Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Vienna đến Stuttgart
Giá rẻ nhất
$55
Giá trung bình
$194
Hành trình nhanh nhất
6 h 31 m
Thời gian trung bình
6 h 31 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
77
Khoảng cách
534 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Vienna đến Stuttgart là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Vienna đến Stuttgart sẽ có giá khoảng $194 nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với $55.
Trong số 77 chuyến tàu rời Vienna đến Stuttgart vào Th 6, 19 thg 6, có 2 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào Th 6, 19 thg 6, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 534 km trong thời gian trung bình là 6 h 31 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 6 h 31 m .
Vào Th 6, 19 thg 6, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 6 h 31 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
ICE 610+
RE5+
REX 2+
RJ 8200:2811h15Wien Hauptbahnhof11:43Stuttgart Hbf$551Một chiều4 lần chuyển
RJX 68 · ICE 61818:287h48Wien Hauptbahnhof2:16Stuttgart Hbf$731Một chiều1 lần chuyển
RJX 66 · ICE 106016:287h14Wien Hauptbahnhof23:42Stuttgart Hbf$851Một chiều1 lần chuyển
960+
ICE 5966:088h35Wien Westbahnhof14:43Stuttgart Hbf$901Một chiều1 lần chuyển
RE5+
ICE 610+
REX 2+
R 257980:0211h41Flughafen Wien11:43Stuttgart Hbf$941Một chiều4 lần chuyển
RJX 19952 · ICE 1189:286h31Wien Hauptbahnhof15:59Stuttgart Hbf$1951Một chiều1 lần chuyển
RJX 19976 · ICE 11611:286h31Wien Hauptbahnhof17:59Stuttgart Hbf$1711Một chiều1 lần chuyển
RJX 19950 · ICE 2107:286h31Wien Hauptbahnhof13:59Stuttgart Hbf$1461Một chiều1 lần chuyển
RJX19976+
ICE 11611:286h31Wien Hauptbahnhof17:59Stuttgart Hbf$2261Một chiều1 lần chuyển
RJX19910+
ICE 2107:286h31Wien Hauptbahnhof13:59Stuttgart Hbf$2261Một chiều1 lần chuyển
Thông Tin Chuyến Đi
So sánh tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay từ Vienna đến Stuttgart
Omio khuyên bạn nên đặt tàu hỏa vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Vienna đến Stuttgart trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt với giá khởi điểm từ $37. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt chuyến bay có thể đưa bạn đến đó trong 2h 52p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, tàu hỏa là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 0.2 - 0.5kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho xe buýt là $37 và cho chuyến bay là $106.
Khoảng cách: 534 km
So sánh train với
Phổ biến nhất Tàu hỏa | Xe buýt | Chuyến bay |
|---|---|---|
$142 Giá trung bình | $53 Giá trung bình Rẻ nhất | $260 Giá trung bình |
7h 33p Tổng thời gian trung bình 7h 3p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 8h 58p Tổng thời gian trung bình 8h 28p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 5h 52p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 2h 52p Trên phương tiện + 3h 0p Thời gian cộng thêm* |
0.2 - 0.5kg Lượng khí thải CO2 Thấp nhất | 0.5 - 1.3kg Lượng khí thải CO2 | 1.6 - 3.2kg Lượng khí thải CO2 |
![]() Hãng tàu hỏa phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất | ![]() Hãng hàng không phổ biến nhất |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Vienna đến Stuttgart
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Vienna đến Stuttgart tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Năm, 18 tháng 6. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
966 | 16:08 Wien Westbahnhof | 6h31 | 22:39 Stuttgart Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX 66 · ICE 1060 | Bị hoãn 14:59 16:28Wien Hauptbahnhof | 7h14 | 23:42 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX 66+ ICE 1060 | Bị hoãn 14:59 16:28Wien Hauptbahnhof | 7h14 | 23:42 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
IC 742+ RJ 110+ ICE 698 | Bị hoãn 16:34 Flughafen Wien | 8h09 | 23:06 23:06Stuttgart Hbf | 2 lần chuyển | |
EC 1210+ ICE 698+ REX 7 · REX 3 | 16:41 Flughafen Wien | 8h02 | 0:43 Stuttgart Hbf | 3 lần chuyển | |
RJX19970+ RJ 110+ ICE 698 | Bị hoãn 17:02 Flughafen Wien | 7h41 | 23:06 23:06Stuttgart Hbf | 2 lần chuyển | |
EC 1210+ ICE 698 | Bị hoãn 17:13 Wien Hauptbahnhof | 7h30 | 23:06 23:06Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX19970+ RJ 110+ ICE 698 | Bị hoãn 17:28 Wien Hauptbahnhof | 7h15 | 23:06 23:06Stuttgart Hbf | 2 lần chuyển | |
IC 744+ RJX 68+ ICE 618 | Đúng giờ 17:34 Flughafen Wien | 8h42 | 2:16 Stuttgart Hbf | 2 lần chuyển | |
RJ 854+ RJX 68+ ICE 618 | Đúng giờ 18:02 Flughafen Wien | 8h14 | 2:16 Stuttgart Hbf | 2 lần chuyển | |
968+ ICE 698 | Đúng giờ 18:08 Wien Westbahnhof | 6h58 | 1:06 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
968+ ICE 618 | Đúng giờ 18:08 Wien Westbahnhof | 8h08 | 2:16 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX 68 · ICE 618 | Đúng giờ 18:28 Wien Hauptbahnhof | 7h48 | 2:16 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX 68+ ICE 618 | Đúng giờ 18:28 Wien Hauptbahnhof | 7h48 | 2:16 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX19972 · RE5+ ICE 1014 | 19:02 Flughafen Wien | 11h17 | 6:19 Stuttgart Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX19972 · RE5+ ICE 1014 | 19:28 Wien Hauptbahnhof | 10h51 | 6:19 Stuttgart Hbf | 2 lần chuyển | |
RJ 650+ EN 50462 | 23:02 Flughafen Wien | 9h36 | 8:38 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
EN 50462 | 23:28 Wien Hauptbahnhof | 9h10 | 8:38 Stuttgart Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
| Thứ Sáu, 19 tháng 6 | |||||
RJ 820+ RE5+ ICE 610+ R 25798 | 0:02 Flughafen Wien | 11h41 | 11:43 Stuttgart Hbf | 4 lần chuyển | |
RJ 820 · REX 5052 · R 25798 · ICE 610 | 0:28 Wien Hauptbahnhof | 11h15 | 11:43 Stuttgart Hbf | 4 lần chuyển | |
RJ 820+ RE5+ ICE 610+ R 25798 | 0:28 Wien Hauptbahnhof | 11h15 | 11:43 Stuttgart Hbf | 4 lần chuyển | |
CJX 9 · RJX19938+ EC 212+ ICE 918 | 4:49 Flughafen Wien | 7h30 | 12:19 Stuttgart Hbf | 4 lần chuyển | |
S 7+ REX 1+ IC 407+ ICE 566 | Đúng giờ 4:49 Flughafen Wien | 8h13 | 13:02 Stuttgart Hbf | 3 lần chuyển | |
IC 848+ EC 212+ ICE 918 | Đúng giờ 4:57 Wien Hauptbahnhof | 7h22 | 12:19 Stuttgart Hbf | 2 lần chuyển | |
CJX 9+ IC 540+ RJX 260+ ICE 566 | 5:19 Flughafen Wien | 7h43 | 13:02 Stuttgart Hbf | 4 lần chuyển | |
CJX 9+ IC 540+ ICE 210+ S 7 | 5:19 Flughafen Wien | 8h40 | 13:59 Stuttgart Hbf | 3 lần chuyển | |
RJX 19938 · EC 212 · ICE 918 | Đúng giờ 5:28 Wien Hauptbahnhof | 6h51 | 12:19 Stuttgart Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX19938+ EC 212+ ICE 918 | Đúng giờ 5:28 Wien Hauptbahnhof | 6h51 | 12:19 Stuttgart Hbf | 2 lần chuyển | |
CJX 9 · RJX 260+ ICE 566+ S 7 | 5:49 Flughafen Wien | 7h13 | 13:02 Stuttgart Hbf | 3 lần chuyển | |
IC 540+ RJX 260+ ICE 566 | Đúng giờ 5:57 Wien Hauptbahnhof | 7h05 | 13:02 Stuttgart Hbf | 2 lần chuyển | |
IC 540+ ICE 210 | Đúng giờ 5:57 Wien Hauptbahnhof | 8h02 | 13:59 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
960+ ICE 566 | Đúng giờ 6:08 Wien Westbahnhof | 6h54 | 13:02 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
960+ ICE 516 | Đúng giờ 6:08 Wien Westbahnhof | 9h35 | 15:43 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
960+ ICE 596 | Đúng giờ 6:08 Wien Westbahnhof | 8h35 | 14:43 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
960+ ICE 512 | Đúng giờ 6:08 Wien Westbahnhof | 13h35 | 19:43 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
960+ ICE 518 | Đúng giờ 6:08 Wien Westbahnhof | 7h35 | 13:43 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
960+ ICE 916 | Đúng giờ 6:08 Wien Westbahnhof | 8h11 | 14:19 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
960+ ICE 1090 | Đúng giờ 6:08 Wien Westbahnhof | 13h50 | 19:58 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX 260 · ICE 566 | Đúng giờ 6:28 Wien Hauptbahnhof | 6h34 | 13:02 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX 260+ ICE 566 | Đúng giờ 6:28 Wien Hauptbahnhof | 6h34 | 13:02 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
IC 542+ EC 1218+ ICE 916 | Đúng giờ 6:34 Flughafen Wien | 7h45 | 14:19 Stuttgart Hbf | 2 lần chuyển | |
EC 1218+ ICE 916+ REX 3 · REX 7 | 6:41 Flughafen Wien | 7h38 | 14:19 Stuttgart Hbf | 3 lần chuyển | |
RJX19950+ ICE 210 | Đúng giờ 7:02 Flughafen Wien | 6h57 | 13:59 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
EC 1218+ ICE 916 | Đúng giờ 7:13 Wien Hauptbahnhof | 7h06 | 14:19 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX 19950 · ICE 210 | Đúng giờ 7:28 Wien Hauptbahnhof | 6h31 | 13:59 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX19910+ ICE 210 | Đúng giờ 7:28 Wien Hauptbahnhof | 6h31 | 13:59 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX 262+ ICE 564+ RJ 754 | Bị hoãn 6:28 8:02Flughafen Wien | 7h00 | 15:02 Stuttgart Hbf | 2 lần chuyển | |
962 | 8:08 Wien Westbahnhof | 6h34 | 14:42 Stuttgart Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX 262 · ICE 564 | Đúng giờ 8:28 Wien Hauptbahnhof | 6h34 | 15:02 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX 262+ ICE 564 | Đúng giờ 8:28 Wien Hauptbahnhof | 6h34 | 15:02 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 118+ IC 546 | Bị hoãn 10:00 8:34Flughafen Wien | 7h25 | 15:59 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 118+ IC 546 | Bị hoãn 10:00 8:57Wien Hauptbahnhof | 7h02 | 15:59 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX19952+ ICE 118 | Đúng giờ 9:02 Flughafen Wien | 6h57 | 15:59 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
EC 1216+ ICE 224 | 9:13 Wien Hauptbahnhof | 7h06 | 16:19 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX 19952 · ICE 118 | Đúng giờ 9:28 Wien Hauptbahnhof | 6h31 | 15:59 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX19912+ ICE 118 | Đúng giờ 9:28 Wien Hauptbahnhof | 6h31 | 15:59 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
RJ 752+ RJX 60+ ICE 562 | Đúng giờ 10:02 Flughafen Wien | 7h00 | 17:02 Stuttgart Hbf | 2 lần chuyển | |
964+ ICE 990 | Đúng giờ 10:08 Wien Westbahnhof | 12h41 | 22:49 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
964+ ICE 1060 | Đúng giờ 10:08 Wien Westbahnhof | 13h34 | 23:42 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
964+ ICE 514 | Đúng giờ 10:08 Wien Westbahnhof | 7h35 | 17:43 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX 60 · ICE 562 | Đúng giờ 10:28 Wien Hauptbahnhof | 6h34 | 17:02 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX 60+ ICE 562 | Đúng giờ 10:28 Wien Hauptbahnhof | 6h34 | 17:02 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 116+ IC 640 | Bị hoãn 12:00 10:34Flughafen Wien | 7h25 | 17:59 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 116+ IC 640 | Bị hoãn 12:00 10:57Wien Hauptbahnhof | 7h02 | 17:59 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX19976+ ICE 116 | Đúng giờ 11:02 Flughafen Wien | 6h57 | 17:59 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 1214 · ICE 912 | 11:13 Wien Hauptbahnhof | 7h06 | 18:19 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX 19976 · ICE 116 | Đúng giờ 11:28 Wien Hauptbahnhof | 6h31 | 17:59 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX19976+ ICE 116 | Đúng giờ 11:28 Wien Hauptbahnhof | 6h31 | 17:59 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
IC 642+ RJX 62+ ICE 266 | Đúng giờ 11:34 Flughafen Wien | 7h30 | 19:04 Stuttgart Hbf | 2 lần chuyển | |
IC 642+ RJX 62+ ICE 266 | Đúng giờ 11:57 Wien Hauptbahnhof | 7h07 | 19:04 Stuttgart Hbf | 2 lần chuyển | |
RJ 750+ RJX 62+ ICE 266 | Đúng giờ 12:02 Flughafen Wien | 7h02 | 19:04 Stuttgart Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX 62 · ICE 266 | Đúng giờ 12:28 Wien Hauptbahnhof | 6h36 | 19:04 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX 62+ ICE 266 | Đúng giờ 12:28 Wien Hauptbahnhof | 6h36 | 19:04 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
IC 644+ EC 114+ ICE 910 | Đúng giờ 12:34 Flughafen Wien | 7h45 | 20:19 Stuttgart Hbf | 2 lần chuyển | |
IC 644+ EC 114+ ICE 910 | Đúng giờ 12:57 Wien Hauptbahnhof | 7h22 | 20:19 Stuttgart Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX19956+ EC 114+ ICE 910 | Đúng giờ 13:02 Flughafen Wien | 7h17 | 20:19 Stuttgart Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX19916+ EC 114+ ICE 910 | Đúng giờ 13:28 Wien Hauptbahnhof | 6h51 | 20:19 Stuttgart Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX 19916 · EC 114 · ICE 910 | Đúng giờ 13:28 Wien Hauptbahnhof | 6h51 | 20:19 Stuttgart Hbf | 2 lần chuyển | |
IC 646+ RJX 64+ ICE 560 | Đúng giờ 13:34 Flughafen Wien | 7h29 | 21:03 Stuttgart Hbf | 2 lần chuyển | |
IC 646+ RJX 64+ ICE 560 | Đúng giờ 13:57 Wien Hauptbahnhof | 7h06 | 21:03 Stuttgart Hbf | 2 lần chuyển | |
RJ 858+ RJX 64+ ICE 560 | Đúng giờ 14:02 Flughafen Wien | 7h01 | 21:03 Stuttgart Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX 64+ ICE 560 | Đúng giờ 14:28 Wien Hauptbahnhof | 6h35 | 21:03 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX 64 · ICE 560 | Đúng giờ 14:28 Wien Hauptbahnhof | 6h35 | 21:03 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
IC 648+ RJ 112+ ICE 990 | Bị hoãn 14:34 Flughafen Wien | 8h09 | 20:49 20:49Stuttgart Hbf | 2 lần chuyển | |
ICE 1212 · ICE 990+ REX 7 · REX 3 | 14:41 Flughafen Wien | 8h02 | 22:43 Stuttgart Hbf | 3 lần chuyển | |
RJX19918+ RJ 112+ ICE 990 | Bị hoãn 15:02 Flughafen Wien | 7h41 | 20:49 20:49Stuttgart Hbf | 2 lần chuyển | |
ICE 1212 · ICE 990 | Bị hoãn 15:13 Wien Hauptbahnhof | 7h30 | 20:49 20:49Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX 187+ RJ 112+ ICE 990 | Bị hoãn 15:28 Wien Hauptbahnhof | 7h15 | 20:49 20:49Stuttgart Hbf | 2 lần chuyển | |
IC 740+ RJX 66+ ICE 1060 | Đúng giờ 15:34 Flughafen Wien | 8h08 | 23:42 Stuttgart Hbf | 2 lần chuyển | |
RJ 856+ RJX 66+ ICE 1060 | Đúng giờ 16:02 Flughafen Wien | 7h40 | 23:42 Stuttgart Hbf | 2 lần chuyển | |
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Vienna đến Stuttgart bằng tàu hỏa, xe buýt hoặc chuyến bay
So sánh giá tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
18 thg 6
19 thg 6
20 thg 6
21 thg 6
22 thg 6
23 thg 6
24 thg 6
25 thg 6
26 thg 6
27 thg 6
28 thg 6
29 thg 6
30 thg 6
01 thg 7
02 thg 7
03 thg 7
04 thg 7
05 thg 7
06 thg 7
07 thg 7
08 thg 7
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Vienna đến Stuttgart với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì Deutsche Bahn?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho Deutsche Bahn, mà còn so sánh vé của các hãng như Westbahn, ÖBB | ICE, ÖBB hoặc ÖBB | InterCity để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Vienna đến Stuttgart.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh Deutsche Bahn với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm train, bus và flight để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Vienna đến Stuttgart.
Tại sao nên đặt vé với Omio thay vì Trainline, Wanderu hoặc Rome2rio?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn cũng có thể so sánh vé của các hãng như Westbahn, ÖBB | ICE, ÖBB hoặc ÖBB | InterCity để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Vienna đến Stuttgart.
- Đa dạng phương thức di chuyển: Omio cho phép bạn so sánh các tùy chọn di chuyển, bao gồm train, bus và flight để tìm ra phương án di chuyển phù hợp từ Vienna đến Stuttgart.
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Vienna đến Stuttgart trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Vienna đến Stuttgart
Tàu hỏa từ Vienna đến Stuttgart chạy trung bình 20 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 7h 3p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ $55 nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ $37 bằng xe buýt.
Có 2 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:01, chuyến cuối cùng lúc 23:58. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 534 km trong 6h 14p.
Khoảng cách 534 km |
Thời gian tàu trung bình 7h 3p |
Giá vé rẻ nhất $55 |
Số chuyến tàu mỗi ngày 20 |
Tàu chạy thẳng 2 |
Chuyến tàu nhanh nhất 6h 14p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:01 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:58 |
Tháng rẻ nhất Tháng 3 |
Ngày rẻ nhất Th 3 |
Mùa cao điểm Tháng 10 - Tháng 12 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất Th 7 |
Ngày ít bận rộn nhất CN |
Thời điểm tốt nhất để đặt 77 ngày |
Công ty đường sắt: tàu Deutsche Bahn, Westbahn, ÖBB | ICE, ÖBB, ÖBB | InterCity, EuroNight, ÖBB | Euro City (EC), ÖBB | Railjet từ Vienna đến StuttgartTàu Deutsche Bahn, Westbahn, ÖBB | ICE, ÖBB, ÖBB | InterCity, EuroNight, ÖBB | Euro City (EC), ÖBB | Railjet sẽ đưa bạn từ Vienna đến Stuttgart từ $37. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
Deutsche Bahn
Một Bordrestaurant (xe nhà hàng) nơi bạn có thể ngồi và ăn.
Một Bordbistro (quầy bar bistro) với đồ ăn nhẹ, bữa ăn nóng và đồ uống mang đi.
Dịch vụ tại chỗ trong hạng nhất: nhân viên sẽ nhận đơn của bạn và phục vụ đồ ăn/đồ uống trực tiếp đến chỗ ngồi của bạn.
Các chuyến tàu khu vực (RE / RB / S-Bahn):
Không có dịch vụ ăn uống trên tàu.
Bạn có thể mang theo đồ ăn và đồ uống của riêng mình.
Không bao gồm theo mặc định.
Bạn có thể thêm đặt chỗ khi đặt vé (được khuyến nghị cho các tuyến đông đúc).
Chi phí khoảng 4,90 € mỗi chỗ (hoặc 5,90 € nếu đặt riêng sau).
Hạng Nhất:
Có, luôn bao gồm trong giá vé.
Được phép miễn phí nếu chúng có thể vừa trong hộp vận chuyển (kích thước tối đa: hành lý xách tay).
Phải ở trong hộp trong suốt hành trình.
Chó lớn:
Cần vé riêng (có phí) — thường là nửa giá vé hạng hai thông thường.
Phải được xích và đeo rọ mõm khi ở trên tàu.
Không được ngồi trên ghế.
Chó hỗ trợ:
Đi miễn phí.
Không cần đeo rọ mõm hoặc xích nếu không cần thiết về mặt y tế.
Được phép đi cùng hành khách mọi lúc.
Westbahn
ÖBB | ICE
ÖBB
ÖBB | InterCity
ÖBB | Euro City (EC)
ÖBB | Railjet
EuroNight
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Vienna đến Stuttgart
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Vienna đến Stuttgart bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Stuttgart, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Vienna đến Stuttgart
- Mon - Fri: 09:00 - 21:00
- Sat: 09:00 - 18:00
- 24 hours Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platform 1-4 for long-distance and regional trains
- Hall 2: S-Bahn platforms
- Hall 3: CAT connections
- S-Bahn: Line S7
- Bus: Several lines available
- CAT (City Airport Train) to Vienna city center
- 6:00 AM - 10:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platform 1-4 for long-distance trains
- Hall 2: platform 5-10 for regional and suburban trains
- Hall 3: access to metro and tram connections
- Metro: Line U3, Line U6
- Tram: Line 5, Line 6, Line 9, Line 18, Line 52, Line 60
- Bus: Several lines available
- Mon - Fri: 06:00 - 22:00
- Sat - Sun: 07:00 - 22:00
- 6:00 AM - 10:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platform 1-16 for regional and long-distance trains
- Hall 2: S-Bahn platforms 101-116
- Hall 3: U-Bahn connections
- S-Bahn: Lines S1, S2, S3, S4, S5, S6
- U-Bahn: Lines U5, U6, U7, U12, U15
- Bus: Several lines available
- Monday: 07:00 - 18:30
- Tuesday: 07:00 - 18:30
- Wednesday: 07:00 - 18:30
- Thursday: 07:00 - 18:30
- Friday: 07:00 - 18:30
- Saturday: 08:30 - 14:00
Các chuyến nối tàu phổ biến nhất từ Vienna
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Vienna đến Stuttgart
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần






