồm train, bus và flight để tìm ra phương án di chuyển phù hợp từ Düsseldorf đến Frankfurt am Main.
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Düsseldorf đến Frankfurt am Main trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Düsseldorf đến Frankfurt am Main
Tàu hỏa từ Düsseldorf đến Frankfurt am Main chạy trung bình 35 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 3h 0p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ $18 nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ $12 bằng xe buýt.
Có 20 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:01, chuyến cuối cùng lúc 23:57. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 182 km trong 1h 13p.
Khoảng cách 182 km |
Thời gian tàu trung bình 3h 0p |
Giá vé rẻ nhất $18 |
Số chuyến tàu mỗi ngày 35 |
Tàu chạy thẳng 20 |
Chuyến tàu nhanh nhất 1h 13p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:01 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:57 |
Tháng rẻ nhất Tháng 12 |
Ngày rẻ nhất Th 3 |
Mùa cao điểm Tháng 4 - Tháng 6 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất CN |
Ngày ít bận rộn nhất Th 2 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 84 ngày |
Công ty đường sắt: tàu Deutsche Bahn, VIAS Rail GmbH, Deutsche Bahn Intercity (DB IC), Nederlandse Spoorwegen (NS) từ Düsseldorf đến Frankfurt am MainTàu Deutsche Bahn, VIAS Rail GmbH, Deutsche Bahn Intercity (DB IC), Nederlandse Spoorwegen (NS) sẽ đưa bạn từ Düsseldorf đến Frankfurt am Main từ $12. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
Deutsche Bahn
Một Bordrestaurant (xe nhà hàng) nơi bạn có thể ngồi và ăn.
Một Bordbistro (quầy bar bistro) với đồ ăn nhẹ, bữa ăn nóng và đồ uống mang đi.
Dịch vụ tại chỗ trong hạng nhất: nhân viên sẽ nhận đơn của bạn và phục vụ đồ ăn/đồ uống trực tiếp đến chỗ ngồi của bạn.
Các chuyến tàu khu vực (RE / RB / S-Bahn):
Không có dịch vụ ăn uống trên tàu.
Bạn có thể mang theo đồ ăn và đồ uống của riêng mình.
Không bao gồm theo mặc định.
Bạn có thể thêm đặt chỗ khi đặt vé (được khuyến nghị cho các tuyến đông đúc).
Chi phí khoảng 4,90 € mỗi chỗ (hoặc 5,90 € nếu đặt riêng sau).
Hạng Nhất:
Có, luôn bao gồm trong giá vé.
Được phép miễn phí nếu chúng có thể vừa trong hộp vận chuyển (kích thước tối đa: hành lý xách tay).
Phải ở trong hộp trong suốt hành trình.
Chó lớn:
Cần vé riêng (có phí) — thường là nửa giá vé hạng hai thông thường.
Phải được xích và đeo rọ mõm khi ở trên tàu.
Không được ngồi trên ghế.
Chó hỗ trợ:
Đi miễn phí.
Không cần đeo rọ mõm hoặc xích nếu không cần thiết về mặt y tế.
Được phép đi cùng hành khách mọi lúc.
VIAS Rail GmbH
Deutsche Bahn Intercity (DB IC)
Nederlandse Spoorwegen (NS)
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Düsseldorf đến Frankfurt am Main
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Düsseldorf đến Frankfurt am Main bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Frankfurt am Main, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Düsseldorf đến Frankfurt am Main
- Monday: 07:00 - 21:00
- Tuesday: 07:00 - 21:00
- Wednesday: 07:00 - 21:00
- Thursday: 07:00 - 21:00
- Friday: 07:00 - 21:00
- Saturday: 09:00 - 21:00
- Sunday: 09:00 - 21:00
- 6:00 AM - 10:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platform 1-4 for long-distance and regional trains
- Hall 2: connection to Terminal 1 of the airport
- Hall 3: connection to Terminal 2 of the airport
- S-Bahn: Lines S8, S9
- Bus: Several lines available
- Long-distance buses: Available at the airport
- Mon - Fri: 07:00 - 21:00
- Sat - Sun: 09:00 - 21:00
- 6:00 AM - 10:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platforms 1-3 for regional and S-Bahn trains
- Hall 2: access to airport terminals
- S-Bahn: Lines S8, S9
- Regional trains: RE2, RE3, RE59
- Bus: Several lines available
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Düsseldorf đến Frankfurt am Main
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần




