Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Fukuoka đến Tokyo
Giá rẻ nhất
$156
Giá trung bình
$156
Hành trình nhanh nhất
4 h 45 m
Thời gian trung bình
4 h 53 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
32
Khoảng cách
885 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Fukuoka đến Tokyo là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Fukuoka đến Tokyo sẽ có giá khoảng $156 nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với $156.
Trong số 32 chuyến tàu rời Fukuoka đến Tokyo vào Th 3, 23 thg 6, có 32 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào Th 3, 23 thg 6, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 885 km trong thời gian trung bình là 4 h 53 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 4 h 45 m .
Vào Th 3, 23 thg 6, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 4 h 57 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
Nozomi 128:155h00Hakata Station13:15Tokyo Station$1561Một chiều0 lần chuyển
Nozomi 108:004h57Hakata Station12:57Tokyo Station$1561Một chiều0 lần chuyển
Nozomi 3213:155h00Hakata Station18:15Tokyo Station$1561Một chiều0 lần chuyển
Nozomi 87:364h57Hakata Station12:33Tokyo Station$1561Một chiều0 lần chuyển
Nozomi 148:364h57Hakata Station13:33Tokyo Station$1561Một chiều0 lần chuyển
Nozomi 6419:004h45Hakata Station23:45Tokyo Station$1561Một chiều0 lần chuyển
Nozomi 5818:034h54Hakata Station22:57Tokyo Station$1561Một chiều0 lần chuyển
Nozomi 6018:184h54Hakata Station23:12Tokyo Station$1561Một chiều0 lần chuyển
Nozomi 6218:364h56Hakata Station23:32Tokyo Station$1561Một chiều0 lần chuyển
Nozomi 108:004h57Hakata Station12:57Tokyo Station$1561Một chiều0 lần chuyển
Lên kế hoạch cho chuyến đi Nhật Bản hoàn hảo của bạn
Chọn một mùa và chúng tôi sẽ lên lịch trình cho bạn trong vòng chưa đầy 2 phút
Sử dụng miễn phí · Không cần đăng ký · Chỉ có tiếng Anh
Tìm hiểu xem bạn có thể tiết kiệm được bao nhiêu khi đi tàu ở Nhật Bản
Bắt đầu với hành trình được đề xuất, hoặc tự tạo chuyến đi để so sánh giá vé và chi phí mua thẻ JR Pass
Thông Tin Chuyến Đi
So sánh chuyến bay, tàu hỏa và phà từ Fukuoka đến Tokyo
Omio khuyên bạn nên đặt chuyến bay vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Fukuoka đến Tokyo trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn chuyến bay với giá khởi điểm từ $46. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt chuyến bay có thể đưa bạn đến đó trong 1h 46p. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho chuyến bay là $46 và cho tàu hỏa là $157.
Khoảng cách: 885 km
So sánh train với
| Tàu hỏa | Phổ biến nhất Chuyến bay |
|---|---|
$166 Giá trung bình | $106 Giá trung bình Rẻ nhất |
5h 27p Tổng thời gian trung bình 4h 57p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 4h 46p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 1h 46p Trên phương tiện + 3h 0p Thời gian cộng thêm* |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Fukuoka đến Tokyo
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Fukuoka đến Tokyo tàu hỏa trong ngày mai, Thứ Tư, 24 tháng 6. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
Nozomi 2 | 6:00 Hakata Station | 4h57 | 10:57 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 4 | 6:36 Hakata Station | 4h57 | 11:33 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 6 | 7:15 Hakata Station | 5h00 | 12:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 8 | 7:36 Hakata Station | 4h57 | 12:33 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 10 | 8:00 Hakata Station | 4h57 | 12:57 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 12 | 8:15 Hakata Station | 5h00 | 13:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 14 | 8:36 Hakata Station | 4h57 | 13:33 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 16 | 9:15 Hakata Station | 5h00 | 14:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 18 | 9:36 Hakata Station | 4h57 | 14:33 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 20 | 10:15 Hakata Station | 5h00 | 15:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 22 | 10:36 Hakata Station | 4h57 | 15:33 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 24 | 11:15 Hakata Station | 5h00 | 16:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 26 | 11:36 Hakata Station | 4h57 | 16:33 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 28 | 12:15 Hakata Station | 5h00 | 17:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 30 | 12:36 Hakata Station | 4h57 | 17:33 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 32 | 13:15 Hakata Station | 5h00 | 18:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 34 | 13:36 Hakata Station | 4h57 | 18:33 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 36 | 14:15 Hakata Station | 5h00 | 19:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 38 | 14:36 Hakata Station | 4h57 | 19:33 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 40 | 15:00 Hakata Station | 4h57 | 19:57 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 42 | 15:15 Hakata Station | 5h00 | 20:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 44 | 15:36 Hakata Station | 4h57 | 20:33 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 46 | 16:00 Hakata Station | 4h57 | 20:57 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 48 | 16:15 Hakata Station | 5h00 | 21:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 50 | 16:36 Hakata Station | 4h57 | 21:33 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 52 | 17:00 Hakata Station | 4h57 | 21:57 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 54 | 17:15 Hakata Station | 5h00 | 22:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 56 | 17:36 Hakata Station | 4h57 | 22:33 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 58 | 18:03 Hakata Station | 4h54 | 22:57 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 60 | 18:18 Hakata Station | 4h54 | 23:12 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 62 | 18:36 Hakata Station | 4h56 | 23:32 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 64 | 19:00 Hakata Station | 4h45 | 23:45 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
| Thứ Tư, 24 tháng 6 | |||||
Nozomi 2 | 6:00 Hakata Station | 4h57 | 10:57 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 4 | 6:36 Hakata Station | 4h57 | 11:33 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 6 | 7:15 Hakata Station | 5h00 | 12:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 8 | 7:36 Hakata Station | 4h57 | 12:33 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 10 | 8:00 Hakata Station | 4h57 | 12:57 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 12 | 8:15 Hakata Station | 5h00 | 13:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 14 | 8:36 Hakata Station | 4h57 | 13:33 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 16 | 9:15 Hakata Station | 5h00 | 14:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 18 | 9:36 Hakata Station | 4h57 | 14:33 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 20 | 10:15 Hakata Station | 5h00 | 15:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 22 | 10:36 Hakata Station | 4h57 | 15:33 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 24 | 11:15 Hakata Station | 5h00 | 16:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 26 | 11:36 Hakata Station | 4h57 | 16:33 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 28 | 12:15 Hakata Station | 5h00 | 17:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 30 | 12:36 Hakata Station | 4h57 | 17:33 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 32 | 13:15 Hakata Station | 5h00 | 18:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 34 | 13:36 Hakata Station | 4h57 | 18:33 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 172 | 14:06 Hakata Station | 5h00 | 19:06 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 36 | 14:15 Hakata Station | 5h00 | 19:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 38 | 14:36 Hakata Station | 4h57 | 19:33 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 40 | 15:00 Hakata Station | 4h57 | 19:57 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 42 | 15:15 Hakata Station | 5h00 | 20:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 44 | 15:36 Hakata Station | 4h57 | 20:33 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 46 | 16:00 Hakata Station | 4h57 | 20:57 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 48 | 16:15 Hakata Station | 5h00 | 21:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 50 | 16:36 Hakata Station | 4h57 | 21:33 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 52 | 17:00 Hakata Station | 4h57 | 21:57 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 54 | 17:15 Hakata Station | 5h00 | 22:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 56 | 17:36 Hakata Station | 4h57 | 22:33 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 58 | 18:03 Hakata Station | 4h54 | 22:57 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 60 | 18:18 Hakata Station | 4h54 | 23:12 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 62 | 18:36 Hakata Station | 4h56 | 23:32 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 64 | 19:00 Hakata Station | 4h45 | 23:45 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Fukuoka đến Tokyo bằng chuyến bay, tàu hỏa hoặc phà
So sánh giá chuyến bay, tàu hỏa và phà trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
21 thg 6
22 thg 6
23 thg 6
24 thg 6
25 thg 6
26 thg 6
27 thg 6
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Fukuoka đến Tokyo
Đi tàu từ Fukuoka đến Tokyo và tận hưởng hành trình dài khoảng 885 km. Tìm lịch trình và các tùy chọn giá vé cho một chuyến đi tiện lợi và giá cả phải chăng.
Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:36, chuyến cuối cùng lúc 00:36. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 885 km trong 4h 57p.
Khoảng cách 885 km |
Thời gian tàu trung bình 4h 57p |
Giá vé rẻ nhất $157 |
Chuyến tàu nhanh nhất 4h 57p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:36 |
Chuyến tàu cuối cùng 0:36 |
Mùa cao điểm Tháng 4 - Tháng 6 |
Mùa thấp điểm Tháng 10 - Tháng 12 |
Ngày bận rộn nhất Th 7 |
Ngày ít bận rộn nhất Th 7 |
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Fukuoka đến Tokyo
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Fukuoka đến Tokyo bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Tokyo, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Fukuoka đến Tokyo
- 07:00 – 22:00
- JR KYUSHU Wi-Fi miễn phí có sẵn trên toàn bộ ga
- Có các cơ sở đỗ xe tại ga
- Nhà ga có nhiều lựa chọn ăn uống, bao gồm City Dining Kuten ở tầng 9 và 10.
- Có sẵn tại bến taxi của ga
- Nhà ga được trang bị thang máy và ramp để thuận tiện cho việc tiếp cận
- Nhà vệ sinh có sẵn khắp ga
- true
- 46227
- Có Wi-Fi miễn phí tại một số khu vực; một số quán cà phê và nhà hàng cung cấp Wi-Fi miễn phí
- Nhiều cơ sở đỗ xe có sẵn, bao gồm cả bãi đỗ xe của Daimaru Tokyo
- Nhiều lựa chọn ăn uống, bao gồm Tokyo Ramen Street, Tokyo Sweets Land và nhiều quán cà phê và nhà hàng khác.
- Có sẵn tại nhiều lối ra, bao gồm Yaesu Bắc và Marunouchi Nam
- Thang máy, thang cuốn và nhà vệ sinh cho người khuyết tật có sẵn; phòng cho con bú và tiện nghi thay tã cho trẻ em được cung cấp
- Nhà vệ sinh sạch sẽ, miễn phí nằm rải rác khắp ga; có sẵn các cơ sở tiếp cận
- true
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Fukuoka đến Tokyo
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần



