Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Rome đến Venice
Giá rẻ nhất
$77
Giá trung bình
$126
Hành trình nhanh nhất
3 h 26 m
Thời gian trung bình
3 h 35 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
70
Khoảng cách
394 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Rome đến Venice là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Rome đến Venice sẽ có giá khoảng $126 nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với $77.
Trong số 70 chuyến tàu rời Rome đến Venice vào Th 7, 07 thg 3, có 61 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào Th 7, 07 thg 3, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 394 km trong thời gian trung bình là 3 h 35 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 3 h 26 m .
Vào Th 7, 07 thg 3, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 3 h 37 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
InterCityNotte 774
Intercity 588
Intercity 592+
BUS LP592+
Intercity 1572
FRECCIAROSSA 1000 9630+
Regionale Veloce 3980
FRECCIAROSSA 1000 9626+
Regionale Veloce 3978
FRECCIAROSSA 9480
8904
8906
8928
8900Thông Tin Chuyến Đi
So sánh tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay từ Rome đến Venice
Omio khuyên bạn nên đặt tàu hỏa vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Rome đến Venice trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt với giá khởi điểm từ $6. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt chuyến bay có thể đưa bạn đến đó trong 3h 41p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, tàu hỏa là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 0.1 - 0.4kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho xe buýt là $6 và cho chuyến bay là $112.
Khoảng cách: 394 km
So sánh train với
Phổ biến nhất Tàu hỏa | Xe buýt | Chuyến bay |
|---|---|---|
$59 Giá trung bình | $25 Giá trung bình Rẻ nhất | $280 Giá trung bình |
5h 35p Tổng thời gian trung bình 5h 5p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 7h 26p Tổng thời gian trung bình 6h 56p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 6h 41p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 3h 41p Trên phương tiện + 3h 0p Thời gian cộng thêm* |
0.1 - 0.4kg Lượng khí thải CO2 Thấp nhất | 0.4 - 1.0kg Lượng khí thải CO2 | 1.2 - 2.4kg Lượng khí thải CO2 |
![]() Hãng tàu hỏa phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất | ![]() Hãng hàng không phổ biến nhất |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Rome đến Venice
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Rome đến Venice tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Sáu, 6 tháng 3. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
InterCityNotte 774 | 21:35 Roma Termini | 7h45 | 5:20 Venezia Santa Lucia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
InterCityNotte 764+ Regionale Veloce 3479 | 22:00 Roma Termini | 8h50 | 6:50 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
| Thứ Bảy, 7 tháng 3 | |||||
FRECCIAROSSA 1000 9400 | 4:35 Roma Termini | 3h59 | 8:34 Venezia Santa Lucia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8900 | Đúng giờ 4:55 Roma Termini | 4h00 | 8:55 Venezia Santa Lucia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8900 | Đúng giờ 4:55 Roma Termini | 3h47 | 8:42 Venezia Mestre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8900 | Đúng giờ 5:05 Roma Tiburtina | 3h50 | 8:55 Venezia Santa Lucia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8900 | Đúng giờ 5:05 Roma Tiburtina | 3h37 | 8:42 Venezia Mestre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9404 | 5:35 Roma Termini | 3h59 | 9:34 Venezia Santa Lucia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9608+ Regionale Veloce 3970 | 5:50 Roma Termini | 4h30 | 10:20 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
8924 | Đúng giờ 5:55 Roma Termini | 4h00 | 9:55 Venezia Santa Lucia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8924 | Đúng giờ 5:55 Roma Termini | 3h47 | 9:42 Venezia Mestre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8924 | Đúng giờ 6:05 Roma Tiburtina | 3h50 | 9:55 Venezia Santa Lucia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8924 | Đúng giờ 6:05 Roma Tiburtina | 3h37 | 9:42 Venezia Mestre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9406 | 6:35 Roma Termini | 3h59 | 10:34 Venezia Santa Lucia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9612+ Regionale Veloce 3972 | 6:50 Roma Termini | 4h30 | 11:20 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
8904 | Đúng giờ 6:55 Roma Termini | 4h00 | 10:55 Venezia Santa Lucia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8904 | Đúng giờ 6:55 Roma Termini | 3h47 | 10:42 Venezia Mestre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8904 | Đúng giờ 7:05 Roma Tiburtina | 3h37 | 10:42 Venezia Mestre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8904 | Đúng giờ 7:05 Roma Tiburtina | 3h50 | 10:55 Venezia Santa Lucia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9490 | 7:35 Roma Termini | 3h59 | 11:34 Venezia Santa Lucia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9618+ Regionale Veloce 3994 | 7:50 Roma Termini | 4h30 | 12:20 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
8906 | Đúng giờ 7:55 Roma Termini | 4h00 | 11:55 Venezia Santa Lucia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8906 | Đúng giờ 7:55 Roma Termini | 3h47 | 11:42 Venezia Mestre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8906 | Đúng giờ 8:05 Roma Tiburtina | 3h50 | 11:55 Venezia Santa Lucia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8906 | Đúng giờ 8:05 Roma Tiburtina | 3h37 | 11:42 Venezia Mestre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9414 | 8:35 Roma Termini | 3h59 | 12:34 Venezia Santa Lucia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8908 | 8:55 Roma Termini | 4h00 | 12:55 Venezia Santa Lucia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8908 | 8:55 Roma Termini | 3h47 | 12:42 Venezia Mestre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8908 | 9:05 Roma Tiburtina | 3h50 | 12:55 Venezia Santa Lucia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8908 | 9:05 Roma Tiburtina | 3h37 | 12:42 Venezia Mestre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Intercity 588 | 9:20 Roma Termini | 8h53 | 18:13 Venezia Mestre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9416 | 9:35 Roma Termini | 3h59 | 13:34 Venezia Santa Lucia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9626+ Regionale Veloce 3978 | 9:50 Roma Termini | 4h30 | 14:20 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
8910 | 9:55 Roma Termini | 3h47 | 13:42 Venezia Mestre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8910 | 9:55 Roma Termini | 4h00 | 13:55 Venezia Santa Lucia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8910 | 10:05 Roma Tiburtina | 3h50 | 13:55 Venezia Santa Lucia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8910 | 10:05 Roma Tiburtina | 3h37 | 13:42 Venezia Mestre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 8418 | 10:35 Roma Termini | 3h59 | 14:34 Venezia Santa Lucia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9630+ Regionale Veloce 3980 | 10:50 Roma Termini | 4h30 | 15:20 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
8914 | Đúng giờ 10:55 Roma Termini | 3h47 | 14:42 Venezia Mestre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8914 | Đúng giờ 10:55 Roma Termini | 4h00 | 14:55 Venezia Santa Lucia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8914 | Đúng giờ 11:03 Roma Tiburtina | 3h39 | 14:42 Venezia Mestre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8914 | Đúng giờ 11:03 Roma Tiburtina | 3h52 | 14:55 Venezia Santa Lucia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9420 | 11:36 Roma Termini | 3h58 | 15:34 Venezia Santa Lucia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9634+ Regionale Veloce 3982 | 11:50 Roma Termini | 4h30 | 16:20 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Intercity 592+ BUS LP592+ Intercity 1572 | 11:50 Roma Termini | 7h22 | 19:12 Venezia Mestre | 2 lần chuyển | |
8916 | Đúng giờ 11:55 Roma Termini | 4h00 | 15:55 Venezia Santa Lucia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8916 | Đúng giờ 11:55 Roma Termini | 3h47 | 15:42 Venezia Mestre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8916 | Đúng giờ 12:03 Roma Tiburtina | 3h52 | 15:55 Venezia Santa Lucia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8916 | Đúng giờ 12:03 Roma Tiburtina | 3h39 | 15:42 Venezia Mestre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9422 | 12:35 Roma Termini | 3h59 | 16:34 Venezia Santa Lucia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9423 | 13:35 Roma Termini | 3h59 | 17:34 Venezia Santa Lucia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9642+ Regionale Veloce 3986 | 13:52 Roma Termini | 4h28 | 18:20 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
8918 | 13:55 Roma Termini | 3h47 | 17:42 Venezia Mestre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8918 | 14:05 Roma Tiburtina | 3h37 | 17:42 Venezia Mestre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9426 | 14:35 Roma Termini | 3h59 | 18:34 Venezia Santa Lucia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8928 | Đúng giờ 14:55 Roma Termini | 4h00 | 18:55 Venezia Santa Lucia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8928 | Đúng giờ 14:55 Roma Termini | 3h47 | 18:42 Venezia Mestre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8928 | Đúng giờ 15:05 Roma Tiburtina | 3h37 | 18:42 Venezia Mestre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8928 | Đúng giờ 15:05 Roma Tiburtina | 3h50 | 18:55 Venezia Santa Lucia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9480 | 15:30 Roma Termini | 3h26 | 18:56 Venezia Mestre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9428 | 15:35 Roma Termini | 3h59 | 19:34 Venezia Santa Lucia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8920 | Đúng giờ 15:55 Roma Termini | 3h45 | 19:40 Venezia Mestre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9430 | 16:35 Roma Termini | 3h48 | 20:23 Venezia Mestre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8922 | 16:55 Roma Termini | 3h47 | 20:42 Venezia Mestre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8922 | 16:55 Roma Termini | 4h00 | 20:55 Venezia Santa Lucia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8922 | Đúng giờ 17:05 Roma Tiburtina | 3h50 | 20:55 Venezia Santa Lucia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8922 | Đúng giờ 17:05 Roma Tiburtina | 3h37 | 20:42 Venezia Mestre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9432 | 17:35 Roma Termini | 4h20 | 21:55 Venezia Santa Lucia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9662 · FRECCIAROSSA 9432 | 17:50 Roma Termini | 4h05 | 21:55 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 1000 9434 | 18:36 Roma Termini | 3h58 | 22:34 Venezia Santa Lucia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
InterCityNotte 774 | 21:20 Roma Termini | 8h00 | 5:20 Venezia Santa Lucia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Rome đến Venice bằng tàu hỏa, xe buýt hoặc chuyến bay
So sánh giá tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
06 thg 3
07 thg 3
08 thg 3
09 thg 3
10 thg 3
11 thg 3
12 thg 3
13 thg 3
14 thg 3
15 thg 3
16 thg 3
17 thg 3
18 thg 3
19 thg 3
20 thg 3
21 thg 3
22 thg 3
23 thg 3
24 thg 3
25 thg 3
26 thg 3
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Rome đến Venice với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì Italo?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho Italo, mà còn so sánh vé của các hãng như Frecciarossa, Intercity Notte, Intercity hoặc Regionale để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Rome đến Venice.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh Italo với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm train, bus và flight để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Rome đến Venice.
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Rome đến Venice trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Rome đến Venice
Tàu hỏa từ Rome đến Venice chạy trung bình 70 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 5h 5p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ $33 nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ $6 bằng xe buýt.
Có 59 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:01, chuyến cuối cùng lúc 23:53. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 394 km trong 6h 6p.
Khoảng cách 394 km |
Thời gian tàu trung bình 5h 5p |
Giá vé rẻ nhất $33 |
Số chuyến tàu mỗi ngày 70 |
Tàu chạy thẳng 59 |
Chuyến tàu nhanh nhất 6h 6p |
Chuyến tàu đầu tiên 00:01 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:53 |
Công ty đường sắt: tàu Italo, Frecciarossa, Intercity Notte, Intercity, Regionale, Frecciargento từ Rome đến VeniceTàu Italo, Frecciarossa, Intercity Notte, Intercity, Regionale, Frecciargento sẽ đưa bạn từ Rome đến Venice từ $6. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
Italo
Frecciarossa
Intercity Notte
Intercity
Regionale
Frecciargento
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Rome đến Venice
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Rome đến Venice bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Venice, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Rome đến Venice
- Mon - Sun: 06:30 - 22:00
- Metro lines: A (red), B (blue)
- Bus lines: 5, H, 38, 40 Express, 50 Express, 64, 66, 70, 75, 82, 90 Express, 92, 105, 150F, 223, 310, 590, 714, 910, C2, C3
- Tram lines: 5, 14
- Train lines: Italo, FR, FA, FB, IC, ICN, EN, CNL, R, Leonardo Express
- Mon - Sun: 06:35 - 20:20
- Metro lines: LB
- Bus lines: 62, 71, 111, 111F, 120F, 135, 163, 168, 211, 309, 409, n409, n041, C2, C3, Airport Shuttle
- Train lines: FR, FA, IC, REG, FL1, FL2, FL3
- 6:00 AM - 10:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platforms 1-5 for regional and intercity trains
- Hall 2: platforms 6-11 for metropolitan services
- Metro: Line B
- Bus: Several lines available
- Tram: Line 3
- Mon - Sun: 06:00 - 21:00
- Bus lines: 1, 2, 4.1, 4.2, 5.1, 5.2, 3, N
- Train lines: FR, FA, FB, IC, ICN, R, RER, EC, EN, RJ, VSOE
- Mon - Sun: 05:50 - 20:30
- Bus lines: 2, 3, 10, 15, 18, 25a, 31, 31H, 32, 32H, 33H, 34H, 43, 53, 86, N1, 8AE
- Train lines: FR, FA, FB, EC, RJ, IC, EN, ICN, R, Italo
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Rome đến Venice
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần


