Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Düsseldorf đến Luxembourg
Giá rẻ nhất
$28
Giá trung bình
$78
Hành trình nhanh nhất
4 h 15 m
Thời gian trung bình
4 h 35 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
33
Khoảng cách
185 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Düsseldorf đến Luxembourg là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Düsseldorf đến Luxembourg sẽ có giá khoảng $78 nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với $28.
Rất khó để đi từ Düsseldorf đến Luxembourg mà không cần chuyển tuyến ít nhất một lần.
5106+
L3213:454h15Düsseldorf Hbf18:00Luxembourg, Gare Centrale quai 13$281Một chiều1 lần chuyển
S28+
5106+
L3213:314h29Düsseldorf-Bilk18:00Luxembourg, Gare Centrale quai 13$321Một chiều2 lần chuyển
20072 · 10323 · S41+
531410:515h55Düsseldorf-Bilk16:46Luxembourg$511Một chiều3 lần chuyển
2013+
4112+
L3210:144h36Düsseldorf Hbf14:50Luxembourg, Gare Centrale quai 13$691Một chiều2 lần chuyển
S28+
2013+
4112+
L3210:014h49Düsseldorf-Bilk14:50Luxembourg, Gare Centrale quai 13$741Một chiều3 lần chuyển
5106+
L3213:454h15Düsseldorf Hbf18:00Luxembourg, Gare Centrale quai 13$281Một chiều1 lần chuyển
S28+
5106+
L3213:314h29Düsseldorf-Bilk18:00Luxembourg, Gare Centrale quai 13$321Một chiều2 lần chuyển
2013+
4112+
L3210:144h36Düsseldorf Hbf14:50Luxembourg, Gare Centrale quai 13$691Một chiều2 lần chuyển
28525+
4126+
L3216:584h47Düsseldorf Hbf21:45Luxembourg, Gare Centrale quai 13$761Một chiều2 lần chuyển
28527+
4128+
L3217:584h47Düsseldorf Hbf22:45Luxembourg, Gare Centrale quai 13$761Một chiều2 lần chuyển
Thông Tin Chuyến Đi
So sánh xe buýt, tàu hỏa và chuyến bay từ Düsseldorf đến Luxembourg
Omio khuyên bạn nên đặt tàu hỏa vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Düsseldorf đến Luxembourg trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt với giá khởi điểm từ $16. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt chuyến bay có thể đưa bạn đến đó trong 1h 53p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, tàu hỏa là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 0.1 - 0.2kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho xe buýt là $16 và cho chuyến bay là $185.
Khoảng cách: 185 km
So sánh train với
Phổ biến nhất Tàu hỏa | Xe buýt | Chuyến bay |
|---|---|---|
$65 Giá trung bình | $29 Giá trung bình Rẻ nhất | $352 Giá trung bình |
4h 28p Tổng thời gian trung bình 3h 58p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 5h 27p Tổng thời gian trung bình 4h 57p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 4h 53p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 1h 53p Trên phương tiện + 3h 0p Thời gian cộng thêm* |
0.1 - 0.2kg Lượng khí thải CO2 Thấp nhất | 0.2 - 0.5kg Lượng khí thải CO2 | 0.6 - 1.1kg Lượng khí thải CO2 |
![]() Hãng tàu hỏa phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất | ![]() Hãng hàng không phổ biến nhất |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Düsseldorf đến Luxembourg
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Düsseldorf đến Luxembourg tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Sáu, 26 tháng 6. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
26848+ 10005 · 5100 | 3:40 Düsseldorf Hbf | 4h43 | 8:23 Luxembourg | 2 lần chuyển | |
S8+ 28503+ 5104 | 5:44 Düsseldorf-Bilk | 4h39 | 10:23 Luxembourg | 2 lần chuyển | |
28503+ 5104 | 5:58 Düsseldorf Hbf | 4h25 | 10:23 Luxembourg | 1 lần chuyển | |
28503 · 5104 | 5:58 Düsseldorf Hbf | 4h25 | 10:23 Luxembourg | 1 lần chuyển | |
9414+ 5308 | 6:09 Düsseldorf Hbf | 4h37 | 10:46 Luxembourg | 1 lần chuyển | |
89704+ 10013 · 5136 | 6:15 Düsseldorf-Bilk | 5h08 | 11:23 Luxembourg | 2 lần chuyển | |
ICE 101 · ICE 1648 · 5104 | 6:27 Düsseldorf Hbf | 3h56 | 10:23 Luxembourg | 2 lần chuyển | |
S8+ 28505+ 4106 · 5136 | 6:44 Düsseldorf-Bilk | 4h39 | 11:23 Luxembourg | 3 lần chuyển | |
28505+ 4106 · 5136 | 6:58 Düsseldorf Hbf | 4h25 | 11:23 Luxembourg | 2 lần chuyển | |
28505 · 4106 · RE 5136 | Đúng giờ 6:58 Düsseldorf Hbf | 4h25 | 11:23 Luxembourg | 2 lần chuyển | |
ICE 513 · ICE 25 · 4106 · RE 5136 | Đúng giờ 7:26 Düsseldorf Hbf | 3h57 | 11:23 Luxembourg | 3 lần chuyển | |
S8+ 28507+ 5108 | 7:44 Düsseldorf-Bilk | 4h39 | 12:23 Luxembourg | 2 lần chuyển | |
28507 · 5108 | 7:58 Düsseldorf Hbf | 4h25 | 12:23 Luxembourg | 1 lần chuyển | |
28507 · 4108 · RE 5110 | Đúng giờ 7:58 Düsseldorf Hbf | 5h25 | 13:23 Luxembourg | 2 lần chuyển | |
28507+ 5108 | 7:58 Düsseldorf Hbf | 4h25 | 12:23 Luxembourg | 1 lần chuyển | |
ICE 103 · IC 1940 · 4108 · RE 5110 | Đúng giờ 8:27 Düsseldorf Hbf | 4h56 | 13:23 Luxembourg | 3 lần chuyển | |
ICE 103 · IC 1940 · 5108 | Đúng giờ 8:27 Düsseldorf Hbf | 3h56 | 12:23 Luxembourg | 2 lần chuyển | |
S8+ 28509+ 5110 | 8:44 Düsseldorf-Bilk | 4h39 | 13:23 Luxembourg | 2 lần chuyển | |
28509+ 5110 | 8:58 Düsseldorf Hbf | 4h25 | 13:23 Luxembourg | 1 lần chuyển | |
28509 · 5110 | 8:58 Düsseldorf Hbf | 4h25 | 13:23 Luxembourg | 1 lần chuyển | |
ICE 646 · ICE 27 · 5110 | Đúng giờ 9:10 Düsseldorf Hbf | 4h13 | 13:23 Luxembourg | 2 lần chuyển | |
56608+ 2013+ 5112 | 10:00 Düsseldorf-Bilk | 4h23 | 14:23 Luxembourg | 2 lần chuyển | |
2013+ 5112 | 10:14 Düsseldorf Hbf | 4h09 | 14:23 Luxembourg | 1 lần chuyển | |
IC 2013 · 5112 | 10:14 Düsseldorf Hbf | 4h09 | 14:23 Luxembourg | 1 lần chuyển | |
S8+ 28513+ 5114 | 10:44 Düsseldorf-Bilk | 4h39 | 15:23 Luxembourg | 2 lần chuyển | |
28513+ 5114 | 10:58 Düsseldorf Hbf | 4h25 | 15:23 Luxembourg | 1 lần chuyển | |
28513 · 5114 | 10:58 Düsseldorf Hbf | 4h25 | 15:23 Luxembourg | 1 lần chuyển | |
S8+ 28515+ 5116 | 11:44 Düsseldorf-Bilk | 4h39 | 16:23 Luxembourg | 2 lần chuyển | |
28515 · 5116 | 11:59 Düsseldorf Hbf | 4h24 | 16:23 Luxembourg | 1 lần chuyển | |
28515+ 5116 | 11:59 Düsseldorf Hbf | 4h24 | 16:23 Luxembourg | 1 lần chuyển | |
IC 2156 · ICE 1644 · 5116 | Đúng giờ 12:13 Düsseldorf Hbf | 4h10 | 16:23 Luxembourg | 2 lần chuyển | |
S8+ 28517+ 5118 | 12:44 Düsseldorf-Bilk | 4h39 | 17:23 Luxembourg | 2 lần chuyển | |
28517+ 5118 | 12:58 Düsseldorf Hbf | 4h25 | 17:23 Luxembourg | 1 lần chuyển | |
28517 · 5118 | 12:58 Düsseldorf Hbf | 4h25 | 17:23 Luxembourg | 1 lần chuyển | |
ICE 642 · ICE 314 · IC 5315 | Đúng giờ 13:10 Düsseldorf Hbf | 4h36 | 17:46 Luxembourg | 2 lần chuyển | |
S28+ 5106 | 13:31 Düsseldorf-Bilk | 4h17 | 17:48 Luxembourg | 1 lần chuyển | |
S8+ 28519+ 5120 | 13:44 Düsseldorf-Bilk | 4h39 | 18:23 Luxembourg | 2 lần chuyển | |
5106 | 13:45 Düsseldorf Hbf | 4h03 | 17:48 Luxembourg | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 5106 | Đúng giờ 13:45 Düsseldorf Hbf | 4h03 | 17:48 Luxembourg | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
28519+ 5120 | 13:58 Düsseldorf Hbf | 4h25 | 18:23 Luxembourg | 1 lần chuyển | |
28519 · 5120 | 13:58 Düsseldorf Hbf | 4h25 | 18:23 Luxembourg | 1 lần chuyển | |
ICE 109 · IC 1946 · 5120 | Đúng giờ 14:27 Düsseldorf Hbf | 3h56 | 18:23 Luxembourg | 2 lần chuyển | |
S8+ 28521+ 5122 | 14:44 Düsseldorf-Bilk | 4h39 | 19:23 Luxembourg | 2 lần chuyển | |
28521+ 5122 | 14:58 Düsseldorf Hbf | 4h25 | 19:23 Luxembourg | 1 lần chuyển | |
28521 · 5122 | 14:58 Düsseldorf Hbf | 4h25 | 19:23 Luxembourg | 1 lần chuyển | |
S8+ 28523+ 5124 | 15:44 Düsseldorf-Bilk | 4h39 | 20:23 Luxembourg | 2 lần chuyển | |
28523+ 5124 | 15:58 Düsseldorf Hbf | 4h25 | 20:23 Luxembourg | 1 lần chuyển | |
28523 · 5124 | 15:58 Düsseldorf Hbf | 4h25 | 20:23 Luxembourg | 1 lần chuyển | |
ICE 201 · IC 1948 · 5124 | Đúng giờ 16:27 Düsseldorf Hbf | 3h56 | 20:23 Luxembourg | 2 lần chuyển | |
S8+ 28525+ 4342 | 16:44 Düsseldorf-Bilk | 4h45 | 21:29 Luxembourg | 2 lần chuyển | |
28525+ 4342 | 16:58 Düsseldorf Hbf | 4h31 | 21:29 Luxembourg | 1 lần chuyển | |
28525 · 4342 | 16:58 Düsseldorf Hbf | 4h31 | 21:29 Luxembourg | 1 lần chuyển | |
ICE 548 · ICE 12 · IC 5319 | Đúng giờ 17:10 Düsseldorf Hbf | 4h36 | 21:46 Luxembourg | 2 lần chuyển | |
S8+ 28527+ 5128 | 17:44 Düsseldorf-Bilk | 4h45 | 22:29 Luxembourg | 2 lần chuyển | |
26452+ 9486+ 5320 | 17:46 Düsseldorf-Bilk | 5h00 | 22:46 Luxembourg | 2 lần chuyển | |
28527+ 5128 | 17:58 Düsseldorf Hbf | 4h31 | 22:29 Luxembourg | 1 lần chuyển | |
28527 · 5128 | 17:58 Düsseldorf Hbf | 4h31 | 22:29 Luxembourg | 1 lần chuyển | |
ICE 203 · ICE 1640 · 5128 | Đúng giờ 18:27 Düsseldorf Hbf | 4h02 | 22:29 Luxembourg | 2 lần chuyển | |
ICE 1021 · 4130 · RE 5130 | Đúng giờ 19:22 Düsseldorf Hbf | 4h07 | 23:29 Luxembourg | 2 lần chuyển | |
ICE 205 · 29538 · Bus 82111 | Đúng giờ 20:27 Düsseldorf Hbf | 10h33 | 7:00 Luxembourg | 2 lần chuyển | |
IC 60403 · 12202 · 5600 · Bus L31 | Đúng giờ 23:21 Düsseldorf Hbf | 7h53 | 7:14 Luxembourg, Gare Centrale quai 13 | 3 lần chuyển | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Düsseldorf đến Luxembourg bằng xe buýt, tàu hỏa hoặc chuyến bay
So sánh giá xe buýt, tàu hỏa và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
26 thg 6
27 thg 6
28 thg 6
29 thg 6
30 thg 6
01 thg 7
02 thg 7
03 thg 7
04 thg 7
05 thg 7
06 thg 7
07 thg 7
08 thg 7
09 thg 7
10 thg 7
11 thg 7
12 thg 7
13 thg 7
14 thg 7
15 thg 7
16 thg 7
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Düsseldorf đến Luxembourg với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì Deutsche Bahn?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho Deutsche Bahn, mà còn so sánh vé của các hãng như Intercity, Regional-Express, Regional hoặc CFL để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Düsseldorf đến Luxembourg.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh Deutsche Bahn với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm bus, train và flight để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Düsseldorf đến Luxembourg.
Tại sao nên đặt vé với Omio thay vì Trainline, Wanderu hoặc Raileurope?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn cũng có thể so sánh vé của các hãng như Intercity, Regional-Express, Regional hoặc CFL để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Düsseldorf đến Luxembourg.
- Đa dạng phương thức di chuyển: Omio cho phép bạn so sánh các tùy chọn di chuyển, bao gồm bus, train và flight để tìm ra phương án di chuyển phù hợp từ Düsseldorf đến Luxembourg.
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Düsseldorf đến Luxembourg trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Düsseldorf đến Luxembourg
Tàu hỏa từ Düsseldorf đến Luxembourg chạy trung bình 11 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 3h 58p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ $29 nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ $16 bằng xe buýt.
Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:01, chuyến cuối cùng lúc 23:56. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 185 km trong 3h 56p.
Khoảng cách 185 km |
Thời gian tàu trung bình 3h 58p |
Giá vé rẻ nhất $29 |
Số chuyến tàu mỗi ngày 11 |
Chuyến tàu nhanh nhất 3h 56p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:01 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:56 |
Tháng rẻ nhất Tháng 8 |
Ngày rẻ nhất Th 3 |
Mùa cao điểm Tháng 7 - Tháng 9 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất Th 4 |
Ngày ít bận rộn nhất Th 2 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 56 ngày |
Công ty đường sắt: tàu Deutsche Bahn, Intercity, Regional-Express, Regional, CFL, Deutsche Bahn Intercity (DB IC), Eurostar từ Düsseldorf đến LuxembourgTàu Deutsche Bahn, Intercity, Regional-Express, Regional, CFL, Deutsche Bahn Intercity (DB IC), Eurostar sẽ đưa bạn từ Düsseldorf đến Luxembourg từ $16. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
Deutsche Bahn
Một Bordrestaurant (xe nhà hàng) nơi bạn có thể ngồi và ăn.
Một Bordbistro (quầy bar bistro) với đồ ăn nhẹ, bữa ăn nóng và đồ uống mang đi.
Dịch vụ tại chỗ trong hạng nhất: nhân viên sẽ nhận đơn của bạn và phục vụ đồ ăn/đồ uống trực tiếp đến chỗ ngồi của bạn.
Các chuyến tàu khu vực (RE / RB / S-Bahn):
Không có dịch vụ ăn uống trên tàu.
Bạn có thể mang theo đồ ăn và đồ uống của riêng mình.
Không bao gồm theo mặc định.
Bạn có thể thêm đặt chỗ khi đặt vé (được khuyến nghị cho các tuyến đông đúc).
Chi phí khoảng 4,90 € mỗi chỗ (hoặc 5,90 € nếu đặt riêng sau).
Hạng Nhất:
Có, luôn bao gồm trong giá vé.
Được phép miễn phí nếu chúng có thể vừa trong hộp vận chuyển (kích thước tối đa: hành lý xách tay).
Phải ở trong hộp trong suốt hành trình.
Chó lớn:
Cần vé riêng (có phí) — thường là nửa giá vé hạng hai thông thường.
Phải được xích và đeo rọ mõm khi ở trên tàu.
Không được ngồi trên ghế.
Chó hỗ trợ:
Đi miễn phí.
Không cần đeo rọ mõm hoặc xích nếu không cần thiết về mặt y tế.
Được phép đi cùng hành khách mọi lúc.
Intercity
Eurostar
Regional-Express
Regional
CFL
Deutsche Bahn Intercity (DB IC)
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Düsseldorf đến Luxembourg
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Düsseldorf đến Luxembourg bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Luxembourg, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Düsseldorf đến Luxembourg
- Monday: 07:00 - 21:00
- Tuesday: 07:00 - 21:00
- Wednesday: 07:00 - 21:00
- Thursday: 07:00 - 21:00
- Friday: 07:00 - 21:00
- Saturday: 09:00 - 21:00
- Sunday: 09:00 - 21:00
- 5:00 AM - 11:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platform 1-9 for trains to France, Belgium, Germany, and regional destinations
- Hall 2: Tram connections
- Bus: Several lines available
- Tram: Line T1
- Train: National and international connections



