Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Kyoto đến Tokyo
Giá rẻ nhất
$105
Giá trung bình
$105
Hành trình nhanh nhất
2 h 7 m
Thời gian trung bình
2 h 9 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
118
Khoảng cách
371 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Kyoto đến Tokyo là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Kyoto đến Tokyo sẽ có giá khoảng $105 nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với $105.
Trong số 118 chuyến tàu rời Kyoto đến Tokyo vào Th 7, 28 thg 3, có 118 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào Th 7, 28 thg 3, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 371 km trong thời gian trung bình là 2 h 9 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 2 h 7 m .
Vào Th 7, 28 thg 3, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 2 h 10 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
Nozomi 22
Hikari 510
Nozomi 72
Nozomi 222
Nozomi 88
Nozomi 64
Nozomi 210
Nozomi 260
Nozomi 70
Nozomi 60Thông Tin Chuyến Đi
So sánh xe buýt, tàu hỏa và chuyến bay từ Kyoto đến Tokyo
Omio khuyên bạn nên đặt tàu hỏa vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Kyoto đến Tokyo trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt với giá khởi điểm từ $43. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt chuyến bay có thể đưa bạn đến đó trong 1h 36p. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho xe buýt là $43 và cho tàu hỏa là $94.
Khoảng cách: 371 km
So sánh train với
Phổ biến nhất Tàu hỏa | Chuyến bay | Xe buýt |
|---|---|---|
$100 Giá trung bình | $86 Giá trung bình | $66 Giá trung bình Rẻ nhất |
2h 55p Tổng thời gian trung bình 2h 25p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 4h 36p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 1h 36p Trên phương tiện + 3h 0p Thời gian cộng thêm* | 9h 37p Tổng thời gian trung bình 9h 7p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* |
![]() Hãng tàu hỏa phổ biến nhất | ![]() Hãng hàng không phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Kyoto đến Tokyo
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Kyoto đến Tokyo tàu hỏa trong ngày mai, Thứ Bảy, 28 tháng 3. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
Nozomi 210 | 21:14 Kyoto Station | 2h09 | 23:23 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 634 | 21:25 Kyoto Station | 2h44 | 0:09 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 212 | 21:29 Kyoto Station | 2h10 | 23:39 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 66 | 21:38 Kyoto Station | 2h13 | 23:51 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 68 | 21:47 Kyoto Station | 2h10 | 23:57 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 636 | 21:57 Kyoto Station | 2h45 | 0:42 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 70 | 22:06 Kyoto Station | 2h09 | 0:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 214 | 22:12 Kyoto Station | 2h12 | 0:24 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 72 | 22:24 Kyoto Station | 2h12 | 0:36 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 216 | 22:30 Kyoto Station | 2h15 | 0:45 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 638 | 22:33 Kyoto Station | 2h39 | 1:12 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 74 | 22:45 Kyoto Station | 2h12 | 0:57 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 640 | 22:51 Kyoto Station | 2h51 | 1:42 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 218 | 22:54 Kyoto Station | 2h12 | 1:06 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 220 | 23:01 Kyoto Station | 2h14 | 1:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 708 | 23:10 Kyoto Station | 3h38 | 2:48 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 76 | 23:13 Kyoto Station | 2h11 | 1:24 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 222 | 23:21 Kyoto Station | 2h12 | 1:33 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 78 | 23:30 Kyoto Station | 2h15 | 1:45 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 642 | 23:33 Kyoto Station | 2h39 | 2:12 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 2 | 23:45 Kyoto Station | 2h12 | 1:57 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
| Thứ Bảy, 28 tháng 3 | |||||
Nozomi 80 | 0:01 Kyoto Station | 2h14 | 2:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 500 | 0:08 Kyoto Station | 2h34 | 2:42 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 712 | 0:10 Kyoto Station | 3h38 | 3:48 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 82 | 0:13 Kyoto Station | 2h11 | 2:24 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 4 | 0:21 Kyoto Station | 2h12 | 2:33 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 226 | 0:30 Kyoto Station | 2h15 | 2:45 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 644 | 0:33 Kyoto Station | 2h39 | 3:12 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 84 | 0:39 Kyoto Station | 2h15 | 2:54 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 86 | 0:48 Kyoto Station | 2h15 | 3:03 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 6 | 1:01 Kyoto Station | 2h14 | 3:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 502 | 1:08 Kyoto Station | 2h34 | 3:42 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 716 | 1:10 Kyoto Station | 3h38 | 4:48 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 88 | 1:13 Kyoto Station | 2h11 | 3:24 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 8 | 1:21 Kyoto Station | 2h12 | 3:33 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 228 | 1:30 Kyoto Station | 2h15 | 3:45 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 646 | 1:33 Kyoto Station | 2h39 | 4:12 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 10 | 1:45 Kyoto Station | 2h12 | 3:57 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 12 | 2:01 Kyoto Station | 2h14 | 4:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 504 | 2:08 Kyoto Station | 2h34 | 4:42 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 720 | 2:10 Kyoto Station | 3h38 | 5:48 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 14 | 2:21 Kyoto Station | 2h12 | 4:33 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 230 | 2:30 Kyoto Station | 2h15 | 4:45 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 648 | 2:33 Kyoto Station | 2h39 | 5:12 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 90 | 2:45 Kyoto Station | 2h12 | 4:57 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 16 | 3:01 Kyoto Station | 2h14 | 5:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 506 | 3:08 Kyoto Station | 2h34 | 5:42 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 724 | 3:10 Kyoto Station | 3h38 | 6:48 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 18 | 3:21 Kyoto Station | 2h12 | 5:33 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 232 | 3:30 Kyoto Station | 2h15 | 5:45 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 650 | 3:33 Kyoto Station | 2h39 | 6:12 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 92 | 3:45 Kyoto Station | 2h12 | 5:57 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 20 | 4:01 Kyoto Station | 2h14 | 6:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 508 | 4:08 Kyoto Station | 2h34 | 6:42 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 728 | 4:10 Kyoto Station | 3h38 | 7:48 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 22 | 4:21 Kyoto Station | 2h12 | 6:33 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 234 | 4:30 Kyoto Station | 2h15 | 6:45 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 652 | 4:33 Kyoto Station | 2h39 | 7:12 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 94 | 4:45 Kyoto Station | 2h12 | 6:57 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 24 | 5:01 Kyoto Station | 2h14 | 7:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 510 | 5:08 Kyoto Station | 2h34 | 7:42 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 732 | 5:10 Kyoto Station | 3h38 | 8:48 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 26 | 5:21 Kyoto Station | 2h12 | 7:33 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 236 | 5:30 Kyoto Station | 2h15 | 7:45 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 654 | 5:33 Kyoto Station | 2h39 | 8:12 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 96 | 5:45 Kyoto Station | 2h12 | 7:57 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 28 | 6:01 Kyoto Station | 2h14 | 8:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 512 | 6:08 Kyoto Station | 2h34 | 8:42 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 736 | 6:10 Kyoto Station | 3h38 | 9:48 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 238 | 6:16 Kyoto Station | 2h11 | 8:27 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 30 | 6:21 Kyoto Station | 2h12 | 8:33 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 240 | 6:30 Kyoto Station | 2h15 | 8:45 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 656 | 6:33 Kyoto Station | 2h39 | 9:12 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 98 | 6:45 Kyoto Station | 2h12 | 8:57 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 242 | 6:54 Kyoto Station | 2h12 | 9:06 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 32 | 7:01 Kyoto Station | 2h14 | 9:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 514 | 7:08 Kyoto Station | 2h34 | 9:42 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 740 | 7:10 Kyoto Station | 3h38 | 10:48 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 244 | 7:16 Kyoto Station | 2h11 | 9:27 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 34 | 7:21 Kyoto Station | 2h12 | 9:33 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 246 | 7:30 Kyoto Station | 2h15 | 9:45 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 658 | 7:33 Kyoto Station | 2h39 | 10:12 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 100 | 7:45 Kyoto Station | 2h12 | 9:57 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 36 | 8:01 Kyoto Station | 2h14 | 10:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 516 | 8:08 Kyoto Station | 2h34 | 10:42 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 744 | 8:10 Kyoto Station | 3h38 | 11:48 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 248 | 8:16 Kyoto Station | 2h11 | 10:27 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 38 | 8:21 Kyoto Station | 2h12 | 10:33 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 250 | 8:30 Kyoto Station | 2h15 | 10:45 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 660 | 8:33 Kyoto Station | 2h39 | 11:12 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 40 | 8:45 Kyoto Station | 2h12 | 10:57 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 102 | 8:54 Kyoto Station | 2h12 | 11:06 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 42 | 9:01 Kyoto Station | 2h14 | 11:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 518 | 9:08 Kyoto Station | 2h34 | 11:42 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 748 | 9:10 Kyoto Station | 3h38 | 12:48 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 44 | 9:21 Kyoto Station | 2h12 | 11:33 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 254 | 9:30 Kyoto Station | 2h15 | 11:45 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 662 | 9:33 Kyoto Station | 2h39 | 12:12 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 46 | 9:45 Kyoto Station | 2h12 | 11:57 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 104 | 9:54 Kyoto Station | 2h12 | 12:06 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 48 | 10:01 Kyoto Station | 2h14 | 12:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 520 | 10:08 Kyoto Station | 2h28 | 12:36 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 752 | 10:10 Kyoto Station | 3h38 | 13:48 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 50 | 10:21 Kyoto Station | 2h12 | 12:33 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 258 | 10:30 Kyoto Station | 2h12 | 12:42 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 664 | 10:36 Kyoto Station | 2h42 | 13:18 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 52 | 10:45 Kyoto Station | 2h12 | 12:57 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 54 | 11:00 Kyoto Station | 2h15 | 13:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 522 | 11:03 Kyoto Station | 2h24 | 13:27 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 260 | 11:15 Kyoto Station | 2h09 | 13:24 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 56 | 11:21 Kyoto Station | 2h12 | 13:33 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 262 | 11:30 Kyoto Station | 2h12 | 13:42 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 666 | 11:36 Kyoto Station | 2h30 | 14:06 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 58 | 11:47 Kyoto Station | 2h10 | 13:57 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 668 | 11:59 Kyoto Station | 2h30 | 14:29 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 60 | 12:02 Kyoto Station | 2h10 | 14:12 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 62 | 12:21 Kyoto Station | 2h11 | 14:32 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 64 | 12:38 Kyoto Station | 2h07 | 14:45 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 210 | 21:14 Kyoto Station | 2h09 | 23:23 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 634 | 21:25 Kyoto Station | 2h44 | 0:09 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 212 | 21:29 Kyoto Station | 2h10 | 23:39 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 66 | 21:38 Kyoto Station | 2h13 | 23:51 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 68 | 21:47 Kyoto Station | 2h10 | 23:57 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 636 | 21:57 Kyoto Station | 2h45 | 0:42 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 70 | 22:06 Kyoto Station | 2h09 | 0:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 72 | 22:24 Kyoto Station | 2h12 | 0:36 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 216 | 22:30 Kyoto Station | 2h15 | 0:45 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 638 | 22:33 Kyoto Station | 2h39 | 1:12 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 74 | 22:45 Kyoto Station | 2h12 | 0:57 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 640 | 22:51 Kyoto Station | 2h51 | 1:42 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 218 | 22:54 Kyoto Station | 2h12 | 1:06 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 708 | 23:10 Kyoto Station | 3h38 | 2:48 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 76 | 23:13 Kyoto Station | 2h11 | 1:24 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 222 | 23:21 Kyoto Station | 2h12 | 1:33 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 78 | 23:30 Kyoto Station | 2h15 | 1:45 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 642 | 23:33 Kyoto Station | 2h39 | 2:12 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 2 | 23:45 Kyoto Station | 2h12 | 1:57 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
| Chủ Nhật, 29 tháng 3 | |||||
Nozomi 80 | 0:01 Kyoto Station | 2h14 | 2:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 500 | 0:08 Kyoto Station | 2h34 | 2:42 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 712 | 0:10 Kyoto Station | 3h38 | 3:48 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 82 | 0:13 Kyoto Station | 2h11 | 2:24 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 4 | 0:21 Kyoto Station | 2h12 | 2:33 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 226 | 0:30 Kyoto Station | 2h15 | 2:45 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 644 | 0:33 Kyoto Station | 2h39 | 3:12 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 84 | 0:39 Kyoto Station | 2h15 | 2:54 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 86 | 0:48 Kyoto Station | 2h15 | 3:03 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 6 | 1:01 Kyoto Station | 2h14 | 3:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 502 | 1:08 Kyoto Station | 2h34 | 3:42 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 716 | 1:10 Kyoto Station | 3h38 | 4:48 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 88 | 1:13 Kyoto Station | 2h11 | 3:24 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 8 | 1:21 Kyoto Station | 2h12 | 3:33 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 646 | 1:33 Kyoto Station | 2h39 | 4:12 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 10 | 1:45 Kyoto Station | 2h12 | 3:57 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 12 | 2:01 Kyoto Station | 2h14 | 4:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 504 | 2:08 Kyoto Station | 2h34 | 4:42 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 720 | 2:10 Kyoto Station | 3h38 | 5:48 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 14 | 2:21 Kyoto Station | 2h12 | 4:33 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 230 | 2:30 Kyoto Station | 2h15 | 4:45 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 648 | 2:33 Kyoto Station | 2h39 | 5:12 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 90 | 2:45 Kyoto Station | 2h12 | 4:57 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 16 | 3:01 Kyoto Station | 2h14 | 5:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 506 | 3:08 Kyoto Station | 2h34 | 5:42 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 724 | 3:10 Kyoto Station | 3h38 | 6:48 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 18 | 3:21 Kyoto Station | 2h12 | 5:33 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 232 | 3:30 Kyoto Station | 2h15 | 5:45 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 650 | 3:33 Kyoto Station | 2h39 | 6:12 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 92 | 3:45 Kyoto Station | 2h12 | 5:57 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 20 | 4:01 Kyoto Station | 2h14 | 6:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 508 | 4:08 Kyoto Station | 2h34 | 6:42 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 728 | 4:10 Kyoto Station | 3h38 | 7:48 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 22 | 4:21 Kyoto Station | 2h12 | 6:33 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 234 | 4:30 Kyoto Station | 2h15 | 6:45 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 652 | 4:33 Kyoto Station | 2h39 | 7:12 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 94 | 4:45 Kyoto Station | 2h12 | 6:57 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 24 | 5:01 Kyoto Station | 2h14 | 7:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 510 | 5:08 Kyoto Station | 2h34 | 7:42 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 732 | 5:10 Kyoto Station | 3h38 | 8:48 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 26 | 5:21 Kyoto Station | 2h12 | 7:33 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 236 | 5:30 Kyoto Station | 2h15 | 7:45 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 654 | 5:33 Kyoto Station | 2h39 | 8:12 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 96 | 5:45 Kyoto Station | 2h12 | 7:57 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 28 | 6:01 Kyoto Station | 2h14 | 8:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 512 | 6:08 Kyoto Station | 2h34 | 8:42 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 736 | 6:10 Kyoto Station | 3h38 | 9:48 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 238 | 6:16 Kyoto Station | 2h11 | 8:27 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 30 | 6:21 Kyoto Station | 2h12 | 8:33 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 240 | 6:30 Kyoto Station | 2h15 | 8:45 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 656 | 6:33 Kyoto Station | 2h39 | 9:12 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 98 | 6:45 Kyoto Station | 2h12 | 8:57 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 242 | 6:54 Kyoto Station | 2h12 | 9:06 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 32 | 7:01 Kyoto Station | 2h14 | 9:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 514 | 7:08 Kyoto Station | 2h34 | 9:42 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 740 | 7:10 Kyoto Station | 3h38 | 10:48 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 244 | 7:16 Kyoto Station | 2h11 | 9:27 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 34 | 7:21 Kyoto Station | 2h12 | 9:33 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 246 | 7:30 Kyoto Station | 2h15 | 9:45 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 658 | 7:33 Kyoto Station | 2h39 | 10:12 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 100 | 7:45 Kyoto Station | 2h12 | 9:57 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 36 | 8:01 Kyoto Station | 2h14 | 10:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 516 | 8:08 Kyoto Station | 2h34 | 10:42 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 744 | 8:10 Kyoto Station | 3h38 | 11:48 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 248 | 8:16 Kyoto Station | 2h11 | 10:27 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 38 | 8:21 Kyoto Station | 2h12 | 10:33 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 250 | 8:30 Kyoto Station | 2h15 | 10:45 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 660 | 8:33 Kyoto Station | 2h39 | 11:12 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 40 | 8:45 Kyoto Station | 2h12 | 10:57 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 102 | 8:54 Kyoto Station | 2h12 | 11:06 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 42 | 9:01 Kyoto Station | 2h14 | 11:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 518 | 9:08 Kyoto Station | 2h34 | 11:42 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 748 | 9:10 Kyoto Station | 3h38 | 12:48 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 252 | 9:16 Kyoto Station | 2h11 | 11:27 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 44 | 9:21 Kyoto Station | 2h12 | 11:33 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 254 | 9:30 Kyoto Station | 2h15 | 11:45 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 662 | 9:33 Kyoto Station | 2h39 | 12:12 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 46 | 9:45 Kyoto Station | 2h12 | 11:57 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 104 | 9:54 Kyoto Station | 2h12 | 12:06 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 48 | 10:01 Kyoto Station | 2h14 | 12:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 520 | 10:08 Kyoto Station | 2h28 | 12:36 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 752 | 10:10 Kyoto Station | 3h38 | 13:48 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 256 | 10:16 Kyoto Station | 2h11 | 12:27 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 50 | 10:21 Kyoto Station | 2h12 | 12:33 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 258 | 10:30 Kyoto Station | 2h12 | 12:42 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 664 | 10:36 Kyoto Station | 2h42 | 13:18 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 52 | 10:45 Kyoto Station | 2h12 | 12:57 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 54 | 11:00 Kyoto Station | 2h15 | 13:15 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 522 | 11:03 Kyoto Station | 2h24 | 13:27 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 260 | 11:15 Kyoto Station | 2h09 | 13:24 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 56 | 11:21 Kyoto Station | 2h12 | 13:33 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 262 | 11:30 Kyoto Station | 2h12 | 13:42 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 666 | 11:36 Kyoto Station | 2h30 | 14:06 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 58 | 11:47 Kyoto Station | 2h10 | 13:57 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 668 | 11:59 Kyoto Station | 2h30 | 14:29 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 60 | 12:02 Kyoto Station | 2h10 | 14:12 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 62 | 12:21 Kyoto Station | 2h11 | 14:32 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 64 | 12:38 Kyoto Station | 2h07 | 14:45 Tokyo Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Kyoto đến Tokyo bằng xe buýt, tàu hỏa hoặc chuyến bay
So sánh giá xe buýt, tàu hỏa và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
28 thg 3
29 thg 3
30 thg 3
31 thg 3
01 thg 4
02 thg 4
03 thg 4
04 thg 4
05 thg 4
06 thg 4
07 thg 4
08 thg 4
09 thg 4
10 thg 4
11 thg 4
12 thg 4
13 thg 4
14 thg 4
15 thg 4
16 thg 4
17 thg 4
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Kyoto đến Tokyo với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì JR Central?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho JR Central, mà còn so sánh vé của các hãng như JR Central, JR Central, Starflyer hoặc JR Central để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Kyoto đến Tokyo.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh JR Central với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm bus, train và flight để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Kyoto đến Tokyo.
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Kyoto đến Tokyo
Tàu hỏa từ Kyoto đến Tokyo chạy trung bình 108 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 2h 25p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ $94 nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ $38 bằng chuyến bay.
Có 108 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 06:00, chuyến cuối cùng lúc 21:44. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 371 km trong 2h 7p.
Khoảng cách 371 km |
Thời gian tàu trung bình 2h 25p |
Giá vé rẻ nhất $94 |
Số chuyến tàu mỗi ngày 108 |
Tàu chạy thẳng 108 |
Chuyến tàu nhanh nhất 2h 7p |
Chuyến tàu đầu tiên 06:00 |
Chuyến tàu cuối cùng 21:44 |
Công ty đường sắt: tàu JR Central, Starflyer từ Kyoto đến TokyoTàu JR Central, Starflyer sẽ đưa bạn từ Kyoto đến Tokyo từ $38. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
JR Central
Starflyer
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Kyoto đến Tokyo
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Kyoto đến Tokyo bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Tokyo, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Kyoto đến Tokyo
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần




