Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Osaka đến Nagoya
Giá rẻ nhất
$36
Giá trung bình
$36
Hành trình nhanh nhất
33 m
Thời gian trung bình
33 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
161
Khoảng cách
106 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Osaka đến Nagoya là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Osaka đến Nagoya sẽ có giá khoảng $36 nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với $36.
Trong số 161 chuyến tàu rời Osaka đến Nagoya vào Th 7, 27 thg 6, có 161 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào Th 7, 27 thg 6, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 106 km trong thời gian trung bình là 33 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 33 m .
Vào Th 7, 27 thg 6, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 33 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
Nozomi 2347:120h34Kyoto Station7:46Nagoya Station$361Một chiều0 lần chuyển
Nozomi 810:210h34Kyoto Station10:55Nagoya Station$361Một chiều0 lần chuyển
Kodama 82011:100h52Kyoto Station12:02Nagoya Station$361Một chiều0 lần chuyển
Nozomi 3107:000h34Kyoto Station7:34Nagoya Station$361Một chiều0 lần chuyển
Nozomi 3617:010h33Kyoto Station17:34Nagoya Station$361Một chiều0 lần chuyển
Nozomi 3617:010h33Kyoto Station17:34Nagoya Station$361Một chiều0 lần chuyển
Nozomi 51021:150h33Kyoto Station21:48Nagoya Station$361Một chiều0 lần chuyển
Nozomi 42615:060h33Kyoto Station15:39Nagoya Station$361Một chiều0 lần chuyển
Nozomi 2815:010h33Kyoto Station15:34Nagoya Station$361Một chiều0 lần chuyển
Nozomi 610:010h33Kyoto Station10:34Nagoya Station$361Một chiều0 lần chuyển
Lên kế hoạch cho chuyến đi Nhật Bản hoàn hảo của bạn
Chọn một mùa và chúng tôi sẽ lên lịch trình cho bạn trong vòng chưa đầy 2 phút
Sử dụng miễn phí · Không cần đăng ký · Chỉ có tiếng Anh
Tìm hiểu xem bạn có thể tiết kiệm được bao nhiêu khi đi tàu ở Nhật Bản
Bắt đầu với hành trình được đề xuất, hoặc tự tạo chuyến đi để so sánh giá vé và chi phí mua thẻ JR Pass
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Osaka đến Nagoya
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Osaka đến Nagoya tàu hỏa trong ngày mai, Chủ Nhật, 28 tháng 6. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
Nozomi 548 | 6:03 Kyoto Station | 0h33 | 6:36 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 230 | 6:14 Kyoto Station | 0h34 | 6:48 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 634 | 6:25 Kyoto Station | 0h49 | 7:14 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 232 | 6:29 Kyoto Station | 0h33 | 7:02 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 66 | 6:38 Kyoto Station | 0h34 | 7:12 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 68 | 6:47 Kyoto Station | 0h34 | 7:21 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 308 | 6:54 Kyoto Station | 0h34 | 7:28 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 636 | 6:57 Kyoto Station | 0h45 | 7:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 310 | 7:00 Kyoto Station | 0h34 | 7:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 70 | 7:06 Kyoto Station | 0h34 | 7:40 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 234 | 7:12 Kyoto Station | 0h34 | 7:46 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 72 | 7:24 Kyoto Station | 0h34 | 7:58 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 236 | 7:30 Kyoto Station | 0h34 | 8:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 638 | 7:33 Kyoto Station | 0h52 | 8:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 316 | 7:36 Kyoto Station | 0h34 | 8:10 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 74 | 7:45 Kyoto Station | 0h34 | 8:19 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 640 | 7:51 Kyoto Station | 0h51 | 8:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 238 | 7:54 Kyoto Station | 0h34 | 8:28 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 240 | 8:01 Kyoto Station | 0h33 | 8:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 322 | 8:06 Kyoto Station | 0h33 | 8:39 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 808 | 8:10 Kyoto Station | 0h52 | 9:02 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 76 | 8:13 Kyoto Station | 0h34 | 8:47 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 324 | 8:16 Kyoto Station | 0h34 | 8:50 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 242 | 8:21 Kyoto Station | 0h34 | 8:55 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 326 | 8:24 Kyoto Station | 0h34 | 8:58 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 78 | 8:30 Kyoto Station | 0h34 | 9:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 642 | 8:33 Kyoto Station | 0h52 | 9:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 328 | 8:36 Kyoto Station | 0h34 | 9:10 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 330 | 8:39 Kyoto Station | 0h34 | 9:13 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 2 | 8:45 Kyoto Station | 0h34 | 9:19 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 332 | 8:48 Kyoto Station | 0h34 | 9:22 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 244 | 8:54 Kyoto Station | 0h34 | 9:28 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 80 | 9:01 Kyoto Station | 0h33 | 9:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 334 | 9:06 Kyoto Station | 0h33 | 9:39 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 700 | 9:07 Kyoto Station | 0h35 | 9:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 812 | 9:10 Kyoto Station | 0h52 | 10:02 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 82 | 9:13 Kyoto Station | 0h34 | 9:47 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 336 | 9:16 Kyoto Station | 0h34 | 9:50 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 4 | 9:21 Kyoto Station | 0h34 | 9:55 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 338 | 9:24 Kyoto Station | 0h34 | 9:58 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 246 | 9:30 Kyoto Station | 0h34 | 10:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 644 | 9:33 Kyoto Station | 0h52 | 10:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 340 | 9:36 Kyoto Station | 0h34 | 10:10 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 84 | 9:39 Kyoto Station | 0h34 | 10:13 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 86 | 9:48 Kyoto Station | 0h34 | 10:22 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 344 | 9:54 Kyoto Station | 0h34 | 10:28 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 6 | 10:01 Kyoto Station | 0h33 | 10:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 346 | 10:06 Kyoto Station | 0h33 | 10:39 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 702 | 10:07 Kyoto Station | 0h35 | 10:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 816 | 10:10 Kyoto Station | 0h52 | 11:02 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 88 | 10:13 Kyoto Station | 0h34 | 10:47 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 348 | 10:16 Kyoto Station | 0h34 | 10:50 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 8 | 10:21 Kyoto Station | 0h34 | 10:55 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 118 | 10:30 Kyoto Station | 0h34 | 11:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 646 | 10:33 Kyoto Station | 0h52 | 11:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 352 | 10:36 Kyoto Station | 0h34 | 11:10 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 354 | 10:39 Kyoto Station | 0h34 | 11:13 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 10 | 10:45 Kyoto Station | 0h34 | 11:19 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 122 | 10:54 Kyoto Station | 0h34 | 11:28 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 12 | 11:01 Kyoto Station | 0h33 | 11:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 360 | 11:06 Kyoto Station | 0h33 | 11:39 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 704 | 11:07 Kyoto Station | 0h35 | 11:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 820 | 11:10 Kyoto Station | 0h52 | 12:02 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 124 | 11:13 Kyoto Station | 0h34 | 11:47 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 14 | 11:21 Kyoto Station | 0h34 | 11:55 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 250 | 11:30 Kyoto Station | 0h34 | 12:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 648 | 11:33 Kyoto Station | 0h52 | 12:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 370 | 11:39 Kyoto Station | 0h34 | 12:13 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 90 | 11:45 Kyoto Station | 0h34 | 12:19 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 128 | 11:48 Kyoto Station | 0h34 | 12:22 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 16 | 12:01 Kyoto Station | 0h33 | 12:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 706 | 12:07 Kyoto Station | 0h35 | 12:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 824 | 12:10 Kyoto Station | 0h52 | 13:02 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 378 | 12:13 Kyoto Station | 0h34 | 12:47 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 18 | 12:21 Kyoto Station | 0h34 | 12:55 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 252 | 12:30 Kyoto Station | 0h34 | 13:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 650 | 12:33 Kyoto Station | 0h52 | 13:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 386 | 12:39 Kyoto Station | 0h34 | 13:13 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 92 | 12:45 Kyoto Station | 0h34 | 13:19 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 138 | 12:54 Kyoto Station | 0h34 | 13:28 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 20 | 13:01 Kyoto Station | 0h33 | 13:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 708 | 13:07 Kyoto Station | 0h35 | 13:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 828 | 13:10 Kyoto Station | 0h52 | 14:02 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 394 | 13:13 Kyoto Station | 0h34 | 13:47 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 22 | 13:21 Kyoto Station | 0h34 | 13:55 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 254 | 13:30 Kyoto Station | 0h34 | 14:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 652 | 13:33 Kyoto Station | 0h52 | 14:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 94 | 13:45 Kyoto Station | 0h34 | 14:19 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 406 | 13:54 Kyoto Station | 0h34 | 14:28 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 24 | 14:01 Kyoto Station | 0h33 | 14:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 710 | 14:07 Kyoto Station | 0h35 | 14:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 832 | 14:10 Kyoto Station | 0h52 | 15:02 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 410 | 14:13 Kyoto Station | 0h34 | 14:47 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 26 | 14:21 Kyoto Station | 0h34 | 14:55 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 256 | 14:30 Kyoto Station | 0h34 | 15:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 654 | 14:33 Kyoto Station | 0h50 | 15:23 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 96 | 14:45 Kyoto Station | 0h33 | 15:18 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 28 | 15:01 Kyoto Station | 0h33 | 15:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 426 | 15:06 Kyoto Station | 0h33 | 15:39 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 712 | 15:07 Kyoto Station | 0h35 | 15:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 836 | 15:10 Kyoto Station | 0h52 | 16:02 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 258 | 15:16 Kyoto Station | 0h34 | 15:50 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 30 | 15:22 Kyoto Station | 0h34 | 15:56 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 260 | 15:30 Kyoto Station | 0h34 | 16:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 656 | 15:33 Kyoto Station | 0h50 | 16:23 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 98 | 15:45 Kyoto Station | 0h33 | 16:18 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 262 | 15:54 Kyoto Station | 0h34 | 16:28 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 32 | 16:01 Kyoto Station | 0h33 | 16:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 714 | 16:07 Kyoto Station | 0h35 | 16:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 840 | 16:10 Kyoto Station | 0h52 | 17:02 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 264 | 16:16 Kyoto Station | 0h34 | 16:50 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 34 | 16:22 Kyoto Station | 0h34 | 16:56 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 266 | 16:30 Kyoto Station | 0h34 | 17:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 658 | 16:33 Kyoto Station | 0h50 | 17:23 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 100 | 16:45 Kyoto Station | 0h33 | 17:18 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 36 | 17:01 Kyoto Station | 0h33 | 17:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 456 | 17:06 Kyoto Station | 0h34 | 17:40 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 716 | 17:07 Kyoto Station | 0h35 | 17:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 844 | 17:10 Kyoto Station | 0h52 | 18:02 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 268 | 17:16 Kyoto Station | 0h34 | 17:50 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 38 | 17:22 Kyoto Station | 0h34 | 17:56 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 270 | 17:30 Kyoto Station | 0h34 | 18:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 660 | 17:33 Kyoto Station | 0h50 | 18:23 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 40 | 17:45 Kyoto Station | 0h33 | 18:18 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 102 | 17:54 Kyoto Station | 0h34 | 18:28 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 42 | 18:01 Kyoto Station | 0h33 | 18:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 718 | 18:07 Kyoto Station | 0h35 | 18:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 848 | 18:10 Kyoto Station | 0h52 | 19:02 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 272 | 18:16 Kyoto Station | 0h34 | 18:50 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 44 | 18:22 Kyoto Station | 0h34 | 18:56 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 274 | 18:30 Kyoto Station | 0h34 | 19:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 662 | 18:33 Kyoto Station | 0h52 | 19:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 46 | 18:45 Kyoto Station | 0h33 | 19:18 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 104 | 18:54 Kyoto Station | 0h33 | 19:27 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 48 | 19:01 Kyoto Station | 0h33 | 19:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 720 | 19:07 Kyoto Station | 0h35 | 19:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 852 | 19:10 Kyoto Station | 0h51 | 20:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 50 | 19:21 Kyoto Station | 0h34 | 19:55 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 278 | 19:30 Kyoto Station | 0h33 | 20:03 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 664 | 19:36 Kyoto Station | 0h49 | 20:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 52 | 19:45 Kyoto Station | 0h34 | 20:19 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 54 | 20:00 Kyoto Station | 0h34 | 20:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 722 | 20:03 Kyoto Station | 0h35 | 20:38 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 860 | 20:11 Kyoto Station | 0h50 | 21:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 280 | 20:15 Kyoto Station | 0h33 | 20:48 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 56 | 20:21 Kyoto Station | 0h34 | 20:55 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 282 | 20:30 Kyoto Station | 0h34 | 21:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 666 | 20:36 Kyoto Station | 0h42 | 21:18 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 58 | 20:47 Kyoto Station | 0h34 | 21:21 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 862 | 20:56 Kyoto Station | 0h46 | 21:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 668 | 20:59 Kyoto Station | 0h34 | 21:33 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 60 | 21:02 Kyoto Station | 0h33 | 21:35 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 510 | 21:15 Kyoto Station | 0h33 | 21:48 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 864 | 21:17 Kyoto Station | 0h52 | 22:09 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 62 | 21:21 Kyoto Station | 0h34 | 21:55 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 514 | 21:30 Kyoto Station | 0h35 | 22:05 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 64 | 21:38 Kyoto Station | 0h33 | 22:11 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 866 | 21:51 Kyoto Station | 0h44 | 22:35 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 106 | 22:15 Kyoto Station | 0h34 | 22:49 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 868 | 22:22 Kyoto Station | 0h43 | 23:05 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 108 | 22:46 Kyoto Station | 0h34 | 23:20 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
| Chủ Nhật, 28 tháng 6 | |||||
Nozomi 230 | 6:14 Kyoto Station | 0h34 | 6:48 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 634 | 6:25 Kyoto Station | 0h49 | 7:14 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 232 | 6:29 Kyoto Station | 0h33 | 7:02 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 66 | 6:38 Kyoto Station | 0h34 | 7:12 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 68 | 6:47 Kyoto Station | 0h34 | 7:21 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 636 | 6:57 Kyoto Station | 0h45 | 7:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 70 | 7:06 Kyoto Station | 0h34 | 7:40 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 234 | 7:12 Kyoto Station | 0h34 | 7:46 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 72 | 7:24 Kyoto Station | 0h34 | 7:58 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 236 | 7:30 Kyoto Station | 0h34 | 8:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 638 | 7:33 Kyoto Station | 0h52 | 8:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 74 | 7:45 Kyoto Station | 0h34 | 8:19 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 640 | 7:51 Kyoto Station | 0h51 | 8:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 238 | 7:54 Kyoto Station | 0h34 | 8:28 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 240 | 8:01 Kyoto Station | 0h33 | 8:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 808 | 8:10 Kyoto Station | 0h52 | 9:02 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 76 | 8:13 Kyoto Station | 0h34 | 8:47 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 242 | 8:21 Kyoto Station | 0h34 | 8:55 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 78 | 8:30 Kyoto Station | 0h34 | 9:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 642 | 8:33 Kyoto Station | 0h52 | 9:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 2 | 8:45 Kyoto Station | 0h34 | 9:19 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 244 | 8:54 Kyoto Station | 0h34 | 9:28 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 80 | 9:01 Kyoto Station | 0h33 | 9:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 700 | 9:07 Kyoto Station | 0h35 | 9:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 812 | 9:10 Kyoto Station | 0h52 | 10:02 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 82 | 9:13 Kyoto Station | 0h34 | 9:47 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 4 | 9:21 Kyoto Station | 0h34 | 9:55 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 246 | 9:30 Kyoto Station | 0h34 | 10:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 644 | 9:33 Kyoto Station | 0h52 | 10:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 84 | 9:39 Kyoto Station | 0h34 | 10:13 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 86 | 9:48 Kyoto Station | 0h34 | 10:22 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 6 | 10:01 Kyoto Station | 0h33 | 10:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 702 | 10:07 Kyoto Station | 0h35 | 10:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 816 | 10:10 Kyoto Station | 0h52 | 11:02 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 88 | 10:13 Kyoto Station | 0h34 | 10:47 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 8 | 10:21 Kyoto Station | 0h34 | 10:55 