Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Schiphol đến Brussels
Giá rẻ nhất
$57
Giá trung bình
$82
Hành trình nhanh nhất
2 h 6 m
Thời gian trung bình
2 h 11 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
65
Khoảng cách
165 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Schiphol đến Brussels là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Schiphol đến Brussels sẽ có giá khoảng $82 nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với $57.
Trong số 65 chuyến tàu rời Schiphol đến Brussels vào CN, 30 thg 11, có 4 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào CN, 30 thg 11, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 165 km trong thời gian trung bình là 2 h 11 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 2 h 6 m .
Vào CN, 30 thg 11, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 2 h 21 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
1822 · 28531+
9224
1830 · 28539+
9232
5746+
28448 · 28559+
9252
5734+
28436 · 28547+
9240
5722+
28424 · 28535+
9228
9398
9916
9394
9524
9370+
3339Thông Tin Chuyến Đi
So sánh xe buýt, tàu hỏa và chuyến bay từ Schiphol đến Brussels
Omio khuyên bạn nên đặt tàu hỏa vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Schiphol đến Brussels trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt với giá khởi điểm từ $11. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt tàu hỏa có thể đưa bạn đến đó trong 2h 10p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, tàu hỏa là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 0.0 - 0.1kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho xe buýt là $11 và cho chuyến bay là $229.
Khoảng cách: 165 km
So sánh train với
Phổ biến nhất Tàu hỏa | Xe buýt | Chuyến bay |
|---|---|---|
$56 Giá trung bình | $19 Giá trung bình Rẻ nhất | $508 Giá trung bình |
2h 40p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 2h 10p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 3h 51p Tổng thời gian trung bình 3h 21p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 12h 27p Tổng thời gian trung bình 9h 27p Trên phương tiện + 3h 0p Thời gian cộng thêm* |
0.0 - 0.1kg Lượng khí thải CO2 Thấp nhất | 0.2 - 0.4kg Lượng khí thải CO2 | 0.5 - 1.0kg Lượng khí thải CO2 |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Schiphol đến Brussels
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Schiphol đến Brussels tàu hỏa trong ngày mai, Chủ Nhật, 30 tháng 11. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
9916 | 6:00 Sân bay Schiphol | 2h06 | 8:06 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9322+ 3331 | 7:00 Sân bay Schiphol | 2h21 | 9:21 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9524+ 3332 | 7:46 Sân bay Schiphol | 2h35 | 10:21 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9524 | 7:46 Sân bay Schiphol | 2h17 | 10:03 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9524+ 2809 | 7:46 Sân bay Schiphol | 2h31 | 10:17 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
5720+ 28422 · 28533+ 9528 | 7:48 Sân bay Schiphol | 3h15 | 11:03 Bruxelles-Midi | 3 lần chuyển | |
5720+ 28422 · 28533+ 9528 | 7:48 Sân bay Schiphol | 3h33 | 11:21 Brussels-Nord | 4 lần chuyển | |
5720+ 28422 · 28533+ 9528 | 7:48 Sân bay Schiphol | 3h29 | 11:17 Bruxelles-Central | 4 lần chuyển | |
1822 · 28531+ 9224 | 7:55 Sân bay Schiphol | 3h17 | 11:12 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
1822 · 28531+ 9224 | 7:55 Sân bay Schiphol | 3h01 | 10:56 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
5722+ 28424 · 28535+ 9228 | 8:18 Sân bay Schiphol | 3h38 | 11:56 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
1824+ 9528+ 2810 | 8:25 Sân bay Schiphol | 2h52 | 11:17 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
1824+ 9528 | 8:25 Sân bay Schiphol | 2h38 | 11:03 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
5724+ 28426 · 28537+ 9532 | 8:48 Sân bay Schiphol | 3h33 | 12:21 Brussels-Nord | 4 lần chuyển | |
5724+ 28426 · 28537+ 9532 | 8:48 Sân bay Schiphol | 3h29 | 12:17 Bruxelles-Central | 4 lần chuyển | |
5724+ 28426 · 28537+ 9532 | 8:48 Sân bay Schiphol | 3h15 | 12:03 Bruxelles-Midi | 3 lần chuyển | |
9334+ 3333 | 9:00 Sân bay Schiphol | 2h21 | 11:21 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
5726+ 28428 · 28539+ 9232 | 9:18 Sân bay Schiphol | 3h38 | 12:56 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
1828+ 9532+ 2811 | 9:25 Sân bay Schiphol | 2h52 | 12:17 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
1828+ 9532+ 3334 | 9:25 Sân bay Schiphol | 2h56 | 12:21 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
1828+ 9532 | 9:25 Sân bay Schiphol | 2h38 | 12:03 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
5728+ 28430 · 28541+ 9536 | 9:48 Sân bay Schiphol | 3h29 | 13:17 Bruxelles-Central | 4 lần chuyển | |
5728+ 28430 · 28541+ 9536 | 9:48 Sân bay Schiphol | 3h15 | 13:03 Bruxelles-Midi | 3 lần chuyển | |
5728+ 28430 · 28541+ 9536 | 9:48 Sân bay Schiphol | 3h33 | 13:21 Brussels-Nord | 4 lần chuyển | |
1830 · 28539+ 9232 | 9:55 Sân bay Schiphol | 3h17 | 13:12 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
1830 · 28539+ 9232 | 9:55 Sân bay Schiphol | 3h01 | 12:56 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
5730+ 28432 · 28543+ 9236 | 10:18 Sân bay Schiphol | 3h38 | 13:56 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
1832+ 9536+ 2812 | 10:25 Sân bay Schiphol | 2h52 | 13:17 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
1832+ 9536 | 10:25 Sân bay Schiphol | 2h38 | 13:03 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
5732+ 28434 · 28545+ 9540 | 10:48 Sân bay Schiphol | 3h29 | 14:17 Bruxelles-Central | 4 lần chuyển | |
5732+ 28434 · 28545+ 9540 | 10:48 Sân bay Schiphol | 3h15 | 14:03 Bruxelles-Midi | 3 lần chuyển | |
5732+ 28434 · 28545+ 9540 | 10:48 Sân bay Schiphol | 3h33 | 14:21 Brussels-Nord | 4 lần chuyển | |
9346+ 3335 | 11:00 Sân bay Schiphol | 2h28 | 13:28 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9346+ 3335 | 11:00 Sân bay Schiphol | 2h21 | 13:21 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
5734+ 28436 · 28547+ 9240 | 11:18 Sân bay Schiphol | 3h38 | 14:56 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
1836+ 9540+ 3336 | 11:25 Sân bay Schiphol | 2h56 | 14:21 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
1836+ 9540 | 11:25 Sân bay Schiphol | 2h38 | 14:03 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
1836+ 9540+ 2813 | 11:25 Sân bay Schiphol | 2h52 | 14:17 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
5736+ 28438 · 28549+ 9544 | 11:48 Sân bay Schiphol | 3h33 | 15:21 Brussels-Nord | 4 lần chuyển | |
5736+ 28438 · 28549+ 9544 | 11:48 Sân bay Schiphol | 3h29 | 15:17 Bruxelles-Central | 4 lần chuyển | |
5736+ 28438 · 28549+ 9544 | 11:48 Sân bay Schiphol | 3h15 | 15:03 Bruxelles-Midi | 3 lần chuyển | |
1838 · 28547+ 9240 | 11:55 Sân bay Schiphol | 3h01 | 14:56 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
1838 · 28547+ 9240 | 11:55 Sân bay Schiphol | 3h17 | 15:12 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
5738+ 28440 · 28551+ 9244 | 12:18 Sân bay Schiphol | 3h38 | 15:56 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
1840+ 9544+ 2814 | 12:25 Sân bay Schiphol | 2h52 | 15:17 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
1840+ 9544 | 12:25 Sân bay Schiphol | 2h38 | 15:03 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
5740+ 28442 · 28553+ 9548 | 12:48 Sân bay Schiphol | 3h15 | 16:03 Bruxelles-Midi | 3 lần chuyển | |
5740+ 28442 · 28553+ 9548 | 12:48 Sân bay Schiphol | 3h29 | 16:17 Bruxelles-Central | 4 lần chuyển | |
5740+ 28442 · 28553+ 9548 | 12:48 Sân bay Schiphol | 3h33 | 16:21 Brussels-Nord | 4 lần chuyển | |
9358+ 3337 | 13:00 Sân bay Schiphol | 2h21 | 15:21 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
5742+ 28444 · 28555+ 9248 | 13:18 Sân bay Schiphol | 3h38 | 16:56 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
1844+ 9548+ 3338 | 13:25 Sân bay Schiphol | 2h56 | 16:21 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
1844+ 9548+ 2815 | 13:25 Sân bay Schiphol | 2h52 | 16:17 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
5744+ 28446 · 28557+ 9552 | 13:48 Sân bay Schiphol | 3h33 | 17:21 Brussels-Nord | 4 lần chuyển | |
5744+ 28446 · 28557+ 9552 | 13:48 Sân bay Schiphol | 3h29 | 17:17 Bruxelles-Central | 4 lần chuyển | |
1846 · 28555+ 9248 | 13:55 Sân bay Schiphol | 3h17 | 17:12 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
1846 · 28555+ 9248 | 13:55 Sân bay Schiphol | 3h01 | 16:56 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
5746+ 28448 · 28559+ 9252 | 14:18 Sân bay Schiphol | 3h38 | 17:56 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
1848+ 9552+ 2816 | 14:25 Sân bay Schiphol | 2h52 | 17:17 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
5748+ 28450 · 28561+ 9556 | 14:48 Sân bay Schiphol | 3h29 | 18:17 Bruxelles-Central | 4 lần chuyển | |
5748+ 28450 · 28561+ 9556 | 14:48 Sân bay Schiphol | 3h33 | 18:21 Brussels-Nord | 4 lần chuyển | |
9370+ 3339 | 15:00 Sân bay Schiphol | 2h21 | 17:21 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9370+ 3339 | 15:00 Sân bay Schiphol | 2h28 | 17:28 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9394 | 19:00 Sân bay Schiphol | 2h06 | 21:06 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9398 | 20:00 Sân bay Schiphol | 2h06 | 22:06 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Schiphol đến Brussels bằng xe buýt, tàu hỏa hoặc chuyến bay
So sánh giá xe buýt, tàu hỏa và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
30 thg 11
01 thg 12
02 thg 12
03 thg 12
04 thg 12
05 thg 12
06 thg 12
07 thg 12
08 thg 12
09 thg 12
10 thg 12
11 thg 12
12 thg 12
13 thg 12
14 thg 12
15 thg 12
16 thg 12
17 thg 12
18 thg 12
19 thg 12
20 thg 12
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Schiphol đến Brussels trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Schiphol đến Brussels
Tàu hỏa từ Schiphol đến Brussels chạy trung bình 13 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 2h 10p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ $36 nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ $11 bằng xe buýt.
Có 9 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:01, chuyến cuối cùng lúc 23:56. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 165 km trong 1h 39p.
Khoảng cách 165 km |
Thời gian tàu trung bình 2h 10p |
Giá vé rẻ nhất $36 |
Số chuyến tàu mỗi ngày 13 |
Tàu chạy thẳng 9 |
Chuyến tàu nhanh nhất 1h 39p |
Chuyến tàu đầu tiên 00:01 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:56 |
Công ty đường sắt: tàu NS International | IC Brussel, Eurocity Direct, Eurostar, Intercity, PKP Intercity từ Schiphol đến BrusselsTàu NS International | IC Brussel, Eurocity Direct, Eurostar, Intercity, PKP Intercity sẽ đưa bạn từ Schiphol đến Brussels từ $11. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
NS International | IC Brussel
Eurostar
Intercity
PKP Intercity
Eurocity Direct
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Schiphol đến Brussels
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Schiphol đến Brussels bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Brussels, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

Khi đi bằng tàu, hành khách thường khởi hành nhất từ Sân bay Schiphol nằm cách trung tâm thành phố và rời khỏi tàu tại Bruxelles-Midi nằm cách trung tâm thành phố.
các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Schiphol đến Brussels
- 6:30 AM - 10:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platform 1-6 for international and intercity trains
- Hall 2: platform 7-12 for regional and local trains
- Metro: Line 3, Line 4
- Tram: Line 25, Line 55
- Bus: Several lines available
- Mon - Sun: 06:15 - 22:00
- Metro lines: 1, 5
- Train lines: IC, Intercity Direct 9200, RER (S1, S2, S3, S6, S8, S10)
- Mon - Sun: 05:45 - 21:30
- 6:00 AM - 10:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platform 1-4 for trains to Luxembourg, France, and Germany
- Hall 2: access to European Parliament
- Metro: Line 1, Line 5
- Bus: Several lines available
- Tram: Line 81
- 6:00 AM - 10:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platform 1-4 for trains to local, regional, and international destinations
- Hall 2: metro and bus connections
- Metro: Line 1, Line 5
- Bus: Several lines available
- Tram: Line 81
- Metro: Line 3, Line 4
- Tram: Line 51
- Bus: Several lines available
