Tàu hỏa Fukuoka đến Kumamoto với JR West

Th 3, 26 thg 5
+ Thêm trở về
JR West
SNCF | TGV Lyria
SNCF | TGV INOUI
České dráhy
Deutsche Bahn
Trên 2.000 công ty du lịch
JR West
SNCF | TGV Lyria
SNCF | TGV INOUI
České dráhy
Deutsche Bahn
Trên 2.000 công ty du lịch
QR-Code
Quét để tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
Sử dụng ứng dụng của chúng tôi để nhận thông tin cập nhật về chuyến đi trực tiếp và đặt vé di động cho tàu hỏa, xe buýt, chuyến bay và phà.
App Store
rate4.9
42K xếp hạng
Google Play
rate4.6
136K đánh giá

Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Fukuoka đến Kumamoto

Hiển thị thời gian và giá vé cho 26 thg 5

Giá rẻ nhất

$38

Giá trung bình

$38

Hành trình nhanh nhất

32 m

Thời gian trung bình

33 m

Số chuyến tàu mỗi ngày

78

Khoảng cách

96 km

Vé giá rẻ

Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Fukuoka đến Kumamoto là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.

Vé trung bình từ Fukuoka đến Kumamoto sẽ có giá khoảng $38 nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với $38.

Chuyến tàu nhanh

Trong số 78 chuyến tàu rời Fukuoka đến Kumamoto vào Th 3, 26 thg 5, có 78 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.

Vào Th 3, 26 thg 5, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 96 km trong thời gian trung bình là 33 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 32 m .

Vào Th 3, 26 thg 5, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 34 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.

  • JR KyushuSakura 407
    15:360h38
    Hakata Station
    16:14Kumamoto
    $381Một chiều
    0 lần chuyển
  • JR KyushuSakura 769
    21:010h41
    Hakata Station
    21:42Kumamoto
    $381Một chiều
    0 lần chuyển
  • JR KyushuTsubame 321
    11:360h50
    Hakata Station
    12:26Kumamoto
    $381Một chiều
    0 lần chuyển
  • JR KyushuSakura 745
    10:380h38
    Hakata Station
    11:16Kumamoto
    $381Một chiều
    0 lần chuyển
  • JR KyushuSakura 759
    17:010h38
    Hakata Station
    17:39Kumamoto
    $381Một chiều
    0 lần chuyển

Lên kế hoạch cho chuyến đi Nhật Bản hoàn hảo của bạn

Chọn một mùa và chúng tôi sẽ lên lịch trình cho bạn trong vòng chưa đầy 2 phút

Sử dụng miễn phí · Không cần đăng ký · Chỉ có tiếng Anh

Khởi hành trực tiếp

Thời gian tàu Fukuoka đến Kumamoto

Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Fukuoka đến Kumamoto tàu hỏa trong ngày mai, Thứ Tư, 27 tháng 5. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.

Cập nhật lần cuối lúc
Nhà cung cấpKhởi hànhThời gianĐếnChuyển tuyến
JR KyushuTsubame 3076:10 Hakata Station
0h50
7:00 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 3096:42 Hakata Station
0h48
7:30 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 3117:24 Hakata Station
0h48
8:12 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR WestSakura 4017:56 Hakata Station
0h40
8:36 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 4017:58 Hakata Station
0h38
8:36 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 3138:10 Hakata Station
0h49
8:59 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR WestMizuho 6018:28 Hakata Station
0h34
9:02 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuMizuho 6018:30 Hakata Station
0h32
9:02 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 4038:40 Hakata Station
0h38
9:18 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 3158:51 Hakata Station
0h49
9:40 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR WestSakura 7419:04 Hakata Station
0h40
9:44 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 7419:06 Hakata Station
0h38
9:44 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR WestSakura 7439:26 Hakata Station
0h40
10:06 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 7439:28 Hakata Station
0h38
10:06 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 3179:36 Hakata Station
0h48
10:24 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR WestMizuho 6039:51 Hakata Station
0h37
10:28 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuMizuho 6039:53 Hakata Station
0h35
10:28 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR WestMizuho 60510:18 Hakata Station
0h34
10:52 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuMizuho 60510:20 Hakata Station
0h32
10:52 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR WestSakura 74510:36 Hakata Station
0h40
11:16 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 74510:38 Hakata Station
0h38
11:16 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 31910:47 Hakata Station
0h48
11:35 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR WestSakura 74711:26 Hakata Station
0h40
12:06 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 74711:28 Hakata Station
0h38
12:06 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR WestTsubame 32111:34 Hakata Station
0h52
12:26 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 32111:36 Hakata Station
0h50
12:26 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR WestSakura 74911:59 Hakata Station
0h40
12:39 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 74912:01 Hakata Station
0h38
12:39 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR WestMizuho 60712:22 Hakata Station
0h37
12:59 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuMizuho 60712:24 Hakata Station
0h35
12:59 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 32312:47 Hakata Station
0h49
13:36 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR WestSakura 75112:59 Hakata Station
0h41
13:40 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 75113:01 Hakata Station
0h39
13:40 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 40513:36 Hakata Station
0h38
14:14 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR WestSakura 75313:59 Hakata Station
0h40
14:39 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 75314:01 Hakata Station
0h38
14:39 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 32514:36 Hakata Station
0h48
15:24 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR WestSakura 75514:59 Hakata Station
0h40
15:39 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 75515:01 Hakata Station
0h38
15:39 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 32715:12 Hakata Station
0h48
16:00 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 40715:36 Hakata Station
0h38
16:14 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR WestSakura 75715:59 Hakata Station
0h40
16:39 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 75716:01 Hakata Station
0h38
16:39 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 32916:12 Hakata Station
0h48
17:00 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 40916:36 Hakata Station
0h38
17:14 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR WestSakura 75916:59 Hakata Station
0h40
17:39 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 75917:01 Hakata Station
0h38
17:39 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 33117:06 Hakata Station
0h49
17:55 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 41117:36 Hakata Station
0h38
18:14 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR WestSakura 76117:59 Hakata Station
0h40
18:39 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 76118:01 Hakata Station
0h38
18:39 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 33318:06 Hakata Station
0h49
18:55 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR WestMizuho 60918:22 Hakata Station
0h37
18:59 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuMizuho 60918:24 Hakata Station
0h35
18:59 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 33518:36 Hakata Station
0h49
19:25 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR WestSakura 76318:59 Hakata Station
0h43
19:42 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 76319:01 Hakata Station
0h41
19:42 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR WestMizuho 61119:22 Hakata Station
0h38
20:00 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuMizuho 61119:24 Hakata Station
0h36
20:00 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 33719:36 Hakata Station
0h49
20:25 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR WestSakura 76519:59 Hakata Station
0h43
20:42 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 76520:01 Hakata Station
0h41
20:42 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 33920:06 Hakata Station
0h49
20:55 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR WestSakura 76720:23 Hakata Station
0h40
21:03 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 76720:25 Hakata Station
0h38
21:03 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 34120:39 Hakata Station
0h48
21:27 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR WestSakura 76920:59 Hakata Station
0h43
21:42 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 76921:01 Hakata Station
0h41
21:42 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR WestMizuho 61321:22 Hakata Station
0h38
22:00 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuMizuho 61321:24 Hakata Station
0h36
22:00 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 34321:45 Hakata Station
0h50
22:35 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR WestSakura 77121:59 Hakata Station
0h40
22:39 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 77122:01 Hakata Station
0h38
22:39 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR WestMizuho 61522:18 Hakata Station
0h34
22:52 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuMizuho 61522:20 Hakata Station
0h32
22:52 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 34522:39 Hakata Station
0h49
23:28 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR WestSakura 77322:59 Hakata Station
0h50
23:49 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 77323:01 Hakata Station
0h48
23:49 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
Thứ Tư, 27 tháng 5
JR KyushuTsubame 3076:10 Hakata Station
0h50
7:00 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 3096:42 Hakata Station
0h48
7:30 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 3117:24 Hakata Station
0h48
8:12 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR WestSakura 4017:56 Hakata Station
0h40
8:36 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 4017:58 Hakata Station
0h38
8:36 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 3138:10 Hakata Station
0h49
8:59 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR WestMizuho 6018:28 Hakata Station
0h34
9:02 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuMizuho 6018:30 Hakata Station
0h32
9:02 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 4038:40 Hakata Station
0h38
9:18 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 3158:51 Hakata Station
0h49
9:40 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR WestSakura 7419:04 Hakata Station
0h40
9:44 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 7419:06 Hakata Station
0h38
9:44 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR WestSakura 7439:26 Hakata Station
0h40
10:06 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 7439:28 Hakata Station
0h38
10:06 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 3179:36 Hakata Station
0h48
10:24 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR WestMizuho 6039:51 Hakata Station
0h37
10:28 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuMizuho 6039:53 Hakata Station
0h35
10:28 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR WestMizuho 60510:18 Hakata Station
0h34
10:52 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuMizuho 60510:20 Hakata Station
0h32
10:52 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR WestSakura 74510:36 Hakata Station
0h40
11:16 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 74510:38 Hakata Station
0h38
11:16 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 31910:47 Hakata Station
0h48
11:35 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR WestSakura 74711:26 Hakata Station
0h40
12:06 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 74711:28 Hakata Station
0h38
12:06 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR WestTsubame 32111:34 Hakata Station
0h52
12:26 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 32111:36 Hakata Station
0h50
12:26 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR WestSakura 74911:59 Hakata Station
0h40
12:39 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 74912:01 Hakata Station
0h38
12:39 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR WestMizuho 60712:22 Hakata Station
0h37
12:59 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuMizuho 60712:24 Hakata Station
0h35
12:59 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 32312:47 Hakata Station
0h49
13:36 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR WestSakura 75112:59 Hakata Station
0h41
13:40 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 75113:01 Hakata Station
0h39
13:40 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 40513:36 Hakata Station
0h38
14:14 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR WestSakura 75313:59 Hakata Station
0h40
14:39 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 75314:01 Hakata Station
0h38
14:39 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 32514:36 Hakata Station
0h48
15:24 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR WestSakura 75514:59 Hakata Station
0h40
15:39 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 75515:01 Hakata Station
0h38
15:39 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 32715:12 Hakata Station
0h48
16:00 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 40715:36 Hakata Station
0h38
16:14 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR WestSakura 75715:59 Hakata Station
0h40
16:39 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 75716:01 Hakata Station
0h38
16:39 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 32916:12 Hakata Station
0h48
17:00 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 40916:36 Hakata Station
0h38
17:14 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR WestSakura 75916:59 Hakata Station
0h40
17:39 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 75917:01 Hakata Station
0h38
17:39 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 33117:06 Hakata Station
0h49
17:55 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 41117:36 Hakata Station
0h38
18:14 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR WestSakura 76117:59 Hakata Station
0h40
18:39 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 76118:01 Hakata Station
0h38
18:39 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 33318:06 Hakata Station
0h49
18:55 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR WestMizuho 60918:22 Hakata Station
0h37
18:59 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuMizuho 60918:24 Hakata Station
0h35
18:59 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 33518:36 Hakata Station
0h49
19:25 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR WestSakura 76318:59 Hakata Station
0h43
19:42 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 76319:01 Hakata Station
0h41
19:42 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR WestMizuho 61119:22 Hakata Station
0h38
20:00 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuMizuho 61119:24 Hakata Station
0h36
20:00 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 33719:36 Hakata Station
0h49
20:25 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR WestSakura 76519:59 Hakata Station
0h43
20:42 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 76520:01 Hakata Station
0h41
20:42 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 33920:06 Hakata Station
0h49
20:55 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR WestSakura 76720:23 Hakata Station
0h40
21:03 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 76720:25 Hakata Station
0h38
21:03 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 34120:39 Hakata Station
0h48
21:27 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR WestSakura 76920:59 Hakata Station
0h43
21:42 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 76921:01 Hakata Station
0h41
21:42 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR WestMizuho 61321:22 Hakata Station
0h38
22:00 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuMizuho 61321:24 Hakata Station
0h36
22:00 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 34321:45 Hakata Station
0h50
22:35 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR WestSakura 77121:59 Hakata Station
0h40
22:39 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 77122:01 Hakata Station
0h38
22:39 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR WestMizuho 61522:18 Hakata Station
0h34
22:52 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuMizuho 61522:20 Hakata Station
0h32
22:52 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 34522:39 Hakata Station
0h49
23:28 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR WestSakura 77322:59 Hakata Station
0h50
23:49 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 77323:01 Hakata Station
0h48
23:49 Kumamoto0 lần chuyểnĐến thẳng

Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày.

Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này

So sánh giá cả và vé Fukuoka đến Kumamoto bằng tàu hỏa

So sánh giá tàu hỏa trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.

CN
24 thg 5
Th 2
25 thg 5
Th 3
26 thg 5
Th 4
27 thg 5
Th 5
28 thg 5
Th 6
29 thg 5
Th 7
30 thg 5

Thông tin hành trình

Tổng quan: Tàu từ Fukuoka đến Kumamoto

Nhật BảnNhật Bản
Nhật BảnNhật Bản
Icon of train

Tàu hỏa từ Fukuoka đến Kumamoto chạy trung bình 77 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 43p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ $37 nếu bạn đặt trước.

Có 77 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 02:34, chuyến cuối cùng lúc 07:59. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 96 km trong 40p.

Giá vé là giá hạng phổ thông thấp nhất được tìm thấy trên Omio. Đặt sớm thường có nghĩa là giá thấp hơn. Giá thay đổi hàng ngày và tùy thuộc vào tình trạng sẵn có. Không bao gồm thẻ giảm giá, chuyến đi bằng xe khách và phí đặt vé.
Thông tin giá
Khoảng cách
96 km
Thời gian tàu trung bình
43p
Giá vé rẻ nhất
$37
Số chuyến tàu mỗi ngày
77
Tàu chạy thẳng
77
Chuyến tàu nhanh nhất
40p
Chuyến tàu đầu tiên
2:34
Chuyến tàu cuối cùng
7:59
Mùa cao điểm
Tháng 4 - Tháng 6
Mùa thấp điểm
Tháng 7 - Tháng 9
Giá vé là giá hạng phổ thông thấp nhất được tìm thấy trên Omio. Đặt sớm thường có nghĩa là giá thấp hơn. Giá thay đổi hàng ngày và tùy thuộc vào tình trạng sẵn có. Không bao gồm thẻ giảm giá, chuyến đi bằng xe khách và phí đặt vé.
Thông tin giá

Công ty đường sắt: tàu JR West từ Fukuoka đến KumamotoTàu JR West sẽ đưa bạn từ Fukuoka đến Kumamoto từ $37. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.

JR West

Chính sách hành lý & hủy vé
Thời lượng trung bình
40p
Giá rẻ nhất
$40

Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Fukuoka đến Kumamoto

Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Fukuoka đến Kumamoto bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Kumamoto, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

FAQs
Chuyến đi giá rẻ từ Fukuoka đến Kumamoto bằng tàu hỏa có giá khởi điểm từ ít nhất $37 khi bạn đặt trước. Trung bình, giá vé đi từ Fukuoka đến Kumamoto bằng tàu là $39; tuy nhiên, giá có thể thay đổi tùy theo thời gian trong ngày, hạng và thường đắt hơn vào ban ngày.
Thời gian di chuyển trung bình bằng tàu hỏa từ Fukuoka đến Kumamoto là 40p đối với chặng dài 96 km. Thời gian chuyến đi có thể thay đổi vào ngày cuối tuần và ngày lễ, vì vậy, hãy sử dụng Trình lập lịch chuyến đi của chúng tôi để tìm ngày cụ thể.
Thời gian khởi hành của chuyến tàu sớm nhất từ Fukuoka đến Kumamoto là 2:34. Hãy lên lịch cho chuyến đi với Trình lập lịch chuyến đi   từ Omio.
Thời gian khởi hành của chuyến tàu muộn nhất từ Fukuoka đến Kumamoto là 7:59.
Có, mỗi ngày có 77 chuyến tàu đi thẳng từ Fukuoka đến Kumamoto với JR West. Lịch trình có thể thay đổi theo ngày lễ hoặc ngày cuối tuần với ít chuyến tàu đi thẳng hơn.
Khi đi tàu từ Fukuoka đến Kumamoto, bạn có thể tin tưởng rằng hãng JR West biết cách tốt nhất để đưa bạn đến Kumamoto. Bạn cũng có thể xem thử tất cả hãng tàu hiện có đang tổ chức đi giữa Fukuoka và Kumamoto và so sánh tiện nghi được cung cấp trước khi mua vé tàu.
Chuyến đi trong ngày đến Kumamoto từ Fukuoka rất đáng để trải nghiệm với thời gian di chuyển mỗi chiều là 40p. Hãy kiểm tra bằng ứng dụng Omio để biết cách di chuyển tốt nhất.
Có, bạn có thể đi giữa Fukuoka và Kumamoto bằng tàu hỏa.

Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Fukuoka đến Kumamoto

Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần

Trang chủTàu hỏaTàu hỏa Fukuoka đến Kumamoto

Ứng Dụng Omio Giúp Việc Lập Kế Hoạch Du Lịch Trở Nên Dễ Dàng

Chúng tôi sẽ đưa bạn đến nơi bạn muốn. Từ cập nhật tàu hỏa trực tiếp đến vé di động, ứng dụng tiên tiến của chúng tôi là cách lý tưởng để lập kế hoạch và theo dõi chuyến đi của bạn.

ios-badge
android-badge
Hand With Phone