Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Fukuoka đến Kumamoto
Giá rẻ nhất
$38
Giá trung bình
$38
Hành trình nhanh nhất
32 m
Thời gian trung bình
33 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
78
Khoảng cách
96 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Fukuoka đến Kumamoto là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Fukuoka đến Kumamoto sẽ có giá khoảng $38 nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với $38.
Trong số 78 chuyến tàu rời Fukuoka đến Kumamoto vào Th 3, 26 thg 5, có 78 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào Th 3, 26 thg 5, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 96 km trong thời gian trung bình là 33 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 32 m .
Vào Th 3, 26 thg 5, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 34 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
Sakura 40715:360h38Hakata Station16:14Kumamoto$381Một chiều0 lần chuyển
Sakura 76921:010h41Hakata Station21:42Kumamoto$381Một chiều0 lần chuyển
Tsubame 32111:360h50Hakata Station12:26Kumamoto$381Một chiều0 lần chuyển
Sakura 74510:380h38Hakata Station11:16Kumamoto$381Một chiều0 lần chuyển
Sakura 75917:010h38Hakata Station17:39Kumamoto$381Một chiều0 lần chuyển
Mizuho 61522:200h32Hakata Station22:52Kumamoto$381Một chiều0 lần chuyển
Mizuho 60510:200h32Hakata Station10:52Kumamoto$381Một chiều0 lần chuyển
Mizuho 6018:300h32Hakata Station9:02Kumamoto$381Một chiều0 lần chuyển
Mizuho 60510:180h34Hakata Station10:52Kumamoto$381Một chiều0 lần chuyển
Mizuho 6018:280h34Hakata Station9:02Kumamoto$381Một chiều0 lần chuyển
Lên kế hoạch cho chuyến đi Nhật Bản hoàn hảo của bạn
Chọn một mùa và chúng tôi sẽ lên lịch trình cho bạn trong vòng chưa đầy 2 phút
Sử dụng miễn phí · Không cần đăng ký · Chỉ có tiếng Anh
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Fukuoka đến Kumamoto
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Fukuoka đến Kumamoto tàu hỏa trong ngày mai, Thứ Tư, 27 tháng 5. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
Tsubame 307 | 6:10 Hakata Station | 0h50 | 7:00 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 309 | 6:42 Hakata Station | 0h48 | 7:30 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 311 | 7:24 Hakata Station | 0h48 | 8:12 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 401 | 7:56 Hakata Station | 0h40 | 8:36 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 401 | 7:58 Hakata Station | 0h38 | 8:36 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 313 | 8:10 Hakata Station | 0h49 | 8:59 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 601 | 8:28 Hakata Station | 0h34 | 9:02 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 601 | 8:30 Hakata Station | 0h32 | 9:02 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 403 | 8:40 Hakata Station | 0h38 | 9:18 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 315 | 8:51 Hakata Station | 0h49 | 9:40 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 741 | 9:04 Hakata Station | 0h40 | 9:44 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 741 | 9:06 Hakata Station | 0h38 | 9:44 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 743 | 9:26 Hakata Station | 0h40 | 10:06 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 743 | 9:28 Hakata Station | 0h38 | 10:06 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 317 | 9:36 Hakata Station | 0h48 | 10:24 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 603 | 9:51 Hakata Station | 0h37 | 10:28 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 603 | 9:53 Hakata Station | 0h35 | 10:28 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 605 | 10:18 Hakata Station | 0h34 | 10:52 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 605 | 10:20 Hakata Station | 0h32 | 10:52 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 745 | 10:36 Hakata Station | 0h40 | 11:16 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 745 | 10:38 Hakata Station | 0h38 | 11:16 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 319 | 10:47 Hakata Station | 0h48 | 11:35 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 747 | 11:26 Hakata Station | 0h40 | 12:06 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 747 | 11:28 Hakata Station | 0h38 | 12:06 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 321 | 11:34 Hakata Station | 0h52 | 12:26 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 321 | 11:36 Hakata Station | 0h50 | 12:26 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 749 | 11:59 Hakata Station | 0h40 | 12:39 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 749 | 12:01 Hakata Station | 0h38 | 12:39 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 607 | 12:22 Hakata Station | 0h37 | 12:59 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 607 | 12:24 Hakata Station | 0h35 | 12:59 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 323 | 12:47 Hakata Station | 0h49 | 13:36 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 751 | 12:59 Hakata Station | 0h41 | 13:40 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 751 | 13:01 Hakata Station | 0h39 | 13:40 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 405 | 13:36 Hakata Station | 0h38 | 14:14 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 753 | 13:59 Hakata Station | 0h40 | 14:39 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 753 | 14:01 Hakata Station | 0h38 | 14:39 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 325 | 14:36 Hakata Station | 0h48 | 15:24 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 755 | 14:59 Hakata Station | 0h40 | 15:39 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 755 | 15:01 Hakata Station | 0h38 | 15:39 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 327 | 15:12 Hakata Station | 0h48 | 16:00 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 407 | 15:36 Hakata Station | 0h38 | 16:14 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 757 | 15:59 Hakata Station | 0h40 | 16:39 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 757 | 16:01 Hakata Station | 0h38 | 16:39 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 329 | 16:12 Hakata Station | 0h48 | 17:00 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 409 | 16:36 Hakata Station | 0h38 | 17:14 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 759 | 16:59 Hakata Station | 0h40 | 17:39 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 759 | 17:01 Hakata Station | 0h38 | 17:39 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 331 | 17:06 Hakata Station | 0h49 | 17:55 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 411 | 17:36 Hakata Station | 0h38 | 18:14 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 761 | 17:59 Hakata Station | 0h40 | 18:39 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 761 | 18:01 Hakata Station | 0h38 | 18:39 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 333 | 18:06 Hakata Station | 0h49 | 18:55 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 609 | 18:22 Hakata Station | 0h37 | 18:59 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 609 | 18:24 Hakata Station | 0h35 | 18:59 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 335 | 18:36 Hakata Station | 0h49 | 19:25 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 763 | 18:59 Hakata Station | 0h43 | 19:42 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 763 | 19:01 Hakata Station | 0h41 | 19:42 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 611 | 19:22 Hakata Station | 0h38 | 20:00 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 611 | 19:24 Hakata Station | 0h36 | 20:00 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 337 | 19:36 Hakata Station | 0h49 | 20:25 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 765 | 19:59 Hakata Station | 0h43 | 20:42 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 765 | 20:01 Hakata Station | 0h41 | 20:42 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 339 | 20:06 Hakata Station | 0h49 | 20:55 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 767 | 20:23 Hakata Station | 0h40 | 21:03 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 767 | 20:25 Hakata Station | 0h38 | 21:03 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 341 | 20:39 Hakata Station | 0h48 | 21:27 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 769 | 20:59 Hakata Station | 0h43 | 21:42 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 769 | 21:01 Hakata Station | 0h41 | 21:42 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 613 | 21:22 Hakata Station | 0h38 | 22:00 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 613 | 21:24 Hakata Station | 0h36 | 22:00 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 343 | 21:45 Hakata Station | 0h50 | 22:35 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 771 | 21:59 Hakata Station | 0h40 | 22:39 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 771 | 22:01 Hakata Station | 0h38 | 22:39 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 615 | 22:18 Hakata Station | 0h34 | 22:52 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 615 | 22:20 Hakata Station | 0h32 | 22:52 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 345 | 22:39 Hakata Station | 0h49 | 23:28 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 773 | 22:59 Hakata Station | 0h50 | 23:49 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 773 | 23:01 Hakata Station | 0h48 | 23:49 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
| Thứ Tư, 27 tháng 5 | |||||
Tsubame 307 | 6:10 Hakata Station | 0h50 | 7:00 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 309 | 6:42 Hakata Station | 0h48 | 7:30 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 311 | 7:24 Hakata Station | 0h48 | 8:12 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 401 | 7:56 Hakata Station | 0h40 | 8:36 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 401 | 7:58 Hakata Station | 0h38 | 8:36 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 313 | 8:10 Hakata Station | 0h49 | 8:59 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 601 | 8:28 Hakata Station | 0h34 | 9:02 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 601 | 8:30 Hakata Station | 0h32 | 9:02 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 403 | 8:40 Hakata Station | 0h38 | 9:18 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 315 | 8:51 Hakata Station | 0h49 | 9:40 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 741 | 9:04 Hakata Station | 0h40 | 9:44 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 741 | 9:06 Hakata Station | 0h38 | 9:44 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 743 | 9:26 Hakata Station | 0h40 | 10:06 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 743 | 9:28 Hakata Station | 0h38 | 10:06 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 317 | 9:36 Hakata Station | 0h48 | 10:24 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 603 | 9:51 Hakata Station | 0h37 | 10:28 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 603 | 9:53 Hakata Station | 0h35 | 10:28 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 605 | 10:18 Hakata Station | 0h34 | 10:52 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 605 | 10:20 Hakata Station | 0h32 | 10:52 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 745 | 10:36 Hakata Station | 0h40 | 11:16 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 745 | 10:38 Hakata Station | 0h38 | 11:16 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 319 | 10:47 Hakata Station | 0h48 | 11:35 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 747 | 11:26 Hakata Station | 0h40 | 12:06 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 747 | 11:28 Hakata Station | 0h38 | 12:06 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 321 | 11:34 Hakata Station | 0h52 | 12:26 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 321 | 11:36 Hakata Station | 0h50 | 12:26 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 749 | 11:59 Hakata Station | 0h40 | 12:39 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 749 | 12:01 Hakata Station | 0h38 | 12:39 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 607 | 12:22 Hakata Station | 0h37 | 12:59 