Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Strasbourg đến Frankfurt am Main
Giá rẻ nhất
$28
Giá trung bình
$28
Hành trình nhanh nhất
4 h 5 m
Thời gian trung bình
4 h 5 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
1
Khoảng cách
183 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Strasbourg đến Frankfurt am Main là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Strasbourg đến Frankfurt am Main sẽ có giá khoảng $28 nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với $28.
Rất khó để đi từ Strasbourg đến Frankfurt am Main mà không cần chuyển tuyến ít nhất một lần.
FlixBus+
FlixTrain11:504h05Strasbourg, Place de l'Étoile15:55Frankfurt (Main) Süd$281Một chiều1 lần chuyển
FlixBus+
FlixTrain11:504h05Strasbourg, Place de l'Étoile15:55Frankfurt (Main) Süd$281Một chiều1 lần chuyển
Thông Tin Chuyến Đi
So sánh tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay từ Strasbourg đến Frankfurt am Main
Omio khuyên bạn nên đặt tàu hỏa vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Strasbourg đến Frankfurt am Main trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt với giá khởi điểm từ $13. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt chuyến bay có thể đưa bạn đến đó trong 55p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, tàu hỏa là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 0.1 - 0.2kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho xe buýt là $13 và cho chuyến bay là $279.
Khoảng cách: 183 km
So sánh train với
Phổ biến nhất Tàu hỏa | Xe buýt | Chuyến bay |
|---|---|---|
$64 Giá trung bình | $24 Giá trung bình Rẻ nhất | $801 Giá trung bình |
2h 54p Tổng thời gian trung bình 2h 24p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 3h 32p Tổng thời gian trung bình 3h 2p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 3h 55p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 55p Trên phương tiện + 3h 0p Thời gian cộng thêm* |
0.1 - 0.2kg Lượng khí thải CO2 Thấp nhất | 0.2 - 0.5kg Lượng khí thải CO2 | - Lượng khí thải CO2 |
![]() Hãng tàu hỏa phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất | ![]() Hãng hàng không phổ biến nhất |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Strasbourg đến Frankfurt am Main
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Strasbourg đến Frankfurt am Main tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Năm, 4 tháng 6. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
87403 · ICE 376 | Đúng giờ 6:22 Strasbourg | 2h47 | 9:09 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
87403 · ICE 376 · ICE 614 | 6:22 Strasbourg | 2h50 | 9:12 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2 lần chuyển | |
87407 · ICE 202 | Đúng giờ 7:22 Strasbourg | 2h46 | 10:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
87407 · ECE 8 | Đúng giờ 7:22 Strasbourg | 2h19 | 9:41 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
87413+ ICE 370 | 8:22 Strasbourg | 6h47 | 15:09 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
87413+ ECE 4 | Đúng giờ 8:22 Strasbourg | 9h18 | 17:40 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
87413+ ICE 72 | Đúng giờ 8:22 Strasbourg | 7h19 | 15:41 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
9571+ ICE 374 | Đúng giờ 8:34 Strasbourg | 2h35 | 11:09 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
9571+ ICE 372 | Đúng giờ 8:34 Strasbourg | 4h35 | 13:09 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
9571+ TGV 9561 | Bị hoãn 8:34 Strasbourg | 2h21 | 9:15 9:15Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
87415 · ICE 374 | Đúng giờ 8:52 Strasbourg | 2h17 | 11:09 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
87415+ ICE 370 | 8:52 Strasbourg | 6h17 | 15:09 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
87415+ ECE 4 | Đúng giờ 8:52 Strasbourg | 8h48 | 17:40 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
87415+ ICE 72 | Đúng giờ 8:52 Strasbourg | 6h49 | 15:41 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
87415 · ICE 374 · ICE 612 | 8:52 Strasbourg | 2h16 | 11:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2 lần chuyển | |
TGV 9561+ S8 | Đúng giờ 9:08 Strasbourg | 2h21 | 11:29 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
TGV 9561 | Bị hoãn 9:08 Strasbourg | 1h47 | 9:15 9:15Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
TGV 9561+ S9 | Đúng giờ 9:08 Strasbourg | 2h36 | 11:44 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
9561+ ICE 372 | Đúng giờ 9:08 Strasbourg | 4h01 | 13:09 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
9561 | 9:08 Strasbourg | 1h47 | 10:55 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9561+ ICE 74 | Đúng giờ 9:08 Strasbourg | 2h31 | 11:39 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
9561+ ICE 6 | 9:08 Strasbourg | 4h33 | 13:41 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
87417+ ICE 370 | 9:22 Strasbourg | 5h47 | 15:09 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
87417+ ECE 4 | Đúng giờ 9:22 Strasbourg | 8h18 | 17:40 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
87417 · 4714 · ICE 200 | Đúng giờ 9:22 Strasbourg | 2h46 | 12:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2 lần chuyển | |
87417 · ICE 74 | Đúng giờ 9:22 Strasbourg | 2h17 | 11:39 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
87417+ ICE 72 | Đúng giờ 9:22 Strasbourg | 6h19 | 15:41 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
TER 30604 · 81412 · S2+ TGV 9551 | Đúng giờ 9:27 Strasbourg | 3h33 | 13:00 Frankfurt (Main) Hbf | 3 lần chuyển | |
87419+ ICE 370 | 9:52 Strasbourg | 5h17 | 15:09 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
87419+ ECE 4 | Đúng giờ 9:52 Strasbourg | 7h48 | 17:40 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
87419+ ICE 72 | Đúng giờ 9:52 Strasbourg | 5h49 | 15:41 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
87423 · ICE 372 | Đúng giờ 10:52 Strasbourg | 2h17 | 13:09 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
87423+ ICE 370 | 10:52 Strasbourg | 4h17 | 15:09 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
87423+ ECE 4 | Đúng giờ 10:52 Strasbourg | 6h48 | 17:40 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
87423+ ICE 72 | Đúng giờ 10:52 Strasbourg | 4h49 | 15:41 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
87423 · ICE 372 · ICE 610 | 10:52 Strasbourg | 2h21 | 13:13 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2 lần chuyển | |
FlixBus+ FlixTrain | 11:50 Strasbourg, Place de l'Étoile | 4h05 | 15:55 Frankfurt (Main) Süd | 1 lần chuyển | |
9573+ ICE 9591 | 12:44 Strasbourg | 2h12 | 14:56 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
9573+ ICE 370 | 12:44 Strasbourg | 2h25 | 15:09 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
87429+ ECE 4 | Đúng giờ 12:53 Strasbourg | 4h47 | 17:40 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
87429+ ICE 72 | Đúng giờ 12:53 Strasbourg | 2h48 | 15:41 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
87429+ ICE 272 | Đúng giờ 12:53 Strasbourg | 10h20 | 23:13 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 9591 | 13:09 Strasbourg | 1h47 | 14:56 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 9591 · ICE 518 | Đúng giờ 13:09 Strasbourg | 1h59 | 15:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
87431+ ECE 4 | Đúng giờ 13:22 Strasbourg | 4h18 | 17:40 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
87431+ ICE 2 | Đúng giờ 13:22 Strasbourg | 8h21 | 21:43 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
87431 · ICE 72 | Đúng giờ 13:22 Strasbourg | 2h19 | 15:41 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
87431 · 4722 · ICE 106 | 13:22 Strasbourg | 2h47 | 16:09 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2 lần chuyển | |
87431+ ICE 272 | Đúng giờ 13:22 Strasbourg | 9h51 | 23:13 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
TGV 9583 | Bị hoãn 13:55 Strasbourg | 2h08 | 14:14 14:14Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
TGV 9583+ ICE 106 | Đúng giờ 13:55 Strasbourg | 2h14 | 16:09 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
TGV 9583+ S9 | Đúng giờ 13:55 Strasbourg | 2h49 | 16:44 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
9583 | 13:55 Strasbourg | 2h05 | 16:00 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
87433+ ECE 4 | Đúng giờ 14:22 Strasbourg | 3h18 | 17:40 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
87433+ ICE 2 | Đúng giờ 14:22 Strasbourg | 7h21 | 21:43 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
87433+ ICE 272 | Đúng giờ 14:22 Strasbourg | 8h51 | 23:13 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
87437+ ECE 4 | Đúng giờ 14:52 Strasbourg | 2h48 | 17:40 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
87437+ ICE 2 | Đúng giờ 14:52 Strasbourg | 6h51 | 21:43 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
87437 · ICE 278 | Đúng giờ 14:52 Strasbourg | 2h17 | 17:09 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
87437 · ICE 278 · ICE 516 | Đúng giờ 14:52 Strasbourg | 2h16 | 17:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2 lần chuyển | |
87437+ ICE 272 | Đúng giờ 14:52 Strasbourg | 8h21 | 23:13 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
87439+ ICE 274 | Đúng giờ 15:22 Strasbourg | 5h47 | 21:09 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
87439+ ICE 2 | Đúng giờ 15:22 Strasbourg | 6h21 | 21:43 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
87439 · ECE 4 | Đúng giờ 15:22 Strasbourg | 2h18 | 17:40 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
87439+ ICE 272 | Đúng giờ 15:22 Strasbourg | 7h51 | 23:13 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
TGV 9575+ ICE 104 | Đúng giờ 15:44 Strasbourg | 2h24 | 18:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
TGV 9575+ ICE 574 | Đúng giờ 15:44 Strasbourg | 2h59 | 18:43 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
TGV 9575+ ICE 104 · ICE 594 | Đúng giờ 15:44 Strasbourg | 2h29 | 18:13 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
87443+ ICE 2 | Đúng giờ 16:22 Strasbourg | 5h21 | 21:43 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
87443+ ICE 274 | Đúng giờ 16:22 Strasbourg | 4h47 | 21:09 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
87443+ ICE 272 | Đúng giờ 16:22 Strasbourg | 6h51 | 23:13 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
87445+ ICE 274 | Đúng giờ 16:52 Strasbourg | 4h17 | 21:09 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
87445+ ICE 2 | Đúng giờ 16:52 Strasbourg | 4h51 | 21:43 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
87445+ ICE 272 | Đúng giờ 16:52 Strasbourg | 6h21 | 23:13 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 9563 | 17:13 Strasbourg | 2h05 | 19:18 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 9563 · ICE 912 | Đúng giờ 17:13 Strasbourg | 2h29 | 19:42 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
ICE 9563 · ICE 276 | 17:13 Strasbourg | 2h04 | 19:17 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
9563 | 17:13 Strasbourg | 2h00 | 19:13 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
87447+ ICE 2 | Đúng giờ 17:22 Strasbourg | 4h21 | 21:43 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
87447+ ICE 274 | Đúng giờ 17:22 Strasbourg | 3h47 | 21:09 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
87447 · ICE 70 | Đúng giờ 17:22 Strasbourg | 2h18 | 19:40 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
87447+ ICE 272 | Đúng giờ 17:22 Strasbourg | 5h51 | 23:13 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
TGV 9577+ ICE 102 | 17:46 Strasbourg | 2h22 | 20:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
TGV 9577+ ICE 572 | Đúng giờ 17:46 Strasbourg | 2h57 | 20:43 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
TGV 9577+ ICE 102 · ICE 592 | Đúng giờ 17:46 Strasbourg | 2h23 | 20:09 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
830314 · 23763+ 9557 | 17:49 Strasbourg | 5h14 | 23:03 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
87449+ ICE 274 | Đúng giờ 17:52 Strasbourg | 3h17 | 21:09 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
87449+ ICE 2 | Đúng giờ 17:52 Strasbourg | 3h51 | 21:43 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
87449+ ICE 272 | Đúng giờ 17:52 Strasbourg | 5h21 | 23:13 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
87451+ ICE 274 | Đúng giờ 18:22 Strasbourg | 2h47 | 21:09 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
87451+ ICE 2 | Đúng giờ 18:22 Strasbourg | 3h21 | 21:43 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
87451+ ICE 272 | Đúng giờ 18:22 Strasbourg | 4h51 | 23:13 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
87453+ IC 60409 · S6 | 18:52 Strasbourg | 5h51 | 0:43 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
87453+ ICE 2 | Đúng giờ 18:52 Strasbourg | 2h51 | 21:43 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
87453 · ICE 274 | Đúng giờ 18:52 Strasbourg | 2h17 | 21:09 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
87453 · ICE 274 · ICE 512 | Đúng giờ 18:52 Strasbourg | 2h16 | 21:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2 lần chuyển | |
87453+ ICE 272 | Đúng giờ 18:52 Strasbourg | 4h21 | 23:13 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
9531+ IC 60409 · S6 | 19:18 Strasbourg | 5h25 | 0:43 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
9531+ ICE 2 | Đúng giờ 19:18 Strasbourg | 2h25 | 21:43 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
9531+ ICE 272 | Đúng giờ 19:18 Strasbourg | 3h55 | 23:13 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 9579 · ICE 100 | Đúng giờ 19:44 Strasbourg | 2h24 | 22:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
ICE 9579 · ICE 2 | Đúng giờ 19:44 Strasbourg | 1h59 | 21:43 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 9579 · ICE 2 · ICE 910 | Đúng giờ 19:44 Strasbourg | 1h59 | 21:43 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2 lần chuyển | |
87457 · ICE 272 · ICE 510 | Đúng giờ 20:22 Strasbourg | 2h46 | 23:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2 lần chuyển | |
87457 · ICE 272 | Đúng giờ 20:22 Strasbourg | 2h51 | 23:13 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
87459 · IC 60409 · S6 · S8 | 21:52 Strasbourg | 3h07 | 0:59 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 3 lần chuyển | |
87459 · IC 60409 | Đúng giờ 21:52 Strasbourg | 2h33 | 0:25 Frankfurt (Main) Süd | 1 lần chuyển | |
87461 · IC 60470 | Đúng giờ 22:52 Strasbourg | 3h19 | 2:11 Frankfurt (Main) Süd | 1 lần chuyển | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Strasbourg đến Frankfurt am Main bằng tàu hỏa, xe buýt hoặc chuyến bay
So sánh giá tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
04 thg 6
05 thg 6
06 thg 6
07 thg 6
08 thg 6
09 thg 6
10 thg 6
11 thg 6
12 thg 6
13 thg 6
14 thg 6
15 thg 6
16 thg 6
17 thg 6
18 thg 6
19 thg 6
20 thg 6
21 thg 6
22 thg 6
23 thg 6
24 thg 6
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Strasbourg đến Frankfurt am Main với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì Deutsche Bahn?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho Deutsche Bahn, mà còn so sánh vé của các hãng như TGV, SNCF | TGV INOUI, FlixTrain hoặc Deutsche Bahn Intercity (DB IC) để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Strasbourg đến Frankfurt am Main.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh Deutsche Bahn với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm train, bus và flight để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Strasbourg đến Frankfurt am Main.
Tại sao nên đặt vé với Omio thay vì Trainline hoặc Wanderu?
- Đa dạng phương thức di chuyển: Omio cho phép bạn so sánh các tùy chọn di chuyển, bao gồm train, bus và flight để tìm ra phương án di chuyển phù hợp từ Strasbourg đến Frankfurt am Main.
