Thông tin hành trình
Tổng quan: Chuyến bay Madrid đến Brussels
Các chuyến bay từ Madrid đến Brussels khởi hành trung bình 41 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 2h 59p. Vé máy bay giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ $35 nếu bạn đặt trước.
Có 10 chuyến bay mỗi ngày. Chuyến chuyến bay sớm nhất khởi hành lúc 05:45, chuyến cuối cùng lúc 23:15. chuyến bay nhanh nhất bao gồm quãng đường 1316 km trong 2h 20p. July là tháng có giá vé máy bay rẻ nhất.
Khoảng cách 1316 km |
Thời gian bay trung bình 2h 59p |
Giá vé rẻ nhất $35 |
Số chuyến bay mỗi ngày 41 |
Chuyến bay thẳng 10 |
Chuyến bay nhanh nhất 2h 20p |
Chuyến bay đầu tiên 5:45 |
Chuyến bay cuối cùng 23:15 |
Tháng rẻ nhất Tháng 7 |
Ngày rẻ nhất Th 7 |
Mùa cao điểm Tháng 10 - Tháng 12 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất Th 3 |
Ngày ít bận rộn nhất CN |
Thời điểm tốt nhất để đặt 28 ngày |
Chuyến bay rẻ nhất và nhanh nhất từ Madrid đến Brussels
Giá rẻ nhất
$255
Giá trung bình
$642
Hành trình nhanh nhất
2 h 15 m
Thời gian trung bình
2 h 17 m
Số chuyến bay mỗi ngày
92
Khoảng cách
1316 km
Cách tốt nhất để tìm vé chuyến bay giá rẻ từ Madrid đến Brussels là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Madrid đến Brussels sẽ có giá khoảng $642 nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với $255.
Trong số 92 chuyến bay rời Madrid đến Brussels vào Th 2, 11 thg 5, có 9 chuyến bay thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào Th 2, 11 thg 5, các chuyến bay thẳng sẽ đi được quãng đường 1316 km trong thời gian trung bình là 2 h 17 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến bay sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 2 h 15 m .
Vào Th 2, 11 thg 5, những chuyến bay dài nhất sẽ mất 2 h 20 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
BA459 · BA436+
939812:1010h56Sân bay Madrid Barajas23:06Bruxelles-Midi$2551Một chiều2 lần chuyển
KL1508+
KL170120:3011h05Sân bay Madrid Barajas7:35Sân bay Brussels$3051Một chiều1 lần chuyển
KL1504+
KL170713:059h10Sân bay Madrid Barajas22:15Sân bay Brussels$3081Một chiều1 lần chuyển
KL1506+
KL170717:204h55Sân bay Madrid Barajas22:15Sân bay Brussels$3081Một chiều1 lần chuyển
IB733+
939815:557h11Sân bay Madrid Barajas23:06Bruxelles-Midi$3361Một chiều1 lần chuyển
SN373020:552h15Sân bay Madrid Barajas23:10Sân bay Brussels$4031Một chiều0 lần chuyển
SN37326:202h15Sân bay Madrid Barajas8:35Sân bay Brussels$4031Một chiều0 lần chuyển
SN372212:402h15Sân bay Madrid Barajas14:55Sân bay Brussels$4031Một chiều0 lần chuyển
IB60320:102h20Sân bay Madrid Barajas22:30Sân bay Brussels$4221Một chiều0 lần chuyển
SN372817:352h20Sân bay Madrid Barajas19:55Sân bay Brussels$4031Một chiều0 lần chuyển
Thông Tin Chuyến Đi
So sánh tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay từ Madrid đến Brussels
Omio khuyên bạn nên đặt chuyến bay vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Madrid đến Brussels trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt với giá khởi điểm từ $48. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt chuyến bay có thể đưa bạn đến đó trong 2h 59p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, xe buýt là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 1.3 - 3.3kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho xe buýt là $48 và cho tàu hỏa là $466.
Khoảng cách: 1316 km
So sánh flight với
Phổ biến nhất Chuyến bay | Xe buýt | Tàu hỏa |
|---|---|---|
$208 Giá trung bình | $93 Giá trung bình Rẻ nhất | $478 Giá trung bình |
5h 59p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 2h 59p Trên phương tiện + 3h 0p Thời gian cộng thêm* | 22h 0p Tổng thời gian trung bình 21h 30p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 15h 45p Tổng thời gian trung bình 15h 15p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* |
3.9 - 7.9kg Lượng khí thải CO2 | 1.3 - 3.3kg Lượng khí thải CO2 Thấp nhất | - Lượng khí thải CO2 |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian bay Madrid đến Brussels
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Madrid đến Brussels chuyến bay trong hôm nay, Chủ Nhật, 10 tháng 5. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình chuyến bay được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
BA463 · BA384 | 19:05 Sân bay Madrid Barajas | 14h50 | 9:55 Sân bay Brussels | 1 lần chuyển | |
TP1019 · TP642 | 20:10 Sân bay Madrid Barajas | 18h55 | 15:05 Sân bay Brussels | 1 lần chuyển | |
TP1019 · TP640 | 20:10 Sân bay Madrid Barajas | 14h50 | 11:00 Sân bay Brussels | 1 lần chuyển | |
IB603 | 20:10 Sân bay Madrid Barajas | 2h20 | 22:30 Sân bay Brussels | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
KL1508+ KL1701 | 20:30 Sân bay Madrid Barajas | 11h05 | 7:35 Sân bay Brussels | 1 lần chuyển | |
KL1508+ KL1707 | 20:30 Sân bay Madrid Barajas | 25h45 | 22:15 Sân bay Brussels | 1 lần chuyển | |
KL1508+ KL1705 | 20:30 Sân bay Madrid Barajas | 18h10 | 14:40 Sân bay Brussels | 1 lần chuyển | |
KL1508+ KL1703 | 20:30 Sân bay Madrid Barajas | 13h10 | 9:40 Sân bay Brussels | 1 lần chuyển | |
SN3730 | 20:55 Sân bay Madrid Barajas | 2h15 | 23:10 Sân bay Brussels | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
BA465 · BA386 | 21:00 Sân bay Madrid Barajas | 17h10 | 14:10 Sân bay Brussels | 1 lần chuyển | |
BA465 · BA384 | 21:00 Sân bay Madrid Barajas | 12h55 | 9:55 Sân bay Brussels | 1 lần chuyển | |
TP1021 · TP640 | 22:25 Sân bay Madrid Barajas | 12h35 | 11:00 Sân bay Brussels | 1 lần chuyển | |
TP1021 · TP642 | 22:25 Sân bay Madrid Barajas | 16h40 | 15:05 Sân bay Brussels | 1 lần chuyển | |
| Thứ Hai, 11 tháng 5 | |||||
LH1121 · LH992+ 9398 | 5:55 Sân bay Madrid Barajas | 17h11 | 23:06 Bruxelles-Midi | 2 lần chuyển | |
LH1121 · LH992+ 9370 | 5:55 Sân bay Madrid Barajas | 12h11 | 18:06 Bruxelles-Midi | 2 lần chuyển | |
LH1121+ LH5572 | 5:55 Sân bay Madrid Barajas | 6h50 | 12:45 Sân bay Brussels | 1 lần chuyển | |
LH1121 · LH992+ 9364 | 5:55 Sân bay Madrid Barajas | 11h11 | 17:06 Bruxelles-Midi | 2 lần chuyển | |
KL1500+ KL1705 | 6:00 Sân bay Madrid Barajas | 8h40 | 14:40 Sân bay Brussels | 1 lần chuyển | |
KL1500+ 9352 | 6:00 Sân bay Madrid Barajas | 9h06 | 15:06 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
KL1500+ 9452 | 6:00 Sân bay Madrid Barajas | 9h06 | 15:06 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
KL1500+ 9364 | 6:00 Sân bay Madrid Barajas | 11h06 | 17:06 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
SN3732 | 6:20 Sân bay Madrid Barajas | 2h15 | 8:35 Sân bay Brussels | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LH4165+ LH5580 | 7:00 Sân bay Madrid Barajas | 6h10 | 13:10 Sân bay Brussels | 1 lần chuyển | |
BA7052+ BA386 | 7:00 Sân bay Madrid Barajas | 7h10 | 14:10 Sân bay Brussels | 1 lần chuyển | |
BA7052+ BA388 | 7:00 Sân bay Madrid Barajas | 10h05 | 17:05 Sân bay Brussels | 1 lần chuyển | |
UX1091+ 9352 | 7:05 Sân bay Madrid Barajas | 8h01 | 15:06 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
UX1091+ 9452 | 7:05 Sân bay Madrid Barajas | 8h01 | 15:06 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
UX1091+ 9364 | 7:05 Sân bay Madrid Barajas | 10h01 | 17:06 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
UX1171 | 7:20 Sân bay Madrid Barajas | 2h25 | 9:45 Sân bay Brussels | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
TP1023 · TP642 | 7:40 Sân bay Madrid Barajas | 7h25 | 15:05 Sân bay Brussels | 1 lần chuyển | |
TP1023 · TP646 | 7:40 Sân bay Madrid Barajas | 16h15 | 23:55 Sân bay Brussels | 1 lần chuyển | |
BA7060+ BA386 | 8:05 Sân bay Madrid Barajas | 6h05 | 14:10 Sân bay Brussels | 1 lần chuyển | |
BA7060+ BA432+ 9398 | 8:05 Sân bay Madrid Barajas | 15h01 | 23:06 Bruxelles-Midi | 2 lần chuyển | |
BA7060+ BA432+ 9370 | 8:05 Sân bay Madrid Barajas | 10h01 | 18:06 Bruxelles-Midi | 2 lần chuyển | |
BA7060+ BA388 | 8:05 Sân bay Madrid Barajas | 9h00 | 17:05 Sân bay Brussels | 1 lần chuyển | |
BA7060+ BA432+ 9364 | 8:05 Sân bay Madrid Barajas | 9h01 | 17:06 Bruxelles-Midi | 2 lần chuyển | |
BA3271+ BA388 | 8:20 Sân bay Madrid Barajas | 8h45 | 17:05 Sân bay Brussels | 1 lần chuyển | |
LH1123 · LH992+ 9398 | 8:25 Sân bay Madrid Barajas | 14h41 | 23:06 Bruxelles-Midi | 2 lần chuyển | |
LH1123 · LH992+ 9370 | 8:25 Sân bay Madrid Barajas | 9h41 | 18:06 Bruxelles-Midi | 2 lần chuyển | |
LH1123 · LH992+ 9364 | 8:25 Sân bay Madrid Barajas | 8h41 | 17:06 Bruxelles-Midi | 2 lần chuyển | |
LH1123+ LH5574 | 8:25 Sân bay Madrid Barajas | 5h15 | 13:40 Sân bay Brussels | 1 lần chuyển | |
IB731+ 9452 | 8:40 Sân bay Madrid Barajas | 6h26 | 15:06 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
IB731+ 9364 | 8:40 Sân bay Madrid Barajas | 8h26 | 17:06 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
IB731+ 9352 | 8:40 Sân bay Madrid Barajas | 6h26 | 15:06 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
IB597 | 9:05 Sân bay Madrid Barajas | 2h20 | 11:25 Sân bay Brussels | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
BA7066+ BA432+ 9398 | 9:10 Sân bay Madrid Barajas | 13h56 | 23:06 Bruxelles-Midi | 2 lần chuyển | |
BA7066+ BA386 | 9:10 Sân bay Madrid Barajas | 5h00 | 14:10 Sân bay Brussels | 1 lần chuyển | |
BA7066+ BA432+ 9364 | 9:10 Sân bay Madrid Barajas | 7h56 | 17:06 Bruxelles-Midi | 2 lần chuyển | |
BA7066+ BA434+ 9398 | 9:10 Sân bay Madrid Barajas | 13h56 | 23:06 Bruxelles-Midi | 2 lần chuyển | |
BA7066+ BA388 | 9:10 Sân bay Madrid Barajas | 7h55 | 17:05 Sân bay Brussels | 1 lần chuyển | |
BA7194+ BA388 | 9:30 Sân bay Madrid Barajas | 7h35 | 17:05 Sân bay Brussels | 1 lần chuyển | |
AF1001+ AF5476+ 9398 | 10:05 Sân bay Madrid Barajas | 13h01 | 23:06 Bruxelles-Midi | 2 lần chuyển | |
AF1001+ AF5476+ 9376 | 10:05 Sân bay Madrid Barajas | 9h01 | 19:06 Bruxelles-Midi | 2 lần chuyển | |
AF1001+ AF5476+ 9382 | 10:05 Sân bay Madrid Barajas | 10h01 | 20:06 Bruxelles-Midi | 2 lần chuyển | |
KL1502+ 9398 | 10:25 Sân bay Madrid Barajas | 12h41 | 23:06 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
KL1502+ KL1705 | 10:25 Sân bay Madrid Barajas | 4h15 | 14:40 Sân bay Brussels | 1 lần chuyển | |
KL1502+ KL1707 | 10:25 Sân bay Madrid Barajas | 11h50 | 22:15 Sân bay Brussels | 1 lần chuyển | |
KL1502+ 9364 | 10:25 Sân bay Madrid Barajas | 6h41 | 17:06 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
KL1502+ 9370 | 10:25 Sân bay Madrid Barajas | 7h41 | 18:06 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
BA457 · BA388 | 10:35 Sân bay Madrid Barajas | 6h30 | 17:05 Sân bay Brussels | 1 lần chuyển | |
TP1011 · TP642 | 11:05 Sân bay Madrid Barajas | 28h00 | 15:05 Sân bay Brussels | 1 lần chuyển | |
TP1011 · TP646 | 11:05 Sân bay Madrid Barajas | 12h50 | 23:55 Sân bay Brussels | 1 lần chuyển | |
IB737+ 9370 | 11:30 Sân bay Madrid Barajas | 6h36 | 18:06 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
IB737+ 9398 | 11:30 Sân bay Madrid Barajas | 11h36 | 23:06 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
IB737+ 9364 | 11:30 Sân bay Madrid Barajas | 5h36 | 17:06 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
LH1801+ LH5630 | 11:50 Sân bay Madrid Barajas | 5h25 | 17:15 Sân bay Brussels | 1 lần chuyển | |
OS7452+ OS186+ OS317+ 9398 | 11:50 Sân bay Madrid Barajas | 11h16 | 23:06 Bruxelles-Midi | 3 lần chuyển | |
BA459 · BA436+ 9398 | 12:10 Sân bay Madrid Barajas | 10h56 | 23:06 Bruxelles-Midi | 2 lần chuyển | |
BA459 · BA436+ 9388 | 12:10 Sân bay Madrid Barajas | 8h56 | 21:06 Bruxelles-Midi | 2 lần chuyển | |
BA459 · BA388 | 12:10 Sân bay Madrid Barajas | 4h55 | 17:05 Sân bay Brussels | 1 lần chuyển | |
BA459 · BA436+ 9382 | 12:10 Sân bay Madrid Barajas | 7h56 | 20:06 Bruxelles-Midi | 2 lần chuyển | |
AF1301 · AF1140+ 9388 | 12:20 Sân bay Madrid Barajas | 8h46 | 21:06 Bruxelles-Midi | 2 lần chuyển | |
AF1301 · AF1440+ 9398 | 12:20 Sân bay Madrid Barajas | 10h46 | 23:06 Bruxelles-Midi | 2 lần chuyển | |
AF1301 · AF1140+ 9398 | 12:20 Sân bay Madrid Barajas | 10h46 | 23:06 Bruxelles-Midi | 2 lần chuyển | |
SN3722 | 12:40 Sân bay Madrid Barajas | 2h15 | 14:55 Sân bay Brussels | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
SK582 · SK553+ 9398 | 12:50 Sân bay Madrid Barajas | 10h16 | 23:06 Bruxelles-Midi | 2 lần chuyển | |
KL1504+ 9376 | 13:05 Sân bay Madrid Barajas | 6h01 | 19:06 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
KL1504+ 9398 | 13:05 Sân bay Madrid Barajas | 10h01 | 23:06 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
KL1504+ KL1707 | 13:05 Sân bay Madrid Barajas | 9h10 | 22:15 Sân bay Brussels | 1 lần chuyển | |
KL1504+ 9382 | 13:05 Sân bay Madrid Barajas | 7h01 | 20:06 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
LH1113+ LH5578 | 13:25 Sân bay Madrid Barajas | 7h15 | 20:40 Sân bay Brussels | 1 lần chuyển | |
BA7056+ BA438+ 9398 | 13:25 Sân bay Madrid Barajas | 9h41 | 23:06 Bruxelles-Midi | 2 lần chuyển | |
TP1013 · TP646 | 13:40 Sân bay Madrid Barajas | 10h15 | 23:55 Sân bay Brussels | 1 lần chuyển | |
TP1013 · TP642 | 13:40 Sân bay Madrid Barajas | 25h25 | 15:05 Sân bay Brussels | 1 lần chuyển | |
LH4163+ LH5582 | 14:55 Sân bay Madrid Barajas | 5h00 | 19:55 Sân bay Brussels | 1 lần chuyển | |
UX1093+ 9398 | 15:00 Sân bay Madrid Barajas | 8h06 | 23:06 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
UX1093+ 9388 | 15:00 Sân bay Madrid Barajas | 6h06 | 21:06 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
UX1173 | 15:15 Sân bay Madrid Barajas | 2h25 | 17:40 Sân bay Brussels | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IB733+ 9398 | 15:55 Sân bay Madrid Barajas | 7h11 | 23:06 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
TP1015 · TP642 | 16:20 Sân bay Madrid Barajas | 22h45 | 15:05 Sân bay Brussels | 1 lần chuyển | |
TP1015 · TP646 | 16:20 Sân bay Madrid Barajas | 7h35 | 23:55 Sân bay Brussels | 1 lần chuyển | |
IB601 | 16:35 Sân bay Madrid Barajas | 2h25 | 19:00 Sân bay Brussels | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LH1115+ LH5590 | 17:00 Sân bay Madrid Barajas | 5h35 | 22:35 Sân bay Brussels | 1 lần chuyển | |
KL1506+ 9398 | 17:20 Sân bay Madrid Barajas | 5h46 | 23:06 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
KL1506+ KL1707 | 17:20 Sân bay Madrid Barajas | 4h55 | 22:15 Sân bay Brussels | 1 lần chuyển | |
SN3728 | 17:35 Sân bay Madrid Barajas | 2h20 | 19:55 Sân bay Brussels | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Đây là chuyến bay cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
Tôi nên đặt vé chuyến bay từ Madrid đến Brussels trước bao lâu?
So sánh giá cả và vé Madrid đến Brussels bằng tàu hỏa, xe buýt hoặc chuyến bay
So sánh giá tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
10 thg 5
11 thg 5
12 thg 5
13 thg 5
14 thg 5
15 thg 5
16 thg 5
17 thg 5
18 thg 5
19 thg 5
20 thg 5
21 thg 5
22 thg 5
23 thg 5
24 thg 5
25 thg 5
26 thg 5
27 thg 5
28 thg 5
29 thg 5
30 thg 5
Tại sao bạn nên đặt vé chuyến bay từ Madrid đến Brussels với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì Ryanair?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho Ryanair, mà còn so sánh vé của các hãng như Iberia, Brussels Airlines, Air Europa hoặc Vueling để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Madrid đến Brussels.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh Ryanair với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm train, bus và flight để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Madrid đến Brussels.
Tại sao nên đặt vé với Omio thay vì Edreams, Kayak hoặc Trip?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn cũng có thể so sánh vé của các hãng như Iberia, Brussels Airlines, Air Europa hoặc Vueling để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Madrid đến Brussels.
- Đa dạng phương thức di chuyển: Omio cho phép bạn so sánh các tùy chọn di chuyển, bao gồm train, bus và flight để tìm ra phương án di chuyển phù hợp từ Madrid đến Brussels.
Hãng hàng không: Ryanair, Iberia, Brussels Airlines, Air Europa, Vueling, Iberojet, TAP Portugal, KLM, Lufthansa, Alba Star từ Madrid đến BrusselsTìm các chuyến bay tốt nhất từ Madrid đến Brussels với các đối tác du lịch của Omio Ryanair, Iberia, Brussels Airlines, Air Europa, Vueling, Iberojet, TAP Portugal, KLM, Lufthansa, Alba Star từ $35. Chúng tôi có thể tìm cho bạn những ưu đãi, lịch trình và vé tốt nhất khi bạn so sánh và đặt chuyến đi lý tưởng.
Lufthansa
Iberia
Brussels Airlines
Air Europa
Vueling
TAP Portugal
KLM
Iberojet
Alba Star
Ryanair
Câu Hỏi Thường Gặp: Madrid đến Brussels bằng máy bay
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Madrid đến Brussels bằng chuyến bay. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm chuyến bay nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Brussels, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các sân bay phổ biến
Các sân bay phổ biến từ Madrid đến Brussels
- Có Wi-Fi miễn phí tại sân bay.
- Cửa hàng trong tất cả các nhà ga, bao gồm miễn thuế và thương hiệu thời trang.
- Có chỗ đậu xe tại tất cả các nhà ga, khoảng 2,5€ mỗi giờ.
- Có sẵn bên ngoài nhà ga.
- Dốc, hỗ trợ.
- Có sẵn trên toàn sân bay.
- Yes
- Có phòng chờ tại tất cả các nhà ga, bao gồm cả phòng chờ VIP.
- Nằm ở Ga 1, 2 và 4.
- Metro: Tuyến 8
- Xe buýt: Tuyến 101, 200, Exprés-203
- Xe lửa: Cercanías C1, C10
- Có Wi-Fi miễn phí tại sân bay.
- Cửa hàng nằm ở Bến A và Bến B, bao gồm cửa hàng miễn thuế và cửa hàng thời trang.
- Có chỗ đậu xe tại P1, P2 và P3, khoảng 4€ mỗi giờ.
- Có sẵn bên ngoài nhà ga.
- Thang máy, ramp, hỗ trợ.
- Có sẵn trên toàn sân bay.
- Yes
- Có các phòng chờ tại Bến A và Bến B, bao gồm phòng chờ của Brussels Airlines và Diamond Lounges.
- Nằm trong khu vực đến.
- Xe buýt: 272, 471
- Tàu: IC, S2, S4, S5, S9
- Có Wi-Fi miễn phí tại sân bay.
- Cửa hàng có sẵn, bao gồm cửa hàng miễn thuế và cửa hàng tiện lợi.
- Có chỗ đậu xe, P1 và P2 gần nhà ga, khoảng 5€ mỗi giờ.
- Có sẵn bên ngoài nhà ga.
- Dốc, hỗ trợ.
- Có sẵn trên toàn sân bay.
- Yes
- Có phòng chờ, The Lounge tại Sân bay Brussels South Charleroi.
- Nằm trong nhà ga, gần khu đến.
- Xe buýt A
- Xe buýt 68
- Xe buýt 69
- Xe buýt 80










