Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Barcelona đến Seville
Giá rẻ nhất
$73
Giá trung bình
$107
Hành trình nhanh nhất
6 h
Thời gian trung bình
6 h 12 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
37
Khoảng cách
828 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Barcelona đến Seville là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Barcelona đến Seville sẽ có giá khoảng $107 nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với $73.
Trong số 37 chuyến tàu rời Barcelona đến Seville vào Th 7, 21 thg 2, có 2 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào Th 7, 21 thg 2, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 828 km trong thời gian trung bình là 6 h 12 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 6 h .
Vào Th 7, 21 thg 2, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 6 h 19 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
06570 · 06616
06150 · 06206
06160 · 06206
06150+
02190
06500 · 06616
06570 · 06616
06070 · 06106
06160 · 06206
06014
06010+
02130Thông Tin Chuyến Đi
So sánh tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay từ Barcelona đến Seville
Omio khuyên bạn nên đặt tàu hỏa vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Barcelona đến Seville trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn tàu hỏa với giá khởi điểm từ $51. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt chuyến bay có thể đưa bạn đến đó trong 4h 6p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, tàu hỏa là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 0.2 - 0.7kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho tàu hỏa là $51 và cho chuyến bay là $45.
Khoảng cách: 828 km
So sánh train với
Phổ biến nhất Tàu hỏa | Chuyến bay | Xe buýt |
|---|---|---|
$100 Giá trung bình Rẻ nhất | $227 Giá trung bình | $140 Giá trung bình |
6h 50p Tổng thời gian trung bình 6h 20p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 7h 6p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 4h 6p Trên phương tiện + 3h 0p Thời gian cộng thêm* | 14h 0p Tổng thời gian trung bình 13h 30p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* |
0.2 - 0.7kg Lượng khí thải CO2 Thấp nhất | 2.5 - 5.0kg Lượng khí thải CO2 | 0.8 - 2.1kg Lượng khí thải CO2 |
![]() Hãng tàu hỏa phổ biến nhất | ![]() Hãng hàng không phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Barcelona đến Seville
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Barcelona đến Seville tàu hỏa trong ngày mai, Thứ Bảy, 21 tháng 2. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
06070+ 02156 | Đúng giờ 6:05 Barcelona Sants | 10h50 | 16:55 Sevilla-Santa Justa | 1 lần chuyển | |
06070 · 06106 | Đúng giờ 6:05 Barcelona Sants | 6h04 | 12:09 Sevilla-Santa Justa | 1 lần chuyển | |
06070 · 06010 | Đúng giờ 6:05 Barcelona Sants | 8h41 | 14:46 Sevilla-Santa Justa | 1 lần chuyển | |
06410 · 06410 | Đúng giờ 6:35 Barcelona Sants | 6h46 | 13:21 Sevilla-Santa Justa | 1 lần chuyển | |
07410 · 06410 | Đúng giờ 6:35 Barcelona Sants | 6h46 | 13:21 Sevilla-Santa Justa | 1 lần chuyển | |
06410 | Đúng giờ 6:35 Barcelona Sants | 6h46 | 13:21 Sevilla-Santa Justa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
06080+ 02130 | Đúng giờ 6:50 Barcelona Sants | 7h49 | 14:39 Sevilla-Santa Justa | 1 lần chuyển | |
06080 · 06010 | Đúng giờ 6:50 Barcelona Sants | 7h56 | 14:46 Sevilla-Santa Justa | 1 lần chuyển | |
06080+ 02156 | Đúng giờ 6:50 Barcelona Sants | 10h05 | 16:55 Sevilla-Santa Justa | 1 lần chuyển | |
06010 · 06010 | Đúng giờ 8:20 Barcelona Sants | 6h26 | 14:46 Sevilla-Santa Justa | 1 lần chuyển | |
06010+ 02130 | Đúng giờ 8:20 Barcelona Sants | 6h19 | 14:39 Sevilla-Santa Justa | 1 lần chuyển | |
06010+ 02156 | Đúng giờ 8:20 Barcelona Sants | 8h35 | 16:55 Sevilla-Santa Justa | 1 lần chuyển | |
06500 · 06616 | Đúng giờ 9:40 Barcelona Sants | 13h00 | 22:40 Sevilla-Santa Justa | 1 lần chuyển | |
06110+ 02176 | Đúng giờ 9:45 Barcelona Sants | 9h12 | 18:57 Sevilla-Santa Justa | 1 lần chuyển | |
06110 · 06206 | Đúng giờ 9:45 Barcelona Sants | 11h29 | 21:14 Sevilla-Santa Justa | 1 lần chuyển | |
06110+ 02156 | Đúng giờ 9:45 Barcelona Sants | 7h10 | 16:55 Sevilla-Santa Justa | 1 lần chuyển | |
06020+ 02176 | Đúng giờ 10:25 Barcelona Sants | 8h32 | 18:57 Sevilla-Santa Justa | 1 lần chuyển | |
06020 · 06206 | Đúng giờ 10:25 Barcelona Sants | 10h49 | 21:14 Sevilla-Santa Justa | 1 lần chuyển | |
06020+ 02156 | Đúng giờ 10:25 Barcelona Sants | 6h30 | 16:55 Sevilla-Santa Justa | 1 lần chuyển | |
06320+ 02176 | Đúng giờ 11:14 Barcelona Sants | 7h43 | 18:57 Sevilla-Santa Justa | 1 lần chuyển | |
06320+ 02190 | Đúng giờ 11:14 Barcelona Sants | 9h25 | 20:39 Sevilla-Santa Justa | 1 lần chuyển | |
06320 · 06206 | Đúng giờ 11:14 Barcelona Sants | 10h00 | 21:14 Sevilla-Santa Justa | 1 lần chuyển | |
06130 · 06206 | Đúng giờ 12:06 Barcelona Sants | 9h08 | 21:14 Sevilla-Santa Justa | 1 lần chuyển | |
06130+ 02190 | Đúng giờ 12:06 Barcelona Sants | 8h33 | 20:39 Sevilla-Santa Justa | 1 lần chuyển | |
06130+ 02176 | Đúng giờ 12:06 Barcelona Sants | 6h51 | 18:57 Sevilla-Santa Justa | 1 lần chuyển | |
06014+ 02190 | Đúng giờ 12:20 Barcelona Sants | 8h19 | 20:39 Sevilla-Santa Justa | 1 lần chuyển | |
06014 · 06206 | Đúng giờ 12:20 Barcelona Sants | 8h54 | 21:14 Sevilla-Santa Justa | 1 lần chuyển | |
06014 | Đúng giờ 12:20 Barcelona Sants | 6h19 | 18:39 Sevilla-Santa Justa | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
06014+ 02176 | Đúng giờ 12:20 Barcelona Sants | 6h37 | 18:57 Sevilla-Santa Justa | 1 lần chuyển | |
06540 · 06616 | Đúng giờ 12:50 Barcelona Sants | 9h50 | 22:40 Sevilla-Santa Justa | 1 lần chuyển | |
06150+ 02210 | Đúng giờ 13:50 Barcelona Sants | 9h07 | 22:57 Sevilla-Santa Justa | 1 lần chuyển | |
06150+ 02190 | Đúng giờ 13:50 Barcelona Sants | 6h49 | 20:39 Sevilla-Santa Justa | 1 lần chuyển | |
06150 · 06206 | Đúng giờ 13:50 Barcelona Sants | 7h24 | 21:14 Sevilla-Santa Justa | 1 lần chuyển | |
06160 · 06206 | Đúng giờ 14:55 Barcelona Sants | 6h19 | 21:14 Sevilla-Santa Justa | 1 lần chuyển | |
06160+ 02210 | Đúng giờ 14:55 Barcelona Sants | 8h02 | 22:57 Sevilla-Santa Justa | 1 lần chuyển | |
06180+ 02210 | Đúng giờ 16:20 Barcelona Sants | 6h37 | 22:57 Sevilla-Santa Justa | 1 lần chuyển | |
06570 · 06616 | Đúng giờ 16:40 Barcelona Sants | 6h00 | 22:40 Sevilla-Santa Justa | 1 lần chuyển | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Barcelona đến Seville bằng tàu hỏa, xe buýt hoặc chuyến bay
So sánh giá tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
20 thg 2
21 thg 2
22 thg 2
23 thg 2
24 thg 2
25 thg 2
26 thg 2
27 thg 2
28 thg 2
01 thg 3
02 thg 3
03 thg 3
04 thg 3
05 thg 3
06 thg 3
07 thg 3
08 thg 3
09 thg 3
10 thg 3
11 thg 3
12 thg 3
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Barcelona đến Seville với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì iryo?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho iryo, mà còn so sánh vé của các hãng như AVE, Renfe AVLO, Ouigo hoặc Renfe để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Barcelona đến Seville.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh iryo với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm train, bus và flight để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Barcelona đến Seville.
Tại sao nên đặt vé với Omio thay vì Wanderu, Rome2rio hoặc Raileurope?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn cũng có thể so sánh vé của các hãng như AVE, Renfe AVLO, Ouigo hoặc Renfe để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Barcelona đến Seville.
- Đa dạng phương thức di chuyển: Omio cho phép bạn so sánh các tùy chọn di chuyển, bao gồm train, bus và flight để tìm ra phương án di chuyển phù hợp từ Barcelona đến Seville.
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Barcelona đến Seville trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Barcelona đến Seville
Tàu hỏa từ Barcelona đến Seville chạy trung bình 5 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 6h 20p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ $51 nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ $45 bằng chuyến bay.
Có 5 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 05:30, chuyến cuối cùng lúc 21:07. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 828 km trong 5h 33p.
Khoảng cách 828 km |
Thời gian tàu trung bình 6h 20p |
Giá vé rẻ nhất $51 |
Số chuyến tàu mỗi ngày 5 |
Tàu chạy thẳng 5 |
Chuyến tàu nhanh nhất 5h 33p |
Chuyến tàu đầu tiên 05:30 |
Chuyến tàu cuối cùng 21:07 |
Công ty đường sắt: tàu iryo, AVE, Renfe AVLO, Ouigo, Renfe, Renfe ALVIA, Renfe Intercity, Renfe Viajeros từ Barcelona đến SevilleTàu iryo, AVE, Renfe AVLO, Ouigo, Renfe, Renfe ALVIA, Renfe Intercity, Renfe Viajeros sẽ đưa bạn từ Barcelona đến Seville từ $45. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
iryo
AVE
Renfe
Renfe ALVIA
Renfe Intercity
Renfe AVLO
Ouigo
Renfe Viajeros
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Barcelona đến Seville
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Barcelona đến Seville bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Seville, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Barcelona đến Seville
- Mon - Sun: 06:00 - 22:00
- Metro lines: L3, L5
- Bus lines: A1, A2
- Train lines: AVE, Alvia, Euromed, Talgo, Trenhotel, TGV, Avant, Intercity, R1, R2, R2 Nord, R2 Sud, R3, R4, RG1, R11, R12, R13, R14, R15, R16, R17
- Mon - Sat: 04:30 - 00:30
- Sun: 05:15 - 00:30
- Bus lines: 36, C1, C2, 21, 32, EA (airport)
- Train lines: C1, C2, C3, C4, C5
Các chuyến nối tàu phổ biến nhất từ Barcelona
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Barcelona đến Seville
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần



