Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Heidelberg đến Frankfurt am Main
Giá rẻ nhất
$10
Giá trung bình
$38
Hành trình nhanh nhất
49 m
Thời gian trung bình
49 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
79
Khoảng cách
79 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Heidelberg đến Frankfurt am Main là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Heidelberg đến Frankfurt am Main sẽ có giá khoảng $38 nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với $10.
Trong số 79 chuyến tàu rời Heidelberg đến Frankfurt am Main vào CN, 11 thg 1, có 15 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào CN, 11 thg 1, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 79 km trong thời gian trung bình là 49 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 49 m .
Vào CN, 11 thg 1, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 50 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
ICE 698
ICE 698
ICE 618
FlixTrain
FlixTrain
FlixTrain
FlixTrain
FlixTrain
ICE 1649 · ICE 9563
ICE 698Thông Tin Chuyến Đi
So sánh tàu hỏa và xe buýt từ Heidelberg đến Frankfurt am Main
Omio khuyên bạn nên đặt tàu hỏa vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Heidelberg đến Frankfurt am Main trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt với giá khởi điểm từ $7. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt tàu hỏa có thể đưa bạn đến đó trong 1h 5p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, tàu hỏa là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 0.0 - 0.1kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho xe buýt là $7 và cho tàu hỏa là $7.
Khoảng cách: 79 km
So sánh train với
Phổ biến nhất Tàu hỏa | Xe buýt |
|---|---|
$18 Giá trung bình | $11 Giá trung bình Rẻ nhất |
1h 35p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 1h 5p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 1h 37p Tổng thời gian trung bình 1h 7p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* |
0.0 - 0.1kg Lượng khí thải CO2 Thấp nhất | 0.1 - 0.2kg Lượng khí thải CO2 |
![]() Hãng tàu hỏa phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Heidelberg đến Frankfurt am Main
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Heidelberg đến Frankfurt am Main tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Bảy, 10 tháng 1. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
15336 | 21:18 Heidelberg Hbf | 1h29 | 22:47 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
15996 · ICE 990 | Bị hoãn 21:52 Heidelberg Hbf | 1h17 | 23:20 23:20Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
15996 · ICE 990 · S8 | 21:52 Heidelberg Hbf | 2h07 | 23:59 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 2 lần chuyển | |
15338 | 22:26 Heidelberg Hbf | 1h22 | 23:48 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 60409 · 15338 | Đúng giờ 22:37 Heidelberg Hbf | 1h11 | 23:48 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
IC 60409 · 15338 · S9 | Đúng giờ 22:37 Heidelberg Hbf | 1h37 | 0:14 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 2 lần chuyển | |
| Chủ Nhật, 11 tháng 1 | |||||
ICE 698 | 1:02 Heidelberg Hbf | 1h17 | 2:19 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 698 | 1:02 Heidelberg Hbf | 0h50 | 1:52 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
15344 | 1:25 Heidelberg Hbf | 1h22 | 2:47 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
15344 · S8 | 1:25 Heidelberg Hbf | 2h04 | 3:29 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
ICE 618 | 2:43 Heidelberg Hbf | 1h12 | 3:55 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
S1 · ICE 694 | 6:03 Heidelberg Hbf | 1h06 | 7:09 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
S1 · ICE 204 | 6:03 Heidelberg Hbf | 1h05 | 7:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
15306 | 6:25 Heidelberg Hbf | 1h22 | 7:47 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
S2 · ICE 774 | 6:34 Heidelberg Hbf | 1h06 | 7:40 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
19258 · ICE 376 | 7:10 Heidelberg Hbf | 0h59 | 8:09 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
S3 · ICE 614 | 7:13 Heidelberg Hbf | 0h55 | 8:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
ICE 1049 · S8 | 7:24 Heidelberg Hbf | 1h34 | 8:58 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
19260 · ICE 692 | 8:10 Heidelberg Hbf | 0h59 | 9:09 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
19260 · ICE 202 | Đúng giờ 8:10 Heidelberg Hbf | 0h58 | 9:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
ICE 1670 | 8:18 Heidelberg Hbf | 0h56 | 9:14 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1670 · S9 | 8:18 Heidelberg Hbf | 1h26 | 9:44 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
15310 | 8:26 Heidelberg Hbf | 1h21 | 9:47 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
S2 · ICE 772 | 8:33 Heidelberg Hbf | 1h07 | 9:40 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
S3 · ICE 612 | 9:13 Heidelberg Hbf | 0h55 | 10:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
S3 · ICE 1010 | Bị hoãn 9:43 Heidelberg Hbf | 0h55 | 10:39 10:39Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
19264 · ICE 200 | Đúng giờ 10:10 Heidelberg Hbf | 0h58 | 11:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
15314 | 10:26 Heidelberg Hbf | 1h21 | 11:47 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
S2 · ICE 770 | 10:33 Heidelberg Hbf | 1h07 | 11:40 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
19266 · ICE 372 | 11:10 Heidelberg Hbf | 0h59 | 12:09 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
S3 · ICE 610 | 11:13 Heidelberg Hbf | 0h55 | 12:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
S3 · ICE 610 · ICE 15 | Bị hoãn 11:13 Heidelberg Hbf | 1h14 | 12:38 12:38Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
S2 · ICE 6 | 11:33 Heidelberg Hbf | 1h07 | 12:40 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
S3 · ICE 918 | Bị hoãn 11:43 Heidelberg Hbf | 0h55 | 12:39 12:39Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
FlixTrain | 12:06 Heidelberg Hbf | 0h49 | 12:55 Frankfurt (Main) Süd | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
19268 · ICE 108 | Đúng giờ 12:10 Heidelberg Hbf | 0h58 | 13:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
15318 | 12:26 Heidelberg Hbf | 1h21 | 13:47 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
S2 · ICE 578 | 12:34 Heidelberg Hbf | 1h06 | 13:40 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
S3 · ICE 9591 | 12:43 Heidelberg Hbf | 1h13 | 13:56 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
19270 · ICE 370 | Đúng giờ 13:10 Heidelberg Hbf | 0h59 | 14:09 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
S3 · ICE 518 · ICE 315 | Bị hoãn 13:13 Heidelberg Hbf | 1h14 | 14:38 14:38Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
S3 · ICE 518 | Đúng giờ 13:13 Heidelberg Hbf | 0h55 | 14:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
S3 · ICE 916 | Đúng giờ 13:42 Heidelberg Hbf | 0h56 | 14:38 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
FlixTrain | 14:06 Heidelberg Hbf | 0h49 | 14:55 Frankfurt (Main) Süd | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
19272 · ICE 106 | Đúng giờ 14:10 Heidelberg Hbf | 0h58 | 15:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
15322 | 14:26 Heidelberg Hbf | 1h21 | 15:47 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
S2 · ICE 218 | 14:33 Heidelberg Hbf | 1h04 | 15:37 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
S2 · ICE 576 | 14:33 Heidelberg Hbf | 1h07 | 15:40 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
19274 · ICE 278 | Đúng giờ 15:10 Heidelberg Hbf | 0h59 | 16:09 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
S3 · ICE 516 · ICE 17 | Bị hoãn 15:13 Heidelberg Hbf | 1h14 | 16:38 16:38Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
S3 · ICE 516 | Đúng giờ 15:13 Heidelberg Hbf | 0h55 | 16:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
S2 · ECE 4 | 15:33 Heidelberg Hbf | 1h07 | 16:40 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
S3 · ICE 224 | 15:43 Heidelberg Hbf | 0h55 | 16:38 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
FlixTrain | 16:06 Heidelberg Hbf | 0h49 | 16:55 Frankfurt (Main) Süd | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
19276 · ICE 104 | Đúng giờ 16:10 Heidelberg Hbf | 0h58 | 17:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
S2 · ICE 574 | 16:33 Heidelberg Hbf | 1h07 | 17:40 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
19280 · ICE 276 | Đúng giờ 17:10 Heidelberg Hbf | 0h59 | 18:09 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
S3 · ICE 514 | Đúng giờ 17:13 Heidelberg Hbf | 0h55 | 18:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
S3 · ICE 514 · ICE 317 | Bị hoãn 17:13 Heidelberg Hbf | 1h14 | 18:38 18:38Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
ICE 1649 · ICE 9563 | 17:24 Heidelberg Hbf | 0h49 | 18:13 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
S2 · ICE 70 | 17:33 Heidelberg Hbf | 1h07 | 18:40 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
S3 · ICE 912 | Bị hoãn 17:43 Heidelberg Hbf | 0h55 | 18:39 18:39Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
ICE 116 | Đúng giờ 17:46 Heidelberg Hbf | 0h58 | 18:44 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
19282 · ICE 102 | 18:10 Heidelberg Hbf | 0h58 | 19:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
S2 · ICE 572 | 18:33 Heidelberg Hbf | 1h07 | 19:40 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
15821 · ICE 9555 | 18:50 Heidelberg Hbf | 1h17 | 20:07 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
19284 · ICE 274 | Đúng giờ 19:10 Heidelberg Hbf | 0h59 | 20:09 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
S3 · 4582 | 19:13 Heidelberg Hbf | 1h27 | 20:40 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
S3 · ICE 512 | Đúng giờ 19:13 Heidelberg Hbf | 0h55 | 20:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
S3 · ICE 512 · ICE 19 | Bị hoãn 19:13 Heidelberg Hbf | 1h14 | 20:38 20:38Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
S3 · ICE 910 | Bị hoãn 19:44 Heidelberg Hbf | 0h54 | 20:39 20:39Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
19286 · ICE 100 | 20:10 Heidelberg Hbf | 0h58 | 21:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
15994 · ICE 9557 | Đúng giờ 20:52 Heidelberg Hbf | 1h15 | 22:07 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
19290 · ICE 272 | Đúng giờ 21:10 Heidelberg Hbf | 0h59 | 22:09 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
19290 · ICE 510 | Bị hoãn 21:10 Heidelberg Hbf | 0h58 | 22:09 22:09Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
S2 · 4586 | 21:14 Heidelberg Hbf | 1h26 | 22:40 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Heidelberg đến Frankfurt am Main bằng tàu hỏa hoặc xe buýt
So sánh giá tàu hỏa và xe buýt trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
11 thg 1
12 thg 1
13 thg 1
14 thg 1
15 thg 1
16 thg 1
17 thg 1
18 thg 1
19 thg 1
20 thg 1
21 thg 1
22 thg 1
23 thg 1
24 thg 1
25 thg 1
26 thg 1
27 thg 1
28 thg 1
29 thg 1
30 thg 1
31 thg 1
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Heidelberg đến Frankfurt am Main trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Heidelberg đến Frankfurt am Main
Tàu hỏa từ Heidelberg đến Frankfurt am Main chạy trung bình 17 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 1h 5p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ $7 nếu bạn đặt trước.
Có 5 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:01, chuyến cuối cùng lúc 23:57. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 79 km trong 49p.
Khoảng cách 79 km |
Thời gian tàu trung bình 1h 5p |
Giá vé rẻ nhất $7 |
Số chuyến tàu mỗi ngày 17 |
Tàu chạy thẳng 5 |
Chuyến tàu nhanh nhất 49p |
Chuyến tàu đầu tiên 00:01 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:57 |
Công ty đường sắt: tàu Deutsche Bahn, FlixTrain, TGV, Rhein-Neckar-Verkehr GmbH (Oberrheinische Eisenbahn), Südwestdeutsche Landesverkehrs-GmbH (SWEG) từ Heidelberg đến Frankfurt am MainTàu Deutsche Bahn, FlixTrain, TGV, Rhein-Neckar-Verkehr GmbH (Oberrheinische Eisenbahn), Südwestdeutsche Landesverkehrs-GmbH (SWEG) sẽ đưa bạn từ Heidelberg đến Frankfurt am Main từ $7. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
Deutsche Bahn
Một Bordrestaurant (xe nhà hàng) nơi bạn có thể ngồi và ăn.
Một Bordbistro (quầy bar bistro) với đồ ăn nhẹ, bữa ăn nóng và đồ uống mang đi.
Dịch vụ tại chỗ trong hạng nhất: nhân viên sẽ nhận đơn của bạn và phục vụ đồ ăn/đồ uống trực tiếp đến chỗ ngồi của bạn.
Các chuyến tàu khu vực (RE / RB / S-Bahn):
Không có dịch vụ ăn uống trên tàu.
Bạn có thể mang theo đồ ăn và đồ uống của riêng mình.
Không bao gồm theo mặc định.
Bạn có thể thêm đặt chỗ khi đặt vé (được khuyến nghị cho các tuyến đông đúc).
Chi phí khoảng 4,90 € mỗi chỗ (hoặc 5,90 € nếu đặt riêng sau).
Hạng Nhất:
Có, luôn bao gồm trong giá vé.
Được phép miễn phí nếu chúng có thể vừa trong hộp vận chuyển (kích thước tối đa: hành lý xách tay).
Phải ở trong hộp trong suốt hành trình.
Chó lớn:
Cần vé riêng (có phí) — thường là nửa giá vé hạng hai thông thường.
Phải được xích và đeo rọ mõm khi ở trên tàu.
Không được ngồi trên ghế.
Chó hỗ trợ:
Đi miễn phí.
Không cần đeo rọ mõm hoặc xích nếu không cần thiết về mặt y tế.
Được phép đi cùng hành khách mọi lúc.
FlixTrain
TGV
Rhein-Neckar-Verkehr GmbH (Oberrheinische Eisenbahn)
Südwestdeutsche Landesverkehrs-GmbH (SWEG)
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Heidelberg đến Frankfurt am Main
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Heidelberg đến Frankfurt am Main bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Frankfurt am Main, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

Khi khởi hành từ Heidelberg, bạn có nhiều lựa chọn nhà ga để bắt đầu chuyến đi, bao gồm cả Heidelberg Hbf v Heidelberg-Pfaffengrund/Wieblingen. Khi đến Frankfurt am Main, bạn có thể kết thúc hành trình tại nhà ga như Frankfurt (Main) Hbf và Frankfurt Flughafen Fernbf.
Khi đi bằng tàu, hành khách thường khởi hành nhất từ Heidelberg Hbf cách trung tâm thành phố khoảng và rời khỏi tàu tại Frankfurt (Main) Hbf nằm cách trung tâm thành phố.
các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Heidelberg đến Frankfurt am Main
- Monday: 07:00 - 20:00
- Tuesday: 07:00 - 20:00
- Wednesday: 07:00 - 20:00
- Thursday: 07:00 - 20:00
- Friday: 07:00 - 20:00
- Saturday: 09:00 - 19:00
- Sunday: 09:00 - 19:00
- Mon - Fri: 07:00 - 21:00
- Sat - Sun: 09:00 - 21:00
- Mon - Fri: 07:00 - 21:00
- Sat - Sun: 09:00 - 21:00
- 6:00 AM - 10:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platform 1-4 for long-distance and regional trains
- Hall 2: connection to Terminal 1 of the airport
- Hall 3: connection to Terminal 2 of the airport
- S-Bahn: Lines S8, S9
- Bus: Several lines available
- Long-distance buses: Available at the airport
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Heidelberg đến Frankfurt am Main
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần

