Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Nagoya đến Shizuoka
Giá rẻ nhất
$42
Giá trung bình
$42
Hành trình nhanh nhất
43 m
Thời gian trung bình
49 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
50
Khoảng cách
136 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Nagoya đến Shizuoka là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Nagoya đến Shizuoka sẽ có giá khoảng $42 nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với $42.
Trong số 50 chuyến tàu rời Nagoya đến Shizuoka vào Th 7, 27 thg 6, có 50 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào Th 7, 27 thg 6, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 136 km trong thời gian trung bình là 49 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 43 m .
Vào Th 7, 27 thg 6, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 54 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
Kodama 84819:081h15Nagoya Station20:23Shizuoka Station$421Một chiều0 lần chuyển
Kodama 8027:381h14Nagoya Station8:52Shizuoka Station$421Một chiều0 lần chuyển
Kodama 8006:421h16Nagoya Station7:58Shizuoka Station$421Một chiều0 lần chuyển
Kodama 82413:081h15Nagoya Station14:23Shizuoka Station$421Một chiều0 lần chuyển
Kodama 84217:381h13Nagoya Station18:51Shizuoka Station$421Một chiều0 lần chuyển
Hikari 66621:240h43Nagoya Station22:07Shizuoka Station$421Một chiều0 lần chuyển
Hikari 66821:390h47Nagoya Station22:26Shizuoka Station$421Một chiều0 lần chuyển
Hikari 72220:400h49Nagoya Station21:29Shizuoka Station$421Một chiều0 lần chuyển
Hikari 6367:440h53Nagoya Station8:37Shizuoka Station$421Một chiều0 lần chuyển
Hikari 70612:430h54Nagoya Station13:37Shizuoka Station$421Một chiều0 lần chuyển
Lên kế hoạch cho chuyến đi Nhật Bản hoàn hảo của bạn
Chọn một mùa và chúng tôi sẽ lên lịch trình cho bạn trong vòng chưa đầy 2 phút
Sử dụng miễn phí · Không cần đăng ký · Chỉ có tiếng Anh
Tìm hiểu xem bạn có thể tiết kiệm được bao nhiêu khi đi tàu ở Nhật Bản
Bắt đầu với hành trình được đề xuất, hoặc tự tạo chuyến đi để so sánh giá vé và chi phí mua thẻ JR Pass
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Nagoya đến Shizuoka
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Nagoya đến Shizuoka tàu hỏa trong ngày mai, Chủ Nhật, 28 tháng 6. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
Hikari 630 | 6:20 Nagoya Station | 0h58 | 7:18 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 800 | 6:42 Nagoya Station | 1h16 | 7:58 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 632 | 6:45 Nagoya Station | 0h57 | 7:42 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 634 | 7:16 Nagoya Station | 0h54 | 8:10 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 802 | 7:38 Nagoya Station | 1h14 | 8:52 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 636 | 7:44 Nagoya Station | 0h53 | 8:37 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 804 | 8:08 Nagoya Station | 1h15 | 9:23 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 806 | 8:38 Nagoya Station | 1h14 | 9:52 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 640 | 8:43 Nagoya Station | 0h54 | 9:37 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 808 | 9:08 Nagoya Station | 1h15 | 10:23 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 810 | 9:38 Nagoya Station | 1h14 | 10:52 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 700 | 9:43 Nagoya Station | 0h54 | 10:37 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 812 | 10:08 Nagoya Station | 1h15 | 11:23 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 814 | 10:38 Nagoya Station | 1h14 | 11:52 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 702 | 10:43 Nagoya Station | 0h54 | 11:37 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 816 | 11:08 Nagoya Station | 1h15 | 12:23 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 818 | 11:38 Nagoya Station | 1h14 | 12:52 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 704 | 11:43 Nagoya Station | 0h54 | 12:37 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 820 | 12:08 Nagoya Station | 1h15 | 13:23 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 822 | 12:38 Nagoya Station | 1h14 | 13:52 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 706 | 12:43 Nagoya Station | 0h54 | 13:37 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 824 | 13:08 Nagoya Station | 1h15 | 14:23 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 826 | 13:38 Nagoya Station | 1h14 | 14:52 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 708 | 13:43 Nagoya Station | 0h54 | 14:37 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 828 | 14:08 Nagoya Station | 1h15 | 15:23 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 830 | 14:38 Nagoya Station | 1h13 | 15:51 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 710 | 14:43 Nagoya Station | 0h54 | 15:37 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 832 | 15:08 Nagoya Station | 1h15 | 16:23 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 834 | 15:38 Nagoya Station | 1h13 | 16:51 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 712 | 15:43 Nagoya Station | 0h54 | 16:37 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 836 | 16:08 Nagoya Station | 1h15 | 17:23 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 838 | 16:38 Nagoya Station | 1h13 | 17:51 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 714 | 16:43 Nagoya Station | 0h54 | 17:37 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 840 | 17:08 Nagoya Station | 1h15 | 18:23 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 842 | 17:38 Nagoya Station | 1h13 | 18:51 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 716 | 17:43 Nagoya Station | 0h54 | 18:37 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 844 | 18:08 Nagoya Station | 1h15 | 19:23 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 846 | 18:38 Nagoya Station | 1h13 | 19:51 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 718 | 18:43 Nagoya Station | 0h54 | 19:37 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 848 | 19:08 Nagoya Station | 1h15 | 20:23 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 850 | 19:38 Nagoya Station | 1h09 | 20:47 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 720 | 19:43 Nagoya Station | 0h54 | 20:37 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 852 | 20:07 Nagoya Station | 1h14 | 21:21 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 722 | 20:40 Nagoya Station | 0h49 | 21:29 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 854 | 20:46 Nagoya Station | 1h15 | 22:01 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 860 | 21:03 Nagoya Station | 1h14 | 22:17 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 666 | 21:24 Nagoya Station | 0h43 | 22:07 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 668 | 21:39 Nagoya Station | 0h47 | 22:26 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 862 | 21:44 Nagoya Station | 1h13 | 22:57 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 864 | 22:21 Nagoya Station | 1h02 | 23:23 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 630 | 6:20 Nagoya Station | 0h58 | 7:18 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 800 | 6:42 Nagoya Station | 1h16 | 7:58 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 632 | 6:45 Nagoya Station | 0h57 | 7:42 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 634 | 7:16 Nagoya Station | 0h54 | 8:10 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 802 | 7:38 Nagoya Station | 1h14 | 8:52 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 636 | 7:44 Nagoya Station | 0h53 | 8:37 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 804 | 8:08 Nagoya Station | 1h15 | 9:23 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 806 | 8:38 Nagoya Station | 1h14 | 9:52 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 640 | 8:43 Nagoya Station | 0h54 | 9:37 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 808 | 9:08 Nagoya Station | 1h15 | 10:23 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 810 | 9:38 Nagoya Station | 1h14 | 10:52 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 700 | 9:43 Nagoya Station | 0h54 | 10:37 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 812 | 10:08 Nagoya Station | 1h15 | 11:23 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 814 | 10:38 Nagoya Station | 1h14 | 11:52 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 702 | 10:43 Nagoya Station | 0h54 | 11:37 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 816 | 11:08 Nagoya Station | 1h15 | 12:23 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 818 | 11:38 Nagoya Station | 1h14 | 12:52 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 704 | 11:43 Nagoya Station | 0h54 | 12:37 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 820 | 12:08 Nagoya Station | 1h15 | 13:23 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 822 | 12:38 Nagoya Station | 1h14 | 13:52 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 706 | 12:43 Nagoya Station | 0h54 | 13:37 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 824 | 13:08 Nagoya Station | 1h15 | 14:23 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 826 | 13:38 Nagoya Station | 1h14 | 14:52 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 708 | 13:43 Nagoya Station | 0h54 | 14:37 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 828 | 14:08 Nagoya Station | 1h15 | 15:23 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 830 | 14:38 Nagoya Station | 1h13 | 15:51 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 710 | 14:43 Nagoya Station | 0h54 | 15:37 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 832 | 15:08 Nagoya Station | 1h15 | 16:23 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 834 | 15:38 Nagoya Station | 1h13 | 16:51 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 712 | 15:43 Nagoya Station | 0h54 | 16:37 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 836 | 16:08 Nagoya Station | 1h15 | 17:23 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 838 | 16:38 Nagoya Station | 1h13 | 17:51 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 714 | 16:43 Nagoya Station | 0h54 | 17:37 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 840 | 17:08 Nagoya Station | 1h15 | 18:23 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 842 | 17:38 Nagoya Station | 1h13 | 18:51 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 716 | 17:43 Nagoya Station | 0h54 | 18:37 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 844 | 18:08 Nagoya Station | 1h15 | 19:23 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 846 | 18:38 Nagoya Station | 1h13 | 19:51 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 718 | 18:43 Nagoya Station | 0h54 | 19:37 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 848 | 19:08 Nagoya Station | 1h15 | 20:23 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 850 | 19:38 Nagoya Station | 1h09 | 20:47 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 720 | 19:43 Nagoya Station | 0h54 | 20:37 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 852 | 20:07 Nagoya Station | 1h14 | 21:21 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 722 | 20:40 Nagoya Station | 0h49 | 21:29 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 854 | 20:46 Nagoya Station | 1h15 | 22:01 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 860 | 21:03 Nagoya Station | 1h14 | 22:17 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 666 | 21:24 Nagoya Station | 0h43 | 22:07 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 668 | 21:39 Nagoya Station | 0h47 | 22:26 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 862 | 21:44 Nagoya Station | 1h13 | 22:57 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 864 | 22:21 Nagoya Station | 1h02 | 23:23 Shizuoka Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Nagoya đến Shizuoka bằng tàu hỏa
So sánh giá tàu hỏa trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
25 thg 6
26 thg 6
27 thg 6
28 thg 6
29 thg 6
30 thg 6
01 thg 7
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Nagoya đến Shizuoka
Tàu hỏa từ Nagoya đến Shizuoka chạy trung bình 50 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 1h 9p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ $40 nếu bạn đặt trước.
Có 50 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 01:08, chuyến cuối cùng lúc 23:38. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 136 km trong 49p.
Khoảng cách 136 km |
Thời gian tàu trung bình 1h 9p |
Giá vé rẻ nhất $40 |
Số chuyến tàu mỗi ngày 50 |
Tàu chạy thẳng 50 |
Chuyến tàu nhanh nhất 49p |
Chuyến tàu đầu tiên 1:08 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:38 |
Mùa cao điểm Tháng 4 - Tháng 6 |
Mùa thấp điểm Tháng 7 - Tháng 9 |
Công ty đường sắt: tàu JR Central từ Nagoya đến ShizuokaTàu JR Central sẽ đưa bạn từ Nagoya đến Shizuoka từ $40. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
JR Central
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Nagoya đến Shizuoka
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Nagoya đến Shizuoka bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Shizuoka, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Nagoya đến Shizuoka
- 46227
- Mạng Wi-Fi miễn phí NAGOYA có sẵn trên toàn bộ ga
- Nhiều cơ sở đỗ xe có sẵn
- Nhiều lựa chọn ăn uống bao gồm tầng 12 và 13 của JR Central Towers, các trung tâm mua sắm ngầm và các quán ăn gần đó.
- Có sẵn tại cả hai lối ra Sakura-dōri và Taikō-dōri
- Được trang bị thang máy và thang cuốn; có sẵn các cơ sở tiếp cận
- Nhà vệ sinh có sẵn khắp ga
- true
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Nagoya đến Shizuoka
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần



