Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Nagoya đến Kyoto
Giá rẻ nhất
$39
Giá trung bình
$39
Hành trình nhanh nhất
33 m
Thời gian trung bình
33 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
150
Khoảng cách
106 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Nagoya đến Kyoto là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Nagoya đến Kyoto sẽ có giá khoảng $39 nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với $39.
Trong số 150 chuyến tàu rời Nagoya đến Kyoto vào Th 3, 10 thg 2, có 150 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào Th 3, 10 thg 2, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 106 km trong thời gian trung bình là 33 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 33 m .
Vào Th 3, 10 thg 2, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 33 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
Nozomi 327
Nozomi 89
Nozomi 79
Nozomi 229
Nozomi 53
Nozomi 93
Nozomi 287
Nozomi 3
Nozomi 1
Nozomi 59Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Nagoya đến Kyoto
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Nagoya đến Kyoto tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Hai, 9 tháng 2. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
Nozomi 35 | 5:49 Nagoya | 0h34 | 6:23 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 379 | 5:58 Nagoya | 0h34 | 6:32 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 513 | 6:03 Nagoya | 0h34 | 6:37 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 37 | 6:10 Nagoya | 0h34 | 6:44 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 645 | 6:19 Nagoya | 0h53 | 7:12 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 385 | 6:23 Nagoya | 0h34 | 6:57 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 73 | 6:26 Nagoya | 0h34 | 7:00 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 241 | 6:41 Nagoya | 0h34 | 7:15 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 727 | 6:43 Nagoya | 0h51 | 7:34 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 39 | 6:49 Nagoya | 0h34 | 7:23 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 395 | 6:58 Nagoya | 0h34 | 7:32 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 515 | 7:03 Nagoya | 0h34 | 7:37 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 41 | 7:10 Nagoya | 0h34 | 7:44 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 647 | 7:19 Nagoya | 0h53 | 8:12 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 401 | 7:23 Nagoya | 0h34 | 7:57 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 75 | 7:26 Nagoya | 0h34 | 8:00 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 243 | 7:41 Nagoya | 0h34 | 8:15 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 731 | 7:43 Nagoya | 0h51 | 8:34 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 43 | 7:49 Nagoya | 0h34 | 8:23 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 411 | 7:58 Nagoya | 0h34 | 8:32 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 517 | 8:03 Nagoya | 0h34 | 8:37 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 45 | 8:10 Nagoya | 0h34 | 8:44 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 245 | 8:17 Nagoya | 0h34 | 8:51 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 649 | 8:19 Nagoya | 0h53 | 9:12 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 77 | 8:26 Nagoya | 0h34 | 9:00 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 247 | 8:41 Nagoya | 0h34 | 9:15 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 735 | 8:43 Nagoya | 0h51 | 9:34 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 47 | 8:49 Nagoya | 0h34 | 9:23 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 425 | 8:58 Nagoya | 0h34 | 9:32 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 519 | 9:03 Nagoya | 0h34 | 9:37 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 49 | 9:10 Nagoya | 0h34 | 9:44 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 249 | 9:17 Nagoya | 0h34 | 9:51 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 651 | 9:19 Nagoya | 0h53 | 10:12 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 51 | 9:26 Nagoya | 0h34 | 10:00 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 251 | 9:41 Nagoya | 0h34 | 10:15 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 739 | 9:43 Nagoya | 0h51 | 10:34 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 53 | 9:49 Nagoya | 0h34 | 10:23 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 253 | 9:58 Nagoya | 0h34 | 10:32 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 521 | 10:03 Nagoya | 0h34 | 10:37 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 55 | 10:10 Nagoya | 0h34 | 10:44 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 255 | 10:17 Nagoya | 0h34 | 10:51 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 653 | 10:19 Nagoya | 0h53 | 11:12 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 79 | 10:26 Nagoya | 0h34 | 11:00 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 257 | 10:41 Nagoya | 0h34 | 11:15 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 447 | 10:47 Nagoya | 0h34 | 11:21 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 57 | 10:49 Nagoya | 0h34 | 11:23 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 259 | 10:58 Nagoya | 0h34 | 11:32 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 655 | 11:02 Nagoya | 0h52 | 11:54 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 81 | 11:10 Nagoya | 0h34 | 11:44 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 261 | 11:17 Nagoya | 0h34 | 11:51 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 657 | 11:20 Nagoya | 0h52 | 12:12 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 59 | 11:33 Nagoya | 0h33 | 12:06 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 263 | 11:41 Nagoya | 0h34 | 12:15 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 83 | 11:47 Nagoya | 0h34 | 12:21 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 85 | 11:58 Nagoya | 0h34 | 12:32 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 659 | 12:02 Nagoya | 0h47 | 12:49 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 465 | 12:10 Nagoya | 0h35 | 12:45 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 661 | 12:15 Nagoya | 0h49 | 13:04 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 87 | 12:18 Nagoya | 0h34 | 12:52 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 265 | 12:26 Nagoya | 0h35 | 13:01 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 89 | 12:39 Nagoya | 0h34 | 13:13 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 267 | 12:48 Nagoya | 0h33 | 13:21 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 91 | 12:57 Nagoya | 0h34 | 13:31 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 663 | 13:12 Nagoya | 0h49 | 14:01 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 93 | 13:16 Nagoya | 0h33 | 13:49 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 95 | 13:30 Nagoya | 0h33 | 14:03 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 755 | 13:37 Nagoya | 0h48 | 14:25 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 269 | 13:40 Nagoya | 0h34 | 14:14 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 271 | 13:49 Nagoya | 0h33 | 14:22 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 273 | 13:58 Nagoya | 0h33 | 14:31 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 275 | 21:20 Nagoya | 0h34 | 21:54 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 531 | 21:36 Nagoya | 0h43 | 22:19 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 761 | 21:51 Nagoya | 0h46 | 22:37 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 277 | 22:06 Nagoya | 0h34 | 22:40 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 763 | 22:11 Nagoya | 0h44 | 22:55 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 533 | 22:26 Nagoya | 0h34 | 23:00 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 99 | 22:28 Nagoya | 0h34 | 23:02 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 1 | 22:35 Nagoya | 0h33 | 23:08 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 535 | 22:37 Nagoya | 0h50 | 23:27 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 3 | 22:51 Nagoya | 0h33 | 23:24 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 765 | 22:53 Nagoya | 0h48 | 23:41 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 287 | 23:00 Nagoya | 0h33 | 23:33 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 5 | 23:12 Nagoya | 0h33 | 23:45 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 631 | 23:13 Nagoya | 0h53 | 0:06 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 211 | 23:17 Nagoya | 0h34 | 23:51 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 7 | 23:27 Nagoya | 0h34 | 0:01 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 213 | 23:39 Nagoya | 0h33 | 0:12 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 767 | 23:41 Nagoya | 0h53 | 0:34 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 9 | 23:49 Nagoya | 0h34 | 0:23 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 215 | 23:58 Nagoya | 0h34 | 0:32 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 501 | 0:03 Nagoya | 0h34 | 0:37 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 11 | 0:10 Nagoya | 0h34 | 0:44 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 217 | 0:17 Nagoya | 0h34 | 0:51 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 633 | 0:19 Nagoya | 0h53 | 1:12 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 13 | 0:26 Nagoya | 0h34 | 1:00 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 305 | 0:35 Nagoya | 0h34 | 1:09 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 61 | 0:41 Nagoya | 0h34 | 1:15 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 703 | 0:43 Nagoya | 0h51 | 1:34 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 307 | 0:47 Nagoya | 0h34 | 1:21 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 15 | 0:49 Nagoya | 0h34 | 1:23 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 219 | 0:58 Nagoya | 0h34 | 1:32 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 503 | 1:03 Nagoya | 0h34 | 1:37 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 17 | 1:10 Nagoya | 0h34 | 1:44 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 221 | 1:17 Nagoya | 0h34 | 1:51 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 635 | 1:19 Nagoya | 0h53 | 2:12 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 63 | 1:26 Nagoya | 0h34 | 2:00 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 315 | 1:32 Nagoya | 0h34 | 2:06 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 223 | 1:41 Nagoya | 0h34 | 2:15 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 707 | 1:43 Nagoya | 0h51 | 2:34 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 225 | 1:47 Nagoya | 0h34 | 2:21 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 19 | 1:49 Nagoya | 0h34 | 2:23 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 227 | 1:58 Nagoya | 0h34 | 2:32 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 505 | 2:03 Nagoya | 0h34 | 2:37 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 21 | 2:10 Nagoya | 0h34 | 2:44 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 229 | 2:17 Nagoya | 0h34 | 2:51 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 637 | 2:19 Nagoya | 0h53 | 3:12 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 65 | 2:26 Nagoya | 0h34 | 3:00 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 327 | 2:35 Nagoya | 0h34 | 3:09 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 231 | 2:41 Nagoya | 0h34 | 3:15 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 711 | 2:43 Nagoya | 0h51 | 3:34 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 329 | 2:47 Nagoya | 0h34 | 3:21 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 23 | 2:49 Nagoya | 0h34 | 3:23 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 233 | 2:58 Nagoya | 0h34 | 3:32 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 507 | 3:03 Nagoya | 0h34 | 3:37 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 25 | 3:10 Nagoya | 0h34 | 3:44 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 639 | 3:19 Nagoya | 0h53 | 4:12 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 337 | 3:23 Nagoya | 0h34 | 3:57 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 67 | 3:26 Nagoya | 0h34 | 4:00 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 235 | 3:41 Nagoya | 0h34 | 4:15 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 715 | 3:43 Nagoya | 0h51 | 4:34 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 27 | 3:49 Nagoya | 0h34 | 4:23 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 509 | 4:03 Nagoya | 0h34 | 4:37 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 29 | 4:10 Nagoya | 0h34 | 4:44 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 641 | 4:19 Nagoya | 0h53 | 5:12 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 353 | 4:23 Nagoya | 0h34 | 4:57 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 69 | 4:26 Nagoya | 0h34 | 5:00 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 237 | 4:41 Nagoya | 0h34 | 5:15 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 719 | 4:43 Nagoya | 0h51 | 5:34 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 31 | 4:49 Nagoya | 0h34 | 5:23 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 511 | 5:03 Nagoya | 0h34 | 5:37 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 33 | 5:10 Nagoya | 0h34 | 5:44 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 643 | 5:19 Nagoya | 0h53 | 6:12 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 369 | 5:23 Nagoya | 0h34 | 5:57 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 71 | 5:26 Nagoya | 0h34 | 6:00 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 239 | 5:41 Nagoya | 0h34 | 6:15 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 723 | 5:43 Nagoya | 0h51 | 6:34 Kyoto | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Nagoya đến Kyoto bằng tàu hỏa
So sánh giá tàu hỏa trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
10 thg 2
11 thg 2
12 thg 2
13 thg 2
14 thg 2
15 thg 2
16 thg 2
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Nagoya đến Kyoto
Đi tàu từ Nagoya đến Kyoto và tận hưởng hành trình dài khoảng 106 km. Tìm lịch trình và các tùy chọn giá vé cho một chuyến đi tiện lợi và giá cả phải chăng.
Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 06:14, chuyến cuối cùng lúc 22:46. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 106 km trong 47p.
Khoảng cách 106 km |
Thời gian tàu trung bình 47p |
Giá vé rẻ nhất $38 |
Chuyến tàu nhanh nhất 47p |
Chuyến tàu đầu tiên 06:14 |
Chuyến tàu cuối cùng 22:46 |
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Nagoya đến Kyoto
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Nagoya đến Kyoto bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Kyoto, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Nagoya đến Kyoto
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần