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 248 | 10:30 Kyoto Station | 0h34 | 11:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 646 | 10:33 Kyoto Station | 0h52 | 11:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 352 | 10:36 Kyoto Station | 0h34 | 11:10 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 10 | 10:45 Kyoto Station | 0h34 | 11:19 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 358 | 10:54 Kyoto Station | 0h34 | 11:28 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 12 | 11:01 Kyoto Station | 0h33 | 11:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 704 | 11:07 Kyoto Station | 0h35 | 11:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 820 | 11:10 Kyoto Station | 0h52 | 12:02 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 362 | 11:13 Kyoto Station | 0h34 | 11:47 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 14 | 11:21 Kyoto Station | 0h34 | 11:55 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 250 | 11:30 Kyoto Station | 0h34 | 12:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 648 | 11:33 Kyoto Station | 0h52 | 12:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 370 | 11:39 Kyoto Station | 0h34 | 12:13 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 90 | 11:45 Kyoto Station | 0h34 | 12:19 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 374 | 11:54 Kyoto Station | 0h34 | 12:28 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 16 | 12:01 Kyoto Station | 0h33 | 12:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 706 | 12:07 Kyoto Station | 0h35 | 12:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 824 | 12:10 Kyoto Station | 0h52 | 13:02 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 378 | 12:13 Kyoto Station | 0h34 | 12:47 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 18 | 12:21 Kyoto Station | 0h34 | 12:55 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 252 | 12:30 Kyoto Station | 0h34 | 13:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 650 | 12:33 Kyoto Station | 0h52 | 13:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 386 | 12:39 Kyoto Station | 0h34 | 13:13 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 92 | 12:45 Kyoto Station | 0h34 | 13:19 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 390 | 12:54 Kyoto Station | 0h34 | 13:28 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 20 | 13:01 Kyoto Station | 0h33 | 13:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 392 | 13:06 Kyoto Station | 0h33 | 13:39 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 708 | 13:07 Kyoto Station | 0h35 | 13:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 828 | 13:10 Kyoto Station | 0h52 | 14:02 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 394 | 13:13 Kyoto Station | 0h34 | 13:47 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 22 | 13:21 Kyoto Station | 0h34 | 13:55 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 398 | 13:24 Kyoto Station | 0h34 | 13:58 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 254 | 13:30 Kyoto Station | 0h34 | 14:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 652 | 13:33 Kyoto Station | 0h52 | 14:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 94 | 13:45 Kyoto Station | 0h34 | 14:19 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 406 | 13:54 Kyoto Station | 0h34 | 14:28 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 24 | 14:01 Kyoto Station | 0h33 | 14:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 710 | 14:07 Kyoto Station | 0h35 | 14:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 832 | 14:10 Kyoto Station | 0h52 | 15:02 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 410 | 14:13 Kyoto Station | 0h34 | 14:47 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 412 | 14:16 Kyoto Station | 0h34 | 14:50 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 26 | 14:21 Kyoto Station | 0h34 | 14:55 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 256 | 14:30 Kyoto Station | 0h34 | 15:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 654 | 14:33 Kyoto Station | 0h50 | 15:23 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 418 | 14:39 Kyoto Station | 0h33 | 15:12 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 96 | 14:45 Kyoto Station | 0h33 | 15:18 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 420 | 14:48 Kyoto Station | 0h33 | 15:21 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 422 | 14:54 Kyoto Station | 0h34 | 15:28 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 28 | 15:01 Kyoto Station | 0h33 | 15:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 426 | 15:06 Kyoto Station | 0h33 | 15:39 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 712 | 15:07 Kyoto Station | 0h35 | 15:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 836 | 15:10 Kyoto Station | 0h52 | 16:02 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 428 | 15:14 Kyoto Station | 0h34 | 15:48 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 258 | 15:16 Kyoto Station | 0h34 | 15:50 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 30 | 15:22 Kyoto Station | 0h34 | 15:56 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 430 | 15:24 Kyoto Station | 0h34 | 15:58 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 158 | 15:30 Kyoto Station | 0h34 | 16:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 656 | 15:33 Kyoto Station | 0h50 | 16:23 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 98 | 15:45 Kyoto Station | 0h33 | 16:18 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 262 | 15:54 Kyoto Station | 0h34 | 16:28 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 32 | 16:01 Kyoto Station | 0h33 | 16:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 440 | 16:06 Kyoto Station | 0h34 | 16:40 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 714 | 16:07 Kyoto Station | 0h35 | 16:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 840 | 16:10 Kyoto Station | 0h52 | 17:02 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 442 | 16:14 Kyoto Station | 0h34 | 16:48 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 264 | 16:16 Kyoto Station | 0h34 | 16:50 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 34 | 16:22 Kyoto Station | 0h34 | 16:56 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 444 | 16:24 Kyoto Station | 0h34 | 16:58 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 168 | 16:30 Kyoto Station | 0h34 | 17:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 658 | 16:33 Kyoto Station | 0h50 | 17:23 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 446 | 16:36 Kyoto Station | 0h34 | 17:10 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 100 | 16:45 Kyoto Station | 0h33 | 17:18 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 450 | 16:48 Kyoto Station | 0h33 | 17:21 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 172 | 16:54 Kyoto Station | 0h34 | 17:28 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 36 | 17:01 Kyoto Station | 0h33 | 17:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 456 | 17:06 Kyoto Station | 0h34 | 17:40 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 716 | 17:07 Kyoto Station | 0h35 | 17:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 844 | 17:10 Kyoto Station | 0h52 | 18:02 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 458 | 17:14 Kyoto Station | 0h34 | 17:48 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 268 | 17:16 Kyoto Station | 0h34 | 17:50 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 38 | 17:22 Kyoto Station | 0h34 | 17:56 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 460 | 17:24 Kyoto Station | 0h34 | 17:58 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 178 | 17:30 Kyoto Station | 0h34 | 18:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 660 | 17:33 Kyoto Station | 0h50 | 18:23 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 462 | 17:36 Kyoto Station | 0h34 | 18:10 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 40 | 17:45 Kyoto Station | 0h33 | 18:18 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 102 | 17:54 Kyoto Station | 0h34 | 18:28 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 42 | 18:01 Kyoto Station | 0h33 | 18:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 470 | 18:06 Kyoto Station | 0h34 | 18:40 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 718 | 18:07 Kyoto Station | 0h35 | 18:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 848 | 18:10 Kyoto Station | 0h52 | 19:02 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 472 | 18:14 Kyoto Station | 0h34 | 18:48 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 272 | 18:16 Kyoto Station | 0h34 | 18:50 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 44 | 18:22 Kyoto Station | 0h34 | 18:56 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 474 | 18:24 Kyoto Station | 0h34 | 18:58 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 184 | 18:30 Kyoto Station | 0h34 | 19:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 662 | 18:33 Kyoto Station | 0h52 | 19:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 476 | 18:36 Kyoto Station | 0h34 | 19:10 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 46 | 18:45 Kyoto Station | 0h33 | 19:18 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 186 | 18:48 Kyoto Station | 0h33 | 19:21 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 104 | 18:54 Kyoto Station | 0h33 | 19:27 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 48 | 19:01 Kyoto Station | 0h33 | 19:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 720 | 19:07 Kyoto Station | 0h35 | 19:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 852 | 19:10 Kyoto Station | 0h51 | 20:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 484 | 19:13 Kyoto Station | 0h34 | 19:47 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 276 | 19:16 Kyoto Station | 0h34 | 19:50 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 50 | 19:21 Kyoto Station | 0h34 | 19:55 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 190 | 19:30 Kyoto Station | 0h33 | 20:03 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 664 | 19:36 Kyoto Station | 0h49 | 20:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 488 | 19:39 Kyoto Station | 0h34 | 20:13 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 52 | 19:45 Kyoto Station | 0h34 | 20:19 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 194 | 19:54 Kyoto Station | 0h33 | 20:27 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 54 | 20:00 Kyoto Station | 0h34 | 20:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 722 | 20:03 Kyoto Station | 0h35 | 20:38 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 496 | 20:09 Kyoto Station | 0h33 | 20:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 860 | 20:11 Kyoto Station | 0h50 | 21:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 280 | 20:15 Kyoto Station | 0h33 | 20:48 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 56 | 20:21 Kyoto Station | 0h34 | 20:55 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 198 | 20:30 Kyoto Station | 0h34 | 21:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 500 | 20:33 Kyoto Station | 0h34 | 21:07 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 666 | 20:36 Kyoto Station | 0h42 | 21:18 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 504 | 20:42 Kyoto Station | 0h33 | 21:15 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 58 | 20:47 Kyoto Station | 0h34 | 21:21 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 200 | 20:54 Kyoto Station | 0h33 | 21:27 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 862 | 20:56 Kyoto Station | 0h46 | 21:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 668 | 20:59 Kyoto Station | 0h34 | 21:33 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 60 | 21:02 Kyoto Station | 0h33 | 21:35 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 508 | 21:12 Kyoto Station | 0h33 | 21:45 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 510 | 21:15 Kyoto Station | 0h33 | 21:48 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 864 | 21:17 Kyoto Station | 0h52 | 22:09 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 62 | 21:21 Kyoto Station | 0h34 | 21:55 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 204 | 21:30 Kyoto Station | 0h35 | 22:05 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 64 | 21:38 Kyoto Station | 0h33 | 22:11 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 866 | 21:51 Kyoto Station | 0h44 | 22:35 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 106 | 22:15 Kyoto Station | 0h34 | 22:49 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 868 | 22:22 Kyoto Station | 0h43 | 23:05 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 108 | 22:46 Kyoto Station | 0h34 | 23:20 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Osaka đến Nagoya bằng tàu hỏa
So sánh giá tàu hỏa trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
25 thg 6
26 thg 6
27 thg 6
28 thg 6
29 thg 6
30 thg 6
01 thg 7
02 thg 7
03 thg 7
04 thg 7
05 thg 7
06 thg 7
07 thg 7
08 thg 7
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Osaka đến Nagoya
Tàu hỏa từ Osaka đến Nagoya chạy trung bình 104 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 38p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ $35 nếu bạn đặt trước.
Có 104 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 06:14, chuyến cuối cùng lúc 23:07. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 106 km trong 33p.
Khoảng cách 106 km |
Thời gian tàu trung bình 38p |
Giá vé rẻ nhất $35 |
Số chuyến tàu mỗi ngày 104 |
Tàu chạy thẳng 104 |
Chuyến tàu nhanh nhất 33p |
Chuyến tàu đầu tiên 6:14 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:07 |
Tháng rẻ nhất Tháng 3 |
Ngày rẻ nhất Th 7 |
Mùa cao điểm Tháng 4 - Tháng 6 |
Mùa thấp điểm Tháng 10 - Tháng 12 |
Ngày bận rộn nhất Th 2 |
Ngày ít bận rộn nhất CN |
Công ty đường sắt: tàu JR Central từ Osaka đến NagoyaTàu JR Central sẽ đưa bạn từ Osaka đến Nagoya từ $35. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
JR Central
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Osaka đến Nagoya
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Osaka đến Nagoya bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Nagoya, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Osaka đến Nagoya
- 06:00–23:00
- Wi-Fi miễn phí có sẵn trong các khu vực JR của ga
- Có các cơ sở đỗ xe gần ga, bao gồm một khu vực đỗ xe lớn ở phía Hachijo
- Có nhiều lựa chọn ăn uống đa dạng, bao gồm The Cube Gourmet Street ở tầng 11 và Kyoto Ramen Koji ở tầng 10.
- Có sẵn tại các bến taxi được chỉ định ở cả hai bên Karasuma và Hachijo của ga
- Nhà ga được trang bị thang máy, thang cuốn và nhà vệ sinh dễ tiếp cận để phục vụ hành khách khuyết tật
- Nhà vệ sinh, bao gồm các tiện nghi cho người khuyết tật, có sẵn khắp ga
- true
- 46227
- Mạng Wi-Fi miễn phí NAGOYA có sẵn trên toàn bộ ga
- Nhiều cơ sở đỗ xe có sẵn
- Nhiều lựa chọn ăn uống bao gồm tầng 12 và 13 của JR Central Towers, các trung tâm mua sắm ngầm và các quán ăn gần đó.
- Có sẵn tại cả hai lối ra Sakura-dōri và Taikō-dōri
- Được trang bị thang máy và thang cuốn; có sẵn các cơ sở tiếp cận
- Nhà vệ sinh có sẵn khắp ga
- true
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Osaka đến Nagoya
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần




