Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Nagoya đến Kyoto
Giá rẻ nhất
$38
Giá trung bình
$39
Hành trình nhanh nhất
33 m
Thời gian trung bình
39 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
5
Khoảng cách
106 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Nagoya đến Kyoto là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Nagoya đến Kyoto sẽ có giá khoảng $39 nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với $38.
Trong số 5 chuyến tàu rời Nagoya đến Kyoto vào Th 2, 30 thg 3, có 5 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào Th 2, 30 thg 3, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 106 km trong thời gian trung bình là 39 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 33 m .
Vào Th 2, 30 thg 3, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 49 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
13:400h34Nagoya14:14Kyoto$381Một chiều0 lần chuyển
00:490h34Nagoya01:23Kyoto$381Một chiều0 lần chuyển
13:580h33Nagoya14:31Kyoto$391Một chiều0 lần chuyển
13:120h49Nagoya14:01Kyoto$391Một chiều0 lần chuyển
12:020h47Nagoya12:49Kyoto$391Một chiều0 lần chuyển
13:580h33Nagoya14:31Kyoto$391Một chiều0 lần chuyển
13:400h34Nagoya14:14Kyoto$381Một chiều0 lần chuyển
00:490h34Nagoya01:23Kyoto$381Một chiều0 lần chuyển
12:020h47Nagoya12:49Kyoto$391Một chiều0 lần chuyển
13:120h49Nagoya14:01Kyoto$391Một chiều0 lần chuyển
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Nagoya đến Kyoto
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Nagoya đến Kyoto tàu hỏa trong ngày mai, Thứ Hai, 30 tháng 3. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
![]() | 0:49 Nagoya | 0h34 | 1:23 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
![]() | 12:02 Nagoya | 0h47 | 12:49 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
![]() | 13:12 Nagoya | 0h49 | 14:01 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
![]() | 13:40 Nagoya | 0h34 | 14:14 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
![]() | 13:58 Nagoya | 0h33 | 14:31 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 275 | 21:20 Nagoya Station | 0h34 | 21:54 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 531 | 21:36 Nagoya Station | 0h43 | 22:19 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 761 | 21:51 Nagoya Station | 0h46 | 22:37 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 277 | 22:06 Nagoya Station | 0h34 | 22:40 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 763 | 22:11 Nagoya Station | 0h44 | 22:55 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 533 | 22:26 Nagoya Station | 0h34 | 23:00 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 99 | 22:28 Nagoya Station | 0h34 | 23:02 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 1 | 22:35 Nagoya Station | 0h33 | 23:08 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 535 | 22:37 Nagoya Station | 0h50 | 23:27 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 3 | 22:51 Nagoya Station | 0h33 | 23:24 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 765 | 22:53 Nagoya Station | 0h48 | 23:41 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 5 | 23:12 Nagoya Station | 0h33 | 23:45 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 631 | 23:13 Nagoya Station | 0h53 | 0:06 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 211 | 23:17 Nagoya Station | 0h34 | 23:51 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 7 | 23:27 Nagoya Station | 0h34 | 0:01 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 213 | 23:39 Nagoya Station | 0h33 | 0:12 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 767 | 23:41 Nagoya Station | 0h53 | 0:34 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 9 | 23:49 Nagoya Station | 0h34 | 0:23 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 215 | 23:58 Nagoya Station | 0h34 | 0:32 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
| Thứ Ba, 31 tháng 3 | |||||
Hikari 501 | 0:03 Nagoya Station | 0h34 | 0:37 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 11 | 0:10 Nagoya Station | 0h34 | 0:44 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 217 | 0:17 Nagoya Station | 0h34 | 0:51 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 633 | 0:19 Nagoya Station | 0h53 | 1:12 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 13 | 0:26 Nagoya Station | 0h34 | 1:00 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 61 | 0:41 Nagoya Station | 0h34 | 1:15 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 703 | 0:43 Nagoya Station | 0h51 | 1:34 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 15 | 0:49 Nagoya Station | 0h34 | 1:23 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 219 | 0:58 Nagoya Station | 0h34 | 1:32 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 503 | 1:03 Nagoya Station | 0h34 | 1:37 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 17 | 1:10 Nagoya Station | 0h34 | 1:44 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 221 | 1:17 Nagoya Station | 0h34 | 1:51 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 635 | 1:19 Nagoya Station | 0h53 | 2:12 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 63 | 1:26 Nagoya Station | 0h34 | 2:00 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 223 | 1:41 Nagoya Station | 0h34 | 2:15 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 707 | 1:43 Nagoya Station | 0h51 | 2:34 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 225 | 1:47 Nagoya Station | 0h34 | 2:21 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 19 | 1:49 Nagoya Station | 0h34 | 2:23 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 227 | 1:58 Nagoya Station | 0h34 | 2:32 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 505 | 2:03 Nagoya Station | 0h34 | 2:37 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 21 | 2:10 Nagoya Station | 0h34 | 2:44 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 229 | 2:17 Nagoya Station | 0h34 | 2:51 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 637 | 2:19 Nagoya Station | 0h53 | 3:12 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 65 | 2:26 Nagoya Station | 0h34 | 3:00 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 231 | 2:41 Nagoya Station | 0h34 | 3:15 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 711 | 2:43 Nagoya Station | 0h51 | 3:34 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 23 | 2:49 Nagoya Station | 0h34 | 3:23 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 233 | 2:58 Nagoya Station | 0h34 | 3:32 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 507 | 3:03 Nagoya Station | 0h34 | 3:37 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 25 | 3:10 Nagoya Station | 0h34 | 3:44 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 639 | 3:19 Nagoya Station | 0h53 | 4:12 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 67 | 3:26 Nagoya Station | 0h34 | 4:00 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 235 | 3:41 Nagoya Station | 0h34 | 4:15 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 715 | 3:43 Nagoya Station | 0h51 | 4:34 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 27 | 3:49 Nagoya Station | 0h34 | 4:23 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 509 | 4:03 Nagoya Station | 0h34 | 4:37 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 29 | 4:10 Nagoya Station | 0h34 | 4:44 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 641 | 4:19 Nagoya Station | 0h53 | 5:12 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 69 | 4:26 Nagoya Station | 0h34 | 5:00 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 237 | 4:41 Nagoya Station | 0h34 | 5:15 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 719 | 4:43 Nagoya Station | 0h51 | 5:34 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 31 | 4:49 Nagoya Station | 0h34 | 5:23 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 511 | 5:03 Nagoya Station | 0h34 | 5:37 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 33 | 5:10 Nagoya Station | 0h34 | 5:44 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 643 | 5:19 Nagoya Station | 0h53 | 6:12 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 71 | 5:26 Nagoya Station | 0h34 | 6:00 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 239 | 5:41 Nagoya Station | 0h34 | 6:15 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 723 | 5:43 Nagoya Station | 0h51 | 6:34 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 35 | 5:49 Nagoya Station | 0h34 | 6:23 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 513 | 6:03 Nagoya Station | 0h34 | 6:37 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 37 | 6:10 Nagoya Station | 0h34 | 6:44 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 645 | 6:19 Nagoya Station | 0h53 | 7:12 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 73 | 6:26 Nagoya Station | 0h34 | 7:00 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 241 | 6:41 Nagoya Station | 0h34 | 7:15 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 727 | 6:43 Nagoya Station | 0h51 | 7:34 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 39 | 6:49 Nagoya Station | 0h34 | 7:23 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 515 | 7:03 Nagoya Station | 0h34 | 7:37 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 41 | 7:10 Nagoya Station | 0h34 | 7:44 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 647 | 7:19 Nagoya Station | 0h53 | 8:12 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 75 | 7:26 Nagoya Station | 0h34 | 8:00 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 243 | 7:41 Nagoya Station | 0h34 | 8:15 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 731 | 7:43 Nagoya Station | 0h51 | 8:34 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 43 | 7:49 Nagoya Station | 0h34 | 8:23 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 517 | 8:03 Nagoya Station | 0h34 | 8:37 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 45 | 8:10 Nagoya Station | 0h34 | 8:44 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 245 | 8:17 Nagoya Station | 0h34 | 8:51 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 649 | 8:19 Nagoya Station | 0h53 | 9:12 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 77 | 8:26 Nagoya Station | 0h34 | 9:00 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 247 | 8:41 Nagoya Station | 0h34 | 9:15 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 735 | 8:43 Nagoya Station | 0h51 | 9:34 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 47 | 8:49 Nagoya Station | 0h34 | 9:23 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 519 | 9:03 Nagoya Station | 0h34 | 9:37 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 49 | 9:10 Nagoya Station | 0h34 | 9:44 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 249 | 9:17 Nagoya Station | 0h34 | 9:51 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 651 | 9:19 Nagoya Station | 0h53 | 10:12 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 51 | 9:26 Nagoya Station | 0h34 | 10:00 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 251 | 9:41 Nagoya Station | 0h34 | 10:15 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 739 | 9:43 Nagoya Station | 0h51 | 10:34 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 53 | 9:49 Nagoya Station | 0h34 | 10:23 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 253 | 9:58 Nagoya Station | 0h34 | 10:32 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 521 | 10:03 Nagoya Station | 0h34 | 10:37 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 55 | 10:10 Nagoya Station | 0h34 | 10:44 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 255 | 10:17 Nagoya Station | 0h34 | 10:51 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 653 | 10:19 Nagoya Station | 0h53 | 11:12 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 79 | 10:26 Nagoya Station | 0h34 | 11:00 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 257 | 10:41 Nagoya Station | 0h34 | 11:15 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 57 | 10:49 Nagoya Station | 0h34 | 11:23 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 259 | 10:58 Nagoya Station | 0h34 | 11:32 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 655 | 11:02 Nagoya Station | 0h52 | 11:54 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 81 | 11:10 Nagoya Station | 0h34 | 11:44 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 261 | 11:17 Nagoya Station | 0h34 | 11:51 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 657 | 11:20 Nagoya Station | 0h52 | 12:12 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 59 | 11:33 Nagoya Station | 0h33 | 12:06 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 263 | 11:41 Nagoya Station | 0h34 | 12:15 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 83 | 11:47 Nagoya Station | 0h34 | 12:21 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 85 | 11:58 Nagoya Station | 0h34 | 12:32 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 659 | 12:02 Nagoya Station | 0h47 | 12:49 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 661 | 12:15 Nagoya Station | 0h49 | 13:04 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 87 | 12:18 Nagoya Station | 0h34 | 12:52 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 265 | 12:26 Nagoya Station | 0h35 | 13:01 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 89 | 12:39 Nagoya Station | 0h34 | 13:13 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 267 | 12:48 Nagoya Station | 0h33 | 13:21 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 91 | 12:57 Nagoya Station | 0h34 | 13:31 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 663 | 13:12 Nagoya Station | 0h49 | 14:01 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 93 | 13:16 Nagoya Station | 0h33 | 13:49 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 95 | 13:30 Nagoya Station | 0h33 | 14:03 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 755 | 13:37 Nagoya Station | 0h48 | 14:25 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 269 | 13:40 Nagoya Station | 0h34 | 14:14 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 271 | 13:49 Nagoya Station | 0h33 | 14:22 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 273 | 13:58 Nagoya Station | 0h33 | 14:31 Kyoto Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Nagoya đến Kyoto bằng tàu hỏa
So sánh giá tàu hỏa trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
29 thg 3
30 thg 3
31 thg 3
01 thg 4
02 thg 4
03 thg 4
04 thg 4
05 thg 4
06 thg 4
07 thg 4
08 thg 4
09 thg 4
10 thg 4
11 thg 4
12 thg 4
13 thg 4
14 thg 4
15 thg 4
16 thg 4
17 thg 4
18 thg 4
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Nagoya đến Kyoto
Tàu hỏa từ Nagoya đến Kyoto chạy trung bình 107 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 34p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ $37 nếu bạn đặt trước.
Có 107 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 06:14, chuyến cuối cùng lúc 22:58. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 106 km trong 33p.
Khoảng cách 106 km |
Thời gian tàu trung bình 34p |
Giá vé rẻ nhất $37 |
Số chuyến tàu mỗi ngày 107 |
Tàu chạy thẳng 107 |
Chuyến tàu nhanh nhất 33p |
Chuyến tàu đầu tiên 06:14 |
Chuyến tàu cuối cùng 22:58 |
Công ty đường sắt: tàu JR Central từ Nagoya đến KyotoTàu JR Central sẽ đưa bạn từ Nagoya đến Kyoto từ $37. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
JR Central
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Nagoya đến Kyoto
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Nagoya đến Kyoto bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Kyoto, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Nagoya đến Kyoto
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần