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 607 | 12:24 Hakata Station | 0h35 | 12:59 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 323 | 12:47 Hakata Station | 0h49 | 13:36 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 751 | 12:59 Hakata Station | 0h41 | 13:40 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 751 | 13:01 Hakata Station | 0h39 | 13:40 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 405 | 13:36 Hakata Station | 0h38 | 14:14 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 753 | 13:59 Hakata Station | 0h40 | 14:39 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 753 | 14:01 Hakata Station | 0h38 | 14:39 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 325 | 14:36 Hakata Station | 0h48 | 15:24 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 755 | 14:59 Hakata Station | 0h40 | 15:39 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 755 | 15:01 Hakata Station | 0h38 | 15:39 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 327 | 15:12 Hakata Station | 0h48 | 16:00 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 407 | 15:36 Hakata Station | 0h38 | 16:14 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 757 | 15:59 Hakata Station | 0h40 | 16:39 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 757 | 16:01 Hakata Station | 0h38 | 16:39 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 329 | 16:12 Hakata Station | 0h48 | 17:00 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 409 | 16:36 Hakata Station | 0h38 | 17:14 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 759 | 16:59 Hakata Station | 0h40 | 17:39 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 759 | 17:01 Hakata Station | 0h38 | 17:39 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 331 | 17:06 Hakata Station | 0h49 | 17:55 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 411 | 17:36 Hakata Station | 0h38 | 18:14 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 761 | 17:59 Hakata Station | 0h40 | 18:39 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 761 | 18:01 Hakata Station | 0h38 | 18:39 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 333 | 18:06 Hakata Station | 0h49 | 18:55 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 609 | 18:22 Hakata Station | 0h37 | 18:59 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 609 | 18:24 Hakata Station | 0h35 | 18:59 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 335 | 18:36 Hakata Station | 0h49 | 19:25 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 763 | 18:59 Hakata Station | 0h43 | 19:42 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 763 | 19:01 Hakata Station | 0h41 | 19:42 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 611 | 19:22 Hakata Station | 0h38 | 20:00 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 611 | 19:24 Hakata Station | 0h36 | 20:00 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 337 | 19:36 Hakata Station | 0h49 | 20:25 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 765 | 19:59 Hakata Station | 0h43 | 20:42 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 765 | 20:01 Hakata Station | 0h41 | 20:42 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 339 | 20:06 Hakata Station | 0h49 | 20:55 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 767 | 20:23 Hakata Station | 0h40 | 21:03 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 767 | 20:25 Hakata Station | 0h38 | 21:03 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 341 | 20:39 Hakata Station | 0h48 | 21:27 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 769 | 20:59 Hakata Station | 0h43 | 21:42 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 769 | 21:01 Hakata Station | 0h41 | 21:42 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 613 | 21:22 Hakata Station | 0h38 | 22:00 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 613 | 21:24 Hakata Station | 0h36 | 22:00 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 343 | 21:45 Hakata Station | 0h50 | 22:35 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 771 | 21:59 Hakata Station | 0h40 | 22:39 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 771 | 22:01 Hakata Station | 0h38 | 22:39 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 615 | 22:18 Hakata Station | 0h34 | 22:52 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 615 | 22:20 Hakata Station | 0h32 | 22:52 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 345 | 22:39 Hakata Station | 0h49 | 23:28 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 773 | 22:59 Hakata Station | 0h50 | 23:49 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 773 | 23:01 Hakata Station | 0h48 | 23:49 Kumamoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Fukuoka đến Kumamoto bằng tàu hỏa
So sánh giá tàu hỏa trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
24 thg 5
25 thg 5
26 thg 5
27 thg 5
28 thg 5
29 thg 5
30 thg 5
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Fukuoka đến Kumamoto
Tàu hỏa từ Fukuoka đến Kumamoto chạy trung bình 77 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 43p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ $37 nếu bạn đặt trước.
Có 77 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 02:34, chuyến cuối cùng lúc 07:59. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 96 km trong 40p.
Khoảng cách 96 km |
Thời gian tàu trung bình 43p |
Giá vé rẻ nhất $37 |
Số chuyến tàu mỗi ngày 77 |
Tàu chạy thẳng 77 |
Chuyến tàu nhanh nhất 40p |
Chuyến tàu đầu tiên 2:34 |
Chuyến tàu cuối cùng 7:59 |
Mùa cao điểm Tháng 4 - Tháng 6 |
Mùa thấp điểm Tháng 7 - Tháng 9 |
Công ty đường sắt: tàu JR West từ Fukuoka đến KumamotoTàu JR West sẽ đưa bạn từ Fukuoka đến Kumamoto từ $37. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
JR West
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Fukuoka đến Kumamoto
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Fukuoka đến Kumamoto bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Kumamoto, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Fukuoka đến Kumamoto
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần


