Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Munich đến Brussels
Giá rẻ nhất
$109
Giá trung bình
$194
Hành trình nhanh nhất
7 h 49 m
Thời gian trung bình
7 h 51 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
17
Khoảng cách
602 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Munich đến Brussels là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Munich đến Brussels sẽ có giá khoảng $194 nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với $109.
Rất khó để đi từ Munich đến Brussels mà không cần chuyển tuyến ít nhất một lần.
ICE 514 · ICE 31815:288h07München Hbf23:35Bruxelles-Midi$1091Một chiều1 lần chuyển
ICE 618 · ICE 180:019h34München Hbf9:35Bruxelles-Midi$1091Một chiều1 lần chuyển
ICE 620 · S6 · ICE 31815:457h50München Hbf23:35Bruxelles-Midi$1121Một chiều2 lần chuyển
ICE 622 · ICE 1014:458h19München Hbf23:04Bruxelles-Midi$1261Một chiều1 lần chuyển
ICE 726 · ICE 3147:427h53München Hbf15:35Bruxelles-Midi$1511Một chiều1 lần chuyển
ICE 722 · S6 · ICE 149:467h49München Hbf17:35Bruxelles-Midi$1981Một chiều2 lần chuyển
ICE 628 · S6 · ICE 1211:457h50München Hbf19:35Bruxelles-Midi$1861Một chiều2 lần chuyển
ICE 620 · S6 · ICE 31815:457h50München Hbf23:35Bruxelles-Midi$1121Một chiều2 lần chuyển
ICE 820 · ICE 165:447h51München Hbf13:35Bruxelles-Midi$1511Một chiều1 lần chuyển
ICE 726 · ICE 3147:427h53München Hbf15:35Bruxelles-Midi$1511Một chiều1 lần chuyển
Thông Tin Chuyến Đi
So sánh tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay từ Munich đến Brussels
Omio khuyên bạn nên đặt tàu hỏa vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Munich đến Brussels trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt với giá khởi điểm từ $53. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt chuyến bay có thể đưa bạn đến đó trong 2h 58p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, tàu hỏa là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 0.2 - 0.5kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho xe buýt là $53 và cho chuyến bay là $246.
Khoảng cách: 602 km
So sánh train với
Phổ biến nhất Tàu hỏa | Chuyến bay | Xe buýt |
|---|---|---|
$211 Giá trung bình | $393 Giá trung bình | $79 Giá trung bình Rẻ nhất |
9h 22p Tổng thời gian trung bình 8h 52p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 5h 58p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 2h 58p Trên phương tiện + 3h 0p Thời gian cộng thêm* | 10h 30p Tổng thời gian trung bình 10h 0p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* |
0.2 - 0.5kg Lượng khí thải CO2 Thấp nhất | 1.8 - 3.6kg Lượng khí thải CO2 | 0.6 - 1.5kg Lượng khí thải CO2 |
![]() Hãng tàu hỏa phổ biến nhất | ![]() Hãng hàng không phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Munich đến Brussels
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Munich đến Brussels tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Hai, 25 tháng 5. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
ICE 698 · IC 60402 · ICE 18 | Bị hoãn 21:03 22:46München Hbf | 10h49 | 9:35 Bruxelles-Midi | 2 lần chuyển | |
| Thứ Ba, 26 tháng 5 | |||||
ICE 618 · ICE 316 | Đúng giờ 0:01 München Hbf | 11h25 | 11:26 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
ICE 618 · ICE 18 | Đúng giờ 0:01 München Hbf | 9h34 | 9:35 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
ICE 618 · ICE 18 | Đúng giờ 0:01 München Hbf | 9h25 | 9:26 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
ICE 820 · ICE 16 | Đúng giờ 5:44 München Hbf | 7h51 | 13:35 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
ICE 1012 · 26414 · 18934 · IC 536 | Đúng giờ 6:20 München Hbf | 8h43 | 15:03 Bruxelles-Midi | 3 lần chuyển | |
ICE 726 · ICE 314 | Đúng giờ 7:42 München Hbf | 7h53 | 15:35 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
ICE 1010 · 26418 · 18942 · IC 538 | Đúng giờ 8:19 München Hbf | 8h44 | 17:03 Bruxelles-Midi | 3 lần chuyển | |
ICE 610 · ICE 14 | Đúng giờ 9:28 München Hbf | 8h07 | 17:35 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
ICE 722 · S6 · ICE 14 | Đúng giờ 9:46 München Hbf | 7h49 | 17:35 Bruxelles-Midi | 2 lần chuyển | |
ICE 518 · ICE 12 | Đúng giờ 11:28 München Hbf | 8h07 | 19:35 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
ICE 628 · S6 · ICE 12 | Đúng giờ 11:45 München Hbf | 7h50 | 19:35 Bruxelles-Midi | 2 lần chuyển | |
ICE 622 · ICE 10 | Đúng giờ 14:45 München Hbf | 8h19 | 23:04 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
ICE 514 · ICE 318 | Đúng giờ 15:28 München Hbf | 8h07 | 23:35 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
ICE 620 · S6 · ICE 318 | Đúng giờ 15:45 München Hbf | 7h50 | 23:35 Bruxelles-Midi | 2 lần chuyển | |
ICE 528 · 26436 · 18978 · IC 2827 | Đúng giờ 16:44 München Hbf | 13h03 | 5:47 Bruxelles-Midi | 3 lần chuyển | |
ICE 1090 · Bus 82159 · Bus 12781 · IC 2127 | Đúng giờ 17:46 München Hbf | 13h42 | 7:28 Bruxelles-Midi | 3 lần chuyển | |
ICE 522 · 10800 · 26402 · 18910 | Đúng giờ 19:45 München Hbf | 13h20 | 9:05 Bruxelles-Midi | 4 lần chuyển | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Munich đến Brussels bằng tàu hỏa, xe buýt hoặc chuyến bay
So sánh giá tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
25 thg 5
26 thg 5
27 thg 5
28 thg 5
29 thg 5
30 thg 5
31 thg 5
01 thg 6
02 thg 6
03 thg 6
04 thg 6
05 thg 6
06 thg 6
07 thg 6
08 thg 6
09 thg 6
10 thg 6
11 thg 6
12 thg 6
13 thg 6
14 thg 6
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Munich đến Brussels với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì Deutsche Bahn?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho Deutsche Bahn, mà còn so sánh vé của các hãng như Alibus, Deutsche Bahn Intercity (DB IC), ÖBB | Nightjet hoặc SNCB để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Munich đến Brussels.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh Deutsche Bahn với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm train, bus và flight để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Munich đến Brussels.
Tại sao nên đặt vé với Omio thay vì Trainline hoặc Wanderu?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn cũng có thể so sánh vé của các hãng như Alibus, Deutsche Bahn Intercity (DB IC), ÖBB | Nightjet hoặc SNCB để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Munich đến Brussels.
- Đa dạng phương thức di chuyển: Omio cho phép bạn so sánh các tùy chọn di chuyển, bao gồm train, bus và flight để tìm ra phương án di chuyển phù hợp từ Munich đến Brussels.
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Munich đến Brussels trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Munich đến Brussels
Tàu hỏa từ Munich đến Brussels chạy trung bình 5 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 8h 52p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ $95 nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ $53 bằng xe buýt.
Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:01, chuyến cuối cùng lúc 23:49. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 602 km trong 6h 43p.
Khoảng cách 602 km |
Thời gian tàu trung bình 8h 52p |
Giá vé rẻ nhất $95 |
Số chuyến tàu mỗi ngày 5 |
Chuyến tàu nhanh nhất 6h 43p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:01 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:49 |
Tháng rẻ nhất Tháng 9 |
Ngày rẻ nhất Th 3 |
Mùa cao điểm Tháng 10 - Tháng 12 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất Th 3 |
Ngày ít bận rộn nhất CN |
Thời điểm tốt nhất để đặt 84 ngày |
Công ty đường sắt: tàu Deutsche Bahn, Alibus, Deutsche Bahn Intercity (DB IC), ÖBB | Nightjet, SNCB từ Munich đến BrusselsTàu Deutsche Bahn, Alibus, Deutsche Bahn Intercity (DB IC), ÖBB | Nightjet, SNCB sẽ đưa bạn từ Munich đến Brussels từ $53. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
Deutsche Bahn
Một Bordrestaurant (xe nhà hàng) nơi bạn có thể ngồi và ăn.
Một Bordbistro (quầy bar bistro) với đồ ăn nhẹ, bữa ăn nóng và đồ uống mang đi.
Dịch vụ tại chỗ trong hạng nhất: nhân viên sẽ nhận đơn của bạn và phục vụ đồ ăn/đồ uống trực tiếp đến chỗ ngồi của bạn.
Các chuyến tàu khu vực (RE / RB / S-Bahn):
Không có dịch vụ ăn uống trên tàu.
Bạn có thể mang theo đồ ăn và đồ uống của riêng mình.
Không bao gồm theo mặc định.
Bạn có thể thêm đặt chỗ khi đặt vé (được khuyến nghị cho các tuyến đông đúc).
Chi phí khoảng 4,90 € mỗi chỗ (hoặc 5,90 € nếu đặt riêng sau).
Hạng Nhất:
Có, luôn bao gồm trong giá vé.
Được phép miễn phí nếu chúng có thể vừa trong hộp vận chuyển (kích thước tối đa: hành lý xách tay).
Phải ở trong hộp trong suốt hành trình.
Chó lớn:
Cần vé riêng (có phí) — thường là nửa giá vé hạng hai thông thường.
Phải được xích và đeo rọ mõm khi ở trên tàu.
Không được ngồi trên ghế.
Chó hỗ trợ:
Đi miễn phí.
Không cần đeo rọ mõm hoặc xích nếu không cần thiết về mặt y tế.
Được phép đi cùng hành khách mọi lúc.
Alibus
ÖBB | Nightjet
Deutsche Bahn Intercity (DB IC)
SNCB
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Munich đến Brussels
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Munich đến Brussels bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Brussels, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Munich đến Brussels
- Mon - Sun: 07:00 - 21:00
- Monday: 07:00 - 20:00
- Tuesday: 07:00 - 20:00
- Wednesday: 07:00 - 20:00
- Thursday: 07:00 - 20:00
- Friday: 07:00 - 20:00
- Saturday: 08:00 - 18:00
- Sunday: 08:00 - 18:00
- Mon - Sun: 05:45 - 21:30
- Mon - Sun: 06:15 - 22:00
- Metro lines: 1, 5
- Train lines: IC, Intercity Direct 9200, RER (S1, S2, S3, S6, S8, S10)
- 6:30 AM - 10:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platform 1-6 for international and intercity trains
- Hall 2: platform 7-12 for regional and local trains
- Metro: Line 3, Line 4
- Tram: Line 25, Line 55
- Bus: Several lines available


