Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Milan đến Turin
Giá rẻ nhất
$12
Giá trung bình
$38
Hành trình nhanh nhất
44 m
Thời gian trung bình
46 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
124
Khoảng cách
125 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Milan đến Turin là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Milan đến Turin sẽ có giá khoảng $38 nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với $12.
Trong số 124 chuyến tàu rời Milan đến Turin vào Th 5, 15 thg 1, có 124 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào Th 5, 15 thg 1, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 125 km trong thời gian trung bình là 46 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 44 m .
Vào Th 5, 15 thg 1, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 47 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
9250
9252
Regionale Veloce 7644
Regionale Veloce 2018
Regionale Veloce 2028
FRECCIAROSSA 1000 9292
FRECCIAROSSA 1000 9296
FRECCIAROSSA 9552
FRECCIAROSSA 9588
FRECCIAROSSA 9532Thông Tin Chuyến Đi
So sánh tàu hỏa và xe buýt từ Milan đến Turin
Omio khuyên bạn nên đặt tàu hỏa vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Milan đến Turin trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt với giá khởi điểm từ $5. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt tàu hỏa có thể đưa bạn đến đó trong 1h 26p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, tàu hỏa là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 0.0 - 0.1kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho xe buýt là $5 và cho tàu hỏa là $12.
Khoảng cách: 125 km
So sánh train với
Phổ biến nhất Tàu hỏa | Xe buýt |
|---|---|
$18 Giá trung bình | $8 Giá trung bình Rẻ nhất |
1h 56p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 1h 26p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 2h 27p Tổng thời gian trung bình 1h 57p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* |
0.0 - 0.1kg Lượng khí thải CO2 Thấp nhất | 0.1 - 0.3kg Lượng khí thải CO2 |
![]() Hãng tàu hỏa phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Milan đến Turin
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Milan đến Turin tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Tư, 14 tháng 1. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
FRECCIAROSSA 9600 | 6:53 Milano Centrale | 1h02 | 7:55 Torino Porta Nuova | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9600 | 6:53 Milano Centrale | 0h50 | 7:43 Torino Porta Susa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale Veloce 2016 | 7:15 Milano Centrale | 1h54 | 9:09 Torino Porta Nuova | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale Veloce 2016 | 7:15 Milano Centrale | 1h39 | 8:54 Torino Porta Susa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9702 | 7:50 Milano Porta Garibaldi | 0h48 | 8:38 Torino Porta Susa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9702 | 7:50 Milano Porta Garibaldi | 1h00 | 8:50 Torino Porta Nuova | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9904 | Bị hoãn 8:13 8:11Milano Rogoredo | 1h19 | 9:32 9:32Torino Porta Nuova | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9300 | 8:15 Milano Porta Garibaldi | 1h05 | 9:20 Torino Porta Nuova | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale Veloce 2018 | 8:15 Milano Centrale | 1h43 | 9:58 Torino Porta Susa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale Veloce 2018 | 8:15 Milano Centrale | 1h58 | 10:13 Torino Porta Nuova | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9300 | 8:15 Milano Porta Garibaldi | 0h53 | 9:08 Torino Porta Susa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9904 | Bị hoãn 8:32 8:30Milano Centrale | 1h00 | 9:32 9:32Torino Porta Nuova | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9904 | Bị hoãn 8:32 8:30Milano Centrale | 0h48 | 9:20 9:20Torino Porta Susa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9712 | 8:58 Milano Porta Garibaldi | 0h50 | 9:48 Torino Porta Susa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9712 | 8:58 Milano Porta Garibaldi | 1h02 | 10:00 Torino Porta Nuova | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9508 | 9:02 Milano Centrale | 0h51 | 9:53 Torino Porta Susa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9508 | 9:02 Milano Centrale | 1h03 | 10:05 Torino Porta Nuova | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale Veloce 2020 | 9:15 Milano Porta Garibaldi | 1h39 | 10:54 Torino Porta Susa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale Veloce 2020 | 9:15 Milano Porta Garibaldi | 1h54 | 11:09 Torino Porta Nuova | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9908 | 9:30 Milano Centrale | 1h05 | 10:35 Torino Porta Nuova | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9908 | 9:30 Milano Centrale | 0h54 | 10:24 Torino Porta Susa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9716 | 9:50 Milano Porta Garibaldi | 1h05 | 10:55 Torino Porta Nuova | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9716 | 9:50 Milano Porta Garibaldi | 0h53 | 10:43 Torino Porta Susa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9612 | 10:10 Milano Centrale | 1h00 | 11:10 Torino Porta Nuova | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9612 | 10:10 Milano Centrale | 0h49 | 10:59 Torino Porta Susa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale Veloce 2022 | 10:15 Milano Centrale | 1h54 | 12:09 Torino Porta Nuova | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9304 | 10:15 Milano Porta Garibaldi | 0h53 | 11:08 Torino Porta Susa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale Veloce 2022 | 10:15 Milano Centrale | 1h39 | 11:54 Torino Porta Susa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9304 | 10:15 Milano Porta Garibaldi | 1h05 | 11:20 Torino Porta Nuova | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9912 | 10:30 Milano Centrale | 0h59 | 11:29 Torino Porta Susa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9912 | 10:30 Milano Centrale | 1h10 | 11:40 Torino Porta Nuova | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9516 | 11:02 Milano Centrale | 0h58 | 12:00 Torino Porta Nuova | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9516 | 11:02 Milano Centrale | 0h47 | 11:49 Torino Porta Susa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9916 | 11:11 Milano Rogoredo | 1h19 | 12:30 Torino Porta Nuova | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale Veloce 2024 | 11:15 Milano Centrale | 1h54 | 13:09 Torino Porta Nuova | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale Veloce 2024 | 11:15 Milano Centrale | 1h39 | 12:54 Torino Porta Susa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9916 | 11:30 Milano Centrale | 0h48 | 12:18 Torino Porta Susa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9916 | 11:30 Milano Centrale | 1h00 | 12:30 Torino Porta Nuova | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9920 | 12:11 Milano Rogoredo | 1h19 | 13:30 Torino Porta Nuova | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9308 | 12:15 Milano Porta Garibaldi | 0h53 | 13:08 Torino Porta Susa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9308 | 12:15 Milano Porta Garibaldi | 1h05 | 13:20 Torino Porta Nuova | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale Veloce 2026 | 12:15 Milano Centrale | 1h39 | 13:54 Torino Porta Susa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale Veloce 2026 | 12:15 Milano Centrale | 1h54 | 14:09 Torino Porta Nuova | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9920 | 12:30 Milano Centrale | 0h48 | 13:18 Torino Porta Susa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9920 | 12:30 Milano Centrale | 1h00 | 13:30 Torino Porta Nuova | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9626 | 13:10 Milano Centrale | 0h49 | 13:59 Torino Porta Susa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9626 | 13:10 Milano Centrale | 1h00 | 14:10 Torino Porta Nuova | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9252 | 13:10 Milano Porta Garibaldi | 1h29 | 14:39 Torino Porta Susa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9924 | 13:11 Milano Rogoredo | 1h19 | 14:30 Torino Porta Nuova | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale Veloce 2028 | 13:15 Milano Centrale | 1h54 | 15:09 Torino Porta Nuova | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9310 | 13:15 Milano Porta Garibaldi | 1h05 | 14:20 Torino Porta Nuova | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9310 | 13:15 Milano Porta Garibaldi | 0h53 | 14:08 Torino Porta Susa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale Veloce 2028 | 13:15 Milano Centrale | 1h39 | 14:54 Torino Porta Susa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9924 | 13:30 Milano Centrale | 0h50 | 14:20 Torino Porta Susa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9924 | 13:30 Milano Centrale | 1h00 | 14:30 Torino Porta Nuova | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9514 | 14:02 Milano Centrale | 0h58 | 15:00 Torino Porta Nuova | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9514 | 14:02 Milano Centrale | 0h47 | 14:49 Torino Porta Susa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale Veloce 2030 | 14:15 Milano Centrale | 1h54 | 16:09 Torino Porta Nuova | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale Veloce 2030 | 14:15 Milano Centrale | 1h39 | 15:54 Torino Porta Susa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9928 | 14:30 Milano Centrale | 0h59 | 15:29 Torino Porta Susa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9928 | 14:30 Milano Centrale | 1h10 | 15:40 Torino Porta Nuova | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9296 | 14:53 Milano Centrale | 0h45 | 15:38 Torino Porta Susa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9532 | 15:02 Milano Centrale | 0h58 | 16:00 Torino Porta Nuova | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9532 | 15:02 Milano Centrale | 0h47 | 15:49 Torino Porta Susa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9250 | 15:10 Milano Porta Garibaldi | 1h29 | 16:39 Torino Porta Susa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale Veloce 2032 | 15:15 Milano Centrale | 1h39 | 16:54 Torino Porta Susa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale Veloce 2032 | 15:15 Milano Centrale | 1h54 | 17:09 Torino Porta Nuova | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9584 | 16:02 Milano Centrale | 0h58 | 17:00 Torino Porta Nuova | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9584 | 16:02 Milano Centrale | 0h47 | 16:49 Torino Porta Susa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale Veloce 2004 | 16:10 Milano Porta Garibaldi | 1h43 | 17:53 Torino Porta Nuova | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale Veloce 2004 | 16:10 Milano Porta Garibaldi | 1h28 | 17:38 Torino Porta Susa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale Veloce 2034 | 16:15 Milano Centrale | 1h54 | 18:09 Torino Porta Nuova | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale Veloce 2034 | 16:15 Milano Centrale | 1h39 | 17:54 Torino Porta Susa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8134 | 16:30 Milano Centrale | 1h05 | 17:35 Torino Porta Nuova | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8134 | 16:30 Milano Centrale | 0h54 | 17:24 Torino Porta Susa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale Veloce 2056 | 16:45 Milano Porta Garibaldi | 1h52 | 18:37 Torino Porta Susa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9642 | 17:10 Milano Centrale | 0h49 | 17:59 Torino Porta Susa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9642 | 17:10 Milano Centrale | 1h00 | 18:10 Torino Porta Nuova | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale Veloce 2006 | 17:10 Milano Porta Garibaldi | 1h48 | 18:58 Torino Porta Nuova | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale Veloce 2006 | 17:10 Milano Porta Garibaldi | 1h33 | 18:43 Torino Porta Susa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9940 | 17:11 Milano Rogoredo | 1h19 | 18:30 Torino Porta Nuova | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale Veloce 2036 | 17:15 Milano Centrale | 1h39 | 18:54 Torino Porta Susa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale Veloce 2036 | 17:15 Milano Centrale | 1h54 | 19:09 Torino Porta Nuova | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9940 | 17:30 Milano Centrale | 1h00 | 18:30 Torino Porta Nuova | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9940 | 17:30 Milano Centrale | 0h49 | 18:19 Torino Porta Susa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale Veloce 2058 | 17:45 Milano Porta Garibaldi | 1h52 | 19:37 Torino Porta Susa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9946 | 18:11 Milano Rogoredo | 1h19 | 19:30 Torino Porta Nuova | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9320 | 18:15 Milano Porta Garibaldi | 0h53 | 19:08 Torino Porta Susa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale Veloce 2038 | 18:15 Milano Centrale | 1h39 | 19:54 Torino Porta Susa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9320 | 18:15 Milano Porta Garibaldi | 1h05 | 19:20 Torino Porta Nuova | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale Veloce 2038 | 18:15 Milano Centrale | 1h54 | 20:09 Torino Porta Nuova | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9946 | Đúng giờ 18:30 Milano Centrale | 0h49 | 19:19 Torino Porta Susa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9946 | Đúng giờ 18:30 Milano Centrale | 1h00 | 19:30 Torino Porta Nuova | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9750 | 18:50 Milano Porta Garibaldi | 0h54 | 19:44 Torino Porta Susa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9750 | 18:50 Milano Porta Garibaldi | 1h05 | 19:55 Torino Porta Nuova | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9588 | 19:02 Milano Centrale | 0h58 | 20:00 Torino Porta Nuova | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9588 | 19:02 Milano Centrale | 0h47 | 19:49 Torino Porta Susa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale Veloce 2040 | 19:15 Milano Centrale | 1h39 | 20:54 Torino Porta Susa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9808 | 19:50 Milano Porta Garibaldi | 0h48 | 20:38 Torino Porta Susa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9808 | 19:50 Milano Porta Garibaldi | 1h00 | 20:50 Torino Porta Nuova | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9552 | 20:02 Milano Centrale | 0h47 | 20:49 Torino Porta Susa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9552 | 20:02 Milano Centrale | 0h58 | 21:00 Torino Porta Nuova | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9958 | 20:11 Milano Rogoredo | 1h29 | 21:40 Torino Porta Nuova | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale Veloce 2042 | 20:15 Milano Centrale | 1h39 | 21:54 Torino Porta Susa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale Veloce 2042 | 20:15 Milano Centrale | 1h54 | 22:09 Torino Porta Nuova | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9958 | 20:30 Milano Centrale | 0h59 | 21:29 Torino Porta Susa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9958 | 20:30 Milano Centrale | 1h10 | 21:40 Torino Porta Nuova | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale Veloce 7644 | 21:15 Milano Centrale | 1h39 | 22:54 Torino Porta Susa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9326 | 21:15 Milano Porta Garibaldi | 0h53 | 22:08 Torino Porta Susa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9326 | 21:15 Milano Porta Garibaldi | 1h05 | 22:20 Torino Porta Nuova | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9994 | Đúng giờ 21:30 Milano Centrale | 0h49 | 22:19 Torino Porta Susa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9994 | 21:30 Milano Centrale | 1h00 | 22:30 Torino Porta Nuova | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
| Thứ Năm, 15 tháng 1 | |||||
Regionale Veloce 2010 | 4:15 Milano Centrale | 1h39 | 5:54 Torino Porta Susa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale Veloce 2010 | 4:15 Milano Centrale | 1h54 | 6:09 Torino Porta Nuova | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale Veloce 2012 | 5:15 Milano Centrale | 1h54 | 7:09 Torino Porta Nuova | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale Veloce 2012 | 5:15 Milano Centrale | 1h39 | 6:54 Torino Porta Susa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 1000 9292 | 5:25 Milano Centrale | 0h44 | 6:09 Torino Porta Susa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale Veloce 2052 | 5:45 Milano Porta Garibaldi | 1h53 | 7:38 Torino Porta Nuova | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale Veloce 2052 | 5:45 Milano Porta Garibaldi | 1h39 | 7:24 Torino Porta Susa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
InterCityNotte 798 | 5:58 Milano Porta Garibaldi | 2h22 | 8:20 Torino Porta Nuova | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale Veloce 2014 | 6:15 Milano Centrale | 1h39 | 7:54 Torino Porta Susa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale Veloce 2014 | 6:15 Milano Centrale | 1h54 | 8:09 Torino Porta Nuova | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9900 | Đúng giờ 6:30 Milano Centrale | 1h00 | 7:30 Torino Porta Nuova | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9900 | Đúng giờ 6:30 Milano Centrale | 0h48 | 7:18 Torino Porta Susa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Milan đến Turin bằng tàu hỏa hoặc xe buýt
So sánh giá tàu hỏa và xe buýt trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
14 thg 1
15 thg 1
16 thg 1
17 thg 1
18 thg 1
19 thg 1
20 thg 1
21 thg 1
22 thg 1
23 thg 1
24 thg 1
25 thg 1
26 thg 1
27 thg 1
28 thg 1
29 thg 1
30 thg 1
31 thg 1
01 thg 2
02 thg 2
03 thg 2
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Milan đến Turin trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Milan đến Turin
Tàu hỏa từ Milan đến Turin chạy trung bình 79 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 1h 26p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ $12 nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ $5 bằng xe buýt.
Có 78 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:05, chuyến cuối cùng lúc 23:57. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 125 km trong 1h 0p.
Khoảng cách 125 km |
Thời gian tàu trung bình 1h 26p |
Giá vé rẻ nhất $12 |
Số chuyến tàu mỗi ngày 79 |
Tàu chạy thẳng 78 |
Chuyến tàu nhanh nhất 1h 0p |
Chuyến tàu đầu tiên 00:05 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:57 |
Công ty đường sắt: tàu Regionale, Italo, Frecciarossa, TGV INOUI, Intercity, Intercity Notte, Malpensa Express từ Milan đến TurinTàu Regionale, Italo, Frecciarossa, TGV INOUI, Intercity, Intercity Notte, Malpensa Express sẽ đưa bạn từ Milan đến Turin từ $5. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
Regionale
Italo
Frecciarossa
TGV INOUI
Intercity
Intercity Notte
Malpensa Express
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Milan đến Turin
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Milan đến Turin bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Turin, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

Khi khởi hành từ Milan, bạn có nhiều lựa chọn nhà ga để bắt đầu tuyến đường, bao gồm cả Milano Centrale, Milano Porta Garibaldi v Milano Rogoredo. Khi đến Turin, bạn có thể kết thúc tuyến đường tại nhà ga như Torino Porta Nuova, Torino Porta Susa và Torino Lingotto.
Khi đi bằng tàu, hành khách thường khởi hành nhất từ Milano Centrale cách trung tâm thành phố khoảng và rời khỏi tàu tại Torino Porta Nuova nằm cách trung tâm thành phố.
các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Milan đến Turin
- Mon - Sun: 05:50 - 22:20
- Metro lines: M2 (green), M3 (yellow)
- Tram lines: 1
- Bus lines: 5, 9, 10, 42, 81, 87, 152, 728, N26, NM2, NM3, Air Bus, Orio Shuttle
- Train lines: FR, FB, EC, Thello, XP2, R28, IC, ICN, RV, R, Regio, Italo
- Metro lines: M2, M5
- Bus lines: 43, 56, 70, 94
- Train lines: R21, R31, S1, S11, S2, S5, S7, S8
- 6:00 AM - 10:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platforms 1-8 for trains to various destinations
- Hall 2: metro connections
- Metro: Line M3
- Bus: Several lines available
- Train: Regional and high-speed services
- Mon - Sun: 06:00 - 21:00
- Metro lines: 1
- Tram lines: 9
- Bus lines: 68, 275, 282
- Train lines: FR, FB, IC, ICN, R, Italo, SFM3
- Mon - Sun: 06:00 - 21:00
- Metro lines: Fermi-Bengasi Line
- Tram lines: 3, 4, 9, 10, 13, 15, 16 CD, 16 CS
- Bus lines: 1, 1C, CP1, M1S, 1N, OB1, SE1, SM!, VE1, 268
- Train lines: Torino-Aeroporto-Ceres Line, SFM1, 2 - 7
- 6:00 AM - 10:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platforms 1-4 for regional trains
- Hall 2: platforms 5-8 for high-speed trains
- Metro: Line M1
- Bus: Several lines available
- Tram: Line 18
Các chuyến nối tàu phổ biến nhất từ Milan
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Milan đến Turin
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần