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Strasbourg đến Frankfurt am Main trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Strasbourg đến Frankfurt am Main
Tàu hỏa từ Strasbourg đến Frankfurt am Main chạy trung bình 18 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 2h 24p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ $22 nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ $13 bằng xe buýt.
Có 5 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:01, chuyến cuối cùng lúc 23:57. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 183 km trong 1h 47p.
Khoảng cách 183 km |
Thời gian tàu trung bình 2h 24p |
Giá vé rẻ nhất $22 |
Số chuyến tàu mỗi ngày 18 |
Tàu chạy thẳng 5 |
Chuyến tàu nhanh nhất 1h 47p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:01 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:57 |
Tháng rẻ nhất Tháng 7 |
Ngày rẻ nhất Th 2 |
Mùa cao điểm Tháng 10 - Tháng 12 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất Th 3 |
Ngày ít bận rộn nhất CN |
Thời điểm tốt nhất để đặt 21 ngày |
Công ty đường sắt: tàu Deutsche Bahn, TGV, SNCF | TGV INOUI, FlixTrain, Deutsche Bahn Intercity (DB IC) từ Strasbourg đến Frankfurt am MainTàu Deutsche Bahn, TGV, SNCF | TGV INOUI, FlixTrain, Deutsche Bahn Intercity (DB IC) sẽ đưa bạn từ Strasbourg đến Frankfurt am Main từ $13. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
Deutsche Bahn
Một Bordrestaurant (xe nhà hàng) nơi bạn có thể ngồi và ăn.
Một Bordbistro (quầy bar bistro) với đồ ăn nhẹ, bữa ăn nóng và đồ uống mang đi.
Dịch vụ tại chỗ trong hạng nhất: nhân viên sẽ nhận đơn của bạn và phục vụ đồ ăn/đồ uống trực tiếp đến chỗ ngồi của bạn.
Các chuyến tàu khu vực (RE / RB / S-Bahn):
Không có dịch vụ ăn uống trên tàu.
Bạn có thể mang theo đồ ăn và đồ uống của riêng mình.
Không bao gồm theo mặc định.
Bạn có thể thêm đặt chỗ khi đặt vé (được khuyến nghị cho các tuyến đông đúc).
Chi phí khoảng 4,90 € mỗi chỗ (hoặc 5,90 € nếu đặt riêng sau).
Hạng Nhất:
Có, luôn bao gồm trong giá vé.
Được phép miễn phí nếu chúng có thể vừa trong hộp vận chuyển (kích thước tối đa: hành lý xách tay).
Phải ở trong hộp trong suốt hành trình.
Chó lớn:
Cần vé riêng (có phí) — thường là nửa giá vé hạng hai thông thường.
Phải được xích và đeo rọ mõm khi ở trên tàu.
Không được ngồi trên ghế.
Chó hỗ trợ:
Đi miễn phí.
Không cần đeo rọ mõm hoặc xích nếu không cần thiết về mặt y tế.
Được phép đi cùng hành khách mọi lúc.
TGV
SNCF | TGV INOUI
FlixTrain
Deutsche Bahn Intercity (DB IC)
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Strasbourg đến Frankfurt am Main
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Strasbourg đến Frankfurt am Main bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Frankfurt am Main, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Strasbourg đến Frankfurt am Main
- 6:00 AM - 10:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platform 1-13 for trains to Germany, Switzerland, and regional destinations
- Hall 2: tramway connections
- Tramway: Line A, Line D
- Bus: Several lines available
- TER: Regional trains
- Mon - Fri: 07:00 - 21:00
- Sat - Sun: 09:00 - 21:00
- 6:00 AM - 10:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platform 1-4 for long-distance and regional trains
- Hall 2: connection to Terminal 1 of the airport
- Hall 3: connection to Terminal 2 of the airport
- S-Bahn: Lines S8, S9
- Bus: Several lines available
- Long-distance buses: Available at the airport
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Strasbourg đến Frankfurt am Main
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần





