Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Florence đến Venice
Giá rẻ nhất
$30
Giá trung bình
$59
Hành trình nhanh nhất
2 h 1 m
Thời gian trung bình
2 h 3 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
70
Khoảng cách
205 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Florence đến Venice là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Florence đến Venice sẽ có giá khoảng $59 nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với $30.
Trong số 70 chuyến tàu rời Florence đến Venice vào Th 3, 13 thg 1, có 40 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào Th 3, 13 thg 1, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 205 km trong thời gian trung bình là 2 h 3 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 2 h 1 m .
Vào Th 3, 13 thg 1, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 2 h 3 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
Regionale 17858 · Regionale 17806 · Regionale Veloce 3966
Regionale 18850 · Regionale 17842 · Regionale Veloce 3992
Regionale 18836 · Regionale 17830 · Regionale Veloce 3984
Regionale 18832 · Autobus TTPER B0400 · Regionale Veloce 3978
Regionale 17816 · Regionale Veloce 3994
8920
8914
8918
8916
8922Thông Tin Chuyến Đi
So sánh tàu hỏa và xe buýt từ Florence đến Venice
Omio khuyên bạn nên đặt tàu hỏa vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Florence đến Venice trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt với giá khởi điểm từ $7. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt tàu hỏa có thể đưa bạn đến đó trong 3h 1p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, tàu hỏa là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 0.1 - 0.2kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho xe buýt là $7 và cho tàu hỏa là $26.
Khoảng cách: 205 km
So sánh train với
Phổ biến nhất Tàu hỏa | Xe buýt |
|---|---|
$42 Giá trung bình | $24 Giá trung bình Rẻ nhất |
3h 31p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 3h 1p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 5h 24p Tổng thời gian trung bình 4h 54p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* |
0.1 - 0.2kg Lượng khí thải CO2 Thấp nhất | 0.2 - 0.5kg Lượng khí thải CO2 |
![]() Hãng tàu hỏa phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Florence đến Venice
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Florence đến Venice tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Hai, 12 tháng 1. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
Regionale 18820 · Regionale 17808 · Regionale Veloce 3970 | 5:49 Firenze Campo di Marte | 4h18 | 10:07 Venezia Mestre | 2 lần chuyển | |
Regionale 34078 · Regionale 17808 · Regionale Veloce 3970 | 6:09 Firenze Santa Maria Novella | 4h11 | 10:20 Venezia Santa Lucia | 2 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 1000 9400 | 6:20 Firenze Santa Maria Novella | 2h14 | 8:34 Venezia Santa Lucia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8900 | Đúng giờ 6:39 Firenze Santa Maria Novella | 2h16 | 8:55 Venezia Santa Lucia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8900 | Đúng giờ 6:39 Firenze Santa Maria Novella | 2h03 | 8:42 Venezia Mestre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 18828 · Regionale TTPER 17814 · Regionale Veloce 3972 | 6:46 Firenze Campo di Marte | 4h21 | 11:07 Venezia Mestre | 2 lần chuyển | |
Regionale 34082 · Regionale TTPER 17814 · Regionale Veloce 3972 | 7:09 Firenze Santa Maria Novella | 4h11 | 11:20 Venezia Santa Lucia | 2 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 1000 9404 | 7:20 Firenze Santa Maria Novella | 2h14 | 9:34 Venezia Santa Lucia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Intercity 580+ Regionale Veloce 3972 | 7:21 Firenze Santa Maria Novella | 3h59 | 11:20 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale 17816 · Regionale Veloce 3994 | 7:32 Firenze Campo di Marte | 4h35 | 12:07 Venezia Mestre | 1 lần chuyển | |
8924 | Đúng giờ 7:39 Firenze Santa Maria Novella | 2h03 | 9:42 Venezia Mestre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8924 | Đúng giờ 7:39 Firenze Santa Maria Novella | 2h16 | 9:55 Venezia Santa Lucia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 17816 · Regionale Veloce 3994 | 7:41 Firenze Rifredi | 4h39 | 12:20 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 1000 9406 | 8:20 Firenze Santa Maria Novella | 2h14 | 10:34 Venezia Santa Lucia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 18744 · Autobus FI680 · Regionale Veloce 3974 | 8:27 Firenze Rifredi | 4h40 | 13:07 Venezia Mestre | 2 lần chuyển | |
8904 | Đúng giờ 8:39 Firenze Santa Maria Novella | 2h03 | 10:42 Venezia Mestre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8904 | Đúng giờ 8:39 Firenze Santa Maria Novella | 2h16 | 10:55 Venezia Santa Lucia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9490 | Đúng giờ 9:20 Firenze Santa Maria Novella | 2h14 | 11:34 Venezia Santa Lucia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 18832 · Autobus TTPER B0400 · Regionale Veloce 3980 | 9:30 Firenze Campo di Marte | 5h37 | 15:07 Venezia Mestre | 2 lần chuyển | |
8906 | Đúng giờ 9:39 Firenze Santa Maria Novella | 2h03 | 11:42 Venezia Mestre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8906 | Đúng giờ 9:39 Firenze Santa Maria Novella | 2h16 | 11:55 Venezia Santa Lucia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 18832 · Autobus TTPER B0400 · Regionale Veloce 3978 | 9:40 Firenze Rifredi | 4h27 | 14:07 Venezia Mestre | 2 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 1000 9414 | 10:20 Firenze Santa Maria Novella | 2h14 | 12:34 Venezia Santa Lucia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 34090 · Autobus TTPER B0402 · Regionale Veloce 3980 | 10:38 Firenze Santa Maria Novella | 4h42 | 15:20 Venezia Santa Lucia | 2 lần chuyển | |
8908 | Đúng giờ 10:39 Firenze Santa Maria Novella | 2h16 | 12:55 Venezia Santa Lucia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8908 | Đúng giờ 10:39 Firenze Santa Maria Novella | 2h03 | 12:42 Venezia Mestre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 18834 · Regionale 17828 · Regionale Veloce 3982 | 11:06 Firenze Campo di Marte | 5h01 | 16:07 Venezia Mestre | 2 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 1000 9416 | 11:20 Firenze Santa Maria Novella | 2h14 | 13:34 Venezia Santa Lucia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8910 | 11:39 Firenze Santa Maria Novella | 2h03 | 13:42 Venezia Mestre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8910 | 11:39 Firenze Santa Maria Novella | 2h16 | 13:55 Venezia Santa Lucia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 18836 · Regionale 17830 · Regionale Veloce 3984 | 12:06 Firenze Campo di Marte | 5h01 | 17:07 Venezia Mestre | 2 lần chuyển | |
Regionale 34098 · Regionale 17828 · Regionale Veloce 3982 | 12:09 Firenze Santa Maria Novella | 4h11 | 16:20 Venezia Santa Lucia | 2 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 1000 8418 | 12:20 Firenze Santa Maria Novella | 2h14 | 14:34 Venezia Santa Lucia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Intercity 588 | 12:33 Firenze Rifredi | 2h43 | 15:16 Venezia Mestre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8914 | Đúng giờ 12:39 Firenze Santa Maria Novella | 2h16 | 14:55 Venezia Santa Lucia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8914 | Đúng giờ 12:39 Firenze Santa Maria Novella | 2h03 | 14:42 Venezia Mestre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9532+ Intercity 588 | 12:55 Firenze Santa Maria Novella | 2h21 | 15:16 Venezia Mestre | 1 lần chuyển | |
Regionale 18840 · Regionale 17834 · Regionale Veloce 3986 | 13:06 Firenze Campo di Marte | 5h01 | 18:07 Venezia Mestre | 2 lần chuyển | |
Regionale 34106 · Regionale TTPER 17850 · Regionale Veloce 3984 | 13:09 Firenze Santa Maria Novella | 4h11 | 17:20 Venezia Santa Lucia | 2 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 1000 9420 | Đúng giờ 13:20 Firenze Santa Maria Novella | 2h14 | 15:34 Venezia Santa Lucia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8916 | Đúng giờ 13:39 Firenze Santa Maria Novella | 2h03 | 15:42 Venezia Mestre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8916 | Đúng giờ 13:39 Firenze Santa Maria Novella | 2h16 | 15:55 Venezia Santa Lucia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 18842 · Regionale 17836 · Regionale Veloce 3988 | 14:06 Firenze Campo di Marte | 5h01 | 19:07 Venezia Mestre | 2 lần chuyển | |
Regionale 34108 · Regionale 17834 · Regionale Veloce 3986 | 14:09 Firenze Santa Maria Novella | 4h11 | 18:20 Venezia Santa Lucia | 2 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9422 | 14:20 Firenze Santa Maria Novella | 2h14 | 16:34 Venezia Santa Lucia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Intercity 590+ Regionale Veloce 3986 | 14:33 Firenze Rifredi | 3h47 | 18:20 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale 18844 · Regionale 17838 · Regionale Veloce 3990 | 15:06 Firenze Campo di Marte | 5h01 | 20:07 Venezia Mestre | 2 lần chuyển | |
Regionale 34112 · Regionale 17836 · Regionale Veloce 3988 | 15:09 Firenze Santa Maria Novella | 4h11 | 19:20 Venezia Santa Lucia | 2 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 1000 9423 | 15:20 Firenze Santa Maria Novella | 2h14 | 17:34 Venezia Santa Lucia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8918 | 15:39 Firenze Santa Maria Novella | 2h03 | 17:42 Venezia Mestre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 34116 · Regionale 17838 · Regionale Veloce 3990 | 16:09 Firenze Santa Maria Novella | 4h11 | 20:20 Venezia Santa Lucia | 2 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9426 | 16:20 Firenze Santa Maria Novella | 2h14 | 18:34 Venezia Santa Lucia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8928 | Đúng giờ 16:39 Firenze Santa Maria Novella | 2h16 | 18:55 Venezia Santa Lucia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8928 | Đúng giờ 16:39 Firenze Santa Maria Novella | 2h03 | 18:42 Venezia Mestre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 18850 · Regionale 17842 · Regionale Veloce 3992 | 17:06 Firenze Campo di Marte | 5h01 | 22:07 Venezia Mestre | 2 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9428 | 17:20 Firenze Santa Maria Novella | 2h14 | 19:34 Venezia Santa Lucia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 34122 · Regionale 17842 · Regionale Veloce 3992 | 17:37 Firenze Santa Maria Novella | 4h43 | 22:20 Venezia Santa Lucia | 2 lần chuyển | |
8920 | 17:39 Firenze Santa Maria Novella | 2h01 | 19:40 Venezia Mestre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Intercity 592 | 17:45 Firenze Rifredi | 2h51 | 20:36 Venezia Mestre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9430 | 18:20 Firenze Santa Maria Novella | 2h03 | 20:23 Venezia Mestre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8922 | Đúng giờ 18:39 Firenze Santa Maria Novella | 2h03 | 20:42 Venezia Mestre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8922 | Đúng giờ 18:39 Firenze Santa Maria Novella | 2h16 | 20:55 Venezia Santa Lucia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Intercity 596+ Regionale Veloce 3992 | 18:41 Firenze Rifredi | 3h39 | 22:20 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9432 | 19:41 Firenze Santa Maria Novella | 2h14 | 21:55 Venezia Santa Lucia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9434 | 20:20 Firenze Santa Maria Novella | 2h14 | 22:34 Venezia Santa Lucia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
InterCityNotte 774 | 1:03 Firenze Campo di Marte | 4h17 | 5:20 Venezia Santa Lucia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale 17800 · Regionale Veloce 3962 | 3:32 Firenze Santa Maria Novella | 4h48 | 8:20 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale 17800 · Regionale TTPER 17944 · Regionale Veloce 3966 | 3:32 Firenze Santa Maria Novella | 5h35 | 9:07 Venezia Mestre | 2 lần chuyển | |
Regionale 34146 · Regionale 17806 · Regionale Veloce 3966 | 5:03 Firenze Santa Maria Novella | 4h17 | 9:20 Venezia Santa Lucia | 2 lần chuyển | |
Regionale 17858 · Regionale 17806 · Regionale Veloce 3966 | 5:13 Firenze Rifredi | 3h54 | 9:07 Venezia Mestre | 2 lần chuyển | |
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Florence đến Venice bằng tàu hỏa hoặc xe buýt
So sánh giá tàu hỏa và xe buýt trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
12 thg 1
13 thg 1
14 thg 1
15 thg 1
16 thg 1
17 thg 1
18 thg 1
19 thg 1
20 thg 1
21 thg 1
22 thg 1
23 thg 1
24 thg 1
25 thg 1
26 thg 1
27 thg 1
28 thg 1
29 thg 1
30 thg 1
31 thg 1
01 thg 2
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Florence đến Venice trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Florence đến Venice
Tàu hỏa từ Florence đến Venice chạy trung bình 54 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 3h 1p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ $26 nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ $7 bằng xe buýt.
Có 36 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:15, chuyến cuối cùng lúc 23:28. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 205 km trong 2h 3p.
Khoảng cách 205 km |
Thời gian tàu trung bình 3h 1p |
Giá vé rẻ nhất $26 |
Số chuyến tàu mỗi ngày 54 |
Tàu chạy thẳng 36 |
Chuyến tàu nhanh nhất 2h 3p |
Chuyến tàu đầu tiên 00:15 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:28 |
Công ty đường sắt: tàu Italo, Frecciarossa, Regionale, Intercity, Intercity Notte, Frecciargento từ Florence đến VeniceTàu Italo, Frecciarossa, Regionale, Intercity, Intercity Notte, Frecciargento sẽ đưa bạn từ Florence đến Venice từ $7. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
Italo
Frecciarossa
Regionale
Intercity
Intercity Notte
Frecciargento
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Florence đến Venice
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Florence đến Venice bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Venice, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

Khi khởi hành từ Florence, bạn có nhiều lựa chọn nhà ga để bắt đầu chuyến đi, bao gồm cả Firenze Santa Maria Novella, Firenze Campo di Marte v Firenze Rifredi. Khi đến Venice, bạn có thể kết thúc tuyến đường tại nhà ga như Venezia Santa Lucia và Venezia Mestre.
Khi đi bằng tàu, hành khách thường khởi hành nhất từ Firenze Santa Maria Novella cách trung tâm thành phố khoảng và rời khỏi tàu tại Venezia Santa Lucia nằm cách trung tâm thành phố.
các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Florence đến Venice
- Mon - Sun: 06:00 - 21:00
- Tram lines: T1, T2
- Bus lines: 6, 11, 12, 13, 17, 23, 36, 37, C4
- Train lines: FR, FA, Italo
- 6:00 AM - 10:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platform 1-3 for regional trains
- Hall 2: platform 4-9 for intercity and high-speed trains
- Bus: Several lines available
- Tram: Line T1
- Mon - Sun: 07:15 - 20:45
- Bus lines: 12, 13, 33
- Train lines: FA, IC, ICN, R
- Mon - Sun: 06:00 - 21:00
- Bus lines: 1, 2, 4.1, 4.2, 5.1, 5.2, 3, N
- Train lines: FR, FA, FB, IC, ICN, R, RER, EC, EN, RJ, VSOE
- Mon - Sun: 05:50 - 20:30
- Bus lines: 2, 3, 10, 15, 18, 25a, 31, 31H, 32, 32H, 33H, 34H, 43, 53, 86, N1, 8AE
- Train lines: FR, FA, FB, EC, RJ, IC, EN, ICN, R, Italo
Các chuyến nối tàu phổ biến nhất từ Florence
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Florence đến Venice
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần




