Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Kyoto đến Nagoya
Giá rẻ nhất
$38
Giá trung bình
$38
Hành trình nhanh nhất
33 m
Thời gian trung bình
33 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
125
Khoảng cách
106 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Kyoto đến Nagoya là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Kyoto đến Nagoya sẽ có giá khoảng $38 nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với $38.
Trong số 125 chuyến tàu rời Kyoto đến Nagoya vào Th 7, 28 thg 3, có 125 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào Th 7, 28 thg 3, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 106 km trong thời gian trung bình là 33 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 33 m .
Vào Th 7, 28 thg 3, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 33 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
Nozomi 96
Nozomi 236
Nozomi 242
Nozomi 248
Nozomi 54
Nozomi 48
Nozomi 220
Nozomi 28
Nozomi 36
Nozomi 212Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Kyoto đến Nagoya
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Kyoto đến Nagoya tàu hỏa trong ngày mai, Thứ Bảy, 28 tháng 3. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
Nozomi 210 | 21:14 Kyoto Station | 0h34 | 21:48 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 634 | 21:25 Kyoto Station | 0h49 | 22:14 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 212 | 21:29 Kyoto Station | 0h33 | 22:02 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 66 | 21:38 Kyoto Station | 0h34 | 22:12 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 68 | 21:47 Kyoto Station | 0h34 | 22:21 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 636 | 21:57 Kyoto Station | 0h45 | 22:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 70 | 22:06 Kyoto Station | 0h34 | 22:40 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 214 | 22:12 Kyoto Station | 0h34 | 22:46 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 72 | 22:24 Kyoto Station | 0h34 | 22:58 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 216 | 22:30 Kyoto Station | 0h34 | 23:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 638 | 22:33 Kyoto Station | 0h52 | 23:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 74 | 22:45 Kyoto Station | 0h34 | 23:19 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 640 | 22:51 Kyoto Station | 0h51 | 23:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 218 | 22:54 Kyoto Station | 0h34 | 23:28 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 220 | 23:01 Kyoto Station | 0h33 | 23:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 708 | 23:10 Kyoto Station | 0h52 | 0:02 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 76 | 23:13 Kyoto Station | 0h34 | 23:47 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 222 | 23:21 Kyoto Station | 0h34 | 23:55 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 78 | 23:30 Kyoto Station | 0h34 | 0:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 642 | 23:33 Kyoto Station | 0h52 | 0:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 2 | 23:45 Kyoto Station | 0h34 | 0:19 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
| Thứ Bảy, 28 tháng 3 | |||||
Nozomi 80 | 0:01 Kyoto Station | 0h33 | 0:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 500 | 0:08 Kyoto Station | 0h34 | 0:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 712 | 0:10 Kyoto Station | 0h52 | 1:02 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 82 | 0:13 Kyoto Station | 0h34 | 0:47 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 4 | 0:21 Kyoto Station | 0h34 | 0:55 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 226 | 0:30 Kyoto Station | 0h34 | 1:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 644 | 0:33 Kyoto Station | 0h52 | 1:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 84 | 0:39 Kyoto Station | 0h34 | 1:13 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 86 | 0:48 Kyoto Station | 0h34 | 1:22 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 6 | 1:01 Kyoto Station | 0h33 | 1:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 502 | 1:08 Kyoto Station | 0h34 | 1:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 716 | 1:10 Kyoto Station | 0h52 | 2:02 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 88 | 1:13 Kyoto Station | 0h34 | 1:47 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 8 | 1:21 Kyoto Station | 0h34 | 1:55 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 228 | 1:30 Kyoto Station | 0h34 | 2:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 646 | 1:33 Kyoto Station | 0h52 | 2:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 10 | 1:45 Kyoto Station | 0h34 | 2:19 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 12 | 2:01 Kyoto Station | 0h33 | 2:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 504 | 2:08 Kyoto Station | 0h34 | 2:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 720 | 2:10 Kyoto Station | 0h52 | 3:02 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 14 | 2:21 Kyoto Station | 0h34 | 2:55 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 230 | 2:30 Kyoto Station | 0h34 | 3:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 648 | 2:33 Kyoto Station | 0h52 | 3:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 90 | 2:45 Kyoto Station | 0h34 | 3:19 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 16 | 3:01 Kyoto Station | 0h33 | 3:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 506 | 3:08 Kyoto Station | 0h34 | 3:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 724 | 3:10 Kyoto Station | 0h52 | 4:02 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 18 | 3:21 Kyoto Station | 0h34 | 3:55 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 232 | 3:30 Kyoto Station | 0h34 | 4:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 650 | 3:33 Kyoto Station | 0h52 | 4:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 92 | 3:45 Kyoto Station | 0h34 | 4:19 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 20 | 4:01 Kyoto Station | 0h33 | 4:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 508 | 4:08 Kyoto Station | 0h34 | 4:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 728 | 4:10 Kyoto Station | 0h52 | 5:02 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 22 | 4:21 Kyoto Station | 0h34 | 4:55 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 234 | 4:30 Kyoto Station | 0h34 | 5:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 652 | 4:33 Kyoto Station | 0h52 | 5:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 94 | 4:45 Kyoto Station | 0h34 | 5:19 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 24 | 5:01 Kyoto Station | 0h33 | 5:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 510 | 5:08 Kyoto Station | 0h34 | 5:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 732 | 5:10 Kyoto Station | 0h52 | 6:02 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 26 | 5:21 Kyoto Station | 0h34 | 5:55 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 236 | 5:30 Kyoto Station | 0h34 | 6:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 654 | 5:33 Kyoto Station | 0h52 | 6:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 96 | 5:45 Kyoto Station | 0h34 | 6:19 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 28 | 6:01 Kyoto Station | 0h33 | 6:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 512 | 6:08 Kyoto Station | 0h34 | 6:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 736 | 6:10 Kyoto Station | 0h52 | 7:02 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 238 | 6:16 Kyoto Station | 0h34 | 6:50 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 30 | 6:21 Kyoto Station | 0h34 | 6:55 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 240 | 6:30 Kyoto Station | 0h34 | 7:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 656 | 6:33 Kyoto Station | 0h52 | 7:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 98 | 6:45 Kyoto Station | 0h34 | 7:19 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 242 | 6:54 Kyoto Station | 0h34 | 7:28 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 32 | 7:01 Kyoto Station | 0h33 | 7:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 514 | 7:08 Kyoto Station | 0h34 | 7:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 740 | 7:10 Kyoto Station | 0h52 | 8:02 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 244 | 7:16 Kyoto Station | 0h34 | 7:50 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 34 | 7:21 Kyoto Station | 0h34 | 7:55 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 246 | 7:30 Kyoto Station | 0h34 | 8:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 658 | 7:33 Kyoto Station | 0h52 | 8:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 100 | 7:45 Kyoto Station | 0h34 | 8:19 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 36 | 8:01 Kyoto Station | 0h33 | 8:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 516 | 8:08 Kyoto Station | 0h34 | 8:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 744 | 8:10 Kyoto Station | 0h52 | 9:02 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 248 | 8:16 Kyoto Station | 0h34 | 8:50 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 38 | 8:21 Kyoto Station | 0h34 | 8:55 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 250 | 8:30 Kyoto Station | 0h34 | 9:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 660 | 8:33 Kyoto Station | 0h52 | 9:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 40 | 8:45 Kyoto Station | 0h34 | 9:19 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 102 | 8:54 Kyoto Station | 0h34 | 9:28 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 42 | 9:01 Kyoto Station | 0h33 | 9:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 518 | 9:08 Kyoto Station | 0h34 | 9:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 748 | 9:10 Kyoto Station | 0h52 | 10:02 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 44 | 9:21 Kyoto Station | 0h34 | 9:55 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 254 | 9:30 Kyoto Station | 0h34 | 10:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 662 | 9:33 Kyoto Station | 0h52 | 10:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 46 | 9:45 Kyoto Station | 0h34 | 10:19 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 104 | 9:54 Kyoto Station | 0h34 | 10:28 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 48 | 10:01 Kyoto Station | 0h33 | 10:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 520 | 10:08 Kyoto Station | 0h34 | 10:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 752 | 10:10 Kyoto Station | 0h51 | 11:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 50 | 10:21 Kyoto Station | 0h34 | 10:55 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 258 | 10:30 Kyoto Station | 0h33 | 11:03 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 664 | 10:36 Kyoto Station | 0h49 | 11:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 52 | 10:45 Kyoto Station | 0h34 | 11:19 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 54 | 11:00 Kyoto Station | 0h34 | 11:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 522 | 11:03 Kyoto Station | 0h35 | 11:38 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 760 | 11:11 Kyoto Station | 0h50 | 12:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 260 | 11:15 Kyoto Station | 0h33 | 11:48 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 56 | 11:21 Kyoto Station | 0h34 | 11:55 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 262 | 11:30 Kyoto Station | 0h34 | 12:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 666 | 11:36 Kyoto Station | 0h42 | 12:18 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 58 | 11:47 Kyoto Station | 0h34 | 12:21 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 762 | 11:56 Kyoto Station | 0h46 | 12:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 668 | 11:59 Kyoto Station | 0h34 | 12:33 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 60 | 12:02 Kyoto Station | 0h33 | 12:35 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 764 | 12:17 Kyoto Station | 0h52 | 13:09 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 62 | 12:21 Kyoto Station | 0h34 | 12:55 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 64 | 12:38 Kyoto Station | 0h33 | 13:11 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 766 | 12:51 Kyoto Station | 0h43 | 13:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 270 | 13:15 Kyoto Station | 0h34 | 13:49 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 768 | 13:22 Kyoto Station | 0h43 | 14:05 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 272 | 13:46 Kyoto Station | 0h34 | 14:20 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 210 | 21:14 Kyoto Station | 0h34 | 21:48 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 634 | 21:25 Kyoto Station | 0h49 | 22:14 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 212 | 21:29 Kyoto Station | 0h33 | 22:02 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 66 | 21:38 Kyoto Station | 0h34 | 22:12 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 68 | 21:47 Kyoto Station | 0h34 | 22:21 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 636 | 21:57 Kyoto Station | 0h45 | 22:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 70 | 22:06 Kyoto Station | 0h34 | 22:40 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 72 | 22:24 Kyoto Station | 0h34 | 22:58 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 216 | 22:30 Kyoto Station | 0h34 | 23:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 638 | 22:33 Kyoto Station | 0h52 | 23:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 74 | 22:45 Kyoto Station | 0h34 | 23:19 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 640 | 22:51 Kyoto Station | 0h51 | 23:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 218 | 22:54 Kyoto Station | 0h34 | 23:28 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 708 | 23:10 Kyoto Station | 0h52 | 0:02 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 76 | 23:13 Kyoto Station | 0h34 | 23:47 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 222 | 23:21 Kyoto Station | 0h34 | 23:55 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 78 | 23:30 Kyoto Station | 0h34 | 0:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 642 | 23:33 Kyoto Station | 0h52 | 0:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 2 | 23:45 Kyoto Station | 0h34 | 0:19 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
| Chủ Nhật, 29 tháng 3 | |||||
Nozomi 80 | 0:01 Kyoto Station | 0h33 | 0:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 500 | 0:08 Kyoto Station | 0h34 | 0:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 712 | 0:10 Kyoto Station | 0h52 | 1:02 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 82 | 0:13 Kyoto Station | 0h34 | 0:47 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 4 | 0:21 Kyoto Station | 0h34 | 0:55 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 226 | 0:30 Kyoto Station | 0h34 | 1:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 644 | 0:33 Kyoto Station | 0h52 | 1:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 84 | 0:39 Kyoto Station | 0h34 | 1:13 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 86 | 0:48 Kyoto Station | 0h34 | 1:22 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 6 | 1:01 Kyoto Station | 0h33 | 1:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 502 | 1:08 Kyoto Station | 0h34 | 1:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 716 | 1:10 Kyoto Station | 0h52 | 2:02 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 88 | 1:13 Kyoto Station | 0h34 | 1:47 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 8 | 1:21 Kyoto Station | 0h34 | 1:55 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 646 | 1:33 Kyoto Station | 0h52 | 2:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 10 | 1:45 Kyoto Station | 0h34 | 2:19 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 12 | 2:01 Kyoto Station | 0h33 | 2:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 504 | 2:08 Kyoto Station | 0h34 | 2:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 720 | 2:10 Kyoto Station | 0h52 | 3:02 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 14 | 2:21 Kyoto Station | 0h34 | 2:55 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 230 | 2:30 Kyoto Station | 0h34 | 3:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 648 | 2:33 Kyoto Station | 0h52 | 3:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 90 | 2:45 Kyoto Station | 0h34 | 3:19 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 16 | 3:01 Kyoto Station | 0h33 | 3:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 506 | 3:08 Kyoto Station | 0h34 | 3:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 724 | 3:10 Kyoto Station | 0h52 | 4:02 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 18 | 3:21 Kyoto Station | 0h34 | 3:55 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 232 | 3:30 Kyoto Station | 0h34 | 4:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 650 | 3:33 Kyoto Station | 0h52 | 4:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 92 | 3:45 Kyoto Station | 0h34 | 4:19 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 20 | 4:01 Kyoto Station | 0h33 | 4:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 508 | 4:08 Kyoto Station | 0h34 | 4:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 728 | 4:10 Kyoto Station | 0h52 | 5:02 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 22 | 4:21 Kyoto Station | 0h34 | 4:55 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 234 | 4:30 Kyoto Station | 0h34 | 5:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 652 | 4:33 Kyoto Station | 0h52 | 5:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 94 | 4:45 Kyoto Station | 0h34 | 5:19 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 24 | 5:01 Kyoto Station | 0h33 | 5:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 510 | 5:08 Kyoto Station | 0h34 | 5:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 732 | 5:10 Kyoto Station | 0h52 | 6:02 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 26 | 5:21 Kyoto Station | 0h34 | 5:55 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 236 | 5:30 Kyoto Station | 0h34 | 6:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 654 | 5:33 Kyoto Station | 0h52 | 6:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 96 | 5:45 Kyoto Station | 0h34 | 6:19 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 28 | 6:01 Kyoto Station | 0h33 | 6:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 512 | 6:08 Kyoto Station | 0h34 | 6:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 736 | 6:10 Kyoto Station | 0h52 | 7:02 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 238 | 6:16 Kyoto Station | 0h34 | 6:50 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 30 | 6:21 Kyoto Station | 0h34 | 6:55 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 240 | 6:30 Kyoto Station | 0h34 | 7:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 656 | 6:33 Kyoto Station | 0h52 | 7:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 98 | 6:45 Kyoto Station | 0h34 | 7:19 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 242 | 6:54 Kyoto Station | 0h34 | 7:28 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 32 | 7:01 Kyoto Station | 0h33 | 7:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 514 | 7:08 Kyoto Station | 0h34 | 7:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 740 | 7:10 Kyoto Station | 0h52 | 8:02 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 244 | 7:16 Kyoto Station | 0h34 | 7:50 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 34 | 7:21 Kyoto Station | 0h34 | 7:55 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 246 | 7:30 Kyoto Station | 0h34 | 8:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 658 | 7:33 Kyoto Station | 0h52 | 8:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 100 | 7:45 Kyoto Station | 0h34 | 8:19 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 36 | 8:01 Kyoto Station | 0h33 | 8:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 516 | 8:08 Kyoto Station | 0h34 | 8:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 744 | 8:10 Kyoto Station | 0h52 | 9:02 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 248 | 8:16 Kyoto Station | 0h34 | 8:50 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 38 | 8:21 Kyoto Station | 0h34 | 8:55 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 250 | 8:30 Kyoto Station | 0h34 | 9:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 660 | 8:33 Kyoto Station | 0h52 | 9:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 40 | 8:45 Kyoto Station | 0h34 | 9:19 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 102 | 8:54 Kyoto Station | 0h34 | 9:28 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 42 | 9:01 Kyoto Station | 0h33 | 9:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 518 | 9:08 Kyoto Station | 0h34 | 9:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 748 | 9:10 Kyoto Station | 0h52 | 10:02 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 252 | 9:16 Kyoto Station | 0h34 | 9:50 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 44 | 9:21 Kyoto Station | 0h34 | 9:55 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 254 | 9:30 Kyoto Station | 0h34 | 10:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 662 | 9:33 Kyoto Station | 0h52 | 10:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 46 | 9:45 Kyoto Station | 0h34 | 10:19 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 104 | 9:54 Kyoto Station | 0h34 | 10:28 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 48 | 10:01 Kyoto Station | 0h33 | 10:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 520 | 10:08 Kyoto Station | 0h34 | 10:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 752 | 10:10 Kyoto Station | 0h51 | 11:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 256 | 10:16 Kyoto Station | 0h34 | 10:50 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 50 | 10:21 Kyoto Station | 0h34 | 10:55 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 258 | 10:30 Kyoto Station | 0h33 | 11:03 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 664 | 10:36 Kyoto Station | 0h49 | 11:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 52 | 10:45 Kyoto Station | 0h34 | 11:19 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 54 | 11:00 Kyoto Station | 0h34 | 11:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 522 | 11:03 Kyoto Station | 0h35 | 11:38 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 760 | 11:11 Kyoto Station | 0h50 | 12:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 260 | 11:15 Kyoto Station | 0h33 | 11:48 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 56 | 11:21 Kyoto Station | 0h34 | 11:55 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 262 | 11:30 Kyoto Station | 0h34 | 12:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 666 | 11:36 Kyoto Station | 0h42 | 12:18 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 58 | 11:47 Kyoto Station | 0h34 | 12:21 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 762 | 11:56 Kyoto Station | 0h46 | 12:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 668 | 11:59 Kyoto Station | 0h34 | 12:33 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 60 | 12:02 Kyoto Station | 0h33 | 12:35 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 764 | 12:17 Kyoto Station | 0h52 | 13:09 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 62 | 12:21 Kyoto Station | 0h34 | 12:55 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 64 | 12:38 Kyoto Station | 0h33 | 13:11 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 766 | 12:51 Kyoto Station | 0h43 | 13:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 270 | 13:15 Kyoto Station | 0h34 | 13:49 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 768 | 13:22 Kyoto Station | 0h43 | 14:05 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 272 | 13:46 Kyoto Station | 0h34 | 14:20 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Kyoto đến Nagoya bằng tàu hỏa
So sánh giá tàu hỏa trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
27 thg 3
28 thg 3
29 thg 3
30 thg 3
31 thg 3
01 thg 4
02 thg 4
03 thg 4
04 thg 4
05 thg 4
06 thg 4
07 thg 4
08 thg 4
09 thg 4
10 thg 4
11 thg 4
12 thg 4
13 thg 4
14 thg 4
15 thg 4
16 thg 4
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Kyoto đến Nagoya
Tàu hỏa từ Kyoto đến Nagoya chạy trung bình 103 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 34p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ $37 nếu bạn đặt trước.
Có 103 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 06:14, chuyến cuối cùng lúc 23:07. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 106 km trong 33p.
Khoảng cách 106 km |
Thời gian tàu trung bình 34p |
Giá vé rẻ nhất $37 |
Số chuyến tàu mỗi ngày 103 |
Tàu chạy thẳng 103 |
Chuyến tàu nhanh nhất 33p |
Chuyến tàu đầu tiên 06:14 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:07 |
Công ty đường sắt: tàu JR Central từ Kyoto đến NagoyaTàu JR Central sẽ đưa bạn từ Kyoto đến Nagoya từ $37. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
JR Central
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Kyoto đến Nagoya
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Kyoto đến Nagoya bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Nagoya, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Kyoto đến Nagoya
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần


