Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Rome đến Milan
Giá rẻ nhất
$63
Giá trung bình
$135
Hành trình nhanh nhất
2 h 52 m
Thời gian trung bình
2 h 54 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
146
Khoảng cách
477 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Rome đến Milan là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Rome đến Milan sẽ có giá khoảng $135 nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với $63.
Trong số 146 chuyến tàu rời Rome đến Milan vào Th 4, 07 thg 1, có 140 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào Th 4, 07 thg 1, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 477 km trong thời gian trung bình là 2 h 54 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 2 h 52 m .
Vào Th 4, 07 thg 1, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 2 h 54 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
ETRUSCHI LINE 4134 · Regionale 2296
InterCityNotte 798
Intercity 596
Regionale 4500+
Intercity 684
Intercity 518+
Regionale Veloce 3047
FRECCIAROSSA 1000 9682
9970
9984
9980
9950Thông Tin Chuyến Đi
So sánh tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay từ Rome đến Milan
Omio khuyên bạn nên đặt tàu hỏa vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Rome đến Milan trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt với giá khởi điểm từ $11. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt chuyến bay có thể đưa bạn đến đó trong 2h 22p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, tàu hỏa là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 0.1 - 0.4kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho xe buýt là $11 và cho chuyến bay là $77.
Khoảng cách: 477 km
So sánh train với
Phổ biến nhất Tàu hỏa | Xe buýt | Chuyến bay |
|---|---|---|
$72 Giá trung bình | $39 Giá trung bình Rẻ nhất | $272 Giá trung bình |
6h 36p Tổng thời gian trung bình 6h 6p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 8h 37p Tổng thời gian trung bình 8h 7p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 5h 22p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 2h 22p Trên phương tiện + 3h 0p Thời gian cộng thêm* |
0.1 - 0.4kg Lượng khí thải CO2 Thấp nhất | 0.5 - 1.2kg Lượng khí thải CO2 | 1.4 - 2.9kg Lượng khí thải CO2 |
![]() Hãng tàu hỏa phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất | ![]() Hãng hàng không phổ biến nhất |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Rome đến Milan
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Rome đến Milan tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Ba, 6 tháng 1. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
Intercity 596 | 14:48 Roma Tiburtina | 7h29 | 22:17 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9646 | 14:50 Roma Termini | 3h10 | 18:00 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9946 | 14:50 Roma Tiburtina | 3h30 | 18:20 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9946 | 14:50 Roma Tiburtina | 3h19 | 18:09 Milano Rogoredo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9588 | 15:10 Roma Termini | 3h40 | 18:50 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9648 | 15:25 Roma Termini | 2h59 | 18:24 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9948 | 15:40 Roma Termini | 3h40 | 19:20 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9650 | 15:50 Roma Termini | 3h08 | 18:58 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9990 | Đúng giờ 16:05 Roma Termini | 3h10 | 19:15 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9552 | 16:10 Roma Termini | 3h40 | 19:50 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9652 | 16:20 Roma Termini | 3h10 | 19:30 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9958 | 16:40 Roma Termini | 3h40 | 20:20 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9958 | 16:40 Roma Termini | 3h29 | 20:09 Milano Rogoredo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9658 | 16:50 Roma Termini | 3h10 | 20:00 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9992 | Đúng giờ 17:05 Roma Termini | 2h59 | 20:04 Milano Rogoredo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9992 | Đúng giờ 17:05 Roma Termini | 3h10 | 20:15 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9556 | 17:10 Roma Termini | 3h40 | 20:50 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9660 | 17:20 Roma Termini | 3h10 | 20:30 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9326 | 17:25 Roma Termini | 3h47 | 21:12 Milano Porta Garibaldi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9944 | Đúng giờ 17:30 Roma Termini | 3h15 | 20:45 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9326 | 17:35 Roma Tiburtina | 3h19 | 20:54 Milano Rogoredo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9944 | Đúng giờ 17:39 Roma Tiburtina | 3h06 | 20:45 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9954 | 17:40 Roma Termini | 3h29 | 21:09 Milano Rogoredo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9954 | 17:40 Roma Termini | 3h40 | 21:20 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9662 | 17:50 Roma Termini | 3h10 | 21:00 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9954 | 17:51 Roma Tiburtina | 3h18 | 21:09 Milano Rogoredo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9954 | 17:51 Roma Tiburtina | 3h29 | 21:20 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9994 | 18:04 Roma Termini | 3h11 | 21:15 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9560 | 18:11 Roma Termini | 3h39 | 21:50 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8158 | 18:40 Roma Termini | 3h40 | 22:20 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9668 | 18:50 Roma Termini | 3h10 | 22:00 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9330 | 18:50 Roma Termini | 4h35 | 23:25 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9996 | 19:05 Roma Termini | 2h59 | 22:04 Milano Rogoredo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9996 | 19:05 Roma Termini | 3h10 | 22:15 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9592 | 19:10 Roma Termini | 3h40 | 22:50 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9962 | 19:40 Roma Termini | 3h40 | 23:20 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9962 | 19:40 Roma Termini | 3h29 | 23:09 Milano Rogoredo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9962 | 19:50 Roma Tiburtina | 3h30 | 23:20 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9962 | 19:50 Roma Tiburtina | 3h19 | 23:09 Milano Rogoredo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
InterCityNotte 796+ Intercity 652 | 23:15 Roma Ostiense | 8h13 | 7:28 Milano Centrale | 1 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 1000 9504 | 4:10 Roma Termini | 3h40 | 7:50 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9504 | 4:20 Roma Tiburtina | 3h19 | 7:39 Milano Rogoredo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9682 | 4:38 Roma Termini | 2h52 | 7:30 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9904 | 4:40 Roma Termini | 3h29 | 8:09 Milano Rogoredo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9904 | 4:40 Roma Termini | 3h40 | 8:20 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9904 | Đúng giờ 4:50 Roma Tiburtina | 3h30 | 8:20 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9904 | Đúng giờ 4:50 Roma Tiburtina | 3h19 | 8:09 Milano Rogoredo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9508 | 5:00 Roma Termini | 3h50 | 8:50 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
InterCityNotte 794+ Intercity 745 | 5:06 Roma Ostiense | 8h52 | 13:58 Milano Centrale | 1 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 1000 9508 | 5:10 Roma Tiburtina | 3h29 | 8:39 Milano Rogoredo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9606 | 5:25 Roma Termini | 2h59 | 8:24 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9966 | Đúng giờ 5:30 Roma Termini | 3h15 | 8:45 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9966 | Đúng giờ 5:38 Roma Tiburtina | 3h07 | 8:45 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9908 | Đúng giờ 5:40 Roma Termini | 3h40 | 9:20 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9908 | Đúng giờ 5:48 Roma Tiburtina | 3h32 | 9:20 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9608 | 5:50 Roma Termini | 3h10 | 9:00 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9968 | Đúng giờ 6:05 Roma Termini | 3h10 | 9:15 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9512 | 6:10 Roma Termini | 3h40 | 9:50 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9512 | 6:20 Roma Tiburtina | 3h19 | 9:39 Milano Rogoredo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9610 | 6:20 Roma Termini | 3h15 | 9:35 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9304 | 6:25 Roma Termini | 3h47 | 10:12 Milano Porta Garibaldi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9970 | 6:30 Roma Termini | 3h04 | 9:34 Milano Rogoredo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9970 | 6:30 Roma Termini | 3h15 | 9:45 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9304 | 6:35 Roma Tiburtina | 3h19 | 9:54 Milano Rogoredo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9970 | 6:40 Roma Tiburtina | 2h54 | 9:34 Milano Rogoredo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9970 | 6:40 Roma Tiburtina | 3h05 | 9:45 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9912 | 6:40 Roma Termini | 3h40 | 10:20 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9612 | 6:50 Roma Termini | 3h08 | 9:58 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9912 | 6:50 Roma Tiburtina | 3h30 | 10:20 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9972 | Đúng giờ 7:05 Roma Termini | 3h10 | 10:15 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9516 | 7:10 Roma Termini | 3h40 | 10:50 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9616 | 7:20 Roma Termini | 3h15 | 10:35 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9916 | Đúng giờ 7:40 Roma Termini | 3h40 | 11:20 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9916 | Đúng giờ 7:40 Roma Termini | 3h29 | 11:09 Milano Rogoredo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9916 | Đúng giờ 7:50 Roma Tiburtina | 3h30 | 11:20 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9916 | Đúng giờ 7:50 Roma Tiburtina | 3h19 | 11:09 Milano Rogoredo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9618 | 7:50 Roma Termini | 3h08 | 10:58 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9974 | Đúng giờ 8:05 Roma Termini | 3h10 | 11:15 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9520 | 8:10 Roma Termini | 3h40 | 11:50 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9520 | 8:20 Roma Tiburtina | 3h19 | 11:39 Milano Rogoredo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9620 | 8:25 Roma Termini | 2h59 | 11:24 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9308 | 8:25 Roma Termini | 3h47 | 12:12 Milano Porta Garibaldi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9308 | 8:35 Roma Tiburtina | 3h19 | 11:54 Milano Rogoredo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9920 | 8:43 Roma Termini | 3h37 | 12:20 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9920 | 8:43 Roma Termini | 3h26 | 12:09 Milano Rogoredo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9622 | 8:50 Roma Termini | 3h08 | 11:58 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9920 | 8:51 Roma Tiburtina | 3h29 | 12:20 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9920 | 8:51 Roma Tiburtina | 3h18 | 12:09 Milano Rogoredo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9976 | 9:05 Roma Termini | 3h10 | 12:15 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9524 | 9:10 Roma Termini | 3h40 | 12:50 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9624 | 9:20 Roma Termini | 3h15 | 12:35 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9310 | 9:25 Roma Termini | 3h47 | 13:12 Milano Porta Garibaldi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Intercity 510 · Intercity 635 | 9:28 Roma Termini | 8h30 | 17:58 Milano Centrale | 1 lần chuyển | |
9924 | 9:40 Roma Termini | 3h29 | 13:09 Milano Rogoredo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9924 | 9:40 Roma Termini | 3h40 | 13:20 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9924 | 9:50 Roma Tiburtina | 3h19 | 13:09 Milano Rogoredo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9924 | 9:50 Roma Tiburtina | 3h30 | 13:20 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9626 | 9:50 Roma Termini | 3h08 | 12:58 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9978 | Đúng giờ 10:05 Roma Termini | 3h10 | 13:15 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9514 | 10:10 Roma Termini | 3h40 | 13:50 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9628 | 10:20 Roma Termini | 3h15 | 13:35 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9514 | 10:20 Roma Tiburtina | 3h19 | 13:39 Milano Rogoredo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9928 | Đúng giờ 10:40 Roma Termini | 3h40 | 14:20 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9630 | 10:50 Roma Termini | 3h08 | 13:58 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9532 | 11:10 Roma Termini | 3h40 | 14:50 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9980 | 11:10 Roma Termini | 3h05 | 14:15 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9980 | 11:10 Roma Termini | 2h54 | 14:04 Milano Rogoredo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9632 | 11:20 Roma Termini | 3h15 | 14:35 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9532 | 11:20 Roma Tiburtina | 3h19 | 14:39 Milano Rogoredo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9932 | 11:40 Roma Termini | 3h29 | 15:09 Milano Rogoredo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9932 | 11:40 Roma Termini | 3h40 | 15:20 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9634 | 11:50 Roma Termini | 3h10 | 15:00 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9982 | 12:05 Roma Termini | 3h10 | 15:15 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9584 | 12:10 Roma Termini | 3h40 | 15:50 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 4500+ Intercity 684 | 12:12 Roma Termini | 8h46 | 20:58 Milano Centrale | 1 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9636 | 12:20 Roma Termini | 3h10 | 15:30 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8134 | 12:40 Roma Termini | 3h40 | 16:20 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9638 | 12:50 Roma Termini | 3h08 | 15:58 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8134 | 12:50 Roma Tiburtina | 3h30 | 16:20 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIABIANCA 8620 | 12:57 Roma Termini | 6h43 | 19:40 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9984 | Đúng giờ 13:10 Roma Termini | 2h54 | 16:04 Milano Rogoredo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9984 | Đúng giờ 13:10 Roma Termini | 3h05 | 16:15 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9540 | 13:10 Roma Termini | 3h40 | 16:50 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ETRUSCHI LINE 4134 · Regionale 2296 | 13:12 Roma Termini | 9h10 | 22:22 Milano Centrale | 1 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 1000 9640 | 13:20 Roma Termini | 3h10 | 16:30 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9540 | 13:20 Roma Tiburtina | 3h19 | 16:39 Milano Rogoredo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9940 | 13:40 Roma Termini | 3h40 | 17:20 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9940 | 13:40 Roma Termini | 3h29 | 17:09 Milano Rogoredo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9940 | 13:50 Roma Tiburtina | 3h30 | 17:20 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9940 | 13:50 Roma Tiburtina | 3h19 | 17:09 Milano Rogoredo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9642 | 13:50 Roma Termini | 3h08 | 16:58 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9986 | Đúng giờ 14:05 Roma Termini | 3h10 | 17:15 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9544 | 14:10 Roma Termini | 3h40 | 17:50 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9644 | 14:20 Roma Termini | 3h10 | 17:30 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9320 | 14:25 Roma Termini | 3h47 | 18:12 Milano Porta Garibaldi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9946 | 14:40 Roma Termini | 3h29 | 18:09 Milano Rogoredo | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9946 | 14:40 Roma Termini | 3h40 | 18:20 Milano Centrale | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Rome đến Milan bằng tàu hỏa, xe buýt hoặc chuyến bay
So sánh giá tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
06 thg 1
07 thg 1
08 thg 1
09 thg 1
10 thg 1
11 thg 1
12 thg 1
13 thg 1
14 thg 1
15 thg 1
16 thg 1
17 thg 1
18 thg 1
19 thg 1
20 thg 1
21 thg 1
22 thg 1
23 thg 1
24 thg 1
25 thg 1
26 thg 1
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Rome đến Milan trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Rome đến Milan
Tàu hỏa từ Rome đến Milan chạy trung bình 109 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 6h 6p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ $51 nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ $11 bằng xe buýt.
Có 103 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:01, chuyến cuối cùng lúc 23:55. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 477 km trong 3h 29p.
Khoảng cách 477 km |
Thời gian tàu trung bình 6h 6p |
Giá vé rẻ nhất $51 |
Số chuyến tàu mỗi ngày 109 |
Tàu chạy thẳng 103 |
Chuyến tàu nhanh nhất 3h 29p |
Chuyến tàu đầu tiên 00:01 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:55 |
Công ty đường sắt: tàu Italo, Frecciarossa, Intercity Notte, Intercity, Frecciabianca, Regionale từ Rome đến MilanTàu Italo, Frecciarossa, Intercity Notte, Intercity, Frecciabianca, Regionale sẽ đưa bạn từ Rome đến Milan từ $11. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
Italo
Frecciarossa
Intercity Notte
Intercity
Frecciabianca
Regionale
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Rome đến Milan
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Rome đến Milan bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Milan, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

Khi khởi hành từ Rome, bạn có nhiều lựa chọn nhà ga để bắt đầu hành trình, bao gồm cả Roma Termini, Roma Tiburtina v Roma Ostiense. Khi đến Milan, bạn có thể kết thúc tuyến đường tại nhà ga như Milano Centrale, Milano Porta Garibaldi và Milano Rogoredo.
Khi đi bằng tàu, hành khách thường khởi hành nhất từ Roma Termini cách trung tâm thành phố khoảng và rời khỏi tàu tại Milano Centrale nằm cách trung tâm thành phố.
các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Rome đến Milan
- Mon - Sun: 06:30 - 22:00
- Metro lines: A (red), B (blue)
- Bus lines: 5, H, 38, 40 Express, 50 Express, 64, 66, 70, 75, 82, 90 Express, 92, 105, 150F, 223, 310, 590, 714, 910, C2, C3
- Tram lines: 5, 14
- Train lines: Italo, FR, FA, FB, IC, ICN, EN, CNL, R, Leonardo Express
- Mon - Sun: 06:35 - 20:20
- Metro lines: LB
- Bus lines: 62, 71, 111, 111F, 120F, 135, 163, 168, 211, 309, 409, n409, n041, C2, C3, Airport Shuttle
- Train lines: FR, FA, IC, REG, FL1, FL2, FL3
- 6:00 AM - 10:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platforms 1-5 for regional and intercity trains
- Hall 2: platforms 6-11 for metropolitan services
- Metro: Line B
- Bus: Several lines available
- Tram: Line 3
- Mon - Sun: 05:50 - 22:20
- Metro lines: M2 (green), M3 (yellow)
- Tram lines: 1
- Bus lines: 5, 9, 10, 42, 81, 87, 152, 728, N26, NM2, NM3, Air Bus, Orio Shuttle
- Train lines: FR, FB, EC, Thello, XP2, R28, IC, ICN, RV, R, Regio, Italo
- 6:00 AM - 10:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platforms 1-8 for trains to various destinations
- Hall 2: metro connections
- Metro: Line M3
- Bus: Several lines available
- Train: Regional and high-speed services
- Metro lines: M2, M5
- Bus lines: 43, 56, 70, 94
- Train lines: R21, R31, S1, S11, S2, S5, S7, S8
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Rome đến Milan
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần



