Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Kyoto đến Nagoya
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Kyoto đến Nagoya tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Hai, 9 tháng 2. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
Nozomi 234 | 4:30 Kyoto | 0h34 | 5:04 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 652 | 4:33 Kyoto | 0h52 | 5:25 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 94 | 4:45 Kyoto | 0h34 | 5:19 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 386 | 4:54 Kyoto | 0h34 | 5:28 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 24 | 5:01 Kyoto | 0h33 | 5:34 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 510 | 5:08 Kyoto | 0h34 | 5:42 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 732 | 5:10 Kyoto | 0h52 | 6:02 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 390 | 5:13 Kyoto | 0h34 | 5:47 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 26 | 5:21 Kyoto | 0h34 | 5:55 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 236 | 5:30 Kyoto | 0h34 | 6:04 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 654 | 5:33 Kyoto | 0h52 | 6:25 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 96 | 5:45 Kyoto | 0h34 | 6:19 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 402 | 5:54 Kyoto | 0h34 | 6:28 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 28 | 6:01 Kyoto | 0h33 | 6:34 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 404 | 6:06 Kyoto | 0h33 | 6:39 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 512 | 6:08 Kyoto | 0h34 | 6:42 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 736 | 6:10 Kyoto | 0h52 | 7:02 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 238 | 6:16 Kyoto | 0h34 | 6:50 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 30 | 6:21 Kyoto | 0h34 | 6:55 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 240 | 6:30 Kyoto | 0h34 | 7:04 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 656 | 6:33 Kyoto | 0h52 | 7:25 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 98 | 6:45 Kyoto | 0h34 | 7:19 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 242 | 6:54 Kyoto | 0h34 | 7:28 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 32 | 7:01 Kyoto | 0h33 | 7:34 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 514 | 7:08 Kyoto | 0h34 | 7:42 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 740 | 7:10 Kyoto | 0h52 | 8:02 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 244 | 7:16 Kyoto | 0h34 | 7:50 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 34 | 7:21 Kyoto | 0h34 | 7:55 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 246 | 7:30 Kyoto | 0h34 | 8:04 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 658 | 7:33 Kyoto | 0h52 | 8:25 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 424 | 7:39 Kyoto | 0h34 | 8:13 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 100 | 7:45 Kyoto | 0h34 | 8:19 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 36 | 8:01 Kyoto | 0h33 | 8:34 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 430 | 8:06 Kyoto | 0h33 | 8:39 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 516 | 8:08 Kyoto | 0h34 | 8:42 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 744 | 8:10 Kyoto | 0h52 | 9:02 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 248 | 8:16 Kyoto | 0h34 | 8:50 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 38 | 8:21 Kyoto | 0h34 | 8:55 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 250 | 8:30 Kyoto | 0h34 | 9:04 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 660 | 8:33 Kyoto | 0h52 | 9:25 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 436 | 8:36 Kyoto | 0h34 | 9:10 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 40 | 8:45 Kyoto | 0h34 | 9:19 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 102 | 8:54 Kyoto | 0h34 | 9:28 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 42 | 9:01 Kyoto | 0h33 | 9:34 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 518 | 9:08 Kyoto | 0h34 | 9:42 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 748 | 9:10 Kyoto | 0h52 | 10:02 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 252 | 9:16 Kyoto | 0h34 | 9:50 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 44 | 9:21 Kyoto | 0h34 | 9:55 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 254 | 9:30 Kyoto | 0h34 | 10:04 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 662 | 9:33 Kyoto | 0h52 | 10:25 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 448 | 9:36 Kyoto | 0h34 | 10:10 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 46 | 9:45 Kyoto | 0h34 | 10:19 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 104 | 9:54 Kyoto | 0h34 | 10:28 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 48 | 10:01 Kyoto | 0h33 | 10:34 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 520 | 10:08 Kyoto | 0h34 | 10:42 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 752 | 10:10 Kyoto | 0h51 | 11:01 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 256 | 10:16 Kyoto | 0h34 | 10:50 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 50 | 10:21 Kyoto | 0h34 | 10:55 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 258 | 10:30 Kyoto | 0h33 | 11:03 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 664 | 10:36 Kyoto | 0h49 | 11:25 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 52 | 10:45 Kyoto | 0h34 | 11:19 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 54 | 11:00 Kyoto | 0h34 | 11:34 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 522 | 11:03 Kyoto | 0h35 | 11:38 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 760 | 11:11 Kyoto | 0h50 | 12:01 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 260 | 11:15 Kyoto | 0h33 | 11:48 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 56 | 11:21 Kyoto | 0h34 | 11:55 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 262 | 11:30 Kyoto | 0h34 | 12:04 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 666 | 11:36 Kyoto | 0h42 | 12:18 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 58 | 11:47 Kyoto | 0h34 | 12:21 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 762 | 11:56 Kyoto | 0h46 | 12:42 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 668 | 11:59 Kyoto | 0h34 | 12:33 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 60 | 12:02 Kyoto | 0h33 | 12:35 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 482 | 12:15 Kyoto | 0h33 | 12:48 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 764 | 12:17 Kyoto | 0h52 | 13:09 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 62 | 12:21 Kyoto | 0h34 | 12:55 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 64 | 12:38 Kyoto | 0h33 | 13:11 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 766 | 12:51 Kyoto | 0h43 | 13:34 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 270 | 13:15 Kyoto | 0h34 | 13:49 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 768 | 13:22 Kyoto | 0h43 | 14:05 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 272 | 13:46 Kyoto | 0h34 | 14:20 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Kyoto đến Nagoya bằng tàu hỏa
So sánh giá tàu hỏa trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
10 thg 2
11 thg 2
12 thg 2
13 thg 2
14 thg 2
15 thg 2
16 thg 2
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Kyoto đến Nagoya
Đi tàu từ Kyoto đến Nagoya và tận hưởng hành trình dài khoảng 106 km. Tìm lịch trình và các tùy chọn giá vé cho một chuyến đi tiện lợi và giá cả phải chăng.
Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 06:20, chuyến cuối cùng lúc 22:58. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 106 km trong 33p.
Khoảng cách 106 km |
Thời gian tàu trung bình 39p |
Giá vé rẻ nhất $40 |
Chuyến tàu nhanh nhất 33p |
Chuyến tàu đầu tiên 06:20 |
Chuyến tàu cuối cùng 22:58 |
Công ty đường sắt: tàu JR Central từ Kyoto đến NagoyaTàu JR Central sẽ đưa bạn từ Kyoto đến Nagoya từ $40. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
JR Central
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Kyoto đến Nagoya
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Kyoto đến Nagoya bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Nagoya, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Kyoto đến Nagoya
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần

